
THIÊN CHÚA KHÔNG ĐẾN ĐỂ KẾT ÁN, NHƯNG ĐỂ CỨU ĐỘ
Tin Mừng: Ga 3,16-17
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.”
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, có lẽ một trong những điều con người chúng ta làm dễ dàng nhất, nhanh chóng nhất và đôi khi cũng tàn nhẫn nhất, đó là kết án người khác. Chúng ta có thể kết án một người chỉ vì một câu nói chưa trọn vẹn, một hành động thiếu suy nghĩ, một lỗi lầm trong quá khứ, một lần vấp ngã giữa cuộc đời, một lời đồn chưa được kiểm chứng, một tấm hình được chụp trong khoảnh khắc không đẹp, một câu chuyện chỉ mới nghe từ một phía, hay thậm chí chỉ vì dáng vẻ bên ngoài của họ không tạo cho ta cảm giác thiện cảm. Có những người bị đóng khung cả cuộc đời bởi một sai lầm. Có những người đã ăn năn, đã thay đổi, đã âm thầm làm lại cuộc đời từ lâu, nhưng trong mắt người khác, họ vẫn mãi là con người của ngày hôm qua. Có người chỉ vì một lần yếu đuối mà bị xem là kẻ không đáng tin. Có người chỉ vì gia đình nghèo khó, quá khứ phức tạp, con cái hư hỏng hay đời sống hôn nhân đổ vỡ mà phải mang trên mình biết bao ánh nhìn lạnh lùng. Có người chưa kịp giải thích đã bị kết luận, chưa kịp đứng dậy đã bị đẩy xuống, chưa kịp thay đổi đã bị người đời đóng lại mọi cánh cửa. Chúng ta thường nói rằng phải cho người khác một cơ hội, nhưng nhiều khi chính chúng ta lại là người đầu tiên nhắc lại lỗi lầm của họ. Chúng ta cầu xin Chúa tha thứ cho mình, nhưng lại rất khó quên một điều người khác đã làm tổn thương mình. Chúng ta muốn được người khác hiểu, nhưng lại ít khi kiên nhẫn để hiểu người khác. Chúng ta mong khi mình vấp ngã sẽ có một bàn tay đỡ nâng, nhưng khi thấy người khác sa ngã, ta lại dễ đứng từ xa mà bình luận, trách móc, thậm chí coi sự thất bại của họ như một bằng chứng rằng từ đầu ta đã đúng. Chính trong một thế giới đầy những bản án như thế, Lời Chúa hôm nay vang lên như một luồng ánh sáng dịu dàng mà mạnh mẽ: “Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Đây không chỉ là một câu nói đem lại niềm an ủi. Đây là sự mặc khải về khuôn mặt thật của Thiên Chúa. Đây là trái tim của Tin Mừng. Đây là lý do Đức Giêsu đến trần gian. Người không đến để đóng lại cánh cửa đời ta, nhưng để mở ra con đường trở về. Người không đến để tuyên bố rằng con người đã hết hy vọng, nhưng để nói rằng ngay cả trong vực sâu nhất vẫn còn một lối thoát; ngay cả trong đêm tối nhất vẫn có một ngọn đèn; ngay cả trong tâm hồn đã tan vỡ vẫn có thể bắt đầu lại, bởi vì tình yêu của Thiên Chúa mạnh hơn tội lỗi, lòng thương xót của Người lớn hơn mọi yếu đuối và ơn cứu độ của Người có thể chạm đến những nơi mà con người tưởng rằng đã hoàn toàn mất mát.
Câu đầu tiên của đoạn Tin Mừng hôm nay nói rằng: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Chúng ta cần dừng lại thật lâu trước hai chữ “yêu thế gian”. Tin Mừng không nói Thiên Chúa yêu một thế gian hoàn hảo, một thế gian trong sạch, một thế gian đã hoán cải, một thế gian toàn những con người tốt lành và thánh thiện. Người yêu chính thế gian này, một thế gian đầy chia rẽ, bạo lực, ích kỷ, phản bội, dối trá và vô ơn. Người yêu con người không phải sau khi con người đã trở nên xứng đáng, nhưng ngay khi con người còn đang lạc xa. Người yêu chúng ta không phải bởi vì chúng ta tốt, nhưng chính tình yêu của Người làm cho chúng ta có thể trở nên tốt hơn. Người không chờ chúng ta tự trèo lên khỏi vực sâu rồi mới đưa tay đón nhận; Người đi xuống tận vực sâu để tìm chúng ta. Người không đứng trên bờ an toàn mà gọi kẻ đang chết đuối phải cố gắng bơi vào; Người bước xuống dòng nước dữ, mang lấy sự yếu đuối của con người, đi vào thân phận mong manh của chúng ta, để kéo chúng ta trở về với sự sống. Thiên Chúa đã không gửi đến trần gian một bản án, nhưng gửi đến một Người Con. Người không trao cho nhân loại một lời nguyền rủa, nhưng trao chính trái tim của Người. Người không đứng xa để quan sát thế gian chìm trong đau khổ, nhưng bước vào thế gian, mang lấy nước mắt, đói khát, cô đơn, bị hiểu lầm, bị phản bội và cuối cùng là cái chết. Mầu nhiệm Chúa Cứu Thế chính là mầu nhiệm của một Thiên Chúa không cứu con người từ xa, nhưng cứu con người bằng cách đến thật gần; gần đến mức trở nên một người như chúng ta, sống giữa chúng ta, chịu đau với chúng ta và chết vì chúng ta.
Khi nhìn vào hành trình của Đức Giêsu trong Tin Mừng, chúng ta nhận ra Người luôn trung thành với sứ mạng ấy: không đến để kết án, nhưng để cứu độ. Người gặp người phụ nữ Samaria bên bờ giếng, một người mang quá khứ phức tạp, bị cộng đồng xa lánh và có lẽ chính chị cũng không còn dám nhìn thẳng vào đời mình. Đức Giêsu biết rõ tất cả, nhưng Người không dùng sự hiểu biết ấy để làm chị xấu hổ. Người khơi lên trong chị một cơn khát sâu hơn, dẫn chị từ thứ nước của chiếc giếng cũ đến nguồn nước hằng sống. Người không giả vờ rằng quá khứ của chị không có vấn đề, nhưng cũng không để quá khứ ấy trở thành dấu chấm hết. Người giúp chị nhận ra sự thật không phải để chị tuyệt vọng, nhưng để chị được giải thoát. Người gặp ông Dakêu, một người thu thuế bị dân chúng khinh ghét, và giữa bao lời xì xào, Đức Giêsu lại nói: “Hôm nay, tôi phải ở lại nhà ông.” Người không chờ Dakêu sửa đổi xong mới đến nhà ông. Chính vì được yêu thương, được tôn trọng, được nhìn nhận như một con người vẫn còn giá trị, Dakêu mới có sức mạnh để đổi đời. Lòng thương xót không bao che cho lỗi lầm của ông, nhưng làm phát sinh trong ông lòng sám hối thật sự. Ông tự nguyện đền bù, chia sẻ tài sản cho người nghèo và bắt đầu một cuộc đời khác. Đức Giêsu gặp người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình. Đám đông mang chị đến không phải để cứu chị, nhưng để dùng chị như một cái bẫy và biến nỗi nhục của chị thành một màn phô diễn. Mọi ánh mắt đều nhìn chị như nhìn một tội nhân đáng chết. Chỉ có ánh mắt Đức Giêsu nhìn thấy nơi chị một con người còn có thể được cứu. Người nói: “Tôi cũng không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Hai vế ấy không thể tách rời nhau. “Tôi không lên án chị” là lòng thương xót; “từ nay đừng phạm tội nữa” là lời mời gọi hoán cải. Đức Giêsu không gọi bóng tối là ánh sáng, không biến sai thành đúng, không coi tội lỗi là chuyện không đáng kể. Nhưng Người phân biệt rõ tội lỗi với tội nhân. Người ghét tội lỗi vì tội lỗi hủy hoại con người, nhưng chính vì yêu con người nên Người không bỏ mặc họ trong tội lỗi.
Đây là điều chúng ta phải hiểu cho đúng về Chúa Cứu Thế. Người không đồng lõa với sự dữ, nhưng cũng không bỏ rơi người đang bị sự dữ trói buộc. Người không bao che cho tội lỗi, nhưng Người che chở phẩm giá của tội nhân để họ còn có thể đứng dậy. Người không nói rằng cứ sống thế nào cũng được, nhưng Người cũng không nói rằng một khi đã sa ngã thì đời người không thể cứu vãn. Người vạch trần bóng tối, nhưng không phải để làm nhục con người, mà để dẫn họ đến ánh sáng. Người chỉ cho người ta thấy vết thương, không phải để chế giễu, nhưng để chữa lành. Người gọi đúng tên tội lỗi, không phải để làm tội nhân tuyệt vọng, nhưng để họ nhận ra điều gì đang cướp mất sự sống của mình. Có một khác biệt rất lớn giữa lời kết án và lời cứu độ. Kết án chỉ nhìn thấy lỗi lầm và đóng khung con người trong lỗi lầm ấy. Cứu độ nhìn thẳng vào lỗi lầm nhưng vẫn tin rằng con người còn có thể đổi thay. Kết án nói: “Anh là một con người xấu.” Cứu độ nói: “Điều anh làm là sai, nhưng anh không chỉ là lỗi lầm ấy.” Kết án nói: “Cuộc đời chị đã hỏng rồi.” Cứu độ nói: “Quá khứ của chị có thể nhiều đổ vỡ, nhưng tương lai vẫn còn nằm trong bàn tay Thiên Chúa.” Kết án đẩy người ta ra xa. Cứu độ bước lại gần. Kết án làm người ta cúi đầu vì nhục nhã. Cứu độ giúp người ta cúi đầu sám hối rồi ngẩng đầu lên bước tiếp. Kết án thích nhắc lại quá khứ. Cứu độ mở ra một khởi đầu mới.
Trong đời sống đức tin, đôi khi chúng ta mang trong mình một hình ảnh sai lệch về Thiên Chúa. Ta nghĩ Thiên Chúa là Đấng luôn dò xét để bắt lỗi, luôn chờ ta sai phạm để trừng phạt, luôn ghi chép từng thiếu sót để một ngày nào đó đem ra xét xử. Vì thế, có người sống đạo trong sợ hãi hơn là trong tình yêu. Họ cầu nguyện vì sợ bị phạt, giữ luật vì lo bị kết án, đến với bí tích Hòa Giải mà lòng nặng trĩu như đang bước vào phòng xử án. Dĩ nhiên, Thiên Chúa là Đấng công minh và tội lỗi có hậu quả của nó. Nhưng sự công minh của Thiên Chúa không giống tính khắt khe của con người. Người không tìm cách bắt lỗi để loại trừ chúng ta. Người chỉ cho ta thấy sự thật để giải thoát ta. Tòa giải tội không phải là nơi Thiên Chúa làm nhục con người, nhưng là nơi Người trả lại cho ta phẩm giá của người con. Linh mục không ngồi đó như một vị quan tòa lạnh lùng, nhưng như dấu chỉ của người Cha đang chờ đứa con hoang đàng trở về. Trong dụ ngôn người cha nhân hậu, người cha không phủ nhận tội của đứa con. Ông biết con mình đã phung phí tài sản, đã sống buông thả và làm tổn thương gia đình. Nhưng khi thấy con từ đằng xa, ông không đứng yên để chờ nó bò đến xin lỗi. Ông chạy ra, ôm lấy, hôn lấy, mặc áo mới, đeo nhẫn và mở tiệc. Người con chỉ mong được làm đầy tớ, nhưng người cha phục hồi cho nó địa vị làm con. Đó là cách Thiên Chúa cứu độ. Người không bảo rằng quá khứ không quan trọng, nhưng Người không để quá khứ có quyền lực cuối cùng trên đời ta. Lời cuối cùng không thuộc về tội lỗi. Lời cuối cùng thuộc về tình yêu và lòng thương xót.
Có thể trong cộng đoàn hôm nay có người đang mang một mặc cảm rất sâu. Có người cảm thấy mình không xứng đáng đến gần Chúa vì đã phạm những lỗi lầm quá lớn. Có người nhiều năm rồi vẫn không tha thứ được cho chính mình. Họ tin rằng Chúa có thể tha thứ cho người khác, nhưng trường hợp của họ thì quá tệ. Họ nhớ từng chi tiết của điều mình đã làm, từng hậu quả đã gây ra, từng giọt nước mắt của những người bị tổn thương. Họ đã xưng tội, đã cố gắng sửa đổi, nhưng trong lòng vẫn nghe một tiếng nói: “Mày không xứng đáng. Mày không thể làm lại. Thiên Chúa không thể yêu một người như mày.” Thưa anh chị em, tiếng nói ấy không phải là tiếng của Chúa. Chúa có thể làm lương tâm ta đau nhói để dẫn ta đến sám hối, nhưng Người không đẩy ta vào tuyệt vọng. Chúa có thể cho ta thấy tội mình nghiêm trọng đến đâu, nhưng đồng thời Người cũng cho ta thấy lòng thương xót của Người còn lớn hơn thế. Ma quỷ nhắc tội để ta bỏ cuộc. Thiên Chúa nhắc tội để ta trở về. Ma quỷ nói: “Mày đã phạm tội, vậy mày không còn giá trị.” Thiên Chúa nói: “Con đã phạm tội, nhưng con vẫn là con của Cha; hãy trở về.” Ma quỷ muốn ta trốn khỏi ánh sáng. Thiên Chúa gọi ta bước ra ánh sáng để được chữa lành. Không ai trong chúng ta được cứu vì chưa bao giờ phạm tội. Chúng ta được cứu vì có một Đấng đã yêu thương đến cùng và đã mang lấy tội lỗi của chúng ta trên thập giá.
Thập giá chính là bằng chứng lớn nhất rằng Thiên Chúa không đến để kết án nhưng để cứu độ. Nếu Thiên Chúa chỉ muốn kết án con người, Người không cần phải nhập thể, không cần sinh ra trong máng cỏ nghèo hèn, không cần đi qua những con đường bụi bặm của Galilê, không cần cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, không cần chịu đánh đòn, đội mão gai và chết trần trụi trên thập giá. Người chỉ cần để con người gánh lấy hậu quả của mình. Nhưng Thiên Chúa đã không làm thế. Người Con vô tội đã mang lấy bản án của những kẻ có tội. Đấng có quyền xét xử lại đứng vào vị trí của người bị xét xử. Đấng là sự sống lại đi vào cõi chết. Trên thập giá, Đức Giêsu không nguyền rủa những người đóng đinh mình. Người cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Ngay trong giây phút con người bộc lộ sự tàn nhẫn ghê gớm nhất, Thiên Chúa vẫn bộc lộ lòng thương xót sâu thẳm nhất. Con người đóng đinh Thiên Chúa, nhưng Thiên Chúa lại dùng chính cây thập giá ấy để cứu con người. Con người trao cho Người giấm chua, Người trao lại máu và nước từ cạnh sườn. Con người đặt trên đầu Người một vòng gai, Người mở cho con người một vương quốc. Con người đẩy Người vào mồ, Người mở tung cửa mồ để dẫn nhân loại vào sự sống. Đó là tình yêu cứu độ: không chịu khuất phục trước sự dữ, nhưng chiến thắng sự dữ bằng lòng thương xót.
Tuy nhiên, khi nghe rằng Thiên Chúa không đến để kết án, chúng ta không được hiểu rằng Thiên Chúa thờ ơ trước tội lỗi hay mọi lối sống đều như nhau. Tình yêu đích thực không bao giờ dửng dưng trước điều đang hủy hoại người mình yêu. Một người mẹ thương con không thể bình thản khi thấy con nghiện ngập, lừa dối hay tự đẩy mình vào con đường chết. Bà không ghét đứa con, nhưng chính vì thương nó nên bà đau đớn trước điều đang hủy hoại nó. Thiên Chúa cũng thế. Người chống lại tội lỗi vì tội lỗi làm chúng ta mất tự do, làm các mối tương quan tan vỡ, làm tâm hồn chai cứng và dẫn con người xa khỏi nguồn sống. Lòng thương xót không phải là một tấm chăn để che giấu sự thật. Lòng thương xót là sức mạnh giúp con người đủ can đảm đối diện với sự thật mà không bị nghiền nát. Chúa nói với người phụ nữ: “Tôi không lên án chị”, nhưng Người cũng nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Chúa đón nhận Dakêu, nhưng cuộc gặp gỡ ấy dẫn Dakêu đến việc đền bù. Chúa gọi Matthêu, nhưng Matthêu phải đứng dậy rời bàn thu thuế. Chúa tha thứ cho Phêrô, nhưng Phêrô phải để cho tình yêu ấy biến đổi mình thành người chăn dắt đoàn chiên. Ân sủng không để con người nằm yên trong vũng bùn. Ân sủng cúi xuống, nắm lấy tay và kéo con người đứng lên. Được Chúa thương xót không có nghĩa là được phép tiếp tục làm tổn thương người khác. Được tha thứ không phải là xóa bỏ trách nhiệm, nhưng là nhận được sức mạnh để sửa chữa và sống một đời mới.
Lời Chúa hôm nay cũng là một lời chất vấn rất mạnh dành cho Hội Thánh và cho từng người mang danh Kitô hữu, đặc biệt là những người sống theo linh đạo Chúa Cứu Thế. Nếu Đức Kitô được sai đến không phải để lên án nhưng để cứu độ, thì Hội Thánh của Người cũng không thể trở thành một cộng đoàn chỉ giỏi chỉ tay, loại trừ và phán xét. Hội Thánh phải là nơi người tội lỗi có thể bước vào mà không sợ bị làm nhục; nơi người thất bại được trao một cơ hội; nơi người đau khổ tìm thấy sự lắng nghe; nơi người lầm đường được hướng dẫn trở về; nơi sự thật được nói ra trong tình yêu và tình yêu không bao giờ tách khỏi sự thật. Hội Thánh không phải là hội của những người tự cho mình hoàn hảo, nhưng là cộng đoàn của những người biết mình đã được cứu bởi lòng thương xót. Mỗi người chúng ta đều là một bệnh nhân đang được chữa lành, chứ không phải những người khỏe mạnh đứng ngoài phòng bệnh để chê trách người khác. Khi chúng ta quên mình cũng từng được tha thứ, ta sẽ trở nên khắc nghiệt. Khi chúng ta nhớ lại Chúa đã kiên nhẫn với mình thế nào, ta sẽ biết kiên nhẫn với anh chị em.
Đáng buồn thay, có khi người ta rời xa Hội Thánh không hẳn vì họ không cần Chúa, nhưng vì họ đã gặp những khuôn mặt quá lạnh lùng của những người mang danh Chúa. Có người đến nhà thờ với một cuộc hôn nhân đổ vỡ và chỉ nhận được những ánh mắt dò xét. Có người mang thai ngoài ý muốn, hoang mang và tuyệt vọng, nhưng thay vì được nâng đỡ để bảo vệ sự sống và làm lại cuộc đời, họ chỉ nghe những lời trách móc. Có người nghiện ngập, tù tội, thất nghiệp hay mang một quá khứ không đẹp, vừa bước vào cộng đoàn đã cảm thấy mình không thuộc về nơi đó. Có người trẻ đầy thắc mắc, hoài nghi và những vết thương tinh thần, nhưng khi họ lên tiếng lại bị xem là thiếu đức tin hoặc nổi loạn. Có những người đã rất lâu không xưng tội, không dự lễ, không dám bước qua cánh cửa nhà thờ, bởi họ nghĩ rằng bên trong ấy chỉ có những người tốt đang chờ để đánh giá họ. Chúng ta phải tự hỏi: khi người ta gặp chúng ta, họ có cảm nhận được Đức Kitô là Đấng đến để cứu độ không? Hay họ chỉ cảm thấy một thứ tôn giáo nặng nề, đầy luật lệ, lạnh lùng và không có chỗ cho những người đang vỡ vụn?
Mang danh Chúa Cứu Thế có nghĩa là phải mang lấy trái tim của Đấng Cứu Thế. Đó là trái tim biết đau trước nỗi đau của người khác, biết đi tìm người bị bỏ quên, biết cúi xuống trước người đã ngã, biết kiên nhẫn với người chậm thay đổi và biết tin vào khả năng phục hồi của con người. Người môn đệ Chúa Cứu Thế không được phép dùng chân lý như một hòn đá để ném vào người khác. Chân lý của Tin Mừng phải giống như ánh sáng soi đường, như thuốc chữa bệnh, như bàn tay dẫn dắt. Nói sự thật mà không có tình yêu có thể biến thành sự tàn nhẫn. Nói về tình yêu mà không có sự thật có thể biến thành dễ dãi. Đức Giêsu luôn kết hợp cả hai: Người đầy ân sủng và sự thật. Người không hạ thấp đòi hỏi của Tin Mừng, nhưng Người cũng không đòi người yếu đuối phải tự cứu mình rồi mới được đến gần. Người đến gần trước, yêu thương trước, nâng đỡ trước, rồi từ tình yêu ấy, con người có sức mạnh để đổi thay.
Trong đời sống gia đình, lời mời gọi không kết án nhưng cứu độ càng trở nên cụ thể. Vợ chồng rất dễ đóng khung nhau trong những thiếu sót đã lặp đi lặp lại. Người vợ có thể nói: “Ông ấy xưa nay vẫn thế, chẳng bao giờ thay đổi.” Người chồng có thể nghĩ: “Cô ấy lúc nào cũng chỉ biết trách móc.” Cha mẹ có thể nhìn một đứa con qua kết quả học tập, những lần nó bướng bỉnh hay những thất bại của nó. Anh chị em trong nhà có thể giữ mãi những chuyện cũ, cứ mỗi lần mâu thuẫn lại lôi ra nhắc lại. Khi đó, gia đình không còn là nơi chữa lành mà trở thành một phiên tòa kéo dài không bao giờ kết thúc. Mỗi người vừa là bị cáo vừa là công tố viên. Không ai được tha bổng, không ai được bắt đầu lại. Tin Mừng hôm nay mời chúng ta nhìn người thân bằng ánh mắt của Thiên Chúa. Điều đó không có nghĩa là phủ nhận lỗi lầm hay để cho sự tổn thương tiếp diễn. Nhưng chúng ta cần phân biệt giữa việc góp ý một hành vi sai với việc phủ định toàn bộ con người. Hãy nói: “Điều anh làm khiến em đau”, thay vì nói: “Anh là người tồi tệ.” Hãy nói: “Con cần sửa điều này”, thay vì nói: “Con chẳng bao giờ làm nên trò trống gì.” Một lời nói có thể chỉ ra lỗi lầm mà vẫn giữ lại phẩm giá. Một lời nói khác có thể làm người ta tin rằng mình chẳng còn gì đáng quý. Người cứu độ luôn nói để mở ra tương lai, không nói để khóa chặt người khác trong quá khứ.
Trong đời sống cộng đoàn và trên mạng xã hội, chúng ta càng phải cẩn trọng. Ngày nay, một người có thể bị cả đám đông kết án chỉ trong vài giờ. Một đoạn video ngắn, một câu nói bị cắt khỏi bối cảnh, một lời tố cáo chưa được kiểm chứng có thể đủ để hàng ngàn người lao vào chỉ trích. Người ta nhân danh công lý nhưng đôi khi lại thỏa mãn sự giận dữ của mình. Người ta nói rằng cần bảo vệ sự thật nhưng lại chia sẻ những điều chưa biết chắc. Người ta lên án bạo lực bằng những lời lẽ đầy bạo lực. Người ta chống lại sự xúc phạm bằng cách xúc phạm trở lại. Người Kitô hữu không thể hành xử như thế. Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ sự thật, bênh vực người yếu thế, ngăn chặn cái ác và đòi hỏi trách nhiệm từ những người gây hại. Nhưng chúng ta không được biến bất kỳ ai thành mục tiêu để cả cộng đồng ném đá. Công lý Kitô giáo luôn nhằm sửa chữa, chữa lành và phục hồi, chứ không nhằm hủy diệt con người. Ngay cả khi phải lên tiếng mạnh mẽ trước điều sai trái, chúng ta vẫn phải giữ trong lòng niềm mong ước rằng người làm sai có thể nhận ra, sám hối và trở về.
Mỗi người cũng cần tự hỏi mình đang đối xử với bản thân thế nào. Có khi người kết án chúng ta nặng nề nhất không phải là người ngoài, mà chính là bản thân chúng ta. Ta nhớ mãi một quyết định sai lầm, một cơ hội đã bỏ lỡ, một mối quan hệ đã làm đổ vỡ, một người ta đã không kịp xin lỗi. Ta tự nói với mình những lời cay nghiệt mà có lẽ ta không bao giờ nói với một người đang đau khổ: “Mày vô dụng. Mày thất bại. Mày không xứng đáng. Đời mày chẳng còn gì.” Ta nghĩ đó là khiêm nhường hay ăn năn, nhưng thật ra có thể đó là một hình thức tuyệt vọng và kiêu ngạo, bởi ta không tin lòng thương xót của Chúa lớn hơn tội mình. Khi Thiên Chúa đã tha thứ mà ta cứ khăng khăng không tha thứ cho chính mình, vô tình ta đặt bản án của mình cao hơn phán quyết của Thiên Chúa. Dĩ nhiên, tha thứ cho bản thân không phải là phủ nhận trách nhiệm. Ta vẫn cần sửa sai, đền bù và học từ lỗi lầm. Nhưng sau khi đã chân thành trở về, ta phải tin rằng Chúa có quyền mở ra cho ta một tương lai mới. Phêrô đã chối Chúa ba lần, nhưng Chúa không gọi ông mãi là kẻ phản bội. Chúa giao cho ông sứ mạng chăn dắt đoàn chiên. Phaolô từng bách hại Hội Thánh, nhưng ân sủng đã biến ông thành vị tông đồ nhiệt thành. Maria Mácđala từng bị nhiều quyền lực bóng tối trói buộc, nhưng lại trở thành người đầu tiên loan báo Tin Mừng Phục Sinh. Thiên Chúa không chỉ tha thứ quá khứ; Người còn có thể biến chính những vết thương đã được chữa lành thành nơi ta phục vụ người khác.
Có một hình ảnh rất đẹp: khi một người bị thương nằm bên đường, người đi ngang qua có thể hỏi: “Anh đã làm gì để ra nông nỗi này?” Nhưng người Samaritanô nhân hậu lại hỏi bằng hành động: “Tôi có thể làm gì để cứu anh?” Đó chính là sự khác biệt giữa kết án và cứu độ. Kết án tò mò về lỗi lầm. Cứu độ quan tâm đến vết thương. Kết án đứng xa để giữ mình sạch sẽ. Cứu độ bước lại gần và chấp nhận bị liên lụy. Kết án nói nhiều về trách nhiệm của người đau khổ. Cứu độ bắt đầu bằng việc băng bó, đưa về quán trọ và trả phí chăm sóc. Sau này, khi người bị thương đã khỏe, có thể sẽ cần nói đến những quyết định sai lầm hay sự bất cẩn. Nhưng trước hết phải cứu lấy sự sống. Trong mục vụ cũng vậy, có lúc người ta tìm đến chúng ta khi họ đã ở bên bờ vực. Họ không cần nghe ngay một bài giảng dài về tất cả những gì họ đã làm sai. Họ cần được lắng nghe, được bảo đảm rằng họ không bị bỏ rơi, được giúp đỡ để qua cơn nguy cấp, rồi từng bước mới có thể đối diện với sự thật và xây dựng lại cuộc đời. Chúa Giêsu đã làm như thế. Người cho người đói ăn trước khi nói những điều cao sâu. Người chữa lành người bệnh, chạm vào người phong cùi, khóc với gia đình có người chết. Lòng thương xót của Người luôn cụ thể.
Ngày mừng Chúa Cứu Thế nhắc chúng ta rằng danh xưng “Cứu Thế” không phải chỉ là một tước hiệu để tôn kính, nhưng là một chương trình hành động. Đức Giêsu cứu con người khỏi tội lỗi, khỏi sự chết, khỏi nỗi tuyệt vọng, khỏi sự cô độc và khỏi mọi quyền lực làm con người mất phẩm giá. Vì thế, bất cứ nơi nào con người bị đè bẹp, người môn đệ Chúa Cứu Thế phải tìm cách nâng họ lên. Bất cứ nơi nào người ta bị loại trừ, chúng ta phải mở ra một chỗ. Bất cứ nơi nào có người bị quá khứ giam cầm, chúng ta phải loan báo rằng trong Đức Kitô luôn có một khởi đầu mới. Bất cứ nơi nào người ta tin rằng mình không còn đáng được yêu, chúng ta phải trở thành dấu chỉ cho thấy tình yêu Thiên Chúa không bao giờ rút lại. Đôi khi việc cứu một người không bắt đầu bằng điều gì lớn lao. Có thể chỉ là không nhắc lại lỗi lầm của họ trong một cuộc trò chuyện. Có thể là từ chối tham gia một câu chuyện nói xấu. Có thể là gọi điện cho một người đang sống cô đơn. Có thể là lắng nghe một người trẻ đang khủng hoảng mà không vội giảng dạy. Có thể là đón nhận một người vừa ra khỏi tù, tạo cho họ một công việc và cơ hội tái hòa nhập. Có thể là đến thăm một gia đình đang tan vỡ mà không đứng về phía nào để đổ thêm dầu vào lửa. Có thể là nói với một người đang tuyệt vọng: “Anh không phải chịu điều này một mình. Tôi sẽ ở đây với anh.”
Tất nhiên, cứu độ luôn đòi hỏi tự do đáp lại. Thiên Chúa mở cửa, nhưng con người phải bước vào. Chúa đưa tay, nhưng ta phải chấp nhận nắm lấy. Chúa chiếu ánh sáng, nhưng ta có thể yêu bóng tối hơn ánh sáng. Tin vào Con Thiên Chúa không chỉ là chấp nhận một số chân lý bằng trí óc, nhưng là trao đời mình cho Người, để Người dẫn ta ra khỏi những lối sống cũ. Có người muốn được Chúa an ủi nhưng không muốn Chúa sửa đổi. Có người muốn được tha thứ nhưng không muốn tha thứ cho người khác. Có người muốn bình an nhưng vẫn giữ chặt hận thù. Có người muốn được cứu khỏi hậu quả mà không muốn từ bỏ nguyên nhân. Ơn cứu độ không phải là một món quà rẻ tiền. Nó được trao nhưng không bởi công trạng của ta, song để đón nhận nó, ta phải để Chúa biến đổi. Người cứu người chết đuối không thể kéo họ lên nếu họ cứ vùng vẫy chống lại. Chúa tôn trọng tự do của chúng ta đến mức Người có thể bị từ chối. Nhưng ngay cả khi bị từ chối, Người vẫn kiên nhẫn chờ đợi.
Kính thưa cộng đoàn, có lẽ hôm nay mỗi người cần mang Lời Chúa này trở về với một hoàn cảnh rất cụ thể. Có thể ta đang muốn kết án một ai đó. Có thể ta đã nghe một câu chuyện và lập tức tin rằng mình biết tất cả. Có thể ta đang giữ một người trong nhà tù của quá khứ, không cho họ cơ hội chứng minh rằng họ đã thay đổi. Có thể ta dùng sự im lặng, thái độ lạnh nhạt hay những lời mỉa mai để trừng phạt họ. Hôm nay, Chúa mời ta dừng lại và nhìn người ấy bằng ánh mắt của Người. Điều đó không có nghĩa là phải lập tức tin tưởng lại hoàn toàn, nhất là khi đã có tổn thương nghiêm trọng. Tha thứ không đồng nghĩa với xóa bỏ mọi ranh giới hay để cho người khác tiếp tục làm hại. Nhưng tha thứ có nghĩa là không mong họ bị hủy diệt, không lấy lỗi lầm của họ làm niềm vui, không giữ mãi quyền kết án trong lòng. Ta có thể cần khoảng cách để chữa lành, cần sự thật và trách nhiệm để xây dựng lại lòng tin. Nhưng trong mọi sự, ta vẫn cầu mong người ấy được cứu, được thay đổi và tìm lại con đường tốt lành.
Có thể hôm nay chính ta là người đang cảm thấy bị kết án. Ta đã nghe quá nhiều lời cay nghiệt, đã bị hiểu lầm, bị gắn nhãn, bị bỏ rơi. Ta cảm thấy chẳng ai còn tin mình. Xin hãy nhớ rằng bản án của con người không phải là lời cuối cùng về cuộc đời ta. Người khác có thể chỉ biết một trang tối trong câu chuyện của ta, nhưng Thiên Chúa biết toàn bộ. Người biết những giọt nước mắt không ai thấy, những cuộc chiến âm thầm ta đã trải qua, những lần ta cố gắng nhưng thất bại, những vết thương khiến ta hành động sai. Người không dùng sự hiểu biết ấy để bao che tội lỗi, nhưng để thương xót ta cách trọn vẹn. Không ai hiểu ta hơn Chúa và cũng không ai yêu ta hơn Người. Hãy đến với Người như ta đang là, không cần giả vờ, không cần trang điểm cho tâm hồn. Hãy nói thật với Người về điều ta đã làm, điều ta xấu hổ, điều ta chưa thể vượt qua. Chúa không kinh ngạc trước tội lỗi của ta. Người đã biết tất cả trước khi ta bước vào nhà thờ hôm nay, và Người vẫn gọi ta đến.
Có thể hôm nay Chúa mời chúng ta trở thành bàn tay cứu độ cho một người. Giữa một thế giới có quá nhiều người thích ném đá, xin ta trở thành người đặt viên đá xuống. Giữa một thế giới có quá nhiều lời kết luận, xin ta trở thành người chịu khó lắng nghe. Giữa một thế giới dễ dàng loại bỏ người yếu đuối, xin ta trở thành người mở cửa. Giữa một thế giới lấy sự thất bại của người khác làm trò giải trí, xin ta trở thành người biết khóc với họ. Người Kitô hữu không phải là người không bao giờ phải lên tiếng trước cái sai, nhưng là người lên tiếng mà không đánh mất lòng thương xót. Không phải người nhắm mắt trước sự dữ, nhưng là người chiến đấu chống sự dữ mà vẫn giữ lòng yêu thương đối với con người. Không phải người coi nhẹ công lý, nhưng là người hiểu rằng công lý đích thực phải phục hồi điều đã bị phá vỡ chứ không chỉ tạo thêm đau khổ.
Cuối cùng, chúng ta hãy nhìn lên Chúa Cứu Thế chịu đóng đinh. Trên thập giá, đôi tay Người dang rộng như không muốn loại trừ bất cứ ai. Bên phải là người trộm biết sám hối, bên trái là người trộm vẫn khước từ, dưới chân là những người yêu mến và cả những kẻ chế nhạo. Người vẫn ở đó, trao ban chính mình cho tất cả. Máu Người đổ ra không chỉ cho người tốt, nhưng cho cả kẻ tội lỗi. Trái tim Người bị đâm thâu để không một trái tim tan vỡ nào còn phải nghĩ rằng mình bị Thiên Chúa bỏ rơi. Cây thập giá vốn là dấu chỉ của bản án đã trở thành dấu chỉ của ơn cứu độ. Nơi mà con người tưởng là sự thất bại, Thiên Chúa làm nên chiến thắng. Nơi mà con người thấy cái chết, Thiên Chúa mở ra sự sống. Nơi mà thế gian kết án Người Con, Người Con lại tha thứ và cứu chuộc thế gian.
Xin Chúa cho chúng ta thật sự tin rằng Người không đến để kết án nhưng để cứu độ. Xin giải thoát chúng ta khỏi hình ảnh một Thiên Chúa lạnh lùng và giúp ta nhận ra khuôn mặt của người Cha giàu lòng thương xót. Xin cho những ai đang bị mặc cảm tội lỗi biết can đảm trở về. Xin cho những ai đang tuyệt vọng nhận ra rằng không vực sâu nào sâu hơn lòng thương xót của Chúa. Xin cho những ai đang bị người đời kết án tìm thấy nơi Hội Thánh một mái nhà, nơi cộng đoàn một vòng tay, nơi mỗi người chúng ta một ánh mắt cảm thông. Xin cho chúng ta biết ghét tội lỗi nhưng không khinh miệt tội nhân, biết bảo vệ sự thật nhưng không làm tổn thương phẩm giá, biết sửa lỗi nhưng không hạ nhục, biết đòi hỏi trách nhiệm nhưng vẫn mở đường cho người ta trở lại.
Và xin cho mỗi người mang danh Chúa Cứu Thế biết sống đúng với danh Người: đi vào những nơi tối tăm để thắp sáng, đến với người bị bỏ rơi để đồng hành, cúi xuống trước người đã ngã để nâng dậy, tìm kiếm người lạc mất để đưa về. Bởi vì thế gian không thiếu những quan tòa, nhưng đang rất thiếu những người biết cứu vớt. Thế gian không thiếu những lời kết án, nhưng đang khát một lời tha thứ. Thế gian không thiếu những ngón tay chỉ trích, nhưng đang cần những bàn tay chữa lành. Xin Chúa làm cho Hội Thánh và từng người chúng ta trở thành dấu chỉ sống động của Tin Mừng hôm nay: “Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Amen.
THIÊN CHÚA YÊU THẾ GIAN ĐẾN NỖI ĐÃ TRAO BAN CON MỘT
Tin Mừng: Ga 3,16
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.”
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, có lẽ trong toàn bộ Kinh Thánh, hiếm có câu nào ngắn gọn mà lại chứa đựng trọn vẹn mầu nhiệm đức tin Kitô giáo như lời Tin Mừng mà chúng ta vừa nghe: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Chỉ một câu ngắn thôi, nhưng trong đó có cả trái tim của Thiên Chúa, có cả cuộc đời của Đức Giêsu Kitô, có máng cỏ Bêlem, có những nẻo đường Galilê đầy bụi, có bữa Tiệc Ly, có thập giá trên đồi Canvê, có ngôi mộ trống của buổi sáng Phục Sinh, có Bí tích Thánh Thể, có Hội Thánh và có cả số phận đời đời của mỗi người chúng ta. Nếu phải dùng một câu duy nhất để nói cho người khác biết Kitô giáo là gì, có lẽ chúng ta không cần phải bắt đầu bằng những điều luật, những bổn phận, những cấm đoán hay những nghi thức, nhưng có thể bắt đầu bằng lời này: Thiên Chúa yêu con người. Người yêu đến nỗi đã trao ban Con Một của Người. Bởi vì trọng tâm của Kitô giáo không phải trước hết là câu chuyện con người vất vả đi tìm một Thiên Chúa đang ẩn mình ở đâu đó thật xa, nhưng là câu chuyện Thiên Chúa đã bước ra khỏi sự cao sang của Người để đi tìm con người đang lạc mất. Kitô giáo không bắt đầu bằng những bước chân của con người trèo lên trời cao, nhưng bắt đầu bằng bước chân của Thiên Chúa đi xuống trần gian. Kitô giáo không bắt đầu từ công trạng, sự thánh thiện hay những cố gắng đạo đức của chúng ta, nhưng bắt đầu từ một tình yêu hoàn toàn nhưng không, một tình yêu đi trước mọi đáp trả, một tình yêu đã có mặt khi chúng ta chưa biết gọi tên Thiên Chúa, thậm chí ngay cả khi chúng ta còn chạy trốn Người.
Con người từ muôn thuở vẫn luôn đi tìm Thiên Chúa. Người ta dựng nên những đền đài, đốt lên những lễ vật, thực hành nhiều nghi thức, tìm kiếm chân lý qua triết học, qua khổ hạnh, qua những chuyến hành hương dài. Khát vọng tìm kiếm Đấng Tuyệt Đối đã được khắc sâu trong tâm hồn con người. Nhưng Tin Mừng hôm nay mời chúng ta nhìn mầu nhiệm cứu độ từ một hướng hoàn toàn khác: trước khi ta tìm Chúa, Chúa đã tìm ta; trước khi ta yêu Chúa, Chúa đã yêu ta; trước khi ta biết quay về, Chúa đã ra khỏi nhà để đứng chờ ta nơi đầu ngõ; trước khi ta biết nói lời xin lỗi, Chúa đã mở sẵn vòng tay tha thứ; trước khi ta làm được bất cứ điều gì đáng gọi là công trạng, Chúa đã trao ban Con Một của Người vì chúng ta. Thiên Chúa không yêu chúng ta vì chúng ta tốt lành. Chính vì Thiên Chúa yêu mà chúng ta mới có thể trở nên tốt lành. Thiên Chúa không cứu chúng ta vì chúng ta xứng đáng. Chính nhờ được cứu mà chúng ta được phục hồi phẩm giá và trở nên xứng đáng. Đây là điều làm nên sự khác biệt căn bản của Tin Mừng. Ơn cứu độ không phải là phần thưởng mà con người dùng công đức của mình để mua lấy; ơn cứu độ là món quà Thiên Chúa ban tặng cho những kẻ nghèo khó, yếu đuối, tội lỗi, bất lực nhưng biết mở lòng đón nhận.
“Thiên Chúa yêu thế gian.” Tin Mừng không nói rằng Thiên Chúa chỉ yêu những người thánh thiện, những người đạo đức, những người luôn đọc kinh đầy đủ, những người chưa bao giờ phạm lỗi. Tin Mừng cũng không nói Thiên Chúa chỉ yêu một dân tộc, một nhóm người, một tầng lớp hay những người thuộc về Người cách hoàn hảo. Tin Mừng nói rằng Thiên Chúa yêu thế gian. Thế gian ấy không phải lúc nào cũng dễ thương. Thế gian ấy có phản bội, có bạo lực, có bất công, có dối trá, có tham lam, có chiến tranh, có những con người sống như thể chẳng cần đến Thiên Chúa. Thế gian ấy đã từng khước từ các ngôn sứ, đã từng đóng cửa không đón nhận Con Thiên Chúa trong đêm Giáng Sinh, đã từng kết án Đấng vô tội và đóng đinh Người trên thập giá. Thế nhưng chính thế gian đầy thương tích ấy lại được Thiên Chúa yêu. Người yêu không phải vì thế gian hoàn hảo, nhưng vì thế gian đang hư mất. Người yêu không phải vì nhân loại đã trở nên đáng yêu, nhưng vì tình yêu thuộc về chính bản tính của Người. Thiên Chúa là tình yêu, và tình yêu của Người không bị giới hạn bởi sự bất toàn của con người.
Đây là điều chúng ta cần suy nghĩ thật sâu, bởi nhiều khi chúng ta hình dung Thiên Chúa theo cách của con người. Con người thường yêu những ai đáng yêu, gần gũi, dễ chịu và biết đáp lại tình cảm của mình. Khi người kia thay đổi, làm chúng ta tổn thương hoặc không còn đáp ứng mong đợi, tình yêu của chúng ta cũng dễ thay đổi. Chúng ta yêu có điều kiện: tôi sẽ thương anh nếu anh sống tốt với tôi; tôi sẽ giúp chị nếu chị biết ơn tôi; tôi sẽ tha thứ nếu người kia nhận lỗi; tôi sẽ tiếp tục gắn bó nếu mối quan hệ này đem lại cho tôi niềm vui. Tình yêu của con người thường mong manh, vì bị pha trộn bởi ích kỷ, tự ái, kỳ vọng và nhu cầu chiếm hữu. Nhưng Thiên Chúa không yêu như chúng ta. Người không yêu vì nhận được điều gì từ con người. Người cũng chẳng trở nên giàu có hơn khi con người tôn thờ Người, và chẳng nghèo đi khi con người quay lưng lại. Người yêu vì Người là tình yêu. Tình yêu nơi Thiên Chúa không chỉ là một cảm xúc, nhưng là quyết định trao ban chính mình, là lòng trung tín không đổi thay, là lòng thương xót luôn tìm cách cứu chữa điều đã bị hư hỏng.
Tin Mừng nói: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Chúng ta hãy dừng lại nơi cụm từ “đến nỗi đã ban”. Tình yêu thật luôn dẫn tới trao ban. Một tình yêu chỉ nằm trên môi miệng, chỉ tồn tại trong cảm xúc, chỉ dừng ở những lời đẹp đẽ thì chưa phải là tình yêu trưởng thành. Khi thật sự yêu, người ta muốn cho đi thời gian, sức lực, sự quan tâm, lòng kiên nhẫn, sự hy sinh và cả chính cuộc đời mình. Người mẹ yêu con không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng những đêm thức trắng, bằng những năm tháng lặng lẽ chịu đựng, bằng những bữa cơm nhường phần ngon cho con, bằng những lo lắng mà chẳng bao giờ kể hết. Người cha yêu gia đình không chỉ qua những lời ngọt ngào, nhưng bằng giọt mồ hôi, những gánh nặng âm thầm và trách nhiệm được mang trên vai mỗi ngày. Người bạn thật sự không chỉ xuất hiện khi chúng ta thành công, nhưng dám ở lại khi chúng ta thất bại. Tình yêu càng sâu thì sự trao ban càng lớn. Và tình yêu Thiên Chúa lớn đến nỗi Người không chỉ trao cho chúng ta một điều gì đó, nhưng trao chính Con Một của Người.
Thiên Chúa có thể ban cho nhân loại nhiều thứ. Người có thể ban thêm của cải, cho con người sống lâu hơn, làm cho thế giới không còn đau khổ, sai một thiên thần xuống hướng dẫn chúng ta hay gửi đến một vị ngôn sứ lỗi lạc. Nhưng Người đã không chỉ trao một món quà bên ngoài Người. Người trao điều quý giá nhất, thân thiết nhất, không thể tách rời khỏi trái tim Người: Con Một yêu dấu. Khi trao ban Đức Giêsu, Thiên Chúa đã trao ban chính mình, bởi Chúa Con đồng bản thể với Chúa Cha. Đức Giêsu không chỉ là một sứ giả đến nói về tình yêu Thiên Chúa. Người chính là tình yêu Thiên Chúa mang lấy xác phàm. Người không chỉ đem tới một lời nhắn từ trời cao. Người chính là Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta. Người không chỉ chỉ đường về với Thiên Chúa. Người chính là Con Đường. Người không chỉ dạy chúng ta một vài chân lý. Người chính là Sự Thật. Người không chỉ hứa cho chúng ta sự sống. Người chính là Sự Sống.
Vì thế, khi chiêm ngắm Chúa Cứu Thế, chúng ta không nhìn thấy một Thiên Chúa xa cách, lạnh lùng, ngự trên ngai cao và thản nhiên trước những đau khổ của nhân loại. Chúng ta nhìn thấy một Thiên Chúa đã mang lấy khuôn mặt con người, có đôi mắt biết khóc, có đôi tay biết chạm vào người phong hủi, có đôi chân biết mỏi mệt vì đi tìm chiên lạc, có trái tim biết thổn thức trước nỗi đau của người khác và có một thân thể có thể bị đánh đập, đóng đinh, đâm thâu. Tình yêu vô hình của Thiên Chúa đã trở nên hữu hình nơi Đức Giêsu. Tình yêu không thể đo lường ấy đã mang một khuôn mặt để con người có thể nhìn thấy, một giọng nói để con người có thể nghe, một đôi tay để con người có thể chạm vào, một trái tim để con người có thể tựa nương và những thương tích để người đau khổ nhận ra rằng Thiên Chúa thật sự hiểu nỗi đau của họ.
Thiên Chúa trao ban Con Một trước hết trong máng cỏ Bêlem. Đêm ấy, Con Thiên Chúa không đến trong cung điện, không được đặt trên chiếc nôi bằng vàng, không xuất hiện giữa tiếng kèn chiến thắng. Người đến trong sự nghèo hèn của một trẻ thơ, được quấn trong khăn và đặt nằm trong máng cỏ. Đó là cách Thiên Chúa yêu: Người tự làm cho mình trở nên nhỏ bé để không một ai phải sợ hãi khi đến gần. Người từ bỏ vinh quang để bước vào sự mong manh của kiếp người. Đấng dựng nên các vì sao lại cần một người mẹ ẵm bồng. Đấng ban sự sống cho muôn loài lại chấp nhận được nuôi dưỡng bằng dòng sữa của một người nữ. Đấng mà cả trời đất không thể chứa nổi lại thu mình trong một thân xác bé nhỏ. Ngay từ máng cỏ, Thiên Chúa đã nói với nhân loại rằng: Ta yêu con đến mức sẵn sàng trở nên giống con, sống đời sống của con và chia sẻ mọi giới hạn của con, ngoại trừ tội lỗi.
Thiên Chúa tiếp tục trao ban Con Một trên những con đường nghèo khó của miền Galilê và Giuđê. Đức Giêsu không đứng từ xa để giảng về lòng thương xót. Người bước vào tận những nơi con người đau khổ. Người đến với người phong hủi mà xã hội xa lánh. Người ngồi ăn với người thu thuế bị coi là tội lỗi. Người để người phụ nữ mang tiếng xấu chạm vào chân mình. Người dừng lại trước tiếng kêu của người mù bên vệ đường. Người bước vào nhà ông Dakêu, dù đám đông bất bình. Người không sợ bị mang tiếng khi đến gần những cuộc đời bị coi là hư hỏng. Đối với Đức Giêsu, không ai chỉ là một “trường hợp”, một “tội nhân”, một “người bệnh”, một “kẻ thất bại”. Mỗi người đều là một người con đang cần được tìm về, một hình ảnh Thiên Chúa đang bị bụi bặm che phủ, một cuộc đời vẫn còn khả năng được đổi mới.
Khi mọi người nhìn người phụ nữ ngoại tình và chỉ thấy tội lỗi của chị, Đức Giêsu nhìn thấy một con người cần được cứu. Khi đám đông nhìn ông Dakêu và thấy một kẻ tham lam đáng khinh, Đức Giêsu nhìn thấy một người con của Abraham đang khao khát được bắt đầu lại. Khi các môn đệ nhìn người mù từ thuở mới sinh và tranh luận xem ai đã phạm tội, Đức Giêsu nhìn thấy nơi anh một con người đang cần ánh sáng. Khi người đời nhìn người trộm lành trên thập giá và thấy một kẻ đã hết cơ hội, Đức Giêsu nhìn thấy nơi anh một tia đức tin cuối cùng và mở cửa thiên đàng. Tình yêu Thiên Chúa không phủ nhận tội lỗi, nhưng không đồng hóa con người với tội lỗi của họ. Thiên Chúa biết chúng ta đã làm gì, nhưng Người cũng biết chúng ta có thể trở thành ai nếu để cho ân sủng biến đổi. Người không gọi điều xấu là điều tốt, nhưng Người tin rằng điều đã hư hỏng có thể được chữa lành, người đã sa ngã có thể đứng dậy, trái tim chai đá có thể trở nên mềm mại và một quá khứ đầy bóng tối không nhất thiết phải quyết định tương lai.
Thiên Chúa còn trao ban Con Một trong Bí tích Thánh Thể. Đêm trước khi chịu chết, Đức Giêsu cầm lấy bánh và nói: “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Người cầm lấy chén rượu và nói: “Này là Máu Thầy, đổ ra vì anh em.” Đó không chỉ là một lời nói mang tính biểu tượng, nhưng là cả cuộc đời Người được tóm lại trong hai chữ “trao ban”. Đức Giêsu là tấm bánh được bẻ ra để nuôi sống nhân loại. Người không giữ lại chính mình. Người để cho thân thể mình bị bẻ ra, máu mình bị đổ xuống, để những người đói khát được no thỏa, những người yếu đuối được nâng đỡ, những người lạc đường có lương thực trở về. Mỗi lần cử hành Thánh Thể, Hội Thánh không chỉ nhớ lại một sự kiện đã qua, nhưng bước vào chính mầu nhiệm trao ban của Đức Kitô. Trên bàn thờ, lời “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một” tiếp tục trở nên hiện thực. Con Một ấy vẫn được trao vào tay chúng ta, vẫn trở thành lương thực, vẫn ở lại trong sự nhỏ bé của tấm bánh, vẫn âm thầm đi vào cuộc đời từng người.
Nhưng sự trao ban đạt tới tột đỉnh trên thập giá. Tại đó, chúng ta hiểu thế nào là “yêu đến nỗi”. Thiên Chúa không cứu nhân loại bằng một lời phán từ trời cao. Người cứu bằng chính máu của Con Một. Thập giá cho thấy tình yêu Thiên Chúa không dừng lại trước sự phản bội, bạo lực hay vô ơn. Đức Giêsu bị môn đệ bỏ chạy, bị một người thân cận phản bội, bị đám đông từng tung hô quay sang kết án, bị quân lính đánh đập, bị giới lãnh đạo tôn giáo loại trừ, nhưng Người vẫn yêu. Khi bàn tay con người đóng đinh Người vào gỗ, môi Người vẫn thốt lên lời tha thứ. Khi con người lấy đi sự sống của Người, Người lại dùng chính cái chết ấy để ban sự sống cho con người. Khi nhân loại dồn Người đến chỗ không còn gì để mất, Người vẫn còn một điều để trao: chính Mẹ của Người cho người môn đệ, chính Thần Khí của Người cho Hội Thánh và chính sự sống đời đời cho người trộm biết ăn năn.
Thập giá không có nghĩa là Chúa Cha tàn nhẫn trút cơn giận lên Chúa Con. Thập giá là mầu nhiệm Chúa Cha và Chúa Con cùng bước vào chiều sâu của tình yêu cứu độ. Đức Giêsu tự nguyện hiến dâng mạng sống vì yêu mến Chúa Cha và yêu thương nhân loại. Nơi thập giá, Thiên Chúa không đứng về phía những kẻ hành hạ Đức Giêsu, nhưng đứng nơi chính Đấng đang bị hành hạ. Thiên Chúa không ở ngoài đau khổ để lạnh lùng quan sát. Người bước vào trong đau khổ, gánh lấy hậu quả của tội lỗi và mở ra một con đường đi xuyên qua sự chết để đến sự sống. Vì thế, khi nhìn lên thập giá, chúng ta đừng chỉ thấy sự độc ác của con người, nhưng hãy nhìn thấy lòng trung tín của Thiên Chúa. Con người nói: “Hãy xuống khỏi thập giá đi.” Nhưng tình yêu nói: “Ta sẽ ở lại.” Con người nói: “Hãy tự cứu mình.” Nhưng tình yêu nói: “Ta chấp nhận không tự cứu mình để cứu những người khác.” Con người nói: “Nó không xứng đáng sống.” Nhưng Thiên Chúa nói với từng người chúng ta: “Con đáng giá đến mức Con Một của Ta sẵn sàng chết cho con.”
Kính thưa cộng đoàn, khi nghe rằng Thiên Chúa yêu thế gian, chúng ta có thể dễ dàng đồng ý trên lý thuyết. Chúng ta tin Thiên Chúa yêu nhân loại, yêu Hội Thánh, yêu người nghèo, yêu những ai đau khổ. Nhưng vấn đề sâu xa hơn là: chúng ta có thật sự tin rằng Thiên Chúa yêu chính mình không? Không phải yêu một nhân loại chung chung, nhưng yêu tôi, với tên gọi, khuôn mặt, lịch sử, tính tình, yếu đuối, những lỗi lầm và vết thương rất riêng của tôi. Đây là điều nhiều người gặp khó khăn. Có người tin Thiên Chúa hiện hữu, nhưng không tin rằng Người gần gũi. Có người tin Thiên Chúa toàn năng, nhưng không tin Người quan tâm đến cuộc đời nhỏ bé của mình. Có người tin Chúa tha thứ cho người khác, nhưng không tin tội lỗi của mình có thể được tha. Có người tin mình được yêu khi sống tốt, nhưng khi sa ngã thì nghĩ rằng Thiên Chúa đã thất vọng và không còn muốn nhìn đến mình.
Nhiều người mang trong lòng một hình ảnh méo mó về Thiên Chúa. Họ tưởng Thiên Chúa giống như một vị quan tòa chỉ chờ ghi lại từng sai phạm để trừng phạt. Họ sống đạo trong sợ hãi, luôn lo rằng mình chưa đủ tốt, chưa đọc kinh đủ nhiều, chưa làm được đủ việc lành để Chúa thương. Có người được giáo dục bằng những lời đe dọa nhiều hơn những lời yêu thương, nên lớn lên với cảm giác Thiên Chúa luôn cau có và khó gần. Có người đã bị người cha trần thế bỏ rơi nên rất khó tin vào tình phụ tử của Chúa Cha. Có người từng bị người mình yêu phản bội nên nghĩ rằng mọi tình yêu rồi cũng thay đổi. Có người đã cầu nguyện lâu ngày mà không thấy điều mình mong muốn nên cho rằng Thiên Chúa không nghe, không hiểu hoặc không thương mình. Có người nhìn những thất bại, bệnh tật, đổ vỡ trong đời và kết luận rằng mình đã bị Thiên Chúa quên lãng.
Nhưng Tin Mừng hôm nay không nói rằng Thiên Chúa yêu chúng ta vì cuộc đời chúng ta luôn thuận lợi. Tin Mừng nói rằng Người đã trao ban Con Một. Bằng chứng tình yêu Thiên Chúa không nằm ở chỗ chúng ta không bao giờ gặp đau khổ, nhưng nằm ở thập giá Đức Kitô. Thiên Chúa không hứa rằng người được yêu sẽ không bao giờ khóc; Đức Giêsu, Con yêu dấu của Chúa Cha, cũng đã khóc. Người không hứa rằng người được yêu sẽ luôn được người đời chấp nhận; Đức Giêsu đã bị khước từ. Người không hứa rằng người được yêu sẽ tránh khỏi mọi đau đớn; chính Con Một đã mang thương tích. Nhưng Người hứa rằng trong tất cả những điều ấy, chúng ta không bao giờ bị bỏ một mình. Tình yêu Thiên Chúa không phải là một chiếc ô ngăn mọi cơn mưa, nhưng là một mái nhà vững chắc để chúng ta biết mình còn nơi trở về. Tình yêu ấy không luôn cất thập giá khỏi vai ta, nhưng trao cho ta sức mạnh để mang lấy thập giá và biến nó thành con đường dẫn đến sự sống.
Có những lúc chúng ta cảm nhận tình yêu Thiên Chúa rất rõ: khi lời cầu nguyện được nhậm, khi gia đình bình an, khi bệnh tật được chữa lành, khi công việc thuận lợi. Nhưng cũng có những lúc tình yêu ấy dường như bị che khuất: khi ta mất một người thân, khi hôn nhân rạn nứt, khi bị phản bội, khi sức khỏe suy kiệt, khi cố gắng mãi vẫn thất bại, khi cầu xin mà trời dường như im lặng. Trong những lúc đó, đức tin không phải là cảm giác rằng mọi chuyện đều tốt đẹp. Đức tin là bám lấy sự thật đã được đóng dấu bằng máu Đức Kitô: Thiên Chúa yêu tôi. Dù tôi chưa hiểu điều đang xảy ra, dù tôi chưa thấy lối thoát, dù nước mắt vẫn còn rơi, thập giá vẫn nói rằng tôi không bị bỏ rơi. Có thể tôi chưa cảm thấy mình được yêu, nhưng tình yêu Thiên Chúa không tùy thuộc vào cảm giác của tôi. Có thể tôi không hiểu đường lối của Người, nhưng tôi có thể tin vào trái tim của Người, bởi trái tim ấy đã bị đâm thâu vì tôi.
Đặc biệt, những người đang mang mặc cảm tội lỗi cần nghe lời này: Thiên Chúa yêu bạn không phải vì bạn chưa bao giờ sa ngã. Người yêu bạn ngay trong sự yếu đuối và muốn đưa bạn ra khỏi tội lỗi. Tội lỗi là nghiêm trọng, vì nó làm tổn thương mối tương quan với Thiên Chúa, với tha nhân và với chính mình. Nhưng không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa, nếu con người biết thành tâm quay về. Ma quỷ thường dùng hai chiến thuật. Trước khi chúng ta phạm tội, nó làm cho tội lỗi có vẻ nhỏ bé và vô hại. Sau khi chúng ta phạm tội, nó lại làm cho tội lỗi có vẻ quá lớn đến mức không thể được tha thứ. Nó nói với chúng ta: “Mày đã hỏng rồi. Chúa không còn cần mày. Không còn đường trở về nữa.” Nhưng Tin Mừng nói điều ngược lại: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Nếu Thiên Chúa đã trao Con Một khi chúng ta còn là tội nhân, tại sao chúng ta lại nghĩ rằng Người sẽ khước từ khi ta quỳ xuống xin tha thứ?
Người con hoang đàng trở về không phải vì đã trả được hết món nợ, nhưng vì người cha vẫn chờ. Phêrô được phục hồi không phải vì ông có thể xóa đi ba lần chối Thầy, nhưng vì ánh mắt của Đức Giêsu vẫn đầy thương xót. Người trộm lành chẳng còn thời gian để làm lại cuộc đời, nhưng một lời tin tưởng chân thành cũng đủ để anh nghe được lời hứa: “Hôm nay, anh sẽ ở với tôi trên thiên đàng.” Ơn cứu độ không phải là Thiên Chúa giả vờ như chúng ta chưa từng phạm tội. Ơn cứu độ là Thiên Chúa bước vào đống đổ nát do tội lỗi gây ra, nhấc chúng ta lên, chữa lành những vết thương, dạy chúng ta sống lại và trao cho chúng ta một khởi đầu mới. Tình yêu của Người không dung túng điều xấu, nhưng mạnh hơn điều xấu. Không phải tình yêu nói rằng tội lỗi chẳng quan trọng, nhưng chính vì yêu mà Thiên Chúa không để chúng ta chết trong tội lỗi.
Có lẽ trong cộng đoàn hôm nay có người đang cảm thấy đời mình thất bại. Bao ước mơ đã không thành. Những dự định từng rất đẹp nay chỉ còn là ký ức. Có người đã cố gắng làm cha, làm mẹ thật tốt nhưng con cái vẫn xa rời. Có người sống tận tụy trong gia đình nhưng lại không được trân trọng. Có người dành cả tuổi trẻ cho một lý tưởng, để rồi đến một ngày nhìn lại mà thấy mình chẳng có gì trong tay. Có người đang mang một bí mật không dám kể với ai, một vết thương chưa bao giờ thật sự lành, một nỗi hổ thẹn khiến họ luôn thấy mình thấp kém. Có người vẫn đến nhà thờ, vẫn đọc kinh, vẫn mỉm cười với mọi người, nhưng bên trong lại đang tự hỏi: “Chúa có thật sự còn thương con không?”
Lời Tin Mừng hôm nay chính là câu trả lời: Thiên Chúa không chỉ nói rằng Người yêu con; Người đã trao ban Con Một vì con. Giá trị của một con người không được đo bằng số lần họ thành công, số tiền họ kiếm được, địa vị họ đạt tới, người khác khen ngợi họ thế nào hay quá khứ của họ sạch sẽ ra sao. Giá trị của chúng ta được đo bằng giá Thiên Chúa đã trả để cứu chuộc chúng ta. Và cái giá ấy chính là máu Đức Kitô. Có thể người đời không thấy giá trị nơi ta. Có thể chính ta cũng không còn nhận ra điều gì đáng quý nơi mình. Nhưng Thiên Chúa nhìn ta và thấy một người đáng được Con Một của Người trao hiến mạng sống để cứu độ. Chúng ta có thể đã đánh mất nhiều thứ, nhưng đừng đánh mất niềm xác tín rằng mình là người được yêu.
Mừng lễ Chúa Cứu Thế là mừng một Thiên Chúa không đứng ngoài nỗi khốn cùng của nhân loại. Chúa Cứu Thế không đến để cứu những con người tưởng tượng, nhưng cứu những con người bằng xương bằng thịt, những người có cả ánh sáng lẫn bóng tối, cả ước mơ lẫn thất bại, cả lòng quảng đại lẫn sự ích kỷ. Người đến với những gia đình đang bất hòa, những cuộc hôn nhân đứng bên bờ đổ vỡ, những người trẻ mất phương hướng, những người già cô đơn, những người bệnh tật, những người nghèo bị quên lãng, những người bị giam cầm trong nghiện ngập, mặc cảm, hận thù và tuyệt vọng. Không một cuộc đời nào nằm ngoài tình yêu cứu độ của Thiên Chúa. Không một ngõ cụt nào mà Chúa Cứu Thế không thể mở ra một lối đi. Không một vực sâu nào mà cánh tay Người không thể vươn tới. Không một đêm tối nào mà ánh sáng Phục Sinh không thể xuyên qua.
Tuy nhiên, tình yêu Thiên Chúa là một món quà cần được đón nhận. Thiên Chúa trao ban Con Một, nhưng Người không ép buộc con người phải tin. Tình yêu thật luôn tôn trọng tự do. Đức Giêsu đứng trước cửa và gõ, chứ không phá cửa bước vào. Người mời gọi, chứ không cưỡng ép. Ánh sáng đã đến thế gian, nhưng con người vẫn có thể chọn ở lại trong bóng tối. Nước hằng sống đã được ban, nhưng người khát vẫn cần cúi xuống uống. Con đường đã mở, nhưng chúng ta vẫn phải bước đi. Vì thế, tin vào Đức Giêsu không chỉ là thừa nhận Người hiện hữu hay thuộc lòng một số điều giáo lý. Tin là phó thác cuộc đời cho Người, để Người bước vào những nơi chúng ta thường che giấu, để ánh sáng của Người soi vào những góc tối, để lời Người sửa đổi lối suy nghĩ và cách sống của chúng ta.
Tin rằng mình được Thiên Chúa yêu cũng không có nghĩa là tiếp tục sống tùy tiện. Trái lại, ai thật sự cảm nghiệm mình được yêu sẽ muốn sống sao cho xứng với tình yêu ấy. Không phải vì sợ bị phạt, nhưng vì không muốn làm tổn thương Đấng đã yêu mình đến cùng. Người con biết cha mẹ hy sinh cho mình sẽ không coi sự hy sinh ấy là điều đương nhiên. Người cảm nghiệm lòng thương xót sẽ học biết thương xót. Người được tha thứ sẽ không thể cứ mãi khép cửa trước người khác. Người nhận ra mọi sự mình có đều là quà tặng sẽ bớt khoe khoang và biết chia sẻ. Tình yêu Thiên Chúa không để chúng ta ở nguyên chỗ cũ. Nó chữa lành, thanh luyện, thúc đẩy và biến đổi chúng ta thành những con người biết trao ban.
Nếu Thiên Chúa yêu bằng cách trao ban, người Kitô hữu cũng được mời gọi yêu bằng cách trao ban. Chúng ta không thể chỉ nói mình yêu Chúa trong nhà thờ mà ngoài đời lại sống ích kỷ, lạnh lùng, vô cảm. Không thể rước lấy tấm bánh được bẻ ra mà bản thân lại không chịu bẻ ra một phần thời gian, tiền bạc, sự quan tâm cho người khác. Không thể chiêm ngắm một Đức Kitô dang tay trên thập giá mà chúng ta cứ khép chặt tay trước nhu cầu của anh chị em. Tình yêu Kitô giáo không chỉ là cảm xúc sốt sắng khi cầu nguyện, nhưng là sự kiên nhẫn với người khó chịu, là lời nói dịu dàng thay vì cay nghiệt, là sự tha thứ thay vì nuôi hận, là việc bước đến với người cô đơn, là miếng cơm chia cho người đói, là sự hiện diện bên người đang khóc, là lòng trung thành trong những trách nhiệm nhỏ bé hằng ngày.
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Nếu chúng ta thuộc về Thiên Chúa, đời chúng ta cũng phải trở thành một sự trao ban. Người linh mục trao ban đời mình để phục vụ đoàn chiên. Người tu sĩ trao ban tự do, khả năng và tình cảm của mình cho sứ mạng. Người cha, người mẹ trao ban từng ngày để xây dựng gia đình. Người trẻ trao ban sức lực và tài năng để làm cho xã hội tốt đẹp hơn. Người già có thể trao ban lời cầu nguyện và sự khôn ngoan. Người bệnh có thể trao những đau đớn của mình kết hợp với thập giá Đức Kitô để cầu cho Hội Thánh và thế giới. Không ai nghèo đến mức không có gì để cho. Một nụ cười, một cuộc điện thoại hỏi thăm, một lời cảm ơn, một lời xin lỗi, một sự nhẫn nại, một giờ lắng nghe cũng có thể trở thành dấu chỉ của tình yêu cứu độ.
Nhưng muốn trao ban, trước hết chúng ta phải để mình được yêu. Nhiều người kiệt sức trong việc phục vụ vì chỉ cố cho đi bằng sức riêng mà không trở về với nguồn tình yêu. Chúng ta không thể trao điều mình chưa nhận. Nếu không để Chúa yêu, việc phục vụ dễ biến thành tìm kiếm sự công nhận. Nếu không kín múc nơi Thánh Thể, sự hy sinh dễ trở thành gánh nặng. Nếu không ở lại trong tình yêu Chúa, chúng ta sẽ nhanh chóng thất vọng khi người khác vô ơn. Đức Giêsu có thể trao ban đến cùng vì Người luôn sống trong tình yêu của Chúa Cha. Người biết mình là Con yêu dấu. Cũng vậy, căn tính đầu tiên của chúng ta không phải là người làm việc này, giữ chức vụ kia, có khả năng nọ. Căn tính sâu xa nhất của chúng ta là những người con được Thiên Chúa yêu.
Có khi chúng ta sống như người làm thuê trong nhà Cha. Chúng ta cố làm thật nhiều để được công nhận, sợ rằng nếu mình không đủ tốt thì sẽ không còn được yêu. Chúng ta so sánh mình với người khác, ghen tị khi họ được chú ý, buồn bực khi sự hy sinh của mình không được nhìn nhận. Nhưng người con không cần kiếm lấy tình yêu của cha. Người con sống tốt không phải để trở thành con, nhưng vì đã là con. Kitô hữu cầu nguyện, sống bác ái và giữ giới răn không phải để buộc Thiên Chúa yêu mình, nhưng vì đã được yêu trước. Đây là sự tự do lớn lao của Tin Mừng. Ta không còn phải sống cả đời để chứng minh giá trị của mình trước Thiên Chúa và người khác. Thập giá đã chứng minh giá trị ấy rồi. Điều chúng ta cần làm là đón nhận, tạ ơn và để tình yêu ấy sinh hoa trái trong cuộc đời.
Kính thưa cộng đoàn, có một bi kịch là chúng ta có thể sống rất gần những dấu chỉ tình yêu Chúa mà vẫn không cảm nghiệm được tình yêu ấy. Có thể ngày nào cũng nhìn thánh giá mà quên rằng đó là tình yêu dành cho mình. Có thể thường xuyên tham dự Thánh lễ mà đón nhận Thánh Thể như một thói quen. Có thể đọc câu “Thiên Chúa yêu thế gian” rất nhiều lần nhưng vẫn sống với mặc cảm mình không đáng yêu. Hôm nay, chúng ta hãy để lời ấy đi từ trí óc xuống trái tim. Hãy thay chữ “thế gian” bằng chính tên mình: “Thiên Chúa yêu tôi đến nỗi đã ban Con Một.” Không phải một “tôi” lý tưởng, hoàn hảo, nhưng là tôi của hôm nay, với tất cả những điều còn dang dở. Thiên Chúa yêu tôi khi tôi mạnh mẽ và cả khi tôi yếu đuối. Người yêu tôi lúc tôi sốt sắng và vẫn tìm kiếm tôi khi tôi nguội lạnh. Người vui khi tôi sống tốt, đau buồn khi tôi phạm tội, nhưng không bao giờ thôi xem tôi là người con cần được cứu.
Có thể chúng ta sẽ thưa rằng: “Lạy Chúa, nếu Chúa yêu con, tại sao Chúa để con phải chịu điều này?” Không phải lúc nào chúng ta cũng có câu trả lời trọn vẹn cho mầu nhiệm đau khổ. Nhưng nơi Đức Giêsu chịu đóng đinh, chúng ta biết rằng Thiên Chúa không thờ ơ. Người đã bước vào câu hỏi ấy bằng chính thân xác của Con Một. Người không giải thích đau khổ từ xa; Người mang lấy đau khổ. Người không cho chúng ta một lý thuyết, nhưng ban một Đấng Cứu Thế. Có những câu hỏi chỉ được trả lời hoàn toàn trong đời sau, nhưng ngay từ hôm nay, chúng ta có thể tin rằng không giọt nước mắt nào bị Thiên Chúa quên lãng, không hy sinh nào bị mất đi và không vết thương nào nằm ngoài quyền năng Phục Sinh.
Nhìn lên Chúa Cứu Thế, chúng ta thấy tình yêu đã đi đến tận cùng nhưng không bị sự chết đánh bại. Con Một đã được trao ban trên thập giá, nhưng Người đã sống lại. Vì thế, tình yêu Thiên Chúa không chỉ cảm thông với đau khổ mà còn có quyền năng biến đổi đau khổ. Không chỉ đi vào ngôi mộ, nhưng phá tung cửa mộ. Không chỉ đồng hành với con người trong nước mắt, nhưng dẫn họ tới nơi không còn khóc than, đau khổ và chết chóc. Ơn cứu độ không chỉ là được tha thứ trong quá khứ, nhưng còn là được ban một tương lai. Người tin vào Đức Kitô không còn sống như kẻ bị quá khứ giam giữ, nhưng như người đang đi về phía sự sống đời đời.
Hôm nay, trước tình yêu đã trao ban Con Một, mỗi người chúng ta được mời gọi thực hiện ba điều. Trước hết, hãy tin rằng mình được yêu. Đừng để tội lỗi, thất bại, tuổi tác, bệnh tật hay lời phán xét của người khác thuyết phục rằng đời mình vô giá trị. Hãy nhìn thập giá và nghe Chúa nói: “Con thuộc về Ta. Ta đã trả giá để cứu con.” Thứ đến, hãy để tình yêu ấy chữa lành. Có những vết thương chúng ta mang quá lâu, những oán hận vẫn được nuôi dưỡng, những mặc cảm khiến ta không thể sống tự do. Hãy đem tất cả đến với Chúa Cứu Thế. Người không hứa chữa lành mọi sự theo cách và thời gian ta mong muốn, nhưng Người không bao giờ khước từ một trái tim chân thành. Sau cùng, hãy trở thành sự trao ban cho người khác. Thế giới đã có quá nhiều người nói về tình yêu nhưng quá ít người chịu trả giá cho tình yêu. Gia đình chúng ta không chỉ cần những lời khuyên, mà cần sự hiện diện. Người nghèo không chỉ cần lòng thương hại, mà cần những bàn tay chia sẻ. Người tội lỗi không cần thêm những lời kết án, mà cần gặp một chứng nhân của lòng thương xót.
Ước gì khi rời khỏi Thánh lễ này, chúng ta không chỉ nhớ một câu Kinh Thánh đẹp, nhưng mang theo một xác tín đủ sức thay đổi cuộc đời: tôi là người được Thiên Chúa yêu. Khi bình an, tôi được yêu. Khi gặp thử thách, tôi vẫn được yêu. Khi thành công, tôi được yêu. Khi thất bại, tôi vẫn được yêu. Khi đứng vững, tôi được yêu. Khi sa ngã và biết quay về, tôi vẫn gặp một tình yêu đang chờ đợi. Tình yêu ấy không phải là một ý tưởng mơ hồ, nhưng đã có tên gọi là Giêsu, đã có khuôn mặt là Chúa Cứu Thế, đã mang thương tích trên tay chân và cạnh sườn, đã trở nên tấm bánh bẻ ra cho chúng ta.
Xin Chúa cho chúng ta đừng bao giờ làm cho Tin Mừng trở thành một hệ thống khô khan của những luật lệ và bổn phận, nhưng luôn biết trở về với trái tim của đức tin: Thiên Chúa đã yêu và đã trao ban. Xin cho những người đang tuyệt vọng nhận ra rằng đời họ vẫn còn hy vọng. Xin cho người tội lỗi dám đứng dậy trở về. Xin cho người đau khổ biết rằng họ không đơn độc. Xin cho người đang mang mặc cảm biết rằng họ quý giá trước mặt Thiên Chúa. Xin cho mỗi gia đình trở thành nơi tình yêu được diễn tả bằng sự trao ban, tha thứ và trung tín. Xin cho Hội Thánh luôn mang khuôn mặt của Chúa Cứu Thế, không phải khuôn mặt lạnh lùng của một tổ chức chỉ biết kết án, nhưng là khuôn mặt của Đấng đi tìm chiên lạc, băng bó người bị thương và mở cửa cho những người không còn hy vọng.
Và giờ đây, khi nhìn lên thập giá, chúng ta hãy để cho mọi tiếng nói kết án trong lòng mình lắng xuống. Hãy ngắm nhìn Đấng đã dang tay vì chúng ta và thưa với Người: “Lạy Chúa Giêsu, nhiều lần con tin rằng Chúa yêu mọi người nhưng lại khó tin Chúa yêu chính con. Con đã để những thất bại, tội lỗi và tổn thương che khuất khuôn mặt nhân từ của Chúa. Hôm nay, con muốn tin lại. Con tin rằng Chúa đã đến vì con, đã sống vì con, đã chịu chết và sống lại vì con. Xin cho con đón nhận tình yêu ấy, để con không còn sống trong sợ hãi, mặc cảm hay tuyệt vọng. Xin biến cuộc đời con thành một lời đáp trả, để như Chúa đã trao ban chính mình, con cũng biết trao ban cho anh chị em.”
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Đó không chỉ là một lời để chúng ta suy niệm trong ngày lễ hôm nay. Đó là nền tảng của cả cuộc đời, là niềm an ủi trong đau khổ, là sức mạnh khi chiến đấu với tội lỗi, là ánh sáng trong đêm tối, là hy vọng khi đứng trước sự chết. Tất cả rồi có thể đổi thay. Con người có thể bỏ ta. Sức khỏe có thể suy giảm. Thành công có thể qua đi. Của cải có thể mất. Nhưng tình yêu Thiên Chúa được biểu lộ nơi Đức Giêsu Kitô thì không bao giờ thay đổi. Không gian nào quá xa, vực sâu nào quá thẳm, bóng tối nào quá dày và tội lỗi nào quá lớn đối với một người biết mở lòng đón nhận lòng thương xót. Bởi vì Thiên Chúa không yêu chúng ta một cách nửa vời. Người yêu đến nỗi đã trao ban Con Một. Và trong Con Một ấy, Người đã trao cho chúng ta tất cả. Amen.
CON NGƯỜI CÓ GIÁ TRỊ BẰNG GIÁ MÁU CỦA ĐỨC KITÔ
Tin Mừng: Ga 3,14-16
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, có lẽ trong cuộc đời, đã có lúc mỗi người chúng ta tự hỏi: Tôi có giá trị gì không? Cuộc đời tôi có ý nghĩa gì không? Sự hiện diện của tôi trên thế gian này có thật sự cần thiết không? Những câu hỏi ấy thường không xuất hiện khi chúng ta thành công, được người khác quý trọng, được gia đình yêu thương hay được xã hội nhìn nhận. Chúng thường xuất hiện trong những đêm tối, khi ta thất bại, khi đau bệnh, khi bị bỏ rơi, khi một lỗi lầm trong quá khứ cứ đeo bám, khi người thân quay lưng, khi những cố gắng của ta không được ai ghi nhận, khi ta cảm thấy mình trở thành gánh nặng cho người khác. Có những người đã sống nhiều năm với một nỗi đau âm thầm rằng mình không đáng được yêu. Có người lớn lên giữa những lời miệt thị, so sánh và chê bai, nên dần tin rằng mình thua kém tất cả mọi người. Có người vì một lần sa ngã mà bị đóng đinh vào quá khứ, bị người đời nhắc mãi lỗi lầm, đến nỗi họ cũng không còn tin rằng đời mình có thể bắt đầu lại. Có người vì bệnh tật, khuyết tật, tuổi già, nghèo khổ hay những giới hạn của bản thân mà cảm thấy mình vô dụng. Có người hiện diện trong một gia đình nhưng lại sống như một người thừa. Có người ở giữa đám đông mà vẫn cảm thấy mình hoàn toàn cô độc. Có người vẫn cười nói, vẫn làm việc, vẫn xuất hiện bình thường trước mặt mọi người, nhưng trong sâu thẳm lòng mình lại mang một câu hỏi rất đau đớn: Nếu một ngày tôi biến mất, liệu có ai thật sự tiếc thương tôi không? Tin Mừng hôm nay không trả lời câu hỏi ấy bằng những lời an ủi rẻ tiền, cũng không dùng những lý luận tâm lý hời hợt. Tin Mừng dẫn chúng ta đứng trước thập giá của Đức Giêsu Kitô và nói với từng người rằng: Muốn biết con người có giá trị đến đâu, đừng hỏi thế gian, đừng hỏi dư luận, đừng hỏi tiền bạc, đừng hỏi địa vị, cũng đừng hỏi những thành công hay thất bại của mình, nhưng hãy nhìn lên Đấng đang bị treo trên thập giá. Giá trị của một con người được đo bằng cái giá mà Thiên Chúa đã chấp nhận trả để cứu người ấy. Và Thiên Chúa đã không trả bằng vàng bạc, châu báu, quyền lực hay một mệnh lệnh từ trời cao. Người đã trả bằng chính máu của Con Một mình. Bởi thế, trước mặt Thiên Chúa, con người có giá trị bằng giá máu của Đức Kitô.
Đức Giêsu nói với ông Nicôđêmô: “Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy, để ai tin vào Người thì được sống muôn đời.” Hình ảnh con rắn đồng trong sa mạc gợi lại một thời điểm đau thương trong lịch sử dân Israel. Dân đã phản nghịch, kêu trách Thiên Chúa và chống lại ông Môsê. Nọc độc của rắn đã lan ra giữa dân, làm nhiều người phải chết. Khi dân nhận ra lỗi lầm và kêu xin, Thiên Chúa truyền cho ông Môsê làm một con rắn bằng đồng và treo lên cao. Ai bị rắn cắn mà nhìn lên con rắn đồng thì được sống. Hình ảnh ấy báo trước mầu nhiệm thập giá. Nhân loại bị tội lỗi làm tổn thương. Nọc độc của kiêu ngạo, ích kỷ, hận thù, bạo lực, tham lam, dâm ô, gian dối và vô cảm đã thấm sâu vào lòng con người. Tội lỗi không phải là một khái niệm xa xôi, cũng không chỉ là chuyện vi phạm một vài điều luật. Tội lỗi là thứ nọc độc làm con người mất tương quan với Thiên Chúa, làm con người quay lưng với nhau và cuối cùng tự hủy hoại chính mình. Tội lỗi làm một người cha trở nên xa lạ với con cái, làm vợ chồng từng yêu thương nhau lại có thể gây cho nhau những vết thương rất sâu, làm anh em trong cùng một gia đình tranh giành, ghen ghét, không nhìn mặt nhau. Tội lỗi làm con người có thể sử dụng người khác như một phương tiện, coi thân xác người khác như một món hàng, coi người nghèo như một sự phiền toái, coi thai nhi như vật cản, coi người già như gánh nặng, coi người bệnh như một khoản chi phí, coi người tù như một con người đã hết cơ hội, coi người nghiện như một kẻ không đáng được cứu, coi người di dân như người xa lạ không liên quan đến mình. Tội lỗi biến trái tim bằng thịt thành trái tim bằng đá. Tội lỗi khiến con người có thể nói lời cầu nguyện rất hay nhưng lại sống lạnh lùng với người bên cạnh. Tội lỗi khiến con người có thể mang danh đạo đức nhưng lại không biết thương xót. Và để chữa lành nọc độc ấy, Con Thiên Chúa đã để mình bị giương cao trên thập giá.
Thập giá trước hết cho chúng ta thấy tội lỗi nghiêm trọng đến mức nào. Nếu tội lỗi chỉ là một chuyện nhỏ, nếu sự phản bội của con người chỉ là một sự cố không đáng kể, thì đã không cần đến cái chết của Con Thiên Chúa. Nếu con người có thể tự cứu mình bằng việc làm tốt, bằng tri thức, bằng đạo đức hay bằng những cố gắng cá nhân, thì Đức Kitô đã không cần phải đi đến tận đồi Canvê. Nhưng thập giá cho thấy con người không thể tự mình thoát khỏi hố sâu tội lỗi. Không ai có thể tự nắm tóc mình mà kéo mình ra khỏi vũng lầy. Không ai có thể chỉ bằng ý chí riêng mà xóa sạch tội lỗi, phục hồi sự sống thần linh và mở lại cánh cửa dẫn đến với Chúa Cha. Cần có một Đấng vô tội mang lấy tội lỗi của muôn người. Cần có một Đấng thuộc về Thiên Chúa nhưng cũng thật sự thuộc về nhân loại. Cần có một Đấng vừa là Thiên Chúa thật vừa là người thật, để nơi Người, Thiên Chúa cúi xuống tận vực sâu của con người và con người được nâng lên tận cung lòng Thiên Chúa. Đức Giêsu đã làm điều ấy. Người không đứng từ xa để ban một sắc lệnh tha thứ. Người không chỉ nói với nhân loại rằng hãy cố gắng sống tốt hơn. Người bước vào thân phận con người, mang lấy thân xác yếu đuối, chấp nhận đói khát, mệt mỏi, bị hiểu lầm, bị phản bội, bị kết án, bị đánh đập và cuối cùng chết trần trụi trên thập giá. Người đi đến tận nơi con người tưởng như Thiên Chúa không thể hiện diện, đó là nơi của đau khổ, nhục nhã, thất bại và cái chết. Chính ở nơi thấp nhất ấy, Người mở ra con đường dẫn đến sự sống đời đời.
Thế nhưng, thập giá không chỉ cho thấy tội lỗi nghiêm trọng đến mức nào; thập giá còn cho thấy con người quý giá biết bao trước mặt Thiên Chúa. Đây là điều chúng ta phải suy niệm thật sâu. Thiên Chúa biết rõ con người yếu đuối, bất trung và tội lỗi. Người biết tất cả những góc khuất mà chúng ta che giấu. Người biết những điều xấu xa mà đôi khi chính chúng ta cũng không dám đối diện. Người biết cả những lần chúng ta hứa rồi lại quên, quyết tâm rồi lại vấp ngã, ăn năn rồi lại tái phạm. Người biết chúng ta không đáng được cứu xét theo công trạng của mình. Thế nhưng Người vẫn yêu. Người không yêu vì chúng ta hoàn hảo. Người yêu để làm cho chúng ta nên mới. Người không yêu vì chúng ta thánh thiện. Người yêu để kéo chúng ta ra khỏi tội lỗi. Người không đợi chúng ta xứng đáng rồi mới đến. Người đến ngay khi chúng ta còn bất xứng. Người không đứng bên ngoài cuộc đời để chờ chúng ta tự bò ra khỏi đống đổ nát. Người bước vào chính đống đổ nát ấy, cúi xuống, ôm lấy và mang chúng ta trên vai. Tình yêu của Thiên Chúa không phải là phần thưởng dành cho người tốt, nhưng là sức mạnh biến đổi tội nhân. Tình yêu ấy được diễn tả trong câu Tin Mừng quen thuộc mà chúng ta có thể đã nghe nhiều đến mức không còn thấy bàng hoàng: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.” “Đến nỗi đã ban” nghĩa là yêu đến mức trao đi điều quý giá nhất. Chúa Cha không ban một thiên thần. Người không ban một kho tàng. Người không ban một mảnh trời. Người ban chính Con Một yêu dấu. Đó không phải là một món quà ở bên ngoài Người, nhưng là Đấng ở trong cung lòng Người. Chúa Cha trao ban Người Con mà Người yêu từ đời đời, để nhân loại tội lỗi được sống. Khi đứng trước thập giá, chúng ta có thể nói rằng: Đây là cái giá Thiên Chúa đã trả cho sự sống của tôi. Đây là câu trả lời của Thiên Chúa khi tôi nghĩ rằng mình vô giá trị. Đây là lời Thiên Chúa nói với tôi khi người đời khinh chê tôi: “Con quý giá đối với Ta đến mức Ta đã ban Con Một vì con.”
Nhiều khi chúng ta định giá con người theo những tiêu chuẩn rất khác với tiêu chuẩn của Thiên Chúa. Thế gian thường định giá một người theo những gì người ấy có, theo ngoại hình, học vấn, tiền bạc, quyền lực, sức khỏe, khả năng lao động, năng suất hay mức độ ảnh hưởng. Khi một người còn trẻ, khỏe mạnh, giỏi giang và có thể mang lại lợi ích, họ thường được săn đón. Nhưng khi người ấy bệnh tật, thất nghiệp, già yếu, mất khả năng làm việc hay không còn đem lại lợi ích, họ dễ bị bỏ quên. Có những người được kính trọng khi còn chức quyền, nhưng vừa rời khỏi vị trí thì chẳng còn mấy ai nhớ đến. Có những người được khen ngợi khi thành công, nhưng chỉ một lần thất bại là lập tức bị xa lánh. Có những người được yêu khi còn xinh đẹp, nhưng khi tuổi tác và bệnh tật làm thay đổi diện mạo thì lại bị lạnh nhạt. Cách định giá ấy rất tàn nhẫn, vì nó biến con người thành một công cụ. Khi còn dùng được thì giữ, khi không còn dùng được thì bỏ. Khi còn mang lại lợi ích thì ca tụng, khi trở thành gánh nặng thì loại trừ. Nhưng Thiên Chúa không nhìn con người như thế. Người không yêu chúng ta vì chúng ta hữu ích cho Người. Thiên Chúa không cần chúng ta để Người trở nên vĩ đại hơn. Người yêu chỉ vì chúng ta là con cái của Người, là hình ảnh của Người, là thụ tạo đã được Người gọi từ hư vô vào hiện hữu. Giá trị của một con người không mất đi khi họ nghèo, không giảm đi khi họ già, không bị xóa bỏ khi họ bệnh, không bị tiêu tan khi họ phạm tội, cũng không phụ thuộc vào việc họ có được xã hội thừa nhận hay không. Một đồng tiền bị rơi xuống bùn vẫn mang giá trị của nó. Một bức tranh quý bị phủ bụi vẫn là một tác phẩm quý. Một con người dù bị tội lỗi làm biến dạng, bị cuộc đời vùi dập, bị quá khứ phủ bóng, vẫn mang trong mình phẩm giá mà Thiên Chúa đã ban và được Đức Kitô lấy máu mình mà chuộc lại.
Có những người tự cho rằng đời mình không còn giá trị vì họ đã phạm quá nhiều lỗi lầm. Họ nghĩ rằng Thiên Chúa có thể tha cho người khác, nhưng không thể tha cho họ. Họ mang trong lòng một bản án nặng nề và tự nhốt mình trong nhà tù của mặc cảm. Họ đến nhà thờ nhưng không dám ngẩng đầu. Họ cầu nguyện nhưng nghĩ rằng lời mình không đáng được Chúa nghe. Họ muốn làm lại nhưng tiếng nói của quá khứ luôn bảo rằng đã quá muộn. Với những người ấy, thập giá nói rằng: Không bao giờ quá muộn để trở về khi Đức Kitô vẫn đang dang rộng đôi tay. Người trộm lành bên cạnh Chúa không còn thời gian để sửa chữa quá khứ, không còn cơ hội làm những việc lớn lao, không còn khả năng bù đắp tất cả những gì mình đã gây ra. Ông chỉ có một khoảnh khắc để tin và một lời để cầu xin: “Khi vào Nước của Ngài, xin nhớ đến tôi.” Đức Giêsu không khơi lại hồ sơ tội lỗi của ông, không hỏi ông đã làm gì, không bắt ông phải chứng minh sự xứng đáng. Người nói: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Điều ấy không làm cho tội lỗi trở nên nhẹ, nhưng cho thấy lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi. Không có hố sâu nào mà thập giá không thể chạm tới. Không có bóng tối nào mà máu Đức Kitô không thể rửa sạch. Không có cuộc đời nào hư hỏng đến mức Thiên Chúa không thể tái tạo. Một người có thể mất danh dự trước mặt xã hội, nhưng vẫn còn con đường phục hồi trước mặt Thiên Chúa. Một người có thể bị mọi người đóng cánh cửa, nhưng cánh cửa trái tim Chúa vẫn mở. Một người có thể bị người đời gọi bằng tên của tội lỗi mình, nhưng Chúa vẫn gọi họ bằng tên của một người con.
Có những người lại cảm thấy đời mình vô giá trị vì bệnh tật và khuyết tật. Trong một xã hội đề cao sức mạnh, vẻ đẹp và năng suất, người khuyết tật rất dễ bị nhìn bằng ánh mắt thương hại hoặc bị coi như gánh nặng. Có những cha mẹ đau đớn khi sinh ra một người con không được lành lặn. Có những gia đình phải dành cả đời để chăm sóc một người con không thể tự lo cho mình. Có người vì khuyết tật mà không thể nói, không thể đi, không thể học hành như bao người khác. Có người bị bệnh tâm thần, người tự kỷ, người mang những rối loạn khiến họ khó hòa nhập. Có người vì tai nạn mà mất đi khả năng lao động. Có người phải nằm một chỗ suốt nhiều năm. Họ có thể không tạo ra của cải, không làm được những công việc mà xã hội gọi là hữu ích, nhưng họ vẫn có phẩm giá trọn vẹn. Giá trị của họ không nằm ở khả năng làm được bao nhiêu việc, nhưng nằm ở chính sự hiện hữu của họ. Họ không phải là những cuộc đời thừa thãi. Họ là anh chị em của chúng ta. Họ là những người mà Đức Kitô đã yêu và đã chết cho. Khi chúng ta chăm sóc một người đau yếu, nâng đỡ một người khuyết tật, kiên nhẫn với một người có những giới hạn đặc biệt, chúng ta không làm một việc thương hại từ trên xuống. Chúng ta đang phục vụ một người có cùng phẩm giá với mình. Thậm chí, chính những con người tưởng như yếu đuối ấy lại có thể dạy chúng ta về tình yêu, sự kiên nhẫn, lòng trung thành và khả năng trao ban mà người khỏe mạnh chưa chắc đã có.
Thập giá cũng mời gọi chúng ta nhìn lại cách mình đối xử với người nghèo. Người nghèo thường không có tiếng nói, không có sức ảnh hưởng, không có khả năng đáp trả ân huệ và đôi khi cũng không thể mang lại cho chúng ta bất kỳ lợi ích nào. Chính vì thế, thái độ của chúng ta đối với người nghèo bộc lộ rất rõ lòng mình. Chúng ta có thể niềm nở với người giàu vì hy vọng một mối quan hệ có lợi, nhưng lại lạnh nhạt với người nghèo vì nghĩ rằng họ chẳng giúp được gì cho mình. Chúng ta có thể kính trọng người ăn mặc sang trọng, nhưng khinh thường người lao động tay chân, người bán vé số, người lượm ve chai, người vô gia cư, người phải ngửa tay xin giúp đỡ. Có khi chúng ta làm việc bác ái, nhưng vẫn giữ một khoảng cách rất xa, vẫn coi mình là người ban ơn và họ là kẻ chịu ơn. Tin Mừng mời chúng ta đi xa hơn việc cho một chút tiền. Tin Mừng mời chúng ta nhìn nhận người nghèo là anh chị em, là những người được Đức Kitô mang lấy khuôn mặt của họ. Chúa Giêsu không nói rằng người nghèo đại diện cho Người như một biểu tượng xa xôi. Người đồng hóa chính mình với họ: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta.” Bởi vậy, xúc phạm người nghèo là xúc phạm đến Đức Kitô. Khinh thường người nghèo là khinh thường Đấng đã trở nên nghèo vì chúng ta. Bỏ mặc người nghèo là bỏ mặc Chúa đang nằm bên vệ đường. Một Hội Thánh trung thành với thập giá không thể là một Hội Thánh chỉ đẹp trong nghi lễ mà lại xa người nghèo. Một cộng đoàn yêu mến Chúa Cứu Thế không thể chỉ tôn kính cây thánh giá trên bàn thờ mà không nhận ra những thân thể đang bị đóng đinh ngoài cuộc đời.
Thập giá còn đòi chúng ta bảo vệ phẩm giá của thai nhi, những con người nhỏ bé nhất, yếu đuối nhất và không thể tự lên tiếng cho mình. Một thai nhi chưa thể nói, chưa thể phản kháng, chưa thể bảo vệ quyền được sống. Sự sống ấy hoàn toàn tùy thuộc vào tình yêu và lương tâm của người lớn. Có người cho rằng thai nhi chưa có giá trị vì chưa thể tự lập, chưa đóng góp cho xã hội, chưa được nhìn thấy bằng mắt thường hay chưa có tiếng nói. Nhưng phẩm giá con người không bắt đầu từ khi người ấy có thể lao động, suy nghĩ, giao tiếp hay được xã hội công nhận. Phẩm giá bắt đầu từ chính sự sống mà Thiên Chúa ban. Trong cung lòng người mẹ, một con người đang được hình thành, được Thiên Chúa biết đến và yêu thương. Chúng ta cần cảm thông sâu sắc với những người mẹ đang rơi vào hoàn cảnh khó khăn, bị bỏ rơi, bị áp lực, bị nghèo đói hay sợ hãi. Không được chỉ lên án họ bằng những lời lạnh lùng. Bảo vệ sự sống không chỉ là nói đừng phá thai, nhưng còn là tạo điều kiện để người mẹ có thể giữ lại đứa con. Là lắng nghe, nâng đỡ, bảo vệ, đồng hành, giúp họ vượt qua nỗi sợ. Là không để một người mẹ phải đơn độc giữa lựa chọn đau đớn. Là xây dựng những cộng đoàn nơi một người lỡ mang thai ngoài ý muốn vẫn có thể tìm thấy sự cảm thông, nâng đỡ và một con đường sống. Chúng ta không thể bảo vệ thai nhi mà lại bỏ mặc người mẹ. Tình yêu Kitô giáo phải ôm lấy cả người mẹ lẫn đứa con, cả sự sống đang thành hình lẫn người đang mang những vết thương, sợ hãi và cô đơn.
Phẩm giá của người già cũng cần được bảo vệ. Trong nhiều gia đình, người già từng hy sinh cả đời cho con cháu, nhưng khi yếu bệnh lại cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Họ không còn đi nhanh, nhớ tốt, làm việc giỏi hay thích nghi với thế giới hiện đại. Họ cần người khác lặp lại một câu nhiều lần, cần được dìu đi, cần được chăm sóc những việc rất nhỏ. Có khi con cháu sốt ruột, cáu gắt, coi sự hiện diện của cha mẹ già là một trở ngại cho công việc và tự do của mình. Có những người già sống trong một căn nhà đông người mà vẫn cô đơn vì không ai chịu ngồi nghe họ nói. Có người được chăm sóc đầy đủ thuốc men nhưng lại thiếu một ánh mắt trìu mến. Có người không cần thêm quà, chỉ cần con cháu dành một bữa cơm, một cuộc trò chuyện, một sự hiện diện thật lòng. Người già không mất phẩm giá khi mất trí nhớ, khi không còn khả năng tự chăm sóc hay khi phải lệ thuộc hoàn toàn vào người khác. Họ không phải là một đồ vật cũ kỹ cần cất đi. Họ là lịch sử sống động của gia đình, là người đã trao những năm tháng đẹp nhất để con cháu có ngày hôm nay. Và ngay cả khi họ không còn nhớ được chúng ta là ai, Thiên Chúa vẫn nhớ họ. Ngay cả khi họ không thể cầu nguyện thành lời, tiếng thở dài của họ vẫn được Chúa nghe. Ngay cả khi họ chỉ còn nằm yên một chỗ, sự hiện diện của họ vẫn là một lời mời gọi chúng ta học yêu thương mà không tính toán.
Chúng ta cũng được mời gọi nhìn người nghiện ngập bằng ánh mắt của Đức Kitô. Người nghiện thường gây nhiều đau khổ cho gia đình, làm mất lòng tin, làm tiêu tan tài sản, nhiều lần hứa thay đổi rồi lại tái nghiện. Người thân có thể kiệt sức, thất vọng và giận dữ. Xã hội dễ gắn cho họ một nhãn hiệu rồi coi như họ không còn khả năng phục hồi. Nhưng đằng sau một người nghiện thường là một con người đầy tổn thương, cô đơn, yếu đuối và đang bị trói buộc. Nghiện ngập là một xiềng xích rất nặng. Người nghiện cần trách nhiệm, kỷ luật và sự can thiệp phù hợp, nhưng đồng thời cũng cần lòng thương xót, sự kiên nhẫn và cơ hội trở về. Chúng ta không được đồng lõa với điều sai trái, nhưng cũng không được đồng hóa một con người với căn bệnh hay lỗi lầm của họ. Người ấy không chỉ là “một kẻ nghiện”. Người ấy là một người con, một người cha, một người mẹ, một người anh em, một người đã được Đức Kitô đổ máu cứu chuộc. Họ có thể đã làm nhiều điều sai, nhưng họ không phải chỉ là tổng số của những sai lầm. Chừng nào còn sống, chừng ấy vẫn còn khả năng hoán cải. Chừng nào máu Đức Kitô còn đổ ra trên bàn thờ, chừng ấy vẫn còn hy vọng cho một cuộc đời làm lại.
Người tù tội cũng không bị mất phẩm giá. Một người phạm tội phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Công lý cần được thực thi. Nạn nhân cần được bảo vệ và chữa lành. Nhưng ngay cả khi một người bị kết án, họ vẫn là một con người. Nhà tù có thể giới hạn tự do của họ, nhưng không thể xóa bỏ phẩm giá mà Thiên Chúa đã ban. Chúng ta thường có xu hướng nghĩ rằng một khi ai đó đã phạm tội nặng thì họ không còn đáng được yêu thương. Nhưng chính Đức Giêsu đã chết giữa hai người tử tội. Người không đứng giữa hai người công chính, nhưng ở giữa những người bị xã hội loại trừ và kết án. Một trong hai người ấy đã mở lòng và được cứu ngay trong giờ cuối. Điều đó nhắc chúng ta rằng không ai có quyền đóng lại cánh cửa cứu độ của người khác. Có những người tù sau khi mãn hạn vẫn bị xã hội từ chối. Họ không tìm được việc làm, không được tin tưởng, bị nhìn mãi bằng ánh mắt nghi ngờ, nên rất dễ quay lại con đường cũ. Nếu chúng ta thật sự tin vào ơn cứu chuộc, chúng ta phải tin rằng một con người có thể thay đổi. Nếu chúng ta thật sự tin vào bí tích Hòa giải, chúng ta phải tin rằng quá khứ không nhất thiết quyết định toàn bộ tương lai. Sự tha thứ không xóa bỏ trách nhiệm, nhưng mở ra con đường để một con người sống có trách nhiệm hơn.
Người di dân và những người xa lạ cũng mang phẩm giá của con cái Thiên Chúa. Họ rời quê hương vì nghèo đói, chiến tranh, thất nghiệp hoặc mong tìm một tương lai tốt đẹp hơn cho gia đình. Họ có thể sống giữa chúng ta nhưng không nói cùng giọng, không quen phong tục, không có giấy tờ đầy đủ, không được bảo vệ và rất dễ bị bóc lột. Có những người làm những công việc nặng nhọc mà người khác không muốn làm. Có người sống chen chúc trong những căn phòng chật hẹp, làm việc nhiều giờ, không có thời gian chăm sóc con cái. Có người bị lừa gạt, bị trả lương thấp, bị coi thường chỉ vì họ đến từ một vùng đất khác. Nhưng trong mắt Thiên Chúa, biên giới, hộ khẩu, quốc tịch hay địa vị pháp lý không làm cho một người có phẩm giá hơn người khác. Chính Thánh Gia cũng từng là một gia đình phải chạy trốn sang Ai Cập. Hài Nhi Giêsu đã từng mang thân phận của một người tị nạn, sống nơi đất khách và lệ thuộc vào lòng tốt của người xa lạ. Vì thế, người Kitô hữu không thể dửng dưng trước những người phải rời bỏ quê hương. Đón tiếp họ, bảo vệ họ khỏi bóc lột, giúp họ hội nhập và tôn trọng họ là cách chúng ta đón tiếp chính Chúa.
Tất cả những điều ấy bắt nguồn từ một chân lý: phẩm giá con người không do xã hội ban nên xã hội cũng không có quyền tước bỏ. Phẩm giá không do tiền bạc tạo ra nên nghèo đói không làm mất phẩm giá. Phẩm giá không do sức khỏe quyết định nên bệnh tật không làm phẩm giá giảm sút. Phẩm giá không do sự hoàn hảo đạo đức mà có nên ngay cả tội nhân cũng vẫn cần được tôn trọng và cứu chữa. Con người có phẩm giá vì được Thiên Chúa dựng nên theo hình ảnh Người, được Con Thiên Chúa mang lấy bản tính nhân loại và được Đức Kitô cứu chuộc bằng giá máu. Chính mầu nhiệm Nhập Thể đã nâng thân phận con người lên một tầm cao không ai có thể tưởng tượng. Con Thiên Chúa không mặc lấy bản tính thiên thần, nhưng mặc lấy thân xác con người. Người đã có một khuôn mặt, một giọng nói, một trái tim, đôi tay và đôi chân như chúng ta. Người đã sống trong một gia đình, làm việc, ăn uống, nghỉ ngơi, khóc thương và chịu đau đớn. Khi Ngôi Lời làm người, Người đã cho thấy thân phận con người không phải là một điều đáng khinh. Khi Người chết trên thập giá, Người cho thấy không một thân phận nào quá thấp để Người không bước xuống. Khi Người sống lại, Người cho thấy thân xác con người được mời gọi bước vào vinh quang.
Tuy nhiên, sẽ là chưa đủ nếu chúng ta chỉ xúc động trước thập giá rồi tiếp tục sống như cũ. Thập giá đòi chúng ta phải thay đổi cách nhìn người khác. Chúng ta không thể nói mình tôn thờ Đức Kitô chịu đóng đinh mà lại đóng đinh người khác bằng lời nói. Chúng ta không thể hôn kính thánh giá vào Thứ Sáu Tuần Thánh mà lại chà đạp phẩm giá người thân trong gia đình. Chúng ta không thể quỳ trước Thánh Thể mà lại khinh thường người phục vụ, người giúp việc, người lao động nghèo. Chúng ta không thể đọc kinh Lòng Chúa Thương Xót mà lại không thương xót một người đang cần cơ hội. Có những cách giết chết con người mà không cần dùng vũ khí. Một lời nhục mạ có thể giết chết lòng tự trọng. Một sự loại trừ có thể giết chết hy vọng. Một lời đồn ác ý có thể phá hủy danh dự của cả một đời người. Một thái độ lạnh lùng có thể làm người khác cảm thấy mình không đáng hiện hữu. Một sự im lặng trước bất công có thể tiếp tay cho việc chà đạp phẩm giá. Có khi chúng ta không đánh ai, nhưng lời nói của chúng ta làm họ đau hơn roi vọt. Có khi chúng ta không xô ai xuống vực, nhưng sự coi thường của chúng ta khiến họ mất niềm tin vào chính mình. Đứng trước thập giá, mỗi người cần tự hỏi: Tôi đang nâng đỡ hay đang hạ thấp người khác? Tôi đang chữa lành hay đang làm họ tổn thương? Tôi có dùng lỗi lầm quá khứ để đóng đinh một người suốt đời không? Tôi có nhìn người nghèo, người khuyết tật, người già, người bệnh, người nghiện, người tù và người xa lạ bằng ánh mắt của Chúa hay bằng định kiến của mình?
Thập giá cũng đòi chúng ta thay đổi cách nhìn chính mình. Tôn trọng phẩm giá người khác là điều quan trọng, nhưng cũng cần biết tôn trọng phẩm giá của bản thân. Có những người sống mãi trong mặc cảm, luôn tự hạ thấp mình, nghĩ rằng mình không xứng đáng được yêu thương. Họ chấp nhận bị xúc phạm, bị bạo hành và bị lợi dụng vì nghĩ rằng mình chẳng đáng được đối xử tốt hơn. Họ để người khác định nghĩa cuộc đời mình bằng những lời cay nghiệt. Nhưng khi Đức Kitô đã trả giá bằng máu để cứu chúng ta, chúng ta không có quyền coi rẻ chính mình. Khi Chúa nói rằng chúng ta quý giá, chúng ta không nên tiếp tục tin lời của những người bảo rằng ta vô dụng. Khi Chúa tha thứ, ta không nên cứ mãi trừng phạt chính mình. Khi Chúa mở ra một tương lai, ta không nên tự nhốt mình trong quá khứ. Điều đó không có nghĩa là kiêu ngạo hay tự tôn mình lên trên người khác, nhưng là nhìn nhận sự thật rằng mình được yêu, được cứu và được mời gọi sống một cuộc đời xứng đáng với giá máu Đức Kitô. Một món đồ quý không thể bị sử dụng cách tùy tiện. Một người đã được cứu bằng giá máu Con Thiên Chúa không thể trao thân xác, tâm hồn và cuộc đời mình cho những điều hủy hoại. Chúng ta phải biết bảo vệ mình khỏi tội lỗi, khỏi những mối quan hệ độc hại, khỏi những thói quen làm mất nhân phẩm, khỏi những điều khiến mình trở thành nô lệ. Không phải vì chúng ta hoàn hảo, nhưng vì chúng ta thuộc về Đức Kitô.
Giá máu của Đức Kitô cũng mời gọi chúng ta biết trân trọng từng sự sống và từng ngày sống. Nếu đời ta đã được mua bằng một giá cao như thế, ta không thể sống qua loa, buông thả hay vô nghĩa. Chúng ta không được dùng cuộc đời chỉ để tìm kiếm những thú vui chóng qua, tranh giành hơn thua, tích lũy những thứ rồi cuối cùng phải bỏ lại. Ta được cứu không chỉ để tồn tại, nhưng để trở thành một con người biết yêu. Đời ta có giá trị không phải vì ta làm được những điều khiến cả thế giới biết đến, nhưng vì ta có thể làm cho một người bớt đau khổ, một người bớt cô đơn, một người tìm lại hy vọng. Có những người cả đời không nổi tiếng, không giàu có, không giữ chức vụ nào quan trọng, nhưng mỗi ngày họ âm thầm chăm sóc cha mẹ già, nuôi dạy con cái, giúp đỡ người nghèo, cầu nguyện cho người khác và kiên nhẫn chịu đựng những thử thách. Trong mắt thế gian, cuộc đời ấy có thể rất bình thường. Nhưng trong mắt Thiên Chúa, đó là một cuộc đời quý giá. Giá trị thật không nằm ở việc bao nhiêu người biết tên ta, nhưng ở việc ta đã yêu bao nhiêu. Không nằm ở việc ta đứng cao đến đâu, nhưng ở việc ta đã cúi xuống với bao nhiêu người. Không nằm ở những gì ta giữ lại, nhưng ở những gì ta dám trao ban.
Thưa cộng đoàn, thập giá là nơi mọi ảo tưởng về giá trị bị lật đổ. Thế gian nói rằng người mạnh mới có giá trị, nhưng trên thập giá, Đấng bị coi là yếu đuối lại cứu cả nhân loại. Thế gian nói rằng người chiến thắng mới đáng được tôn vinh, nhưng trên thập giá, Đấng bị xem là thất bại lại chiến thắng tội lỗi và sự chết. Thế gian nói rằng người có quyền mới làm nên lịch sử, nhưng trên thập giá, một người bị tước hết quyền lực lại mở ra một thời đại mới. Thế gian nói rằng phải giữ lấy mình mới sống, nhưng Đức Giêsu cho thấy chính khi trao ban sự sống, Người đem lại sự sống cho muôn người. Vì thế, nhìn lên thập giá, chúng ta học lại ý nghĩa của giá trị. Giá trị không phải là được đứng trên người khác, nhưng là có khả năng hiến mình vì người khác. Giá trị không phải là được người đời tung hô, nhưng là sống đúng với tình yêu Thiên Chúa dành cho ta. Giá trị không nằm ở vẻ bên ngoài, nhưng nằm ở trái tim biết yêu thương. Giá trị không nằm ở việc ta không bao giờ vấp ngã, nhưng ở việc ta biết để Chúa nâng dậy và tiếp tục bước đi.
Trong mỗi Thánh lễ, mầu nhiệm thập giá được hiện tại hóa. Trên bàn thờ, Đức Kitô tiếp tục trao ban chính mình: “Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì các con. Này là chén Máu Thầy, sẽ đổ ra cho các con và nhiều người được tha tội.” Mỗi lần rước lễ, chúng ta đón nhận chính giá máu đã cứu chuộc mình. Chúng ta được nhắc rằng đời mình không phải là một sự tình cờ vô nghĩa. Ta thuộc về Đấng đã hiến mình cho ta. Nhưng Thánh Thể không chỉ cho chúng ta cảm nhận mình được yêu; Thánh Thể còn biến chúng ta thành những con người biết trao ban. Sau khi đón nhận Mình và Máu Chúa, chúng ta được sai đi để trở thành tấm bánh bẻ ra cho người khác, trở thành sự hiện diện chữa lành giữa một thế giới đầy loại trừ. Nếu rước lễ mà không học cách tôn trọng phẩm giá con người, chúng ta chưa hiểu bàn tiệc Thánh Thể. Nếu uống chén Máu Đức Kitô mà vẫn để lời nói mình làm đổ máu tâm hồn người khác, chúng ta chưa để bí tích biến đổi. Nếu thưa “Amen” trước Mình Thánh Chúa, chúng ta cũng phải biết thưa “Amen” trước sự hiện diện của Chúa nơi những người bé nhỏ.
Có lẽ hôm nay trong cộng đoàn này có người đang mang mặc cảm về chính mình. Có người nghĩ mình thất bại. Có người vừa bị ai đó ruồng bỏ. Có người đang sống trong bệnh tật và cảm thấy mình là gánh nặng. Có người đang đau khổ vì con cái lầm đường, vì người thân nghiện ngập, vì gia đình đổ vỡ. Có người mang một tội lỗi chưa dám thú nhận. Có người đã nhiều lần cầu nguyện mà tưởng Chúa không nghe. Xin hãy nhìn lên thập giá. Đừng nhìn thập giá như một đồ vật quen thuộc treo trên tường. Hãy nhìn như lần đầu tiên và nghe Đức Giêsu nói: “Ta yêu con đến mức này.” Hai cánh tay Người dang rộng vì không muốn loại trừ một ai. Trái tim Người bị đâm thâu để trở thành nơi trú ẩn cho những trái tim tan vỡ. Máu Người chảy xuống để rửa sạch điều mà chúng ta không thể tự rửa. Người cúi đầu xuống để nhìn đến tận nơi sâu nhất trong cuộc đời ta. Trên thập giá, Người không hỏi ta đã thành công đến đâu, kiếm được bao nhiêu tiền, được bao nhiêu người kính trọng hay đã làm được bao nhiêu việc. Người chỉ hỏi: Con có tin rằng con được yêu không? Con có dám để Ta cứu con không? Con có sẵn sàng sống như một người đã được cứu chuộc không?
Và có lẽ cũng có những người cần nhìn lên thập giá để thay đổi thái độ đối với một ai đó. Một người mà ta đang khinh thường. Một người từng làm ta tổn thương. Một người trong gia đình mà ta đã mất kiên nhẫn. Một người nghèo khiến ta khó chịu. Một người già mà ta xem là phiền phức. Một người bệnh mà ta không muốn chăm sóc. Một người từng lầm lỗi mà ta không muốn cho cơ hội. Hãy nhìn họ dưới chân thập giá. Đức Kitô cũng đã chết cho người ấy. Máu Chúa đổ ra cho ta, nhưng cũng đổ ra cho họ. Nếu Đức Kitô coi họ đáng để Người hiến mạng sống, ta không có quyền coi họ là vô giá trị. Ta có thể không đồng ý với việc họ làm. Ta có thể cần đặt ranh giới, bảo vệ sự thật và công lý. Nhưng ta không được chà đạp phẩm giá của họ. Người Kitô hữu phải biết phân biệt giữa việc lên án điều xấu và việc hủy diệt con người. Chúa ghét tội lỗi nhưng không ngừng yêu tội nhân. Người vạch trần điều sai nhưng luôn mở lối trở về. Người không bao che sự dữ, nhưng cũng không dập tắt cây lau bị giập hay bẻ gãy tim đèn còn khói.
Xin Chúa cho chúng ta hiểu rằng mỗi người đều là một mầu nhiệm thánh thiêng. Đằng sau khuôn mặt mà ta thấy là một lịch sử ta chưa biết, những vết thương ta không hiểu và một cuộc chiến âm thầm mà người ấy đang phải trải qua. Trước khi phán xét, hãy biết lắng nghe. Trước khi loại trừ, hãy nhớ mình cũng từng cần được thương xót. Trước khi gọi ai đó là vô dụng, hãy nhìn lên thập giá và nhớ rằng Đức Kitô đã đổ máu cho người ấy. Xin Chúa cho các gia đình biết trân trọng từng thành viên, nhất là những người yếu đuối. Xin cho xã hội biết xây dựng luật pháp, chính sách và những cơ cấu bảo vệ sự sống từ lúc thụ thai cho đến cái chết tự nhiên. Xin cho Hội Thánh luôn là ngôi nhà của người nghèo, người bị tổn thương và người không còn nơi nào để đi. Xin cho mỗi cộng đoàn Kitô hữu không trở thành nơi người ta sợ bị xét đoán, nhưng là nơi người ta tìm thấy cơ hội hoán cải và chữa lành.
Cuối cùng, xin cho mỗi chúng ta biết sống xứng đáng với giá máu Đức Kitô. Đừng bán rẻ đời mình cho tội lỗi. Đừng đánh đổi phẩm giá vì một chút lợi lộc, một phút vui thú hay một lời tán thưởng chóng qua. Đừng để lòng tham, giận dữ, ghen ghét và dục vọng làm chủ một cuộc đời đã được Chúa chuộc bằng máu. Hãy sống như người thuộc về Chúa. Hãy nhìn người khác bằng ánh mắt của Chúa. Hãy dùng đôi tay để nâng đỡ thay vì xô ngã, dùng lời nói để chữa lành thay vì làm tổn thương, dùng của cải để sẻ chia thay vì chỉ tích trữ, dùng thời gian để hiện diện với người cô đơn, dùng khả năng để phục vụ những ai yếu thế. Một ngày nào đó, mọi chức vị, tài sản và danh tiếng đều sẽ qua đi. Điều còn lại là tình yêu. Và khi đứng trước mặt Chúa, có lẽ Người sẽ không hỏi chúng ta đã được bao nhiêu người trọng vọng, nhưng sẽ hỏi chúng ta đã đối xử thế nào với những người mà thế gian coi là không đáng kể.
Kính thưa cộng đoàn, con người không phải là một món hàng để mua bán, không phải là công cụ để sử dụng, không phải là gánh nặng để loại bỏ, không phải là một con số trong những bản thống kê. Mỗi con người là một thụ tạo được Thiên Chúa yêu thương, được dựng nên theo hình ảnh Người và được cứu chuộc bằng máu Con Một. Dù người ấy là ai, giàu hay nghèo, khỏe mạnh hay bệnh tật, thành công hay thất bại, thánh thiện hay còn đầy yếu đuối, được người đời tung hô hay bị xã hội bỏ quên, họ vẫn mang một phẩm giá không ai được phép chà đạp. Trước thập giá Chúa Cứu Thế, không ai được quyền nói rằng một con người là vô giá trị. Bởi Đức Kitô đã chết cho họ. Và nếu phải nói con người đáng giá bao nhiêu, thì chỉ có một câu trả lời: Con người đáng giá bằng giá máu của Đức Kitô, giá máu của Con Thiên Chúa, giá máu của một tình yêu đã đi đến tận cùng để con người được sống và được sống muôn đời. Amen.
NHÌN LÊN ĐẤNG BỊ ĐÂM THÂU ĐỂ ĐƯỢC CHỮA LÀNH
Tin Mừng: Ga 3,14-15; liên hệ Ds 21,4-9
Có những vết thương trên thân thể, người ta có thể nhìn thấy, có thể chạm vào, có thể gọi tên và có thể tìm đến thầy thuốc để chữa trị. Nhưng cũng có những vết thương nằm rất sâu trong lòng, không chảy máu ra bên ngoài, không hiện lên trên khuôn mặt, không dễ dàng được diễn tả thành lời, nhưng lại âm thầm làm cho một con người đau đớn suốt nhiều năm tháng. Có người vẫn đi làm, vẫn nói cười, vẫn xuất hiện trước mọi người như thể cuộc đời mình hoàn toàn bình thường, nhưng sâu trong tâm hồn là cả một vùng ký ức chưa bao giờ được chữa lành. Có người mang theo vết thương bị bỏ rơi từ thuở nhỏ. Có người đau vì một cuộc hôn nhân tan vỡ, một tình yêu bị phản bội, một người thân ra đi đột ngột, một đứa con lạc đường, một ước mơ bị dập tắt, một danh dự bị chà đạp, một lời vu khống không thể thanh minh, một lỗi lầm trong quá khứ không sao tha thứ được cho chính mình. Có người không đau vì điều đang xảy ra hôm nay, nhưng đau vì chuyện đã xảy ra từ rất lâu mà trong lòng vẫn còn nguyên sức tàn phá. Thời gian có thể phủ bụi lên những kỷ niệm, nhưng thời gian không tự nó chữa được mọi vết thương. Có những chuyện tưởng như đã quên, nhưng chỉ cần một câu nói, một ánh mắt, một biến cố tương tự xảy ra, tất cả lại trỗi dậy, nhức nhối như ngày đầu. Có những nỗi đau không giết chết con người ngay lập tức, nhưng nhỏ từng giọt đắng vào tâm hồn, khiến người ta dần mất đi niềm vui, mất khả năng tin tưởng, mất lòng quảng đại, mất cả hy vọng vào cuộc sống. Chính trong thực tại mong manh và thương tích ấy, lời Chúa hôm nay vang lên như một lời mời gọi dịu dàng nhưng mạnh mẽ: hãy nhìn lên Đấng bị đâm thâu để được chữa lành.
Trong cuộc đối thoại với ông Nicôđêmô, Đức Giêsu đã nhắc lại một biến cố xa xưa trong lịch sử dân Israel: “Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy, để ai tin vào Người thì được sống muôn đời.” Để hiểu được lời này, chúng ta phải trở lại với sách Dân số. Dân Israel đã được Thiên Chúa giải thoát khỏi ách nô lệ Ai Cập. Họ đã chứng kiến biết bao kỳ công: biển Đỏ rẽ đôi, quân đội Pharaô bị vùi lấp, bánh manna từ trời rơi xuống, nước từ tảng đá chảy ra. Thế nhưng hành trình trong sa mạc kéo dài, nắng nóng, khát nước, thiếu thốn và mỏi mệt đã làm cho lòng họ trở nên chán nản. Họ bắt đầu kêu trách Thiên Chúa và ông Môsê: “Tại sao lại đưa chúng tôi ra khỏi Ai Cập, để chúng tôi chết trong sa mạc? Ở đây chẳng có bánh ăn, chẳng có nước uống, và chúng tôi đã chán ngấy thứ đồ ăn vô vị này.” Những lời than trách ấy không còn chỉ là tiếng kêu của người đau khổ, nhưng đã trở thành thái độ phản loạn, vô ơn và mất lòng tin. Họ quên tất cả những gì Thiên Chúa đã làm. Họ chỉ nhìn thấy cái thiếu trước mắt mà không còn nhớ đến những ân huệ đã nhận lãnh. Họ coi tự do là gánh nặng, coi manna là thứ đáng chán, coi con đường Thiên Chúa dẫn đi là một sai lầm. Khi con người không còn biết nhớ ơn, chính ân huệ cũng có thể trở thành điều khiến họ khó chịu. Khi con người mất lòng tin, ngay cả con đường cứu thoát cũng có thể bị xem như con đường dẫn đến diệt vong.
Rồi rắn độc xuất hiện và cắn chết nhiều người. Dân chúng hoảng sợ, chạy đến với ông Môsê, thú nhận: “Chúng tôi đã phạm tội vì đã nói phạm đến Đức Chúa và đến ông. Xin ông cầu Đức Chúa để Người xua đuổi rắn xa chúng tôi.” Ông Môsê đã cầu nguyện, và Thiên Chúa truyền cho ông làm một con rắn bằng đồng, treo lên một cây cột. Ai bị rắn cắn mà nhìn lên con rắn đồng thì được sống. Điều đáng chú ý là Thiên Chúa không lập tức làm cho tất cả rắn độc biến mất. Người cũng không làm cho vết cắn chưa từng xảy ra. Rắn vẫn có đó, nọc độc vẫn đang chạy trong thân thể, đau đớn vẫn là đau đớn, nhưng Thiên Chúa mở ra một con đường cứu sống: hãy nhìn lên dấu chỉ Người đã thiết lập. Cái nhìn ấy không phải là một hành vi mê tín. Con rắn đồng tự nó không có khả năng chữa bệnh. Sức cứu chữa không nằm trong một miếng đồng được uốn hình con rắn, nhưng nằm trong quyền năng của Thiên Chúa và trong lòng tin của người biết vâng theo lời Người. Nhìn lên có nghĩa là nhìn nhận mình đang bị thương. Nhìn lên có nghĩa là thú nhận mình không thể tự cứu lấy mình. Nhìn lên có nghĩa là thôi cúi đầu tuyệt vọng, thôi chỉ nhìn vào vết thương, thôi chỉ nhìn vào nọc độc đang tàn phá, để hướng lòng về phía Thiên Chúa là nguồn sống.
Đức Giêsu đã lấy chính hình ảnh ấy để nói về thập giá của Người. Con rắn đồng được giương cao trong sa mạc là hình bóng báo trước Con Người sẽ được giương cao trên đồi Canvê. Nhưng cây cột giữa sa mạc chỉ mang một hình ảnh vô tri, còn cây thập giá trên đồi Golgotha mang chính Con Thiên Chúa làm người. Trên thập giá, không phải một biểu tượng được treo lên, nhưng là một con người thật đang đau đớn, đang rỉ máu, đang bị nhạo cười, đang bị bỏ rơi và đang chết. Đó là Đức Giêsu Nadarét, Đấng đã từng chữa người mù, cho người què bước đi, làm cho kẻ chết sống lại, ôm lấy trẻ thơ, tha thứ cho tội nhân, bênh vực người phụ nữ bị lên án, khóc trước mộ người bạn và chạnh lòng thương đám đông đói khát. Đấng đã làm cho biết bao người được chữa lành, nay chính Người lại mang đầy thương tích. Đấng đã đặt tay trên người phong cùi, nay thân thể Người không còn chỗ nào lành lặn. Đấng đã kéo người khác ra khỏi nấm mồ, nay chính Người bước vào sự chết. Đấng đã nói những lời ban sự sống, nay miệng khô khát đến nỗi phải thốt lên: “Tôi khát.” Đấng là Con yêu dấu của Chúa Cha, nay lại kêu lên trong đêm tối: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Khi nhìn lên thập giá, chúng ta không nhìn thấy một Thiên Chúa đứng xa đau khổ của con người. Chúng ta nhìn thấy một Thiên Chúa đã bước vào tận cùng đau khổ ấy, đã để cho nỗi đau của nhân loại đâm xuyên qua thân thể và trái tim mình.
Thập giá nói cho chúng ta biết rằng Thiên Chúa không cứu con người bằng cách đứng ngoài mà chỉ tay hướng dẫn. Người cứu bằng cách đi vào nơi con người đang chìm xuống. Người không đứng trên bờ để giảng giải cho người sắp chết đuối về ý nghĩa của dòng nước. Người nhảy xuống dòng nước ấy, để cùng chìm với họ và đưa họ lên. Người không đứng ngoài bệnh viện của nhân loại để nói những lời an ủi từ xa. Người bước vào căn phòng bệnh, mang lấy cơn sốt của chúng ta, gánh lấy vết thương của chúng ta và để chính mình bị thương tích. Ngôn sứ Isaia đã nói: “Chính Người đã mang lấy những bệnh tật của chúng ta, đã gánh chịu những đau khổ của chúng ta. Người đã bị đâm vì chúng ta phạm tội, bị nghiền nát vì chúng ta lỗi lầm; Người đã chịu sửa trị để chúng ta được bình an, đã phải mang thương tích cho chúng ta được chữa lành.” Chúng ta được chữa lành không phải bởi một lời giải thích lạnh lùng, nhưng bởi những vết thương của một Đấng đã yêu chúng ta đến cùng. Có những nỗi đau không thể được chữa bằng những câu nói đại loại như: “Thôi quên đi”, “Có gì đâu mà buồn”, “Mạnh mẽ lên”, “Người khác còn khổ hơn.” Những lời ấy đôi khi chỉ làm cho người đau thêm cô đơn, vì họ cảm thấy chẳng ai hiểu được nỗi đau của mình. Nhưng khi nhìn lên Đức Kitô chịu đóng đinh, chúng ta gặp một Đấng không hề coi nhẹ nước mắt của con người. Người không nói rằng nỗi đau của chúng ta là nhỏ bé. Người mang nó lên thân thể Người. Người không trách chúng ta yếu đuối. Chính Người cũng đã run sợ trong vườn Cây Dầu, đã buồn đến chết được, đã đổ mồ hôi như những giọt máu. Người không khinh thường tiếng kêu tuyệt vọng. Chính Người cũng đã kêu lớn tiếng trên thập giá. Vì thế, đứng trước Đức Kitô chịu đóng đinh, chúng ta có thể khóc mà không xấu hổ, có thể thừa nhận mình mệt mỏi mà không phải giả vờ, có thể nói ra điều đã giấu kín bấy lâu mà không sợ bị kết án.
Ngày nay, con người vẫn đang bị rất nhiều thứ rắn độc cắn. Những con rắn ấy không nhất thiết bò trên mặt đất, nhưng luồn lách trong suy nghĩ, trong lời nói, trong các mối tương quan và trong chính những chọn lựa của chúng ta. Có nọc độc của hận thù. Một người đã làm ta tổn thương, và ta giữ mãi khuôn mặt họ trong tâm trí, lặp đi lặp lại những lời họ đã nói, nuôi dưỡng cơn giận mỗi ngày, tưởng rằng hận thù sẽ giúp ta mạnh hơn. Nhưng cuối cùng, kẻ làm ta đau có thể đã quên chuyện ấy, còn chính ta lại tiếp tục uống độc dược mỗi ngày và mong người khác phải chết. Hận thù trước hết không thiêu đốt người bị ta ghét, nhưng thiêu đốt chính trái tim ta. Có nọc độc của ganh tị. Ta nhìn thấy người khác thành công thì lòng mình khó chịu, thấy họ được yêu mến thì buồn bực, thấy họ có điều tốt đẹp thì tìm cách hạ thấp, nói xấu hoặc nghi ngờ. Ganh tị làm cho ta mất khả năng vui với niềm vui của người khác và cũng không còn bình an với những gì mình đang có. Có nọc độc của tham lam. Người ta có thể có rất nhiều mà vẫn thấy thiếu, có thể sở hữu cả một gia tài nhưng tâm hồn vẫn đói khát, có thể đánh đổi tình nghĩa, lương tâm và cả đức tin chỉ để có thêm một chút tiền bạc hay quyền lực. Có nọc độc của đam mê quyền lực. Người ta muốn điều khiển, muốn được phục vụ, muốn tiếng nói của mình luôn là cuối cùng, muốn người khác phải phục tùng, và sẵn sàng làm tổn thương bất cứ ai đe dọa vị trí của mình. Có nọc độc của lời nói. Một lời độc ác có thể chỉ mất vài giây để thốt ra, nhưng người nghe có thể phải mất nhiều năm mới vượt qua được. Có người lớn lên với những lời: “Mày chẳng làm nên trò trống gì”, “Mày là gánh nặng”, “Không ai cần mày”, “Ước gì mày đừng sinh ra.” Những lời ấy đã trở thành tiếng nói ở bên trong họ, khiến họ luôn tự khinh mình, luôn thấy mình không xứng đáng được yêu thương.
Cũng có nọc độc của nghiện ngập. Ban đầu, người ta tìm đến một thú vui để quên đi áp lực, để tìm chút dễ chịu, để thoát khỏi cô đơn. Nhưng dần dần điều họ dùng để giải thoát lại trở thành xiềng xích. Rượu, ma túy, cờ bạc, phim ảnh đồi trụy, mạng xã hội, trò chơi, tiền bạc hay những mối quan hệ lệch lạc có thể chiếm lấy toàn bộ tâm trí và ý chí của một con người. Người nghiện biết mình đang bị hủy hoại, biết gia đình đang tan nát, biết sức khỏe đang suy sụp, nhưng dường như không còn đủ sức dừng lại. Họ vừa ghét điều mình làm, vừa không thể thoát khỏi nó. Có nọc độc của sự tuyệt vọng. Khi một người thất bại nhiều lần, bị từ chối nhiều lần, cầu nguyện mà chưa thấy được đáp lời, họ có thể bắt đầu nghĩ rằng cuộc đời mình sẽ chẳng bao giờ thay đổi. Họ không còn mong chờ điều tốt đẹp. Họ sống ngày nào hay ngày ấy, không mục đích, không niềm vui, không thấy lý do để bắt đầu lại. Tuyệt vọng là thứ nọc độc rất nguy hiểm, bởi nó không chỉ làm con người đau, mà còn thuyết phục họ rằng chẳng có cách nào để được chữa lành. Nó nói với họ rằng: “Mày hết đường rồi. Mày không thể thay đổi. Thiên Chúa cũng không muốn cứu mày. Quá khứ của mày quá xấu. Tội của mày quá nặng. Vết thương của mày quá sâu.” Nhưng Tin Mừng hôm nay tuyên bố điều ngược lại: “Ai tin vào Con Người thì được sống.” Không phải ai không có vết thương mới được sống. Không phải ai chưa từng phạm tội mới được sống. Không phải ai hoàn toàn mạnh mẽ mới được sống. Nhưng ai biết nhìn lên Đấng bị đâm thâu bằng lòng tin, người ấy tìm được nguồn sống.
Nhìn lên Chúa Cứu Thế không chỉ là ngước đôi mắt thể lý về phía một cây thánh giá treo trên tường. Một người có thể nhìn thấy thánh giá mỗi ngày mà lòng vẫn khép kín. Có người đeo thánh giá trên cổ nhưng vẫn giữ hận thù trong tim. Có người quỳ trước tượng Chúa chịu nạn nhưng không chịu từ bỏ tội lỗi. Có người hôn chân Chúa vào ngày thứ Sáu Tuần Thánh nhưng lại tiếp tục làm tổn thương những người sống bên cạnh. Cái nhìn cứu độ là cái nhìn của đức tin, của lòng sám hối, của sự phó thác và của quyết tâm để cho Chúa bước vào đời mình. Người Israel bị rắn cắn phải nhìn nhận rằng mình đang mang nọc độc. Nếu họ phủ nhận vết thương, nếu họ cho rằng mình không cần cứu chữa, nếu họ quay lưng lại với dấu chỉ Thiên Chúa ban, họ sẽ chết. Chúng ta cũng vậy. Bước đầu tiên của chữa lành là can đảm gọi đúng tên vết thương và nhận ra nọc độc đang ở trong mình. Tôi đang đau vì điều gì? Tôi đang giận ai? Tôi chưa tha thứ cho ai? Tôi đang bị điều gì điều khiển? Tôi đang chạy trốn điều gì? Tôi có đang dùng tội lỗi để làm dịu một nỗi đau khác hay không? Tôi có đang làm tổn thương người khác chỉ vì chính mình từng bị tổn thương không? Tôi có đang trút lên người hôm nay những gì người trong quá khứ đã gây ra cho tôi không? Tôi có đang dùng vẻ đạo đức bên ngoài để che giấu một tâm hồn đầy ganh ghét, kiêu căng hoặc đam mê không? Thiên Chúa không thể chữa lành điều chúng ta cứ nhất quyết che giấu và không chịu trao cho Người.
Có những người luôn nói mình ổn, nhưng thật ra lòng đang vỡ vụn. Họ sợ nói ra sẽ bị đánh giá, sợ người khác cho là yếu đuối, sợ phải chạm lại ký ức đau buồn. Vì vậy, họ giấu tất cả dưới nụ cười, dưới công việc bận rộn, dưới những tiếng cười ồn ào, thậm chí dưới cả những sinh hoạt đạo đức. Nhưng điều bị chôn giấu không có nghĩa là đã biến mất. Nó vẫn ở đó, âm thầm chi phối cách ta suy nghĩ, cách ta phản ứng và cách ta đối xử với người khác. Một người từng bị phản bội có thể trở nên nghi ngờ tất cả mọi người. Một người từng bị khinh thường có thể lớn lên với tham vọng phải chứng minh mình hơn người. Một người từng bị bỏ rơi có thể bám víu thái quá vào người khác hoặc luôn chủ động rời bỏ trước khi bị rời bỏ. Một người từng bị xúc phạm có thể trở nên cay nghiệt, dùng lời nói làm vũ khí vì đó là cách duy nhất họ biết để tự vệ. Chữa lành không phải là giả vờ như quá khứ chưa từng xảy ra. Chữa lành cũng không phải là xóa sạch mọi ký ức. Chữa lành là để cho Đức Kitô bước vào ký ức ấy, hiện diện trong nơi ta từng cô độc, chạm vào nơi ta từng bị xúc phạm, nói một lời mới nơi những lời độc ác từng được gieo vào tâm hồn. Có thể ta vẫn nhớ biến cố đã xảy ra, nhưng nó không còn quyền lực điều khiển đời ta nữa. Có thể vết sẹo vẫn còn, nhưng không còn mưng mủ. Có thể nước mắt vẫn rơi khi nhớ lại, nhưng đó không còn là nước mắt tuyệt vọng, mà là nước mắt của một người biết mình đã được Chúa ôm lấy và dẫn qua.
Nhìn lên Đấng bị đâm thâu, ta nhận ra đau khổ của ta đã được Người mang lấy. Điều này không có nghĩa là Chúa lập tức giải quyết mọi vấn đề theo cách chúng ta mong muốn. Thập giá không phải là chiếc đũa thần làm cho bệnh tật biến mất tức khắc, làm người đã mất trở về, làm một cuộc hôn nhân đổ vỡ tự động hàn gắn, làm mọi kẻ thù trở thành bạn hữu, hay khiến hậu quả của tội lỗi không còn nữa. Người Israel vẫn phải trải qua sa mạc. Thánh Phaolô đã cầu xin ba lần để cái dằm trong thân xác được lấy đi, nhưng ông chỉ nhận được lời: “Ơn của Thầy đã đủ cho con.” Chính Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng cầu xin cho chén đắng rời khỏi Người, nhưng cuối cùng Người vẫn phải đi qua cuộc thương khó. Đức tin không bảo đảm rằng ta sẽ không còn đau, nhưng bảo đảm rằng ta không đau một mình. Đức tin không hứa rằng mọi đêm tối sẽ kết thúc ngay tức khắc, nhưng cho ta biết trong đêm tối vẫn có một bàn tay đang nắm lấy ta. Đức tin không biến thập giá thành điều dễ chịu, nhưng biến thập giá từ một ngõ cụt thành một con đường. Trước Đức Kitô, đau khổ có thể chỉ là vô nghĩa, chỉ là sự tàn phá và thất bại. Nhưng trong Đức Kitô, ngay cả điều tưởng như chỉ có thể hủy diệt cũng có thể được biến đổi thành nơi gặp gỡ, thanh luyện, trưởng thành và cứu độ.
Thập giá của Đức Giêsu, xét theo cái nhìn của thế gian, là một thất bại hoàn toàn. Người bị bắt khi các môn đệ bỏ trốn. Người bị kết án như một kẻ phạm thượng và phản loạn. Người bị lột trần, chế giễu và đóng đinh giữa hai tên gian phi. Không có đám đông tung hô, không có phép lạ ngoạn mục để tự giải cứu, không có đạo binh thiên thần xuất hiện. Người chết trong sự bất lực trước mắt mọi người. Nhưng chính nơi tưởng như Thiên Chúa thất bại, tình yêu lại chiến thắng. Chính nơi sự chết tưởng như nuốt chửng sự sống, sự sống đời đời được khai mở. Chính nơi tội lỗi con người đạt đến đỉnh cao, lòng thương xót Thiên Chúa lại trào tuôn. Chính nơi con người đóng đinh Con Thiên Chúa, Con Thiên Chúa lại cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Thập giá cho thấy sự dữ không thể có tiếng nói cuối cùng, bởi Thiên Chúa có thể lấy chính điều sự dữ dùng để hủy diệt mà biến thành khí cụ cứu độ. Con người dựng thập giá để giết Đức Giêsu; Thiên Chúa biến thập giá thành ngai tòa của tình yêu. Con người đóng đinh Người để xóa tên Người khỏi lịch sử; Thiên Chúa làm cho danh Người trở thành danh hiệu duy nhất mang lại ơn cứu độ. Con người đẩy Người xuống tận đáy của sự nhục nhã; Thiên Chúa nâng Người lên và kéo mọi người đến cùng Người.
Điều ấy đem lại một niềm hy vọng lớn lao cho những ai đang cảm thấy đời mình đã tan vỡ. Có thể người khác chỉ nhìn thấy trong ta một thất bại, nhưng Thiên Chúa vẫn có thể bắt đầu lại từ chính nơi đổ vỡ ấy. Có thể ta nghĩ quá khứ đã phá hỏng mọi sự, nhưng ân sủng có thể viết tiếp câu chuyện ở nơi ta tưởng dấu chấm hết đã được đặt xuống. Có thể một tội lỗi đã làm ta xấu hổ suốt nhiều năm, nhưng tội lỗi ấy không lớn hơn lòng thương xót của Chúa. Có thể một biến cố đã cướp đi những gì quý giá nhất, nhưng nó không thể cướp đi quyền năng của Thiên Chúa làm nảy sinh sự sống giữa hoang tàn. Cây thập giá vốn là dụng cụ tử hình đã trở thành cây sự sống. Ngôi mộ vốn là nơi chôn vùi mọi hy vọng đã trở thành nơi loan báo sự phục sinh. Vì vậy, không có nơi nào trong đời ta quá tối để ánh sáng Chúa không thể chiếu tới. Không có vực sâu nào quá sâu để Đức Kitô không thể bước xuống. Không có vết thương nào khiến Người ghê sợ. Không có tội nhân nào khiến Người quay mặt. Điều duy nhất có thể ngăn cản ơn chữa lành là chúng ta không chịu nhìn lên, không chịu tin, không chịu mở lòng, không chịu để Người chạm vào.
Nhìn lên thập giá còn là nhìn thấy chân dung thật của Thiên Chúa. Nhiều người mang trong lòng một hình ảnh méo mó về Người. Họ nghĩ Thiên Chúa chỉ là một vị quan tòa nghiêm khắc, luôn theo dõi để bắt lỗi, luôn sẵn sàng trừng phạt khi con người sa ngã. Có người nghĩ Chúa chỉ yêu người tốt, người đạo đức, người ít phạm tội; còn với những người đổ vỡ, yếu đuối và nhiều lỗi lầm, Người chỉ có thất vọng và giận dữ. Nhưng hãy nhìn lên thập giá. Thiên Chúa không đứng đó với đôi tay cầm roi, nhưng với đôi tay bị đóng đinh và mở rộng. Người không ném đá vào tội nhân, nhưng để cho tội nhân ném lên mình tất cả bạo lực của họ. Người không quay mặt khỏi những kẻ xúc phạm, nhưng nhìn họ bằng ánh mắt tha thứ. Trái tim Người không khép lại trước sự vô ơn của nhân loại, nhưng bị lưỡi đòng đâm mở ra để máu và nước tuôn trào. Thập giá là lời khẳng định không thể chối cãi rằng Thiên Chúa yêu con người ngay trong khi con người còn là tội nhân. Người không chờ chúng ta trở nên hoàn hảo mới yêu. Chính vì yêu mà Người đến để chữa lành, thanh tẩy và biến đổi chúng ta.
Tuy nhiên, nhìn lên thập giá không chỉ để được an ủi, mà còn để được biến đổi. Có người muốn Chúa chữa lành nỗi đau của mình nhưng không muốn từ bỏ những điều đang tiếp tục gây nên nỗi đau ấy. Họ muốn bình an nhưng vẫn nuôi hận thù. Họ muốn gia đình được chữa lành nhưng không chịu bớt một lời cay nghiệt. Họ muốn thoát nghiện nhưng vẫn giữ lại những cơ hội và môi trường kéo mình trở lại. Họ muốn được tha thứ nhưng không chịu sám hối. Họ muốn Chúa thay đổi người khác nhưng không muốn Người chạm đến tính kiêu ngạo của chính mình. Chữa lành đích thực luôn đòi hỏi cộng tác. Khi nhìn lên Đức Kitô, ta không chỉ thấy Người gánh lấy tội lỗi, mà còn nghe lời Người mời gọi: “Hãy theo Thầy.” Theo Người có nghĩa là từ bỏ con đường cũ, từ bỏ những gì làm ta xa Chúa và xa nhau. Có những mối quan hệ độc hại cần được đặt giới hạn. Có những thói quen cần cắt bỏ. Có những lỗi lầm cần thành thật thú nhận. Có những người cần được xin lỗi. Có những tổn thương cần được chia sẻ với một người đáng tin cậy. Có những tình trạng nghiện ngập hoặc khủng hoảng tâm lý cần tìm đến sự hỗ trợ chuyên môn. Đức tin không loại trừ những phương thế nhân loại. Thiên Chúa có thể chữa lành qua cầu nguyện, các bí tích, cộng đoàn, nhưng Người cũng có thể chữa lành qua bác sĩ, nhà trị liệu, người hướng dẫn thiêng liêng, người bạn tốt và những bước thay đổi rất thực tế mỗi ngày.
Đặc biệt, Bí tích Hòa giải là nơi chúng ta được mời gọi nhìn lên Đấng bị đâm thâu bằng một cách rất cụ thể. Có người mang tội trong lòng nhiều năm, không dám đến với Chúa vì xấu hổ. Họ nghĩ mình phải sửa đổi hoàn toàn rồi mới xứng đáng trở về. Nhưng người bệnh không đợi đến khi khỏe mới đi bác sĩ. Người tội lỗi cũng không cần tự mình trở nên sạch trước khi đến với Đấng có quyền thanh tẩy. Tòa giải tội không phải là phòng xử án nơi chúng ta bị làm nhục, nhưng là căn phòng chữa lành, nơi Đức Kitô qua thừa tác vụ của Hội Thánh cúi xuống trên vết thương của ta. Lời xá giải không xóa đi trách nhiệm sửa chữa những hậu quả ta đã gây ra, nhưng cắt đứt quyền lực của tội lỗi đang giam cầm ta. Có những người sau nhiều năm mới dám thú nhận một tội lỗi, và khi nghe lời: “Cha tha tội cho con”, họ đã khóc như một đứa trẻ. Không phải vì mọi hậu quả lập tức biến mất, nhưng vì lần đầu tiên họ cảm nhận được rằng mình không bị Thiên Chúa loại bỏ. Họ có thể bắt đầu lại. Cánh cửa vẫn còn mở. Con đường trở về vẫn còn đó.
Thánh Thể cũng là nguồn chữa lành sâu xa. Mỗi Thánh lễ làm hiện tại hóa hy tế thập giá. Chúng ta không chỉ nhớ lại một biến cố xa xưa, nhưng được đưa vào mầu nhiệm Đức Kitô trao ban chính mình. Khi linh mục nâng cao Mình Thánh Chúa và công bố: “Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian”, chúng ta lại được mời gọi nhìn lên. Đây là Đấng đã bị đâm thâu vì chúng ta. Đây là thân thể đã bị bẻ ra để chúng ta được hiệp nhất. Đây là máu đã đổ ra để tẩy sạch tội lỗi và chữa lành những gì bị tan vỡ. Khi rước lễ, ta không chỉ đón nhận một lời an ủi, nhưng đón nhận chính Đấng chịu đóng đinh và phục sinh đi vào trong thân phận yếu đuối của ta. Người đi vào những nơi ta không thể tự mình chạm đến. Người đem sự sống của Người vào những vùng tâm hồn đang chết dần. Có thể ta chưa cảm thấy điều gì đặc biệt, nhưng ân sủng vẫn đang âm thầm hoạt động, như hạt giống nằm trong lòng đất, như men làm dậy cả khối bột.
Nhìn lên Đấng bị đâm thâu còn dạy chúng ta học tha thứ. Đây có lẽ là một trong những bước khó khăn nhất của hành trình chữa lành. Khi bị tổn thương, chúng ta thường nghĩ tha thứ có nghĩa là coi chuyện đã xảy ra không đáng kể, là phủ nhận công lý, là để cho người làm hại mình tiếp tục làm hại. Nhưng tha thứ Kitô giáo không phải như thế. Tha thứ không biến điều sai thành đúng. Tha thứ không buộc ta phải tiếp tục ở trong một hoàn cảnh nguy hiểm hoặc độc hại. Tha thứ không có nghĩa là lập tức lấy lại sự tin tưởng đã bị phá vỡ. Tha thứ trước hết là quyết định không để tội của người khác tiếp tục thống trị trái tim mình. Là trao việc xét xử cuối cùng cho Thiên Chúa. Là từ chối nuôi dưỡng ý muốn trả thù. Là xin Chúa dần dần giải thoát ta khỏi sự cay đắng. Có những sự tha thứ phải được lặp lại rất nhiều lần, bởi ký ức có thể trở về và vết thương lại nhói đau. Mỗi lần như thế, ta lại nhìn lên Chúa và nói: “Lạy Chúa, con chưa thể tự mình tha thứ, nhưng xin Chúa tha thứ trong con. Con trao người ấy và câu chuyện ấy vào tay Chúa.” Trên thập giá, Đức Giêsu không chờ những kẻ đóng đinh Người xin lỗi rồi mới tha. Người cầu nguyện cho họ khi họ vẫn đang làm điều ác. Điều đó không làm cho tội của họ trở nên nhỏ bé, nhưng cho thấy tình yêu của Người lớn hơn tội lỗi.
Có những người cần được chữa lành khỏi sự khinh ghét chính mình. Họ có thể tha thứ cho người khác nhưng không thể tha thứ cho bản thân. Họ sống mãi trong quá khứ, nhắc đi nhắc lại lỗi lầm, tự kết án, tự trừng phạt, cho rằng mình không xứng đáng được hạnh phúc. Có khi họ đã xưng tội nhiều lần, đã được Chúa tha, nhưng vẫn không tin rằng mình thật sự được tha thứ. Họ đặt bản án của mình cao hơn lời xá giải của Thiên Chúa. Nhìn lên thập giá, chúng ta phải học tin rằng máu Đức Kitô đủ sức thanh tẩy mọi tội. Khi Giuđa phản bội, ông chỉ nhìn vào tội của mình và tuyệt vọng. Phêrô cũng chối Thầy, nhưng sau khi khóc lóc đắng cay, ông để cho ánh mắt yêu thương của Chúa tìm lại mình. Tội lỗi của Phêrô không phải là kết thúc. Chính người đã chối Chúa ba lần lại được hỏi ba lần: “Con có yêu mến Thầy không?” và được trao phó sứ mạng chăm sóc đoàn chiên. Chữa lành không phải là quên rằng mình từng yếu đuối, nhưng là để kinh nghiệm được tha thứ làm cho ta khiêm nhường và biết thương xót hơn. Người đã được tha nhiều sẽ yêu nhiều. Người đã từng được Chúa kéo lên khỏi vực sâu sẽ không dễ dàng kết án kẻ đang sa ngã.
Nhìn lên thập giá cũng dạy chúng ta rằng những vết thương của mình, khi được Chúa chữa lành, có thể trở thành nơi phát sinh lòng thương xót. Một vết thương chưa được chữa có thể làm ta làm đau người khác. Nhưng một vết thương đã được Chúa chạm đến có thể giúp ta hiểu và nâng đỡ những người đang đau. Người từng trải qua tang chế có thể biết cách ngồi thinh lặng bên người mất mát. Người từng chiến đấu với nghiện ngập có thể đồng hành với người đang bị trói buộc. Người từng bị bỏ rơi có thể trở thành một người biết đón nhận. Người từng được tha thứ có thể trở thành người trao cơ hội. Vết sẹo của Đức Kitô phục sinh không biến mất. Khi hiện ra với các môn đệ, Người vẫn cho họ xem tay và cạnh sườn. Những vết thương vẫn còn đó, nhưng không còn là dấu của thất bại; chúng trở thành dấu chứng của tình yêu chiến thắng. Cũng vậy, Thiên Chúa không nhất thiết xóa khỏi cuộc đời ta mọi dấu tích của những gì đã trải qua. Người có thể biến chúng thành chứng từ rằng ân sủng mạnh hơn thương tích, ánh sáng mạnh hơn bóng tối, sự sống mạnh hơn sự chết.
Có lẽ hôm nay, giữa cộng đoàn này, có người đang mang một vết thương mà chưa từng nói với ai. Có người mỉm cười bên ngoài nhưng bên trong đã kiệt sức. Có người đang cố giữ gia đình khỏi tan vỡ. Có người đang vật lộn với một cơn nghiện mà chẳng ai biết. Có người đã cầu nguyện rất lâu cho một người con nhưng chưa thấy thay đổi. Có người đang sống với một người thân mắc bệnh nặng và mỗi ngày đều phải đối diện với nỗi sợ mất mát. Có người bị ám ảnh bởi một tội lỗi cũ. Có người không còn muốn cầu nguyện vì nghĩ Chúa đã im lặng quá lâu. Có người cảm thấy mình vô dụng, bị bỏ quên, không được ai cần đến. Lời Chúa hôm nay không hứa rằng ngay sau Thánh lễ này mọi vấn đề sẽ biến mất. Nhưng lời Chúa chỉ cho chúng ta một hướng: đừng chỉ cúi xuống nhìn vết thương; hãy nhìn lên Đấng đã mang thương tích vì ta. Đừng chỉ nghe tiếng nói của tuyệt vọng; hãy nghe lời Người: “Ai tin thì được sống.” Đừng để quá khứ trở thành vị thần quyết định tương lai. Đừng để lời của người từng làm tổn thương ta có tiếng nói lớn hơn lời của Thiên Chúa. Người khác có thể nói ta vô giá trị, nhưng thập giá nói rằng ta đáng giá bằng chính máu của Con Thiên Chúa. Người khác có thể bỏ rơi ta, nhưng đôi tay bị đóng đinh kia vẫn mở ra. Chính ta có thể thất vọng về mình, nhưng Đức Kitô vẫn không ngừng gọi tên ta.
Có khi điều cần làm hôm nay rất đơn giản: ngồi yên trước một cây thánh giá. Không cần nói nhiều. Không cần cố tìm những lời cầu nguyện hoa mỹ. Chỉ cần nhìn Người và để Người nhìn mình. Nhìn đôi tay đã bị đóng đinh vì những việc tay ta từng làm sai. Nhìn đôi chân bị xuyên thủng vì những con đường ta từng lạc bước. Nhìn đầu đội mão gai vì những kiêu căng, tham vọng và suy nghĩ đen tối của ta. Nhìn cạnh sườn bị đâm thâu vì trái tim ta nhiều lần khép kín, lạnh lùng và phản bội. Rồi nói thật với Người: “Lạy Chúa, đây là vết thương của con. Đây là người con chưa thể tha thứ. Đây là tội lỗi con vẫn xấu hổ. Đây là nỗi sợ con chưa từng nói. Đây là sự cay đắng đang đầu độc lòng con. Đây là cuộc chiến con đang thua. Con không biết phải làm thế nào, nhưng con nhìn lên Chúa. Con tin rằng Chúa hiểu con. Con tin rằng Chúa không ghê sợ con. Con tin rằng trong những vết thương của Chúa có sự chữa lành cho con.”
Chữa lành là một hành trình. Có vết thương được chạm đến rất nhanh, nhưng cũng có vết thương cần nhiều thời gian, nhiều lời cầu nguyện, nhiều lần tha thứ, nhiều bước can đảm và cả nhiều lần bắt đầu lại. Đừng thất vọng khi mình vẫn còn đau. Một vết thương nhức nhối không có nghĩa là Chúa không hoạt động. Đừng tự trách khi ký ức cũ trở về. Hãy tiếp tục đưa nó đến trước mặt Người. Mỗi lần bóng tối trỗi dậy, hãy nhìn lên. Mỗi lần cơn giận quay lại, hãy nhìn lên. Mỗi lần bị cám dỗ trở về thói quen cũ, hãy nhìn lên. Mỗi lần muốn buông xuôi, hãy nhìn lên. Không phải nhìn lên để trốn khỏi thực tế, nhưng để có sức bước vào thực tế với một tinh thần mới. Người Israel nhìn lên con rắn đồng không phải để được đưa ra khỏi sa mạc ngay lập tức, nhưng để có sự sống mà tiếp tục hành trình. Chúng ta nhìn lên thập giá cũng vậy: để nhận lấy sức mạnh bước tiếp, để không nằm lại bên đường, để tin rằng Thiên Chúa vẫn đang dẫn mình đến miền đất hứa, cho dù con đường còn dài.
Hội Thánh cũng được mời gọi trở thành nơi người bị thương có thể nhìn thấy khuôn mặt chữa lành của Đức Kitô. Một cộng đoàn Kitô hữu không thể chỉ là nơi của những người tỏ ra hoàn hảo, nơi người yếu đuối sợ bị xét đoán, nơi người tội lỗi không dám trở về, nơi người đang khủng hoảng chỉ nhận được những lời trách móc. Hội Thánh phải là quán trọ người Samari nhân hậu đưa người bị cướp đánh vào để chăm sóc. Phải là nơi người ta có thể khóc mà không xấu hổ, thú nhận lỗi lầm mà không bị làm nhục, xin giúp đỡ mà không bị coi thường. Mỗi người chúng ta có thể góp phần xây dựng cộng đoàn ấy bằng cách bớt xét đoán, bớt lan truyền chuyện của người khác, biết lắng nghe trước khi khuyên bảo, biết đồng hành thay vì chỉ trích. Đôi khi một người không cần ta giải thích tại sao họ đau; họ chỉ cần biết có người sẵn sàng ngồi bên cạnh. Đôi khi một người chưa thể nghe một bài giảng dài; họ cần một ánh mắt không kết án, một bàn tay nắm lấy, một lời nói: “Tôi ở đây với bạn.” Khi làm như thế, chúng ta trở nên cánh tay nối dài của Đấng bị đâm thâu.
Sau cùng, nhìn lên Đấng bị đâm thâu là nhìn về phía sự phục sinh. Chúng ta không tôn thờ đau khổ vì đau khổ. Chúng ta không dừng lại ở ngày thứ Sáu Tuần Thánh. Đấng chịu đóng đinh đã sống lại. Những vết thương của Người không dẫn đến sự hủy diệt cuối cùng, nhưng đi qua sự chết để mở ra sự sống. Đây là nền tảng của hy vọng Kitô giáo. Người tin vào Đức Kitô không phải là người không còn khóc, nhưng là người biết nước mắt không phải lời cuối. Không phải là người không còn mất mát, nhưng là người tin tình yêu mạnh hơn sự chết. Không phải là người chưa từng vấp ngã, nhưng là người tin rằng mình có thể đứng dậy. Không phải là người không còn vết thương, nhưng là người biết vết thương có thể được biến đổi. Khi nhìn lên thập giá, chúng ta thấy sự thật về tội lỗi và đau khổ; khi nhìn vào ngôi mộ trống, chúng ta thấy sự thật trọn vẹn hơn: Thiên Chúa đã chiến thắng.
Vì thế, dù hôm nay nọc độc nào đang chạy trong tâm hồn chúng ta, dù vết thương nào đang âm thầm hành hạ, dù quá khứ nào đang phủ bóng trên hiện tại, xin đừng quay lưng với thập giá. Hãy nhìn lên. Hãy nhìn bằng đôi mắt đức tin. Hãy nhìn cho đến khi ta hiểu rằng mình không bị bỏ rơi. Hãy nhìn cho đến khi lòng ta mềm lại. Hãy nhìn cho đến khi ta có thể trao cơn giận vào tay Chúa. Hãy nhìn cho đến khi ta tin rằng tội lỗi đã được tha. Hãy nhìn cho đến khi ta có đủ can đảm bước thêm một bước. Hãy nhìn lên Đấng bị đâm thâu, bởi từ cạnh sườn Người, dòng nước của sự sống vẫn đang tuôn chảy; từ những vết thương Người, ơn chữa lành vẫn đang được ban xuống; từ thập giá Người, lời yêu thương vẫn vang lên cho từng người chúng ta: “Con không hư mất. Con không bị lãng quên. Con không cô độc. Con vẫn còn có thể được sống.”
Lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh, Chúa biết rõ những vết thương chúng con đang mang, kể cả những vết thương chúng con chưa đủ can đảm để gọi tên. Chúa biết những đêm chúng con âm thầm khóc, những nỗi sợ chúng con che giấu, những lỗi lầm chúng con không thể quên, những người chúng con chưa thể tha thứ, những xiềng xích chúng con chưa đủ sức bẻ gãy. Xin đừng để chúng con chỉ cúi xuống nhìn vào sự yếu đuối của mình, nhưng biết ngước nhìn lên Chúa. Xin cho chúng con tin rằng Chúa đã mang lấy đau khổ của chúng con, đã gánh lấy tội lỗi của chúng con và đã bước vào sự chết của chúng con. Xin lấy tình yêu từ trái tim bị đâm thâu của Chúa mà chữa lành trái tim chai cứng, sợ hãi và tan vỡ của chúng con. Xin giải thoát chúng con khỏi nọc độc của hận thù, ganh tị, tham lam, nghiện ngập, kiêu căng và tuyệt vọng. Xin cho chúng con biết cộng tác với ân sủng, can đảm từ bỏ điều xấu, tìm kiếm sự giúp đỡ cần thiết, hòa giải với Chúa, với anh chị em và với chính mình. Xin biến những vết thương đã được chữa lành của chúng con thành nguồn cảm thông và nâng đỡ cho người khác. Và trong những ngày đau khổ chưa qua, xin cho chúng con luôn nhớ rằng thập giá không phải là ngõ cụt, bởi sau thập giá là bình minh phục sinh. Lạy Đấng đã bị đâm thâu vì yêu thương chúng con, chúng con nhìn lên Chúa, chúng con tín thác vào Chúa, và chúng con xin được sống. Amen.
ƠN CỨU ĐỘ LÀ QUÀ TẶNG, NHƯNG CON NGƯỜI PHẢI MỞ LÒNG ĐÓN NHẬN
Tin Mừng: Ga 3,16-18
Trong cuộc đời, có những món quà người ta có thể trao cho nhau mà không cần người nhận phải đáp lại điều gì. Một người mẹ mua cho con một món quà sinh nhật, một người bạn âm thầm giúp đỡ khi ta gặp khó khăn, một người xa lạ chìa tay nâng ta dậy trong lúc hoạn nạn. Món quà được trao đi bởi tình thương, bởi lòng quảng đại, bởi ước muốn đem lại niềm vui hay sự sống cho người khác. Thế nhưng dù món quà có quý giá đến đâu, người nhận vẫn phải đưa tay ra đón lấy. Một món quà được đặt trước cửa mà không ai mở cửa nhận thì món quà ấy vẫn nằm ở bên ngoài. Một bàn tay đã đưa ra nhưng người đối diện cứ khép tay lại thì không thể có sự gặp gỡ. Một lời tha thứ đã được nói ra nhưng người có lỗi nhất định không tin, không đón nhận và không chịu trở về thì sự tha thứ ấy vẫn chưa thể chữa lành được tương quan đã đổ vỡ. Ơn cứu độ của Thiên Chúa cũng vậy. Đó là một quà tặng hoàn toàn nhưng không, phát xuất từ tình yêu vô biên của Thiên Chúa, không do công trạng của con người, không phải là phần thưởng dành cho những ai hoàn hảo, càng không phải là kết quả của những cố gắng riêng lẻ mà con người có thể dùng để tự cứu lấy mình. Thiên Chúa là Đấng đi bước trước. Người yêu trước khi chúng ta biết yêu. Người tìm kiếm trước khi chúng ta biết quay về. Người tha thứ trước khi chúng ta biết khóc lóc ăn năn. Người trao ban Con Một khi nhân loại còn đang chìm trong bóng tối của tội lỗi và chống lại Người. Thánh Gioan đã diễn tả điều ấy bằng một câu Tin Mừng mà có lẽ không một lời nào khác có thể tóm gọn trọn vẹn mầu nhiệm Kitô giáo hơn: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì không phải chết, nhưng được sống muôn đời.” Thiên Chúa không chỉ gửi đến cho nhân loại một thông điệp, một nhà hiền triết, một hệ thống đạo đức hay một cuốn sách chỉ đường. Người trao ban chính Con Một của mình. Người không trao một thứ gì bên ngoài Người, nhưng trao điều quý giá nhất của lòng Người. Đức Giêsu Kitô chính là quà tặng cứu độ của Chúa Cha. Người đến trong thân phận một Hài Nhi nhỏ bé, sống một cuộc đời nghèo khó, đi trên những nẻo đường đầy bụi, ngồi ăn với người tội lỗi, chạm đến người phong hủi, khóc với người đau khổ, nâng dậy người bị loại trừ, tha thứ cho kẻ phản bội, rồi cuối cùng tự nguyện hiến thân trên thập giá. Không có giá nào con người phải trả cho món quà ấy, bởi chính Đức Kitô đã trả giá bằng máu của Người. Không có công trạng nào của chúng ta đủ để mua được ơn cứu độ, bởi ơn cứu độ không phải là món hàng được mua bán, nhưng là sự trao ban của một tình yêu đi đến tận cùng. Tuy nhiên, Tin Mừng cũng nói rất rõ: “Để ai tin vào Con của Người.” Hai chữ “ai tin” cho thấy quà tặng đã được ban cho mọi người, nhưng không phải mọi người đều tự động đón nhận. Cánh cửa cứu độ đã mở, nhưng con người phải bước qua. Ánh sáng đã chiếu, nhưng con người có thể chọn đi về phía ánh sáng hoặc tiếp tục ẩn mình trong bóng tối. Bàn tay của Chúa đã đưa ra, nhưng con người có thể nắm lấy hoặc quay lưng. Thiên Chúa muốn cứu tất cả, nhưng Người không cưỡng ép bất cứ ai, bởi tình yêu thật luôn tôn trọng tự do. Nếu Thiên Chúa ép buộc con người phải yêu Người, thì đó không còn là tình yêu. Nếu Thiên Chúa tước bỏ khả năng chọn lựa của con người để bắt con người phải tin, thì con người sẽ chỉ còn là một cỗ máy biết vâng lời, chứ không phải là một ngôi vị được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa. Chính vì tôn trọng phẩm giá con người, Thiên Chúa chấp nhận đứng ngoài cánh cửa và gõ. Người không phá cửa xông vào. Người không dùng quyền năng để áp đảo. Người kiên nhẫn chờ đợi một tiếng đáp lại, một khe cửa mở ra, một bước chân quay về. Có lẽ một trong những điều đau lòng nhất trong mầu nhiệm cứu độ là Thiên Chúa toàn năng nhưng lại chấp nhận trở nên như bất lực trước tự do của con người. Người có thể tạo dựng trời đất chỉ bằng một lời, có thể khiến bão biển lặng yên, có thể gọi người chết ra khỏi mồ, nhưng Người không buộc được một trái tim phải yêu nếu trái tim ấy nhất định khép lại. Thiên Chúa không muốn có những người nô lệ sợ hãi quỳ dưới chân Người, nhưng muốn có những người con tự do chạy vào vòng tay Người. Bởi vậy, ơn cứu độ luôn là một lời mời gọi. Lời mời ấy tha thiết, khẩn cấp, nhưng không cưỡng bức. Người ta có thể từ chối. Người ta có thể trì hoãn. Người ta có thể nghe mà không đáp. Người ta có thể đứng rất gần nhà thờ, rất gần bàn thờ, rất gần Lời Chúa, nhưng lòng vẫn ở xa Thiên Chúa. Đó là bi kịch của con người: được yêu nhưng không tin mình được yêu, được tha thứ nhưng không chịu trở về, được mở đường sống nhưng cứ chọn lối dẫn đến sự chết.
Tin vào Đức Giêsu không chỉ đơn giản là công nhận rằng Người đã từng hiện hữu trong lịch sử. Ngay cả những người không theo Kitô giáo cũng có thể công nhận Đức Giêsu là một nhân vật có thật, là một bậc thầy đạo đức, một nhà giảng thuyết vĩ đại hay một con người đã để lại ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử nhân loại. Nhưng đức tin Kitô giáo không dừng lại ở việc biết một số thông tin về Đức Giêsu. Tin là đặt cuộc đời mình vào tay Người. Tin là chấp nhận để Người trở thành trung tâm, tiêu chuẩn và hướng đi của cuộc sống. Tin là dám nói với Chúa rằng: “Con không còn muốn tự mình làm chủ tất cả nữa. Con xin trao đời con cho Chúa. Con xin để Lời Chúa soi vào những nơi con vẫn cố che giấu. Con xin để Chúa sửa lại những điều trong con đang sai lệch. Con xin để Chúa dẫn con đi, kể cả khi con đường ấy không trùng với ý riêng của con.” Một người có thể biết rất nhiều về đạo mà chưa chắc đã thật sự tin. Có người thuộc nhiều kinh, hiểu nhiều giáo lý, tham dự nhiều khóa học, đọc nhiều sách đạo đức, nhưng Đức Kitô vẫn chỉ là một ý tưởng ở trong đầu chứ chưa phải là Chúa của cuộc đời. Có người nói về Chúa rất hay, nhưng khi đứng trước một chọn lựa cụ thể thì họ lại chọn tiền bạc hơn lương tâm, chọn danh dự hơn sự thật, chọn trả thù hơn tha thứ, chọn hưởng thụ hơn bổn phận, chọn lời khen của người đời hơn tiếng nói của Chúa. Có người đi lễ đều đặn, đọc kinh không thiếu, tham gia nhiều sinh hoạt tôn giáo, nhưng vẫn giữ nguyên lòng thù hận nhiều năm, vẫn nói xấu người khác không chút áy náy, vẫn gian dối trong làm ăn, vẫn sống hai mặt, vẫn coi thường người nghèo, vẫn dùng quyền lực để chèn ép người yếu thế, vẫn không muốn thay đổi bất cứ điều gì trong đời sống của mình. Những thực hành đạo đức ấy không phải là vô ích, nhưng nếu chúng không dẫn đến sự hoán cải thì chúng rất dễ trở thành một lớp vỏ che giấu một trái tim chưa thật sự thuộc về Chúa. Chúng ta có thể dùng việc đạo đức để tạo cho mình cảm giác an toàn rằng mình đã tốt, đã đúng, đã đủ, trong khi Chúa vẫn chưa được bước vào những căn phòng sâu kín nhất của tâm hồn. Ta có thể mời Chúa vào phòng khách, nơi sạch sẽ và được trang trí đẹp, nhưng khóa chặt căn phòng chứa những bí mật, những đam mê xấu, những vết thương, những cay đắng và những tội lỗi mà ta không muốn buông. Ta muốn Chúa ở trong đời mình, nhưng chỉ ở một vị trí do ta sắp đặt. Ta muốn Chúa an ủi khi đau khổ, chúc lành khi làm ăn, bảo vệ khi nguy hiểm, chữa bệnh khi yếu đau, nhưng lại không muốn Chúa đụng đến cách ta sử dụng tiền bạc, cách ta đối xử với người trong gia đình, cách ta sống các mối tương quan, cách ta nói năng, cách ta làm việc hay những thú vui mà ta biết rõ là đang làm hại linh hồn. Một Đức Giêsu chỉ được phép đứng bên ngoài những quyết định quan trọng của ta thì chưa thật sự là Chúa. Một đức tin chỉ hoạt động trong nhà thờ nhưng không có tiếng nói trong đời thường thì chưa phải là đức tin trọn vẹn. Tin vào Chúa là để Người đi vào mọi lãnh vực của đời sống: từ suy nghĩ, lời nói, hành động, các tương quan, công việc, tiền bạc, thời gian, thân xác cho đến những ước mơ và dự định tương lai. Tin là mỗi ngày tự hỏi: “Điều này có đẹp lòng Chúa không? Cách sống này có phù hợp với Tin Mừng không? Quyết định này đưa tôi đến gần hay xa Chúa? Tôi đang làm điều này vì yêu thương hay vì ích kỷ, vì phục vụ hay vì muốn được nhìn nhận?” Đức tin không phải là một huy hiệu gắn trên áo, nhưng là một sức sống biến đổi con người từ bên trong. Khi một người thật sự tin vào Đức Kitô, họ không thể cứ bình thản sống như trước. Họ vẫn có thể yếu đuối, vẫn có thể vấp ngã, vẫn có thể phải chiến đấu lâu dài với những tính xấu và đam mê, nhưng trong họ đã xuất hiện một hướng đi mới. Họ không còn xem tội lỗi là chuyện bình thường. Họ không còn biện minh mãi cho những sai trái. Họ đau vì đã làm Chúa buồn, khao khát được đổi mới và can đảm đứng dậy mỗi lần sa ngã. Một người đang được cứu không phải là người chưa bao giờ ngã, nhưng là người không còn muốn nằm mãi trong tội. Họ biết nắm lấy tay Chúa để đứng lên. Họ tin rằng lòng thương xót lớn hơn quá khứ, ân sủng mạnh hơn yếu đuối và không có vực sâu nào mà Chúa không thể bước xuống để đưa họ trở về.
Chúa không cứu cái hình ảnh đẹp mà chúng ta cố tạo ra trước mặt người khác. Người muốn cứu chính con người thật của chúng ta. Điều này vừa đem lại an ủi, vừa đặt ra một thách đố rất lớn. Chúng ta thường dành nhiều sức lực để xây dựng hình ảnh. Ta muốn người khác nghĩ mình tốt, đạo đức, thành công, tử tế, hiểu biết và đáng kính. Ta học cách nói những điều đúng, cư xử sao cho được khen, che đi những khuyết điểm và giữ kín những góc tối. Có khi chúng ta sống quá lâu trong một hình ảnh do chính mình dựng nên đến mức không còn dám đối diện với con người thật. Bên ngoài ta có thể cười nói vui vẻ, nhưng bên trong đầy mệt mỏi và tuyệt vọng. Bên ngoài ta có thể tỏ ra mạnh mẽ, nhưng trong lòng lại đang run sợ. Bên ngoài ta có vẻ rất đạo đức, nhưng sâu thẳm vẫn đầy ganh tị, kiêu căng, thù hận và những ham muốn không ngay chính. Bên ngoài gia đình có vẻ bình yên, nhưng bên trong là những tổn thương âm thầm, những khoảng cách, những lời không thể nói và những giọt nước mắt phải giấu đi. Chúng ta có thể lừa được người khác, đôi khi lừa được chính mình, nhưng không thể lừa được Thiên Chúa. Tuy nhiên, điều kỳ diệu là Thiên Chúa nhìn thấy tất cả mà vẫn yêu. Người biết rõ quá khứ của ta, biết những điều ta chưa từng kể với ai, biết những lần ta phản bội, những lỗi lầm ta xấu hổ, những ý nghĩ ta không dám thú nhận, vậy mà Người vẫn gọi tên ta và vẫn mở đường trở về. Chúa không yêu một phiên bản hoàn hảo tưởng tượng của ta. Người yêu chính ta trong thực tế, với tất cả những đổ vỡ và bất toàn. Nhưng tình yêu của Chúa không phải là thứ tình yêu dung túng để ta cứ ở mãi trong tình trạng cũ. Người đón nhận ta như ta đang là, nhưng yêu ta quá nhiều để mặc ta mãi như thế. Người muốn chữa lành, thanh tẩy, sửa đổi và làm cho ta nên mới. Vì thế, mở lòng đón nhận ơn cứu độ trước hết là dám sống thật trước mặt Chúa. Không cần tô son cho linh hồn khi đến với Người. Không cần dùng những lời hoa mỹ để che giấu sự thật. Không cần giả vờ mạnh mẽ khi đang kiệt sức. Không cần tỏ ra thánh thiện khi trong lòng đang rối ren. Hãy đến như người con hoang đàng trở về, quần áo rách rưới, đôi chân lấm bụi, chỉ còn đủ sức thưa: “Thưa cha, con đã phạm tội.” Hãy đến như người thu thuế đứng cuối đền thờ, không dám ngước mắt lên, chỉ biết đấm ngực: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Hãy đến như người mù bên vệ đường, giữa tiếng đám đông ngăn cản vẫn kêu lên: “Lạy ông Giêsu, xin thương xót tôi.” Thiên Chúa không sợ sự thật về chúng ta. Chính chúng ta mới sợ. Chúng ta sợ nếu nhìn nhận mình yếu đuối thì sẽ mất đi giá trị, nhưng trước mặt Chúa, thú nhận yếu đuối không làm ta mất giá trị; trái lại, đó là khởi đầu của chữa lành. Một vết thương chỉ có thể được băng bó khi được mở ra. Một căn bệnh chỉ có thể được chữa khi người bệnh chịu nhìn nhận mình đang bệnh. Một tội lỗi chỉ có thể được tha thứ cách hữu hiệu khi con người gọi đúng tên nó và thật lòng muốn từ bỏ. Nhiều người cầu xin Chúa cứu mình khỏi đau khổ, nhưng lại không muốn Chúa cứu mình khỏi cách sống đã gây ra đau khổ ấy. Có người xin bình an nhưng không chịu buông hận thù. Có người xin gia đình được hạnh phúc nhưng không chịu sửa tính nóng nảy, ích kỷ và độc đoán. Có người xin thoát khỏi cô đơn nhưng vẫn khép lòng, nghi ngờ và làm tổn thương tất cả những ai đến gần. Có người xin được Chúa tha thứ nhưng nhất định không tha thứ cho người khác. Có người xin Chúa chúc lành cho công việc nhưng vẫn làm ăn gian dối. Có người xin Chúa cứu con cái nhưng chính đời sống của họ lại trở thành gương xấu. Chúng ta muốn Chúa thay đổi hoàn cảnh, trong khi Chúa muốn bắt đầu bằng việc thay đổi trái tim. Chúng ta muốn một phép lạ bên ngoài, còn Chúa muốn thực hiện cuộc phục sinh từ bên trong. Ơn cứu độ không chỉ là được cứu khỏi một hình phạt ở đời sau, nhưng là được giải thoát ngay hôm nay khỏi quyền lực của tội lỗi, khỏi những xiềng xích đang trói buộc tâm hồn, khỏi lối sống cũ đang làm ta mất dần khả năng yêu thương. Được cứu là bắt đầu có thể sống như một người tự do. Tự do để tha thứ thay vì nuôi hận. Tự do để nói thật thay vì gian dối. Tự do để phục vụ thay vì chỉ nghĩ đến mình. Tự do để từ chối một cám dỗ dù phải hy sinh. Tự do để sống nghèo đi một chút nhưng lương tâm bình an. Tự do để yêu một người không đáng yêu. Tự do để bước ra khỏi quá khứ và không cho những vết thương cũ tiếp tục quyết định tương lai.
Thánh Gioan còn viết: “Ai tin vào Con của Người thì không bị lên án; nhưng kẻ không tin thì bị lên án rồi, vì đã không tin vào danh của Con Một Thiên Chúa.” Những lời này không nhằm gieo sợ hãi, nhưng cho thấy sự nghiêm túc của tự do. Thiên Chúa không vui thích khi một con người hư mất. Người không ngồi trên trời để tìm cách bắt lỗi, ghi chép từng sai phạm rồi chờ ngày trừng phạt. Chính Đức Giêsu đã khẳng định: Thiên Chúa sai Con đến thế gian không phải để lên án thế gian, nhưng để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ. Tuy nhiên, khi con người cố tình khước từ ánh sáng, họ tự giam mình trong bóng tối. Khi một người bệnh từ chối phương thuốc duy nhất có thể cứu sống mình, cái chết không phải do người thầy thuốc muốn, nhưng do họ khước từ sự chữa trị. Khi một người đang chìm từ chối nắm lấy chiếc phao được ném xuống, họ không thể trách người cứu hộ đã không cứu mình. Hỏa ngục không phải là bằng chứng cho thấy Thiên Chúa không yêu, nhưng là bằng chứng khủng khiếp cho thấy Thiên Chúa tôn trọng tự do con người đến mức nào. Người ta có thể nói “không” với Thiên Chúa, và Thiên Chúa tôn trọng lời “không” ấy, dù trái tim Người đau đớn. Nhưng trong suốt cuộc đời, Người không ngừng tìm cách mời gọi. Qua một lời Tin Mừng nghe được, qua một biến cố đau buồn, qua một người tốt xuất hiện đúng lúc, qua một lần thất bại, qua tiếng lương tâm, qua sự bình an khi làm điều thiện, qua nỗi trống rỗng khi chạy theo tội lỗi, Thiên Chúa vẫn âm thầm gõ cửa. Có khi Người gõ rất nhẹ, đến mức giữa tiếng ồn của cuộc sống ta không nghe thấy. Có khi Người gõ mạnh bằng một biến cố làm mọi dự tính sụp đổ, không phải để hủy diệt, nhưng để đánh thức. Có người chỉ bắt đầu nghĩ đến Chúa khi mất đi điều mình tưởng là không thể mất. Có người chỉ biết mình cần được cứu khi mọi sức lực riêng đã cạn. Có người phải đi rất xa mới nhận ra nhà Cha vẫn là nơi bình an nhất. Dù con người có đi xa đến đâu, cánh cửa trở về vẫn còn mở khi họ còn sống. Nhưng không ai nên dùng lòng thương xót của Chúa như một lý do để trì hoãn. Có người nghĩ rằng mình sẽ trở về sau, sẽ bỏ tội sau, sẽ sống tốt sau, sẽ xin lỗi sau, sẽ làm hòa sau, sẽ đi xưng tội khi già, sẽ lo phần linh hồn khi không còn gì để bận tâm. Nhưng không ai biết mình còn bao nhiêu ngày. Quan trọng hơn, càng trì hoãn, trái tim càng dễ chai cứng. Một sợi dây mảnh có thể bị cắt dễ dàng, nhưng nhiều sợi bện lại thành dây thừng sẽ rất khó tháo. Một tội nhỏ được lặp đi lặp lại sẽ trở thành thói quen, thói quen trở thành xiềng xích, và xiềng xích lâu ngày khiến con người không còn cảm thấy mình đang bị trói. Ban đầu lương tâm còn cắn rứt, sau đó người ta tìm lý do biện minh, rồi dần dần gọi điều xấu là bình thường, cuối cùng còn khó chịu khi ai đó nhắc đến sự thật. Vì thế, lời mời gọi đón nhận ơn cứu độ luôn là lời mời gọi của hôm nay. Hôm nay, nếu nghe tiếng Chúa, đừng cứng lòng. Hôm nay hãy trở về. Hôm nay hãy nói lời xin lỗi. Hôm nay hãy chấm dứt mối quan hệ tội lỗi. Hôm nay hãy từ bỏ sự gian dối. Hôm nay hãy mở cuốn Tin Mừng. Hôm nay hãy bước đến tòa giải tội. Hôm nay hãy quỳ xuống và nói thật với Chúa về đời mình. Không cần chờ đến khi trở nên tốt rồi mới đến với Chúa, bởi chính vì chưa tốt nên ta mới cần Người. Người ta không tắm sạch rồi mới bước vào dòng nước; chính vì bẩn nên mới cần tắm. Người ta không đợi khỏi bệnh rồi mới đi gặp bác sĩ; chính vì bệnh nên mới cần được chữa. Chúa không đòi ta phải tự cứu mình rồi mới đến với Người. Người chỉ cần ta mở lòng, thành thật và để Người bắt đầu công việc cứu độ.
Đức tin đón nhận ơn cứu độ luôn đi đôi với lòng sám hối và một đời sống mới. Không thể nói mình tin vào Đức Kitô mà vẫn cố ý chọn những gì đối nghịch với Người. Dĩ nhiên, người tín hữu không lập tức trở nên hoàn hảo sau một lần gặp Chúa. Cuộc hoán cải là hành trình của cả đời người. Có những điều Chúa thay đổi rất nhanh, nhưng cũng có những góc sâu phải mất nhiều năm ân sủng mới chữa lành. Có người từ bỏ được một thói quen xấu ngay lập tức, nhưng lại phải chiến đấu rất lâu với tính kiêu ngạo. Có người thoát khỏi một cơn nghiện, nhưng cần thời gian để học lại cách yêu thương gia đình. Có người đã tha thứ bằng ý chí, nhưng cảm xúc đau đớn vẫn còn cần được chữa lành. Thiên Chúa kiên nhẫn. Người không đòi một người mới tập đi phải chạy ngay lập tức. Người vui mừng vì từng bước nhỏ chân thành. Điều quan trọng không phải là ta đã đi nhanh đến đâu, nhưng là có đang đi đúng hướng hay không. Một người ngã nhiều lần nhưng mỗi lần đều quay về phía Chúa thì vẫn đang trên đường cứu độ. Ngược lại, một người có vẻ đứng vững nhưng trong lòng quay lưng với Chúa thì đang xa dần nguồn sống. Sám hối không chỉ là buồn vì hậu quả của tội lỗi, nhưng là thay đổi hướng đi. Giuđa đau khổ vì việc mình đã làm, nhưng nỗi đau ấy không đưa ông trở về với lòng thương xót. Phêrô cũng đau đớn vì chối Thầy, nhưng ông đã khóc, đã quay về và để tình yêu của Chúa phục hồi. Sự khác biệt không nằm ở chỗ ai phạm tội nặng hơn, nhưng ở chỗ ai tin vào lòng thương xót hơn. Đôi khi điều ngăn cản người ta đón nhận ơn cứu độ không chỉ là tội lỗi, mà còn là thất vọng. Họ nghĩ mình đã hư hỏng quá, đã đi quá xa, đã làm những điều không thể tha thứ. Họ mang mặc cảm như một bản án và cho rằng ngay cả Thiên Chúa cũng không còn muốn nhìn đến mình. Nhưng đó không phải là tiếng của Chúa. Tiếng của Chúa vạch trần tội lỗi để cứu, còn tiếng của kẻ dữ gợi lại tội lỗi để đẩy con người vào tuyệt vọng. Chúa nói: “Con đã sai, nhưng hãy trở về.” Kẻ dữ nói: “Mày đã sai, nên không còn đường về.” Chúa cho thấy vết thương để chữa lành. Kẻ dữ khoét sâu vết thương để con người mất hy vọng. Chúa không phủ nhận sự nghiêm trọng của tội lỗi, nhưng thập giá cho thấy không tội nào lớn hơn tình yêu của Người nếu con người thật lòng sám hối. Máu Đức Kitô không đổ ra cho những người không cần cứu, nhưng cho những kẻ tội lỗi. Thánh Phêrô đã chối Chúa, thánh Phaolô từng bách hại Hội Thánh, thánh Augustinô từng sống nhiều năm xa Chúa, nhưng không ai trong số họ bị đóng khung bởi quá khứ. Ân sủng đã viết một câu chuyện mới trên cuộc đời họ. Điều ấy cũng có thể xảy ra với bất cứ ai. Không có con người nào chỉ là tổng số những sai lầm đã phạm. Trong cái nhìn của Thiên Chúa, mỗi người vẫn là một khả năng được tái sinh. Chúa nhìn một người thu thuế và thấy một tông đồ. Chúa nhìn một phụ nữ bị khinh miệt và thấy một chứng nhân. Chúa nhìn một kẻ trộm hấp hối và thấy một người có thể bước vào thiên đàng. Chúa nhìn chúng ta hôm nay, giữa những lộn xộn của đời mình, và thấy con người mà ân sủng có thể làm nên.
Bởi vậy, điều cần thiết nhất không phải là cố tạo cho mình một hình ảnh tốt hơn, nhưng là mở lòng sâu hơn. Có thể hôm nay ta vẫn còn nhiều điều chưa sửa được. Có thể gia đình ta còn những căng thẳng. Có thể trong lòng ta vẫn có một nỗi hận chưa buông, một thói quen xấu chưa thắng, một vết thương chưa lành. Đừng che giấu. Hãy mang tất cả đến với Chúa. Mở lòng không có nghĩa là một cảm xúc nhất thời trong giờ cầu nguyện, nhưng là một quyết định được lặp lại mỗi ngày. Mỗi sáng mở lòng bằng cách trao ngày sống cho Chúa. Mỗi khi nghe Lời Chúa, mở lòng bằng cách để Lời ấy chất vấn thay vì chỉ áp dụng cho người khác. Mỗi khi nhận ra một sai lầm, mở lòng bằng cách khiêm tốn nhận lỗi. Mỗi khi bị tổn thương, mở lòng bằng cách xin Chúa giúp mình không biến thành người gây tổn thương. Mỗi khi đứng trước cám dỗ, mở lòng bằng cách chọn điều đúng dù phải trả giá. Mỗi khi lãnh nhận các bí tích, mở lòng bằng sự chân thành chứ không chỉ làm theo thói quen. Mỗi khi nhìn thập giá, hãy nhớ rằng trên đó không chỉ có bằng chứng về tội lỗi con người, mà còn có bằng chứng về giá trị của mỗi người trong mắt Thiên Chúa. Ta quý giá đến mức Con Thiên Chúa đã chết vì ta. Nhưng chính vì cái giá ấy quá lớn, ta không thể sống hời hợt với ơn cứu độ. Không thể để máu Đức Kitô đổ ra mà đời ta vẫn bình thản thuộc về tội lỗi. Không thể vừa muốn được Chúa cứu vừa ôm chặt những gì đang giết chết linh hồn. Có những lúc ta phải can đảm lựa chọn. Chọn tha thứ hay giữ hận. Chọn sự thật hay gian dối. Chọn trung thành hay phản bội. Chọn thanh sạch hay buông thả. Chọn khiêm nhường hay kiêu căng. Chọn phục vụ hay thống trị. Chọn Đức Kitô hay chọn cái tôi. Những chọn lựa ấy có thể rất nhỏ và không ai nhìn thấy, nhưng chính trong đó, đức tin trở nên cụ thể. Ơn cứu độ không chỉ được quyết định trong những giây phút lớn lao, mà được đón nhận qua hàng ngàn quyết định bình thường mỗi ngày. Mỗi lần chọn yêu thương, ta bước sâu hơn vào sự sống. Mỗi lần cố ý chọn tội lỗi, ta lại lùi về phía bóng tối. Tuy nhiên, ngay cả khi đã chọn sai, ta vẫn có thể quay lại. Thiên Chúa không mệt mỏi tha thứ. Người chỉ mong con người đừng mệt mỏi trở về.
Cuối cùng, Tin Mừng hôm nay đặt trước chúng ta một câu hỏi rất riêng tư: Tôi có thật sự để Chúa cứu tôi chưa? Không phải cha mẹ tôi có đạo hay không, gia đình tôi có truyền thống đạo đức thế nào, tôi giữ bao nhiêu việc đạo đức, nhưng chính tôi có mở lòng cho Đức Kitô hay không? Tôi có trao cho Người những phần thật nhất của cuộc đời hay chỉ đưa Người một hình ảnh đã được chọn lọc? Tôi có để Người chạm đến vết thương của mình không? Tôi có sẵn sàng từ bỏ điều Người đang mời gọi tôi từ bỏ không? Tôi có tin rằng Người yêu tôi, ngay cả khi tôi không thể yêu nổi chính mình không? Tôi có tin lòng thương xót của Người lớn hơn mọi tội lỗi của tôi không? Ơn cứu độ đã được trao ban. Cánh cửa đã mở. Ánh sáng đã chiếu. Bàn tiệc đã dọn sẵn. Chúa không còn giữ lại điều gì. Phần còn lại là lời đáp của chúng ta. Có thể ta chưa đủ mạnh, nhưng chỉ cần đủ chân thành. Có thể ta chưa hiểu hết mọi điều, nhưng chỉ cần dám tin và bước đi. Có thể ta còn sợ, nhưng hãy nắm lấy tay Chúa. Có thể ta cảm thấy mình bất xứng, nhưng không ai đến với Chúa vì xứng đáng; người ta đến vì cần được yêu và cứu. Hôm nay, hãy để lời cầu nguyện đơn sơ này trở thành lời đáp của đời ta: “Lạy Chúa Giêsu, con tin Chúa là Con Thiên Chúa, là Đấng đã đến để cứu con. Con không muốn chỉ biết về Chúa, nhưng muốn thuộc về Chúa. Con mở cửa lòng con, kể cả những căn phòng tối tăm nhất. Con trao cho Chúa những yếu đuối, tội lỗi, vết thương, nỗi sợ và cả những điều con vẫn chưa đủ sức buông bỏ. Xin đừng để con trốn sau một hình ảnh đẹp, nhưng cho con dám sống thật trước mặt Chúa. Xin cứu con khỏi tội lỗi, khỏi sự cứng lòng, khỏi tính ích kỷ và những chọn lựa đang kéo con xa Chúa. Xin ban cho con đức tin để phó thác, lòng khiêm nhường để sám hối và lòng can đảm để bắt đầu một đời sống mới. Ơn cứu độ là quà tặng Chúa đã trao ban; hôm nay, con xin đưa tay đón nhận. Xin ở lại trong con, dẫn dắt con và làm cho cả cuộc đời con trở thành lời đáp trả tình yêu của Chúa. Amen.”
HÃY ĐỂ CHÚA CỨU MÌNH TRƯỚC KHI MUỐN CỨU NGƯỜI KHÁC
Tin Mừng: Ga 3,16-18
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ. Ai tin vào Con của Người thì không bị lên án; nhưng kẻ không tin thì bị lên án rồi, vì đã không tin vào danh của Con Một Thiên Chúa.”
Kính thưa cộng đoàn, có một cám dỗ rất tinh tế thường xảy đến với những người đang nhiệt thành phục vụ trong Giáo Hội, đó là chúng ta quá bận tâm đến việc cứu giúp người khác mà quên mất chính mình cũng đang cần được cứu. Chúng ta lo cho người khác biết Chúa, nhưng có khi tâm hồn mình lại dần xa Chúa. Chúng ta khuyên người khác cầu nguyện, nhưng chính mình lại cầu nguyện một cách vội vàng, khô khan và máy móc. Chúng ta giảng về lòng thương xót, nhưng trong lòng vẫn giữ mãi một sự giận hờn. Chúng ta mời gọi người khác tha thứ, nhưng lại không thể tha thứ cho một người đã từng xúc phạm đến mình. Chúng ta giúp người khác chữa lành những tổn thương, nhưng lại âm thầm che giấu những vết thương sâu kín trong lòng mình. Chúng ta có thể dành nhiều giờ để lo cho công việc mục vụ, cho giáo xứ, cho hội đoàn, cho cộng đoàn, cho các em thiếu nhi, cho người nghèo, cho những gia đình đang gặp khó khăn, nhưng lại không còn thời gian để ngồi lại trước mặt Chúa và thành thật hỏi rằng: “Lạy Chúa, chính con đang cần Chúa cứu con điều gì?”
Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta trở về với trung tâm của đức tin Kitô giáo: Thiên Chúa đã sai Con Một đến thế gian để cứu độ con người. Điều đó có nghĩa là tất cả chúng ta, không trừ một ai, đều là những người cần được cứu. Không chỉ những người tội lỗi công khai mới cần được cứu. Không chỉ những người đang sống xa Chúa mới cần được cứu. Không chỉ những người nghiện ngập, đổ vỡ, thất bại hay đang rơi vào tuyệt vọng mới cần được cứu. Người linh mục cũng cần được cứu. Người tu sĩ cũng cần được cứu. Người giảng dạy giáo lý cũng cần được cứu. Người đứng đầu hội đoàn cũng cần được cứu. Người đang giúp đỡ rất nhiều người khác cũng cần được cứu. Người có một đời sống đạo đức, có kiến thức thần học, có kinh nghiệm mục vụ và được nhiều người kính trọng vẫn cần được Đức Kitô cứu mỗi ngày. Không ai có thể đứng bên ngoài ơn cứu độ của Người. Không ai có thể tự nói với mình rằng: “Tôi đã ổn rồi. Tôi chỉ còn nhiệm vụ giúp người khác mà thôi.”
Đây là sự thật đầu tiên mà Lễ Chúa Cứu Thế mời gọi chúng ta khiêm tốn nhìn nhận: tôi không phải là đấng cứu thế. Tôi chỉ là một người đã được cứu, đang được cứu và vẫn còn cần được cứu. Chỉ có Đức Giêsu Kitô mới là Đấng Cứu Thế. Chỉ có Người mới có thể chạm đến tận đáy sâu tâm hồn con người. Chỉ có Người mới có thể tha thứ tội lỗi, chữa lành những đổ vỡ, giải thoát con người khỏi quyền lực của sự dữ và dẫn đưa chúng ta đến sự sống muôn đời. Chúng ta có thể nâng đỡ người khác, nhưng không thể thay thế Thiên Chúa. Chúng ta có thể lắng nghe, nhưng không thể tự mình chữa lành tất cả. Chúng ta có thể chỉ đường, nhưng không phải là con đường. Chúng ta có thể nói về ánh sáng, nhưng không phải là ánh sáng. Chúng ta có thể làm chứng cho chân lý, nhưng chính Đức Kitô mới là Chân Lý. Chúng ta có thể trao ban lời an ủi, nhưng chỉ có Chúa mới thật sự đi vào được những nơi sâu kín nhất mà không một người nào khác có thể bước vào.
Nhiều người phục vụ Chúa khởi đầu bằng một tấm lòng rất trong sáng. Họ yêu Chúa, yêu Giáo Hội, thương người nghèo, muốn giúp đỡ các linh hồn và muốn đời mình trở nên hữu ích. Nhưng nếu không thường xuyên trở về với Chúa, việc phục vụ ban đầu rất đẹp ấy có thể dần dần bị pha trộn bởi những động cơ khác. Ta bắt đầu mong được người khác công nhận. Ta vui khi được khen và buồn khi không được nhắc đến. Ta dễ tổn thương khi công việc của mình không được đánh giá cao. Ta âm thầm so sánh mình với người khác. Ta muốn chương trình của mình thành công hơn chương trình của nhóm khác. Ta muốn bài giảng của mình được nhiều người nghe. Ta muốn bài viết của mình được nhiều người chia sẻ. Ta muốn việc mình làm được chú ý. Ta muốn người khác nhìn nhận rằng mình có khả năng, có uy tín, có ảnh hưởng và có vị trí. Ta vẫn nói rằng mình đang phục vụ Chúa, nhưng đôi khi sâu thẳm trong lòng lại đang tìm kiếm chính mình.
Có những lúc ta không nhận ra điều đó, bởi những ham muốn ấy thường khoác chiếc áo rất đẹp của nhiệt tâm tông đồ. Ta nói rằng mình muốn bảo vệ công việc của Chúa, nhưng thực ra ta đang bảo vệ vị trí của mình. Ta nói rằng mình muốn bảo vệ chân lý, nhưng trong cách nói lại chứa đầy sự nóng giận và tự ái. Ta nói rằng mình muốn xây dựng cộng đoàn, nhưng lại không chấp nhận bất cứ ai góp ý cho mình. Ta nói rằng mình muốn phục vụ người nghèo, nhưng lại muốn người khác biết mình đã hy sinh nhiều thế nào. Ta nói rằng mình chỉ muốn làm sáng danh Chúa, nhưng khi một người khác làm tốt hơn, được yêu mến hơn hay được tín nhiệm hơn, ta lại cảm thấy khó chịu. Những điều đó cho thấy chúng ta vẫn cần được Chúa cứu khỏi lòng kiêu ngạo, khỏi sự háo danh, khỏi nhu cầu được công nhận và khỏi ảo tưởng rằng công việc của Chúa sẽ không thể tiếp tục nếu thiếu chúng ta.
Sự thật là công trình cứu độ thuộc về Thiên Chúa. Giáo Hội là của Chúa. Cộng đoàn là của Chúa. Các linh hồn là của Chúa. Ơn gọi là của Chúa. Những khả năng chúng ta có cũng là của Chúa. Sức khỏe, trí tuệ, tài ăn nói, khả năng tổ chức, năng khiếu âm nhạc, khả năng viết lách, kinh nghiệm mục vụ và những cơ hội phục vụ đều là những điều chúng ta đã lãnh nhận. Không ai trong chúng ta tự tạo ra chính mình. Không ai có quyền hành động như thể Nước Chúa tùy thuộc hoàn toàn vào tài năng của mình. Thiên Chúa có thể sử dụng chúng ta, nhưng Người không lệ thuộc vào chúng ta. Người mời gọi chúng ta cộng tác, nhưng chính Người mới là Đấng cứu độ. Khi nhận ra điều đó, ta không trở nên thụ động hay mất nhiệt huyết. Trái lại, ta được giải thoát khỏi một gánh nặng rất lớn: gánh nặng phải chứng minh mình quan trọng, phải làm cho mọi người hài lòng, phải thành công trong mọi việc và phải tự mình giải quyết tất cả.
Có những người phục vụ đã kiệt sức không hẳn vì công việc quá nhiều, nhưng vì họ âm thầm mang trong mình tâm thức của một “đấng cứu thế”. Họ nghĩ rằng mình phải có mặt trong mọi việc. Họ không dám nghỉ ngơi vì sợ người khác thất vọng. Họ không dám từ chối vì sợ bị cho là thiếu nhiệt tình. Họ không dám giao việc vì cho rằng không ai làm tốt bằng mình. Họ muốn giải quyết mọi vấn đề, nâng đỡ mọi người, trả lời mọi nhu cầu và ôm lấy mọi nỗi đau. Dần dần, họ mệt mỏi, căng thẳng, dễ cáu gắt và mất bình an. Họ vẫn tiếp tục phục vụ, nhưng niềm vui ban đầu đã cạn dần. Họ có thể nói rất nhiều về Chúa, nhưng trong lòng lại cảm thấy xa Chúa. Họ có thể hiện diện bên nhiều người, nhưng chính mình lại cô đơn. Họ có thể trở thành chỗ dựa cho cả cộng đoàn, nhưng lại không biết tựa vào ai khi yếu đuối.
Lúc ấy, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta trở lại và lắng nghe một sự thật đơn sơ: con không phải là Đấng Cứu Thế. Con chỉ là người môn đệ. Con không phải là nguồn nước. Con chỉ là chiếc bình được đổ đầy rồi mang nước đến cho người khác. Con không phải là ánh sáng. Con chỉ là ngọn đèn được thắp lên từ ánh sáng của Chúa. Con không phải là bánh ban sự sống. Con chỉ là người được nuôi dưỡng bởi Bánh Hằng Sống rồi được sai đi chia sẻ tình yêu đã lãnh nhận. Nếu chiếc bình không thường xuyên trở về bên nguồn nước, chiếc bình sẽ cạn. Nếu ngọn đèn tách khỏi nguồn lửa, ngọn đèn sẽ tắt. Nếu người phục vụ không để Chúa chăm sóc, chữa lành và nuôi dưỡng, việc phục vụ sớm muộn cũng trở nên nặng nề, khô cứng hoặc biến thành một hình thức tìm kiếm chính mình.
“Hãy để Chúa cứu mình trước khi muốn cứu người khác” không có nghĩa là chúng ta phải trở nên hoàn hảo rồi mới được phục vụ. Nếu phải chờ đến khi không còn yếu đuối, không còn vết thương và không còn tội lỗi, chắc chắn chẳng ai có thể bắt đầu sứ vụ. Chúa vẫn dùng những con người bất toàn. Người đã dùng Phêrô, một người từng chối Thầy. Người đã dùng Phaolô, một người từng bách hại Hội Thánh. Người đã dùng Mátthêu, một người thu thuế bị xã hội khinh miệt. Người đã dùng Tôma, một người từng nghi ngờ. Người đã dùng những con người rất giới hạn để thực hiện công trình của Người. Điều quan trọng không phải là chúng ta không có yếu đuối, nhưng là chúng ta có dám mang sự yếu đuối ấy đến với Chúa hay không. Điều nguy hiểm không phải là ta có vết thương, nhưng là ta phủ nhận vết thương và để nó âm thầm điều khiển mình. Điều đáng sợ không phải là ta có tội lỗi, nhưng là ta không còn cảm thấy cần sám hối. Điều làm cho người phục vụ trở nên giả hình không phải vì họ bất toàn, nhưng vì họ cố tạo ra hình ảnh mình là người không hề bất toàn.
Có khi ta giảng rất hay về lòng thương xót, nhưng vẫn không thể tha thứ cho một người đã làm mình tổn thương. Có khi ta nói với người khác rằng phải tin tưởng vào Chúa, nhưng chính mình lại sống trong lo âu và muốn kiểm soát mọi sự. Có khi ta khuyên một người hãy buông bỏ quá khứ, nhưng bản thân lại bị quá khứ giam cầm. Có khi ta nói rằng mọi người đều quý giá trước mặt Thiên Chúa, nhưng lại tự khinh miệt bản thân vì một lỗi lầm năm xưa. Có khi ta dạy người khác cầu nguyện, nhưng đã từ lâu không còn thật sự tâm sự với Chúa. Ta vẫn đọc kinh, vẫn dâng lễ, vẫn tham dự các giờ chung, nhưng lòng mình không còn mở ra. Ta thực hiện các bổn phận thiêng liêng như một công việc phải hoàn thành, chứ không còn là cuộc gặp gỡ giữa một người con đang cần được yêu thương với người Cha luôn chờ đợi mình.
Khi đó, điều ta cần không phải là cố gắng nói hay hơn, làm nhiều hơn hoặc tạo ra thêm những hoạt động mới. Điều ta cần là trở về với Chúa và để Chúa cứu mình. Có thể Chúa muốn cứu ta khỏi sự cay đắng mà ta đã mang quá lâu. Có thể Người muốn cứu ta khỏi một nỗi mặc cảm sâu kín. Có thể Người muốn cứu ta khỏi sự lệ thuộc vào lời khen của người khác. Có thể Người muốn cứu ta khỏi tính nóng nảy, óc xét đoán, sự ganh tị hay nhu cầu kiểm soát. Có thể Người muốn chữa lành một ký ức tuổi thơ, một kinh nghiệm bị bỏ rơi, một thất bại trong sứ vụ, một sự phản bội, một lần bị hiểu lầm hay một biến cố làm ta mất niềm tin vào con người. Có những vết thương chúng ta đã che giấu rất kỹ, đến mức người khác tưởng rằng ta mạnh mẽ, bình an và không có vấn đề gì. Nhưng Chúa biết. Người nhìn thấy nơi ta vẫn còn đau. Người nhìn thấy những giọt nước mắt chưa từng rơi. Người biết những điều ta không dám nói với bất cứ ai.
Tin Mừng hôm nay nói: “Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Đây là lời an ủi rất lớn cho những người đang mang trong lòng cảm giác tội lỗi, thất bại hay bất xứng. Chúa không đến để làm ta nhục nhã. Người không đến để phơi bày sự yếu đuối của ta trước mặt mọi người. Người không đến để nói rằng ta đã hết hy vọng. Người đến để cứu. Người đến để tìm lại những gì đã mất. Người đến để nâng người đã ngã. Người đến để chữa người bị thương. Người đến để giải phóng người đang bị trói buộc. Vì thế, chúng ta không cần phải sợ khi đứng trước mặt Chúa với sự thật về mình. Chính khi ta dám thú nhận: “Lạy Chúa, con đang yếu đuối; con đang ghen tị; con đang giận dữ; con đang kiệt sức; con đang mất niềm vui; con đang tìm kiếm chính mình; con đang cần được chữa lành”, thì ơn cứu độ bắt đầu hoạt động sâu hơn trong cuộc đời ta.
Nhiều người sợ rằng nếu mình thừa nhận yếu đuối, người khác sẽ không còn tôn trọng mình. Đặc biệt đối với những người có trách nhiệm, chúng ta thường nghĩ rằng mình phải luôn mạnh mẽ, sáng suốt, bình an và mẫu mực. Ta sợ người khác nhìn thấy những giới hạn của mình. Ta sợ mất uy tín. Ta sợ người khác thất vọng. Bởi vậy, ta xây dựng một hình ảnh rất đẹp bên ngoài, trong khi bên trong ngày càng mỏi mệt. Nhưng uy tín của một người môn đệ không đến từ việc họ chứng minh mình hoàn hảo. Uy tín thật đến từ sự chân thành, khiêm tốn và khả năng để cho ơn Chúa hoạt động trong sự yếu đuối của mình. Thánh Phaolô đã không che giấu sự yếu đuối, nhưng nói: “Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh.” Không phải vì yếu đuối tự nó là sức mạnh, nhưng vì khi nhận mình yếu, ngài không còn dựa vào bản thân mà dựa vào ân sủng của Đức Kitô.
Khi nhận mình yếu đuối, chúng ta không mất uy tín, nhưng bắt đầu đặt uy tín đúng nơi. Người ta không cần tin rằng chúng ta là những người hoàn hảo. Người ta cần được dẫn đến chỗ tin rằng Đức Kitô có thể cứu những con người bất toàn. Người ta không cần chiêm ngưỡng tài năng của người rao giảng. Người ta cần gặp được Chúa qua lời rao giảng. Người ta không cần nghĩ rằng người phục vụ không bao giờ thất bại. Người ta cần nhìn thấy rằng ngay trong thất bại, một người vẫn có thể đứng lên nhờ lòng thương xót Chúa. Một chứng nhân đáng tin không phải là người tuyên bố rằng mình chưa từng bị bóng tối bao phủ, nhưng là người có thể nói: “Tôi đã từng ở trong bóng tối, nhưng Chúa đã tìm thấy tôi. Tôi đã từng ngã xuống, nhưng Chúa đã nâng tôi lên. Tôi đã từng mất phương hướng, nhưng Chúa đã dẫn tôi trở về.”
Chính những người đã để Chúa cứu mình mới có khả năng giúp người khác một cách lành mạnh. Người chưa đối diện với vết thương của mình rất dễ dùng công việc phục vụ để trốn chạy chính mình. Họ lao vào hoạt động liên tục vì sợ phải ở một mình. Họ bận rộn chăm sóc mọi người vì không muốn đối diện với nỗi đau trong lòng. Họ muốn trở thành người cần thiết đối với người khác vì sợ cảm giác mình vô giá trị. Họ muốn người khác lệ thuộc vào mình vì sâu xa họ sợ bị bỏ rơi. Khi ấy, việc giúp đỡ không còn hoàn toàn tự do. Ta có thể vô tình giữ người khác trong sự lệ thuộc, muốn họ luôn tìm đến mình, luôn nghe lời mình và luôn biết ơn mình. Ta khó chịu khi họ tìm được một người khác nâng đỡ. Ta buồn khi họ trưởng thành và không còn cần đến mình. Điều đó cho thấy ta chưa thật sự dẫn họ đến với Chúa, nhưng đang biến mình thành trung tâm.
Người phục vụ đích thực không làm cho người khác lệ thuộc vào mình, nhưng giúp họ trưởng thành trong tương quan với Thiên Chúa. Gioan Tẩy Giả đã nói về Đức Giêsu: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó phải là tinh thần của mọi người làm mục vụ. Sau một cuộc gặp gỡ, người khác có yêu Chúa hơn không, hay chỉ ngưỡng mộ chúng ta hơn? Sau một bài giảng, người nghe có muốn trở về cầu nguyện không, hay chỉ nhớ người giảng nói rất hay? Sau một hoạt động bác ái, người nghèo có cảm nhận được phẩm giá của họ được tôn trọng không, hay họ cảm thấy mình chỉ là phương tiện để chúng ta tạo ra một hình ảnh đẹp? Sau những lời khuyên, người được giúp có trở nên tự do hơn trong Chúa không, hay ngày càng lệ thuộc vào sự đồng ý của ta?
Những câu hỏi ấy không nhằm làm chúng ta nản lòng, nhưng giúp thanh luyện động cơ phục vụ. Bởi trong lòng mỗi người luôn có ánh sáng và bóng tối đan xen. Ta có thể thật lòng yêu Chúa, nhưng vẫn muốn được công nhận. Ta có thể thật lòng yêu người nghèo, nhưng vẫn thích được khen là quảng đại. Ta có thể thật lòng muốn xây dựng cộng đoàn, nhưng vẫn muốn ý kiến của mình được chấp nhận. Chúng ta không nên hoảng sợ khi nhận ra những điều ấy. Hãy thành thật mang chúng đến với Chúa. Hãy để Người thanh luyện từng ngày. Hãy nói: “Lạy Chúa, con muốn phục vụ Chúa, nhưng con nhận ra trong con vẫn còn nhiều tìm kiếm ích kỷ. Xin cứu con khỏi chính con. Xin làm cho ý hướng của con ngày càng trong sáng hơn.”
Để Chúa cứu mình còn có nghĩa là chấp nhận những phương thế Chúa dùng để chữa lành ta. Đôi khi Chúa cứu ta qua cầu nguyện và các bí tích. Đôi khi Người dùng một lời góp ý. Đôi khi Người dùng một thất bại để phá vỡ sự kiêu ngạo. Đôi khi Người cho phép ta trải qua một giai đoạn khô khan để ta không còn bám víu vào cảm xúc. Đôi khi Người dùng một người mà ta không thích để cho ta nhìn thấy những góc tối của mình. Đôi khi Người mời gọi ta tìm đến một vị linh hướng, một người đồng hành thiêng liêng, một nhà chuyên môn hay một người đáng tin cậy để chia sẻ. Có những vết thương không thể được chữa chỉ bằng việc tự nhủ rằng mình phải mạnh mẽ hơn. Có những khó khăn tâm lý cần được nhìn nhận nghiêm túc. Việc tìm kiếm sự trợ giúp không phải là dấu hiệu thiếu đức tin. Đó có thể là một hành vi khiêm tốn, khi ta thừa nhận rằng Chúa thường chữa lành con người qua sự hiện diện, kiến thức và lòng nhân ái của những người khác.
Người linh mục cũng cần một người để lắng nghe mình. Người tu sĩ cũng cần một không gian an toàn để nói thật về những đấu tranh nội tâm. Người giáo lý viên cũng cần được nuôi dưỡng đức tin, chứ không chỉ trao bài học cho người khác. Người đứng đầu hội đoàn cũng cần có lúc bước xuống khỏi vai trò lãnh đạo để trở thành một người con trước mặt Chúa. Người thường xuyên an ủi người khác cũng cần được an ủi. Người luôn tỏ ra mạnh mẽ cũng có quyền khóc. Người phục vụ cộng đoàn cũng cần nghỉ ngơi. Chúa Giêsu đã từng nói với các môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Nghỉ ngơi không phải là lười biếng. Biết dừng lại không phải là thiếu nhiệt tình. Đôi khi ta cần dừng lại để nhớ rằng thế giới vẫn tiếp tục quay khi ta nghỉ ngơi, Giáo Hội vẫn thuộc về Chúa và công trình của Người không tùy thuộc vào một mình ta.
Có một nguy hiểm khác đối với người làm mục vụ, đó là dùng lời Chúa cho người khác mà không để lời Chúa nói với chính mình. Khi chuẩn bị bài giảng, ta nghĩ đoạn Tin Mừng này phù hợp với ai trong cộng đoàn. Ta nghĩ người này cần nghe lời cảnh tỉnh ấy, người kia cần sửa đổi điều nọ. Nhưng ta quên hỏi: “Lạy Chúa, hôm nay Chúa đang nói gì với chính con?” Lời Chúa không phải là mũi tên để ta bắn vào người khác. Lời Chúa trước hết là thanh gươm hai lưỡi xuyên thấu lòng ta. Trước khi mời người khác sám hối, ta phải để lời Chúa dẫn mình đến sám hối. Trước khi nói về lòng thương xót, ta phải để lòng thương xót chạm đến sự khốn cùng của mình. Trước khi mời người khác tin, ta phải nhìn lại những vùng trong đời mình vẫn chưa dám phó thác.
Một bài giảng có thể rất đúng về giáo lý, rất đẹp về ngôn từ và rất chặt chẽ về bố cục, nhưng chưa chắc đã chạm đến lòng người nếu nó không đi qua đời sống của người rao giảng. Người nghe có thể không nhớ hết những câu ta nói, nhưng họ cảm nhận được lời ấy phát xuất từ kinh nghiệm thật hay chỉ là kiến thức. Khi ta nói về tha thứ sau khi đã vật lộn để tha thứ, lời nói sẽ có sức nặng khác. Khi ta nói về hy vọng sau khi đã đi qua những ngày tuyệt vọng, lời nói mang theo một sức sống khác. Khi ta nói về lòng thương xót sau khi chính mình đã được tha thứ, lời rao giảng không còn là một lý thuyết. Nó trở thành chứng từ. Thánh Phaolô không chỉ rao giảng về ân sủng; ngài biết mình là người đã được ân sủng chạm đến. Ngài từng là người bách hại, nhưng đã được Chúa biến đổi. Bởi vậy, lời ngài có sức mạnh của một con người biết rằng mình được cứu không phải do công trạng, nhưng do lòng thương xót.
Người chưa để Chúa cứu mình thường dễ khắt khe với người khác. Vì không chấp nhận sự yếu đuối của bản thân, họ cũng khó chấp nhận sự yếu đuối nơi anh chị em. Vì luôn đòi mình phải hoàn hảo, họ cũng đặt những đòi hỏi nặng nề trên người khác. Vì chưa cảm nghiệm mình được tha thứ, họ dễ lên án. Vì chưa được chữa lành, họ có thể làm người khác bị thương bằng chính vết thương của mình. Một người mang mặc cảm có thể tìm cách hạ thấp người khác để cảm thấy mình có giá trị. Một người từng bị kiểm soát có thể trở thành người thích kiểm soát. Một người từng bị tổn thương có thể vô tình gây tổn thương. Bởi thế, việc để Chúa chữa lành mình không chỉ là ích lợi cá nhân. Đó còn là trách nhiệm đối với những người được trao phó cho ta.
Một vị mục tử không đối diện với sự nóng giận của mình có thể làm cộng đoàn sợ hãi. Một người lãnh đạo không được chữa lành khỏi nhu cầu kiểm soát có thể bóp nghẹt sáng kiến của người khác. Một giáo lý viên không nhận ra những thành kiến trong lòng có thể truyền lại sự khắt khe thay vì niềm vui Tin Mừng. Một người làm việc bác ái nhưng chưa được chữa lành khỏi mặc cảm tự ti có thể dùng người nghèo để tìm kiếm giá trị cho mình. Chúng ta trao cho người khác không chỉ những điều mình biết, nhưng còn trao cả con người mình. Bình an hay bất an trong ta sẽ lan sang người khác. Tự do hay lệ thuộc trong ta sẽ ảnh hưởng đến cách ta phục vụ. Vì vậy, chăm sóc đời sống nội tâm không phải là ích kỷ. Đó là một phần thiết yếu của sứ vụ.
Chúa Giêsu nói rằng ai tin vào Con của Người thì không bị lên án. Tin ở đây không chỉ là chấp nhận một số chân lý về Đức Giêsu. Tin là trao đời mình cho Người. Tin là cho phép Người bước vào những vùng ta vẫn khóa kín. Tin là thừa nhận rằng ta không thể tự cứu mình. Có những người sẵn sàng để Chúa dùng mình, nhưng lại không sẵn sàng để Chúa đụng đến mình. Ta muốn Chúa dùng tài năng của ta, nhưng không muốn Người đụng đến lòng tự ái. Ta muốn Chúa sử dụng lời nói của ta, nhưng không muốn Người sửa cách ta nói. Ta muốn Chúa ban thành công cho công việc mục vụ, nhưng không muốn Người dẫn ta qua con đường thất bại và khiêm hạ. Ta muốn Chúa chữa lành người khác qua ta, nhưng lại tránh né những nơi trong lòng mình cần được chữa lành.
Để Chúa cứu mình là mở cửa tất cả cho Người. Không chỉ căn phòng đẹp, nhưng cả những căn phòng lộn xộn. Không chỉ những việc ta tự hào, nhưng cả những ký ức khiến ta xấu hổ. Không chỉ lòng quảng đại, nhưng cả sự ích kỷ. Không chỉ đức tin, nhưng cả nghi ngờ. Không chỉ lòng yêu mến, nhưng cả giận hờn. Không chỉ những lần trung thành, nhưng cả những lần phản bội. Chúa không thể chữa lành điều ta cố che giấu Người, không phải vì Người không biết, nhưng vì tình yêu của Người tôn trọng tự do của ta. Người đứng ngoài cửa và gõ. Người không phá cửa xông vào. Người chờ ta thưa: “Lạy Chúa, xin vào. Con không còn muốn trốn chạy nữa.”
Có thể một người đã phục vụ Chúa nhiều năm nhưng vẫn mang trong lòng một câu hỏi: “Tôi có thật sự được yêu thương không?” Có thể ta đã nói hàng trăm lần rằng Thiên Chúa là tình yêu, nhưng chính ta lại sống như một người luôn phải làm nhiều điều để xứng đáng được yêu. Ta nghĩ Chúa yêu ta khi ta làm việc tốt, khi ta cầu nguyện sốt sắng, khi sứ vụ thành công và khi người khác kính trọng ta. Nhưng khi ta yếu đuối, thất bại hay phạm lỗi, ta cảm thấy Chúa thất vọng và xa cách. Tin Mừng hôm nay nhắc rằng Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một. Người yêu trước khi thế gian trở nên tốt đẹp. Người trao ban Con Một khi nhân loại còn chìm trong tội lỗi. Ơn cứu độ không phải là phần thưởng dành cho người hoàn hảo, nhưng là quà tặng cho người biết mình cần được cứu.
Chúng ta không phục vụ để được Chúa yêu. Chúng ta phục vụ vì đã được Chúa yêu. Ta không hy sinh để mua lấy sự chấp nhận của Người. Ta hy sinh vì biết mình đã được đón nhận. Ta không cần thành công để chứng minh giá trị. Giá trị của ta đã được xác nhận trên thập giá, nơi Con Thiên Chúa hiến mạng sống vì ta. Khi chưa sống từ xác tín ấy, ta dễ dùng sứ vụ để tìm giá trị cho mình. Nhưng khi biết mình được yêu ngay cả lúc yếu đuối, ta có thể phục vụ trong tự do. Ta không còn quá lệ thuộc vào lời khen. Ta không sụp đổ vì lời chê. Ta không ghen tị với thành công của người khác. Ta không cần giành vị trí. Ta vui khi Chúa được tôn vinh, bất kể Người dùng ai.
Một người đã để Chúa cứu mình sẽ dần trở nên dịu dàng hơn. Không phải vì họ không còn thấy sai lầm, nhưng vì họ biết chính mình cũng từng lầm lỗi. Không phải vì họ xem nhẹ tội lỗi, nhưng vì họ đã cảm nghiệm sức mạnh của lòng thương xót. Họ có thể nói sự thật mà không nghiền nát người khác. Họ có thể sửa lỗi mà không hạ nhục. Họ có thể kiên nhẫn với người đang chậm thay đổi, bởi họ biết Chúa cũng đã kiên nhẫn với mình. Họ không vội kết luận một con người chỉ qua một lần vấp ngã. Họ tin rằng ân sủng có thể làm nên điều mới. Người được tha thứ nhiều sẽ biết yêu mến nhiều. Người đã từng được nâng dậy sẽ không dễ giẫm lên người đang ngã xuống.
Một người đã để Chúa cứu mình cũng sẽ biết giới hạn của mình. Họ biết lúc nào phải nói và lúc nào phải im lặng. Họ biết lúc nào phải giúp và lúc nào phải để người khác tự bước đi. Họ biết có những vấn đề vượt quá khả năng của mình và cần giới thiệu người ta đến những người có chuyên môn. Họ không hứa những điều mình không thể thực hiện. Họ không tự nhận trách nhiệm về mọi quyết định của người khác. Họ không nghĩ rằng tình yêu có nghĩa là phải đáp ứng mọi yêu cầu. Họ có thể nói “không” mà không cảm thấy tội lỗi, bởi họ biết mình là thụ tạo có giới hạn. Chính sự khiêm tốn ấy làm cho việc phục vụ trở nên bền vững.
Đôi khi Chúa cứu chúng ta bằng cách lấy đi những thành công mà ta đang bám víu. Có những giai đoạn ta làm gì cũng thuận lợi, được nhiều người yêu mến và được đánh giá cao. Ta dễ nghĩ rằng đó là bằng chứng mình đang đúng. Nhưng rồi có thể đến một lúc công việc gặp khó khăn, người ta hiểu lầm, những người từng ủng hộ quay lưng, chương trình thất bại hoặc sức khỏe không cho phép ta tiếp tục. Những biến cố ấy rất đau, nhưng cũng có thể là một cuộc thanh luyện. Chúa hỏi: “Con yêu Ta hay yêu cảm giác thành công trong việc phục vụ Ta? Con tìm kiếm vinh quang của Ta hay đang sống nhờ sự công nhận của người khác? Nếu không còn sân khấu, không còn chức vụ, không còn lời khen, con vẫn có tin rằng đời con quý giá không?”
Có những người khi không còn được giữ vai trò cũ thì cảm thấy mình vô dụng. Điều đó cho thấy căn tính của họ đã gắn quá chặt với công việc. Nhưng chúng ta là con cái Thiên Chúa trước khi là linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, ca trưởng, trưởng hội đoàn hay người làm công tác bác ái. Chúng ta được yêu vì là con của Chúa, không phải vì chức vụ hay thành tích. Một ngày nào đó, ta có thể không còn đủ sức làm những điều từng làm. Ta có thể phải lui vào phía sau. Ta có thể bị quên lãng. Nhưng phẩm giá của ta không giảm đi. Chúa không yêu ta ít hơn khi ta không còn hữu ích theo tiêu chuẩn của con người. Đôi khi việc khó nhất không phải là phục vụ Chúa, mà là chấp nhận để người khác phục vụ mình; không phải là đứng lên nói, mà là lui xuống im lặng; không phải là trao ban, mà là khiêm tốn đón nhận.
Lễ Chúa Cứu Thế nhắc chúng ta rằng Chúa Giêsu không chỉ cứu ta khỏi tội lỗi theo một ý nghĩa chung chung. Người muốn cứu từng vùng cụ thể trong đời ta. Người muốn cứu tương quan vợ chồng khỏi sự lạnh nhạt. Người muốn cứu gia đình khỏi những lời làm tổn thương nhau. Người muốn cứu cộng đoàn khỏi ganh tị và chia rẽ. Người muốn cứu người mục tử khỏi sự cô đơn. Người muốn cứu người tận hiến khỏi lối sống hai mặt. Người muốn cứu người làm mục vụ khỏi sự kiệt sức. Người muốn cứu ta khỏi thói quen nói xấu, khỏi sự nghiện ngập, khỏi đam mê quyền lực, khỏi những bí mật đang gặm nhấm lương tâm. Người không chỉ hứa sự sống đời sau, nhưng bắt đầu công trình cứu độ ngay trong những thực tại rất cụ thể của hôm nay.
Để Chúa cứu mình là một hành trình kéo dài suốt đời. Không có ngày nào ta có thể nói rằng mình không còn cần ân sủng. Mỗi ngày đều có những lớp sâu mới trong tâm hồn được mở ra. Hôm nay Chúa có thể chữa lành một sự giận hờn. Ngày mai Người cho ta thấy một sự kiêu ngạo tinh tế hơn. Hôm nay ta học tha thứ cho người khác. Ngày mai ta phải học tha thứ cho chính mình. Hôm nay ta được giải thoát khỏi nhu cầu được khen. Ngày mai ta lại nhận ra mình đang tìm kiếm quyền lực dưới một hình thức khác. Đời sống thiêng liêng không phải là leo lên một bậc hoàn hảo rồi ở đó mãi mãi. Đó là hành trình mỗi ngày để Chúa kéo ta ra khỏi những gì làm ta xa Người và xa chính con người thật của mình.
Vì thế, người phục vụ cần trung thành với đời sống cầu nguyện cá nhân. Không chỉ cầu nguyện để chuẩn bị bài giảng, tìm ý tưởng hay xin Chúa chúc lành cho công việc. Ta cần cầu nguyện để ở với Chúa, không cần làm gì, không cần chứng minh gì. Ta cần có những khoảnh khắc bước ra khỏi vai trò để chỉ đơn giản là một người con ngồi trước mặt Cha. Nơi đó, ta không phải là người hướng dẫn ai. Ta không phải giải quyết vấn đề. Ta không phải trả lời mọi câu hỏi. Ta chỉ cần để mình được nhìn, được yêu và được nghỉ ngơi trong sự hiện diện của Chúa. Chính trong thinh lặng ấy, những động cơ lẫn lộn được thanh luyện, những nỗi sợ được gọi tên và những vết thương bắt đầu được chữa lành.
Người phục vụ cũng cần thường xuyên trở về với bí tích Hòa Giải. Không ai có thể rao giảng lòng thương xót cách sống động nếu không để lòng thương xót chạm đến mình. Quỳ xuống nơi tòa giải tội là một hành vi rất đẹp của sự thật: tôi không phải là đấng cứu thế; tôi là một tội nhân cần được tha thứ. Chức vụ, kiến thức hay uy tín không thể thay thế một tâm hồn sám hối. Có thể người khác kính trọng ta, nhưng Chúa nhìn thấy những góc khuất. Và Người không nhìn để lên án, nhưng để cứu. Mỗi lần thú nhận tội lỗi là một lần ta bước ra khỏi ảo tưởng về sự hoàn hảo và đặt mình vào vòng tay của lòng thương xót.
Thánh Thể cũng là nơi người phục vụ học lại căn tính của mình. Trước khi trao Mình Thánh Chúa cho người khác, chính ta phải đón nhận Người. Trước khi trở nên tấm bánh bẻ ra cho cộng đoàn, ta cần được nuôi dưỡng bởi Tấm Bánh từ trời. Chúng ta không thể cho điều mình không có. Ta có thể cố gắng phục vụ bằng ý chí một thời gian, nhưng chỉ có tình yêu của Chúa mới làm nguồn mạch bền vững. Thánh Thể nhắc rằng Chúa Giêsu là Đấng trao ban chính mình để cứu thế gian. Chúng ta không phải lặp lại hy tế cứu độ của Người bằng sức riêng. Ta chỉ được kết hợp với Người, để tình yêu của Người chảy qua sự nghèo nàn của ta.
Kính thưa cộng đoàn, có lẽ hôm nay mỗi người chúng ta cần dừng lại và tự hỏi: Tôi đang muốn cứu ai? Tôi đang quá lo lắng cho ai? Tôi đang cố gắng thay đổi ai? Và trong khi bận tâm về họ, tôi đang tránh né điều gì trong chính mình? Có thể ta thường xuyên phê bình người khác vì họ chưa sống tốt, nhưng ta có thật sự để Chúa biến đổi mình chưa? Có thể ta muốn sửa đổi cả cộng đoàn, nhưng trong gia đình, ta vẫn chưa biết nói một lời xin lỗi. Có thể ta muốn giúp người trẻ chữa lành, nhưng chính ta chưa đối diện với những tổn thương thời thơ ấu. Có thể ta muốn kéo một người trở về với Chúa, nhưng đời sống cầu nguyện của ta đang nguội lạnh. Có thể ta muốn mọi người biết lòng thương xót, nhưng bản thân vẫn không chấp nhận nổi một lỗi lầm của chính mình.
Chúa không bảo chúng ta ngừng phục vụ. Người mời ta phục vụ từ một nơi lành mạnh hơn. Không phục vụ để lấp đầy khoảng trống, nhưng phục vụ từ sự đầy tràn. Không phục vụ để chứng minh giá trị, nhưng vì đã biết mình quý giá. Không phục vụ để được yêu, nhưng vì đã được yêu. Không cứu người khác bằng sức riêng, nhưng dẫn họ đến với Đấng duy nhất có thể cứu. Khi đó, ta có thể nói như một người ăn xin chỉ cho một người ăn xin khác biết nơi có bánh. Ta không đứng trên cao để thương hại. Ta đứng bên cạnh họ và nói: “Tôi cũng cần lòng thương xót như bạn. Tôi cũng từng lạc đường. Tôi cũng có những vết thương. Nhưng tôi đã gặp Đấng không lên án tôi. Người đã đón nhận tôi, tha thứ cho tôi và đang từng ngày biến đổi tôi.”
Đó là chứng tá mà thế giới hôm nay cần. Thế giới không thiếu những người thích dạy người khác phải sống thế nào. Thế giới thiếu những người khiêm tốn làm chứng về điều Thiên Chúa đã thực hiện trong đời mình. Người ta có thể tranh luận với giáo lý của chúng ta, nhưng rất khó phủ nhận một cuộc đời được biến đổi. Một linh mục từng nóng nảy nhưng ngày càng trở nên hiền hòa là một bài giảng sống động. Một người tu sĩ từng mang nhiều cay đắng nhưng đã học tha thứ là một chứng từ mạnh mẽ. Một giáo lý viên không chỉ dạy trẻ em đọc kinh mà còn biết nhận lỗi với các em khi mình sai đang cho các em thấy khuôn mặt của một Giáo Hội khiêm tốn. Một người lãnh đạo sẵn sàng lùi lại để người khác lớn lên đang làm chứng rằng Đức Kitô mới là trung tâm.
Hãy để Chúa cứu ta khỏi ảo tưởng mình không thể thay thế. Hãy để Chúa cứu ta khỏi lòng kiêu ngạo được che giấu dưới danh nghĩa trách nhiệm. Hãy để Người cứu ta khỏi nỗi sợ người khác không còn cần đến mình. Hãy để Người cứu ta khỏi nhu cầu kiểm soát. Hãy để Người cứu ta khỏi sự cay đắng đối với những người không biết ơn. Hãy để Người cứu ta khỏi thói quen so sánh. Hãy để Người cứu ta khỏi việc dùng sứ vụ như một sân khấu. Hãy để Người cứu ta khỏi sự khô cạn mà ta đã quen đến mức không còn nhận ra. Hãy để Người cứu ta khỏi hình ảnh hoàn hảo mà ta đang cố bảo vệ.
Và khi Chúa cứu ta, đừng nghĩ rằng ta sẽ trở nên yếu hơn. Ta sẽ trở nên tự do hơn. Ta không còn phải giả vờ. Ta không còn phải gồng mình. Ta không còn sống dưới áp lực phải làm hài lòng tất cả. Ta có thể nhìn nhận sai lầm, xin lỗi, học hỏi và bắt đầu lại. Ta có thể vui khi người khác thành công. Ta có thể giao việc. Ta có thể nghỉ ngơi. Ta có thể chấp nhận rằng có những người mình không thể cứu, có những vấn đề mình không thể giải quyết và có những kết quả mình phải trao lại cho Chúa. Ta gieo hạt, người khác tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.
Người đã được Chúa cứu cũng sẽ không còn phục vụ bằng tâm thế của người ban ơn, nhưng bằng lòng biết ơn. Ta không nghĩ mình đang làm điều gì quá lớn cho Chúa. Ta nhận ra chính việc được phục vụ đã là một ân huệ. Người nghèo không chỉ nhận từ ta; họ giúp ta gặp Chúa. Người đau khổ không chỉ cần ta an ủi; họ dạy ta biết sự mong manh của đời người. Những em nhỏ không chỉ cần ta dạy giáo lý; chúng nhắc ta trở nên đơn sơ. Người mình đồng hành không chỉ được nâng đỡ bởi ta; chính họ cũng làm cho ta lớn lên. Ta không đứng trên ai. Tất cả chúng ta đều là anh chị em đang cần được Chúa cứu.
Sau cùng, Lễ Chúa Cứu Thế mời chúng ta nhìn lên thập giá. Trên thập giá, Đức Giêsu không chứng minh quyền lực bằng cách tự cứu mình. Người đã trao chính mình vì tình yêu. Người không tìm vinh quang cho bản thân, nhưng hoàn toàn vâng phục Chúa Cha. Người cứu thế gian không bằng sự thống trị, nhưng bằng tình yêu tự hiến. Mọi sứ vụ Kitô giáo đều phải được đo bằng thập giá ấy. Nếu việc phục vụ làm ta ngày càng khiêm tốn, tự do, nhân hậu và gần Chúa hơn, đó là dấu chỉ tốt. Nếu việc phục vụ làm ta ngày càng kiêu ngạo, cay đắng, kiểm soát, ganh tị và xa đời sống cầu nguyện, ta cần dừng lại để Chúa cứu mình.
Xin đừng sợ dừng lại. Đừng sợ thú nhận mình mệt. Đừng sợ nói rằng mình đang cần giúp đỡ. Đừng sợ bước vào tòa giải tội. Đừng sợ tìm một người đồng hành. Đừng sợ để Chúa tháo bỏ chiếc mặt nạ mạnh mẽ. Chúa không yêu chiếc mặt nạ của ta. Người yêu chính ta. Không phải con người mà ta đang cố trình bày trước mặt thiên hạ, nhưng con người thật, với tất cả ánh sáng và bóng tối, quảng đại và ích kỷ, mạnh mẽ và mong manh. Đó là con người Chúa đã yêu đến nỗi trao ban Con Một. Đó là con người Đức Kitô đã chết để cứu chuộc.
Hôm nay, trước mặt Chúa Cứu Thế, mỗi người chúng ta hãy khiêm tốn thưa lên: “Lạy Chúa, con đã nhiều lần muốn thay đổi người khác mà quên để Chúa thay đổi con. Con đã nhiều lần lo cứu giúp mọi người nhưng không dám nhìn vào sự đổ vỡ trong chính mình. Con đã nói về Chúa, nhưng đôi khi lại không sống gần Chúa. Con đã phục vụ, nhưng trong sự phục vụ ấy vẫn còn những tìm kiếm riêng tư, lòng tự ái và nhu cầu được công nhận. Xin Chúa cứu con khỏi ảo tưởng rằng con là đấng cứu thế. Xin cho con biết con chỉ là người môn đệ, là khí cụ nhỏ bé trong tay Chúa. Xin chữa lành những vết thương mà con đang che giấu. Xin giải thoát con khỏi những ràng buộc bên trong. Xin làm mới lại niềm vui ơn gọi và niềm vui phục vụ trong con.”
“Lạy Chúa Giêsu, Chúa là Đấng Cứu Thế duy nhất. Con không thể tự cứu mình và cũng không thể tự sức cứu người khác. Xin cho con trước hết biết để Chúa yêu thương, tha thứ, chữa lành và biến đổi. Xin đừng để con dùng công việc mục vụ để trốn chạy sự thật về mình. Xin đừng để con rao giảng lòng thương xót mà lòng con thiếu xót thương; khuyên người khác cầu nguyện mà chính con xa rời Chúa; kêu gọi người khác sống khiêm nhường mà trong con lại tìm kiếm vinh quang. Xin cứu con khỏi lòng kiêu ngạo, sự háo danh, tính ganh tị, nhu cầu kiểm soát và nỗi sợ bị lãng quên. Xin cho con biết vui khi Chúa được tôn vinh, dù người được Chúa sử dụng không phải là con.”
“Xin cho con đủ khiêm tốn để nhận mình yếu đuối, đủ can đảm để xin giúp đỡ, đủ chân thành để nhận lỗi và đủ tin tưởng để trao cho Chúa những điều con không thể giải quyết. Xin cho con phục vụ không phải để được yêu, nhưng vì đã được yêu; không phải để chứng minh giá trị, nhưng vì biết mình đã được cứu chuộc bằng giá máu của Chúa; không phải để người khác lệ thuộc vào con, nhưng để dẫn họ đến gần Chúa hơn. Xin cho con nhỏ lại để Chúa lớn lên. Xin cho con lui vào phía sau để khuôn mặt Chúa được tỏ hiện. Xin cho mọi lời nói, mọi việc làm và mọi hy sinh của con không loan báo chính con, nhưng loan báo rằng Thiên Chúa đã yêu thế gian đến nỗi ban Con Một, không phải để lên án thế gian, nhưng để thế gian nhờ Người mà được cứu độ.”
Kính thưa cộng đoàn, trước khi đưa tay kéo một người khác ra khỏi hố sâu, hãy chắc rằng chính ta đang bám vào bàn tay Chúa. Trước khi dẫn người khác đến nguồn nước, hãy để tâm hồn mình được uống. Trước khi nói cho người khác về ánh sáng, hãy để ánh sáng ấy chiếu vào bóng tối trong ta. Trước khi muốn cứu người khác, hãy để Chúa cứu mình. Và sau khi đã được Chúa chạm đến, ta hãy ra đi, không như một vị cứu tinh, nhưng như một chứng nhân; không như người đứng trên cao, nhưng như người anh em; không bằng quyền lực của bản thân, nhưng bằng sức mạnh của ân sủng. Bởi chỉ khi biết mình đã được cứu, chúng ta mới có thể nói về Đấng Cứu Thế bằng một lời chân thật, một đời khiêm tốn và một trái tim đầy lòng thương xót. Amen.
KHÔNG AI CÓ THỂ TỰ CỨU LẤY MÌNH
Tin Mừng: Ga 3,13-18
Có một ảo tưởng rất lớn đang âm thầm lan rộng trong thế giới hôm nay, đó là ảo tưởng cho rằng con người có thể tự mình giải quyết mọi vấn đề, tự mình làm chủ hoàn toàn vận mệnh, tự mình xây dựng hạnh phúc, tự mình vượt qua mọi giới hạn, và cuối cùng, tự mình cứu lấy chính mình. Từ nhỏ, người ta đã được dạy phải tự lập, phải mạnh mẽ, phải biết đứng trên đôi chân của mình, phải tự chịu trách nhiệm về cuộc đời mình. Những lời khuyên ấy không sai. Tự lập là điều cần thiết. Nỗ lực là điều đáng quý. Trưởng thành là biết không sống dựa dẫm, không đổ lỗi, không trốn tránh trách nhiệm. Một người có đức tin cũng không thể lấy lý do phó thác cho Chúa để sống lười biếng, thiếu cố gắng hay buông xuôi trước khó khăn. Thiên Chúa ban cho con người trí khôn, tự do, khả năng, sức khỏe và những cơ hội để cộng tác với Người trong việc xây dựng cuộc sống. Nhưng vấn đề bắt đầu khi con người đi xa hơn một bước, từ chỗ ý thức trách nhiệm của mình đến chỗ tưởng rằng mình có thể hoàn toàn không cần đến Thiên Chúa, từ chỗ biết sử dụng khả năng Chúa ban đến chỗ tự xem mình là chủ tuyệt đối của cuộc đời, từ chỗ cố gắng vượt qua nghịch cảnh đến chỗ tin rằng không có vực sâu nào mình không thể tự bước ra, không có vết thương nào mình không thể tự chữa, không có bóng tối nào mình không thể tự thắp sáng, không có tội lỗi nào mình không thể tự xóa bỏ. Chính lúc ấy, con người rơi vào một sự kiêu ngạo rất tinh tế và rất nguy hiểm: kiêu ngạo của người nghĩ rằng mình có thể tự cứu lấy mình.
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta trở về với một sự thật căn bản của đức tin Kitô giáo: không ai có thể tự cứu lấy mình. Đức Giêsu nói với ông Nicôđêmô: “Không ai đã lên trời, ngoại trừ Con Người, Đấng từ trời xuống.” Câu nói ấy nhắc con người rằng con đường từ đất lên trời không phải là con đường mà con người tự mình mở ra được. Không ai có thể nhờ trí thông minh, đạo đức, công trạng hay quyền lực của mình mà leo lên tới Thiên Chúa. Không ai có thể tự mình vượt qua khoảng cách giữa thân phận thụ tạo và Đấng Tạo Hóa. Không ai có thể dùng những bậc thang của thành tựu, danh vọng, kiến thức, tiền bạc hay đạo đức cá nhân để bước vào cõi sống đời đời. Nếu trời không mở xuống, đất không thể tự mở lên. Nếu Thiên Chúa không cúi xuống, con người không thể tự vươn tới Người. Nếu Con Thiên Chúa không từ trời xuống, nhân loại mãi mãi ở lại trong giới hạn của mình. Đó là điểm khởi đầu của ơn cứu độ: không phải con người đi lên và chiếm lấy Thiên Chúa, nhưng là Thiên Chúa đi xuống để tìm kiếm con người; không phải con người tự mở đường về trời, nhưng chính Đức Kitô là con đường từ trời đến với nhân loại và đưa nhân loại trở về cùng Chúa Cha.
Con người có thể làm được rất nhiều điều, nhưng con người không thể làm được mọi điều. Chúng ta có thể xây dựng những thành phố lớn, tạo ra những máy móc hiện đại, khám phá không gian, nối kết các lục địa, kéo dài tuổi thọ, chữa trị nhiều căn bệnh mà ngày xưa bị xem là vô phương cứu chữa. Chúng ta có thể lưu giữ vô số dữ liệu, đưa một con tàu vượt qua đại dương, đưa một phi thuyền ra ngoài trái đất, làm cho một cuộc trò chuyện vượt qua khoảng cách hàng ngàn cây số chỉ trong một khoảnh khắc. Những thành tựu ấy thật đáng trân trọng và cho thấy khả năng kỳ diệu mà Thiên Chúa đặt trong con người. Nhưng dù tiến bộ đến đâu, con người vẫn đứng trước những giới hạn không thể tự mình phá vỡ. Chúng ta có thể chữa một căn bệnh, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn sự chết. Chúng ta có thể kéo dài sự sống, nhưng không thể tự ban cho mình sự sống đời đời. Chúng ta có thể thay một trái tim đã hư bằng một trái tim khác, nhưng không thể chỉ bằng kỹ thuật mà biến một trái tim ích kỷ thành trái tim biết yêu thương. Chúng ta có thể dùng thuốc để làm dịu nỗi đau thể xác, nhưng không có loại thuốc nào tự nó chữa được nỗi cô đơn, mặc cảm, tội lỗi và khát vọng được yêu thương sâu thẳm trong tâm hồn. Chúng ta có thể xây những căn nhà rất đẹp, nhưng không bảo đảm rằng trong căn nhà ấy có một gia đình bình an. Chúng ta có thể sở hữu rất nhiều phương tiện liên lạc, nhưng vẫn không biết phải nói gì với người ở ngay bên cạnh. Chúng ta có thể được hàng ngàn người biết đến, nhưng vẫn cảm thấy không ai thực sự hiểu mình. Chúng ta có thể có rất nhiều thứ để sống, nhưng lại không biết mình sống để làm gì.
Có những người bên ngoài rất mạnh mẽ nhưng bên trong lại vô cùng yếu đuối. Họ có thể điều hành một tổ chức lớn, giải quyết những công việc phức tạp, đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến nhiều người, nhưng lại không thể chiến thắng một đam mê xấu đã đeo bám mình nhiều năm. Họ có thể thuyết phục người khác, nhưng không thuyết phục nổi chính mình từ bỏ một thói quen đang phá hủy gia đình. Họ có thể nói những lời rất hay về đạo đức, nhưng lại bất lực trước lòng tham, sự nóng giận, tính kiêu căng hay nhu cầu được công nhận. Họ có thể chăm sóc hình ảnh của mình trước mặt thiên hạ, nhưng không dám nhìn thẳng vào sự thật trong lòng. Họ có thể che giấu vết thương, nhưng không thể tự mình chữa lành vết thương ấy. Họ có thể tỏ ra bình an, nhưng đêm về lại bị quá khứ đánh thức. Họ có thể cười rất tươi trước người khác, nhưng trong thâm sâu lại thấy mình trống rỗng. Đó là bi kịch của con người: có thể làm chủ nhiều thứ bên ngoài, nhưng không làm chủ được chính mình; có thể thắng nhiều trận chiến trước mặt người đời, nhưng lại thua trong những cuộc chiến kín đáo không ai nhìn thấy.
Tội lỗi chính là giới hạn lớn nhất mà con người không thể tự mình vượt qua. Người ta có thể phủ nhận tội lỗi, gọi tội lỗi bằng một cái tên khác, giải thích tội lỗi bằng tâm lý, hoàn cảnh, bản năng hay áp lực xã hội, nhưng việc đổi tên không làm cho tội lỗi biến mất. Người ta có thể biện minh rằng ai cũng làm như thế, rằng thời đại bây giờ là vậy, rằng mình không còn lựa chọn nào khác, rằng mình chỉ tự bảo vệ bản thân, rằng mình chỉ muốn sống thật với chính mình; nhưng sâu trong lương tâm, con người vẫn biết có những điều sai trái, có những chọn lựa đã làm tổn thương người khác, có những lời nói đã không thể rút lại, có những hành động đã để lại hậu quả, có những ích kỷ đã làm cho một người phải khóc, có những phản bội đã làm tan vỡ một niềm tin. Con người có thể cố quên, nhưng lương tâm không dễ quên. Con người có thể che đậy, nhưng sự thật vẫn còn đó. Con người có thể chạy thật xa, nhưng không thể chạy khỏi chính mình.
Chúng ta không thể tự xóa tội cho mình, bởi tha thứ không phải là điều con người tự tuyên bố cho chính mình. Một người đã xúc phạm người khác không thể chỉ nói: “Tôi tự tha thứ cho tôi là xong.” Nếu đã gây tổn thương, người ấy cần sự tha thứ của người bị tổn thương. Nếu đã quay lưng lại với Thiên Chúa, người ấy cần được chính Thiên Chúa mở lại con đường trở về. Tội lỗi không chỉ là một cảm giác tiêu cực trong lòng, nhưng là sự đổ vỡ trong tương quan: tương quan với Thiên Chúa, với tha nhân, với chính mình và với toàn thể công trình sáng tạo. Vì thế, con người không thể chỉ dùng ý chí để xóa bỏ hậu quả của tội. Ta có thể hứa sẽ không tái phạm, có thể cố sống tốt hơn, có thể làm nhiều việc lành để bù đắp, nhưng những điều ấy không tự động xóa sạch quá khứ. Một chiếc ly đã vỡ không thể chỉ vì ta hối tiếc mà trở lại nguyên vẹn. Một niềm tin đã bị phản bội không thể chỉ vì ta nói một lời xin lỗi mà lập tức lành lại. Một tội lỗi đã phạm không thể chỉ vì ta cố quên mà trở thành chưa từng xảy ra. Con người cần một sự tha thứ đến từ bên ngoài mình, nhưng đồng thời đi sâu vào tận bên trong mình; một sự tha thứ không phủ nhận sự thật, nhưng biến đổi sự thật bằng lòng thương xót; một sự tha thứ không gọi điều xấu là tốt, nhưng có sức giải thoát người phạm tội khỏi quyền lực của điều xấu. Sự tha thứ ấy chỉ có nơi Thiên Chúa.
Tin Mừng nói rằng: “Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy, để ai tin vào Người thì được sống muôn đời.” Trong sa mạc, dân Israel bị rắn độc cắn. Nọc độc đã đi vào cơ thể họ, và họ không thể tự chữa cho mình. Họ không thể dùng ý chí mà đẩy nọc độc ra ngoài. Họ không thể tự nhủ rằng mình mạnh mẽ để rồi khỏi chết. Họ cần nhìn lên dấu chỉ mà Thiên Chúa ban qua ông Môsê. Cũng vậy, tội lỗi giống như một thứ nọc độc đã đi vào thân phận con người. Nọc độc của kiêu ngạo làm cho ta không còn thấy mình cần Thiên Chúa. Nọc độc của ích kỷ làm cho ta chỉ nghĩ đến bản thân. Nọc độc của ganh tị làm cho ta đau khổ trước thành công của người khác. Nọc độc của thù hận làm cho ta không thể bình an. Nọc độc của dục vọng làm cho ta biến người khác thành phương tiện phục vụ ham muốn của mình. Nọc độc của tiền bạc làm cho ta đánh đổi lương tâm. Nọc độc của quyền lực làm cho ta muốn thống trị. Nọc độc của danh vọng làm cho ta sống bằng ánh mắt người đời. Nọc độc của tuyệt vọng làm cho ta nghĩ rằng đời mình không còn lối thoát. Những thứ nọc độc ấy không phải lúc nào cũng giết chết con người ngay lập tức. Chúng ngấm dần, phá hủy dần, làm chai cứng dần, khiến con người quen với bóng tối và cuối cùng không còn nhận ra ánh sáng.
Con người không thể tự lấy nọc độc ra khỏi lòng mình. Có những điều ta biết là xấu nhưng vẫn cứ làm. Có những thói quen ta đã nhiều lần quyết tâm từ bỏ nhưng rồi lại quay về. Có những cơn giận ta biết sẽ gây tổn thương, nhưng vẫn để nó bùng lên. Có những lời nói ta biết không nên nói, nhưng vẫn buông ra. Có những mối quan hệ ta biết đang kéo mình xa Chúa, nhưng không đủ can đảm để dừng lại. Có những tội lỗi ta xưng đi xưng lại, hối hận rồi tái phạm, đứng lên rồi lại ngã xuống. Những lúc ấy, ta thấy rất rõ sự thật mà thánh Phaolô từng diễn tả: điều tốt tôi muốn thì tôi không làm, điều xấu tôi không muốn thì tôi lại cứ làm. Đó không phải là lời biện minh cho sự yếu đuối, nhưng là một tiếng kêu của con người đang nhận ra rằng mình cần một sức mạnh lớn hơn chính mình. Ý chí rất cần, nhưng ý chí không đủ. Kỷ luật rất cần, nhưng kỷ luật không đủ. Kiến thức rất cần, nhưng kiến thức không đủ. Người ta có thể biết rõ một điều là sai mà vẫn làm. Có thể hiểu tác hại của một đam mê mà vẫn bị nó trói buộc. Có thể khuyên người khác rất đúng, nhưng lại bất lực khi phải áp dụng cho bản thân. Con người cần ân sủng.
Ân sủng không làm thay phần của con người, nhưng làm cho con người có khả năng thực hiện điều mà chỉ bằng sức riêng họ không thể làm được. Người đang chìm dưới nước không thể tự kéo mình lên bằng cách nắm tóc mình mà giật. Họ cần một bàn tay từ bên ngoài đưa xuống. Nhưng khi bàn tay ấy đưa xuống, người đang chìm cũng phải nắm lấy. Ơn cứu độ cũng như thế. Thiên Chúa không cứu con người mà không có sự tự do của con người, nhưng con người cũng không thể được cứu chỉ bằng sự tự do của mình. Chúa đưa tay xuống, con người phải đưa tay lên. Chúa mở đường, con người phải bước đi. Chúa ban ánh sáng, con người phải mở mắt. Chúa tha thứ, con người phải sám hối. Chúa giải thoát, con người phải dám rời khỏi xiềng xích. Chúa cứu, nhưng con người phải để mình được cứu.
Điều khó nhất không phải lúc nào cũng là nhận ra mình yếu đuối. Điều khó nhất là dám thừa nhận rằng mình cần được cứu. Bởi lẽ lòng kiêu ngạo thường khiến người ta muốn tỏ ra mình ổn, mình mạnh, mình không cần ai, kể cả Thiên Chúa. Có người sẵn sàng nhờ bác sĩ khi đau bệnh thể xác, nhưng không chịu tìm đến Chúa khi linh hồn bệnh tật. Có người dễ dàng thừa nhận mình thiếu tiền, thiếu sức khỏe, thiếu cơ hội, nhưng rất khó thừa nhận mình thiếu ơn Chúa. Có người không ngại nói rằng mình đang mệt, nhưng lại ngại nói rằng mình đang lạc đường. Có người xin Chúa giúp giải quyết công việc, nhưng không xin Chúa thay đổi trái tim. Có người muốn Chúa cứu mình khỏi khó khăn, nhưng không muốn Chúa cứu mình khỏi tội lỗi. Có người muốn Chúa cất thập giá, nhưng không muốn Chúa cất lòng ích kỷ. Có người muốn Chúa chữa hậu quả, nhưng không muốn từ bỏ nguyên nhân. Có người muốn được bình an, nhưng không muốn tha thứ. Muốn gia đình hạnh phúc, nhưng không muốn hạ mình. Muốn sống trong ánh sáng, nhưng vẫn giữ lại một góc tối mà không cho Chúa bước vào.
Nhận mình cần được cứu không phải là yếu đuối. Trái lại, đó là một hành vi can đảm và chân thật. Chỉ người đủ khiêm nhường mới có thể nói: tôi không đủ sức. Chỉ người đủ sáng suốt mới nhận ra giới hạn của mình. Chỉ người thực sự trưởng thành mới biết lúc nào phải cầu cứu. Một đứa trẻ tưởng mình có thể làm mọi thứ không phải là mạnh mẽ, mà là chưa hiểu thực tế. Một người bệnh từ chối bác sĩ vì nghĩ mình tự chữa được không phải là can đảm, mà là liều lĩnh. Một người đang chìm từ chối chiếc phao vì không muốn bị xem là yếu không phải là anh hùng, mà là đang tự hủy hoại mình. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy, người nguy hiểm nhất không phải là người yếu đuối, nhưng là người tưởng rằng mình không cần Thiên Chúa. Người tội lỗi mà biết mình tội lỗi còn có thể sám hối. Người yếu đuối mà biết mình yếu đuối còn biết chạy đến với Chúa. Nhưng người cho rằng mình công chính, tự đủ, không cần ai tha thứ, không cần ai hướng dẫn, không cần ai cứu, thì đã đóng kín cánh cửa lòng mình trước ân sủng.
Ông Nicôđêmô trong Tin Mừng là một người có học, có địa vị, có kiến thức tôn giáo. Ông là một thủ lãnh của người Do Thái, một người am hiểu Lề Luật. Nhưng ông vẫn đến gặp Đức Giêsu ban đêm, bởi trong lòng ông có một câu hỏi mà kiến thức không giải đáp được. Ông biết nhiều điều về Thiên Chúa, nhưng có lẽ ông chưa thực sự biết Thiên Chúa. Ông hiểu lề luật, nhưng vẫn cảm thấy có điều gì đó thiếu. Ông có vị trí trong cộng đồng, nhưng vẫn phải đi tìm ánh sáng. Hình ảnh ông Nicôđêmô cho thấy rằng tri thức tôn giáo không đồng nghĩa với ơn cứu độ. Một người có thể biết nhiều giáo lý, đọc nhiều sách thiêng liêng, giảng dạy cho nhiều người, tham dự nhiều nghi lễ, nhưng vẫn cần được sinh lại từ trên cao. Không ai được cứu chỉ vì mình biết nói về Chúa. Không ai được cứu chỉ vì mình giữ một chức vụ trong Hội Thánh. Không ai được cứu chỉ vì người khác kính trọng mình. Không ai được cứu nhờ áo dòng, chức thánh, bằng cấp thần học hay những việc mục vụ đã làm. Tất cả đều là hồng ân và trách nhiệm, nhưng không thay thế được một trái tim thực sự tin, thực sự sám hối và thực sự để Đức Kitô cứu độ.
Điều này đặc biệt cần được nhắc lại cho những người phục vụ trong Hội Thánh. Người rao giảng ơn cứu độ cũng cần được cứu. Người giải tội cho người khác cũng cần đón nhận lòng thương xót. Người hướng dẫn người khác cầu nguyện cũng có thể đang khô khan. Người nâng đỡ người khác cũng có thể đang kiệt sức. Người được nhiều người tìm đến cũng có thể đang rất cô đơn. Người nói về sự khiêm nhường cũng có thể bị cám dỗ bởi danh tiếng. Người khuyên người khác phó thác cũng có thể đang âm thầm muốn kiểm soát mọi sự. Người phục vụ Chúa lâu năm cũng có thể dần dần sống như thể công việc của mình quan trọng hơn chính Chúa. Đây là một cám dỗ rất tinh tế: từ chỗ làm việc cho Chúa, ta dần tưởng rằng Chúa cần ta; từ chỗ phục vụ Nước Trời, ta dần xây dựng vương quốc riêng; từ chỗ dẫn người khác đến với Chúa, ta dần muốn người khác lệ thuộc vào mình; từ chỗ nhân danh Đức Kitô, ta dần đặt mình vào vị trí của Đức Kitô. Khi ấy, người phục vụ có thể quên rằng mình chỉ là dụng cụ, chỉ là người được sai đi, chỉ là người cũng cần được cứu từng ngày.
Lễ Chúa Cứu Thế hay bất cứ khi nào ta chiêm ngắm mầu nhiệm cứu độ đều mời gọi ta lặp lại một sự thật: tôi không phải là đấng cứu thế. Tôi không thể cứu cả thế giới. Tôi không thể thay đổi mọi người. Tôi không thể gánh mọi vấn đề. Tôi không thể kiểm soát mọi kết quả. Tôi không thể làm cho tất cả mọi người hiểu mình. Tôi không thể dùng sức riêng để làm cho mọi sự nên hoàn hảo. Và hơn hết, tôi không thể tự cứu lấy chính mình. Sự thật ấy không làm ta bi quan, nhưng giải phóng ta. Ta được giải phóng khỏi gánh nặng phải tỏ ra luôn mạnh mẽ. Ta được giải phóng khỏi nỗi ám ảnh phải kiểm soát mọi sự. Ta được giải phóng khỏi nhu cầu phải chứng minh giá trị bản thân. Ta được giải phóng khỏi ảo tưởng rằng nếu mình cố đủ nhiều thì mọi điều sẽ theo ý mình. Ta được phép yếu đuối trước mặt Chúa. Ta được phép khóc. Ta được phép thừa nhận rằng mình mệt. Ta được phép nói rằng mình không biết phải làm gì. Ta được phép cầu xin. Ta được phép để người khác nâng đỡ. Ta được phép ngã quỵ dưới chân thập giá và nói: “Lạy Chúa, xin cứu con.”
Trong Tin Mừng, ông Phêrô đã từng bước đi trên mặt nước. Bao lâu ông nhìn vào Đức Giêsu, ông bước được. Nhưng khi ông nhìn sóng gió và bắt đầu sợ hãi, ông chìm xuống. Phản ứng của Phêrô rất đáng suy nghĩ. Ông không cố tỏ ra bình tĩnh. Ông không tự nhủ rằng mình là tông đồ nên phải mạnh mẽ. Ông không xấu hổ vì phải kêu cứu. Ông chỉ thốt lên: “Lạy Chúa, xin cứu con!” Và Đức Giêsu lập tức đưa tay nắm lấy ông. Có lẽ đó là một trong những lời cầu nguyện ngắn nhất nhưng chân thật nhất. Không phải những lời dài luôn cứu được con người, mà là tiếng kêu phát xuất từ một trái tim biết mình đang chìm. Có những lúc trong đời, ta không cần nói nhiều. Ta chỉ cần thành thật: “Lạy Chúa, con không tự cứu được mình. Xin cứu con khỏi cơn giận này. Xin cứu con khỏi sự cay đắng này. Xin cứu con khỏi lòng kiêu ngạo này. Xin cứu con khỏi đam mê đang trói buộc con. Xin cứu con khỏi nỗi tuyệt vọng. Xin cứu gia đình con. Xin cứu đức tin đang nguội lạnh của con. Xin đừng để con chìm.”
Đức Giêsu không đến để cứu những người tự cho mình hoàn hảo. Người đến cho những ai nhận ra mình đang cần được cứu. Trong Tin Mừng, những người thu thuế, tội lỗi, người phong cùi, người mù, người què, người bị quỷ ám, người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội, người trộm lành trên thập giá, tất cả đều có một điểm chung: họ không còn gì để tự hào trước mặt Chúa. Họ đến bằng đôi tay trắng. Họ không thể đưa ra công trạng. Họ chỉ có nỗi khốn cùng của mình. Nhưng chính sự khốn cùng được đặt trong lòng thương xót đã trở thành nơi gặp gỡ của ơn cứu độ. Chúa không bị xúc phạm khi ta thừa nhận mình yếu đuối. Điều làm Chúa đau lòng là ta yếu đuối nhưng lại không chịu đến với Người; ta đang bị thương nhưng cố giấu; ta đang lạc đường nhưng không chịu hỏi; ta đang chìm nhưng vẫn nói rằng mình ổn.
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì không phải chết, nhưng được sống muôn đời.” Câu Tin Mừng này cho thấy lý do sâu xa của ơn cứu độ không nằm ở sự xứng đáng của con người, nhưng ở tình yêu của Thiên Chúa. Thiên Chúa không ban Con Một vì nhân loại đã trở nên tốt lành. Người ban Con Một khi nhân loại đang lạc xa. Người không chờ con người tự sửa mình xong rồi mới yêu. Người yêu để con người có thể được chữa lành. Người không chờ chúng ta leo được nửa đường rồi mới đưa tay. Người đã đi xuống tận nơi sâu nhất của thân phận con người. Đức Giêsu đã mang lấy xác phàm, sống kiếp nghèo, nếm trải mệt mỏi, bị hiểu lầm, bị phản bội, bị kết án, bị đóng đinh và đi vào cõi chết. Không có vực sâu nào của con người mà Người không đi xuống. Không có nỗi đau nào của nhân loại mà Người hoàn toàn xa lạ. Không có bóng tối nào mà ánh sáng thập giá không thể chạm tới.
Thập giá chính là bằng chứng rằng con người không thể tự cứu, đồng thời cũng là bằng chứng rằng Thiên Chúa không bỏ mặc con người. Nếu con người có thể tự cứu bằng sự cố gắng, Con Thiên Chúa đã không cần phải chịu đóng đinh. Nếu tội lỗi chỉ là một sơ suất nhỏ có thể sửa bằng vài việc tốt, thập giá là điều không cần thiết. Nếu sự chết chỉ là một cánh cửa mà con người tự mở được, Đức Kitô không cần phải đi qua cái chết và sống lại. Nhưng chính vì vết thương của nhân loại quá sâu, món nợ của tội lỗi quá lớn, quyền lực của sự chết quá mạnh, nên Con Thiên Chúa đã phải hiến dâng chính mình. Thập giá cho thấy giá của ơn cứu độ. Chúng ta được cứu không phải bằng vàng bạc, không phải bằng những lời khuyên luân lý, không phải bằng một hệ thống triết học, nhưng bằng máu của Đức Kitô.
Nhìn lên thập giá, ta không còn có thể tự hào rằng mình tự cứu mình. Không ai đứng dưới chân thập giá mà có thể khoe công trạng. Không ai có thể nói: “Con đã sống tốt đủ để không cần Chúa chết cho con.” Người đạo đức nhất cũng cần thập giá. Người tội lỗi nhất cũng được thập giá mở đường. Thập giá hạ mọi người xuống cùng một mặt đất của lòng thương xót. Trước mặt Chúa, không ai có thể mua ơn cứu độ, nhưng cũng không ai bị loại khỏi ơn cứu độ nếu họ thật lòng tin và sám hối. Người giàu không thể mua thêm. Người nghèo không bị thiếu phần. Người thông thái không hiểu hết. Người đơn sơ không bị bỏ quên. Tất cả đều đón nhận như một quà tặng.
Tin vào Đức Kitô không chỉ là công nhận rằng Người có thật. Tin không chỉ là tin rằng có Thiên Chúa, bởi ma quỷ cũng biết có Thiên Chúa. Tin là đặt đời mình vào tay Người. Tin là chấp nhận rằng tôi không thể tự cứu và để Người cứu tôi. Tin là thôi bám víu tuyệt đối vào những điểm tựa giả tạo. Tin là để Đức Kitô bước vào những vùng tôi vẫn khóa kín. Tin là để Người sửa những điều tôi không muốn sửa. Tin là để ánh sáng của Người vạch trần những dối trá mà tôi vẫn dùng để bảo vệ mình. Tin là để lời Người trở thành tiêu chuẩn, chứ không phải cảm xúc hay ý riêng của tôi. Tin là bước đi sau Người ngay cả khi con đường ấy dẫn qua thập giá.
Có nhiều người nói rằng mình tin Chúa, nhưng trong thực tế lại chỉ tin vào tiền bạc, quan hệ, quyền lực, sức khỏe, tài năng và kế hoạch của mình. Khi mọi sự thuận lợi, họ cảm thấy bình an. Khi những điểm tựa ấy lung lay, họ hoảng loạn. Điều đó cho thấy đức tin của họ chưa thực sự đặt vào Chúa. Tiền bạc cần thiết, nhưng không cứu được linh hồn. Sức khỏe quý giá, nhưng không cho ta bất tử. Quan hệ có thể giúp ta trong nhiều việc, nhưng không ai có thể chết thay ta và trả lời thay ta trước mặt Thiên Chúa. Danh tiếng có thể khiến nhiều người biết tên ta, nhưng không làm cho tên ta được ghi trên trời. Thành công có thể cho ta cảm giác giá trị, nhưng không xóa được tội. Chỉ Đức Kitô là Đấng Cứu Thế.
Điều nghịch lý là con người càng cố tự cứu bằng những phương tiện trần thế, họ càng dễ trở nên mệt mỏi. Người lấy thành công để cứu mình sẽ không bao giờ thấy đủ thành công. Người lấy sự công nhận để cứu mình sẽ luôn lệ thuộc vào lời khen chê. Người lấy tiền bạc để bảo đảm tuyệt đối sẽ luôn lo sợ mất mát. Người lấy quyền lực để che giấu bất an sẽ càng muốn kiểm soát người khác. Người lấy tình cảm con người để lấp đầy khoảng trống sâu nhất sẽ đòi hỏi người khác điều mà không một thụ tạo nào có thể đáp ứng. Khi một người đòi vợ, chồng, con cái, bạn bè hay cộng đoàn phải trở thành nguồn hạnh phúc tuyệt đối của mình, họ đang đặt lên người khác một gánh nặng không ai có thể mang nổi. Chỉ Thiên Chúa mới có thể lấp đầy nơi sâu nhất của tâm hồn. Chỉ Đấng vô hạn mới đáp ứng được khát vọng vô hạn.
Sự chết là bằng chứng rõ ràng nhất rằng con người không thể tự cứu. Dù giàu hay nghèo, quyền thế hay bình thường, thông thái hay ít học, ai cũng phải đi qua cái chết. Trước cái chết, mọi huy chương được tháo xuống, mọi chức vụ được để lại, mọi tài sản được trao cho người khác, mọi thành công trở thành ký ức. Con người bước qua cánh cửa cuối cùng với đôi tay trắng. Không ai có thể thuê người khác chết thay. Không ai có thể dùng tiền mua thêm một đời vĩnh cửu. Không ai có thể ra lệnh cho sự chết tránh xa mình mãi mãi. Chính nơi đó, ta hiểu vì sao con người cần Đấng Cứu Thế. Đức Giêsu không chỉ dạy ta sống tốt hơn trong vài chục năm trần thế. Người đến để phá vỡ quyền lực của sự chết và mở ra sự sống muôn đời. Người không chỉ giúp ta sống, nhưng còn đưa ta qua cái chết. Người không chỉ an ủi ta trước ngôi mộ, nhưng đã bước ra khỏi mồ để bảo đảm rằng sự chết không phải là tiếng nói cuối cùng.
“Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Đây là một tin vui lớn lao cho những ai đang sợ hãi vì tội lỗi của mình. Đức Giêsu không đến để đẩy người tội lỗi xuống sâu hơn, nhưng để kéo họ lên. Người không đến để nhắc lại mãi những thất bại, nhưng để mở một tương lai mới. Người không đến để nói rằng ta vô phương cứu chữa, nhưng để nói rằng không có vết thương nào lớn hơn lòng thương xót. Tuy nhiên, để được chữa, ta phải để Người chạm vào vết thương. Để được tha, ta phải thú nhận tội lỗi. Để được dẫn ra ánh sáng, ta phải rời khỏi bóng tối. Lòng thương xót không phải là sự dễ dãi cho phép ta tiếp tục sống như cũ. Lòng thương xót là quyền năng dựng ta đứng dậy để bắt đầu một đời sống mới.
Có người không chịu đến với Chúa vì nghĩ mình quá tội lỗi. Họ nói: “Tôi không xứng đáng. Tôi đã phạm quá nhiều điều. Chúa không thể tha cho tôi.” Nhưng nói như thế cũng là một hình thức kiêu ngạo, bởi ta đang cho rằng tội mình lớn hơn lòng thương xót của Chúa. Không ai được cứu vì xứng đáng. Người con hoang đàng được đón về không phải vì anh đã trả xong món nợ, nhưng vì người cha vẫn là cha của anh. Người trộm lành được vào thiên đàng không phải vì ông có thời gian sửa lại cuộc đời, nhưng vì trong giây phút cuối cùng, ông đặt niềm tin vào Đức Giêsu. Thánh Phêrô được phục hồi không phải vì ông chưa từng phản bội, nhưng vì ông đã để ánh mắt yêu thương của Chúa dẫn mình đến chỗ ăn năn. Thánh Phaolô trở thành tông đồ không phải vì quá khứ của ông trong sạch, nhưng vì ân sủng đã mạnh hơn quá khứ ấy. Không có quá khứ nào Chúa không thể cứu chuộc, nếu con người chịu mở lòng.
Cũng có người không đến với Chúa vì nghĩ mình chưa đến nỗi nào. Họ so sánh mình với người khác và thấy mình tốt hơn. Họ không trộm cắp, không giết người, vẫn đi lễ, vẫn làm việc lành, nên cho rằng mình không thực sự cần được cứu. Đây là tình trạng của người Pharisêu trong dụ ngôn: ông đứng trước Chúa nhưng chỉ nói về công trạng của mình. Ông không cầu xin lòng thương xót vì ông không thấy mình cần. Trái lại, người thu thuế chỉ đấm ngực: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Đức Giêsu nói người này trở về nhà thì được nên công chính. Điều quyết định không phải là ai có vẻ tốt hơn trước mặt người đời, nhưng là ai mở lòng trước mặt Thiên Chúa. Một người có thể sống rất đàng hoàng nhưng vẫn đầy tự mãn, lạnh lùng và xét đoán. Một người có thể giữ luật rất kỹ nhưng không có lòng thương xót. Một người có thể không phạm những tội lớn bên ngoài nhưng trong lòng đầy ganh ghét, kiêu căng, ham danh và khinh người. Tất cả đều cần ơn cứu độ.
Để Chúa cứu mình là một tiến trình kéo dài suốt đời. Ta không chỉ được cứu một lần rồi từ đó không còn phải chiến đấu. Mỗi ngày, ta cần được cứu khỏi cái tôi cũ, khỏi những thói quen cũ, khỏi cách suy nghĩ cũ, khỏi những phản ứng cũ. Mỗi ngày, ta cần để Chúa cứu lời nói khỏi sự cay nghiệt, cứu ánh mắt khỏi sự xét đoán, cứu đôi tay khỏi sự ích kỷ, cứu trí tưởng tượng khỏi những điều ô uế, cứu ký ức khỏi sự thù hận, cứu trái tim khỏi sự khép kín. Có những người đã theo Chúa nhiều năm nhưng vẫn chưa để Chúa cứu một vài vùng trong lòng. Họ trao cho Chúa ngày Chúa nhật, nhưng không trao tiền bạc. Trao việc đạo đức, nhưng không trao các mối quan hệ. Trao những lời cầu nguyện, nhưng không trao quyền quyết định. Trao những gì đẹp đẽ, nhưng giấu những điều xấu hổ. Ta không thể được chữa lành ở nơi ta không cho Chúa chạm đến.
Bí tích Hòa Giải là một trong những nơi rõ ràng nhất để con người thừa nhận rằng mình không thể tự cứu. Ta đến không phải để kể công, nhưng để thú tội. Ta không tự ban ơn tha thứ cho mình, nhưng đón nhận lời tha thứ nhân danh Đức Kitô. Đó là một hành vi khiêm nhường rất sâu sắc. Quỳ xuống trước tòa giải tội là nói rằng: “Con đã sai. Con không thể tự xóa tội. Con cần lòng thương xót.” Có người ngại xưng tội vì xấu hổ. Nhưng chính sự xấu hổ ấy, khi được đặt trong lòng thương xót, có thể trở thành cánh cửa chữa lành. Vết thương được giấu kín thường mưng mủ. Vết thương được mở ra trước Đấng chữa lành mới có thể được thanh tẩy. Linh mục cũng là người tội lỗi cần được tha, nhưng trong bí tích, Đức Kitô dùng thừa tác vụ của Hội Thánh để nói với hối nhân: “Ta tha tội cho con.” Đó không phải là lời của con người tự nghĩ ra, nhưng là quyền năng cứu độ của Chúa đang hoạt động.
Thánh Thể cũng nhắc ta rằng mình không tự nuôi sống linh hồn. Như thân xác cần lương thực, linh hồn cần chính Đức Kitô. Không ai có thể sống đời đời bằng sức riêng. Chúa nói: “Ai ăn thịt và uống máu tôi thì có sự sống đời đời.” Đến bàn tiệc Thánh Thể là đến với đôi tay trống. Ta không tạo ra Mình Thánh Chúa. Ta chỉ đón nhận. Tất cả là ân ban. Người giàu hay nghèo, người học cao hay ít học, người có chức vụ hay không, tất cả đều tiến lên với cùng một tư thế: mở tay. Cử chỉ nhỏ bé ấy chứa đựng cả một thần học về ơn cứu độ. Ta không nắm chặt, nhưng mở ra. Ta không chiếm lấy, nhưng đón nhận. Ta không tự nuôi mình, nhưng để Chúa trở thành lương thực.
Trong đời sống gia đình, ý thức rằng mình không thể tự cứu cũng giúp ta biết khiêm nhường hơn. Có những vợ chồng nghĩ rằng họ có thể tự giải quyết mọi khủng hoảng, nhưng càng nói càng làm nhau tổn thương. Có những gia đình cố giữ thể diện, không muốn tìm sự giúp đỡ, cuối cùng vết nứt ngày càng lớn. Có những cha mẹ nghĩ rằng chỉ cần tiền bạc và kỷ luật là đủ để cứu con cái khỏi mọi cám dỗ. Có những người con nghĩ rằng mình không cần lắng nghe ai. Thực ra, gia đình cũng cần được Chúa cứu. Cần cầu nguyện chung. Cần biết xin lỗi. Cần biết tìm sự hướng dẫn khi khủng hoảng. Cần để Lời Chúa sửa lại cách đối xử. Cần để ân sủng chữa những tổn thương truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Có những điều không thể chỉ giải quyết bằng lý lẽ, bởi vấn đề nằm trong trái tim. Chỉ khi mỗi người để Chúa cứu mình khỏi cái tôi, gia đình mới thực sự được cứu khỏi đổ vỡ.
Trong đời sống xã hội cũng vậy, con người thường tìm một nhân vật, một hệ thống hay một ý thức hệ để cứu mình. Người ta kỳ vọng một nhà lãnh đạo sẽ giải quyết mọi vấn đề, một nền kinh tế sẽ mang lại hạnh phúc, một công nghệ sẽ xóa bỏ đau khổ, một cuộc cách mạng sẽ tạo ra con người hoàn hảo. Nhưng lịch sử cho thấy không có hệ thống trần thế nào có thể cứu tận căn con người, bởi chính con người xây dựng hệ thống cũng mang trong mình lòng tham, ích kỷ và khát vọng quyền lực. Luật pháp có thể hạn chế điều xấu, nhưng không tự làm cho lòng người nên tốt. Giáo dục có thể mở rộng hiểu biết, nhưng không bảo đảm con người sẽ dùng hiểu biết cho điều thiện. Khoa học có thể tạo ra thuốc chữa bệnh, nhưng cũng có thể tạo ra vũ khí. Công nghệ có thể nối kết, nhưng cũng có thể cô lập. Vấn đề căn bản vẫn là trái tim con người. Và chỉ Thiên Chúa mới có thể ban cho con người một trái tim mới.
Không ai có thể tự cứu lấy mình, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta ngồi yên chờ phép lạ. Đức tin chân thật luôn dẫn đến cộng tác. Người bệnh cần bác sĩ, nhưng cũng phải uống thuốc. Người tội lỗi cần ân sủng, nhưng cũng phải từ bỏ dịp tội. Người nghiện cần Chúa, nhưng cũng cần kỷ luật, cộng đoàn nâng đỡ và những quyết định cụ thể. Người đang mang thù hận cần cầu nguyện, nhưng cũng phải tập không nhắc lại lỗi của người khác. Người muốn gia đình được chữa lành cần xin ơn, nhưng cũng phải học cách lắng nghe và xin lỗi. Nói “Chúa cứu” không phải là phủ nhận trách nhiệm con người, nhưng là đặt trách nhiệm ấy trong nguồn sức mạnh đúng đắn. Ta hành động không phải để tự cứu, nhưng vì đã được Chúa yêu và đang được Chúa cứu. Ta làm việc thiện không phải để mua thiên đàng, nhưng để đáp lại ân sủng. Ta chiến đấu với tội lỗi không phải để chứng minh mình mạnh, nhưng vì sức mạnh của Đức Kitô đang hoạt động trong sự yếu đuối của ta.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa người tự cứu mình và người để Chúa cứu. Người tự cứu mình luôn căng thẳng vì mọi thứ tùy thuộc vào họ. Người để Chúa cứu vẫn nỗ lực, nhưng có sự bình an vì biết mình không đơn độc. Người tự cứu mình sợ thất bại vì thất bại đe dọa giá trị bản thân. Người để Chúa cứu có thể đứng dậy sau thất bại vì biết mình vẫn được yêu. Người tự cứu mình khó chấp nhận yếu đuối. Người để Chúa cứu có thể biến yếu đuối thành nơi gặp gỡ ân sủng. Người tự cứu mình dễ xét đoán người khác, vì cần chứng minh mình tốt hơn. Người để Chúa cứu biết cảm thông, vì nhớ rằng chính mình cũng sống nhờ lòng thương xót. Người tự cứu mình muốn kiểm soát. Người để Chúa cứu biết phó thác. Người tự cứu mình xây dựng hình ảnh. Người để Chúa cứu tìm kiếm sự thật.
Nhìn lại đời mình, có lẽ mỗi người cần tự hỏi: tôi đang mong điều gì cứu tôi? Tôi có đang nghĩ tiền bạc sẽ cứu tôi khỏi bất an? Tôi có đang nghĩ một người nào đó sẽ lấp đầy mọi trống vắng? Tôi có đang nghĩ chỉ cần thành công hơn, nổi tiếng hơn, được công nhận hơn thì tôi sẽ bình an? Tôi có đang dùng công việc để chạy trốn chính mình? Tôi có đang dùng việc đạo đức để che giấu sự thiếu hoán cải? Tôi có đang cố sửa mọi người nhưng không để Chúa sửa mình? Tôi có đang cầu xin Chúa thay đổi hoàn cảnh nhưng không cho Người thay đổi trái tim? Tôi có thực sự tin rằng mình cần được cứu không?
Có thể ta đang sống trong một hoàn cảnh rất khó khăn. Có thể ta đã thử nhiều cách mà chưa thấy lối ra. Có thể ta đang mệt vì một căn bệnh kéo dài, một cuộc hôn nhân đầy vết nứt, một người con khiến ta đau lòng, một khoản nợ, một thất bại, một sự phản bội, một tội lỗi cứ lặp lại. Tin Mừng hôm nay không hứa rằng mọi vấn đề sẽ biến mất ngay lập tức. Nhưng Tin Mừng khẳng định rằng ta không phải tự mình đi qua tất cả những điều ấy. Đức Kitô đã được giương cao để ai nhìn lên Người thì được sống. Sự sống ấy đôi khi không bắt đầu bằng việc hoàn cảnh thay đổi, nhưng bằng việc lòng ta thay đổi. Có thể thập giá vẫn còn, nhưng ta không còn vác một mình. Có thể vết thương chưa lành ngay, nhưng ta không còn tuyệt vọng. Có thể quá khứ không thể xóa, nhưng quá khứ có thể được cứu chuộc. Có thể ta vẫn yếu, nhưng sức mạnh của Chúa có thể biểu lộ trong sự yếu đuối.
Chúng ta hãy tập cầu nguyện như người không tự cứu được mình. Đừng chỉ nói với Chúa những lời đẹp. Hãy nói thật. “Lạy Chúa, con đang ganh tị.” “Lạy Chúa, con không tha thứ được.” “Lạy Chúa, con sợ.” “Lạy Chúa, con đang sống hai mặt.” “Lạy Chúa, con mệt vì phải tỏ ra mạnh mẽ.” “Lạy Chúa, con đã cố nhiều lần nhưng vẫn thất bại.” “Lạy Chúa, con không còn biết phải làm gì.” Những lời cầu nguyện thật thà như thế có thể mở ra một khởi đầu mới. Thiên Chúa không cần ta báo cáo cho Người một phiên bản đã chỉnh sửa của đời mình. Người biết sự thật. Điều Người chờ đợi là ta cũng dám nhìn nhận sự thật ấy.
Chúng ta cũng hãy học đón nhận sự giúp đỡ của người khác. Nhiều khi Chúa cứu ta qua một người bạn, một linh mục, một chuyên viên, một cộng đoàn, một lời khuyên, một sự góp ý. Kiêu ngạo khiến ta nghĩ nhờ giúp đỡ là yếu đuối. Nhưng ân sủng thường đến qua trung gian. Người bại liệt trong Tin Mừng được đưa đến với Chúa nhờ bốn người bạn. Nếu anh khăng khăng tự đi, có lẽ anh không bao giờ đến được. Có những lúc ta cũng cần người khác khiêng mình. Có những lúc đức tin của cộng đoàn nâng đỡ đức tin đang suy yếu của ta. Có những lúc ta không cầu nguyện nổi, nhưng Hội Thánh cầu nguyện cho ta. Có những lúc ta không thấy hy vọng, nhưng một người khác giữ hy vọng thay ta cho đến khi ta có thể đứng dậy.
Cuối cùng, sự thật “không ai có thể tự cứu lấy mình” không phải là một tin buồn, nhưng là một tin giải phóng, bởi ngay sau đó là sự thật lớn hơn: chúng ta không phải tự cứu mình, vì đã có một Đấng Cứu Thế. Chúng ta không bị bỏ mặc giữa biển đời. Chúng ta không phải tự mở đường lên trời. Chúng ta không phải tự trả món nợ mà mình không thể trả. Chúng ta không phải tự chiến thắng sự chết. Đức Kitô đã đến. Người đã mang lấy tội lỗi chúng ta. Người đã được giương cao. Người đã chết và đã sống lại. Người đang đưa tay về phía ta.
Điều còn lại là ta có chịu nắm lấy tay Người không. Ta có chịu thôi giả vờ rằng mình ổn không. Ta có chịu rời khỏi sự tự mãn không. Ta có chịu quỳ xuống và nói rằng mình cần lòng thương xót không. Ta có chịu tin rằng tình yêu của Chúa lớn hơn tội lỗi mình không. Ta có chịu để Người cứu không.
Lạy Chúa Giêsu là Đấng Cứu Thế, nhiều lần chúng con sống như thể không cần đến Chúa. Chúng con tin vào khả năng, tiền bạc, kinh nghiệm, các mối quan hệ và kế hoạch của mình hơn là tin vào Chúa. Chúng con cố tỏ ra mạnh mẽ, che giấu những vết thương, biện minh cho tội lỗi và tự mình xoay xở với những bóng tối trong tâm hồn. Xin tha thứ cho sự kiêu ngạo của chúng con. Xin cho chúng con đủ khiêm nhường để nhận mình yếu đuối, đủ chân thành để thú nhận mình tội lỗi, đủ can đảm để kêu cầu lòng thương xót và đủ tin tưởng để trao đời mình trong tay Chúa. Khi chúng con chìm, xin đưa tay nắm lấy. Khi chúng con lạc đường, xin dẫn chúng con trở về. Khi chúng con bị tội lỗi trói buộc, xin giải thoát. Khi chúng con tuyệt vọng, xin cho chúng con nhìn lên thập giá. Xin khắc sâu trong lòng chúng con rằng không ai có thể tự cứu lấy mình, nhưng bất cứ ai tin vào Chúa thì không phải chết, mà được sống muôn đời. Amen.
CHÚA CỨU THẾ ĐẾN TÌM NHỮNG NGƯỜI BỊ BỎ RƠI HƠN CẢ
Tin Mừng chính: Ga 3,16-17
Có thể liên hệ: Lc 4,16-21; Lc 15,1-7
Anh chị em thân mến, có lẽ một trong những nỗi đau lớn nhất của đời người không hẳn là nghèo đói, bệnh tật hay thất bại, nhưng là cảm giác mình bị bỏ rơi. Có những người nghèo vật chất nhưng vẫn sống vui vì bên cạnh họ còn có gia đình, có người yêu thương, có một bàn tay để nắm lấy khi mỏi mệt. Trái lại, cũng có những người đầy đủ tiện nghi, có nhà cửa, công việc, địa vị và tiền bạc, nhưng tâm hồn lại lạnh lẽo vì không có ai thật sự hiểu họ, không có ai đủ kiên nhẫn ngồi lại để nghe họ nói, không có ai nhìn thấy giọt nước mắt họ giấu sau những nụ cười. Bị thiếu thốn đã đau, nhưng bị lãng quên còn đau hơn. Bị từ chối một lần đã buồn, nhưng sống lâu ngày trong cảm giác không ai cần đến mình, không ai đón nhận mình, không ai còn tin rằng mình có thể thay đổi, đó là một vết thương rất sâu. Có những người bước đi giữa đám đông mà vẫn thấy mình cô độc. Có những người ở trong một gia đình nhưng lại cảm thấy như một người xa lạ. Có những người vẫn đến nhà thờ, vẫn đọc kinh, vẫn ngồi giữa cộng đoàn, nhưng trong lòng lại nghĩ rằng Thiên Chúa đã bỏ quên họ từ lâu. Có những người đã phạm một lỗi lầm quá lớn, mang một quá khứ quá nặng nề, nên không còn dám trở về. Họ tưởng rằng không ai còn có thể yêu thương họ, kể cả Thiên Chúa. Nhưng chính trong bóng tối của những phận người ấy, Tin Mừng hôm nay vang lên như một lời an ủi, một lời bảo đảm và cũng là một lời tuyên bố không bao giờ thay đổi: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Thiên Chúa không đứng xa để quan sát thế gian đau khổ. Người không ngồi trên trời để trách móc nhân loại tại sao đã sa ngã. Người không nhìn con người bằng ánh mắt khinh miệt, thất vọng hay kết án. Người đã trao ban Con Một. Người đã sai Đức Giêsu bước vào chính thế giới đầy tội lỗi, đầy nước mắt, đầy những con người bị thương tổn và bị bỏ rơi. Đức Giêsu đến không phải để tìm những người hoàn hảo, nhưng để tìm những người cần được cứu. Người đến không phải để quy tụ một nhóm người tự cho mình công chính, nhưng để mở ra một con đường cho những người tội lỗi trở về. Người đến không phải để nói với nhân loại rằng: “Các ngươi không còn hy vọng,” nhưng để nói: “Ta đã đến để các ngươi được sống và sống dồi dào.” Chúa Cứu Thế không chỉ đến cứu nhân loại một cách chung chung, nhưng Người đến tìm từng con người cụ thể, với từng câu chuyện, từng vết thương, từng nỗi đau, từng thất bại và từng khát vọng sâu kín.
Khi đọc Tin Mừng, chúng ta dễ dàng nhận ra Đức Giêsu luôn có một sự nhạy cảm đặc biệt đối với những người bị bỏ rơi. Người không chỉ nhìn thấy đám đông, Người nhìn thấy từng khuôn mặt. Người không chỉ nghe tiếng reo hò của những người đi theo, Người còn nghe được tiếng kêu yếu ớt của người mù ngồi bên vệ đường. Người không chỉ quan tâm đến những người có địa vị, Người dừng lại trước một người phụ nữ bị bệnh đã mười hai năm và bị xã hội coi là ô uế. Người không ngại bước vào nhà người thu thuế bị dân chúng khinh ghét. Người cho phép người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Người nói chuyện với người phụ nữ Samari giữa trưa, một người vừa bị khước từ vì là người ngoại giáo, vừa mang một quá khứ hôn nhân đổ vỡ. Người chạm vào người phong cùi, dù chẳng ai muốn đến gần. Người bênh vực người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội. Người đón nhận trẻ nhỏ khi các môn đệ muốn xua chúng đi. Người bước vào vùng đất dân ngoại, nơi những người Do Thái đạo đức thường tránh né. Người ăn uống với những người tội lỗi đến nỗi bị mang tiếng là bạn bè của quân thu thuế và phường tội lỗi. Đức Giêsu dường như luôn đi về phía những con người mà xã hội đẩy ra bên lề. Người đi tìm những người không còn ai tìm. Người gọi tên những người mà người khác chỉ gọi bằng tội lỗi hay khuyết điểm của họ. Người nhìn thấy phẩm giá nơi những con người đã bị đám đông tước mất phẩm giá. Người không giản lược một con người vào lỗi lầm họ đã phạm. Người không đóng khung ai trong quá khứ của họ. Người luôn mở ra một tương lai. Nơi Người, người bị bỏ rơi tìm được một mái nhà; người tội lỗi tìm được lòng thương xót; người thất vọng tìm được hy vọng; người cô độc tìm được một người bạn; người bị tổn thương tìm được Đấng chữa lành; người đã mất hướng đi tìm được một con đường trở về.
Chúa Giêsu đã nói về sứ mạng của mình trong hội đường Nadarét bằng những lời của ngôn sứ Isaia: “Thần Khí Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi, để tôi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn. Người đã sai tôi đi công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha, cho người mù biết họ được sáng mắt, trả lại tự do cho người bị áp bức, công bố một năm hồng ân của Chúa.” Đó không chỉ là một bài đọc Kinh Thánh. Đó là tuyên ngôn sứ mạng của Đức Kitô. Người đến cho người nghèo, người bị giam cầm, người mù lòa, người bị áp bức và những người đang chờ đợi một năm hồng ân. Người nghèo mà Đức Giêsu tìm đến không chỉ là người thiếu cơm ăn áo mặc, dù chắc chắn Người luôn quan tâm sâu sắc đến họ. Người nghèo còn là người không có tiếng nói, người bị tước mất quyền được tôn trọng, người bị xem như vô dụng, người không còn khả năng tự bảo vệ mình, người không có ai đứng về phía mình. Người bị giam cầm không chỉ là người đang ở trong nhà tù, mà còn là người bị giam trong nghiện ngập, hận thù, mặc cảm, dục vọng, nỗi sợ, những ký ức đau buồn hoặc một lỗi lầm không thể tha thứ cho chính mình. Người mù không chỉ là người không thấy ánh sáng bằng đôi mắt, mà còn là người không thấy được ý nghĩa của cuộc đời, không nhận ra giá trị của bản thân, không còn thấy một tương lai phía trước. Người bị áp bức không chỉ là người chịu bất công xã hội, mà còn là người bị chính những định kiến, lời kết án, những mối quan hệ độc hại hoặc áp lực cuộc sống đè nặng. Chính những con người ấy là đối tượng ưu tiên của trái tim Chúa Cứu Thế.
Đặc sủng của Dòng Chúa Cứu Thế được sinh ra từ chính sự rung động trước trái tim của Đức Kitô dành cho những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Thánh Anphongsô đã không chọn một con đường mục vụ dễ dàng, cũng không chỉ tìm đến những nơi đông người, thuận lợi và được nhiều người biết đến. Ngài hướng về những người dân quê nghèo khổ, ít được học giáo lý, thiếu thốn linh mục, sống ở những vùng xa xôi và gần như bị bỏ quên trong đời sống mục vụ của Hội Thánh thời bấy giờ. Ngài nhận ra rằng những người ấy không chỉ nghèo vật chất, nhưng còn nghèo vì không có ai bẻ cho họ tấm bánh Lời Chúa, không có ai giải thích đức tin bằng một ngôn ngữ đơn sơ, không có ai giúp họ nhận ra rằng Thiên Chúa ở rất gần họ. Từ đó, một Hội dòng được khai sinh để tiếp tục sứ mạng của Đức Kitô Cứu Thế: loan báo cho người nghèo biết rằng nơi Đức Kitô có ơn cứu chuộc chứa chan. “Nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc” không phải chỉ là một khẩu hiệu đẹp được treo trên tường, in trên sách hay nhắc lại trong những dịp lễ lớn. Đó phải là nhịp đập của cả một đời sống, là lý do của mọi chọn lựa mục vụ, là tiêu chuẩn để phân định ta sẽ đi đâu, gặp ai, nói gì và sống thế nào. Nếu nơi Đức Kitô có ơn cứu chuộc chứa chan, thì không có phận người nào là quá xa để Người không thể tìm đến. Không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Người. Không có vết thương nào sâu đến mức ân sủng không thể chạm vào. Không có bóng tối nào dày đến mức ánh sáng Phục Sinh không thể xuyên qua. Không có một con người nào bị thế gian loại bỏ mà Đức Kitô cũng loại bỏ.
“Người bị bỏ rơi hơn cả” là một cách nói rất mạnh. Không chỉ là người bị bỏ rơi, nhưng là người bị bỏ rơi hơn cả; nghĩa là những người ở tận cùng của sự lãng quên, những người gần như không còn nằm trong sự quan tâm của ai. Đó có thể là một người già sống một mình, ngày ngày ngồi trước cửa chờ một người con về thăm nhưng chẳng thấy. Đó có thể là một bệnh nhân nằm lâu năm trên giường bệnh, dần dần ít người đến thăm vì ai cũng bận, vì câu chuyện bệnh tật kéo dài khiến người ta mỏi mệt. Đó có thể là một người khuyết tật bị nhìn bằng ánh mắt thương hại hơn là tôn trọng. Đó có thể là một em bé lớn lên trong một gia đình đổ vỡ, không được nghe những lời yêu thương và dần tin rằng mình là nguyên nhân của những bất hạnh quanh mình. Đó có thể là một người trẻ đang trầm cảm, ngày nào cũng xuất hiện vui vẻ trên mạng xã hội nhưng bên trong lại đầy những suy nghĩ tuyệt vọng. Đó có thể là một người lao động xa quê, sống chen chúc trong một khu trọ, làm việc từ sáng đến tối, đau bệnh không dám nghỉ vì sợ mất tiền công. Đó có thể là một người mẹ đơn thân phải vừa chịu áp lực mưu sinh, vừa chịu những ánh mắt phán xét. Đó có thể là một người từng ở tù, sau khi trở về không ai muốn thuê làm việc, không ai tin rằng họ có thể sống tốt. Đó có thể là người nghiện rượu, nghiện ma túy, nghiện cờ bạc, đã nhiều lần hứa thay đổi rồi lại vấp ngã, đến nỗi gia đình cũng không còn kiên nhẫn. Đó có thể là người mang một khuynh hướng, một hoàn cảnh hoặc một vết thương mà họ không dám nói ra vì sợ bị chế giễu và loại trừ. Đó có thể là một người đã bỏ nhà thờ nhiều năm, không còn cầu nguyện, không còn tin vào tình yêu Thiên Chúa, nhưng tận sâu trong lòng vẫn âm thầm khao khát được trở về. Đó cũng có thể là người đang ngồi ngay bên cạnh chúng ta, ăn cùng một bàn, sống cùng một mái nhà, tham gia cùng một cộng đoàn, nhưng lâu nay chưa từng được chúng ta thật sự lắng nghe.
Người bị bỏ rơi hơn cả đôi khi không ở đâu xa. Họ có thể đang ở ngay trong gia đình của chúng ta. Có thể đó là người cha ít nói, cả đời làm lụng, nhưng không biết chia sẻ cảm xúc và cũng chẳng ai hỏi ông có mệt không. Có thể đó là người mẹ luôn chăm sóc mọi người nhưng khi chính bà đau yếu lại không muốn làm phiền con cái. Có thể đó là một người con bị đem ra so sánh với anh chị em, bị xem là đứa thất bại, nên càng ngày càng khép mình. Có thể đó là người chồng, người vợ đang sống trong một cuộc hôn nhân lạnh nhạt, vẫn giữ vẻ bình thường trước mặt mọi người nhưng đã nhiều năm không được nghe một lời dịu dàng. Có thể đó là một thành viên trong cộng đoàn từng mắc lỗi, dù đã sửa đổi vẫn bị nhắc đi nhắc lại quá khứ. Có thể đó là một tu sĩ đang khủng hoảng ơn gọi nhưng không dám nói vì sợ bị đánh giá là yếu đuối. Có thể đó là một linh mục đang kiệt sức trong mục vụ nhưng không biết tìm ai để chia sẻ. Có thể đó là chính chúng ta, những người vẫn phục vụ, vẫn mỉm cười, vẫn nói lời nâng đỡ người khác, nhưng trong lòng lại mang một nỗi cô độc chẳng biết gọi tên.
Tin Mừng theo thánh Luca kể rằng những người thu thuế và tội lỗi thường lui tới với Đức Giêsu để nghe Người giảng. Những người Pharisêu và kinh sư liền xầm xì: “Ông này đón tiếp phường tội lỗi và ăn uống với chúng.” Đức Giêsu đã kể dụ ngôn con chiên bị mất. Một người có một trăm con chiên, mất một con, ông để chín mươi chín con lại và lên đường tìm con chiên lạc cho đến khi tìm thấy. Khi tìm thấy, ông vui mừng vác nó lên vai, về nhà mời bạn bè hàng xóm đến chung vui. Câu chuyện ấy cho ta thấy một Thiên Chúa không chấp nhận việc một con người bị mất. Đối với chúng ta, một con chiên trên một trăm con có thể chỉ là một phần trăm, một mất mát có thể chấp nhận được. Nhưng đối với Thiên Chúa, con chiên ấy không phải là một con số. Nó có một khuôn mặt, một tên gọi, một lịch sử và một giá trị không thể thay thế. Thiên Chúa không nghĩ rằng: “Ta vẫn còn chín mươi chín con, mất một con cũng không sao.” Người lên đường. Người đi tìm. Người không đợi con chiên tự tìm được đường về, vì chính nó đã lạc, đã mệt, đã bị thương và có thể đang mắc kẹt trong bụi gai. Người mục tử phải đi đến nơi con chiên đang nằm. Người cúi xuống, gỡ nó ra, băng bó nó và đặt nó lên vai. Có một chi tiết rất cảm động: Người mục tử không bắt con chiên phải tự đi bộ trở về để chứng minh rằng nó thật lòng sám hối. Ông vác nó trên vai. Ông mang lấy sức nặng của nó. Ông đưa nó về nhà. Đó chính là hình ảnh của Chúa Cứu Thế. Người không chỉ chỉ đường cho chúng ta, nhưng Người mang chúng ta. Người mang lấy tội lỗi, thương tích và sự yếu đuối của chúng ta trên thập giá. Người vác cả nhân loại trên đôi vai đã bị đánh đòn. Người cứu chúng ta không phải từ một khoảng cách an toàn, nhưng bằng cách bước xuống tận đáy của phận người.
Điều đáng sợ nhất đối với một cộng đoàn Kitô hữu không phải là thiếu sinh hoạt, thiếu tổ chức hay thiếu những chương trình lớn, nhưng là trở nên quen thuộc với việc có người đang bị bỏ rơi mà không còn thấy đau. Một cộng đoàn có thể đông người, nhiều hội đoàn, nhiều thánh lễ, nhiều hoạt động, nhưng vẫn chưa thật sự mang trái tim của Chúa Cứu Thế nếu những người yếu đuối không cảm thấy có chỗ cho họ. Một cộng đoàn có thể hát rất hay về tình yêu Thiên Chúa, nhưng lại lạnh lùng với người đang đau khổ. Có thể giảng rất mạnh mẽ về lòng thương xót, nhưng lại không cho người đã vấp ngã một cơ hội làm lại. Có thể tổ chức nhiều cuộc rước long trọng, nhưng không bước qua được vài con đường nhỏ để đến thăm người già cô độc. Có thể xây một ngôi thánh đường đẹp, nhưng người nghèo lại ngại bước vào vì cảm thấy mình không thuộc về nơi ấy. Có thể nói nhiều về truyền giáo, nhưng chỉ gặp đi gặp lại những người đã ở trong nhà thờ. Có thể bận rộn với công việc của Chúa đến mức không còn thời gian ngồi lại với một người đang cần được lắng nghe. Vì thế, lễ Chúa Cứu Thế là dịp để mỗi cộng đoàn tự hỏi: Những người bị bỏ rơi hơn cả trong địa bàn của chúng ta là ai? Họ đang ở đâu? Chúng ta có biết tên họ không? Chúng ta có biết nỗi đau của họ không? Họ có cảm thấy Hội Thánh là nhà của họ không? Hay khi nhìn Hội Thánh, họ chỉ thấy một nơi dành cho những người đã ổn định, đã đạo đức, đã thuộc kinh, đã quen với mọi nghi thức?
Chúa Cứu Thế không đợi người ta tự tìm được đường đến với Người. Người chủ động lên đường tìm họ. Đây là một điểm rất quan trọng cho đời sống mục vụ hôm nay. Trong một thời gian dài, chúng ta có thể quen với một lối mục vụ chờ đợi: chờ người ta đến xin học giáo lý, chờ người ta đến xưng tội, chờ người trẻ đến sinh hoạt, chờ gia đình rối đến trình bày, chờ người nghèo đến gõ cửa, chờ người nguội lạnh quay về. Nhưng Tin Mừng cho thấy Đức Giêsu luôn là người bước đi trước. Người đi dọc bờ hồ gọi các môn đệ. Người đi qua Giêrikhô gọi Dakêu xuống khỏi cây. Người chủ động hỏi người mù: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Người đến bên hồ Bếtdatha tìm người bại liệt đã nằm đó ba mươi tám năm. Người đi qua miền Samari để gặp một người phụ nữ bị tổn thương. Người sang bờ bên kia để giải thoát một người bị quỷ ám sống giữa mồ mả. Người không ngồi ở một nơi và thông báo rằng ai cần cứu thì hãy đến. Người lên đường. Một Hội Thánh mang dung mạo Đức Kitô cũng phải là một Hội Thánh lên đường. Một cộng đoàn mang danh Chúa Cứu Thế không thể chỉ hài lòng với những người đang ngồi trong nhà thờ, nhưng phải thao thức về những chỗ còn trống, những người đã lâu không trở lại, những người chưa từng được nghe Tin Mừng bằng một ngôn ngữ họ có thể hiểu.
Đi đến vùng ngoại biên không nhất thiết luôn là đi thật xa. Ngoại biên có thể chỉ cách chúng ta một cánh cửa. Đó là phòng của một người già trong nhà dưỡng lão. Đó là căn trọ của một gia đình công nhân. Đó là giường bệnh của một người không có thân nhân. Đó là góc phố nơi những đứa trẻ lang thang bán vé số. Đó là quán cà phê nơi một người trẻ đang ngồi một mình với những hoang mang về tương lai. Đó là thế giới mạng, nơi nhiều người tìm kiếm một lời an ủi nhưng lại gặp quá nhiều sự công kích và giả dối. Đó là một gia đình đang trên bờ vực tan vỡ. Đó là một người vừa rời khỏi trại cai nghiện và không biết bắt đầu lại từ đâu. Đó là một người đã bỏ xưng tội nhiều năm vì mang trong lòng hình ảnh về một Thiên Chúa chỉ biết kết án. Ngoại biên còn là những nơi chúng ta không muốn đến, những con người chúng ta không thích gặp, những câu chuyện khiến chúng ta mất thời gian, những hoàn cảnh không đem lại danh tiếng, kết quả hay sự biết ơn. Chính nơi ấy, Chúa Cứu Thế đang chờ chúng ta.
Loan báo Tin Mừng cho những người bị bỏ rơi không phải trước hết là nói thật nhiều, nhưng là hiện diện như Đức Kitô đã hiện diện. Nhiều khi người đau khổ không cần một bài giảng dài. Họ cần một người không bỏ đi khi nghe câu chuyện của họ. Họ cần một ánh mắt không phán xét. Họ cần một người nhớ tên mình. Họ cần một cuộc điện thoại hỏi thăm. Họ cần một người đủ kiên nhẫn để nghe lại một câu chuyện đã được kể nhiều lần. Họ cần được đối xử như một con người, chứ không phải như một “trường hợp khó khăn” hay một “đối tượng bác ái”. Người nghèo không chỉ cần cơm áo, họ cần phẩm giá. Người nghiện không chỉ cần lời khuyên, họ cần một cộng đoàn đồng hành lâu dài, kể cả khi họ tái nghiện và thất bại. Người trẻ không chỉ cần những mệnh lệnh luân lý, họ cần người bước vào thế giới của họ, hiểu những áp lực, sự cô đơn và những câu hỏi họ đang mang. Người đã bỏ đạo không chỉ cần nghe rằng họ phải quay lại nhà thờ, họ cần gặp một khuôn mặt của Hội Thánh khiến họ tin rằng trở về là điều có thể. Một đời sống Tin Mừng đơn sơ có khi mạnh hơn rất nhiều lời nói. Một tu sĩ sống gần gũi, khiêm nhường, biết lắng nghe và chia sẻ có thể làm cho người nghèo cảm nhận rằng Thiên Chúa không xa họ. Một cộng đoàn mở cửa, đón tiếp, không phân biệt và không làm người yếu thế cảm thấy xấu hổ chính là một bài giảng sống động về ơn cứu chuộc chứa chan.
Tuy nhiên, đi tìm người bị bỏ rơi không có nghĩa là chúng ta tự đặt mình vào vai một đấng cứu thế. Chỉ có Đức Kitô là Chúa Cứu Thế. Chúng ta không cứu được ai bằng sức riêng. Chúng ta cũng không thể giải quyết mọi vấn đề, chữa lành mọi vết thương hay mang hết gánh nặng của thế giới. Người làm mục vụ rất dễ rơi vào cám dỗ nghĩ rằng mình phải có câu trả lời cho mọi chuyện, phải làm cho người khác thay đổi thật nhanh, phải thấy kết quả ngay. Khi không thấy kết quả, chúng ta thất vọng, mệt mỏi hoặc trách móc những người mình phục vụ. Nhưng sứ mạng của chúng ta là đưa người ta đến với Đức Kitô, chứ không thay thế Đức Kitô. Chúng ta chỉ là người bạn đồng hành, là nhịp cầu, là dụng cụ. Có những lúc chúng ta gieo mà người khác sẽ gặt. Có những người ta kiên trì đồng hành nhiều năm nhưng họ vẫn chưa thay đổi. Có những người sau khi được giúp đỡ lại quay lưng. Có những người làm ta tổn thương. Có những hoàn cảnh dường như không có lối ra. Khi ấy, người môn đệ phải nhớ rằng ơn cứu độ thuộc về Thiên Chúa. Ta được mời gọi yêu thương, phục vụ, kiên nhẫn, nói sự thật trong bác ái và trung thành hiện diện; còn việc biến đổi lòng người là công trình của ân sủng.
Muốn đi tìm những người bị bỏ rơi, trước hết chính chúng ta phải để Chúa Cứu Thế tìm thấy mình. Bởi vì trong mỗi người đều có một phần bị lạc. Có thể bên ngoài ta vẫn mạnh mẽ, đạo đức, phục vụ tích cực, nhưng bên trong có những vùng chưa được Chúa chạm tới. Có một nỗi đau ta luôn né tránh, một tội lỗi ta giấu kín, một sự cay đắng ta chưa muốn buông, một mặc cảm khiến ta thấy mình không xứng đáng, một nhu cầu được công nhận làm ta mệt mỏi, một nỗi cô đơn không ai biết. Nếu không để Chúa tìm thấy những phần ấy, ta rất dễ phục vụ người nghèo bằng thái độ của người ở trên ban phát cho người ở dưới. Ta có thể trở nên cứng cỏi trước sự yếu đuối của người khác vì chưa dám đối diện với sự yếu đuối của chính mình. Ta có thể nhanh chóng kết án người tái phạm vì ta quên rằng chính mình cũng sống nhờ lòng kiên nhẫn của Thiên Chúa. Ta có thể thiếu cảm thông với người bị bỏ rơi vì chưa nhận ra có những lúc ta cũng từng được Chúa vác trên vai. Người phục vụ đích thực không đến với người đau khổ như một người hoàn hảo đến cứu một người bất hạnh, nhưng như một người đã được thương xót đến chia sẻ lòng thương xót, như một người đã được tìm thấy đến giúp người khác nhận ra rằng họ cũng đang được tìm kiếm.
Thập giá là bằng chứng lớn nhất cho thấy Thiên Chúa đứng về phía những người bị bỏ rơi. Trên thập giá, chính Đức Giêsu đã đi vào kinh nghiệm bị bỏ rơi sâu thẳm nhất của con người. Người bị phản bội bởi một môn đệ, bị chối bỏ bởi một môn đệ khác, bị những người thân tín bỏ chạy, bị đám đông từng tung hô quay sang đòi đóng đinh, bị kết án bất công, bị lột trần, chế nhạo và treo giữa hai tên gian phi. Người đã thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đức Kitô không cứu những người bị bỏ rơi bằng cách đứng ngoài kinh nghiệm của họ. Người bước vào tận cùng sự cô độc ấy. Người đã nếm trải sự phản bội, nhục nhã, đau đớn và cảm giác bị bỏ rơi. Vì thế, không một ai có thể nói rằng Chúa không hiểu nỗi đau của mình. Khi một người bị gia đình từ chối nhìn lên thập giá, họ gặp một Đấng từng bị chính dân mình khước từ. Khi một người bị kết án oan nhìn lên thập giá, họ gặp một Đấng vô tội đã chịu bản án bất công. Khi một người cô độc nhìn lên thập giá, họ gặp một Đấng đã chết gần như trong cô độc. Khi một người tội lỗi không dám trở về nhìn lên thập giá, họ thấy máu và nước chảy ra từ cạnh sườn Đức Kitô như dòng suối của lòng thương xót. Chính nơi tưởng như Thiên Chúa thất bại và bị bỏ rơi hoàn toàn, ơn cứu độ lại được hoàn tất. Chính nơi sự chết tưởng như chiến thắng, sự sống đời đời được mở ra. Vì vậy, thập giá bảo đảm rằng không một sự bỏ rơi nào là lời cuối cùng đối với người đặt niềm tin nơi Đức Kitô.
Anh chị em thân mến, thế giới hôm nay có rất nhiều phương tiện kết nối, nhưng con người lại ngày càng cô đơn. Chúng ta có thể nói chuyện với hàng trăm người trên mạng, nhưng không có một người để chia sẻ thật lòng. Chúng ta biết rất nhanh chuyện của người khác, nhưng lại không hiểu nỗi đau của người ngay bên cạnh. Nhiều người được nhìn thấy nhưng không được thấu hiểu, được theo dõi nhưng không được yêu thương, được đánh giá nhưng không được lắng nghe. Trong bối cảnh ấy, sứ mạng của người Kitô hữu càng trở nên khẩn thiết. Chúng ta được gọi trở thành dấu chỉ rằng Thiên Chúa không bỏ rơi con người. Một lời hỏi thăm chân thành, một bữa ăn được chia sẻ, một cuộc thăm viếng, một sự nâng đỡ âm thầm, một cơ hội được trao lại, một lời xin lỗi, một quyết định không nhắc lại lỗi cũ của người khác, một ánh mắt tôn trọng dành cho người nghèo đều có thể trở thành dấu chỉ của ơn cứu độ. Không phải ai cũng có thể làm những công việc lớn, nhưng ai cũng có thể làm cho một người bớt cảm thấy mình bị bỏ rơi.
Có lẽ sau thánh lễ này, Chúa không đòi chúng ta phải thực hiện một chương trình vĩ đại. Người chỉ hỏi: “Con có biết ai đang bị bỏ rơi không?” Có thể Chúa đặt vào lòng ta khuôn mặt của một người lâu nay ta tránh né. Có thể đó là một người thân đang cần được tha thứ. Có thể đó là một người già cần được thăm. Có thể đó là một người trẻ cần được lắng nghe mà không bị giảng dạy ngay. Có thể đó là một người nghèo cần một công việc hơn là một món quà nhất thời. Có thể đó là một người đã rời xa cộng đoàn cần một lời mời trở về thật dịu dàng. Có thể đó là một người đã làm ta thất vọng nhiều lần nhưng vẫn cần thêm một cơ hội. Có thể đó là một người mà không ai muốn nhận trách nhiệm đồng hành. Đừng đợi họ tìm đến. Hãy bước đi một bước đầu tiên. Một tin nhắn, một cuộc gọi, một cuộc gặp gỡ, một lời hỏi thăm cũng có thể là khởi đầu của một phép lạ.
Đối với các tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế, lễ hôm nay không chỉ là ngày mừng tước hiệu của Hội dòng, nhưng là ngày trở về với căn tính sâu xa nhất của mình. Mang danh Chúa Cứu Thế là mang trong lòng thao thức của Đức Kitô đối với những người đang hư mất. Mang danh Chúa Cứu Thế là không được phép sống bình an khi vẫn còn người chưa được nghe Tin Mừng, còn người đang tuyệt vọng, còn người nghĩ rằng Thiên Chúa không yêu họ. Mang danh Chúa Cứu Thế là chọn một đời sống gần người nghèo, nói một ngôn ngữ đơn sơ mà người bình dân có thể hiểu, cử hành phụng vụ và rao giảng sao cho người tội lỗi dám trở về, người đau khổ được an ủi, người thất vọng tìm lại niềm tin. Mang danh Chúa Cứu Thế còn là chấp nhận đi đến những nơi ít ai muốn đi, làm những việc ít ai thấy, ở lại với những người không thể đem lại cho mình danh tiếng hay lợi ích. Đặc sủng ấy không được giữ lại như một di sản đáng tự hào, nhưng phải được sống lại mỗi ngày trong những hoàn cảnh mới của thời đại.
Đối với mọi Kitô hữu, chúng ta cũng được mời gọi trở thành những người cộng tác với Chúa Cứu Thế. Bí tích Rửa tội không chỉ làm cho chúng ta trở thành người được cứu, mà còn được sai đi để giúp người khác gặp Đấng Cứu Độ. Mỗi gia đình có thể trở thành một mái nhà không bỏ rơi ai. Mỗi giáo xứ có thể trở thành nơi người thất bại vẫn được chào đón. Mỗi hội đoàn có thể trở thành một cộng đoàn biết tìm đến những thành viên đang dần biến mất. Mỗi người có thể trở thành một dấu chỉ nhỏ bé nhưng chân thật của lòng thương xót. Hội Thánh chỉ thật sự trung thành với Đức Kitô khi những người bị bỏ rơi tìm được một chỗ trong lòng Hội Thánh. Nếu người nghèo không cảm thấy được yêu thương, nếu người tội lỗi chỉ nghe lời kết án, nếu người trẻ chỉ gặp những cánh cửa đóng kín, nếu người đã vấp ngã không tìm thấy con đường trở về, thì chúng ta cần nghiêm túc xét lại cách mình đang làm chứng cho Tin Mừng.
Xin Chúa Cứu Thế ban cho chúng ta đôi mắt của Người, để nhìn thấy những con người thường bị đám đông bỏ qua; ban cho chúng ta đôi tai của Người, để nghe được cả những tiếng kêu không thành lời; ban cho chúng ta trái tim của Người, để biết rung động trước nỗi đau của tha nhân; ban cho chúng ta đôi chân của Người, để can đảm bước ra khỏi sự an toàn và đi đến những vùng ngoại biên; ban cho chúng ta đôi tay của Người, để nâng dậy, ôm lấy, băng bó và phục vụ; ban cho chúng ta sự kiên nhẫn của Người, để không bỏ cuộc trước những con người chậm thay đổi; ban cho chúng ta lòng khiêm nhường, để biết mình chỉ là khí cụ và chính Người mới là Đấng Cứu Độ.
Ước gì không một ai gặp chúng ta mà lại cảm thấy mình vô giá trị. Ước gì không một người tội lỗi nào đến với cộng đoàn chúng ta mà chỉ nhận được ánh mắt kết án. Ước gì không một người nghèo nào bước qua cửa nhà thờ mà cảm thấy mình là người xa lạ. Ước gì những người già cô độc, những người trẻ mất hướng, những gia đình đổ vỡ, những người nghiện ngập, những người bị xã hội khước từ và những người đã xa Chúa lâu năm đều có thể nhìn vào đời sống chúng ta mà nhận ra rằng: Thiên Chúa vẫn đang đi tìm họ, Thiên Chúa chưa bao giờ quên họ, Thiên Chúa không đến để kết án nhưng để cứu độ họ.
Bởi vì Chúa Cứu Thế không chỉ đến cho những người đang ở gần. Người đến cho những người đang ở xa. Người không chỉ đến cho những người mạnh mẽ. Người đến cho những người đã kiệt sức. Người không chỉ đến cho những người công chính. Người đến gọi người tội lỗi. Người không chỉ đứng chờ ở cửa đền thờ. Người đi ra đường, ra bờ giếng, ra miền dân ngoại, đến bàn ăn của người thu thuế, đến bên giường người bệnh, đến tận mồ mả của người bị quỷ ám. Người không ngừng lên đường cho đến khi tìm thấy con chiên bị mất. Và khi tìm thấy, Người không trách móc, không đánh đập, không kéo lê nó về, nhưng vui mừng vác nó trên vai.
Đó là Chúa Cứu Thế của chúng ta. Đó là Đấng đã yêu thế gian đến nỗi trao ban chính mạng sống mình. Đó là Đấng vẫn đang tìm kiếm những người bị bỏ rơi hơn cả. Và đó cũng là con đường Người mời gọi chúng ta bước theo hôm nay: rời khỏi sự an toàn, mở rộng trái tim, đi đến nơi con người đang đau khổ, để bằng lời nói và đời sống, chúng ta công bố cho mọi người rằng: Nơi Đức Kitô có ơn cứu chuộc chứa chan; không một ai bị Thiên Chúa lãng quên; không một phận người nào bị bỏ lại phía sau; và không một con chiên lạc nào là quá xa đối với trái tim của Người Mục Tử nhân lành. Amen.
ƠN CỨU CHUỘC CHỨA CHAN NƠI ĐỨC KITÔ
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Lời Tin Mừng theo thánh Gioan mà chúng ta vừa nghe có thể được xem như một bản tóm tắt ngắn gọn nhưng đầy đủ về toàn bộ mầu nhiệm cứu độ. Chỉ trong hai câu rất ngắn, thánh sử Gioan đã nói cho chúng ta biết vì sao Thiên Chúa sai Con Một đến trần gian, Đức Giêsu đến để làm gì, thái độ của Thiên Chúa đối với nhân loại là thái độ nào, và con người phải làm gì để được sống. Tất cả bắt đầu từ tình yêu: “Thiên Chúa yêu thế gian.” Tất cả được thực hiện bằng sự trao ban: “Đến nỗi đã ban Con Một.” Tất cả hướng về một mục đích: “Để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Thiên Chúa không đứng từ xa nhìn con người chìm xuống trong tội lỗi. Người không khoanh tay trước những đau khổ, những vết thương, những lầm lạc và những bất lực của chúng ta. Người không ngồi trên ngai cao để lạnh lùng tuyên án một nhân loại yếu đuối. Người đã cúi xuống, đã bước vào lịch sử con người, đã mang lấy thân phận con người, đã đi vào tận cùng đau khổ và sự chết để đưa con người trở về với sự sống. Chính vì thế, khi mừng lễ Chúa Cứu Thế, chúng ta không chỉ tưởng nhớ một danh hiệu đẹp của Đức Giêsu, nhưng chúng ta tuyên xưng một sự thật nền tảng của đức tin: Đức Giêsu Kitô là Đấng duy nhất có thể cứu con người, và nơi Người, ơn cứu chuộc không bao giờ cạn, không bao giờ thiếu, không bao giờ nhỏ hẹp, nhưng luôn luôn chứa chan, dồi dào và sung mãn. Tác giả Thánh vịnh 129 đã cất lên lời cầu đầy hy vọng: “Bởi Chúa luôn từ ái một niềm, ơn cứu chuộc nơi Người chan chứa.” Lời ấy đã trở thành một câu nói rất thân thuộc trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế: “Nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc.” Đây không chỉ là một khẩu hiệu được treo trên tường, được in trên sách hay được nhắc lại trong những dịp lễ trọng. Đây phải là xác tín nằm sâu trong tâm hồn người môn đệ Đức Kitô. Đây phải là lời loan báo được công bố cho những người tội lỗi, những người nghèo, những người bị bỏ rơi, những người không còn hy vọng, những người đang nghĩ rằng đời mình đã hết đường trở về. Nơi Đức Kitô, luôn có một con đường. Nơi Đức Kitô, luôn có một cánh cửa. Nơi Đức Kitô, luôn có một khởi đầu mới. Nơi Đức Kitô, ơn cứu chuộc luôn luôn chứa chan.
Hai chữ “chứa chan” nghe thật gần gũi nhưng lại mang một ý nghĩa vô cùng sâu xa. Chứa chan nghĩa là không ít ỏi, không dè sẻn, không nhỏ giọt, không tính toán từng phần. Chứa chan là dồi dào đến mức tràn đầy, là phong phú đến mức không một chiếc bình nào có thể chứa hết, là rộng lớn đến mức mọi người đều có thể đến múc lấy mà nguồn vẫn không vơi. Chúng ta thường sống trong một thế giới của giới hạn. Sức khỏe con người có giới hạn. Tiền bạc có giới hạn. Khả năng chịu đựng có giới hạn. Lòng kiên nhẫn của con người có giới hạn. Ngay cả tình thương của chúng ta nhiều khi cũng có giới hạn. Ta có thể thương một người khi họ còn dễ thương, nhưng khi họ làm ta thất vọng nhiều lần, tình thương ấy có thể nguội lạnh. Ta có thể tha thứ một lần, hai lần, nhưng đến lần thứ ba, thứ tư, ta bắt đầu đếm. Ta có thể kiên nhẫn với một người trong một thời gian, nhưng rồi ta cảm thấy mệt mỏi, chán nản và muốn buông bỏ. Vì quen sống trong những giới hạn ấy, chúng ta dễ mang cách suy nghĩ của mình áp đặt lên Thiên Chúa. Ta tưởng rằng Thiên Chúa cũng chỉ yêu đến một mức nào đó. Ta tưởng rằng lòng thương xót của Người cũng có một giới hạn. Ta tưởng rằng Chúa tha thứ cho ta vài lần, nhưng nếu ta tiếp tục vấp ngã, Người sẽ quay mặt đi. Ta tưởng rằng Thiên Chúa chỉ kiên nhẫn với những người có một quá khứ tương đối sạch sẽ, còn những ai đã sa ngã quá sâu, đã phạm những lỗi lầm quá lớn, đã lặp lại tội lỗi quá nhiều lần thì không còn cơ hội. Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta điều hoàn toàn ngược lại. Tình yêu của Thiên Chúa không được đo bằng sự xứng đáng của con người. Ơn cứu chuộc của Đức Kitô không được giới hạn bởi quá khứ của chúng ta. Lòng thương xót của Chúa không được tính theo số lần ta đã sa ngã. Nơi Đức Kitô, ơn cứu chuộc chứa chan nghĩa là ân sủng luôn lớn hơn tội lỗi, tình yêu luôn mạnh hơn hận thù, ánh sáng luôn mạnh hơn bóng tối, sự sống luôn mạnh hơn sự chết, lòng thương xót luôn sâu hơn mọi vực thẳm mà con người có thể rơi xuống. Có thể tội lỗi của ta rất nhiều, nhưng máu Đức Kitô còn mạnh hơn. Có thể quá khứ của ta đầy những điều đáng xấu hổ, nhưng thập giá Đức Kitô còn lớn hơn. Có thể đời ta đã bị đập vỡ bởi nhiều sai lầm, nhưng quyền năng phục sinh của Đức Kitô còn có thể tái tạo mọi sự. Có thể ta đã nhiều lần phản bội Chúa, nhưng Người vẫn không ngừng đi tìm. Có thể ta đã bỏ Chúa mà đi rất xa, nhưng khoảng cách ấy không lớn hơn bước chân của Đấng Cứu Thế. Không có một con đường nào xa đến mức Chúa không thể tìm tới. Không có một đêm tối nào dày đến mức ánh sáng của Người không thể xuyên qua. Không có một trái tim nào chai cứng đến mức ân sủng của Người hoàn toàn bất lực. Không có một đời người nào hư hỏng đến mức Thiên Chúa không thể bắt đầu lại, miễn là người ấy chịu mở lòng.
Nhiều người trong chúng ta sống với một nỗi sợ âm thầm rằng có lẽ mình đã làm Chúa thất vọng quá nhiều. Bên ngoài họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn tham gia sinh hoạt, vẫn cười nói bình thường, nhưng bên trong lại mang một mặc cảm rất sâu. Có người không thể tha thứ cho chính mình vì một quyết định sai lầm trong quá khứ. Có người nhớ mãi một tội lỗi đã phạm từ nhiều năm trước. Họ đã xưng tội, đã nhận lời tha thứ qua bí tích Hòa giải, nhưng họ vẫn không tin rằng mình thực sự được tha. Họ nghĩ rằng Chúa có thể tha cho người khác, nhưng trường hợp của họ thì quá nặng. Có người vì đã nhiều lần sa vào cùng một tội nên cảm thấy xấu hổ không dám trở về. Mỗi lần quyết tâm, họ lại vấp ngã. Mỗi lần hứa với Chúa, họ lại thất hứa. Dần dần họ mệt mỏi, chán nản, rồi tự nhủ: “Có lẽ Chúa cũng đã mệt vì tôi. Có lẽ Chúa không còn muốn nghe tôi xin lỗi nữa.” Nhưng đó không phải là tiếng nói của Tin Mừng. Đó là tiếng nói của sự tuyệt vọng. Đó là một cám dỗ rất tinh vi, bởi ma quỷ không chỉ cám dỗ con người phạm tội, nhưng sau khi con người phạm tội, nó còn muốn làm cho người ấy tin rằng không thể được tha thứ. Nó muốn chúng ta nghi ngờ lòng thương xót của Thiên Chúa. Nó muốn ta nhìn vào tội mình lâu đến mức không còn nhìn thấy thập giá. Nó muốn ta chăm chú vào những vết nhơ của mình đến mức quên rằng máu Đức Kitô có quyền thanh tẩy. Nó muốn ta nghĩ rằng tội của mình lớn hơn tình yêu Thiên Chúa. Nhưng đó là một sự xúc phạm đối với quyền năng cứu độ của Đức Kitô. Không phải vì chúng ta xứng đáng nên Chúa tha thứ. Không phải vì chúng ta đã làm đủ việc lành nên Chúa cứu. Không phải vì chúng ta có một quá khứ đẹp nên Chúa yêu. Thiên Chúa yêu vì Người là tình yêu. Thiên Chúa tha thứ vì lòng thương xót thuộc về bản tính của Người. Thiên Chúa cứu chúng ta không phải vì chúng ta mạnh mẽ, nhưng chính vì chúng ta yếu đuối. Đức Kitô không đến cho những người tự cho mình là lành mạnh, nhưng cho những người nhận ra mình đang cần được chữa lành. Người không đến để tìm những con chiên chưa từng lạc, nhưng đi tìm con chiên đang thất lạc. Người không chờ đứa con hoang đàng tự làm cho mình sạch sẽ rồi mới mở cửa, nhưng khi người con còn ở đàng xa, người cha đã chạy ra ôm lấy. Tin Mừng không nói rằng Thiên Chúa yêu một phần tốt đẹp của thế gian, nhưng nói rằng Thiên Chúa yêu thế gian. Thế gian ấy là một thế gian đang bị thương, đang phản nghịch, đang lạc đường, đang sống trong bóng tối. Thế mà Thiên Chúa vẫn yêu. Người không yêu tội lỗi, nhưng Người yêu con người đang bị tội lỗi giam giữ. Người không chấp nhận sự dữ, nhưng Người không bỏ rơi kẻ đang bị sự dữ làm tổn thương. Người không đồng lõa với những chọn lựa sai lầm, nhưng Người vẫn mở con đường để kẻ lầm đường quay trở lại. Vì thế, dù ta đã ngã bao nhiêu lần, điều quan trọng không phải là ngồi đó để đếm những lần vấp ngã, nhưng là mỗi lần ngã, hãy để Chúa nâng ta dậy. Một đứa trẻ tập đi không bị người cha khước từ chỉ vì nó ngã nhiều lần. Người cha không đếm số lần đứa trẻ ngã để trách móc, nhưng dang tay đỡ nó lên và khích lệ nó bước tiếp. Tình yêu Thiên Chúa còn lớn hơn tình yêu của mọi người cha, người mẹ trên trần gian cộng lại.
Tuy nhiên, nói rằng ơn cứu chuộc chứa chan không có nghĩa là xem ơn cứu độ như một điều rẻ rúng. Chứa chan không có nghĩa là dễ dãi. Lòng thương xót không có nghĩa là Thiên Chúa coi nhẹ tội lỗi. Tha thứ không có nghĩa là Chúa nói rằng những việc ta đã làm chẳng có gì nghiêm trọng. Ơn cứu độ được trao ban nhưng không cho chúng ta, nhưng cái giá của ơn ấy lại vô cùng lớn lao. Chúng ta được cứu không phải bằng vàng bạc hay những thứ hư nát, nhưng bằng chính máu châu báu của Đức Kitô. Thập giá cho chúng ta thấy hai sự thật cùng lúc. Trước hết, thập giá cho thấy tội lỗi nghiêm trọng đến mức nào. Nếu tội lỗi chỉ là một chuyện nhỏ, nếu sự dữ chỉ là một vết xước nhẹ trên lịch sử nhân loại, thì Đức Kitô đã không cần phải bước vào cuộc khổ nạn. Nếu con người có thể tự cứu mình, thì Con Thiên Chúa không cần phải làm người, không cần phải chịu nhục nhã, không cần phải mang mão gai, không cần phải bị đóng đinh. Thập giá nói cho ta biết rằng tội lỗi gây nên cái chết, phá vỡ sự hiệp thông, làm con người xa cách Thiên Chúa, làm con người tổn thương chính mình và làm tổn thương người khác. Nhưng đồng thời, thập giá cũng nói cho ta biết rằng con người quý giá biết bao trước mặt Thiên Chúa. Thiên Chúa đã không cứu chúng ta bằng một mệnh lệnh từ trời cao. Người đã không sai một thiên thần đến làm thay. Người đã trao chính Con Một. Đức Giêsu đã không cứu ta bằng những lời nói suông, nhưng bằng chính thân mình bị bẻ ra, bằng máu mình đổ xuống, bằng một tình yêu đi đến tận cùng. Vì thế, ơn cứu chuộc chứa chan không phải là thứ nước rẻ tiền được phân phát tùy tiện, nhưng là dòng nước sự sống chảy ra từ cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Kitô. Ơn ấy là quà tặng, nhưng là quà tặng mang dấu đinh. Ơn ấy là nhưng không đối với ta, nhưng đã được trả bằng giá máu của Đấng Cứu Thế. Khi nhìn lên thập giá, chúng ta không thể vừa nói mình tin vào tình yêu của Chúa, vừa tiếp tục sống thờ ơ với tội lỗi. Ta không thể nói mình được tha thứ rồi thì cứ việc sống như cũ. Ta không thể biến lòng thương xót thành cái cớ để trì hoãn sám hối. Có người nghĩ rằng Chúa nhân từ nên hôm nay cứ phạm tội, ngày mai xin lỗi cũng được. Có người lợi dụng sự kiên nhẫn của Chúa để tiếp tục những chọn lựa sai trái. Có người đến với bí tích Hòa giải chỉ để làm nhẹ lương tâm, nhưng không hề có ý định thay đổi đời sống. Đó không phải là đón nhận ơn cứu độ, nhưng là coi thường giá máu Đức Kitô. Lòng thương xót chân thật luôn dẫn đến hoán cải. Người thật sự cảm nghiệm mình được tha thứ sẽ không muốn tiếp tục làm tổn thương Đấng đã yêu mình đến chết. Người thật sự đứng dưới chân thập giá sẽ không thể dửng dưng trước tội lỗi. Người hiểu rằng mình đã được mua bằng giá rất đắt sẽ không muốn bán rẻ đời mình cho những đam mê chóng qua. Ơn cứu chuộc là quà tặng, nhưng quà tặng ấy đòi người nhận phải mở lòng. Ân sủng không phá hủy tự do, nhưng mời gọi tự do cộng tác. Chúa cứu ta, nhưng Người không sống thay ta. Chúa mở cửa, nhưng ta phải bước qua. Chúa đưa tay, nhưng ta phải để Người nắm lấy. Chúa tha thứ, nhưng ta phải từ bỏ con đường cũ. Chúa ban sự sống mới, nhưng ta phải can đảm chôn vùi con người cũ.
Ơn cứu chuộc chứa chan nơi Đức Kitô còn có nghĩa là ơn cứu độ ấy không chỉ dành cho một nhóm người được xem là đạo đức. Thiên Chúa không lập ra một câu lạc bộ cho những người hoàn hảo. Hội Thánh cũng không phải là nơi quy tụ những người không bao giờ sai lỗi, nhưng là cộng đoàn của những người đã được cứu và đang tiếp tục cần được cứu. Đôi khi chúng ta vô tình làm cho Tin Mừng trở nên nhỏ hẹp. Ta có thể nghĩ Chúa gần với những người sốt sắng hơn, yêu những người có đời sống đạo đức hơn, còn những người khô khan, nguội lạnh, tội lỗi, nghiện ngập, thất bại, đổ vỡ thì đứng ở bên ngoài. Ta có thể dễ dàng nói về lòng thương xót, nhưng lại khó chịu khi một người có quá khứ phức tạp bước vào nhà thờ. Ta có thể hát rằng ơn cứu chuộc chứa chan, nhưng trong lòng lại chia con người thành những kẻ xứng đáng và những người không xứng đáng. Ta có thể vui mừng khi nói về việc Chúa tìm con chiên lạc, nhưng lại không muốn con chiên ấy trở về đứng cạnh mình. Chính vì thế, lễ Chúa Cứu Thế không chỉ mời gọi ta đến nhận ơn cứu độ cho bản thân, mà còn đòi hỏi ta phải mang ơn ấy đến cho người khác, nhất là những người bị bỏ rơi hơn cả. Nếu ơn cứu chuộc thật sự chứa chan, thì không ai được phép bị loại ra khỏi lời mời gọi của Tin Mừng. Người nghèo có chỗ trong trái tim Chúa. Người bị xã hội khinh thường có chỗ trong trái tim Chúa. Người thất bại có chỗ trong trái tim Chúa. Người nghiện ngập, người tù tội, người ly tán, người bị gia đình ruồng bỏ, người mang một quá khứ nặng nề, người mất đức tin, người không còn biết cầu nguyện, người không dám bước vào nhà thờ, tất cả đều có chỗ trong trái tim Đấng Cứu Thế. Chúa không đến để bảo vệ hình ảnh của một cộng đoàn đạo đức khép kín. Người đến để tìm và cứu những gì đã mất. Nếu đời sống của chúng ta, lời giảng của chúng ta, cách làm mục vụ của chúng ta chỉ chạm tới những người vốn đã ở gần Chúa, mà không bao giờ đi tới những người ở xa, thì chúng ta chưa sống trọn vẹn linh đạo của Đấng Cứu Thế. Dòng Chúa Cứu Thế được sinh ra trong lòng Hội Thánh với thao thức loan báo Tin Mừng cho những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Điều ấy không chỉ là một định hướng hoạt động, mà bắt nguồn từ chính trái tim Đức Kitô. Người Cứu Thế không ở yên trong nơi an toàn. Người đi qua các làng mạc, ngồi ăn với người tội lỗi, chạm vào người phong cùi, dừng lại trước người mù, lắng nghe người bị coi thường, bảo vệ người phụ nữ bị kết án, gọi một người thu thuế xuống khỏi cây và hứa thiên đàng cho một tên trộm đang hấp hối. Ơn cứu chuộc của Người đi đến tận nơi con người bị tổn thương nhất. Vì thế, một cộng đoàn mang danh Chúa Cứu Thế phải là một cộng đoàn có cánh cửa rộng mở, có ánh mắt nhân hậu, có đôi tai biết lắng nghe, có đôi chân biết đi ra và có đôi tay không sợ chạm vào những mảnh đời bị bỏ quên.
Có lẽ trong cộng đoàn hôm nay có người đang mang một vết thương mà không ai biết. Có người đang chiến đấu với một tội lỗi lặp đi lặp lại. Có người đang cảm thấy đức tin của mình cạn kiệt. Có người đã cầu nguyện rất lâu mà chưa thấy Chúa đáp lời. Có người đang đau khổ vì gia đình đổ vỡ, vì con cái đi xa đường Chúa, vì người thân nghiện ngập, vì bệnh tật kéo dài, vì nợ nần, vì cô đơn hoặc vì bị hiểu lầm. Có người đã cố gắng sống tốt nhưng liên tiếp gặp thất bại, đến mức không còn tin rằng đời mình có thể thay đổi. Có người cảm thấy mình đang ở dưới một vực sâu. Thánh vịnh 129 bắt đầu từ chính vực sâu ấy: “Từ vực thẳm, con kêu lên Ngài, lạy Chúa.” Người cầu nguyện không đứng trên đỉnh cao của thành công. Ông ở trong vực thẳm. Vực thẳm của tội lỗi, của đau khổ, của sợ hãi, của bất lực. Nhưng ông không im lặng. Ông kêu lên. Và điều làm ông hy vọng không phải là ông xứng đáng, nhưng vì Chúa luôn từ ái một niềm, ơn cứu chuộc nơi Người chan chứa. Đây chính là lời chúng ta cần nghe trong những lúc tuyệt vọng nhất. Vực sâu của bạn không sâu hơn lòng thương xót Chúa. Đêm tối của bạn không dài hơn sự kiên nhẫn của Người. Vết thương của bạn không lớn hơn quyền năng chữa lành của Đức Kitô. Tội lỗi của bạn không mạnh hơn máu thánh Người. Sự chết không có tiếng nói cuối cùng. Thất bại không có tiếng nói cuối cùng. Quá khứ không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Đức Kitô phục sinh. Có thể hôm nay ta chưa thấy đường ra, nhưng Chúa vẫn đang mở đường. Có thể ta chưa hiểu những gì đang xảy ra, nhưng Chúa vẫn đang hiện diện. Có thể ta chưa đủ sức bước một bước dài, nhưng ta có thể bước một bước nhỏ về phía Chúa. Có thể ta chưa thay đổi được mọi thứ trong một ngày, nhưng ta có thể bắt đầu bằng một lời thú nhận chân thành: “Lạy Chúa, con cần được cứu.” Đôi khi lời cầu nguyện chân thật nhất không phải là những câu dài, nhưng chỉ là một tiếng kêu từ vực thẳm. Phêrô khi chìm xuống nước chỉ kêu: “Lạy Thầy, xin cứu con.” Người trộm lành trên thập giá chỉ xin: “Khi vào Nước của Ngài, xin nhớ đến tôi.” Người thu thuế đứng cuối đền thờ chỉ đấm ngực thưa: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Và những lời cầu đơn sơ ấy đã chạm đến trái tim Chúa. Chúa không đòi ta phải tự leo ra khỏi vực rồi mới đến với Người. Người xuống tận vực để tìm ta. Người không bảo ta phải tự chữa lành rồi mới bước vào nhà của Người. Người đón ta trong tình trạng đầy thương tích. Người không chờ ta trở nên xứng đáng mới yêu, nhưng chính tình yêu của Người làm cho ta dần trở nên một con người mới.
Nhưng để ân sủng biến đổi, chúng ta phải dám để Chúa chạm đến những nơi mình vẫn che giấu. Nhiều người muốn được Chúa an ủi nhưng không muốn Chúa sửa đổi. Muốn được tha thứ nhưng không muốn từ bỏ. Muốn có bình an nhưng không muốn hòa giải. Muốn được chữa lành nhưng không chịu mở vết thương. Muốn được cứu nhưng vẫn giữ chặt những điều đang làm mình hư mất. Có khi chúng ta đến với Chúa, nhưng chỉ trao cho Người một phần đời mình. Ta đưa Chúa vào nhà, nhưng khóa lại một căn phòng và nói: “Chỗ này xin Chúa đừng đụng tới.” Đó có thể là một mối quan hệ không đúng đắn, một sự gian dối đang được che đậy, một lòng thù hận đã nuôi nhiều năm, một thói nghiện ta không muốn từ bỏ, một tham vọng quyền lực, một nhu cầu được người khác công nhận, một vết thương ta dùng để biện minh cho cách cư xử của mình. Nhưng Đức Kitô không đến chỉ để trang trí một phần đời ta. Người đến để cứu toàn bộ con người. Ánh sáng của Người muốn chiếu vào cả những góc tối nhất. Lòng thương xót không chỉ vuốt ve, mà còn thanh luyện. Ân sủng không chỉ làm ta dễ chịu, mà còn giải phóng. Có những xiềng xích chỉ có thể bị tháo tung khi ta gọi đúng tên của chúng. Có những vết thương chỉ được chữa lành khi ta thôi giả vờ rằng mình không đau. Có những tội lỗi chỉ bị đánh bại khi ta khiêm tốn tìm sự trợ giúp. Đôi khi việc đón nhận ơn cứu chuộc có nghĩa là trở về với bí tích Hòa giải sau nhiều năm xa cách. Có khi là nói một lời xin lỗi mà ta đã trì hoãn quá lâu. Có khi là chấm dứt một mối quan hệ đang kéo ta xa Chúa. Có khi là tìm sự giúp đỡ để thoát khỏi nghiện ngập. Có khi là học tha thứ cho người đã làm tổn thương mình. Có khi là chấp nhận rằng ta không thể tự cứu lấy mình và cần sự đồng hành của người khác. Ân sủng của Chúa rất mạnh, nhưng Người không cưỡng ép. Người đứng trước cửa và gõ. Người có thể phá tan xiềng xích, nhưng ta phải ngừng ôm lấy xiềng xích như một phần căn tính của mình. Người có thể chữa lành quá khứ, nhưng ta phải để Người bước vào ký ức. Người có thể cho ta sự sống mới, nhưng ta phải chấp nhận để con người cũ chết đi.
Ơn cứu chuộc chứa chan còn mời gọi chúng ta trở nên những con người mang niềm hy vọng. Một người đã được cứu không thể tiếp tục gieo tuyệt vọng. Một người đã được tha không thể mãi khép cửa với người khác. Một người đã được Chúa kiên nhẫn không thể sống quá khắc nghiệt với anh chị em mình. Nếu ta tin rằng lòng thương xót Chúa vô biên, ta phải học cách nhìn con người bằng ánh mắt của Người. Điều đó không có nghĩa là dung túng cho sai trái, nhưng là không đóng đinh một người vào quá khứ của họ. Có người từng phạm sai lầm, nhưng họ không chỉ là sai lầm ấy. Có người từng phản bội, nhưng họ không chỉ là một kẻ phản bội. Có người từng nghiện ngập, nhưng họ không chỉ là một người nghiện. Có người từng ở tù, nhưng họ không chỉ là một tù nhân. Có người từng bỏ lễ, xa Chúa, nhưng họ không chỉ là một người khô khan. Con người luôn lớn hơn lỗi lầm của mình, bởi họ vẫn là một thụ tạo được Thiên Chúa yêu và được Đức Kitô đổ máu để cứu chuộc. Chúng ta thường nhớ rất lâu lỗi lầm của người khác, trong khi muốn Chúa quên thật nhanh lỗi lầm của mình. Ta muốn được xét xử bằng lòng thương xót, nhưng lại xét xử người khác bằng công lý khắt khe. Ta xin Chúa cho mình thêm cơ hội, nhưng lại không cho người khác một cơ hội mới. Nếu ơn cứu chuộc của Đức Kitô thật sự đi vào đời ta, thái độ ấy phải thay đổi. Ta phải trở nên người mở đường thay vì chặn đường. Ta phải biết nói với người đang tuyệt vọng rằng: “Đừng bỏ cuộc, Chúa chưa bỏ bạn.” Ta phải nói với người đang mặc cảm: “Quá khứ không phải là toàn bộ con người bạn.” Ta phải nói với người đã nhiều lần vấp ngã: “Hãy đứng lên thêm một lần nữa.” Ta phải nói với chính mình: “Tôi không phải là tổng số những lỗi lầm của tôi. Tôi là người được Đức Kitô yêu và cứu chuộc.” Đó không phải là tự an ủi hời hợt. Đó là đứng vững trên nền tảng của Tin Mừng. Thiên Chúa không sai Con của Người đến để lên án thế gian, nhưng để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.
Mừng lễ Chúa Cứu Thế, mỗi người chúng ta được mời gọi nhìn lên thập giá và tự hỏi: Tôi có thật sự tin rằng nơi Đức Kitô chứa chan ơn cứu chuộc không? Tôi có tin rằng Người có thể cứu tôi ngay trong tình trạng hiện tại không? Tôi có tin rằng lòng thương xót của Người lớn hơn tội lỗi của tôi không? Tôi có tin rằng Người vẫn đang hoạt động trong những hoàn cảnh tưởng như vô vọng không? Tôi có để Người cứu mình, hay tôi vẫn cố tự giải quyết mọi thứ bằng sức riêng? Tôi có thật sự mở lòng cho ân sủng biến đổi, hay chỉ muốn được an ủi mà không muốn hoán cải? Tôi có mang ơn cứu chuộc ấy đến cho những người bị bỏ rơi, hay tôi giữ Tin Mừng trong những không gian an toàn của mình? Có thể chúng ta đã nghe câu “Nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc” rất nhiều lần, nhưng hôm nay Chúa muốn câu ấy không chỉ ở trên môi, mà đi xuống trái tim. Khi lòng ta bị kết án bởi chính mình, hãy nhớ: nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc. Khi ta nhìn một người và nghĩ rằng họ không thể thay đổi, hãy nhớ: nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc. Khi gia đình ta gặp một hoàn cảnh tưởng không thể cứu vãn, hãy nhớ: nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc. Khi Hội Thánh đi qua những khủng hoảng, hãy nhớ: nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc. Khi thế giới đầy chiến tranh, bạo lực và chia rẽ, hãy nhớ rằng sự dữ không phải là quyền lực cuối cùng, bởi nơi Đức Kitô chứa chan ơn cứu chuộc. Khi ta đứng trước cái chết, hãy nhớ rằng Đấng đã chết và sống lại đang mở cho ta con đường vào sự sống muôn đời. Ơn cứu chuộc ấy không phải là một ý tưởng trừu tượng, nhưng là chính Đức Kitô. Người là Đấng Cứu Thế của ta. Người là lòng thương xót có khuôn mặt. Người là tình yêu đã trở thành xác phàm. Người là Đấng đã mang lấy tội lỗi chúng ta. Người là Đấng đã bước xuống vực sâu để đưa ta lên. Người là Đấng đã đi vào sự chết để mở cửa sự sống. Người là Đấng hôm qua, hôm nay và mãi mãi vẫn dang rộng đôi tay trên thập giá để đón tất cả những ai trở về.
Vì thế, hôm nay đừng ai nghĩ mình đã quá xa. Đừng ai nghĩ mình đã quá muộn. Đừng ai nghĩ đời mình không còn giá trị. Đừng ai để cho quá khứ khóa chặt tương lai. Đừng ai để cho sự xấu hổ ngăn mình bước đến với Chúa. Đừng ai để cho lời kết án của người đời mạnh hơn lời tha thứ của Đức Kitô. Đừng ai để cho những lần thất bại khiến mình thôi đứng dậy. Hãy đến với Đấng Cứu Thế. Hãy đến với Người bằng sự thật của mình, bằng những yếu đuối, những vết thương, những tội lỗi, những khát vọng còn dang dở. Hãy đến không phải vì ta xứng đáng, nhưng vì Người nhân từ. Hãy đến không phải vì ta đã đủ tốt, nhưng vì ta cần được làm cho nên tốt. Hãy đến không phải vì ta đã tự cứu được mình, nhưng vì ta tin vào Đấng duy nhất có thể cứu. Và sau khi được Người chạm đến, hãy đứng lên, hãy bắt đầu lại, hãy sống như một người đã được cứu chuộc. Hãy dùng đôi mắt mới để nhìn người khác. Hãy dùng đôi tay mới để phục vụ. Hãy dùng lời nói mới để nâng đỡ. Hãy đem niềm hy vọng đến nơi tuyệt vọng, đem sự tha thứ đến nơi hận thù, đem ánh sáng đến nơi tối tăm, đem Tin Mừng đến với những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Đó là cách chúng ta làm chứng rằng ơn cứu chuộc của Đức Kitô không chỉ là một giáo lý được tuyên xưng, nhưng là một sức mạnh đang biến đổi thế giới.
Lạy Chúa Giêsu Kitô, Đấng Cứu Thế của chúng con, chúng con cảm tạ Chúa vì nơi Chúa luôn chứa chan ơn cứu chuộc. Xin đừng để chúng con bao giờ nghi ngờ lòng thương xót của Chúa. Khi chúng con sa ngã, xin nâng chúng con dậy. Khi chúng con lạc đường, xin đưa chúng con trở về. Khi chúng con tuyệt vọng, xin cho chúng con nhìn lên thập giá. Khi chúng con mặc cảm vì quá khứ, xin nhắc chúng con nhớ rằng máu Chúa đã đổ ra để thanh tẩy chúng con. Khi chúng con muốn bỏ cuộc trước những yếu đuối của mình, xin ban cho chúng con sức mạnh để bắt đầu lại. Xin đừng để chúng con lợi dụng lòng thương xót mà sống dễ dãi, nhưng cho chúng con biết trân trọng giá máu cứu chuộc và can đảm để ân sủng biến đổi đời mình. Xin làm cho Hội Thánh trở nên mái nhà rộng mở cho những người tội lỗi biết sám hối, nơi chữa lành cho những tâm hồn bị thương, nơi hy vọng cho những người tuyệt vọng và nơi người nghèo nhận ra rằng họ được yêu thương. Xin cho những ai mang linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế luôn có trái tim của Chúa, luôn biết đi đến với những người bị bỏ rơi hơn cả, để bằng lời nói, đời sống và sự phục vụ, họ công bố cho mọi người rằng: Không ai bị Thiên Chúa lãng quên, không ai ở ngoài lòng thương xót, không một tội lỗi nào lớn hơn thập giá, không một bóng tối nào mạnh hơn ánh sáng phục sinh, bởi vì nơi Đức Kitô, Đấng Cứu Thế của trần gian, luôn luôn chứa chan ơn cứu chuộc. Amen.
TỪ BÓNG ĐÊM ĐẾN ÁNH SÁNG
Tin Mừng theo thánh Gioan kể lại một cuộc gặp gỡ rất đặc biệt giữa Đức Giêsu và ông Nicôđêmô. Đó không phải là một cuộc gặp gỡ giữa chốn đông người, không diễn ra giữa ban ngày, cũng không có đám đông chen lấn để nghe Chúa giảng dạy. Ông Nicôđêmô đã đến gặp Đức Giêsu vào ban đêm. Có lẽ ông chọn thời điểm ấy vì sợ người khác nhìn thấy. Ông là một người Pharisêu, một thủ lãnh của người Do Thái, một người có địa vị, có kiến thức, có tiếng nói trong cộng đồng. Nếu người ta biết ông tìm đến Đức Giêsu, có thể ông sẽ bị dị nghị, bị nghi ngờ, bị mất uy tín, thậm chí bị xem là phản bội truyền thống mà ông đang đại diện. Vì thế, ông đi trong đêm tối. Nhưng bóng đêm mà Tin Mừng nhắc đến không chỉ là bóng đêm của thời gian. Đó còn là bóng đêm đang bao phủ tâm hồn ông: bóng đêm của bối rối, của nghi ngờ, của những câu hỏi chưa có lời giải, của một đức tin đang bị lay động, của một con người biết nhiều nhưng vẫn cảm thấy thiếu một điều gì đó rất quan trọng. Ông Nicôđêmô đã đọc Kinh Thánh, đã học hỏi Lề Luật, đã quen thuộc với những giáo huấn tôn giáo, nhưng trong sâu thẳm, ông biết rằng tất cả những điều mình có vẫn chưa đủ. Có một ánh sáng nào đó nơi Đức Giêsu đang thu hút ông. Có một sự thật nào đó nơi con người thành Nadarét này khiến ông không thể yên lòng. Ông chưa dám bước ra giữa ban ngày, nhưng ít ra ông đã không ở lì trong căn phòng khép kín của mình. Ông đã lên đường. Ông đã tìm đến Chúa. Và có lẽ, chính bước chân âm thầm trong đêm ấy đã mở đầu cho hành trình đi từ bóng tối đến ánh sáng của cuộc đời ông.
Điều đáng quý nơi Đức Giêsu là Người không trách móc Nicôđêmô vì đã đến quá muộn, cũng không chế giễu ông vì còn sợ hãi. Chúa không nói: “Tại sao ông không dám đến gặp tôi ban ngày?” Chúa cũng không từ chối ông vì ông chưa đủ can đảm để công khai đứng về phía Người. Chúa đón tiếp ông, lắng nghe ông, đối thoại với ông và kiên nhẫn dẫn ông từng bước một đi vào mầu nhiệm của đức tin. Đức Giêsu biết ông đang ở trong bóng tối, nhưng Người không dùng ánh sáng để làm ông chói mắt. Người không ép buộc, không đốt cháy giai đoạn, không đòi hỏi Nicôđêmô phải lập tức hiểu hết mọi điều. Người kiên nhẫn khơi mở, đặt ông trước sự thật và mời gọi ông được sinh lại bởi nước và Thánh Thần. Đây cũng là cách Thiên Chúa vẫn đối xử với mỗi người chúng ta. Chúa biết rất rõ những bóng tối trong lòng ta, nhưng Người không khinh chê. Chúa biết ta còn yếu đuối, nhưng Người không xua đuổi. Chúa biết ta chưa dám bước hẳn ra ánh sáng, nhưng Người vẫn đón nhận từng bước chân nhỏ bé của ta. Có những người đến với Chúa bằng một đức tin mạnh mẽ, nhưng cũng có những người chỉ dám đến trong âm thầm. Có người đến với tâm hồn bình an, nhưng cũng có người tìm đến Chúa trong nước mắt, trong hoang mang, trong khủng hoảng và cả trong tuyệt vọng. Dù chúng ta đến với Chúa bằng cách nào, điều quan trọng là chúng ta còn muốn tìm đến Người. Chỉ cần con người chịu bước một bước về phía ánh sáng, Chúa sẽ bước phần còn lại để đến gặp con người.
Tin Mừng hôm nay nói một lời vừa nghiêm túc vừa đau lòng: “Ánh sáng đã đến thế gian, nhưng người ta đã chuộng bóng tối hơn ánh sáng, vì các việc họ làm đều xấu xa.” Ánh sáng đã đến. Như vậy, vấn đề không phải là Thiên Chúa không ban ánh sáng. Vấn đề là con người có muốn đón nhận ánh sáng ấy hay không. Đức Kitô là ánh sáng đã đến trong thế gian. Người đến để soi sáng những vùng tối tăm nhất của phận người, để chỉ cho con người thấy đâu là sự thật, đâu là con đường dẫn đến sự sống, đâu là những gì đang làm cho tâm hồn con người bị trói buộc. Nhưng ánh sáng luôn có một điều khiến nhiều người sợ hãi: ánh sáng làm lộ ra những gì đang được che giấu. Trong bóng tối, người ta có thể che giấu khuôn mặt, có thể giấu những vết nhơ, có thể giữ lại những điều không muốn ai biết. Nhưng khi ánh sáng chiếu vào, mọi sự sẽ hiện rõ. Vì thế, có người không ghét ánh sáng vì ánh sáng xấu, nhưng vì họ không muốn những việc của mình bị phơi bày. Có người không muốn đến gần Chúa không phải vì họ không tin Chúa nhân từ, nhưng vì họ sợ phải thay đổi. Có người không muốn nghe Lời Chúa không phải vì họ không hiểu, nhưng vì họ biết rằng nếu hiểu thật thì họ không thể tiếp tục sống như cũ. Có những sự thật ta không muốn đối diện, có những lỗi lầm ta không muốn gọi đúng tên, có những mối quan hệ sai trái ta không muốn dứt bỏ, có những tham vọng ta không muốn buông ra, có những thói quen tội lỗi ta vẫn tìm cách biện minh. Ta muốn Chúa ban bình an, nhưng lại không muốn Chúa chạm vào vùng bất an sâu nhất. Ta muốn Chúa tha thứ, nhưng không muốn thú nhận. Ta muốn Chúa chữa lành, nhưng không muốn mở vết thương ra. Ta muốn được cứu, nhưng lại sợ phải từ bỏ điều đang làm mình hư mất. Đó chính là bi kịch của con người: khao khát ánh sáng nhưng đồng thời lại muốn giữ lại bóng tối.
Mỗi người đều có những bóng đêm riêng. Có những bóng đêm người khác nhìn thấy, nhưng cũng có những bóng đêm được giấu rất kỹ trong lòng. Có bóng đêm của tội lỗi, khi một người biết mình đang sống sai nhưng không đủ can đảm quay lại. Có bóng đêm của nghi ngờ, khi người ta không còn chắc chắn Thiên Chúa có thật sự yêu thương mình hay không. Có bóng đêm của sợ hãi, khi tương lai mịt mờ, công việc bấp bênh, sức khỏe suy yếu, gia đình bất ổn. Có bóng đêm của cô đơn, khi sống giữa nhiều người mà vẫn không tìm được ai thực sự hiểu mình. Có bóng đêm của trầm cảm, khi tâm hồn mất dần ánh sáng, mọi thứ trở nên nặng nề, người ta thức dậy mà không biết mình sống để làm gì. Có bóng đêm của mất phương hướng, khi một người đã cố gắng rất nhiều nhưng không biết con đường mình đang đi có đúng không. Có bóng đêm của gia đình, nơi vợ chồng không còn nói chuyện được với nhau, cha mẹ và con cái ngày càng xa cách, anh em sống chung một nhà nhưng lòng lại đầy tổn thương. Có bóng đêm của đức tin, khi một người vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh nhưng không còn cảm thấy Chúa gần gũi. Họ cầu nguyện mà dường như chỉ nghe thấy sự im lặng. Họ xin Chúa giúp nhưng hoàn cảnh vẫn không thay đổi. Họ bắt đầu mệt mỏi, hoang mang và không biết mình còn có thể tin đến bao giờ.
Có khi bóng đêm đến từ những biến cố chúng ta không lựa chọn. Một tai nạn bất ngờ, một căn bệnh nặng, một người thân ra đi, một cuộc hôn nhân tan vỡ, một sự phản bội, một thất bại lớn, một lời vu khống, một vết thương từ quá khứ chưa bao giờ được chữa lành. Nhưng cũng có những bóng tối do chính chúng ta tạo ra. Đó là bóng tối của ích kỷ, của ghen ghét, của thù hận, của gian dối, của tham lam, của nghiện ngập, của những chọn lựa sai lầm mà ta vẫn cố chấp không chịu từ bỏ. Có những người sống lâu trong bóng tối đến mức họ quen với bóng tối. Ban đầu, họ còn thấy lương tâm cắn rứt. Sau đó, họ tìm cách biện minh. Cuối cùng, họ không còn thấy điều sai là sai nữa. Một lời nói dối lặp lại nhiều lần có thể trở thành một kiểu sống. Một hành vi bất công nếu không được sửa đổi có thể trở thành thói quen. Một mối thù nếu được nuôi dưỡng có thể trở thành căn tính của một con người. Một đam mê xấu nếu không được đưa ra ánh sáng có thể âm thầm phá hủy cả đời sống. Bóng tối nguy hiểm không chỉ vì nó làm ta không thấy đường, nhưng còn vì ở lâu trong bóng tối, ta có thể tưởng rằng không còn ánh sáng nào tồn tại.
Tuy nhiên, Tin Mừng không nói rằng người đang ở trong bóng tối thì hết hy vọng. Nicôđêmô đã ở trong bóng tối, nhưng ông đã đi tìm ánh sáng. Điều đáng sợ không phải là ta đang ở trong bóng tối, nhưng là ta từ chối bước ra. Điều nguy hiểm không phải là ta có vết thương, nhưng là ta không cho ai chạm vào vết thương ấy. Điều đáng buồn không phải là ta đã phạm tội, nhưng là ta không còn muốn sám hối. Điều khiến con người hư mất không phải chỉ vì họ yếu đuối, nhưng vì họ khép lòng trước ơn cứu độ. Có người đã sa ngã rất nhiều lần nhưng cuối cùng trở nên thánh thiện vì họ luôn biết quay về. Cũng có người bên ngoài có vẻ đạo đức, nhưng trong lòng lại ngày càng xa Chúa vì họ không bao giờ chịu nhìn nhận sự thật về mình. Thánh thiện không có nghĩa là chưa từng bước qua bóng tối. Thánh thiện là luôn biết quay mặt về phía ánh sáng. Người công chính không phải là người chưa từng ngã, nhưng là người không nằm lì trong chỗ mình đã ngã xuống. Người có đức tin không phải là người không còn nghi ngờ, nhưng là người vẫn tìm đến Chúa ngay giữa những nghi ngờ của mình.
Đức Giêsu nói: “Ai sống theo sự thật thì đến cùng ánh sáng.” Sống theo sự thật không có nghĩa là một người đã hoàn hảo. Đến với ánh sáng không có nghĩa là mọi bóng tối trong đời ta đã biến mất ngay lập tức. Đến với Chúa là dám để Chúa nhìn thấy toàn bộ sự thật về mình. Thực ra, Chúa đã biết tất cả, nhưng Người chờ ta tự nguyện mở lòng. Ta có thể giấu người khác, có thể che đậy hình ảnh của mình trước cộng đoàn, có thể tạo nên một vẻ ngoài đạo đức, mạnh mẽ và bình an, nhưng không thể giấu được Chúa. Chúa biết những giọt nước mắt ta không cho ai thấy. Chúa biết những lần ta cười nhưng trong lòng đang tan vỡ. Chúa biết những yếu đuối ta xấu hổ không dám nói ra. Chúa biết những cám dỗ đang giằng co trong tâm hồn ta. Chúa biết cả những điều ta chưa đủ can đảm để thú nhận với chính mình. Nhưng ánh mắt Chúa không phải là ánh mắt kết án. Ánh mắt Chúa là ánh mắt của một người thầy thuốc. Người nhìn thấy vết thương để chữa lành, không phải để làm ta nhục nhã. Người vạch trần tội lỗi để giải thoát, không phải để dìm ta xuống. Người đưa sự thật ra ánh sáng để ta được sống, không phải để ta tuyệt vọng.
Chỉ điều được đưa ra ánh sáng mới có thể được chữa lành. Một vết thương nếu cứ bị che kín trong ô nhiễm sẽ càng ngày càng nặng. Một căn bệnh nếu không được chẩn đoán thì không thể điều trị. Một lỗi lầm nếu không được nhìn nhận thì không thể sửa đổi. Một mối tương quan nếu không dám nói thật thì không thể hàn gắn. Một tâm hồn nếu không dám thú nhận những gì đang xảy ra bên trong thì rất khó tìm lại bình an. Nhiều người đau khổ không chỉ vì vết thương của họ quá lớn, mà còn vì họ đã phải mang vết thương ấy một mình quá lâu. Họ sợ bị phán xét. Họ sợ người khác không hiểu. Họ sợ mất hình ảnh. Họ sợ sự thật bị phơi bày. Vì vậy, họ giấu tất cả trong lòng. Nhưng càng giấu, bóng tối càng dày. Có những điều cần được nói ra trong cầu nguyện. Có những tội lỗi cần được đặt vào lòng thương xót của Chúa qua bí tích Hòa Giải. Có những vết thương cần được chia sẻ với một người khôn ngoan và đáng tin cậy. Có những tình trạng tâm lý cần được nâng đỡ bằng sự đồng hành chuyên môn. Tìm kiếm sự giúp đỡ không phải là yếu đuối. Dám nói thật về nỗi đau không phải là thất bại. Đó có thể chính là bước đầu tiên để ánh sáng đi vào.
Nhiều người nghĩ rằng phải sửa mình xong rồi mới dám đến với Chúa. Họ nghĩ mình phải sạch sẽ rồi mới bước vào ánh sáng. Nhưng nếu đã tự làm mình hoàn hảo được, con người đâu còn cần Đấng Cứu Thế. Chúng ta đến với Chúa không phải vì đã tốt lành, nhưng vì đang cần được làm cho tốt lành. Chúng ta đến với Chúa không phải vì không còn tội, nhưng vì cần được tha thứ. Chúng ta đến với Chúa không phải vì đã hết đau, nhưng vì cần được chữa lành. Một người bệnh không đợi khỏi bệnh rồi mới đến gặp bác sĩ. Một người lạc đường không đợi tìm được đường rồi mới hỏi lối. Một người đang chìm không đợi tự bơi vào bờ rồi mới kêu cứu. Chúa không nói: “Hãy tự cứu mình rồi hãy đến với Ta.” Chúa nói: “Hãy đến cùng Ta.” Điều Chúa cần nơi ta không phải là một bản thành tích đẹp, nhưng là một tâm hồn chân thành. Chúa có thể làm rất nhiều với một người yếu đuối nhưng thành thật. Trái lại, Chúa khó có thể chữa lành một người luôn cho rằng mình không có bệnh.
Có những bóng tối mang tên mặc cảm. Một người đã phạm sai lầm và tin rằng từ đó trở đi mình không còn xứng đáng được yêu thương. Họ nghe nói về lòng thương xót của Chúa, nhưng trong lòng vẫn nghĩ: “Chúa có thể tha cho người khác, nhưng chắc không thể tha cho tôi.” Họ nhớ mãi quá khứ của mình, tự kết án mình, tự đóng cửa tương lai. Nhưng nếu Đức Kitô đã đến thế gian để cứu độ, thì không bóng tối nào lớn hơn ánh sáng của Người. Không tội lỗi nào mạnh hơn thập giá. Không quá khứ nào có thể ngăn cản Thiên Chúa làm nên một khởi đầu mới, miễn là con người biết quay về. Ánh sáng của Chúa không phủ nhận quá khứ, nhưng biến đổi ý nghĩa của quá khứ. Những vết sẹo vẫn còn đó, nhưng không còn là dấu hiệu của sự thất bại; chúng có thể trở thành dấu chứng của lòng thương xót. Phêrô đã từng chối Chúa, nhưng ông không bị giam cầm mãi trong đêm tối của sân thượng tế. Ông đã khóc, đã trở lại, đã để ánh mắt của Chúa chạm đến lòng mình, và cuối cùng trở thành người củng cố đức tin cho anh em. Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh, nhưng ánh sáng trên đường Đamát đã biến ông thành tông đồ. Người trộm lành đã đi qua một đời sai lạc, nhưng chỉ một lời chân thành trên thập giá đã mở ra cho ông cánh cửa thiên đàng. Thiên Chúa không định nghĩa con người bằng khoảnh khắc tồi tệ nhất của họ. Người nhìn thấy điều họ có thể trở thành khi để cho ân sủng biến đổi.
Cũng có những bóng đêm mang tên thất vọng. Người ta đã cầu nguyện lâu mà không thấy kết quả, đã cố gắng sống tốt nhưng vẫn gặp thử thách, đã hy sinh nhiều nhưng không được hiểu, đã tha thứ nhưng lại tiếp tục bị tổn thương. Họ bắt đầu tự hỏi ánh sáng của Chúa đang ở đâu. Có những đêm tối không thể vượt qua trong một ngày. Có những hành trình cần rất nhiều kiên nhẫn. Nicôđêmô không từ bóng tối bước ngay vào ánh sáng trọn vẹn chỉ sau một cuộc nói chuyện. Tin Mừng còn nhắc đến ông sau này. Khi các thủ lãnh muốn bắt Đức Giêsu, Nicôđêmô đã lên tiếng bênh vực rằng Lề Luật không kết án một người trước khi nghe họ. Rồi sau khi Đức Giêsu chịu chết, chính ông đã cùng ông Giôxếp Arimathê đem theo một lượng lớn mộc dược và trầm hương để mai táng Chúa. Người từng đến với Đức Giêsu ban đêm cuối cùng đã xuất hiện giữa lúc các môn đệ khác sợ hãi bỏ trốn. Ánh sáng đã từ từ lớn lên trong ông. Hành trình đức tin của ông không ồn ào nhưng có thật. Điều ấy đem lại hy vọng cho chúng ta. Có thể hôm nay ta chưa đủ mạnh để làm những điều lớn lao. Có thể ta vẫn còn nhiều câu hỏi, vẫn còn nhiều sợ hãi. Nhưng nếu cứ kiên trì ở lại với Chúa, ánh sáng sẽ lớn dần. Chúa không đòi ta phải thay đổi tất cả trong một ngày. Người chỉ mời ta trung thành với từng bước nhỏ hướng về Người.
Đôi khi chúng ta nghĩ bóng tối chỉ có trong những người sống xa Chúa. Nhưng ngay trong đời sống đạo cũng có bóng tối. Có thể ta đọc kinh nhưng lòng đầy kiêu ngạo. Có thể ta phục vụ nhưng âm thầm tìm lời khen. Có thể ta giữ luật rất kỹ nhưng thiếu lòng thương xót. Có thể ta nói nhiều về chân lý nhưng lại dùng chân lý như một viên đá để ném vào người khác. Có thể ta đến nhà thờ nhưng không chịu hòa giải với người thân. Có thể ta tham gia nhiều hội đoàn nhưng trong lòng vẫn nuôi ganh tị và chia rẽ. Có những bóng tối khoác áo đạo đức nên càng khó nhận ra. Bóng tối nguy hiểm nhất là bóng tối khiến con người tưởng mình đang ở trong ánh sáng. Người Pharisêu thời Đức Giêsu thường không nhận ra mình cần được chữa lành vì họ nghĩ mình đã hiểu biết và công chính. Nicôđêmô khác họ ở một điểm quan trọng: ông biết mình chưa hiểu. Ông dám hỏi. Ông dám tìm. Ông không để địa vị và kiến thức ngăn mình đến với Đức Giêsu. Một người còn biết đặt câu hỏi chân thành thì vẫn còn cơ hội đi đến sự thật. Người nguy hiểm nhất không phải là người đang hoang mang, nhưng là người không còn muốn nghe bất cứ điều gì ngoài ý kiến của mình.
Ánh sáng của Đức Kitô cũng mời gọi chúng ta nhìn lại cách mình đối xử với người đang ở trong bóng tối. Nhiều khi ta rất dễ lên án một người vì tội lỗi của họ, dễ nhắc lại quá khứ, dễ dán nhãn và kết luận rằng họ không thể thay đổi. Nhưng Đức Giêsu đã không làm như thế với Nicôđêmô. Người không làm ông xấu hổ. Người cho ông thời gian. Người đối thoại với ông trong kiên nhẫn. Nếu chúng ta thực sự thuộc về ánh sáng, chúng ta cũng phải học cách đưa người khác ra khỏi bóng tối bằng tình yêu, không phải bằng sự sỉ nhục. Có những người không cần thêm một lời kết án, vì trong lòng họ đã tự kết án mình quá đủ. Điều họ cần là một bàn tay nâng đỡ, một người chịu lắng nghe, một cánh cửa vẫn mở, một lời nhắc rằng họ vẫn có thể bắt đầu lại. Ánh sáng thật không làm người khác mù lòa, nhưng giúp họ nhìn thấy đường. Chân lý thật không nghiền nát con người, nhưng giải thoát con người. Lòng đạo đức thật không tìm cách chứng minh mình hơn người, nhưng cúi xuống để nâng người đang ngã.
Trong gia đình, có khi ánh sáng cần bắt đầu bằng một cuộc nói chuyện thật lòng. Vợ chồng có thể sống bên nhau nhiều năm nhưng có những điều chưa từng dám nói. Cha mẹ thương con nhưng không biết cách lắng nghe con. Con cái mang nhiều áp lực nhưng sợ cha mẹ thất vọng nên cứ giấu kín. Anh chị em có những hiểu lầm kéo dài chỉ vì không ai chịu bước trước. Bóng tối lớn lên trong im lặng. Có những im lặng cần thiết để giữ bình an, nhưng cũng có những im lặng đang nuôi dưỡng khoảng cách. Đưa sự thật ra ánh sáng không có nghĩa là nói mọi điều trong nóng giận. Sự thật phải được nói trong tình yêu. Có những lời đúng nhưng nói sai lúc sẽ trở thành vết dao. Có những điều cần nói, nhưng phải nói với sự khiêm nhường, không phải để chiến thắng mà để cứu lấy mối tương quan. Ánh sáng của Chúa không chỉ giúp ta thấy lỗi của người khác, nhưng trước hết giúp ta thấy phần trách nhiệm của mình.
Trong đời sống cộng đoàn và Giáo Hội cũng vậy, ánh sáng luôn đòi hỏi sự minh bạch, chân thành và khiêm tốn. Không cộng đoàn nào hoàn hảo. Nơi nào có con người, nơi đó có giới hạn. Nhưng điều làm một cộng đoàn trở nên lành mạnh không phải là không bao giờ có vấn đề, mà là dám đối diện với vấn đề trong ánh sáng Tin Mừng. Che giấu sai lầm không làm cho Giáo Hội thánh thiện hơn. Bao che cho điều xấu không phải là bảo vệ danh dự của Chúa. Sự thật đôi khi gây đau, nhưng chỉ sự thật mới có thể chữa lành. Khi một cá nhân hay cộng đoàn khiêm tốn nhận lỗi, sửa đổi và đặt mình dưới ánh sáng của Đức Kitô, chính lúc đó khuôn mặt của Giáo Hội trở nên đáng tin hơn. Thiên Chúa không cần chúng ta dựng nên một vẻ ngoài không tì vết. Người cần một Hội Thánh biết sám hối, biết đổi mới và luôn để Tin Mừng thanh luyện mình.
Để bước từ bóng đêm đến ánh sáng, điều đầu tiên là phải ngừng chạy trốn. Có những người luôn làm mình bận rộn để không phải đối diện với lòng mình. Họ lao vào công việc, giải trí, mạng xã hội, những cuộc vui hay các mối quan hệ liên tục, vì khi ở một mình, họ sợ phải nghe tiếng nói bên trong. Nhưng một người không thể chữa lành nếu không dám dừng lại. Cầu nguyện chính là bước vào sự hiện diện của Chúa với toàn bộ sự thật của mình. Không cần dùng quá nhiều lời đẹp. Có khi lời cầu nguyện chân thành nhất chỉ là: “Lạy Chúa, con đang rất sợ.” “Lạy Chúa, con đang giận.” “Lạy Chúa, con không hiểu.” “Lạy Chúa, con đã sai.” “Lạy Chúa, con không còn sức.” “Lạy Chúa, xin cứu con.” Những lời ấy không làm Chúa thất vọng. Chúa thích một lời cầu nguyện vụng về nhưng thật lòng hơn một chuỗi lời hoa mỹ mà tâm hồn đóng kín.
Bước thứ hai là để Lời Chúa soi sáng. Chúng ta thường muốn dùng suy nghĩ của mình để đánh giá mọi sự, nhưng tâm trí con người có thể bị ảnh hưởng bởi tổn thương, thành kiến và cảm xúc. Lời Chúa giống như ngọn đèn giúp ta nhìn lại cuộc đời dưới ánh sáng của Thiên Chúa. Có những điều thế gian gọi là thành công nhưng Lời Chúa cho thấy đó có thể chỉ là phù hoa. Có những điều thế gian coi là thất bại nhưng trước mặt Chúa lại rất quý giá. Có những người ta muốn loại bỏ, nhưng Lời Chúa mời ta tha thứ. Có những điều ta đang bám víu, nhưng Lời Chúa mời ta buông ra. Đọc Lời Chúa không chỉ để biết thêm kiến thức, nhưng để cho Lời ấy đọc chính mình. Khi đọc Tin Mừng, ta không chỉ hỏi: “Đoạn này có ý nghĩa gì?” mà còn phải hỏi: “Chúa đang nói gì với tôi? Ánh sáng này đang chiếu vào vùng nào trong đời tôi? Tôi đang trốn tránh điều gì? Tôi cần thay đổi ở đâu?”
Bước thứ ba là can đảm đến với bí tích Hòa Giải. Nhiều người sợ xưng tội vì xấu hổ. Nhưng tòa giải tội không phải là phòng xét xử; đó là nơi người con trở về nhà. Linh mục không ngồi đó để ngạc nhiên vì tội lỗi của con người, nhưng để trở thành dấu chỉ của lòng thương xót. Khi ta gọi đúng tên tội lỗi của mình, quyền lực của bóng tối bắt đầu bị phá vỡ. Tội lỗi thích ẩn nấp trong im lặng. Khi được đưa ra trước ánh sáng của Chúa, nó mất dần sức mạnh. Tha thứ của Chúa không làm cho quá khứ chưa từng xảy ra, nhưng làm cho quá khứ không còn quyền quyết định tương lai của ta. Có thể sau khi xưng tội, ta vẫn phải chiến đấu. Có thể một thói quen xấu chưa biến mất ngay. Nhưng ta không còn chiến đấu một mình. Ân sủng đã được trao ban. Ánh sáng đã đi vào.
Bước thứ tư là tìm một người đồng hành khi cần thiết. Thiên Chúa có thể chữa lành ta qua cầu nguyện, các bí tích, nhưng Người cũng thường dùng con người để nâng đỡ con người. Một linh mục, một tu sĩ, một người hướng dẫn thiêng liêng, một người bạn khôn ngoan, một chuyên viên tâm lý có đạo đức nghề nghiệp có thể giúp ta nhìn rõ những điều ta không tự nhìn thấy. Đặc biệt, với những ai đang trải qua trầm cảm, khủng hoảng tâm lý, sang chấn hay ý nghĩ làm hại bản thân, việc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn là rất cần thiết. Đức tin không loại trừ việc chữa trị. Ân sủng không chống lại khoa học. Thiên Chúa có thể dùng bác sĩ, thuốc men, liệu pháp và cộng đồng để đưa một người trở lại ánh sáng. Không ai phải xấu hổ vì mình đang yếu. Người bị gãy chân cần nạng; người bị tổn thương tâm lý cũng cần được nâng đỡ đúng cách.
Bước thứ năm là thực hành những việc thuộc về ánh sáng. Không thể chỉ cầu nguyện xin thoát khỏi bóng tối mà vẫn tiếp tục nuôi dưỡng những điều tạo nên bóng tối. Muốn có bình an, ta phải tập tha thứ. Muốn sống trong sự thật, ta phải từ bỏ gian dối. Muốn gia đình được chữa lành, ta phải học cách lắng nghe. Muốn thoát khỏi nghiện ngập, ta phải cắt đứt những cơ hội dẫn mình trở lại thói quen cũ. Muốn đức tin lớn lên, ta phải dành thời gian cho Chúa. Ánh sáng không chỉ là cảm giác sốt sắng, mà là những chọn lựa cụ thể mỗi ngày. Có thể một hành động nhỏ nhưng trung thành lại mở ra một con đường lớn: tắt điện thoại để cầu nguyện mười phút, gọi điện xin lỗi một người, trả lại điều không thuộc về mình, từ chối một cuộc trò chuyện nói xấu, xin giúp đỡ khi đang kiệt sức, bước vào tòa giải tội sau nhiều năm xa cách, trở lại nhà thờ sau một thời gian khô khan. Những bước ấy có thể âm thầm như bước chân của Nicôđêmô trong đêm, nhưng chúng đưa ta về phía ánh sáng.
Tin Mừng nói: “Người sống theo sự thật thì đến cùng ánh sáng, để thiên hạ thấy rõ: các việc của người ấy đã được thực hiện trong Thiên Chúa.” Một người sống trong ánh sáng không có nghĩa là họ luôn được mọi người khen ngợi. Đôi khi, chính vì sống theo sự thật mà họ bị chống đối. Ánh sáng không chỉ an ủi mà còn đòi hỏi. Ánh sáng của Chúa có thể dẫn ta đến những quyết định khó khăn, buộc ta từ bỏ một lợi ích bất chính, đứng về phía người yếu thế, nói lời ngay thẳng khi mọi người im lặng, trung thành khi người khác thỏa hiệp. Sống trong ánh sáng không phải là chọn con đường dễ nhất, nhưng là chọn con đường có Chúa. Có khi bóng tối hứa hẹn lợi ích trước mắt, còn ánh sáng đòi ta chịu thiệt thòi. Nhưng những gì được xây dựng trong bóng tối sớm muộn sẽ sụp đổ. Chỉ những gì được thực hiện trong Thiên Chúa mới có thể tồn tại.
Hành trình của Nicôđêmô là hành trình của mỗi người chúng ta. Có thể hôm nay ta vẫn đang đến với Chúa trong đêm. Có thể ta chưa hiểu hết. Có thể đức tin của ta còn mong manh. Có thể ta sợ người khác biết rằng mình đang yếu đuối. Nhưng Chúa vẫn đợi. Người không đóng cửa. Người không đòi ta phải có mọi câu trả lời trước khi đến. Người chỉ mời ta đem những câu hỏi của mình đến với Người. Có những câu hỏi không được giải đáp bằng một công thức, nhưng được soi sáng dần trong tương quan với Chúa. Có những nỗi đau không biến mất, nhưng khi có Chúa hiện diện, chúng không còn hoàn toàn vô nghĩa. Có những đêm không ngắn lại, nhưng ta khám phá ra rằng ngay trong đêm, Chúa vẫn ở đó.
Khi nhìn lên thập giá, chúng ta thấy một nghịch lý lớn lao. Vào giờ Đức Giêsu chịu chết, bóng tối bao trùm mặt đất. Nhưng chính trong bóng tối ấy, ánh sáng cứu độ lại rực sáng hơn bao giờ hết. Con người tưởng rằng họ đã dập tắt ánh sáng khi đóng đinh Con Thiên Chúa. Nhưng từ cạnh sườn bị đâm thâu, nguồn sống mới đã tuôn trào. Ngôi mộ được đóng kín trong bóng tối, nhưng sáng ngày thứ nhất trong tuần, Đức Kitô đã sống lại. Như vậy, đối với người tin, bóng tối không bao giờ là tiếng nói cuối cùng. Đêm có thể rất dài, nhưng bình minh sẽ đến. Thập giá có thể nặng, nhưng phục sinh là lời hứa không thể bị hủy bỏ. Có những lúc ta không nhìn thấy ánh sáng, nhưng điều đó không có nghĩa là ánh sáng đã biến mất. Mặt trời vẫn tồn tại ngay cả khi bị mây che phủ. Thiên Chúa vẫn đang hành động ngay cả khi ta chưa cảm nhận được.
Có thể hôm nay một người đang nghe Lời Chúa này cảm thấy mình đang ở trong đêm tối. Có thể họ đã mệt mỏi vì chiến đấu quá lâu. Có thể họ không còn tin rằng đời mình có thể thay đổi. Tin Mừng hôm nay muốn nói với họ rằng: hãy bước thêm một bước. Không cần phải thấy toàn bộ con đường. Chỉ cần đủ ánh sáng cho bước kế tiếp. Hãy đến với Chúa như Nicôđêmô đã đến. Hãy đem theo cả những nghi ngờ, sợ hãi và yếu đuối. Đừng chờ đến khi mạnh mẽ mới cầu nguyện. Đừng chờ đến khi hết tội mới trở về. Đừng chờ đến khi mọi chuyện được giải quyết mới tin tưởng. Hãy đến ngay trong đêm. Chính nơi đó, Đức Giêsu đang chờ để đối thoại, để soi sáng và để dẫn ta đi.
Lễ Chúa Cứu Thế nhắc chúng ta rằng Đức Kitô không chỉ đến để nói về ánh sáng. Chính Người là ánh sáng. Người không đứng từ xa chỉ đường cho kẻ lạc lối, nhưng bước vào đêm tối của nhân loại để tìm kiếm con người. Người đã bước vào bóng tối của nghèo khó tại Bêlem, bóng tối của hiểu lầm tại Nadarét, bóng tối của phản bội trong vườn Cây Dầu, bóng tối của khổ đau trên đồi Canvê, bóng tối của sự chết trong mồ đá. Không có bóng tối nào của con người mà Đức Kitô chưa từng bước vào. Vì thế, khi ta ở trong đêm, ta không ở một mình. Đấng Cứu Thế đang ở đó. Người không sợ bóng tối của ta. Người không ghê tởm những vết thương của ta. Người đến để nắm lấy tay ta và dẫn ra.
Xin Chúa ban cho chúng ta sự can đảm để sống trong ánh sáng. Xin cho ta đừng sợ sự thật về mình, vì sự thật ấy khi được đặt trong lòng thương xót sẽ trở thành con đường giải thoát. Xin cho ta biết đem những vùng tối của đời mình đến trước mặt Chúa: những tội lỗi chưa được thú nhận, những vết thương chưa được chữa lành, những mối quan hệ chưa được hòa giải, những sợ hãi chưa dám gọi tên. Xin cho ta đừng chuộng bóng tối chỉ vì bóng tối giúp ta che giấu, nhưng biết yêu mến ánh sáng dù ánh sáng đòi ta phải thay đổi. Xin cho ta cũng biết trở thành ánh sáng cho người khác, không phải bằng những lời kết án, nhưng bằng lòng nhân hậu, sự lắng nghe, một bàn tay nâng đỡ và một đời sống chân thành.
Và nếu hôm nay ta vẫn chỉ là một Nicôđêmô đang lặng lẽ bước đi trong đêm, xin đừng tuyệt vọng. Chỉ cần ta đang đi về phía Đức Giêsu, ta đã đi đúng hướng. Có thể ánh sáng chưa tràn ngập mọi góc tối trong lòng, nhưng mỗi cuộc gặp gỡ thật sự với Chúa đều để lại một tia sáng. Tia sáng ấy sẽ dần dần lớn lên, sẽ giúp ta can đảm hơn, tự do hơn và chân thật hơn. Một ngày nào đó, như Nicôđêmô, ta sẽ không còn chỉ đến với Chúa trong bóng đêm, nhưng sẽ dám đứng về phía Người giữa ban ngày, dám đem cả đời mình làm chứng rằng ánh sáng mạnh hơn bóng tối, sự thật mạnh hơn gian dối, tình yêu mạnh hơn hận thù và sự sống mạnh hơn sự chết. Bởi Đức Kitô đã đến, đêm tối của nhân loại không còn là đêm tối vô vọng. Trong Người, bình minh cứu độ đã bắt đầu. Và ai bước theo Người sẽ không phải đi trong tối tăm, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống.
ĐỨC KITÔ LÀ ÁNH SÁNG KHÔNG BỊ BÓNG TỐI DẬP TẮT
Tin Mừng: Ga 3,19-21; liên hệ Ga 1,4-5
“Ánh sáng đã đến thế gian, nhưng người ta đã chuộng bóng tối hơn ánh sáng, vì các việc họ làm đều xấu xa.” Lời của Chúa Giêsu trong Tin Mừng theo thánh Gioan nghe qua có vẻ buồn, nhưng lại là một lời rất thật về lòng người và về thế giới chúng ta đang sống. Ánh sáng đã đến, nhưng không phải ai cũng muốn bước ra ánh sáng. Sự thật đã được nói lên, nhưng không phải ai cũng muốn nghe sự thật. Con đường ngay thẳng đã được mở ra, nhưng không phải ai cũng muốn từ bỏ những lối đi quanh co. Tình yêu đã được trao ban, nhưng con người vẫn có thể chọn ích kỷ. Sự sống đã được ban tặng, nhưng người ta vẫn có thể xây dựng những nền văn minh làm tổn thương và loại bỏ sự sống. Thiên Chúa đã bước xuống để kéo con người lên, nhưng con người vẫn có thể khước từ bàn tay của Người chỉ vì không muốn từ bỏ những điều đang trói buộc mình. Đó là bi kịch của tự do con người: ánh sáng có thể đứng ngay trước cửa, nhưng người ta vẫn có thể đóng kín cửa lòng; Thiên Chúa có thể ở rất gần, nhưng người ta vẫn có thể sống như thể Người không hiện hữu; ơn cứu độ có thể được ban cách nhưng không, nhưng con người vẫn có thể quay lưng vì sợ phải thay đổi đời mình. Tuy nhiên, giữa tất cả những thực tế ấy, Tin Mừng hôm nay không đưa chúng ta vào tuyệt vọng. Trái lại, Tin Mừng công bố một niềm hy vọng không gì dập tắt được: ánh sáng đã đến thế gian, và ánh sáng ấy chính là Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, Đấng Cứu Chuộc nhân loại. Thánh Gioan đã long trọng tuyên xưng ngay từ đầu sách Tin Mừng rằng: “Ở nơi Người là sự sống, và sự sống là ánh sáng cho nhân loại. Ánh sáng chiếu soi trong bóng tối, và bóng tối đã không diệt được ánh sáng.” Bóng tối có thể dày đặc, nhưng không mạnh hơn ánh sáng. Bóng tối có thể lan rộng, nhưng không có khả năng tự mình tiêu diệt một tia sáng. Bóng tối có thể làm người ta sợ hãi, mất phương hướng, vấp ngã và tuyệt vọng, nhưng chỉ cần một ngọn đèn được thắp lên, bóng tối đã phải lùi lại. Cũng vậy, Đức Kitô không đến thế gian như một ý tưởng đẹp, một lý thuyết an ủi hay một triết lý sống giữa muôn vàn triết lý khác. Người đến như chính ánh sáng của Thiên Chúa, ánh sáng soi vào tận những vùng tối nhất của phận người, ánh sáng vạch trần tội lỗi nhưng đồng thời cũng chữa lành tội nhân, ánh sáng không chỉ cho ta thấy mình đang ở đâu mà còn chỉ cho ta biết phải đi về hướng nào để tìm được sự sống.
Thế giới hôm nay có quá nhiều bóng tối khiến nhiều người cảm thấy mệt mỏi và bất lực. Có bóng tối của chiến tranh, nơi những thành phố đang yên bình bỗng trở thành đống hoang tàn, nơi trẻ thơ chưa hiểu thế nào là hận thù đã phải chạy trốn trong tiếng bom, nơi người mẹ tiễn chồng con ra đi mà không biết còn có ngày trở về hay không. Có bóng tối của bạo lực, khi mạng sống con người bị coi nhẹ, khi một lời bất đồng có thể dẫn đến xô xát, một chút nóng giận có thể gây nên án mạng, một cuộc tranh chấp có thể biến những người từng là thân quen trở thành kẻ thù. Có bóng tối của gian dối, khi người ta tô vẽ cho mình một hình ảnh đẹp bên ngoài nhưng bên trong đầy toan tính, khi lời nói không còn đáng tin, khi sự giả dối được xem là khôn ngoan, còn trung thực lại bị xem là ngây thơ và thua thiệt. Có bóng tối của phá thai, khi sự sống yếu ớt nhất bị loại bỏ ngay trong nơi lẽ ra phải là chốn an toàn nhất, là cung lòng của người mẹ. Có bóng tối của nạn buôn người, khi thân xác và nhân phẩm của một con người bị biến thành món hàng, bị mua bán, bóc lột và chà đạp. Có bóng tối của tham nhũng, khi quyền lực không còn để phục vụ nhưng trở thành phương tiện vun vén, khi đồng tiền có thể bẻ cong công lý và khiến người nghèo mãi không tìm được tiếng nói. Có bóng tối của khủng hoảng gia đình, khi những người sống chung một mái nhà nhưng không còn hiểu nhau, khi vợ chồng không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe, khi cha mẹ và con cái chỉ nhìn thấy những khuyết điểm của nhau, khi bữa cơm gia đình vẫn đầy đủ món ăn nhưng thiếu vắng sự hiện diện thật sự của trái tim. Có bóng tối của nghiện ngập, không chỉ nghiện rượu, ma túy hay cờ bạc, mà còn nghiện điện thoại, nghiện những lời tung hô, nghiện sự chú ý, nghiện quyền lực, nghiện khoái lạc và nghiện chính cái tôi của mình. Có bóng tối của sự lạnh lùng, khi con người có thể biết rất nhiều tin tức về nhau nhưng lại không thực sự quan tâm đến nhau, khi người ta lướt qua nỗi đau của người khác như lướt qua một hình ảnh trên màn hình, khi một người có thể chết dần trong cô đơn ngay giữa đám đông mà chẳng ai nhận ra. Những bóng tối ấy không chỉ ở đâu xa. Chúng có thể ở trong các cơ cấu xã hội, nhưng cũng có thể ở ngay trong gia đình ta, cộng đoàn ta, giáo xứ ta và chính tâm hồn ta. Bởi thế, khi nhìn vào thực tế, người tín hữu có thể tự hỏi: Ánh sáng Tin Mừng còn có thể làm được gì giữa một thế giới như thế? Một lời cầu nguyện có thể làm được gì trước bom đạn? Một hành động tử tế có nghĩa gì giữa quá nhiều bất công? Một lời nói thật có ích gì khi gian dối đang đem lại lợi nhuận? Một người sống ngay lành liệu có thay đổi được gì không khi chung quanh quá nhiều điều xấu? Có những lúc chúng ta thấy điều ác quá mạnh, người làm điều sai lại thành công, người sống tử tế lại chịu thiệt thòi, người bảo vệ sự thật lại bị cô lập, người muốn sống theo Tin Mừng lại bị xem là lạc hậu. Có những lúc người ta tự hỏi phải chăng bóng tối đang thắng, phải chăng ánh sáng của Đức Kitô đang dần bị lấn át, phải chăng Tin Mừng không còn đủ sức chạm đến con người thời đại.
Nhưng lễ Chúa Cứu Thế đưa chúng ta trở về với trung tâm của đức tin: Đức Kitô đã đi vào tận cùng bóng tối và đã chiến thắng. Người không cứu thế gian bằng cách đứng ngoài đau khổ mà phán dạy. Người bước vào chính thân phận con người, mang lấy sự yếu đuối, nghèo khó, bị hiểu lầm, bị phản bội, bị kết án và bị giết chết. Không có vùng tối nào của con người mà Đức Kitô không đi vào. Người đã bước vào bóng tối của nghèo đói khi sinh ra nơi hang đá. Người đã bước vào bóng tối của lưu đày khi phải cùng cha mẹ trốn sang Ai Cập. Người đã bước vào bóng tối của bị loại trừ khi bị chính quê hương khước từ. Người đã bước vào bóng tối của cô đơn khi các môn đệ bỏ chạy. Người đã bước vào bóng tối của phản bội khi Giuđa dùng một nụ hôn để nộp Thầy. Người đã bước vào bóng tối của bất công khi một người vô tội bị kết án bởi những kẻ mang danh bảo vệ lề luật. Người đã bước vào bóng tối của nhục nhã khi bị lột áo, đội mão gai, khạc nhổ và đóng đinh giữa hai tên tội phạm. Người đã bước vào bóng tối của đau đớn thể xác và đêm tối của tinh thần đến mức phải thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Người đã đi vào bóng tối của sự chết, được đặt trong mồ đá, cửa mồ bị niêm phong và lính canh đứng gác. Trong mắt người đời lúc ấy, mọi sự dường như đã chấm hết. Kẻ thù tưởng rằng họ đã dập tắt được ánh sáng. Những kẻ chống đối tưởng rằng họ đã làm cho tiếng nói của Chúa im bặt. Các môn đệ nghĩ rằng niềm hy vọng của họ đã bị chôn trong mồ. Nhưng chính nơi tưởng là thất bại cuối cùng lại trở thành khởi đầu của chiến thắng lớn lao nhất. Chính từ mồ đá, Đức Kitô đã phục sinh. Chính từ nơi tối tăm nhất, ánh sáng vĩnh cửu đã bừng lên. Chính từ sự chết, sự sống đã trỗi dậy. Ngôi mộ không thể giữ được Đấng là nguồn sự sống. Tảng đá không thể ngăn cản ánh sáng của Thiên Chúa. Quyền lực của sự dữ không thể nuốt chửng tình yêu. Thập giá không phải là nơi bóng tối chiến thắng, nhưng là nơi ánh sáng tỏ lộ đến tận cùng, bởi trên thập giá, Đức Kitô cho thấy tình yêu mạnh hơn thù hận, sự tha thứ mạnh hơn báo thù, sự tự hiến mạnh hơn bạo lực và sự sống mạnh hơn cái chết.
Vì thế, niềm hy vọng Kitô giáo không dựa trên việc mọi sự đang thuận lợi. Chúng ta không hy vọng vì thế giới không còn chiến tranh, vì con người không còn phạm tội, vì bệnh tật đã biến mất hay vì cuộc đời luôn diễn ra theo ý muốn của chúng ta. Hy vọng Kitô giáo cũng không phải là một cách tự trấn an rằng rồi mọi chuyện tự nhiên sẽ ổn. Có những chuyện không ổn theo cách chúng ta mong muốn. Có những lời cầu nguyện dường như không được đáp lời ngay. Có những bệnh nhân vẫn ra đi dù cả gia đình tha thiết khẩn cầu. Có những gia đình đã cố gắng rất nhiều nhưng vẫn đi qua đổ vỡ. Có những người sống tốt nhưng vẫn chịu oan, chịu thiệt và chịu đau. Nếu niềm hy vọng của chúng ta chỉ dựa trên hoàn cảnh, thì khi hoàn cảnh thay đổi, hy vọng cũng sẽ tan biến. Nhưng hy vọng Kitô giáo dựa trên một biến cố không ai có thể đảo ngược: Đức Kitô đã chết và đã sống lại. Người đang sống. Người đã chiến thắng tội lỗi và sự chết. Vì thế, dù cuộc đời có những ngày tối tăm, người tín hữu vẫn biết mình không đi trong một đường hầm vô tận. Dù nước mắt vẫn rơi, ta biết nước mắt không phải là tiếng nói cuối cùng. Dù sự chết vẫn làm ta đau đớn, ta tin rằng sự chết không phải là dấu chấm hết. Dù tội lỗi có làm con người ngã xuống, ân sủng vẫn có thể nâng họ dậy. Dù một gia đình đang đổ vỡ, tình yêu và sự tha thứ vẫn có thể mở ra một lối đi. Dù một người đã phạm nhiều sai lầm, họ vẫn có thể trở về nếu dám bước ra ánh sáng. Dù Giáo Hội có những yếu đuối nơi con người, Đức Kitô vẫn là Đầu của Hội Thánh và Thánh Thần vẫn không ngừng hoạt động. Dù nhân loại nhiều lần quay lưng với Thiên Chúa, Thiên Chúa vẫn không ngừng đi tìm nhân loại. Đó là lý do người Kitô hữu không được phép tuyệt vọng. Tuyệt vọng là để cho bóng tối thuyết phục rằng nó có quyền lực cuối cùng. Nhưng đức tin tuyên xưng rằng quyền lực cuối cùng thuộc về Đức Kitô.
Tin Mừng theo thánh Gioan còn cho chúng ta thấy một điều sâu xa: bóng tối không chỉ là những gì ở bên ngoài, nhưng còn là khuynh hướng trốn tránh sự thật ở bên trong mỗi người. “Ai làm điều ác thì ghét ánh sáng và không đến cùng ánh sáng, để các việc họ làm khỏi bị chê trách.” Chúng ta thường dễ nhìn thấy bóng tối của xã hội, nhưng lại khó nhận ra bóng tối của chính mình. Ta lên án sự gian dối của người khác, nhưng lại tìm cách che giấu lỗi lầm của ta. Ta phê phán lòng tham của những người có quyền, nhưng có khi lại không trung thực trong những việc rất nhỏ. Ta nói về sự lạnh lùng của xã hội, nhưng lại thờ ơ với người đang sống ngay bên cạnh. Ta đau lòng trước cảnh gia đình người khác đổ vỡ, nhưng lại không chịu hạ mình nói một lời xin lỗi trong gia đình mình. Ta lên án bạo lực, nhưng lời nói của ta có thể làm người khác tổn thương. Ta chống lại sự loại trừ, nhưng lại dễ dàng xa lánh một người chỉ vì họ không giống ta, không cùng quan điểm với ta hoặc từng làm ta thất vọng. Ta nói rằng mình yêu ánh sáng, nhưng đôi khi lại sợ sự thật, sợ bị sửa lỗi, sợ người khác thấy con người thật của mình. Có những góc tối ta giữ rất kỹ: một mối hận chưa chịu buông, một tội lỗi đã trở thành thói quen, một tương quan không trong sáng, một tham vọng không dám gọi tên, một sự giả hình được che phủ bằng vẻ đạo đức, một vết thương không muốn Chúa chạm đến, một quá khứ ta chỉ muốn chôn kín. Ta muốn Chúa chiếu sáng cuộc đời ta, nhưng chỉ trong những vùng ta cho phép. Ta muốn Người an ủi nhưng không muốn Người thanh luyện. Ta muốn Người chữa lành nhưng lại không muốn từ bỏ điều đang làm mình bệnh. Ta muốn được cứu nhưng không muốn thay đổi. Ta muốn bước theo ánh sáng nhưng vẫn tiếc những gì thuộc về bóng tối.
Bởi vậy, mừng lễ Chúa Cứu Thế không chỉ là ca tụng Đức Kitô đã cứu nhân loại một cách chung chung. Đây còn là lời mời để mỗi người hỏi thật lòng: Tôi có để Chúa cứu tôi khỏi bóng tối của chính mình hay không? Tôi có dám đứng trước ánh sáng của Người mà không biện minh, không che giấu, không đổ lỗi hay không? Có những người đi lễ nhiều năm nhưng chưa bao giờ thực sự để ánh sáng Tin Mừng soi vào cách họ sử dụng tiền bạc. Có người đọc kinh hằng ngày nhưng không để Chúa soi vào lời nói đầy cay nghiệt của mình. Có người hoạt động tông đồ rất nhiệt thành nhưng không để ánh sáng soi vào lòng ham danh, thích được khen và muốn mình nổi bật. Có người giảng về tha thứ nhưng vẫn giữ một danh sách dài những người họ không muốn tha thứ. Có người nói về tình yêu gia đình nhưng khi về đến nhà lại chỉ mang theo mệt mỏi, nóng giận và đòi hỏi. Có người bảo vệ giáo lý rất mạnh mẽ nhưng lại thiếu lòng thương xót đối với những người yếu đuối. Có người tỏ ra rất đạo đức trước mặt cộng đoàn nhưng đời sống riêng lại có những vùng không muốn ai biết đến. Chúa không đến để làm nhục chúng ta khi đưa ta ra ánh sáng. Người đưa ta ra ánh sáng để chữa lành. Bác sĩ phải nhìn thấy vết thương mới có thể chữa trị. Ánh sáng phải chiếu vào căn phòng thì người ta mới thấy bụi bẩn để lau sạch. Thiên Chúa không vạch trần tội lỗi để kết án tội nhân, nhưng để tội nhân thôi lừa dối mình và bắt đầu một cuộc đời mới. Điều nguy hiểm không phải là ta có bóng tối. Ai trong chúng ta cũng có những yếu đuối và giới hạn. Điều nguy hiểm là ta yêu bóng tối, bảo vệ bóng tối, biện minh cho bóng tối và từ chối bước ra ánh sáng.
Thánh Gioan nói tiếp: “Kẻ sống theo sự thật thì đến cùng ánh sáng, để thiên hạ thấy rõ: các việc của người ấy đã được thực hiện trong Thiên Chúa.” Sống theo sự thật không có nghĩa là trở thành một con người hoàn hảo không còn sai lỗi. Sống theo sự thật là dám nhìn nhận mình là ai trước mặt Chúa, biết điều gì trong đời mình cần được thay đổi và không ngừng để ân sủng biến đổi. Người sống trong ánh sáng không phải là người chưa bao giờ ngã, nhưng là người mỗi lần ngã đều biết đứng lên và trở về. Người sống trong ánh sáng không phải là người không có vết thương, nhưng là người không để vết thương biến mình thành cay độc. Người sống trong ánh sáng không phải là người chưa từng phạm tội, nhưng là người không làm hòa với tội lỗi. Họ biết xấu hổ khi làm điều sai, biết xin lỗi khi làm tổn thương người khác, biết xưng thú tội lỗi, biết sửa chữa hậu quả, biết tìm sự trợ giúp khi không thể tự mình vượt qua. Sống trong ánh sáng còn là sống trước mặt Thiên Chúa chứ không chỉ trước mắt người đời. Khi chỉ sống trước mắt người đời, ta sẽ cố gắng giữ hình ảnh, cố làm sao để không ai phát hiện điều xấu, cố tỏ ra tốt hơn con người thật của mình. Nhưng khi sống trước mặt Chúa, ta quan tâm đến điều Người thấy, kể cả khi không ai khác nhìn thấy. Ta trung thực không chỉ vì sợ bị phát hiện, mà vì lòng ta thuộc về sự thật. Ta không lấy của người khác không chỉ vì sợ pháp luật, mà vì biết đó là điều xúc phạm đến phẩm giá của họ. Ta không nói xấu không chỉ vì sợ mất tình cảm, mà vì biết lời nói của mình phải mang ánh sáng. Ta cầu nguyện không phải để được khen đạo đức, mà vì cần ở lại với Chúa. Ta phục vụ không phải để tên mình được nhắc đến, mà vì nhận ra Đức Kitô đang hiện diện nơi người bé nhỏ.
Có người sẽ hỏi: giữa một thế giới quá nhiều bóng tối, một người nhỏ bé như tôi có thể làm gì? Câu trả lời là: hãy thắp sáng nơi mình đang sống. Không phải ai cũng có khả năng dừng một cuộc chiến, nhưng ai cũng có thể ngăn một cuộc chiến nhỏ trong gia đình bằng việc hạ giọng và biết lắng nghe. Không phải ai cũng có quyền lực để xóa bỏ tham nhũng, nhưng ai cũng có thể từ chối gian dối trong công việc của mình. Không phải ai cũng có thể giải cứu tất cả những người bị buôn bán, nhưng ta có thể bảo vệ phẩm giá của người yếu thế và không tiếp tay cho những hình thức bóc lột. Không phải ai cũng có thể thay đổi cả nền văn hóa sự chết, nhưng ta có thể trân trọng một sự sống, đồng hành với một người mẹ đang khủng hoảng, nâng đỡ một em bé bị bỏ rơi, chăm sóc một người già đang bị xem là gánh nặng. Không phải ai cũng có thể giải quyết cuộc khủng hoảng gia đình trên toàn thế giới, nhưng ta có thể trở về nhà sớm hơn, đặt điện thoại xuống, nhìn vào mắt người thân, nói một lời dịu dàng và dành thời gian cho nhau. Không phải ai cũng có thể chữa hết mọi người nghiện ngập, nhưng ta có thể không khinh thường họ, có thể lắng nghe, khích lệ họ tìm sự trợ giúp và kiên nhẫn đồng hành. Không phải ai cũng có thể làm những việc lớn lao, nhưng mỗi người đều có thể làm những việc nhỏ với một tình yêu lớn. Và chính những việc nhỏ ấy là những ngọn đèn. Một lời tha thứ là một ngọn đèn. Một hành động trung thực là một ngọn đèn. Một lần kiềm chế cơn nóng giận là một ngọn đèn. Một bữa cơm chia sẻ với người nghèo là một ngọn đèn. Một cuộc thăm viếng người bệnh là một ngọn đèn. Một lời cầu nguyện âm thầm cho người đã làm mình đau là một ngọn đèn. Một quyết định bảo vệ sự thật dù phải chịu thiệt là một ngọn đèn. Một người cha từ bỏ rượu chè để trở về với vợ con là một ngọn đèn. Một người mẹ âm thầm hy sinh cho gia đình là một ngọn đèn. Một người trẻ dám sống trong sạch giữa một môi trường dễ dãi là một ngọn đèn. Một người đang đau khổ nhưng vẫn không mất lòng tin vào Chúa là một ngọn đèn.
Chúng ta thường nghĩ ánh sáng phải là điều gì thật lớn, thật chói lọi và được nhiều người biết đến. Nhưng phần lớn ánh sáng của Tin Mừng lan truyền qua những điều âm thầm. Mặt trời mọc không gây tiếng động. Một ngọn nến cháy không phô trương. Một người sống thánh thiện thật sự thường không cần quảng cáo sự thánh thiện của mình. Có những người mẹ cả đời chẳng làm điều gì được báo chí nhắc đến, nhưng đã giữ cho gia đình không tan vỡ bằng sự nhẫn nại và lời cầu nguyện. Có những người cha âm thầm lao động, sống ngay thẳng và dạy con bằng gương sáng. Có những tu sĩ, linh mục phục vụ nhiều năm ở những nơi xa xôi, không ai biết tên nhưng nhờ họ mà nhiều người đã tìm lại được Chúa. Có những giáo lý viên kiên trì dạy một nhóm trẻ nhỏ, không thấy kết quả ngay, nhưng những hạt giống ấy có thể nảy mầm nhiều năm sau. Có những người bệnh nằm trên giường, tưởng rằng mình chẳng làm được gì, nhưng họ dâng đau khổ và cầu nguyện cho Hội Thánh, trở thành nguồn ơn cho biết bao người. Có những người từng sống trong tội lỗi nhưng sau khi trở về đã dùng chính kinh nghiệm của mình để nâng đỡ người khác. Những ngọn đèn ấy có thể nhỏ, nhưng khi được thắp lên từ ánh sáng của Đức Kitô, chúng mang một sức mạnh không thể đo lường.
Tuy nhiên, ngọn đèn chỉ có thể cháy khi còn nối với nguồn sáng. Người Kitô hữu không thể chiếu sáng bằng sức riêng. Ta không phải là ánh sáng tự mình. Đức Kitô mới là ánh sáng thật. Nếu xa Người, ta sẽ dần cạn dầu. Có những người khởi đầu việc phục vụ với lòng nhiệt thành, nhưng sau một thời gian trở nên chua chát vì không được ghi nhận. Có người hăng say làm việc đạo đức nhưng rồi kiệt sức, bởi họ làm quá nhiều mà cầu nguyện quá ít. Có người muốn cứu giúp mọi người nhưng lại không để Chúa cứu chính mình. Có người nói rất nhiều về Tin Mừng nhưng đời sống nội tâm đã nguội lạnh. Khi không còn kết hợp với Đức Kitô, việc tốt có thể biến thành tìm kiếm bản thân, phục vụ có thể biến thành kiểm soát, nhiệt thành có thể biến thành nóng nảy, bảo vệ chân lý có thể biến thành kết án, và hoạt động tông đồ có thể trở thành một sân khấu cho cái tôi. Vì thế, muốn trở thành ánh sáng, trước hết ta phải ở lại trong ánh sáng. Muốn trao hy vọng, ta phải nhận hy vọng từ Đức Kitô. Muốn tha thứ, ta phải nhớ mình đã được tha thứ. Muốn nâng người khác dậy, ta phải để Chúa nâng mình dậy mỗi ngày. Muốn lời nói có sức chữa lành, ta phải để Lời Chúa chữa lành lòng ta. Muốn sống trung thực, ta phải dám đứng trước Thánh Thể, trước thập giá và trước lương tâm mình.
Lễ Chúa Cứu Thế là dịp đặc biệt để chúng ta chiêm ngắm Đức Kitô như ánh sáng cứu độ đang chiếu vào toàn thể nhân loại. Ơn cứu chuộc của Người không chỉ là việc tha một số tội riêng lẻ, mà là kéo toàn bộ con người ra khỏi quyền lực của bóng tối để bước vào sự sống của Thiên Chúa. Người cứu trí khôn ta khỏi giả dối, cứu con tim ta khỏi hận thù, cứu ý chí ta khỏi nô lệ tội lỗi, cứu tương quan ta khỏi ích kỷ và cứu tương lai ta khỏi tuyệt vọng. Chúa Cứu Thế không chỉ muốn ta tránh làm điều xấu, nhưng còn muốn biến ta thành người mang ánh sáng. Người không chỉ muốn lấy bóng tối ra khỏi ta, nhưng còn muốn dùng đời ta để chiếu sáng cho người khác. Một người thật sự gặp Đức Kitô không thể tiếp tục sống như trước. Giakêu đã gặp ánh sáng và thôi sống gian tham. Người phụ nữ Samari đã gặp ánh sáng và trở thành người loan báo. Phêrô đã gặp ánh sáng sau đêm phản bội và trở thành người củng cố anh em. Phaolô đã gặp ánh sáng trên đường Đamát và từ kẻ bách hại trở thành Tông đồ. Các thánh không phải là những người sinh ra đã không có bóng tối, nhưng là những người để ánh sáng của Đức Kitô chiếu xuyên qua cuộc đời mình. Ánh sáng ấy đã biến đổi họ đến mức chính đời họ trở thành lời chứng rằng ân sủng mạnh hơn tội lỗi.
Đôi khi chúng ta quá tập trung vào bóng tối đến mức quên nhìn ánh sáng. Tin tức mỗi ngày thường đầy những điều đau buồn, khiến ta tưởng rằng thế giới chỉ toàn sự dữ. Nhưng ngay trong thế giới này vẫn có biết bao ánh sáng âm thầm. Giữa chiến tranh vẫn có những người liều mình cứu người. Giữa thiên tai vẫn có những bàn tay không quen biết tìm đến nâng đỡ nhau. Giữa một xã hội thực dụng vẫn có người sống liêm chính dù phải chịu thiệt. Giữa sự lạnh lùng vẫn có những người dành cả đời chăm sóc người bệnh, trẻ mồ côi, người khuyết tật và người bị bỏ rơi. Giữa khủng hoảng gia đình vẫn có những đôi vợ chồng kiên nhẫn cùng nhau vượt qua sóng gió. Giữa những cám dỗ của thời đại vẫn có người trẻ giữ được lòng trong sạch, đức tin và lý tưởng. Giữa những gương xấu vẫn có biết bao linh mục, tu sĩ và giáo dân âm thầm sống trung thành. Giữa những lần con người sa ngã vẫn có những cuộc hoán cải thật đẹp. Bóng tối thường ồn ào, còn ánh sáng lại âm thầm. Điều xấu dễ thành tin tức, còn điều tốt thường diễn ra lặng lẽ. Nhưng sự lặng lẽ không có nghĩa là yếu đuối. Hạt giống nảy mầm trong im lặng. Men làm dậy bột trong âm thầm. Ánh sáng bình minh lan ra mà không cần tiếng động. Nước Chúa cũng lớn lên như thế, qua những con người bình thường mỗi ngày chọn sống theo Tin Mừng.
Chúng ta không được phép coi thường một việc tốt nhỏ bé. Ma quỷ thường cám dỗ ta bằng ý nghĩ rằng việc ta làm chẳng thay đổi được gì. Nó nói rằng một lời cầu nguyện thì có ích gì, một lần tha thứ thì có ích gì, một sự hy sinh âm thầm thì ai biết đến, một người trung thực thì thay đổi được cả hệ thống sao. Nhưng Thiên Chúa không đòi ta phải làm tất cả. Người chỉ đòi ta trung thành với phần ánh sáng được trao cho mình. Ngọn đèn không cần soi sáng cả thành phố. Nó chỉ cần chiếu sáng nơi nó được đặt. Một người mẹ không cần thay đổi mọi gia đình, nhưng có thể giữ lửa cho gia đình mình. Một giáo viên không cần thay đổi cả nền giáo dục, nhưng có thể yêu thương và sống công bằng với những học sinh được trao phó. Một người công nhân không cần sửa đổi cả xã hội, nhưng có thể làm việc có trách nhiệm và không gian dối. Một linh mục không thể giải quyết mọi vấn đề của Giáo Hội, nhưng có thể trung thành với đoàn chiên của mình, giảng Lời Chúa bằng đời sống và ở gần những người đau khổ. Một người trẻ không cần trở thành nhân vật nổi tiếng, nhưng có thể làm chứng cho Đức Kitô trong cách học tập, làm việc, yêu thương và sử dụng mạng xã hội. Khi mỗi người giữ cho ngọn đèn của mình không tắt, nhiều ngọn đèn nhỏ sẽ làm thành một vùng sáng lớn.
Có một điều rất quan trọng: ánh sáng của Đức Kitô không phải là thứ ánh sáng lạnh lùng chỉ để vạch lỗi. Đó là ánh sáng của tình yêu. Có những người nhân danh sự thật nhưng làm người khác bị tổn thương. Có người tưởng rằng mình đang bảo vệ ánh sáng, nhưng cách họ nói lại đầy khinh miệt, cay nghiệt và kết án. Đức Kitô không bao giờ thỏa hiệp với tội lỗi, nhưng Người luôn thương tội nhân. Người nói sự thật với người phụ nữ ngoại tình, nhưng không ném đá chị. Người sửa dạy Phêrô, nhưng vẫn trao cho ông sứ mạng. Người biết rõ cuộc đời người phụ nữ Samari, nhưng không làm nhục chị. Người nhìn Giakêu với ánh mắt mở ra cho ông một cơ hội làm lại. Ánh sáng của Chúa không làm người ta mù lòa, nhưng giúp họ nhìn thấy. Không làm người ta tuyệt vọng, nhưng mở cho họ con đường trở về. Bởi thế, người mang ánh sáng của Đức Kitô cũng phải học cách nói sự thật trong tình yêu, sửa lỗi trong khiêm tốn, bảo vệ điều đúng mà không đánh mất lòng thương xót. Một lời nói đúng nhưng thiếu tình yêu có thể trở thành một nhát dao. Một việc bảo vệ chân lý nhưng đầy tự mãn có thể làm người khác xa Chúa hơn. Ta chỉ thật sự mang ánh sáng khi người khác qua ta nhận ra khuôn mặt hiền lành và thương xót của Đức Kitô.
Mỗi người cần tự hỏi: những ai gặp tôi có thấy nhẹ lòng hơn không? Trong gia đình, sự hiện diện của tôi đem lại ánh sáng hay làm bầu khí thêm nặng nề? Lời nói của tôi giúp người khác hy vọng hay làm họ cảm thấy bị hạ thấp? Trên mạng xã hội, tôi đang lan tỏa sự thật, lòng nhân ái và bình an, hay chỉ góp thêm nóng giận, phán xét và chia rẽ? Trong công việc, người ta có thể tin tưởng tôi không? Trong cộng đoàn, tôi có là người xây dựng hiệp nhất hay thường tạo phe nhóm? Khi nghe một câu chuyện chưa rõ thực hư, tôi có dừng lại hay vội chia sẻ? Khi một người phạm lỗi, tôi có mở cho họ một con đường sửa đổi hay đóng đinh họ vào quá khứ? Khi gặp người nghèo, người nghiện, người sống khác mình, tôi có nhìn họ bằng phẩm giá của một người con Chúa hay bằng sự khinh thường? Ánh sáng Kitô giáo không chỉ được đo bằng việc ta đọc bao nhiêu kinh, nhưng còn bằng cách ta đối xử với con người. Không chỉ bằng lời ta tuyên xưng, nhưng bằng sự thật ta sống. Không chỉ bằng việc ta có mặt trong nhà thờ, nhưng bằng cách ta đem Chúa từ nhà thờ bước vào gia đình, công sở, chợ búa, đường phố và các mối tương quan.
Có thể hôm nay chính lòng ta đang ở trong một giai đoạn tối tăm. Có người đang mang bệnh tật. Có người đang trải qua thất bại. Có người bị phản bội. Có người mất người thân. Có người cầu nguyện nhiều nhưng không cảm thấy Chúa trả lời. Có người nhìn lại đời mình và thấy quá nhiều sai lầm. Có người cảm thấy không còn sức để bắt đầu lại. Lời Tin Mừng hôm nay trước hết được gửi đến những tâm hồn ấy: bóng tối không có tiếng nói cuối cùng. Có thể bạn chưa thấy bình minh, nhưng điều đó không có nghĩa bình minh sẽ không đến. Có thể bạn chưa hiểu tại sao Chúa cho phép mình đi qua thử thách, nhưng Người không bỏ bạn một mình. Đức Kitô đã đi qua đêm tối trước bạn. Người biết thế nào là cô đơn, thế nào là bị hiểu lầm, thế nào là đau đớn, thế nào là cảm giác mọi sự sụp đổ. Hãy nhìn lên thập giá. Trên đó, ta không thấy một Thiên Chúa xa lạ với đau khổ, nhưng thấy một Thiên Chúa ở trong đau khổ với ta. Hãy nhìn vào ngôi mộ trống. Ngôi mộ ấy nói rằng ngay cả điều tưởng như kết thúc cũng có thể trở thành một khởi đầu trong tay Thiên Chúa. Không phải mọi đau khổ đều được cất đi ngay, nhưng không đau khổ nào phải chịu một mình khi ta ở trong Đức Kitô. Không phải mọi câu hỏi đều có câu trả lời tức khắc, nhưng ta biết Đấng đang nắm giữ đời mình là Đấng đã chiến thắng sự chết.
Đừng để quá khứ nói rằng bạn không thể thay đổi. Đừng để tội lỗi nói rằng bạn không còn xứng đáng trở về. Đừng để thất bại nói rằng đời bạn vô ích. Đừng để lời kết án của người khác trở thành bản án cuối cùng về bạn. Đừng để sự yếu đuối thuyết phục rằng ân sủng không đủ mạnh. Đức Kitô là Chúa Cứu Thế. Người không chỉ cứu những người tốt lành, nhưng làm cho tội nhân trở thành người mới. Người không chỉ đến với những ai đang đứng vững, nhưng cúi xuống những người đã ngã. Người không chỉ đứng ở cuối con đường để chờ ta, nhưng đi vào chính nơi ta lạc mất để tìm kiếm. Có thể bóng tối đã ở trong đời bạn nhiều năm, nhưng chỉ một cuộc gặp gỡ thật sự với Đức Kitô cũng có thể mở ra một hướng đi mới. Có thể một thói quen xấu đã trói buộc bạn lâu ngày, nhưng đừng tuyệt vọng. Hãy bước từng bước về phía ánh sáng: thành thật nhìn nhận, tìm đến bí tích Hòa Giải, xin sự trợ giúp, cắt bỏ những dịp tội, kiên trì cầu nguyện và bắt đầu lại mỗi ngày. Đường ra khỏi bóng tối có thể dài, nhưng mỗi bước đi về phía Chúa đã là một chiến thắng.
Mừng lễ Chúa Cứu Thế, chúng ta được mời gọi không chỉ nhìn lên Đức Kitô là ánh sáng, mà còn để Người sai ta đi như những người mang ánh sáng. Thế giới không thiếu những người thông minh, nhưng thiếu những người có lương tâm. Không thiếu những người nói hay, nhưng thiếu những người sống thật. Không thiếu những người có quyền lực, nhưng thiếu những người biết phục vụ. Không thiếu thông tin, nhưng thiếu sự khôn ngoan. Không thiếu phương tiện kết nối, nhưng thiếu những trái tim biết cảm thông. Không thiếu những lời hứa lớn lao, nhưng thiếu sự trung thành trong những việc nhỏ. Trong một thế giới như thế, người Kitô hữu phải trở thành dấu chỉ rằng có một cách sống khác: sống không gian dối, không lấy hận thù đáp lại hận thù, không xem người khác như phương tiện, không chạy theo thành công bằng mọi giá, không bỏ rơi người yếu thế, không thỏa hiệp với điều xấu và không tuyệt vọng trước khó khăn. Ta phải làm chứng rằng tha thứ là có thể, lòng chung thủy là có thể, sự trong sạch là có thể, trung thực là có thể, hy sinh là có thể, phục vụ vô vị lợi là có thể, bởi Đức Kitô đang sống trong chúng ta.
Ước gì sau thánh lễ này, mỗi người mang về nhà một quyết tâm cụ thể để thắp lên một ngọn đèn. Có thể là làm hòa với một người mà ta đã xa cách. Có thể là nói sự thật trong một vấn đề ta đang che giấu. Có thể là xin lỗi vợ, chồng, cha mẹ hoặc con cái. Có thể là chấm dứt một mối tương quan không lành mạnh. Có thể là từ bỏ một thói quen nghiện ngập. Có thể là dành thời gian thăm một người bệnh. Có thể là giúp một gia đình nghèo. Có thể là thôi chia sẻ những điều gây chia rẽ trên mạng xã hội. Có thể là trở lại với việc cầu nguyện đã bỏ lâu ngày. Có thể là xưng tội sau nhiều năm xa cách. Có thể chỉ là tập nói một lời dịu dàng hơn trong gia đình. Đừng đợi đến khi mình có thể làm điều lớn lao mới bắt đầu. Ánh sáng bắt đầu từ một tia nhỏ. Sự thánh thiện bắt đầu từ một lựa chọn đúng. Sự đổi mới bắt đầu từ một tấm lòng biết để Chúa chạm đến.
Đức Kitô là ánh sáng không bị bóng tối dập tắt. Đó không chỉ là một câu đẹp để an ủi, nhưng là nền tảng của toàn bộ đời sống đức tin. Khi đứng trước chiến tranh, ta tin ánh sáng hòa bình mạnh hơn. Khi đứng trước bạo lực, ta tin tình yêu tự hiến mạnh hơn. Khi đứng trước gian dối, ta tin sự thật có sức giải thoát. Khi đứng trước tội lỗi, ta tin ân sủng dồi dào hơn. Khi đứng trước sự chết, ta tin sự sống đời đời đã được mở ra. Khi đứng trước ngôi mộ, ta nhớ rằng Đức Kitô đã phục sinh. Khi đứng trước những thất bại của bản thân, ta tin Người vẫn có thể làm lại mọi sự. Khi đứng trước một thế giới đầy bóng tối, ta không nguyền rủa bóng tối, nhưng thắp lên ánh sáng.
Lạy Chúa Giêsu Kitô, Chúa là ánh sáng thật đã đến thế gian. Xin chiếu soi những vùng tối trong tâm hồn chúng con. Xin giúp chúng con đừng sợ sự thật, đừng che giấu tội lỗi và đừng khước từ lời mời gọi hoán cải. Xin cứu chúng con khỏi bóng tối của ích kỷ, hận thù, gian dối, tham lam, lạnh lùng và tuyệt vọng. Xin cho chúng con biết ở lại trong ánh sáng của Lời Chúa, trong ánh sáng của Thánh Thể, trong ánh sáng của tình yêu và sự thật. Giữa một thế giới còn nhiều đau thương, xin đừng để chúng con chỉ than phiền về bóng tối, nhưng biết trở thành những ngọn đèn nhỏ. Xin cho mỗi lời nói của chúng con mang lại bình an, mỗi việc làm của chúng con gieo thêm hy vọng, mỗi hy sinh của chúng con trở thành chứng tá cho tình yêu. Khi chúng con mệt mỏi, xin nhắc rằng Chúa đã chiến thắng. Khi chúng con ngã lòng, xin cho chúng con nhìn lên thập giá. Khi chúng con sợ hãi, xin cho chúng con nhớ đến ngôi mộ trống. Và khi cuộc đời bước vào đêm tối, xin giữ trong lòng chúng con niềm xác tín không lay chuyển rằng ánh sáng vẫn đang chiếu soi, bóng tối không thể tiêu diệt ánh sáng, sự chết không thể giữ được Chúa và không quyền lực nào có thể tách chúng con ra khỏi tình yêu cứu độ của Người. Amen.
ĐƯỢC CỨU KHÔNG CHỈ KHỎI ĐIỀU GÌ, NHƯNG ĐỂ SỐNG CHO ĐIỀU GÌ
Tin Mừng: Ga 3,15-16
“Để ai tin vào Người thì được sống muôn đời. Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.”
Khi nói đến ơn cứu độ, nhiều người thường chỉ nghĩ đến việc được tha tội, tránh khỏi hình phạt, thoát khỏi hỏa ngục hay được bảo đảm một chỗ trên thiên đàng sau khi chết. Những điều ấy không sai, nhưng nếu chỉ hiểu ơn cứu độ như thế thì vẫn còn quá hẹp, quá nghèo nàn và chưa chạm đến chiều sâu của Tin Mừng. Đức Kitô không chỉ đến để xóa đi một bản án đang treo trên đầu con người; Người đến để trao cho con người một sự sống mới. Người không chỉ cứu chúng ta khỏi một điều gì đó, nhưng còn cứu chúng ta để chúng ta sống cho một điều gì đó. Người không chỉ kéo con người ra khỏi vực sâu của tội lỗi, nhưng còn đặt chân con người lên một con đường mới. Người không chỉ tháo bỏ những xiềng xích đã trói buộc chúng ta, nhưng còn mở cửa để chúng ta bước vào sự tự do của con cái Thiên Chúa. Người không chỉ chữa lành những vết thương cũ, nhưng còn trao cho chúng ta một trái tim mới, một ánh mắt mới, một hướng đi mới và một lý do mới để sống. Vì thế, câu hỏi quan trọng của đời Kitô hữu không chỉ là: “Tôi đã được Chúa cứu khỏi điều gì?” mà còn phải là: “Tôi được Chúa cứu để sống như thế nào, để yêu ai, để phục vụ ai và để làm chứng cho điều gì?”
Tin Mừng hôm nay nói rằng ai tin vào Đức Giêsu thì được sống muôn đời. Sự sống muôn đời ở đây không chỉ là một phần thưởng sẽ được nhận sau khi chết, nhưng là sự sống của chính Thiên Chúa đã bắt đầu được gieo vào tâm hồn người tin ngay từ hôm nay. Sự sống ấy làm cho con người có thể suy nghĩ khác, lựa chọn khác, yêu thương khác và bước đi trên một con đường khác. Người đã được Đức Kitô cứu không còn sống như thể đời mình chỉ thuộc về mình, không còn coi tiền bạc, danh vọng, quyền lực, hưởng thụ hay sự công nhận của người đời là mục tiêu cuối cùng. Người ấy nhận ra rằng mình được sinh ra từ tình yêu Thiên Chúa, được cứu bằng giá máu Đức Kitô và được mời gọi sống để đáp lại tình yêu ấy. Từ đây, đời sống không còn chỉ là một cuộc chạy đua để giành phần hơn, nhưng trở thành một hành trình trao ban. Đời sống không còn chỉ là cố gắng bảo vệ cái tôi, nhưng là học cách để cái tôi nhỏ lại và tình yêu lớn lên. Đời sống không còn chỉ là tìm cách được người khác phục vụ, nhưng là khám phá niềm vui của việc cúi xuống phục vụ. Đời sống không còn chỉ là sống cho ngày hôm nay, nhưng là sống trong ánh sáng của vĩnh cửu. Đó chính là điều Đức Kitô muốn thực hiện nơi mỗi người khi Người đến cứu chúng ta.
Chúa không chỉ cứu chúng ta khỏi tội lỗi như người ta lau sạch một vết bẩn trên chiếc áo rồi mọi sự lại tiếp tục như cũ. Chúa cứu chúng ta để chúng ta trở thành một con người mới. Một người có thể đi xưng tội nhiều lần, đọc nhiều kinh, tham dự nhiều nghi lễ, nhưng nếu sau đó vẫn tiếp tục cố chấp trong gian dối, ích kỷ, thù hận và vô cảm, thì người ấy mới chỉ đứng gần ơn cứu độ chứ chưa thực sự để ơn cứu độ biến đổi mình. Bí tích Hòa giải không phải là nơi chúng ta xin Chúa xóa lỗi để rồi trở về lặp lại nguyên vẹn lối sống cũ. Bí tích Hòa giải là nơi chúng ta để Chúa đỡ mình đứng dậy và bắt đầu lại một con đường mới. Lòng thương xót của Chúa không phải là chiếc chăn phủ lên những điều sai trái để chúng ta yên tâm tiếp tục phạm tội; lòng thương xót của Chúa là bàn tay kéo chúng ta ra khỏi bóng tối và đưa chúng ta về với ánh sáng. Chúa tha thứ không phải để chúng ta coi nhẹ tội lỗi, nhưng để chúng ta đủ can đảm từ bỏ tội lỗi. Chúa chữa lành không phải để chúng ta tiếp tục làm tổn thương người khác, nhưng để từ những vết thương đã được chữa lành, chúng ta trở nên người biết cảm thông và nâng đỡ những ai đang đau khổ.
Hãy hình dung một người bị rơi xuống một hố sâu. Người ấy không thể tự mình trèo lên, càng vùng vẫy càng kiệt sức. Đức Kitô đến, đưa tay kéo người ấy ra khỏi hố. Nhưng Người không kéo người ấy lên rồi để người ấy đứng mãi bên miệng hố, sống trong sợ hãi và có thể rơi xuống bất cứ lúc nào. Người đặt chân người ấy trên một con đường, dìu người ấy bước đi và chỉ cho người ấy một đích đến. Hình ảnh ấy giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ơn cứu độ. Chúa không chỉ cứu ta khỏi vực sâu; Người còn dẫn ta vào một hành trình. Chúa không chỉ đóng lại quá khứ; Người còn mở ra tương lai. Chúa không chỉ nói: “Tội con đã được tha”, nhưng còn nói: “Hãy đứng dậy và bước theo Thầy.” Chúa không chỉ nói: “Con không còn bị kết án”, nhưng còn nói: “Hãy trở nên ánh sáng cho trần gian.” Chúa không chỉ nói: “Con đã được yêu thương”, nhưng còn nói: “Hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” Chính lời mời gọi bước theo Chúa làm cho ơn cứu độ trở thành một thực tại sống động, chứ không chỉ là một ý niệm đạo đức hay một bảo đảm cho đời sau.
Được cứu là được giải thoát khỏi lòng thù hận để có thể tha thứ. Có những người đã sống nhiều năm trong sự cay đắng vì một câu nói, một sự xúc phạm, một lần bị phản bội hay một vết thương không được nhìn nhận. Họ tưởng rằng mình đang trừng phạt người khác bằng việc không tha thứ, nhưng thật ra chính họ đang bị cầm tù trong quá khứ. Sự thù hận giống như một sợi dây buộc tâm hồn ta vào người đã làm ta đau. Dù người ấy đã đi xa, đã quên chuyện cũ hay thậm chí không còn hiện diện, ta vẫn mang người ấy theo trong từng suy nghĩ, từng giấc ngủ và từng phản ứng của mình. Đức Kitô cứu chúng ta khỏi nhà tù ấy. Người không bảo rằng những tổn thương là không đáng kể, cũng không bắt ta giả vờ như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Người bước vào chính vết thương của ta, đón lấy nước mắt của ta, cho ta biết rằng ta vẫn được yêu, vẫn có giá trị và vẫn có thể sống một cuộc đời không bị điều ác của người khác quyết định. Khi để Chúa cứu mình, ta dần dần có khả năng tha thứ. Tha thứ không có nghĩa là đồng ý với điều sai trái, không có nghĩa là tiếp tục để người khác làm hại mình, nhưng là không để sự dữ có quyền kiểm soát trái tim mình nữa. Người được cứu khỏi thù hận trở thành người kiến tạo bình an. Họ không tiếp tục truyền nỗi đau của mình sang người khác. Họ không dùng lời độc ác để trả lại lời độc ác. Họ không biến vết thương thành một thứ vũ khí. Họ để ân sủng của Chúa biến vết thương thành lòng thương xót.
Được cứu còn là được giải thoát khỏi sự tham lam để biết chia sẻ. Lòng tham không chỉ là ham muốn có thật nhiều tiền bạc. Lòng tham còn là thái độ luôn giữ mọi thứ cho mình: thời gian của mình, khả năng của mình, sự quan tâm của mình, cơ hội của mình và cả tình thương của mình. Người tham lam luôn sợ thiếu, dù có rất nhiều vẫn thấy chưa đủ. Họ sợ rằng nếu cho đi thì mình sẽ mất, nếu chia sẻ thì mình sẽ thiệt, nếu nâng người khác lên thì vị trí của mình sẽ bị đe dọa. Nhưng Đức Kitô đến để giải thoát chúng ta khỏi nỗi sợ ấy. Người cho ta thấy rằng tất cả những gì ta có đều là quà tặng. Sự sống là quà tặng, sức khỏe là quà tặng, tài năng là quà tặng, đức tin là quà tặng, gia đình là quà tặng và ngay cả cơ hội phục vụ cũng là quà tặng. Khi nhận ra mình đã được nhận lãnh quá nhiều từ Thiên Chúa, con người không còn khép chặt bàn tay, nhưng biết mở ra. Người được cứu biết chia sẻ không phải vì họ dư thừa, nhưng vì họ đã được tình yêu Chúa làm cho trở nên giàu có từ bên trong. Có những người không có nhiều tiền nhưng lại rất giàu lòng quảng đại. Họ sẵn sàng ngồi lại nghe một người cô đơn tâm sự, sẵn sàng dành thời gian thăm một người bệnh, sẵn sàng nhường một cơ hội cho người khác, sẵn sàng góp một phần nhỏ cho người nghèo hay đơn giản là nói một lời tử tế với người đang tuyệt vọng. Những việc ấy cho thấy ơn cứu độ đang sinh hoa trái.
Được cứu là được giải thoát khỏi nỗi sợ để dám sống sự thật. Nỗi sợ có thể khiến con người sống hai mặt, che giấu sai lầm, chạy theo đám đông, im lặng trước bất công hay thỏa hiệp với điều xấu để bảo vệ sự an toàn của mình. Có người biết rõ điều gì là đúng nhưng không dám làm. Có người nhận ra một lời nói đang làm tổn thương người khác nhưng vẫn cười theo vì sợ bị tách khỏi nhóm. Có người biết mình đã sai nhưng không dám xin lỗi vì sợ mất mặt. Có người thấy người yếu thế bị chèn ép nhưng quay đi vì sợ liên lụy. Có người sống trong một mối quan hệ không lành mạnh, một thói quen xấu hay một sự gian dối kéo dài nhưng không dám bước ra vì sợ phải thay đổi. Đức Kitô cứu chúng ta khỏi sự thống trị của sợ hãi bằng cách cho ta biết rằng giá trị của ta không nằm trong lời khen chê của người đời, nhưng nằm trong tình yêu bất biến của Thiên Chúa. Khi biết mình là người được Chúa yêu, ta có thể sống thật. Ta không cần phải mang mãi những chiếc mặt nạ để được chấp nhận. Ta có thể nhận lỗi mà không bị sụp đổ, vì ta biết rằng lỗi lầm không phải là căn tính cuối cùng của mình. Ta có thể nói sự thật trong yêu thương, có thể bảo vệ người yếu thế, có thể từ chối điều sai trái và có thể chấp nhận mất một chút lợi ích để giữ một lương tâm ngay thẳng. Đó là sự tự do mà Đức Kitô muốn trao ban.
Được cứu cũng là được giải thoát khỏi sự vô cảm để biết cúi xuống trước đau khổ của người khác. Có lẽ một trong những căn bệnh đáng sợ nhất của con người hôm nay không phải là không nhìn thấy đau khổ, nhưng là nhìn thấy quá nhiều đến mức dần dần không còn cảm thấy gì nữa. Mỗi ngày, chúng ta nghe những tin về chiến tranh, bệnh tật, đói nghèo, bạo lực, tai nạn, người già neo đơn, trẻ em bị bỏ rơi và những gia đình tan vỡ. Nhưng sau một vài phút xúc động, ta lại tiếp tục cuộc sống của mình như thể không có gì liên quan. Ta có thể lướt qua nỗi đau của một con người như lướt qua một bản tin. Ta có thể thấy người bên cạnh đang buồn nhưng không hỏi han vì sợ phiền. Ta có thể biết một gia đình đang khó khăn nhưng tự nhủ rằng đó không phải là chuyện của mình. Đức Kitô cứu chúng ta khỏi trái tim chai đá ấy. Người ban cho ta một trái tim biết chạnh lòng thương. Người dạy ta không chỉ nhìn người đau khổ bằng đôi mắt, nhưng nhìn bằng lòng trắc ẩn. Trong Tin Mừng, mỗi lần Chúa Giêsu gặp người bệnh, người đói, người bị loại trừ hay người đang khóc, Người không đứng từ xa để giảng giải. Người đến gần, chạm vào, lắng nghe, chữa lành và nâng họ dậy. Người được cứu bởi Đức Kitô cũng được mời gọi sống như thế. Có thể ta không giải quyết được tất cả đau khổ của thế giới, nhưng ta luôn có thể làm cho đau khổ của một người nào đó trở nên nhẹ hơn. Ta không thể giúp tất cả mọi người, nhưng ta có thể giúp người đang đứng trước mặt mình. Ta không thể thay đổi cả xã hội trong một ngày, nhưng ta có thể từ chối góp phần làm cho xã hội trở nên lạnh lùng hơn.
Được cứu còn là được giải thoát khỏi sự ích kỷ để học yêu như Chúa yêu. Tình yêu tự nhiên của con người thường có điều kiện: ta yêu người làm ta vui, người hợp ý ta, người biết ơn ta và người có thể đáp lại tình cảm của ta. Nhưng tình yêu của Đức Kitô vượt xa điều đó. Người yêu cả khi con người chưa xứng đáng, tha thứ cả khi con người phản bội, kiên nhẫn cả khi con người nhiều lần vấp ngã và trao ban chính mình mà không giữ lại. Khi được cứu, ta được mời gọi bước vào cách yêu ấy. Dĩ nhiên, ta không thể ngay lập tức yêu hoàn hảo như Chúa, nhưng ta có thể bắt đầu bằng những điều cụ thể: bớt một lời làm đau người khác, nhẫn nại thêm một chút với người trong gia đình, biết lắng nghe thay vì chỉ muốn mình được hiểu, biết xin lỗi trước dù không phải mình sai hoàn toàn, biết đặt nhu cầu của người khác bên cạnh nhu cầu của mình và biết làm điều tốt mà không cần được ghi nhận. Đó không phải là những việc phi thường, nhưng chính trong những điều nhỏ ấy, sự sống của Đức Kitô lớn lên trong ta.
Nếu một người nói rằng mình đã được cứu nhưng vẫn sống hoàn toàn ích kỷ, gian dối, kiêu ngạo và vô cảm, thì người ấy cần tự hỏi mình đã thực sự để Chúa cứu hay chưa. Có thể người ấy đã thuộc nhiều kinh, hiểu nhiều giáo lý, giữ nhiều việc đạo đức, nhưng ơn cứu độ chưa đi từ trí óc xuống trái tim, chưa đi từ nhà thờ vào gia đình, chưa đi từ lời cầu nguyện vào cách đối xử hằng ngày. Đức tin thật không chỉ được đo bằng số lần ta đọc kinh, nhưng còn được nhận ra nơi cách ta đối xử với người yếu hơn mình. Đức tin không chỉ thể hiện trong lời ta nói về Chúa, nhưng còn trong cách ta sử dụng tiền bạc, quyền lực, thời gian và khả năng của mình. Đức tin không chỉ xuất hiện trong những giờ phút sốt sắng, nhưng còn được bộc lộ khi ta bị xúc phạm, khi quyền lợi của ta bị đụng chạm, khi ta đứng trước một người không thể đem lại lợi ích cho ta. Chính ở những nơi ấy, ta sẽ thấy ơn cứu độ đã biến đổi mình đến đâu.
Có người nghĩ rằng được cứu là từ nay không còn yếu đuối, không còn cám dỗ và không còn vấp ngã. Không phải như thế. Người được cứu vẫn có thể yếu đuối, vẫn có thể sa ngã và vẫn phải chiến đấu mỗi ngày. Điểm khác biệt là họ không còn chiến đấu một mình. Họ biết quay về với Chúa. Họ không để một lần thất bại biến thành lý do để buông xuôi. Họ không dùng lòng thương xót của Chúa để biện minh cho sự lười biếng, nhưng dùng lòng thương xót ấy làm sức mạnh để bắt đầu lại. Người đã được cứu không phải là người không bao giờ ngã, nhưng là người mỗi lần ngã đều để Chúa đỡ dậy và học cách bước cẩn thận hơn. Họ dần nhận ra những điểm yếu của mình, biết tránh những hoàn cảnh dễ đưa đến tội, biết tìm kiếm sự trợ giúp và biết kiên trì trong cầu nguyện. Ơn cứu độ không biến con người thành thiên thần trong một ngày, nhưng làm cho con người mỗi ngày trở nên giống Đức Kitô hơn một chút.
Ơn cứu độ cũng giải thoát ta khỏi lối sống vô nghĩa. Có những người có đủ mọi thứ nhưng không biết mình sống để làm gì. Họ thức dậy, làm việc, kiếm tiền, giải trí, nghỉ ngơi rồi ngày hôm sau lại lặp lại, nhưng trong lòng vẫn trống rỗng. Có người chạy theo thành công suốt nhiều năm, đến khi đạt được điều mình muốn lại nhận ra nó không thể làm lòng mình bình an. Có người tìm ý nghĩa trong lời khen, trong số người theo dõi, trong địa vị, trong tài sản hay trong những cuộc vui chóng qua, nhưng càng tìm càng thấy mệt mỏi. Đức Kitô cứu chúng ta khỏi một đời sống khép kín trong những mục tiêu nhỏ bé ấy. Người cho ta biết rằng đời ta có một ý nghĩa lớn hơn. Ta được dựng nên để yêu mến Thiên Chúa, để yêu thương con người và để làm cho thế giới này mang dấu vết của Nước Trời. Công việc hằng ngày của ta, dù âm thầm đến đâu, cũng có thể trở thành nơi ta phục vụ. Gia đình của ta có thể trở thành nơi tình yêu Chúa được thể hiện. Những đau khổ của ta, khi được kết hợp với thập giá Đức Kitô, có thể trở thành lời cầu nguyện. Những khả năng của ta, dù nhỏ bé, có thể trở thành khí cụ mang niềm vui và hy vọng đến cho người khác. Khi ấy, ta không còn sống một cách vô định, nhưng biết mình đang đi về đâu và đang sống cho điều gì.
Đức Kitô cứu ta để ta trở nên con cái Thiên Chúa. Đây không phải chỉ là một danh xưng đẹp, nhưng là một căn tính mới. Là con cái Thiên Chúa nghĩa là ta không còn sống như người nô lệ của tội lỗi, không còn để quá khứ định đoạt giá trị của mình và không còn phải tìm kiếm căn tính trong những điều chóng qua. Ta thuộc về Thiên Chúa. Dù người đời có hiểu lầm, coi thường hay loại bỏ ta, phẩm giá làm con Chúa vẫn không thay đổi. Dù ta đã từng phạm những sai lầm lớn, nếu ta thực lòng sám hối và trở về, Thiên Chúa vẫn gọi ta là con. Căn tính ấy đem lại cho ta sự bình an, nhưng đồng thời cũng đòi hỏi ta sống xứng đáng. Con cái Thiên Chúa phải mang nét của Cha mình. Nếu Thiên Chúa là Đấng thương xót, ta không thể sống tàn nhẫn. Nếu Thiên Chúa là sự thật, ta không thể cố tình sống gian dối. Nếu Thiên Chúa là tình yêu, ta không thể biến đời mình thành một chuỗi tìm kiếm lợi ích cá nhân. Nếu Thiên Chúa đón nhận người tội lỗi trở về, ta không thể đóng cửa lòng mình trước người đang muốn bắt đầu lại.
Đức Kitô còn cứu ta để ta tham dự vào sứ mạng của Người. Người Kitô hữu không chỉ là người nhận ơn, nhưng còn là người được sai đi. Chúng ta không được Chúa cứu để thu mình vào một đời sống đạo đức riêng tư, chỉ lo phần rỗi của bản thân và thờ ơ với thế giới xung quanh. Chúa cứu ta để ta trở thành chứng nhân cho Người. Mỗi người có một cách làm chứng khác nhau. Có người rao giảng bằng lời nói, có người bằng việc phục vụ âm thầm, có người bằng sự trung tín trong gia đình, có người bằng việc sống ngay thẳng trong môi trường đầy gian dối, có người bằng cách kiên nhẫn chăm sóc người bệnh, có người bằng việc bảo vệ phẩm giá của những người bị bỏ rơi. Không phải ai cũng đứng trên bục giảng, nhưng mọi người đều có một bục giảng là chính đời sống của mình. Người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ đang đọc cách sống của chúng ta. Người ta có thể không bước vào nhà thờ, nhưng họ có thể gặp được lòng nhân hậu của Đức Kitô nơi một người Kitô hữu biết yêu thương. Bởi vậy, điều đáng buồn nhất không phải là người ngoài chưa biết Chúa, nhưng là họ nhìn vào đời sống người có đạo mà không thấy điều gì khác biệt, không thấy lòng thương xót, sự thật, sự khiêm nhường và niềm hy vọng.
Được cứu để sống cho điều gì? Được cứu để sống cho Thiên Chúa, cho anh chị em và cho những giá trị không bao giờ mất. Được cứu để biến gia đình mình thành một mái ấm của sự tha thứ. Được cứu để biến nơi làm việc thành môi trường của sự trung thực. Được cứu để biến những tương quan hằng ngày thành cơ hội gieo lòng nhân hậu. Được cứu để khi có quyền lực, ta dùng quyền lực mà nâng đỡ chứ không áp bức; khi có kiến thức, ta dùng kiến thức để soi sáng chứ không khinh thường; khi có của cải, ta dùng của cải để chia sẻ chứ không đóng kín; khi có tiếng nói, ta dùng tiếng nói để bênh vực người yếu thế chứ không tô vẽ cho bản thân. Được cứu để mỗi ngày ta bớt làm cho người khác đau và cố gắng làm cho cuộc đời của ai đó trở nên tốt đẹp hơn.
Có lẽ mỗi người chúng ta cần nhìn lại đời mình và tự hỏi: Ơn cứu độ của Chúa đang sinh hoa trái nào nơi tôi? Tôi đã được Chúa giải thoát khỏi điều gì? Và tôi đang dùng sự tự do ấy để làm gì? Chúa đã tha thứ cho tôi, nhưng tôi có biết tha thứ cho người khác không? Chúa đã kiên nhẫn với tôi, nhưng tôi có kiên nhẫn với những người yếu đuối không? Chúa đã ban cho tôi nhiều ơn, nhưng tôi có biết chia sẻ không? Chúa đã cúi xuống nâng tôi dậy, nhưng tôi có cúi xuống với người đang đau khổ không? Chúa đã nói sự thật để giải thoát tôi, nhưng tôi có dám sống sự thật không? Chúa đã yêu tôi đến mức trao ban Con Một, nhưng tôi có dám để tình yêu ấy thay đổi cách tôi sống không?
Có thể chúng ta vẫn còn thấy nơi mình nhiều ích kỷ, nóng giận, tham lam, ghen tị, sợ hãi và vô cảm. Điều ấy không có nghĩa là ơn cứu độ đã thất bại, nhưng là lời nhắc rằng chúng ta vẫn cần tiếp tục mở lòng. Chúa không bao giờ ngừng cứu chúng ta. Mỗi ngày, Người vẫn gõ cửa, vẫn mời gọi và vẫn đưa tay ra. Vấn đề là ta có để Người bước vào những căn phòng còn khóa kín trong tâm hồn mình hay không. Có những vùng đời ta vẫn muốn tự kiểm soát. Có những thói quen ta biết là sai nhưng chưa muốn từ bỏ. Có những vết thương ta chưa dám trao cho Chúa. Có những mối tương quan ta chưa muốn hòa giải. Có những lợi ích ta chưa muốn buông. Chính tại những nơi ấy, Chúa muốn tiếp tục công trình cứu độ của Người. Người không chỉ muốn ở trong những giờ cầu nguyện đẹp đẽ, nhưng còn muốn bước vào cách ta sử dụng tiền bạc, cách ta nói chuyện trong gia đình, cách ta phản ứng khi bị xúc phạm và cách ta đối xử với những người không có khả năng đáp lại.
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Chữ “ban” nói lên tất cả. Ơn cứu độ bắt đầu bằng sự trao ban của Thiên Chúa và chỉ sinh hoa trái trọn vẹn khi đời sống người được cứu cũng trở thành một sự trao ban. Thiên Chúa đã ban Con Một để chúng ta được sống. Đức Kitô đã ban chính mình trên thập giá để chúng ta được tự do. Vì thế, người đã lãnh nhận ơn cứu độ không thể tiếp tục sống trong thái độ chỉ biết giữ lại. Ta được cứu để biết cho đi. Ta được yêu để biết yêu. Ta được tha thứ để biết thứ tha. Ta được chữa lành để trở thành người chữa lành. Ta được nâng dậy để biết nâng người khác dậy. Ta được trao hy vọng để trở thành người mang hy vọng đến cho những tâm hồn đang tuyệt vọng.
Cuối cùng, được cứu không chỉ là thoát khỏi cái chết, nhưng là bắt đầu sống thật. Có những người vẫn đang thở nhưng chưa thực sự sống, vì tâm hồn họ bị giam trong hận thù, ích kỷ, sợ hãi và vô nghĩa. Đức Kitô đến để ban cho họ sự sống dồi dào. Sự sống ấy không nhất thiết làm cho mọi khó khăn biến mất, nhưng làm cho ta có thể bước qua khó khăn với niềm tin. Sự sống ấy không bảo đảm rằng ta không còn đau khổ, nhưng làm cho đau khổ không còn vô ích. Sự sống ấy không làm cho ta tránh được cái chết thể lý, nhưng mở ra cho ta sự sống muôn đời. Người đã được cứu vẫn có thể khóc, nhưng không tuyệt vọng; vẫn có thể ngã, nhưng không nằm mãi; vẫn có thể bị tổn thương, nhưng không để vết thương biến mình thành người tàn nhẫn; vẫn có thể sống giữa một thế giới nhiều bóng tối, nhưng không ngừng thắp lên một ngọn đèn.
Xin Chúa Cứu Thế giúp chúng ta không chỉ bằng lòng với việc mang danh người đã được cứu, nhưng thực sự sống như người đã được cứu. Xin Người giải thoát chúng ta khỏi mọi điều làm trái tim trở nên nhỏ bé, khép kín và lạnh lùng. Xin Người cứu chúng ta khỏi lòng thù hận để chúng ta biết tha thứ, khỏi sự tham lam để chúng ta biết chia sẻ, khỏi nỗi sợ để chúng ta dám sống sự thật, khỏi sự vô cảm để chúng ta biết cúi xuống trước đau khổ của người khác, khỏi sự ích kỷ để chúng ta biết yêu như Người đã yêu. Và xin cho mỗi ngày sống của chúng ta trở thành một câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi: Tôi đã được Chúa cứu để sống cho điều gì? Tôi được cứu để sống cho tình yêu, cho sự thật, cho lòng thương xót, cho Tin Mừng và cho sứ mạng làm cho thế giới này trở nên gần với Nước Thiên Chúa hơn. Amen.
ĐẤNG CỨU THẾ MANG NHỮNG VẾT THƯƠNG
“Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy” (Ga 3,14).
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, khi nói đến một Đấng Cứu Thế, người ta thường hình dung về một nhân vật đầy quyền năng, mạnh mẽ, vinh quang, không hề bị khuất phục bởi bất cứ thế lực nào. Trong suy nghĩ tự nhiên của con người, người cứu người khác phải là người đứng vững, người chiến thắng, người không bị thương tích, không bị yếu đuối, không bị thất bại. Người ta mong đợi một Đấng Cứu Thế bước xuống từ trời cao trong ánh sáng huy hoàng, dùng quyền năng tiêu diệt sự dữ, đánh bại mọi kẻ thù và thiết lập một vương quốc không còn đau khổ. Thế nhưng, Đấng Cứu Thế mà Tin Mừng giới thiệu cho chúng ta lại hoàn toàn khác với những hình dung ấy. Người không cứu nhân loại bằng cách đứng xa đau khổ của con người. Người bước vào đau khổ. Người không cứu chúng ta bằng một quyền lực lạnh lùng và xa cách. Người cứu chúng ta bằng một tình yêu đã bị tổn thương. Người không chiến thắng bằng gươm giáo, nhưng bằng đôi tay bị đóng đinh. Người không ngự trên ngai vàng dát ngọc, nhưng bị treo trên cây thập giá. Người không đội triều thiên bằng vàng, nhưng đội mão gai. Người không mang trên thân mình những huy chương của vinh quang trần thế, nhưng mang những vết roi, dấu đinh và cạnh sườn bị đâm thâu. Đấng Cứu Thế của chúng ta là Đấng Cứu Thế mang những vết thương.
Đức Giêsu nói với ông Nicôđêmô rằng: “Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy.” Lời ấy nhắc lại câu chuyện dân Israel trong sa mạc. Vì bất trung, than trách và mất lòng tin vào Thiên Chúa, dân bị rắn độc cắn. Nọc độc đi vào cơ thể, gây đau đớn và chết chóc. Khi dân sám hối, Thiên Chúa truyền cho ông Môsê làm một con rắn bằng đồng và treo lên cao. Ai bị rắn cắn mà nhìn lên con rắn đồng thì được sống. Điều chữa lành dân không phải là một thứ ma thuật phát xuất từ con rắn đồng, nhưng là lòng tin vào lời Thiên Chúa. Người bị thương nhìn lên dấu chỉ được Thiên Chúa ban và nhận lại sự sống. Đức Giêsu dùng chính hình ảnh ấy để nói về thập giá của Người. Con Người sẽ được giương cao. Người sẽ mang lấy mọi nọc độc của tội lỗi, hận thù, phản bội, bạo lực và sự chết. Người sẽ để cho những nọc độc ấy đâm vào thân thể mình, nhưng chính từ thân thể bị thương tích ấy, sự sống lại tuôn chảy cho nhân loại.
Đó là một nghịch lý rất lớn của đức tin Kitô giáo: chúng ta được chữa lành nhờ những thương tích của Đức Kitô. Chúng ta được sống nhờ cái chết của Người. Chúng ta được giao hòa nhờ Người bị loại trừ. Chúng ta được tha thứ nhờ Người bị kết án. Chúng ta được tự do nhờ Người bị trói buộc. Chúng ta được đón nhận nhờ Người bị khước từ. Chúng ta được trở về nhà Cha nhờ Người đã bước vào nơi tăm tối nhất của kiếp người. Trên thập giá, Đức Giêsu không còn hình dạng của một vị vua theo tiêu chuẩn thế gian. Người trở nên yếu đuối, trần trụi và đầy thương tích. Thế nhưng, chính lúc ấy tình yêu Thiên Chúa được mặc khải trọn vẹn nhất. Thập giá cho chúng ta thấy Thiên Chúa không chỉ yêu con người khi con người tốt lành, thánh thiện và xứng đáng. Người yêu chúng ta cả khi chúng ta tội lỗi, bội bạc và quay lưng lại với Người. Người không yêu chúng ta bằng một thứ tình cảm đứng ngoài cuộc. Người yêu đến mức để cho tình yêu ấy bị đâm thâu.
Có những tình yêu chỉ tồn tại khi mọi sự thuận lợi. Có những lời hứa chỉ được giữ khi không phải trả giá. Có những mối tương quan rất đẹp khi không ai làm ai tổn thương, nhưng lập tức tan vỡ khi xuất hiện hiểu lầm, phản bội hoặc thất vọng. Tình yêu của Thiên Chúa thì khác. Đó là tình yêu đã đi qua phản bội mà vẫn tha thứ, đi qua khước từ mà vẫn chờ đợi, đi qua đau khổ mà vẫn trung thành, đi qua sự chết mà vẫn trao ban sự sống. Những dấu đinh trên thân thể Đức Kitô là bằng chứng rằng tình yêu của Thiên Chúa không phải là một ý tưởng đẹp, không phải là một bài diễn văn cảm động, không phải là một lời hứa xa xôi. Tình yêu ấy đã có giá. Tình yêu ấy đã chịu đau. Tình yêu ấy mang thương tích.
Điều đặc biệt là sau khi sống lại, Đức Giêsu vẫn còn mang những dấu đinh. Người đã chiến thắng sự chết, nhưng không xóa bỏ mọi dấu vết của cuộc thương khó. Người có thể làm cho thân thể phục sinh của mình hoàn toàn không còn một dấu tích nào. Người có thể xuất hiện trước các môn đệ với một thân thể sáng láng, nguyên vẹn, không còn gì nhắc đến những giờ phút nhục nhã trên thập giá. Nhưng Người đã không làm như thế. Người hiện ra với những dấu đinh trên tay và vết thương ở cạnh sườn. Những thương tích không còn chảy máu. Chúng không còn gây đau đớn. Chúng không còn là dấu hiệu của thất bại, nhưng trở thành dấu chỉ của tình yêu chiến thắng. Những vết thương ấy nói rằng Đấng đang đứng trước mặt các môn đệ chính là Đấng đã bị đóng đinh. Đức Kitô phục sinh không phải là một Đức Kitô khác. Đấng sống lại chính là Đấng đã đau khổ, đã bị phản bội, đã bị bỏ rơi, đã chết và đã được mai táng. Phục sinh không xóa bỏ lịch sử của thập giá, nhưng biến đổi thập giá thành con đường của vinh quang.
Thánh Tôma, một trong Nhóm Mười Hai, đã vắng mặt khi Đức Giêsu hiện ra lần đầu với các môn đệ. Khi được nghe các bạn nói: “Chúng tôi đã được thấy Chúa”, ông không thể tin ngay. Có lẽ chúng ta thường trách Tôma cứng lòng, nhưng nếu nhìn kỹ, ta có thể cảm thông với ông. Tôma đã từng hy vọng rất nhiều nơi Đức Giêsu. Ông đã từng bỏ mọi sự để đi theo Thầy. Ông đã thấy Thầy chữa bệnh, làm cho kẻ chết sống lại, dẹp yên sóng gió và công bố Nước Thiên Chúa. Ông đã nghĩ rằng Thầy sẽ chiến thắng. Vậy mà cuối cùng, Thầy bị bắt, bị kết án và bị đóng đinh. Tất cả những gì Tôma tin tưởng dường như đã sụp đổ. Trái tim ông không chỉ nghi ngờ, nhưng còn bị tổn thương. Người đã đau quá nhiều thường sợ hy vọng trở lại. Người đã thất vọng quá sâu thường không dám tin vào một tin vui quá lớn. Có lẽ Tôma không muốn mình lại bị đánh lừa bởi hy vọng. Ông nói: “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người, nếu tôi không xỏ ngón tay vào lỗ đinh và không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, tôi chẳng có tin.”
Tám ngày sau, Đức Giêsu lại hiện đến. Người không loại Tôma ra ngoài. Người không trách mắng ông bằng những lời nặng nề. Người không nói: “Con đã theo Thầy bao lâu mà vẫn không tin.” Người bước vào giữa căn phòng đóng kín, đem bình an đến và đi thẳng vào nỗi hoài nghi của Tôma. Người nói: “Đặt ngón tay vào đây và hãy nhìn xem tay Thầy. Đưa tay ra mà đặt vào cạnh sườn Thầy. Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.” Đức Giêsu cho Tôma thấy những vết thương của Người. Dường như Người muốn nói: “Tôma, nếu con không thể nhận ra Thầy qua khuôn mặt, hãy nhận ra Thầy qua những vết thương. Nếu con chưa thể tin vào lời các anh em, hãy nhìn vào dấu tích của tình yêu Thầy. Thầy không xấu hổ về những vết thương này. Thầy không che giấu chúng. Chính những vết thương này nói cho con biết Thầy đã yêu con và yêu nhân loại đến mức nào.”
Tôma đã thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Ông không chỉ nhìn thấy những dấu đinh. Ông nhận ra Thiên Chúa trong những dấu đinh ấy. Ông nhận ra rằng quyền năng đích thực của Thiên Chúa không phải là không bao giờ bị tổn thương, nhưng là có thể biến thương tích thành nguồn cứu độ. Ông nhận ra vinh quang của Thiên Chúa không nằm ở việc tránh khỏi thập giá, nhưng ở chỗ tình yêu mạnh hơn thập giá. Ông nhận ra Đấng Cứu Thế không cứu con người từ bên ngoài nỗi đau, nhưng cứu con người bằng cách mang lấy nỗi đau ấy vào chính thân thể mình.
Trong đời sống, chúng ta thường cố gắng che giấu những vết thương của mình. Chúng ta sợ người khác biết mình đã từng thất bại. Chúng ta sợ người khác thấy mình yếu đuối. Chúng ta sợ bị đánh giá, coi thường hoặc thương hại. Có những người luôn cố tỏ ra mạnh mẽ, nhưng bên trong lại đầy những vết nứt. Có người cười rất nhiều, nhưng trong lòng đã khóc suốt nhiều năm. Có người luôn giúp đỡ người khác, nhưng chính họ lại không biết phải nói với ai về nỗi đau của mình. Có người xuất hiện trước mọi người với một hình ảnh rất thành công, nhưng đêm về lại đối diện với sự cô đơn và trống rỗng. Có người đã từng bị phản bội trong hôn nhân, bị tổn thương trong gia đình, bị bạn bè quay lưng, bị người mình tin tưởng lừa dối, bị cộng đoàn hiểu lầm, bị những lời nói vô tình đâm sâu vào lòng. Có người mang vết thương từ tuổi thơ vì không được yêu thương đúng mức. Có người lớn lên trong một gia đình đầy tiếng cãi vã và bạo lực. Có người sống nhiều năm dưới cái bóng của một người cha nghiêm khắc, một người mẹ lạnh lùng hoặc những sự so sánh khiến họ luôn cảm thấy mình vô dụng. Có những vết thương trên thân thể ai cũng nhìn thấy, nhưng cũng có những vết thương trong tâm hồn không ai biết được.
Nhiều khi chính chúng ta cũng không muốn nhìn vào vết thương của mình. Ta tìm cách lấp đầy khoảng trống bằng công việc, tiền bạc, giải trí, những cuộc vui, những mối quan hệ chóng qua hoặc sự bận rộn không ngừng. Ta nghĩ rằng chỉ cần không nhắc tới thì vết thương sẽ biến mất. Ta nghĩ thời gian tự nó sẽ chữa lành mọi sự. Thời gian có thể làm nỗi đau dịu xuống, nhưng có những vết thương nếu không được đưa ra ánh sáng, chúng sẽ âm thầm điều khiển cách ta suy nghĩ, phản ứng và đối xử với người khác. Một người từng bị phản bội có thể trở nên nghi ngờ tất cả mọi người. Một người từng bị khinh thường có thể dành cả đời để tìm sự công nhận. Một người từng bị áp đặt có thể trở nên thích kiểm soát. Một người từng thiếu tình thương có thể bám víu vào những mối quan hệ không lành mạnh. Một người từng bị tổn thương bởi lời nói có thể dùng lời nói để làm tổn thương người khác. Vết thương không được chữa lành rất dễ trở thành nơi phát sinh thêm nhiều vết thương.
Có khi chúng ta nghĩ rằng theo Chúa thì mọi vết thương phải biến mất ngay lập tức. Ta cầu nguyện và mong Chúa xóa hết những ký ức đau buồn. Ta xin Chúa làm cho ta quên đi quá khứ. Ta mong được trở lại như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra. Nhưng Đức Kitô phục sinh cho thấy một điều sâu sắc hơn: Chúa không nhất thiết xóa mọi dấu vết của quá khứ, nhưng Người có thể biến đổi ý nghĩa của quá khứ. Những dấu đinh vẫn còn đó, nhưng không còn là dấu hiệu của sự chết. Chúng trở thành chứng tích của tình yêu. Cạnh sườn vẫn mang vết giáo, nhưng từ cạnh sườn ấy Hội Thánh được sinh ra. Thập giá vẫn là thập giá, nhưng không còn là biểu tượng của nhục nhã. Nó trở thành cây sự sống. Ngôi mộ vẫn là nơi Đức Giêsu từng được chôn cất, nhưng nay trở thành nơi loan báo sự phục sinh.
Chữa lành theo cách của Thiên Chúa không phải lúc nào cũng có nghĩa là không còn ký ức, không còn nước mắt hoặc không còn vết sẹo. Chữa lành là khi điều từng làm ta gục ngã không còn quyền lực giam giữ ta. Chữa lành là khi ta có thể nhớ lại mà không còn bị hận thù thiêu đốt. Chữa lành là khi ta không còn để lỗi lầm của người khác quyết định phần đời còn lại của mình. Chữa lành là khi ta nhìn vào quá khứ và nhận ra rằng Chúa đã ở đó, ngay cả lúc ta tưởng mình bị bỏ rơi. Chữa lành là khi ta có thể dùng chính kinh nghiệm đau thương của mình để cảm thông, nâng đỡ và chữa lành người khác. Vết sẹo vẫn còn, nhưng nó không còn nói rằng ta đã bị đánh bại. Nó nói rằng ta đã trải qua một trận chiến và nhờ ơn Chúa, ta vẫn còn đứng đây.
Người từng được tha thứ sâu xa sẽ biết tha thứ. Người chưa bao giờ ý thức mình đã được tha thứ thường rất dễ khắt khe với người khác. Họ nhìn thấy lỗi lầm của người khác mà quên mất những lần mình cũng đã yếu đuối. Nhưng người đã từng quỳ xuống trước Chúa với đôi bàn tay trắng, người đã từng không còn gì để biện minh cho mình mà vẫn được Chúa ôm lấy, người ấy sẽ hiểu rằng lòng thương xót quý giá biết bao. Họ không còn vội vàng kết án. Họ biết phía sau một hành vi sai trái có thể là một tâm hồn đang đau đớn. Điều đó không có nghĩa là họ đồng ý với tội lỗi, nhưng họ biết tách con người khỏi lỗi lầm. Họ tin rằng một người có thể thay đổi, bởi vì chính họ đã được Chúa thay đổi.
Người từng được nâng dậy sẽ biết nâng người khác. Khi ta chưa bao giờ ngã, ta có thể nghĩ việc đứng lên là dễ dàng. Ta có thể nói với người đang đau khổ: “Hãy mạnh mẽ lên”, với người trầm cảm: “Hãy vui lên”, với người nghiện ngập: “Chỉ cần quyết tâm bỏ đi”, với người đang tang chế: “Đừng buồn nữa”, với người khủng hoảng đức tin: “Phải tin mạnh hơn.” Những lời ấy đôi khi đúng nhưng không đủ. Người đã từng nằm rất lâu trong vực sâu sẽ hiểu rằng một người không thể đứng lên chỉ nhờ một lời khuyên. Họ cần một bàn tay. Họ cần một người ngồi bên cạnh. Họ cần được lắng nghe mà không bị phán xét. Họ cần thời gian. Họ cần biết rằng dù họ đang yếu đuối, họ vẫn được yêu. Người từng được Chúa nâng dậy sẽ không đứng trên cao để ra lệnh cho người khác phải trèo lên. Họ sẽ bước xuống, cúi mình và nâng người kia lên từng chút một.
Người từng đi qua đêm tối có thể đồng hành với người đang mất phương hướng. Có những bài học không thể học chỉ bằng sách vở. Có những lời an ủi chỉ có sức nặng khi phát ra từ một người đã từng đau. Người mẹ từng mất con có thể hiểu được tiếng khóc của một người mẹ khác. Người từng chiến đấu với bệnh tật có thể ngồi bên giường bệnh bằng một sự cảm thông sâu sắc. Người từng thất bại trong hôn nhân có thể hiểu những phức tạp mà người ngoài cuộc không nhìn thấy. Người từng trải qua khủng hoảng đức tin có thể kiên nhẫn với một người đang nghi ngờ. Người từng sống trong nghèo khó có thể hiểu phẩm giá của người nghèo. Người từng bị loại trừ có thể nhận ra những người đang đứng bên lề mà nhiều người khác không chú ý.
Đôi khi chúng ta hỏi: “Tại sao Chúa lại để tôi trải qua điều này?” Không phải lúc nào chúng ta cũng có câu trả lời. Có những nỗi đau không thể giải thích bằng một vài lý luận đơn giản. Chúng ta không nên dễ dàng nói rằng mọi đau khổ đều do Chúa gửi đến để dạy ta một bài học. Thiên Chúa không vui khi thấy con người bị bạo hành, phản bội, bệnh tật hoặc mất mát. Nhiều đau khổ xuất phát từ tội lỗi, sự tự do bị sử dụng sai lạc, sự mong manh của thân phận con người và một thế giới còn chưa hoàn tất. Tuy nhiên, điều đức tin dám tuyên xưng là không một đau khổ nào vượt khỏi khả năng cứu chuộc của Thiên Chúa. Chúa có thể không ngăn được mọi vết thương theo cách ta mong muốn, nhưng Người có thể bước vào vết thương ấy. Người có thể ở cùng ta. Người có thể làm cho nơi tưởng chỉ còn sự chết trở thành nơi sự sống bắt đầu.
Hãy nhìn thập giá. Con người đã làm điều tàn bạo nhất với Con Thiên Chúa. Họ phản bội Người bằng một nụ hôn. Họ xét xử Người bằng những lời chứng gian. Họ chế nhạo, đánh đập, lột áo, đóng đinh và bỏ Người chết trên thập giá. Không có gì tốt đẹp trong những hành động ấy. Đó là tội ác, bất công và bạo lực. Nhưng Thiên Chúa đã biến chính nơi tội lỗi đạt tới đỉnh cao thành nơi tình yêu được biểu lộ đến tận cùng. Người biến dụng cụ hành hình thành dấu chỉ cứu độ. Người biến ngày tưởng như Thiên Chúa thất bại thành ngày nhân loại được giao hòa với Thiên Chúa. Người biến ngôi mộ thành cửa ngõ sự sống. Thiên Chúa không gọi sự dữ là điều tốt, nhưng Người có quyền năng làm nảy sinh điều tốt ngay giữa những gì sự dữ đã gây ra.
Có lẽ trong cuộc đời ta cũng có những “ngày thứ Sáu Tuần Thánh”, những ngày mà mọi ánh sáng dường như tắt lịm. Có lúc ta mất một người thân và cảm thấy một phần đời mình bị chôn theo họ. Có lúc ta nhận một chẩn đoán bệnh tật khiến tương lai bỗng trở nên bất định. Có lúc ta phát hiện người mình tin tưởng đã phản bội. Có lúc ta cố gắng nhiều năm nhưng công việc vẫn thất bại. Có lúc ta phục vụ hết lòng nhưng chỉ nhận lại hiểu lầm. Có lúc ta cầu nguyện rất lâu nhưng dường như Thiên Chúa vẫn im lặng. Trong những thời khắc ấy, ta không cần giả vờ rằng mình không đau. Đức Giêsu trên thập giá đã không giả vờ. Người đã kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Người đã thực sự nếm trải sự cô đơn của con người. Người đã khóc. Người đã sợ hãi trong vườn Cây Dầu. Người đã xin Chúa Cha cất chén đắng nếu có thể. Người không che giấu sự đau đớn. Chính vì thế, ta có thể đến với Người bằng sự thật của mình.
Có những người nghĩ rằng muốn đến với Chúa, họ phải tỏ ra mạnh mẽ, đạo đức và bình an. Họ sợ nói với Chúa về sự tức giận, thất vọng, nghi ngờ hoặc mệt mỏi. Nhưng Chúa không cần một phiên bản đã được trang điểm của chúng ta. Người muốn gặp con người thật của ta. Ta có thể nói với Chúa: “Con đang đau. Con không hiểu. Con đang giận. Con cảm thấy bị bỏ rơi. Con không thể tha thứ. Con không còn muốn cầu nguyện. Con đang mất hy vọng.” Chúa không sợ những lời thật ấy. Đấng mang những vết thương hiểu ngôn ngữ của người bị thương. Người không đứng xa để giảng dạy chúng ta về đau khổ. Người đã đi qua đau khổ. Người biết cảm giác bị bạn hữu bỏ trốn, bị dân chúng quay lưng, bị nhà cầm quyền bất công, bị người ta xuyên tạc và bị kẻ thù chế nhạo.
Những dấu đinh của Đức Giêsu cũng nhắc ta rằng tình yêu đích thực luôn có giá. Yêu một người không chỉ là nói những lời đẹp khi người ấy làm ta vui. Yêu là vẫn biết kiên nhẫn khi người kia làm ta thất vọng. Yêu là dám ở lại khi người khác muốn bỏ đi. Yêu là biết tha thứ, nhưng cũng can đảm nói sự thật. Yêu là chấp nhận hy sinh thời gian, sức lực và những dự tính riêng. Cha mẹ yêu con không chỉ bằng những cái ôm, nhưng còn bằng những đêm thức trắng khi con đau bệnh, những năm tháng âm thầm làm việc và những giọt nước mắt không ai biết. Vợ chồng yêu nhau không chỉ trong ngày cưới, nhưng còn trong những ngày cơm áo khó khăn, bệnh tật, bất đồng và tuổi già. Người tu sĩ yêu Chúa không chỉ trong những giây phút sốt sắng, nhưng còn trong sự trung thành của những ngày khô khan, những bổn phận âm thầm và những hy sinh không được nhìn nhận. Người mục tử yêu đoàn chiên không chỉ bằng những bài giảng, nhưng còn bằng những giờ lắng nghe, thăm viếng, đồng hành và mang trong lòng những đau khổ của người khác.
Một tình yêu không bao giờ muốn bị tổn thương thường chỉ là tình yêu muốn bảo vệ chính mình. Dĩ nhiên, Kitô giáo không dạy chúng ta phải tìm kiếm sự đau khổ hoặc chấp nhận mọi hình thức bạo hành. Không ai được nhân danh thập giá để bắt một người tiếp tục ở trong một hoàn cảnh nguy hiểm, bị đánh đập, xúc phạm hoặc hủy hoại phẩm giá. Thập giá của Đức Kitô không phải là sự tôn vinh bạo lực, nhưng là lời tố cáo bạo lực và là chiến thắng của tình yêu trên bạo lực. Mang thương tích vì yêu khác với để cho người khác tùy tiện làm tổn thương mình. Tha thứ không có nghĩa là dung túng sự dữ. Yêu thương không loại trừ việc đặt ra những giới hạn cần thiết. Đức Giêsu tha thứ, nhưng Người cũng vạch trần sự giả hình. Người hiền lành, nhưng không thỏa hiệp với bất công. Người trao ban mạng sống cách tự do, chứ không phải vì sự dữ có quyền trên Người.
Những vết thương đã được chữa lành cũng mời gọi ta đừng xấu hổ về hành trình của mình. Có những người luôn tự trách vì quá khứ. Họ nghĩ rằng nếu đời mình từng sai lầm, từng đổ vỡ, từng nghiện ngập, từng bỏ Chúa, từng làm tổn thương người khác, thì họ không còn có thể trở nên người hữu ích. Nhưng lịch sử cứu độ đầy những con người mang vết thương và quá khứ không hoàn hảo. Ông Môsê từng giết người và chạy trốn, nhưng được gọi để giải phóng dân. Vua Đavít từng phạm tội nặng, nhưng sau khi sám hối đã trở thành người hát lên những lời cầu nguyện sâu thẳm. Thánh Phêrô từng chối Chúa ba lần, nhưng sau này trở thành người củng cố đức tin của anh em. Thánh Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh, nhưng được biến đổi thành nhà truyền giáo nhiệt thành. Thánh Tôma từng nghi ngờ, nhưng lời tuyên xưng của ông lại trở thành một trong những lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ nhất trong Tin Mừng: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!”
Chúa không chỉ sử dụng những phần hoàn hảo nơi chúng ta. Nhiều khi Người sử dụng chính những phần từng bị đổ vỡ. Một chiếc bình đã nứt, nếu được hàn lại, có thể không còn vẻ nguyên vẹn ban đầu, nhưng những đường nứt ấy kể lại một câu chuyện về sự phục hồi. Một tâm hồn từng tan vỡ mà được Chúa chữa lành có thể mang một vẻ đẹp rất khác: vẻ đẹp của sự khiêm nhường, cảm thông và lòng thương xót. Người ấy không còn tự hào về sức mạnh của mình. Họ biết mình sống được là nhờ ân sủng. Họ không xem thường người đang sa ngã, bởi họ nhớ mình cũng đã từng cần một bàn tay. Họ không vội khoe khoang thành công, vì họ biết phía sau đó là biết bao lần Chúa âm thầm nâng đỡ.
Tuy nhiên, để vết thương trở thành chứng tích của ân sủng, chúng ta phải cho phép Chúa chạm vào nó. Có những người mang vết thương nhưng không chịu chữa lành. Họ giữ chặt nỗi đau như một căn tính. Họ lặp đi lặp lại câu chuyện cũ để nuôi dưỡng sự cay đắng. Họ dùng quá khứ làm lý do để tiếp tục làm tổn thương người khác. Họ không muốn buông bỏ vì cảm thấy nếu tha thứ thì kẻ gây tổn thương sẽ thoát khỏi trách nhiệm. Nhưng tha thứ không phải là phủ nhận điều đã xảy ra. Tha thứ là từ chối để sự dữ tiếp tục có quyền trên tâm hồn mình. Tha thứ là trao quyền phán xét cuối cùng cho Thiên Chúa. Tha thứ có thể là một hành trình rất dài. Có khi ta phải tha thứ mỗi ngày. Có khi cảm xúc chưa thay đổi ngay, nhưng ta bắt đầu bằng một quyết định: “Lạy Chúa, con chưa thể cảm thấy bình an, nhưng con không muốn tiếp tục sống trong hận thù. Xin Chúa giúp con.”
Chúa Giêsu không chỉ cho Tôma thấy vết thương. Người mời ông chạm vào. Điều ấy cho thấy chữa lành cần một cuộc gặp gỡ. Nhiều vết thương trong chúng ta không thể được chữa lành chỉ bằng lý trí. Ta có thể biết rằng Chúa yêu mình, nhưng vẫn cảm thấy bị bỏ rơi. Ta có thể biết phải tha thứ, nhưng vẫn không thể buông bỏ. Ta có thể biết quá khứ đã qua, nhưng cơ thể và tâm trí vẫn phản ứng như thể nguy hiểm đang hiện diện. Vì thế, ta cần đưa nỗi đau của mình vào trong tương quan với Chúa, vào cầu nguyện, Bí tích Hòa giải, Thánh Thể và sự đồng hành của những người khôn ngoan. Đôi khi ta cũng cần sự trợ giúp chuyên môn từ bác sĩ hoặc chuyên viên tâm lý. Tìm kiếm sự giúp đỡ không phải là thiếu đức tin. Thiên Chúa có thể chữa lành ta qua nhiều phương thế. Ân sủng không loại bỏ tự nhiên, nhưng nâng đỡ và hoàn thiện tự nhiên.
Khi tham dự Thánh lễ, chúng ta gặp Đấng Cứu Thế mang thương tích. Trong Bí tích Thánh Thể, Đức Kitô trao chính thân mình đã bị nộp và máu mình đã đổ ra. Mỗi lần linh mục đọc lời truyền phép: “Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì các con,” chúng ta được đưa vào mầu nhiệm của một tình yêu tự hiến. Thánh Thể không phải là ký ức về một Đức Giêsu đứng ngoài đau khổ, nhưng là sự hiện diện của Đấng đã đi qua thập giá và sống lại. Khi rước lễ, ta không chỉ đón nhận sức mạnh của Thiên Chúa. Ta đón nhận tình yêu mang những vết thương. Tình yêu ấy đi vào những phần đổ vỡ của ta, không phải để kết án, nhưng để chữa lành.
Có thể nhiều người trong chúng ta bước vào nhà thờ hôm nay với những vết thương chưa ai biết. Có người đang cố cứu một cuộc hôn nhân đã rạn nứt. Có người đau khổ vì con cái xa Chúa. Có người mang mặc cảm về một tội lỗi cũ. Có người không thể tha thứ cho chính mình. Có người đang chăm sóc cha mẹ già yếu và cảm thấy kiệt sức. Có người đang sống trong cô đơn, dù xung quanh có rất nhiều người. Có người đang mỉm cười, nhưng trong lòng chỉ muốn bỏ cuộc. Tin Mừng hôm nay không đưa ra một câu trả lời dễ dàng cho mọi đau khổ. Tin Mừng mời chúng ta nhìn lên Đấng bị giương cao. Hãy nhìn vào những dấu đinh của Người. Những dấu đinh ấy nói rằng: “Con không đau một mình. Ta đã ở trong nỗi đau của con. Không nơi nào con rơi xuống mà Ta chưa từng đi qua. Không bóng tối nào quá sâu mà ánh sáng phục sinh của Ta không thể chạm tới.”
Có thể Chúa không trả lại cho chúng ta chính xác những gì đã mất. Có những người thân sẽ không trở lại. Có những cơ hội đã qua sẽ không đến lần nữa. Có những lựa chọn để lại hậu quả lâu dài. Có những vết sẹo sẽ đi cùng ta đến cuối đời. Nhưng Chúa có thể ban một điều sâu hơn: Người có thể làm cho chúng ta không bị hủy diệt bởi điều đã xảy ra. Người có thể ban cho ta một trái tim mới. Người có thể giúp ta yêu lại sau khi đã bị phản bội, tin lại sau khi đã thất vọng, hy vọng lại sau khi tưởng mọi sự chấm dứt. Người có thể làm cho cuộc đời ta, dù không còn nguyên vẹn theo cách ta từng mơ ước, vẫn trở thành một cuộc đời có ý nghĩa và sinh nhiều hoa trái.
Đấng Cứu Thế mang những vết thương cũng mời gọi Hội Thánh trở thành một cộng đoàn biết đón nhận những người bị thương. Hội Thánh không phải là nơi trưng bày những con người hoàn hảo. Hội Thánh là ngôi nhà của những người được cứu chuộc. Nếu cộng đoàn chỉ có chỗ cho những người mạnh mẽ, thành công và có danh tiếng, thì cộng đoàn ấy chưa phản chiếu khuôn mặt của Đức Kitô. Trong Tin Mừng, Đức Giêsu thường đến gần những người bị xem là tội lỗi, bệnh tật, ô uế và bị loại trừ. Người không sợ bị chạm vào bởi nỗi đau của họ. Người để người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Người chạm vào người phong hủi. Người dừng lại với người mù bên vệ đường. Người bước vào nhà ông Dakêu. Người nói chuyện với người phụ nữ Samari. Người bảo vệ người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình. Người không làm cho người bị thương cảm thấy xấu hổ hơn. Người trả lại cho họ phẩm giá và hy vọng.
Một cộng đoàn mang tinh thần của Đấng Cứu Thế là cộng đoàn nơi người thất bại có thể trở về mà không sợ bị khinh thường, nơi người nghi ngờ có thể đặt câu hỏi mà không bị loại trừ, nơi người tội lỗi được mời gọi hoán cải nhưng không bị làm nhục, nơi người nghèo được kính trọng, người cô đơn được thăm hỏi và người đau khổ được lắng nghe. Loan báo Tin Mừng không chỉ là nói những lời đúng về Thiên Chúa. Loan báo Tin Mừng còn là mang lấy cung cách của Đức Kitô: không bẻ gãy cây lau bị giập, không dập tắt tim đèn còn khói. Có khi một người không cần ta giải thích nhiều. Họ chỉ cần biết rằng họ không bị bỏ rơi.
Chúng ta cũng cần cẩn thận đừng dùng vết thương của mình để làm tổn thương người khác. Có câu nói rằng những người bị tổn thương thường làm người khác tổn thương. Điều ấy không phải lúc nào cũng đúng, nhưng rất thường xảy ra. Một người mang nhiều cay đắng có thể gieo cay đắng. Người không được yêu thương có thể không biết cách yêu. Người thường bị chỉ trích có thể trở nên thích chỉ trích. Bởi vậy, mỗi người cần xin Chúa soi sáng để nhận ra những phản ứng của mình đang phát xuất từ đâu. Tại sao một lời nói nhỏ lại làm ta tức giận quá mức? Tại sao ta luôn cần kiểm soát mọi việc? Tại sao ta không thể tin ai? Tại sao ta dễ ghen tị hoặc sợ bị bỏ rơi? Đôi khi phía sau những phản ứng ấy là một vết thương chưa được gọi tên.
Đừng sợ nhìn vào sự thật. Chúa không đưa vết thương ra ánh sáng để làm ta xấu hổ, nhưng để chữa lành. Khi bác sĩ chạm vào vết thương, có thể ta thấy đau, nhưng đó là bước cần thiết để điều trị. Khi Chúa cho ta thấy một ký ức, một thói quen hoặc một nỗi sợ đang chi phối đời mình, ta đừng vội chạy trốn. Hãy nói: “Lạy Chúa, xin cùng con nhìn vào điều này. Con không muốn nhìn một mình. Xin đặt bàn tay mang dấu đinh của Chúa trên vết thương của con.” Bàn tay Chúa không đến để kết án. Đó là bàn tay đã từng bị đóng đinh vì ta. Người biết phải chạm thế nào để không làm ta tổn thương thêm.
Đấng Cứu Thế mang những vết thương còn dạy chúng ta một cách mới để hiểu sự mạnh mẽ. Thế gian thường cho rằng mạnh mẽ là không khóc, không cần ai, không để lộ yếu đuối và luôn kiểm soát mọi sự. Nhưng Đức Kitô cho thấy mạnh mẽ không phải là không thể bị thương. Mạnh mẽ là vẫn yêu dù đã bị thương. Mạnh mẽ là không để hận thù biến mình thành kẻ giống người đã làm hại mình. Mạnh mẽ là dám tha thứ, dám xin lỗi và dám bắt đầu lại. Mạnh mẽ là dám thừa nhận: “Tôi cần giúp đỡ.” Mạnh mẽ là mang vết sẹo mà không xấu hổ, bởi biết rằng ân sủng của Chúa đã gìn giữ mình.
Thánh Phaolô đã cầu xin Chúa cất khỏi ông một “cái dằm” làm ông đau khổ. Ông cầu xin đến ba lần, nhưng Chúa nói: “Ơn của Thầy đã đủ cho con, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối.” Có những điều Chúa cất khỏi ta. Có những điều Chúa chữa lành hoàn toàn. Nhưng cũng có những điều Người để lại như một lời nhắc rằng chúng ta cần ân sủng mỗi ngày. Chính sự mong manh ấy giữ ta khiêm nhường, giúp ta không cậy dựa vào bản thân và làm ta biết cảm thông với người khác. Điều quan trọng không phải là ta có vết thương hay không, nhưng là vết thương ấy đang nằm trong tay ai. Trong tay sự tuyệt vọng, nó có thể trở thành vực sâu. Trong tay hận thù, nó có thể trở thành vũ khí. Nhưng trong tay Đức Kitô, nó có thể trở thành chứng tích của lòng thương xót.
Mỗi vị thánh đều có một câu chuyện về những vết thương được ân sủng biến đổi. Có người mang vết thương của bệnh tật, có người mang vết thương của bị hiểu lầm, có người trải qua những đêm tối thiêng liêng, có người phải chiến đấu với chính tính khí yếu đuối của mình. Các ngài không trở nên thánh vì chưa từng bị tổn thương, nhưng vì đã để Đức Kitô đi vào những nơi sâu kín ấy. Sự thánh thiện không làm con người trở thành đá. Trái lại, một tâm hồn càng thuộc về Chúa càng trở nên mềm mại trước nỗi đau của tha nhân.
Chúng ta có thể cầu xin Chúa đừng để những đau khổ mình đã trải qua trở nên vô ích. Xin cho những giọt nước mắt đã khóc giúp ta biết lau nước mắt cho người khác. Xin cho những lần cô đơn giúp ta nhận ra người đang bị bỏ quên. Xin cho những thất bại làm ta bớt tự mãn và biết khích lệ người đang ngã lòng. Xin cho những lần được tha thứ làm ta biết rộng lòng. Xin cho những ngày mất phương hướng giúp ta kiên nhẫn đồng hành với người đang hoang mang. Xin cho ngay cả những lỗi lầm quá khứ, sau khi đã được sám hối và tha thứ, trở thành lời cảnh tỉnh và nguồn khôn ngoan cho đời ta.
Có lẽ chúng ta không thể thay đổi quá khứ, nhưng ta có thể cho phép Chúa thay đổi điều quá khứ đang làm với ta. Ta không thể làm cho những lời ác ý chưa từng được nói, nhưng ta có thể ngừng để chúng định nghĩa giá trị của mình. Ta không thể làm cho sự phản bội chưa từng xảy ra, nhưng ta có thể không để nó giết chết khả năng yêu thương. Ta không thể quay trở lại tuổi thơ để nhận điều mình đã thiếu, nhưng ta có thể để tình phụ tử và mẫu tử của Thiên Chúa chữa lành căn tính của mình. Ta không thể tự mình xóa tội lỗi, nhưng ta có thể quỳ xuống trong Bí tích Hòa giải và nghe Chúa nói: “Cha tha tội cho con.”
Một ngày kia, khi nhìn lại hành trình, có thể chúng ta sẽ nhận ra rằng những nơi từng làm ta đau nhất lại trở thành những nơi ân sủng tuôn chảy mạnh nhất. Không phải vì đau khổ tự nó là điều tốt, nhưng vì Thiên Chúa đã hiện diện ở đó. Giống như cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Kitô trở thành nguồn máu và nước, có những vết thương của ta, khi được chữa lành, cũng có thể trở thành dòng nước cho người khác. Một lời chứng chân thành từ người từng sa ngã có thể cứu một người đang tuyệt vọng. Một sự hiện diện dịu dàng từ người từng mất mát có thể nâng đỡ một gia đình đang tang chế. Một linh mục từng trải qua khô khan có thể giảng về lòng trung thành bằng một chiều sâu khác. Một người cha từng phạm sai lầm nhưng biết xin lỗi có thể dạy con về lòng khiêm nhường. Một người mẹ từng đau khổ nhưng không mất đức tin có thể trở thành cột trụ cho cả gia đình.
Kính thưa cộng đoàn, Đức Kitô phục sinh không che giấu những vết thương. Người đưa chúng ra như căn cước của tình yêu. Có lẽ hôm nay Người cũng mời chúng ta đừng tiếp tục chạy trốn vết thương của mình. Đừng thờ lạy nó, đừng để nó trở thành toàn bộ căn tính của mình, nhưng cũng đừng phủ nhận nó. Hãy đem nó đến với Chúa. Hãy đặt nó cạnh những dấu đinh của Người. Hãy để cho sự sống phục sinh đi vào những nơi tưởng như đã chết.
Chúng ta không chỉ được mời gọi nhìn lên Đấng bị đâm thâu để được chữa lành, nhưng còn được sai đi để trở thành những người mang sự chữa lành. Thế giới hôm nay có quá nhiều người bị thương. Có người bị thương vì chiến tranh và nghèo đói. Có người bị thương bởi sự vô cảm. Có người bị thương vì những lời bình luận cay độc trên mạng xã hội. Có người bị thương ngay trong gia đình. Có người bị thương bởi chính những người nhân danh tôn giáo. Giữa thế giới ấy, người Kitô hữu không được trở thành những người làm vết thương sâu thêm. Lời nói của ta phải mang dầu chữa lành, không phải nọc độc. Ánh mắt của ta phải mở ra hy vọng, không phải đóng đinh người khác vào quá khứ. Bàn tay của ta phải biết nâng đỡ, không phải xô đẩy. Sự hiện diện của ta phải giúp người khác cảm nhận rằng họ vẫn còn được yêu.
Chúng ta sẽ không thể chữa lành mọi người. Ta cũng không phải là đấng cứu thế. Chỉ Đức Kitô mới là Đấng Cứu Thế. Nhưng ta có thể đưa người khác đến với Người. Ta có thể trở thành một cánh cửa, một nhịp cầu, một bàn tay và một tiếng nói của lòng thương xót. Đôi khi điều lớn lao nhất ta có thể làm là nói với một người: “Tôi không biết phải giải quyết mọi chuyện thế nào, nhưng tôi sẽ không bỏ bạn một mình.” Chính sự hiện diện trung thành ấy phản chiếu Đấng đã hứa ở cùng chúng ta mọi ngày cho đến tận thế.
Xin Đấng Cứu Thế mang những vết thương bước vào những căn phòng đang đóng kín trong lòng chúng ta, như Người đã bước vào căn phòng của các môn đệ. Xin Người nói lời bình an trên những lo âu, mặc cảm, ký ức và sợ hãi. Xin Người cho chúng ta đủ can đảm để nhìn vào những gì đang đau, đủ khiêm nhường để đón nhận sự giúp đỡ, đủ kiên nhẫn để đi qua hành trình chữa lành và đủ lòng thương xót để không làm đau người khác bằng chính vết thương của mình.
Xin cho mỗi chúng ta một ngày kia cũng có thể nhìn vào những dấu sẹo của đời mình mà không còn chỉ thấy thất bại, nhưng thấy lòng trung thành của Chúa. Ta có thể nói: nơi này tôi đã từng ngã, nhưng Chúa đã nâng tôi lên; nơi này tôi đã từng tuyệt vọng, nhưng Chúa đã thắp lại hy vọng; nơi này tôi đã từng bị bỏ rơi, nhưng Chúa đã ở bên tôi; nơi này tôi đã từng mang tội, nhưng Chúa đã tha thứ; nơi này tôi tưởng đời mình kết thúc, nhưng Chúa đã mở ra một khởi đầu mới.
Đấng Cứu Thế mang những vết thương không hứa rằng người theo Người sẽ không bao giờ đau khổ. Người hứa rằng đau khổ sẽ không có tiếng nói cuối cùng. Vết thương không có tiếng nói cuối cùng. Tội lỗi không có tiếng nói cuối cùng. Sự chết không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về tình yêu. Tiếng nói cuối cùng thuộc về lòng thương xót. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Đấng đã bị đóng đinh và nay đang sống.
Vì thế, giữa những thương tích của đời mình, chúng ta hãy can đảm nhìn lên Người và thưa như thánh Tôma: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Xin Chúa biến những vết thương của chúng con thành nơi ân sủng chạm tới, biến nước mắt thành lòng cảm thông, biến thất bại thành sự khiêm nhường, biến quá khứ thành lời chứng và biến cuộc đời chúng con thành khí cụ chữa lành cho những người đang đau khổ.
Bởi vì trong bàn tay của Đấng Cứu Thế, không một vết thương nào phải trở nên vô nghĩa. Không một giọt nước mắt nào bị quên lãng. Không một trái tim tan vỡ nào nằm ngoài lòng thương xót. Những gì từng làm chúng ta đau đớn có thể không hoàn toàn biến mất, nhưng nhờ quyền năng phục sinh, chúng có thể trở thành dấu chỉ rằng tình yêu của Thiên Chúa đã đi qua nơi ấy, đã chạm vào nơi ấy và đã chiến thắng nơi ấy.
Amen.
CỨU ĐỘ LÀ ĐƯỢC TRẢ LẠI CĂN TÍNH NGƯỜI CON
Tin Mừng: Ga 3,16; liên hệ Lc 15,11-32
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.” Câu Tin Mừng rất quen thuộc ấy không chỉ nói với chúng ta rằng Thiên Chúa tha thứ tội lỗi, cũng không chỉ công bố rằng Đức Giêsu đã đến để cứu con người khỏi án phạt đời đời, nhưng còn mở ra một mầu nhiệm sâu xa và dịu dàng hơn rất nhiều: Thiên Chúa ban Con Một để những đứa con đã đi lạc có thể tìm lại đường về nhà, để những con người đã đánh mất chính mình có thể nhận lại căn tính thật của mình, để những ai đang sống như kẻ mồ côi giữa cuộc đời có thể biết rằng mình vẫn còn một người Cha, vẫn có một mái nhà, vẫn có một chỗ trong trái tim Thiên Chúa. Cứu độ không chỉ là được xóa một món nợ. Cứu độ không chỉ là thoát khỏi một hình phạt. Cứu độ không phải chỉ là tên chúng ta được gạch khỏi một bản án nào đó trên trời. Cứu độ trước hết là được đưa trở về trong vòng tay Chúa Cha, được phục hồi phẩm giá, được trả lại căn tính người con mà tội lỗi đã làm cho chúng ta quên mất, nghi ngờ hoặc tự tay chối bỏ.
Tội lỗi có một sức tàn phá rất ghê gớm. Tội lỗi không chỉ làm con người xa cách Thiên Chúa, làm tổn thương người khác hay gây đổ vỡ trong cuộc sống. Điều đáng sợ hơn là tội lỗi làm con người dần dần quên mất mình là ai. Một người có thể mang danh Kitô hữu, vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn tham gia những sinh hoạt đạo đức bên ngoài, nhưng sâu trong lòng lại sống như một kẻ mồ côi. Người ấy không còn tin mình được yêu, không còn tin mình có giá trị, không còn dám gọi Thiên Chúa là Cha bằng một tiếng gọi thân tình. Người ấy chỉ thấy Thiên Chúa như một vị quan tòa nghiêm khắc, luôn theo dõi lỗi lầm, luôn chờ đợi để trừng phạt. Người ấy giữ đạo vì sợ xuống hỏa ngục, đọc kinh vì sợ gặp tai họa, làm việc lành vì muốn tích lũy công trạng, tránh tội không phải vì yêu Chúa nhưng vì sợ hình phạt. Bên ngoài có thể rất đạo đức, nhưng bên trong lại đầy sợ hãi, bất an và mặc cảm. Đó là dấu hiệu của một người đã quên căn tính làm con, đang sống trong nhà Cha mà lòng lại giống như một người làm thuê.
Dụ ngôn người cha nhân hậu trong Tin Mừng theo thánh Luca cho chúng ta nhìn thấy rất rõ bi kịch ấy. Người con thứ đến xin cha chia gia tài. Trong xã hội Do Thái thời bấy giờ, hành động ấy không đơn giản chỉ là một yêu cầu tài chính. Nó gần như một lời tuyên bố lạnh lùng rằng: “Cha còn sống hay đã chết đối với con cũng chẳng quan trọng. Con chỉ cần phần tài sản thuộc về con.” Anh muốn quà tặng của cha nhưng không muốn có cha. Anh muốn hưởng những gì thuộc về gia đình nhưng không muốn sống trong tương quan gia đình. Anh muốn tự do mà không cần tình yêu, muốn cuộc đời mà không cần cội nguồn, muốn tương lai mà không cần mái nhà. Đó cũng chính là thái độ sâu xa của tội lỗi. Khi phạm tội, con người không chỉ vi phạm một điều luật; con người đang nói với Thiên Chúa rằng: “Con muốn sống theo ý con. Con muốn những gì Chúa ban, nhưng con không muốn Chúa bước vào đời con. Con muốn sức khỏe, thành công, tình yêu, tiền bạc, danh dự, tài năng, nhưng con không muốn thuộc về Chúa. Con muốn làm chủ chính mình và không cần ai hướng dẫn.”
Người cha trong dụ ngôn đã không trói buộc con mình. Ông để anh ra đi. Tình yêu đích thực không biến người được yêu thành một tù nhân. Thiên Chúa cũng tôn trọng tự do của chúng ta đến mức Người để chúng ta có thể nói không với Người, có thể bỏ nhà ra đi, có thể chọn những con đường làm Người đau lòng. Nhưng khi người con thứ rời khỏi nhà cha, anh không chỉ mất tiền bạc. Anh bắt đầu mất chính mình. Ban đầu, anh có thể nghĩ rằng mình đang tìm thấy tự do. Không còn tiếng cha nhắc nhở, không còn những quy tắc trong gia đình, không còn trách nhiệm, không còn giới hạn. Anh có tiền, có bạn bè, có những cuộc vui và có cảm giác mình làm chủ cuộc đời. Nhưng những thứ tự do không có tình yêu nâng đỡ sớm muộn cũng biến thành một nhà tù. Gia tài cạn dần, bạn bè biến mất, nạn đói xảy đến, và cuối cùng anh phải đi chăn heo, một công việc bị coi là ô uế đối với người Do Thái. Anh đói đến mức muốn ăn thức ăn của heo mà cũng chẳng ai cho. Từ một người con có cha, có nhà, có bàn ăn, có người phục vụ, anh trở thành kẻ đói khát bên đàn vật ô uế. Tội lỗi luôn hứa cho con người một cuộc đời lớn hơn, nhưng cuối cùng lại làm cho cuộc đời nhỏ lại. Tội lỗi hứa tự do nhưng biến con người thành nô lệ. Tội lỗi hứa niềm vui nhưng để lại trống rỗng. Tội lỗi hứa rằng ta sẽ tìm thấy chính mình, nhưng cuối cùng lại làm ta không còn nhận ra mình.
Có lẽ đau đớn nhất trong hoàn cảnh của người con thứ không phải chỉ là cái bụng đói, cũng không phải những bộ quần áo rách rưới hay sự nhục nhã của công việc chăn heo. Nỗi đau sâu nhất là anh đã đánh mất ý thức mình là con. Anh không còn nghĩ mình có quyền trở về như một người con nữa. Anh tự nhủ: “Biết bao người làm công cho cha ta được cơm dư gạo thừa, mà ta ở đây lại chết đói. Thôi, ta đứng lên, đi về cùng cha và thưa với người: Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha, chẳng còn đáng gọi là con cha nữa. Xin coi con như một người làm công cho cha vậy.” Chúng ta thấy trong lời chuẩn bị ấy vừa có sự sám hối chân thành, vừa có một vết thương rất sâu trong căn tính. Anh nhận ra mình đã sai, nhưng anh không còn tin mình có thể được phục hồi. Anh nghĩ rằng tội lỗi của mình đã xóa bỏ hoàn toàn tư cách làm con. Anh tin mình chỉ có thể quay về với tư cách một người làm thuê, làm việc để trả nợ, phục vụ để đổi lấy cơm ăn, cố gắng để mua lại chút lòng thương xót của cha.
Đó cũng là tâm trạng của rất nhiều người hôm nay. Sau một lỗi lầm, họ không chỉ nói: “Tôi đã làm một điều xấu”, mà dần dần tin rằng: “Tôi là một con người xấu.” Sau nhiều lần vấp ngã, họ không còn nghĩ mình là người con yếu đuối cần được chữa lành, nhưng cho rằng mình là một kẻ vô dụng, không còn xứng đáng được Chúa yêu thương. Có người đã bỏ lễ nhiều năm và nghĩ rằng không thể trở về. Có người đã phá vỡ hạnh phúc gia đình và nghĩ rằng đời mình chỉ còn là một đống đổ nát. Có người vướng vào nghiện ngập, cờ bạc, rượu chè, ma túy hay những đam mê xấu, đã hứa bỏ rất nhiều lần rồi lại sa ngã, nên không còn dám tin vào lòng thương xót. Có người từng phá thai, từng phản bội, từng làm tổn thương cha mẹ, vợ chồng hay con cái, và từ đó sống trong mặc cảm triền miên. Có người dù được Chúa tha thứ qua bí tích Hòa giải vẫn không thể tha thứ cho chính mình. Họ trở về nhà thờ, nhưng chỉ dám đứng xa. Họ cầu nguyện, nhưng không dám nhìn lên. Họ tin Chúa có thể thương người khác, nhưng không tin Người còn thương mình. Họ nghĩ mình chỉ đáng làm người làm công trong nhà Chúa, chỉ được đứng ngoài cửa, chỉ được nhặt những mẩu bánh thừa của lòng thương xót.
Nhưng điều làm cho dụ ngôn trở nên kỳ diệu chính là thái độ của người cha. Tin Mừng kể rằng khi người con còn ở đằng xa, người cha đã trông thấy. Điều đó có nghĩa là ông vẫn chờ. Có lẽ ngày nào ông cũng nhìn ra con đường cũ, hy vọng một ngày nào đó bóng dáng người con sẽ xuất hiện. Ông không quên con. Ông không khóa cửa. Ông không xóa tên con khỏi gia đình. Ông không tự nhủ rằng: “Nó đã chọn ra đi thì đừng bao giờ trở lại.” Khi nhìn thấy người con, ông không đứng yên chờ anh bò đến xin lỗi. Ông chạy ra. Một người cha lớn tuổi trong nền văn hóa Đông phương thường không chạy, vì chạy có thể bị xem là mất thể diện. Nhưng người cha ấy không quan tâm đến thể diện. Tình yêu làm ông chạy. Ông chạy qua khoảng cách do tội lỗi tạo ra. Ông chạy qua những lời đàm tiếu của hàng xóm. Ông chạy đến với đứa con đang rách rưới, hôi hám, nhục nhã, rồi ôm lấy cổ anh và hôn lấy hôn để.
Người con bắt đầu đọc bài diễn văn đã chuẩn bị: “Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha, chẳng còn đáng gọi là con cha nữa.” Nhưng anh chưa kịp nói hết câu “Xin coi con như một người làm công” thì người cha đã ra lệnh cho các đầy tớ: “Mau đem áo đẹp nhất ra đây mặc cho cậu, xỏ nhẫn vào ngón tay, xỏ dép vào chân cậu, rồi đi bắt con bê đã vỗ béo làm thịt để chúng ta mở tiệc ăn mừng.” Người cha không cho phép người con tự hạ mình xuống thành một người làm thuê. Ông đón nhận lời sám hối, nhưng từ chối bản án mà người con tự tuyên cho chính mình. Người con nói: “Con không còn đáng làm con.” Người cha trả lời bằng hành động: “Con vẫn là con của cha.” Người con muốn vào nhà qua cửa dành cho người làm công. Người cha đưa anh vào bằng cửa chính của người con. Anh muốn tìm một chỗ trong khu vực của đầy tớ. Người cha đặt anh trở lại giữa bàn tiệc gia đình.
Chiếc áo đẹp nhất không chỉ để che thân thể bẩn thỉu. Nó là dấu chỉ của phẩm giá được phục hồi. Chiếc nhẫn không chỉ là một món trang sức. Nhẫn mang dấu của gia đình, biểu thị quyền thuộc về gia đình và quyền đại diện cho người cha. Đôi dép cũng không phải chi tiết nhỏ. Trong nhà, đầy tớ thường đi chân không, còn người con mang dép. Khi truyền đem áo, nhẫn và dép cho người con, người cha đang nói trước mặt mọi người rằng: “Đây không phải là một kẻ ăn xin. Đây không phải là người làm thuê. Đây không phải là một tội nhân bị miễn cưỡng cho ở nhờ. Đây là con của tôi. Nó đã chết mà nay sống lại, đã mất mà nay lại tìm thấy.” Người cha không phủ nhận lỗi lầm của con. Ông không nói tội lỗi chẳng có gì quan trọng. Ông cũng không gọi điều sai thành điều đúng. Nhưng tình yêu của ông lớn hơn tội lỗi của người con. Lòng thương xót không xóa bỏ sự thật, nhưng cho sự thật một lối dẫn đến sự sống. Sự thật là người con đã phạm tội. Sự thật còn lớn hơn là anh vẫn được người cha yêu thương và vẫn có thể được phục hồi.
Đó chính là điều Đức Kitô đến thực hiện cho chúng ta. Chúa Giêsu không chỉ đến để sửa lại một hồ sơ tội lỗi hay thay đổi một phán quyết pháp lý. Người đến để dẫn chúng ta về với Chúa Cha. Người đến để cho chúng ta biết khuôn mặt thật của Thiên Chúa. Người đến để nói rằng sau tất cả những lần ta bỏ đi, Cha vẫn chờ; sau tất cả những lần ta từ chối, Cha vẫn gọi; sau tất cả những lần ta tự làm mình ra ô uế, Cha vẫn không ngừng nhìn ta như người con. Trên thập giá, Đức Kitô giang rộng đôi tay như người cha chạy ra ôm lấy đứa con hoang đàng. Người bước vào tận miền xa của tội lỗi và sự chết để tìm chúng ta. Người không đứng trên trời mà gọi chúng ta tự tìm đường về. Người xuống tận nơi chúng ta đang lạc mất, mang lấy thân phận con người, chia sẻ sự yếu đuối, chịu khước từ, chịu nhục nhã, chịu đóng đinh và chịu chết để mở lại con đường dẫn về nhà Cha.
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Thiên Chúa không ban Con Một vì thế gian tốt đẹp, xứng đáng hay đã sám hối hoàn hảo. Người ban Con Một khi thế gian còn đầy bóng tối, phản loạn và tội lỗi. Chính vì yêu nên Người trao ban. Chính vì không muốn con người sống mãi như kẻ mồ côi nên Người sai Con Một đến. Đức Giêsu là Người Con duy nhất của Chúa Cha theo bản tính, nhưng Người đã trở nên người anh của chúng ta, để trong Người, chúng ta được nhận làm nghĩa tử. Người bước vào gia đình nhân loại để đưa nhân loại vào gia đình Thiên Chúa. Người mang lấy thân phận chúng ta để chúng ta được chia sẻ sự sống của Người. Nhờ cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, chúng ta không chỉ được miễn tội, mà còn được mặc lấy chiếc áo mới của ân sủng, được mang chiếc nhẫn của giao ước, được xỏ dép của người tự do và được ngồi vào bàn tiệc của Nước Trời.
Bí tích Rửa tội là giây phút điều ấy được thực hiện nơi từng người chúng ta. Khi được dìm vào trong nước và bước ra, chúng ta không chỉ được rửa sạch tội nguyên tổ, nhưng còn được sinh lại trong một đời sống mới. Thiên Chúa ghi trên cuộc đời chúng ta một căn tính không ai có thể xóa bỏ: con cái của Người. Từ đó, chúng ta có quyền gọi Thiên Chúa là “Abba, Cha ơi”. Đây không phải là một cách xưng hô tượng trưng hay một lời nói đạo đức. Đây là sự thật sâu xa nhất về con người Kitô hữu. Trước khi là linh mục, tu sĩ, giáo dân, người cha, người mẹ, người thành công hay thất bại, người khỏe mạnh hay đau yếu, chúng ta là con của Thiên Chúa. Trước khi làm được điều gì tốt đẹp, trước khi có công trạng nào, trước cả khi chúng ta biết đọc kinh hay làm việc lành, chúng ta đã được yêu. Giá trị của chúng ta không bắt đầu từ thành tích, địa vị, tài sản, khả năng hay sự công nhận của người đời. Giá trị của chúng ta bắt đầu từ việc Thiên Chúa gọi chúng ta là con và Đức Kitô đã đổ máu để đưa chúng ta trở về.
Tuy nhiên, có một điều đáng buồn là nhiều người đã chịu phép Rửa nhưng vẫn không sống như người con. Họ mang căn tính người con về mặt bí tích, nhưng tâm hồn lại sống như một kẻ nô lệ. Họ sợ Thiên Chúa hơn là yêu mến Người. Họ nghĩ rằng Chúa chỉ hài lòng khi họ làm đủ mọi điều, đọc đủ mọi kinh, giữ đủ mọi luật. Họ tưởng chỉ cần sơ suất một chút là Chúa sẽ nổi giận, rút lại tình yêu và trừng phạt. Vì thế, đời sống đạo trở thành một gánh nặng. Cầu nguyện trở thành bổn phận phải hoàn tất. Thánh lễ trở thành một quy định phải tuân giữ. Việc bác ái trở thành phương tiện để ghi công. Việc hy sinh trở thành cách để mặc cả với Thiên Chúa. Người ta có thể nói: “Con đã đi lễ, sao Chúa còn để con đau khổ? Con đã đọc kinh, sao Chúa không nhận lời? Con đã giúp người nghèo, sao gia đình con vẫn gặp chuyện?” Trong những câu hỏi ấy, đôi khi ẩn chứa tâm lý của người làm thuê: tôi đã làm việc, nên Chúa phải trả công; tôi đã phục vụ, nên Chúa phải bảo đảm cho tôi một cuộc đời thuận lợi.
Người con trưởng trong dụ ngôn cũng mang tâm lý ấy. Anh không bỏ nhà đi, không phung phí tài sản, không sống bê tha. Anh ở lại, làm việc và vâng lời. Bề ngoài, anh là người con tốt. Nhưng khi nghe tiếng đàn ca và biết cha mở tiệc đón em trở về, anh nổi giận, không chịu vào nhà. Anh nói với cha: “Cha coi, đã bao nhiêu năm trời con hầu hạ cha, và chẳng khi nào trái lệnh, thế mà chưa bao giờ cha cho lấy được một con dê con để con ăn mừng với bạn bè.” Lời nói ấy phơi bày tâm hồn thật của anh. Anh không nói: “Con sống với cha”, nhưng nói: “Con hầu hạ cha.” Anh không thấy mình là con, nhưng như một đầy tớ đã lao động nhiều năm mà chưa được trả công xứng đáng. Dù thân xác ở trong nhà, tâm hồn anh cũng ở một miền xa. Người em xa nhà vì bỏ đi. Người anh xa nhà vì không hiểu trái tim cha. Một người phạm tội công khai và quay về. Một người sống đúng luật nhưng chưa bao giờ thật sự sống trong tình yêu.
Người cha phải đi ra gặp cả hai người con. Ông chạy ra đón người con thứ, rồi lại ra năn nỉ người con trưởng. Với người con thứ, ông trả lại phẩm giá. Với người con trưởng, ông nhắc lại căn tính: “Con à, lúc nào con cũng ở với cha, tất cả những gì của cha đều là của con.” Câu nói ấy thật dịu dàng. Người cha không gọi anh là đầy tớ, dù chính anh tự xem mình như thế. Ông gọi: “Con à.” Ông muốn nói: “Con không cần làm việc để mua lấy tình yêu của cha. Con không cần ganh tị vì mọi sự của cha vốn đã là của con. Điều cha mong không phải là số lượng công việc con hoàn thành, nhưng là con sống với cha bằng tâm tình của một người con.”
Đây cũng là lời Chúa nói với mỗi chúng ta hôm nay: “Con à, con vẫn luôn ở với Cha.” Chúa không muốn chúng ta sống đạo như người nô lệ run sợ. Chúa không muốn ta đến nhà thờ như một người bị cưỡng ép. Chúa không muốn ta cầu nguyện như một kẻ xa lạ đang tìm cách thuyết phục một vị thần lạnh lùng. Chúa muốn ta đến như người con. Người con có thể yếu đuối, có thể lầm lỗi, có thể khóc, có thể không hiểu ý cha, nhưng vẫn biết rằng mình được yêu. Người con vâng lời không phải vì sợ bị đánh, nhưng vì không muốn làm buồn lòng cha. Người con làm việc không phải để mua một chỗ trong nhà, nhưng vì căn nhà ấy là nhà của mình. Người con cầu nguyện không phải để báo cáo thành tích, nhưng để trò chuyện, lắng nghe, tâm sự và ở lại trong tình yêu.
Khi hiểu mình là con, đời sống cầu nguyện sẽ thay đổi. Chúng ta không còn chỉ đọc những lời có sẵn bằng môi miệng, nhưng dám mở lòng với Thiên Chúa. Ta có thể nói: “Cha ơi, hôm nay con mệt. Con sợ. Con giận. Con đang ghen tị. Con đang yếu đuối. Con đã phạm tội. Con không biết phải đi đường nào.” Một đứa con không cần đóng kịch trước mặt cha. Nó có thể khóc, có thể thú nhận thất bại, có thể chạy về khi bị tổn thương. Thiên Chúa không cần một phiên bản hoàn hảo giả tạo của chúng ta. Người muốn gặp con người thật. Nhiều khi chúng ta cầu nguyện rất trang trọng với Chúa nhưng lại che giấu những gì sâu kín nhất, như thể Người không biết. Ta đọc nhiều kinh nhưng không dám nói rằng mình đang mất đức tin. Ta xin bình an nhưng không dám thú nhận rằng lòng đầy oán hận. Ta xin sống thánh thiện nhưng không dám nhìn thẳng vào một đam mê đang trói buộc. Cầu nguyện như người con là dám trở về trong sự thật, vì biết rằng sự thật của mình sẽ được gặp lòng thương xót của Cha.
Khi hiểu mình là con, việc sám hối cũng thay đổi. Sám hối không còn là chạy trốn hình phạt, nhưng là trở về với tình yêu. Người con thứ đứng lên không chỉ vì sợ chết đói, nhưng vì nhớ đến nhà cha. Trong miền đất xa, ký ức về người cha trở thành tia sáng dẫn anh quay về. Mỗi lần chúng ta đến với bí tích Hòa giải, điều cốt yếu không phải là ta đang bước vào phòng xử án, nhưng là đang trở về nhà. Linh mục không ngồi đó như một viên chức để lên án, nhưng nhân danh Đức Kitô đón người con trở về. Lời xá giải là tiếng của người cha nói: “Con đã chết mà nay sống lại, đã mất mà nay được tìm thấy.” Có những người rất sợ xưng tội vì chỉ nhìn thấy sự xấu hổ của mình. Nhưng người biết mình là con sẽ nhìn thấy niềm vui của Chúa. Ta đau buồn vì tội lỗi là điều cần thiết, nhưng không được quên rằng Thiên Chúa vui mừng vì ta trở về còn lớn hơn nỗi buồn của ta vì đã vấp ngã.
Khi hiểu mình là con, việc giữ các điều răn cũng thay đổi. Chúng ta không còn xem các điều răn như hàng rào Thiên Chúa dựng lên để hạn chế tự do, nhưng như con đường người Cha chỉ cho con mình để được sống. Một người cha bảo con đừng chạy ra đường không phải vì ông ghét sự tự do của nó, nhưng vì biết nguy hiểm. Chúa dạy ta không ngoại tình, không gian dối, không tham lam, không làm hại người khác, không phải để làm cuộc sống nghèo nàn đi, nhưng để bảo vệ tình yêu, nhân phẩm và sự sống. Khi chưa hiểu lòng Cha, ta thấy các điều răn nặng nề. Khi nhận ra mình được yêu, ta hiểu rằng mọi lời Chúa dạy đều xuất phát từ một trái tim muốn điều tốt lành cho mình.
Khi hiểu mình là con, đau khổ cũng được nhìn bằng một ánh sáng khác. Người con không được bảo đảm rằng sẽ chẳng bao giờ gặp bệnh tật, thất bại, hiểu lầm hay mất mát. Đức Giêsu là Con yêu dấu của Chúa Cha, nhưng Người vẫn đi qua thập giá. Căn tính người con không giúp ta tránh mọi cơn bão, nhưng cho ta một điểm tựa trong cơn bão. Ta không còn hỏi: “Có phải Chúa bỏ con không?” nhưng học thưa: “Dù con chưa hiểu, con vẫn tin Cha đang ở đây.” Trên thập giá, Đức Giêsu đã kêu lên trong đau đớn, nhưng lời cuối cùng của Người vẫn là: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Người không phủ nhận sự đau đớn. Người đi xuyên qua đau đớn bằng căn tính người Con. Người biết mình từ Cha mà đến và sẽ trở về với Cha. Đó cũng là niềm hy vọng của chúng ta. Giữa những lúc đời sống bị lấy đi nhiều thứ, không ai có thể lấy khỏi chúng ta sự thật rằng ta là con của Thiên Chúa.
Khi hiểu mình là con, ta cũng không còn phải sống lệ thuộc vào ánh mắt người đời. Có biết bao người kiệt sức vì cố chứng minh giá trị của mình. Họ phải thành công để được kính trọng, phải giàu có để không bị xem thường, phải đẹp để được yêu, phải nổi tiếng để cảm thấy mình hiện hữu, phải có nhiều lời khen và nhiều lượt tương tác mới thấy mình quan trọng. Một lời chê làm họ suy sụp. Một thất bại khiến họ nghĩ mình vô dụng. Một người rời bỏ khiến họ tưởng mình không còn đáng yêu. Nhưng căn tính người con cho ta một nền tảng khác. Giá trị của tôi không được quyết định bởi người khác nói gì về tôi. Giá trị của tôi không tăng lên khi được tung hô và cũng không giảm xuống khi bị hiểu lầm. Tôi quý giá vì được Thiên Chúa dựng nên, được Đức Kitô cứu chuộc và được Chúa Thánh Thần ngự trong lòng. Khi cả thế gian nói tôi không đáng giá, thập giá Đức Kitô vẫn nói rằng tôi đáng được Người hiến mạng sống.
Điều ấy không dẫn đến kiêu ngạo, nhưng giải phóng chúng ta khỏi mặc cảm và sự cạnh tranh. Khi biết mình là con, ta không cần hạ người khác xuống để nâng mình lên. Ta không phải ganh tị khi thấy người khác được chúc lành. Người con trưởng ghen với em vì anh không hiểu rằng tình yêu của cha không phải một phần bánh nhỏ, người này được nhiều thì người kia sẽ bị ít đi. Tình yêu của Thiên Chúa vô hạn. Người yêu tôi trọn vẹn và cũng yêu anh chị em tôi trọn vẹn. Sự thành công của người khác không lấy mất phẩm giá của tôi. Ơn gọi của người khác không làm ơn gọi của tôi kém giá trị. Khi một người lầm lạc trở về, tôi không cần khó chịu vì Chúa đối xử tốt với họ. Tôi có thể cùng vui, vì họ là anh chị em của tôi và nhà Cha lại có thêm tiếng cười.
Một cộng đoàn Kitô hữu chỉ thật sự phản ánh khuôn mặt Chúa khi cộng đoàn ấy giúp người ta tìm lại căn tính người con. Nhà thờ không phải là nơi dành riêng cho những người hoàn hảo, nhưng là ngôi nhà mở cửa cho những người đang tìm đường trở về. Giáo xứ không phải là câu lạc bộ của những người tốt hơn người khác, nhưng là gia đình của những người được cứu bởi lòng thương xót. Nếu một người lầm lỗi bước vào cộng đoàn mà chỉ gặp ánh mắt xét đoán, lời đàm tiếu, sự lạnh lùng và thái độ xa lánh, thì chúng ta đang dựng lại cánh cửa mà Đức Kitô đã phá bỏ. Nếu một người đã sống sai nhiều năm muốn quay về mà chúng ta cứ nhắc mãi quá khứ, không cho họ cơ hội làm lại, thì chúng ta giống người anh cả đứng ngoài tiệc vui. Người Cha đã mặc áo mới cho họ, còn ta lại cứ muốn kéo chiếc áo cũ đầy bùn đất phủ lên. Người Cha gọi họ là con, còn ta cứ gọi họ bằng tên của tội lỗi.
Dĩ nhiên, lòng thương xót không có nghĩa là dung túng điều xấu hay xem nhẹ hậu quả của tội lỗi. Người con thứ phải đứng lên, phải rời bỏ miền đất xa, phải trở về, phải thú nhận tội lỗi. Cứu độ không phải là Thiên Chúa nói rằng chúng ta cứ tiếp tục sống như cũ cũng được. Cứu độ là được trao sức mạnh để sống lại đúng với căn tính của mình. Người con được mặc áo mới không phải để quay lại miền đất xa và tiếp tục hoang phí. Anh được phục hồi để bắt đầu một đời sống mới trong nhà cha. Chúa tha thứ cho chúng ta không phải để tội lỗi trở nên bình thường, nhưng để ta có khả năng rời bỏ nó. Ân sủng không chỉ che phủ quá khứ, nhưng biến đổi hiện tại và mở ra tương lai.
Vì thế, mỗi người cần tự hỏi: tôi đang sống như một người con hay như một người nô lệ? Tôi đến với Chúa vì yêu mến hay chỉ vì sợ hãi? Tôi cầu nguyện để gặp Cha hay chỉ để xin giải quyết những nhu cầu? Tôi làm việc tông đồ vì vui được cộng tác với Cha hay vì muốn được ghi nhận? Tôi có tin rằng mình được yêu ngay cả khi yếu đuối, hay chỉ cảm thấy được Chúa yêu khi làm tốt? Tôi có thể vui khi thấy người khác được Chúa thương xót, hay tôi khó chịu như người anh cả? Tôi có đang ở trong nhà thờ nhưng lòng lại xa trái tim Chúa? Tôi có đang cố gắng làm thật nhiều điều tốt chỉ để chứng minh rằng mình xứng đáng, trong khi Chúa mời gọi tôi trước hết hãy nghỉ yên trong tình yêu của Người?
Có thể có người sẽ nghĩ: “Nói mình là con Thiên Chúa như thế có quá dễ dàng không? Tôi đã phạm quá nhiều tội. Tôi đã làm những điều không thể sửa lại. Tôi đã bỏ Chúa quá lâu.” Nhưng hãy nhớ rằng căn tính người con không dựa trên sự hoàn hảo của chúng ta, mà dựa trên lòng trung tín của Thiên Chúa. Người con thứ đã làm mọi điều có thể để cắt đứt tương quan, nhưng người cha không ngừng là cha. Anh có thể quên mình là con, nhưng người cha không quên anh là con. Chúng ta có thể quay lưng với Thiên Chúa, nhưng Người không quay lưng với chúng ta. Chúng ta có thể làm hoen ố hình ảnh của mình, nhưng không thể khiến tình yêu của Người cạn kiệt. Khi ta còn ở đằng xa, Người đã trông thấy. Khi ta chưa nói hết lời xin lỗi, Người đã ôm lấy. Khi ta muốn xin một chỗ của người làm thuê, Người đã chuẩn bị bàn tiệc của người con.
Có lẽ hôm nay có người đang sống trong một miền xa nào đó. Miền xa ấy không nhất thiết là một nơi chốn. Có thể vẫn ở trong gia đình, vẫn đi làm, vẫn đến nhà thờ, nhưng lòng đã rất xa Chúa. Miền xa ấy có thể là một mối quan hệ tội lỗi không dám dứt bỏ, một thói quen xấu đã trói buộc nhiều năm, một sự thù hận không chịu buông, một nỗi thất vọng khiến người ta không còn muốn cầu nguyện, một cuộc sống hai mặt khiến tâm hồn mệt mỏi. Có người đang đói giữa những thứ tưởng sẽ làm mình no. Có người bên ngoài có đủ mọi sự nhưng bên trong lại giống như đang ngồi bên máng heo, thèm một chút bình an mà không ai cho. Lời Chúa hôm nay không kết án, nhưng đánh thức một ký ức: “Trong nhà Cha còn có bánh. Trong nhà Cha còn có tình yêu. Trong nhà Cha vẫn còn chỗ cho con.”
Hãy đứng lên và trở về. Đừng chờ đến khi mình hoàn hảo mới trở về, vì ta chỉ có thể được chữa lành khi bước vào vòng tay Cha. Đừng tự may áo mới rồi mới dám đến, vì Cha đã chuẩn bị áo cho ta. Đừng cố làm thật nhiều việc để trả món nợ không bao giờ có thể trả, vì Đức Kitô đã trả bằng chính máu Người. Đừng nói: “Con chỉ đáng làm người làm công”, vì Cha vẫn gọi: “Con của Cha.” Đừng để quá khứ nói lớn hơn lời Chúa. Quá khứ có thể nói: “Mày là kẻ thất bại.” Chúa nói: “Con là con yêu dấu.” Tội lỗi có thể nói: “Mày không còn đường về.” Chúa nói: “Cửa nhà vẫn mở.” Mặc cảm có thể nói: “Không ai muốn nhìn thấy mày.” Chúa nói: “Cha đã chờ con từng ngày.” Thế gian có thể gọi tên ta bằng những vấp ngã, nhưng Thiên Chúa gọi ta bằng căn tính sâu xa nhất: người con được yêu.
Cũng có thể hôm nay chúng ta không thấy mình giống người con thứ, nhưng lại giống người con cả. Ta ở gần Chúa lâu năm, phục vụ nhiều, giữ luật nghiêm túc, nhưng lòng đầy so sánh, ghen tị và cay đắng. Ta thấy khó chịu khi người mới trở lại được quan tâm. Ta bực bội khi người từng lầm lỗi lại được trao cơ hội. Ta cảm thấy mình đã hy sinh nhiều mà không được ghi nhận. Ta trách Chúa vì dường như Người rộng lượng với người khác hơn với mình. Nếu vậy, Chúa cũng đang bước ra và dịu dàng nói: “Con à, mọi sự của Cha đều là của con.” Người mời ta bỏ tâm lý làm thuê, bước vào niềm vui của gia đình, nhìn người tội lỗi trở về không như đối thủ nhưng như người em đã chết mà nay sống lại.
Cứu độ là được chữa lành cả hai hình thức xa cách: xa cách vì tội lỗi công khai và xa cách vì lòng đạo đức thiếu tình yêu. Chúa Cứu Thế đến tìm cả người bỏ nhà đi lẫn người ở trong nhà mà trái tim lạnh lẽo. Người cứu người đang vùi mình trong đam mê, nhưng cũng cứu người tự mãn vì công trạng. Người giải thoát kẻ bị mặc cảm đè nặng, nhưng cũng giải thoát người tự cho mình tốt hơn người khác. Cả hai đều cần được trả lại căn tính người con. Người con thứ cần biết mình vẫn được yêu. Người con cả cần biết mình không phải làm nô lệ để được yêu. Một người cần trở về từ miền xa của tội lỗi. Người kia cần trở về từ miền xa của kiêu ngạo và ganh tị.
Khi đã được trả lại căn tính người con, chúng ta cũng được mời gọi sống như con cái của cùng một Cha. Không thể gọi Thiên Chúa là Cha mà lại từ chối nhìn người khác như anh chị em. Không thể vui vì được Chúa tha thứ mà lại khép lòng trước lỗi lầm của người khác. Không thể xin Chúa cho mình cơ hội bắt đầu lại mà không cho người bên cạnh cơ hội ấy. Căn tính người con dẫn đến một đời sống huynh đệ. Ta biết nâng người ngã dậy vì chính mình đã được nâng. Ta biết kiên nhẫn vì Chúa đã kiên nhẫn với ta. Ta biết tha thứ vì mình sống nhờ sự tha thứ. Ta biết tìm người lạc mất vì Chúa đã đi tìm ta. Ta biết mở cửa nhà và mở cửa lòng vì cánh cửa nhà Cha đã không đóng lại trước mặt mình.
Trong mỗi thánh lễ, mầu nhiệm trở về nhà Cha lại được cử hành. Chúng ta bắt đầu bằng việc thú nhận: “Tôi đã phạm tội nhiều trong tư tưởng, lời nói, việc làm và những điều thiếu sót.” Đó là lời của người con đứng lên trở về. Rồi chúng ta lắng nghe Lời Chúa, như người con nghe tiếng Cha dạy bảo. Chúng ta tiến đến bàn tiệc Thánh Thể, nơi Con Bê đã được hiến tế, không phải con bê béo của dụ ngôn, nhưng chính Con Chiên Thiên Chúa đã trao ban mạng sống. Tại bàn tiệc ấy, chúng ta không được nuôi bằng thức ăn của người làm thuê, nhưng bằng Mình và Máu Đức Kitô. Chúa không chỉ cho ta ăn trong nhà Người; Người trao chính sự sống của Con Một để ta được sống. Mỗi lần rước lễ là mỗi lần Chúa nói: “Con thuộc về Cha. Sự sống của Con Cha ở trong con. Hãy trở về với căn tính thật của mình.”
Sau thánh lễ, chúng ta được sai đi để sống căn tính ấy giữa đời. Trong gia đình, hãy sống như người con được yêu, để không dùng quyền lực, nóng giận hay im lặng lạnh lùng làm tổn thương nhau. Trong công việc, hãy sống như người con của ánh sáng, không gian dối, không tham lam, không chà đạp người khác để tiến thân. Trên mạng xã hội, hãy sống như người biết phẩm giá của mình, không cần tìm mọi cách gây chú ý, không dùng lời độc ác để hạ nhục người khác, không đánh đổi sự thật để được nhiều người tung hô. Khi gặp người nghèo, người bị bỏ rơi, người nghiện ngập, người tù tội, người lầm lỡ, hãy nhớ rằng họ cũng là những người con mà Cha đang chờ. Có thể chiếc áo của họ đang bẩn, khuôn mặt họ đang biến dạng vì đau khổ, cuộc đời họ đầy những lựa chọn sai lầm, nhưng dưới tất cả những điều ấy vẫn còn một căn tính cần được đánh thức: họ được dựng nên để làm con Thiên Chúa.
Lễ Chúa Cứu Thế nhắc chúng ta rằng công trình cứu độ không phải là một lý thuyết xa xôi. Đó là hành động cụ thể của Thiên Chúa đi tìm những đứa con đã lạc. Đức Kitô không đến chỉ để lập ra một hệ thống đạo đức, cũng không chỉ để trao cho con người một bộ luật hoàn hảo. Người đến để đưa chúng ta vào chính tương quan của Người với Chúa Cha. Người dạy ta cầu nguyện: “Lạy Cha chúng con ở trên trời.” Không phải “Lạy vị thần xa lạ”, không phải “Lạy vị quan tòa đáng sợ”, nhưng “Lạy Cha.” Trong hai tiếng ấy chứa đựng cả Tin Mừng. Ta có một nguồn cội. Ta có một nơi thuộc về. Ta có một tình yêu đi trước mọi công trạng và lớn hơn mọi lỗi lầm. Ta không phải là một hạt bụi vô danh bị ném vào vũ trụ. Ta là người con được Cha biết tên, được Đức Kitô cứu chuộc và được Thánh Thần dẫn dắt.
Ước gì từ hôm nay, chúng ta thôi sống đạo bằng tâm lý sợ hãi. Không phải nỗi sợ hình phạt, nhưng tình yêu mới có sức biến đổi con người tận căn. Một đứa trẻ chỉ sợ đòn sẽ tìm cách tránh bị phát hiện, nhưng một đứa con biết mình được yêu sẽ đau lòng vì đã làm buồn lòng cha. Thiên Chúa không muốn những kẻ nô lệ chỉ biết cúi đầu. Người muốn những người con tự do, trưởng thành, biết đáp lại tình yêu bằng tình yêu. Chúng ta giữ đạo không phải để Chúa bắt đầu yêu mình, nhưng vì Người đã yêu trước. Chúng ta làm điều tốt không phải để trở thành con, nhưng vì đã là con. Chúng ta cầu nguyện không phải để kéo Thiên Chúa đến gần, nhưng vì Người đã ở gần và đang chờ ta mở lòng. Chúng ta phục vụ không phải để được một chỗ trong nhà, nhưng vì ngôi nhà ấy đã là nhà của mình.
Xin Chúa Cứu Thế chữa lành trong chúng ta mọi tâm lý nô lệ, mọi mặc cảm tội lỗi, mọi nỗi sợ hãi khiến ta không dám đến gần Chúa Cha. Xin Người nhắc cho những ai đang lạc mất rằng vẫn còn đường trở về. Xin Người nhắc cho những ai đang tự kết án mình rằng lòng thương xót lớn hơn quá khứ. Xin Người nhắc cho những ai đang mệt mỏi vì cố gắng chứng minh giá trị rằng họ đã được yêu bằng một tình yêu vô điều kiện. Xin Người cũng chữa lành những người đang ở trong nhà Chúa nhưng mang trái tim của người làm thuê, để họ biết vui với lòng quảng đại của Cha và biết đón nhận anh chị em bằng lòng thương xót.
Và mỗi khi chúng ta quỳ xuống cầu nguyện, xin cho ta đừng quỳ như một kẻ xa lạ đang run rẩy trước một quyền lực đáng sợ, nhưng như người con trở về sau một ngày dài mệt mỏi. Mỗi khi ta phạm tội, xin đừng để ta chạy trốn, nhưng biết đứng lên đi về. Mỗi khi ta bị người đời khước từ, xin cho ta nhớ rằng trong nhà Cha vẫn có một chỗ không ai chiếm mất. Mỗi khi ta thấy mình không còn giá trị, xin cho ta nhìn lên thập giá và nghe Đức Kitô nói rằng giá trị của ta đã được trả bằng chính máu Người. Mỗi khi sự chết làm ta sợ hãi, xin cho ta tin rằng người con không đi vào hư vô, nhưng trở về nhà Cha.
Cứu độ là như thế: không chỉ được tha, nhưng được ôm lấy; không chỉ được xóa tội, nhưng được mặc áo mới; không chỉ thoát khỏi hình phạt, nhưng được ngồi vào bàn tiệc; không chỉ tìm được một nơi trú ẩn, nhưng tìm lại mái nhà; không chỉ được gọi là người công chính, nhưng được gọi bằng một danh xưng thân thương hơn mọi danh xưng: con của Thiên Chúa. Và đó chính là Tin Mừng lớn lao mà Chúa Cứu Thế đem đến cho nhân loại: chúng ta không còn phải sống như những kẻ mồ côi, không còn phải lang thang ở miền xa, không còn phải cúi đầu như nô lệ, bởi trong Đức Kitô, chúng ta đã được đưa trở về với Chúa Cha, được phục hồi phẩm giá và được trả lại căn tính đẹp nhất của đời mình: căn tính người con được yêu.
ƠN CỨU ĐỘ LÀ QUÀ TẶNG, NHƯNG CON NGƯỜI PHẢI MỞ LÒNG ĐÓN NHẬN
Tin Mừng: Ga 3,16-18
Trong cuộc đời, có những món quà người ta có thể trao cho nhau mà không cần người nhận phải đáp lại điều gì. Một người mẹ mua cho con một món quà sinh nhật, một người bạn âm thầm giúp đỡ khi ta gặp khó khăn, một người xa lạ chìa tay nâng ta dậy trong lúc hoạn nạn. Món quà được trao đi bởi tình thương, bởi lòng quảng đại, bởi ước muốn đem lại niềm vui hay sự sống cho người khác. Thế nhưng dù món quà có quý giá đến đâu, người nhận vẫn phải đưa tay ra đón lấy. Một món quà được đặt trước cửa mà không ai mở cửa nhận thì món quà ấy vẫn nằm ở bên ngoài. Một bàn tay đã đưa ra nhưng người đối diện cứ khép tay lại thì không thể có sự gặp gỡ. Một lời tha thứ đã được nói ra nhưng người có lỗi nhất định không tin, không đón nhận và không chịu trở về thì sự tha thứ ấy vẫn chưa thể chữa lành được tương quan đã đổ vỡ. Ơn cứu độ của Thiên Chúa cũng vậy. Đó là một quà tặng hoàn toàn nhưng không, phát xuất từ tình yêu vô biên của Thiên Chúa, không do công trạng của con người, không phải là phần thưởng dành cho những ai hoàn hảo, càng không phải là kết quả của những cố gắng riêng lẻ mà con người có thể dùng để tự cứu lấy mình. Thiên Chúa là Đấng đi bước trước. Người yêu trước khi chúng ta biết yêu. Người tìm kiếm trước khi chúng ta biết quay về. Người tha thứ trước khi chúng ta biết khóc lóc ăn năn. Người trao ban Con Một khi nhân loại còn đang chìm trong bóng tối của tội lỗi và chống lại Người. Thánh Gioan đã diễn tả điều ấy bằng một câu Tin Mừng mà có lẽ không một lời nào khác có thể tóm gọn trọn vẹn mầu nhiệm Kitô giáo hơn: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì không phải chết, nhưng được sống muôn đời.” Thiên Chúa không chỉ gửi đến cho nhân loại một thông điệp, một nhà hiền triết, một hệ thống đạo đức hay một cuốn sách chỉ đường. Người trao ban chính Con Một của mình. Người không trao một thứ gì bên ngoài Người, nhưng trao điều quý giá nhất của lòng Người. Đức Giêsu Kitô chính là quà tặng cứu độ của Chúa Cha. Người đến trong thân phận một Hài Nhi nhỏ bé, sống một cuộc đời nghèo khó, đi trên những nẻo đường đầy bụi, ngồi ăn với người tội lỗi, chạm đến người phong hủi, khóc với người đau khổ, nâng dậy người bị loại trừ, tha thứ cho kẻ phản bội, rồi cuối cùng tự nguyện hiến thân trên thập giá. Không có giá nào con người phải trả cho món quà ấy, bởi chính Đức Kitô đã trả giá bằng máu của Người. Không có công trạng nào của chúng ta đủ để mua được ơn cứu độ, bởi ơn cứu độ không phải là món hàng được mua bán, nhưng là sự trao ban của một tình yêu đi đến tận cùng. Tuy nhiên, Tin Mừng cũng nói rất rõ: “Để ai tin vào Con của Người.” Hai chữ “ai tin” cho thấy quà tặng đã được ban cho mọi người, nhưng không phải mọi người đều tự động đón nhận. Cánh cửa cứu độ đã mở, nhưng con người phải bước qua. Ánh sáng đã chiếu, nhưng con người có thể chọn đi về phía ánh sáng hoặc tiếp tục ẩn mình trong bóng tối. Bàn tay của Chúa đã đưa ra, nhưng con người có thể nắm lấy hoặc quay lưng. Thiên Chúa muốn cứu tất cả, nhưng Người không cưỡng ép bất cứ ai, bởi tình yêu thật luôn tôn trọng tự do. Nếu Thiên Chúa ép buộc con người phải yêu Người, thì đó không còn là tình yêu. Nếu Thiên Chúa tước bỏ khả năng chọn lựa của con người để bắt con người phải tin, thì con người sẽ chỉ còn là một cỗ máy biết vâng lời, chứ không phải là một ngôi vị được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa. Chính vì tôn trọng phẩm giá con người, Thiên Chúa chấp nhận đứng ngoài cánh cửa và gõ. Người không phá cửa xông vào. Người không dùng quyền năng để áp đảo. Người kiên nhẫn chờ đợi một tiếng đáp lại, một khe cửa mở ra, một bước chân quay về. Có lẽ một trong những điều đau lòng nhất trong mầu nhiệm cứu độ là Thiên Chúa toàn năng nhưng lại chấp nhận trở nên như bất lực trước tự do của con người. Người có thể tạo dựng trời đất chỉ bằng một lời, có thể khiến bão biển lặng yên, có thể gọi người chết ra khỏi mồ, nhưng Người không buộc được một trái tim phải yêu nếu trái tim ấy nhất định khép lại. Thiên Chúa không muốn có những người nô lệ sợ hãi quỳ dưới chân Người, nhưng muốn có những người con tự do chạy vào vòng tay Người. Bởi vậy, ơn cứu độ luôn là một lời mời gọi. Lời mời ấy tha thiết, khẩn cấp, nhưng không cưỡng bức. Người ta có thể từ chối. Người ta có thể trì hoãn. Người ta có thể nghe mà không đáp. Người ta có thể đứng rất gần nhà thờ, rất gần bàn thờ, rất gần Lời Chúa, nhưng lòng vẫn ở xa Thiên Chúa. Đó là bi kịch của con người: được yêu nhưng không tin mình được yêu, được tha thứ nhưng không chịu trở về, được mở đường sống nhưng cứ chọn lối dẫn đến sự chết.
Tin vào Đức Giêsu không chỉ đơn giản là công nhận rằng Người đã từng hiện hữu trong lịch sử. Ngay cả những người không theo Kitô giáo cũng có thể công nhận Đức Giêsu là một nhân vật có thật, là một bậc thầy đạo đức, một nhà giảng thuyết vĩ đại hay một con người đã để lại ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử nhân loại. Nhưng đức tin Kitô giáo không dừng lại ở việc biết một số thông tin về Đức Giêsu. Tin là đặt cuộc đời mình vào tay Người. Tin là chấp nhận để Người trở thành trung tâm, tiêu chuẩn và hướng đi của cuộc sống. Tin là dám nói với Chúa rằng: “Con không còn muốn tự mình làm chủ tất cả nữa. Con xin trao đời con cho Chúa. Con xin để Lời Chúa soi vào những nơi con vẫn cố che giấu. Con xin để Chúa sửa lại những điều trong con đang sai lệch. Con xin để Chúa dẫn con đi, kể cả khi con đường ấy không trùng với ý riêng của con.” Một người có thể biết rất nhiều về đạo mà chưa chắc đã thật sự tin. Có người thuộc nhiều kinh, hiểu nhiều giáo lý, tham dự nhiều khóa học, đọc nhiều sách đạo đức, nhưng Đức Kitô vẫn chỉ là một ý tưởng ở trong đầu chứ chưa phải là Chúa của cuộc đời. Có người nói về Chúa rất hay, nhưng khi đứng trước một chọn lựa cụ thể thì họ lại chọn tiền bạc hơn lương tâm, chọn danh dự hơn sự thật, chọn trả thù hơn tha thứ, chọn hưởng thụ hơn bổn phận, chọn lời khen của người đời hơn tiếng nói của Chúa. Có người đi lễ đều đặn, đọc kinh không thiếu, tham gia nhiều sinh hoạt tôn giáo, nhưng vẫn giữ nguyên lòng thù hận nhiều năm, vẫn nói xấu người khác không chút áy náy, vẫn gian dối trong làm ăn, vẫn sống hai mặt, vẫn coi thường người nghèo, vẫn dùng quyền lực để chèn ép người yếu thế, vẫn không muốn thay đổi bất cứ điều gì trong đời sống của mình. Những thực hành đạo đức ấy không phải là vô ích, nhưng nếu chúng không dẫn đến sự hoán cải thì chúng rất dễ trở thành một lớp vỏ che giấu một trái tim chưa thật sự thuộc về Chúa. Chúng ta có thể dùng việc đạo đức để tạo cho mình cảm giác an toàn rằng mình đã tốt, đã đúng, đã đủ, trong khi Chúa vẫn chưa được bước vào những căn phòng sâu kín nhất của tâm hồn. Ta có thể mời Chúa vào phòng khách, nơi sạch sẽ và được trang trí đẹp, nhưng khóa chặt căn phòng chứa những bí mật, những đam mê xấu, những vết thương, những cay đắng và những tội lỗi mà ta không muốn buông. Ta muốn Chúa ở trong đời mình, nhưng chỉ ở một vị trí do ta sắp đặt. Ta muốn Chúa an ủi khi đau khổ, chúc lành khi làm ăn, bảo vệ khi nguy hiểm, chữa bệnh khi yếu đau, nhưng lại không muốn Chúa đụng đến cách ta sử dụng tiền bạc, cách ta đối xử với người trong gia đình, cách ta sống các mối tương quan, cách ta nói năng, cách ta làm việc hay những thú vui mà ta biết rõ là đang làm hại linh hồn. Một Đức Giêsu chỉ được phép đứng bên ngoài những quyết định quan trọng của ta thì chưa thật sự là Chúa. Một đức tin chỉ hoạt động trong nhà thờ nhưng không có tiếng nói trong đời thường thì chưa phải là đức tin trọn vẹn. Tin vào Chúa là để Người đi vào mọi lãnh vực của đời sống: từ suy nghĩ, lời nói, hành động, các tương quan, công việc, tiền bạc, thời gian, thân xác cho đến những ước mơ và dự định tương lai. Tin là mỗi ngày tự hỏi: “Điều này có đẹp lòng Chúa không? Cách sống này có phù hợp với Tin Mừng không? Quyết định này đưa tôi đến gần hay xa Chúa? Tôi đang làm điều này vì yêu thương hay vì ích kỷ, vì phục vụ hay vì muốn được nhìn nhận?” Đức tin không phải là một huy hiệu gắn trên áo, nhưng là một sức sống biến đổi con người từ bên trong. Khi một người thật sự tin vào Đức Kitô, họ không thể cứ bình thản sống như trước. Họ vẫn có thể yếu đuối, vẫn có thể vấp ngã, vẫn có thể phải chiến đấu lâu dài với những tính xấu và đam mê, nhưng trong họ đã xuất hiện một hướng đi mới. Họ không còn xem tội lỗi là chuyện bình thường. Họ không còn biện minh mãi cho những sai trái. Họ đau vì đã làm Chúa buồn, khao khát được đổi mới và can đảm đứng dậy mỗi lần sa ngã. Một người đang được cứu không phải là người chưa bao giờ ngã, nhưng là người không còn muốn nằm mãi trong tội. Họ biết nắm lấy tay Chúa để đứng lên. Họ tin rằng lòng thương xót lớn hơn quá khứ, ân sủng mạnh hơn yếu đuối và không có vực sâu nào mà Chúa không thể bước xuống để đưa họ trở về.
Chúa không cứu cái hình ảnh đẹp mà chúng ta cố tạo ra trước mặt người khác. Người muốn cứu chính con người thật của chúng ta. Điều này vừa đem lại an ủi, vừa đặt ra một thách đố rất lớn. Chúng ta thường dành nhiều sức lực để xây dựng hình ảnh. Ta muốn người khác nghĩ mình tốt, đạo đức, thành công, tử tế, hiểu biết và đáng kính. Ta học cách nói những điều đúng, cư xử sao cho được khen, che đi những khuyết điểm và giữ kín những góc tối. Có khi chúng ta sống quá lâu trong một hình ảnh do chính mình dựng nên đến mức không còn dám đối diện với con người thật. Bên ngoài ta có thể cười nói vui vẻ, nhưng bên trong đầy mệt mỏi và tuyệt vọng. Bên ngoài ta có thể tỏ ra mạnh mẽ, nhưng trong lòng lại đang run sợ. Bên ngoài ta có vẻ rất đạo đức, nhưng sâu thẳm vẫn đầy ganh tị, kiêu căng, thù hận và những ham muốn không ngay chính. Bên ngoài gia đình có vẻ bình yên, nhưng bên trong là những tổn thương âm thầm, những khoảng cách, những lời không thể nói và những giọt nước mắt phải giấu đi. Chúng ta có thể lừa được người khác, đôi khi lừa được chính mình, nhưng không thể lừa được Thiên Chúa. Tuy nhiên, điều kỳ diệu là Thiên Chúa nhìn thấy tất cả mà vẫn yêu. Người biết rõ quá khứ của ta, biết những điều ta chưa từng kể với ai, biết những lần ta phản bội, những lỗi lầm ta xấu hổ, những ý nghĩ ta không dám thú nhận, vậy mà Người vẫn gọi tên ta và vẫn mở đường trở về. Chúa không yêu một phiên bản hoàn hảo tưởng tượng của ta. Người yêu chính ta trong thực tế, với tất cả những đổ vỡ và bất toàn. Nhưng tình yêu của Chúa không phải là thứ tình yêu dung túng để ta cứ ở mãi trong tình trạng cũ. Người đón nhận ta như ta đang là, nhưng yêu ta quá nhiều để mặc ta mãi như thế. Người muốn chữa lành, thanh tẩy, sửa đổi và làm cho ta nên mới. Vì thế, mở lòng đón nhận ơn cứu độ trước hết là dám sống thật trước mặt Chúa. Không cần tô son cho linh hồn khi đến với Người. Không cần dùng những lời hoa mỹ để che giấu sự thật. Không cần giả vờ mạnh mẽ khi đang kiệt sức. Không cần tỏ ra thánh thiện khi trong lòng đang rối ren. Hãy đến như người con hoang đàng trở về, quần áo rách rưới, đôi chân lấm bụi, chỉ còn đủ sức thưa: “Thưa cha, con đã phạm tội.” Hãy đến như người thu thuế đứng cuối đền thờ, không dám ngước mắt lên, chỉ biết đấm ngực: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Hãy đến như người mù bên vệ đường, giữa tiếng đám đông ngăn cản vẫn kêu lên: “Lạy ông Giêsu, xin thương xót tôi.” Thiên Chúa không sợ sự thật về chúng ta. Chính chúng ta mới sợ. Chúng ta sợ nếu nhìn nhận mình yếu đuối thì sẽ mất đi giá trị, nhưng trước mặt Chúa, thú nhận yếu đuối không làm ta mất giá trị; trái lại, đó là khởi đầu của chữa lành. Một vết thương chỉ có thể được băng bó khi được mở ra. Một căn bệnh chỉ có thể được chữa khi người bệnh chịu nhìn nhận mình đang bệnh. Một tội lỗi chỉ có thể được tha thứ cách hữu hiệu khi con người gọi đúng tên nó và thật lòng muốn từ bỏ. Nhiều người cầu xin Chúa cứu mình khỏi đau khổ, nhưng lại không muốn Chúa cứu mình khỏi cách sống đã gây ra đau khổ ấy. Có người xin bình an nhưng không chịu buông hận thù. Có người xin gia đình được hạnh phúc nhưng không chịu sửa tính nóng nảy, ích kỷ và độc đoán. Có người xin thoát khỏi cô đơn nhưng vẫn khép lòng, nghi ngờ và làm tổn thương tất cả những ai đến gần. Có người xin được Chúa tha thứ nhưng nhất định không tha thứ cho người khác. Có người xin Chúa chúc lành cho công việc nhưng vẫn làm ăn gian dối. Có người xin Chúa cứu con cái nhưng chính đời sống của họ lại trở thành gương xấu. Chúng ta muốn Chúa thay đổi hoàn cảnh, trong khi Chúa muốn bắt đầu bằng việc thay đổi trái tim. Chúng ta muốn một phép lạ bên ngoài, còn Chúa muốn thực hiện cuộc phục sinh từ bên trong. Ơn cứu độ không chỉ là được cứu khỏi một hình phạt ở đời sau, nhưng là được giải thoát ngay hôm nay khỏi quyền lực của tội lỗi, khỏi những xiềng xích đang trói buộc tâm hồn, khỏi lối sống cũ đang làm ta mất dần khả năng yêu thương. Được cứu là bắt đầu có thể sống như một người tự do. Tự do để tha thứ thay vì nuôi hận. Tự do để nói thật thay vì gian dối. Tự do để phục vụ thay vì chỉ nghĩ đến mình. Tự do để từ chối một cám dỗ dù phải hy sinh. Tự do để sống nghèo đi một chút nhưng lương tâm bình an. Tự do để yêu một người không đáng yêu. Tự do để bước ra khỏi quá khứ và không cho những vết thương cũ tiếp tục quyết định tương lai.
Thánh Gioan còn viết: “Ai tin vào Con của Người thì không bị lên án; nhưng kẻ không tin thì bị lên án rồi, vì đã không tin vào danh của Con Một Thiên Chúa.” Những lời này không nhằm gieo sợ hãi, nhưng cho thấy sự nghiêm túc của tự do. Thiên Chúa không vui thích khi một con người hư mất. Người không ngồi trên trời để tìm cách bắt lỗi, ghi chép từng sai phạm rồi chờ ngày trừng phạt. Chính Đức Giêsu đã khẳng định: Thiên Chúa sai Con đến thế gian không phải để lên án thế gian, nhưng để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ. Tuy nhiên, khi con người cố tình khước từ ánh sáng, họ tự giam mình trong bóng tối. Khi một người bệnh từ chối phương thuốc duy nhất có thể cứu sống mình, cái chết không phải do người thầy thuốc muốn, nhưng do họ khước từ sự chữa trị. Khi một người đang chìm từ chối nắm lấy chiếc phao được ném xuống, họ không thể trách người cứu hộ đã không cứu mình. Hỏa ngục không phải là bằng chứng cho thấy Thiên Chúa không yêu, nhưng là bằng chứng khủng khiếp cho thấy Thiên Chúa tôn trọng tự do con người đến mức nào. Người ta có thể nói “không” với Thiên Chúa, và Thiên Chúa tôn trọng lời “không” ấy, dù trái tim Người đau đớn. Nhưng trong suốt cuộc đời, Người không ngừng tìm cách mời gọi. Qua một lời Tin Mừng nghe được, qua một biến cố đau buồn, qua một người tốt xuất hiện đúng lúc, qua một lần thất bại, qua tiếng lương tâm, qua sự bình an khi làm điều thiện, qua nỗi trống rỗng khi chạy theo tội lỗi, Thiên Chúa vẫn âm thầm gõ cửa. Có khi Người gõ rất nhẹ, đến mức giữa tiếng ồn của cuộc sống ta không nghe thấy. Có khi Người gõ mạnh bằng một biến cố làm mọi dự tính sụp đổ, không phải để hủy diệt, nhưng để đánh thức. Có người chỉ bắt đầu nghĩ đến Chúa khi mất đi điều mình tưởng là không thể mất. Có người chỉ biết mình cần được cứu khi mọi sức lực riêng đã cạn. Có người phải đi rất xa mới nhận ra nhà Cha vẫn là nơi bình an nhất. Dù con người có đi xa đến đâu, cánh cửa trở về vẫn còn mở khi họ còn sống. Nhưng không ai nên dùng lòng thương xót của Chúa như một lý do để trì hoãn. Có người nghĩ rằng mình sẽ trở về sau, sẽ bỏ tội sau, sẽ sống tốt sau, sẽ xin lỗi sau, sẽ làm hòa sau, sẽ đi xưng tội khi già, sẽ lo phần linh hồn khi không còn gì để bận tâm. Nhưng không ai biết mình còn bao nhiêu ngày. Quan trọng hơn, càng trì hoãn, trái tim càng dễ chai cứng. Một sợi dây mảnh có thể bị cắt dễ dàng, nhưng nhiều sợi bện lại thành dây thừng sẽ rất khó tháo. Một tội nhỏ được lặp đi lặp lại sẽ trở thành thói quen, thói quen trở thành xiềng xích, và xiềng xích lâu ngày khiến con người không còn cảm thấy mình đang bị trói. Ban đầu lương tâm còn cắn rứt, sau đó người ta tìm lý do biện minh, rồi dần dần gọi điều xấu là bình thường, cuối cùng còn khó chịu khi ai đó nhắc đến sự thật. Vì thế, lời mời gọi đón nhận ơn cứu độ luôn là lời mời gọi của hôm nay. Hôm nay, nếu nghe tiếng Chúa, đừng cứng lòng. Hôm nay hãy trở về. Hôm nay hãy nói lời xin lỗi. Hôm nay hãy chấm dứt mối quan hệ tội lỗi. Hôm nay hãy từ bỏ sự gian dối. Hôm nay hãy mở cuốn Tin Mừng. Hôm nay hãy bước đến tòa giải tội. Hôm nay hãy quỳ xuống và nói thật với Chúa về đời mình. Không cần chờ đến khi trở nên tốt rồi mới đến với Chúa, bởi chính vì chưa tốt nên ta mới cần Người. Người ta không tắm sạch rồi mới bước vào dòng nước; chính vì bẩn nên mới cần tắm. Người ta không đợi khỏi bệnh rồi mới đi gặp bác sĩ; chính vì bệnh nên mới cần được chữa. Chúa không đòi ta phải tự cứu mình rồi mới đến với Người. Người chỉ cần ta mở lòng, thành thật và để Người bắt đầu công việc cứu độ.
Đức tin đón nhận ơn cứu độ luôn đi đôi với lòng sám hối và một đời sống mới. Không thể nói mình tin vào Đức Kitô mà vẫn cố ý chọn những gì đối nghịch với Người. Dĩ nhiên, người tín hữu không lập tức trở nên hoàn hảo sau một lần gặp Chúa. Cuộc hoán cải là hành trình của cả đời người. Có những điều Chúa thay đổi rất nhanh, nhưng cũng có những góc sâu phải mất nhiều năm ân sủng mới chữa lành. Có người từ bỏ được một thói quen xấu ngay lập tức, nhưng lại phải chiến đấu rất lâu với tính kiêu ngạo. Có người thoát khỏi một cơn nghiện, nhưng cần thời gian để học lại cách yêu thương gia đình. Có người đã tha thứ bằng ý chí, nhưng cảm xúc đau đớn vẫn còn cần được chữa lành. Thiên Chúa kiên nhẫn. Người không đòi một người mới tập đi phải chạy ngay lập tức. Người vui mừng vì từng bước nhỏ chân thành. Điều quan trọng không phải là ta đã đi nhanh đến đâu, nhưng là có đang đi đúng hướng hay không. Một người ngã nhiều lần nhưng mỗi lần đều quay về phía Chúa thì vẫn đang trên đường cứu độ. Ngược lại, một người có vẻ đứng vững nhưng trong lòng quay lưng với Chúa thì đang xa dần nguồn sống. Sám hối không chỉ là buồn vì hậu quả của tội lỗi, nhưng là thay đổi hướng đi. Giuđa đau khổ vì việc mình đã làm, nhưng nỗi đau ấy không đưa ông trở về với lòng thương xót. Phêrô cũng đau đớn vì chối Thầy, nhưng ông đã khóc, đã quay về và để tình yêu của Chúa phục hồi. Sự khác biệt không nằm ở chỗ ai phạm tội nặng hơn, nhưng ở chỗ ai tin vào lòng thương xót hơn. Đôi khi điều ngăn cản người ta đón nhận ơn cứu độ không chỉ là tội lỗi, mà còn là thất vọng. Họ nghĩ mình đã hư hỏng quá, đã đi quá xa, đã làm những điều không thể tha thứ. Họ mang mặc cảm như một bản án và cho rằng ngay cả Thiên Chúa cũng không còn muốn nhìn đến mình. Nhưng đó không phải là tiếng của Chúa. Tiếng của Chúa vạch trần tội lỗi để cứu, còn tiếng của kẻ dữ gợi lại tội lỗi để đẩy con người vào tuyệt vọng. Chúa nói: “Con đã sai, nhưng hãy trở về.” Kẻ dữ nói: “Mày đã sai, nên không còn đường về.” Chúa cho thấy vết thương để chữa lành. Kẻ dữ khoét sâu vết thương để con người mất hy vọng. Chúa không phủ nhận sự nghiêm trọng của tội lỗi, nhưng thập giá cho thấy không tội nào lớn hơn tình yêu của Người nếu con người thật lòng sám hối. Máu Đức Kitô không đổ ra cho những người không cần cứu, nhưng cho những kẻ tội lỗi. Thánh Phêrô đã chối Chúa, thánh Phaolô từng bách hại Hội Thánh, thánh Augustinô từng sống nhiều năm xa Chúa, nhưng không ai trong số họ bị đóng khung bởi quá khứ. Ân sủng đã viết một câu chuyện mới trên cuộc đời họ. Điều ấy cũng có thể xảy ra với bất cứ ai. Không có con người nào chỉ là tổng số những sai lầm đã phạm. Trong cái nhìn của Thiên Chúa, mỗi người vẫn là một khả năng được tái sinh. Chúa nhìn một người thu thuế và thấy một tông đồ. Chúa nhìn một phụ nữ bị khinh miệt và thấy một chứng nhân. Chúa nhìn một kẻ trộm hấp hối và thấy một người có thể bước vào thiên đàng. Chúa nhìn chúng ta hôm nay, giữa những lộn xộn của đời mình, và thấy con người mà ân sủng có thể làm nên.
Bởi vậy, điều cần thiết nhất không phải là cố tạo cho mình một hình ảnh tốt hơn, nhưng là mở lòng sâu hơn. Có thể hôm nay ta vẫn còn nhiều điều chưa sửa được. Có thể gia đình ta còn những căng thẳng. Có thể trong lòng ta vẫn có một nỗi hận chưa buông, một thói quen xấu chưa thắng, một vết thương chưa lành. Đừng che giấu. Hãy mang tất cả đến với Chúa. Mở lòng không có nghĩa là một cảm xúc nhất thời trong giờ cầu nguyện, nhưng là một quyết định được lặp lại mỗi ngày. Mỗi sáng mở lòng bằng cách trao ngày sống cho Chúa. Mỗi khi nghe Lời Chúa, mở lòng bằng cách để Lời ấy chất vấn thay vì chỉ áp dụng cho người khác. Mỗi khi nhận ra một sai lầm, mở lòng bằng cách khiêm tốn nhận lỗi. Mỗi khi bị tổn thương, mở lòng bằng cách xin Chúa giúp mình không biến thành người gây tổn thương. Mỗi khi đứng trước cám dỗ, mở lòng bằng cách chọn điều đúng dù phải trả giá. Mỗi khi lãnh nhận các bí tích, mở lòng bằng sự chân thành chứ không chỉ làm theo thói quen. Mỗi khi nhìn thập giá, hãy nhớ rằng trên đó không chỉ có bằng chứng về tội lỗi con người, mà còn có bằng chứng về giá trị của mỗi người trong mắt Thiên Chúa. Ta quý giá đến mức Con Thiên Chúa đã chết vì ta. Nhưng chính vì cái giá ấy quá lớn, ta không thể sống hời hợt với ơn cứu độ. Không thể để máu Đức Kitô đổ ra mà đời ta vẫn bình thản thuộc về tội lỗi. Không thể vừa muốn được Chúa cứu vừa ôm chặt những gì đang giết chết linh hồn. Có những lúc ta phải can đảm lựa chọn. Chọn tha thứ hay giữ hận. Chọn sự thật hay gian dối. Chọn trung thành hay phản bội. Chọn thanh sạch hay buông thả. Chọn khiêm nhường hay kiêu căng. Chọn phục vụ hay thống trị. Chọn Đức Kitô hay chọn cái tôi. Những chọn lựa ấy có thể rất nhỏ và không ai nhìn thấy, nhưng chính trong đó, đức tin trở nên cụ thể. Ơn cứu độ không chỉ được quyết định trong những giây phút lớn lao, mà được đón nhận qua hàng ngàn quyết định bình thường mỗi ngày. Mỗi lần chọn yêu thương, ta bước sâu hơn vào sự sống. Mỗi lần cố ý chọn tội lỗi, ta lại lùi về phía bóng tối. Tuy nhiên, ngay cả khi đã chọn sai, ta vẫn có thể quay lại. Thiên Chúa không mệt mỏi tha thứ. Người chỉ mong con người đừng mệt mỏi trở về.
Cuối cùng, Tin Mừng hôm nay đặt trước chúng ta một câu hỏi rất riêng tư: Tôi có thật sự để Chúa cứu tôi chưa? Không phải cha mẹ tôi có đạo hay không, gia đình tôi có truyền thống đạo đức thế nào, tôi giữ bao nhiêu việc đạo đức, nhưng chính tôi có mở lòng cho Đức Kitô hay không? Tôi có trao cho Người những phần thật nhất của cuộc đời hay chỉ đưa Người một hình ảnh đã được chọn lọc? Tôi có để Người chạm đến vết thương của mình không? Tôi có sẵn sàng từ bỏ điều Người đang mời gọi tôi từ bỏ không? Tôi có tin rằng Người yêu tôi, ngay cả khi tôi không thể yêu nổi chính mình không? Tôi có tin lòng thương xót của Người lớn hơn mọi tội lỗi của tôi không? Ơn cứu độ đã được trao ban. Cánh cửa đã mở. Ánh sáng đã chiếu. Bàn tiệc đã dọn sẵn. Chúa không còn giữ lại điều gì. Phần còn lại là lời đáp của chúng ta. Có thể ta chưa đủ mạnh, nhưng chỉ cần đủ chân thành. Có thể ta chưa hiểu hết mọi điều, nhưng chỉ cần dám tin và bước đi. Có thể ta còn sợ, nhưng hãy nắm lấy tay Chúa. Có thể ta cảm thấy mình bất xứng, nhưng không ai đến với Chúa vì xứng đáng; người ta đến vì cần được yêu và cứu. Hôm nay, hãy để lời cầu nguyện đơn sơ này trở thành lời đáp của đời ta: “Lạy Chúa Giêsu, con tin Chúa là Con Thiên Chúa, là Đấng đã đến để cứu con. Con không muốn chỉ biết về Chúa, nhưng muốn thuộc về Chúa. Con mở cửa lòng con, kể cả những căn phòng tối tăm nhất. Con trao cho Chúa những yếu đuối, tội lỗi, vết thương, nỗi sợ và cả những điều con vẫn chưa đủ sức buông bỏ. Xin đừng để con trốn sau một hình ảnh đẹp, nhưng cho con dám sống thật trước mặt Chúa. Xin cứu con khỏi tội lỗi, khỏi sự cứng lòng, khỏi tính ích kỷ và những chọn lựa đang kéo con xa Chúa. Xin ban cho con đức tin để phó thác, lòng khiêm nhường để sám hối và lòng can đảm để bắt đầu một đời sống mới. Ơn cứu độ là quà tặng Chúa đã trao ban; hôm nay, con xin đưa tay đón nhận. Xin ở lại trong con, dẫn dắt con và làm cho cả cuộc đời con trở thành lời đáp trả tình yêu của Chúa. Amen.”
HÃY ĐỂ CHÚA CỨU MÌNH TRƯỚC KHI MUỐN CỨU NGƯỜI KHÁC
Tin Mừng: Ga 3,16-18
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ. Ai tin vào Con của Người thì không bị lên án; nhưng kẻ không tin thì bị lên án rồi, vì đã không tin vào danh của Con Một Thiên Chúa.”
Kính thưa cộng đoàn, có một cám dỗ rất tinh tế thường xảy đến với những người đang nhiệt thành phục vụ trong Giáo Hội, đó là chúng ta quá bận tâm đến việc cứu giúp người khác mà quên mất chính mình cũng đang cần được cứu. Chúng ta lo cho người khác biết Chúa, nhưng có khi tâm hồn mình lại dần xa Chúa. Chúng ta khuyên người khác cầu nguyện, nhưng chính mình lại cầu nguyện một cách vội vàng, khô khan và máy móc. Chúng ta giảng về lòng thương xót, nhưng trong lòng vẫn giữ mãi một sự giận hờn. Chúng ta mời gọi người khác tha thứ, nhưng lại không thể tha thứ cho một người đã từng xúc phạm đến mình. Chúng ta giúp người khác chữa lành những tổn thương, nhưng lại âm thầm che giấu những vết thương sâu kín trong lòng mình. Chúng ta có thể dành nhiều giờ để lo cho công việc mục vụ, cho giáo xứ, cho hội đoàn, cho cộng đoàn, cho các em thiếu nhi, cho người nghèo, cho những gia đình đang gặp khó khăn, nhưng lại không còn thời gian để ngồi lại trước mặt Chúa và thành thật hỏi rằng: “Lạy Chúa, chính con đang cần Chúa cứu con điều gì?”
Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta trở về với trung tâm của đức tin Kitô giáo: Thiên Chúa đã sai Con Một đến thế gian để cứu độ con người. Điều đó có nghĩa là tất cả chúng ta, không trừ một ai, đều là những người cần được cứu. Không chỉ những người tội lỗi công khai mới cần được cứu. Không chỉ những người đang sống xa Chúa mới cần được cứu. Không chỉ những người nghiện ngập, đổ vỡ, thất bại hay đang rơi vào tuyệt vọng mới cần được cứu. Người linh mục cũng cần được cứu. Người tu sĩ cũng cần được cứu. Người giảng dạy giáo lý cũng cần được cứu. Người đứng đầu hội đoàn cũng cần được cứu. Người đang giúp đỡ rất nhiều người khác cũng cần được cứu. Người có một đời sống đạo đức, có kiến thức thần học, có kinh nghiệm mục vụ và được nhiều người kính trọng vẫn cần được Đức Kitô cứu mỗi ngày. Không ai có thể đứng bên ngoài ơn cứu độ của Người. Không ai có thể tự nói với mình rằng: “Tôi đã ổn rồi. Tôi chỉ còn nhiệm vụ giúp người khác mà thôi.”
Đây là sự thật đầu tiên mà Lễ Chúa Cứu Thế mời gọi chúng ta khiêm tốn nhìn nhận: tôi không phải là đấng cứu thế. Tôi chỉ là một người đã được cứu, đang được cứu và vẫn còn cần được cứu. Chỉ có Đức Giêsu Kitô mới là Đấng Cứu Thế. Chỉ có Người mới có thể chạm đến tận đáy sâu tâm hồn con người. Chỉ có Người mới có thể tha thứ tội lỗi, chữa lành những đổ vỡ, giải thoát con người khỏi quyền lực của sự dữ và dẫn đưa chúng ta đến sự sống muôn đời. Chúng ta có thể nâng đỡ người khác, nhưng không thể thay thế Thiên Chúa. Chúng ta có thể lắng nghe, nhưng không thể tự mình chữa lành tất cả. Chúng ta có thể chỉ đường, nhưng không phải là con đường. Chúng ta có thể nói về ánh sáng, nhưng không phải là ánh sáng. Chúng ta có thể làm chứng cho chân lý, nhưng chính Đức Kitô mới là Chân Lý. Chúng ta có thể trao ban lời an ủi, nhưng chỉ có Chúa mới thật sự đi vào được những nơi sâu kín nhất mà không một người nào khác có thể bước vào.
Nhiều người phục vụ Chúa khởi đầu bằng một tấm lòng rất trong sáng. Họ yêu Chúa, yêu Giáo Hội, thương người nghèo, muốn giúp đỡ các linh hồn và muốn đời mình trở nên hữu ích. Nhưng nếu không thường xuyên trở về với Chúa, việc phục vụ ban đầu rất đẹp ấy có thể dần dần bị pha trộn bởi những động cơ khác. Ta bắt đầu mong được người khác công nhận. Ta vui khi được khen và buồn khi không được nhắc đến. Ta dễ tổn thương khi công việc của mình không được đánh giá cao. Ta âm thầm so sánh mình với người khác. Ta muốn chương trình của mình thành công hơn chương trình của nhóm khác. Ta muốn bài giảng của mình được nhiều người nghe. Ta muốn bài viết của mình được nhiều người chia sẻ. Ta muốn việc mình làm được chú ý. Ta muốn người khác nhìn nhận rằng mình có khả năng, có uy tín, có ảnh hưởng và có vị trí. Ta vẫn nói rằng mình đang phục vụ Chúa, nhưng đôi khi sâu thẳm trong lòng lại đang tìm kiếm chính mình.
Có những lúc ta không nhận ra điều đó, bởi những ham muốn ấy thường khoác chiếc áo rất đẹp của nhiệt tâm tông đồ. Ta nói rằng mình muốn bảo vệ công việc của Chúa, nhưng thực ra ta đang bảo vệ vị trí của mình. Ta nói rằng mình muốn bảo vệ chân lý, nhưng trong cách nói lại chứa đầy sự nóng giận và tự ái. Ta nói rằng mình muốn xây dựng cộng đoàn, nhưng lại không chấp nhận bất cứ ai góp ý cho mình. Ta nói rằng mình muốn phục vụ người nghèo, nhưng lại muốn người khác biết mình đã hy sinh nhiều thế nào. Ta nói rằng mình chỉ muốn làm sáng danh Chúa, nhưng khi một người khác làm tốt hơn, được yêu mến hơn hay được tín nhiệm hơn, ta lại cảm thấy khó chịu. Những điều đó cho thấy chúng ta vẫn cần được Chúa cứu khỏi lòng kiêu ngạo, khỏi sự háo danh, khỏi nhu cầu được công nhận và khỏi ảo tưởng rằng công việc của Chúa sẽ không thể tiếp tục nếu thiếu chúng ta.
Sự thật là công trình cứu độ thuộc về Thiên Chúa. Giáo Hội là của Chúa. Cộng đoàn là của Chúa. Các linh hồn là của Chúa. Ơn gọi là của Chúa. Những khả năng chúng ta có cũng là của Chúa. Sức khỏe, trí tuệ, tài ăn nói, khả năng tổ chức, năng khiếu âm nhạc, khả năng viết lách, kinh nghiệm mục vụ và những cơ hội phục vụ đều là những điều chúng ta đã lãnh nhận. Không ai trong chúng ta tự tạo ra chính mình. Không ai có quyền hành động như thể Nước Chúa tùy thuộc hoàn toàn vào tài năng của mình. Thiên Chúa có thể sử dụng chúng ta, nhưng Người không lệ thuộc vào chúng ta. Người mời gọi chúng ta cộng tác, nhưng chính Người mới là Đấng cứu độ. Khi nhận ra điều đó, ta không trở nên thụ động hay mất nhiệt huyết. Trái lại, ta được giải thoát khỏi một gánh nặng rất lớn: gánh nặng phải chứng minh mình quan trọng, phải làm cho mọi người hài lòng, phải thành công trong mọi việc và phải tự mình giải quyết tất cả.
Có những người phục vụ đã kiệt sức không hẳn vì công việc quá nhiều, nhưng vì họ âm thầm mang trong mình tâm thức của một “đấng cứu thế”. Họ nghĩ rằng mình phải có mặt trong mọi việc. Họ không dám nghỉ ngơi vì sợ người khác thất vọng. Họ không dám từ chối vì sợ bị cho là thiếu nhiệt tình. Họ không dám giao việc vì cho rằng không ai làm tốt bằng mình. Họ muốn giải quyết mọi vấn đề, nâng đỡ mọi người, trả lời mọi nhu cầu và ôm lấy mọi nỗi đau. Dần dần, họ mệt mỏi, căng thẳng, dễ cáu gắt và mất bình an. Họ vẫn tiếp tục phục vụ, nhưng niềm vui ban đầu đã cạn dần. Họ có thể nói rất nhiều về Chúa, nhưng trong lòng lại cảm thấy xa Chúa. Họ có thể hiện diện bên nhiều người, nhưng chính mình lại cô đơn. Họ có thể trở thành chỗ dựa cho cả cộng đoàn, nhưng lại không biết tựa vào ai khi yếu đuối.
Lúc ấy, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta trở lại và lắng nghe một sự thật đơn sơ: con không phải là Đấng Cứu Thế. Con chỉ là người môn đệ. Con không phải là nguồn nước. Con chỉ là chiếc bình được đổ đầy rồi mang nước đến cho người khác. Con không phải là ánh sáng. Con chỉ là ngọn đèn được thắp lên từ ánh sáng của Chúa. Con không phải là bánh ban sự sống. Con chỉ là người được nuôi dưỡng bởi Bánh Hằng Sống rồi được sai đi chia sẻ tình yêu đã lãnh nhận. Nếu chiếc bình không thường xuyên trở về bên nguồn nước, chiếc bình sẽ cạn. Nếu ngọn đèn tách khỏi nguồn lửa, ngọn đèn sẽ tắt. Nếu người phục vụ không để Chúa chăm sóc, chữa lành và nuôi dưỡng, việc phục vụ sớm muộn cũng trở nên nặng nề, khô cứng hoặc biến thành một hình thức tìm kiếm chính mình.
“Hãy để Chúa cứu mình trước khi muốn cứu người khác” không có nghĩa là chúng ta phải trở nên hoàn hảo rồi mới được phục vụ. Nếu phải chờ đến khi không còn yếu đuối, không còn vết thương và không còn tội lỗi, chắc chắn chẳng ai có thể bắt đầu sứ vụ. Chúa vẫn dùng những con người bất toàn. Người đã dùng Phêrô, một người từng chối Thầy. Người đã dùng Phaolô, một người từng bách hại Hội Thánh. Người đã dùng Mátthêu, một người thu thuế bị xã hội khinh miệt. Người đã dùng Tôma, một người từng nghi ngờ. Người đã dùng những con người rất giới hạn để thực hiện công trình của Người. Điều quan trọng không phải là chúng ta không có yếu đuối, nhưng là chúng ta có dám mang sự yếu đuối ấy đến với Chúa hay không. Điều nguy hiểm không phải là ta có vết thương, nhưng là ta phủ nhận vết thương và để nó âm thầm điều khiển mình. Điều đáng sợ không phải là ta có tội lỗi, nhưng là ta không còn cảm thấy cần sám hối. Điều làm cho người phục vụ trở nên giả hình không phải vì họ bất toàn, nhưng vì họ cố tạo ra hình ảnh mình là người không hề bất toàn.
Có khi ta giảng rất hay về lòng thương xót, nhưng vẫn không thể tha thứ cho một người đã làm mình tổn thương. Có khi ta nói với người khác rằng phải tin tưởng vào Chúa, nhưng chính mình lại sống trong lo âu và muốn kiểm soát mọi sự. Có khi ta khuyên một người hãy buông bỏ quá khứ, nhưng bản thân lại bị quá khứ giam cầm. Có khi ta nói rằng mọi người đều quý giá trước mặt Thiên Chúa, nhưng lại tự khinh miệt bản thân vì một lỗi lầm năm xưa. Có khi ta dạy người khác cầu nguyện, nhưng đã từ lâu không còn thật sự tâm sự với Chúa. Ta vẫn đọc kinh, vẫn dâng lễ, vẫn tham dự các giờ chung, nhưng lòng mình không còn mở ra. Ta thực hiện các bổn phận thiêng liêng như một công việc phải hoàn thành, chứ không còn là cuộc gặp gỡ giữa một người con đang cần được yêu thương với người Cha luôn chờ đợi mình.
Khi đó, điều ta cần không phải là cố gắng nói hay hơn, làm nhiều hơn hoặc tạo ra thêm những hoạt động mới. Điều ta cần là trở về với Chúa và để Chúa cứu mình. Có thể Chúa muốn cứu ta khỏi sự cay đắng mà ta đã mang quá lâu. Có thể Người muốn cứu ta khỏi một nỗi mặc cảm sâu kín. Có thể Người muốn cứu ta khỏi sự lệ thuộc vào lời khen của người khác. Có thể Người muốn cứu ta khỏi tính nóng nảy, óc xét đoán, sự ganh tị hay nhu cầu kiểm soát. Có thể Người muốn chữa lành một ký ức tuổi thơ, một kinh nghiệm bị bỏ rơi, một thất bại trong sứ vụ, một sự phản bội, một lần bị hiểu lầm hay một biến cố làm ta mất niềm tin vào con người. Có những vết thương chúng ta đã che giấu rất kỹ, đến mức người khác tưởng rằng ta mạnh mẽ, bình an và không có vấn đề gì. Nhưng Chúa biết. Người nhìn thấy nơi ta vẫn còn đau. Người nhìn thấy những giọt nước mắt chưa từng rơi. Người biết những điều ta không dám nói với bất cứ ai.
Tin Mừng hôm nay nói: “Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Đây là lời an ủi rất lớn cho những người đang mang trong lòng cảm giác tội lỗi, thất bại hay bất xứng. Chúa không đến để làm ta nhục nhã. Người không đến để phơi bày sự yếu đuối của ta trước mặt mọi người. Người không đến để nói rằng ta đã hết hy vọng. Người đến để cứu. Người đến để tìm lại những gì đã mất. Người đến để nâng người đã ngã. Người đến để chữa người bị thương. Người đến để giải phóng người đang bị trói buộc. Vì thế, chúng ta không cần phải sợ khi đứng trước mặt Chúa với sự thật về mình. Chính khi ta dám thú nhận: “Lạy Chúa, con đang yếu đuối; con đang ghen tị; con đang giận dữ; con đang kiệt sức; con đang mất niềm vui; con đang tìm kiếm chính mình; con đang cần được chữa lành”, thì ơn cứu độ bắt đầu hoạt động sâu hơn trong cuộc đời ta.
Nhiều người sợ rằng nếu mình thừa nhận yếu đuối, người khác sẽ không còn tôn trọng mình. Đặc biệt đối với những người có trách nhiệm, chúng ta thường nghĩ rằng mình phải luôn mạnh mẽ, sáng suốt, bình an và mẫu mực. Ta sợ người khác nhìn thấy những giới hạn của mình. Ta sợ mất uy tín. Ta sợ người khác thất vọng. Bởi vậy, ta xây dựng một hình ảnh rất đẹp bên ngoài, trong khi bên trong ngày càng mỏi mệt. Nhưng uy tín của một người môn đệ không đến từ việc họ chứng minh mình hoàn hảo. Uy tín thật đến từ sự chân thành, khiêm tốn và khả năng để cho ơn Chúa hoạt động trong sự yếu đuối của mình. Thánh Phaolô đã không che giấu sự yếu đuối, nhưng nói: “Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh.” Không phải vì yếu đuối tự nó là sức mạnh, nhưng vì khi nhận mình yếu, ngài không còn dựa vào bản thân mà dựa vào ân sủng của Đức Kitô.
Khi nhận mình yếu đuối, chúng ta không mất uy tín, nhưng bắt đầu đặt uy tín đúng nơi. Người ta không cần tin rằng chúng ta là những người hoàn hảo. Người ta cần được dẫn đến chỗ tin rằng Đức Kitô có thể cứu những con người bất toàn. Người ta không cần chiêm ngưỡng tài năng của người rao giảng. Người ta cần gặp được Chúa qua lời rao giảng. Người ta không cần nghĩ rằng người phục vụ không bao giờ thất bại. Người ta cần nhìn thấy rằng ngay trong thất bại, một người vẫn có thể đứng lên nhờ lòng thương xót Chúa. Một chứng nhân đáng tin không phải là người tuyên bố rằng mình chưa từng bị bóng tối bao phủ, nhưng là người có thể nói: “Tôi đã từng ở trong bóng tối, nhưng Chúa đã tìm thấy tôi. Tôi đã từng ngã xuống, nhưng Chúa đã nâng tôi lên. Tôi đã từng mất phương hướng, nhưng Chúa đã dẫn tôi trở về.”
Chính những người đã để Chúa cứu mình mới có khả năng giúp người khác một cách lành mạnh. Người chưa đối diện với vết thương của mình rất dễ dùng công việc phục vụ để trốn chạy chính mình. Họ lao vào hoạt động liên tục vì sợ phải ở một mình. Họ bận rộn chăm sóc mọi người vì không muốn đối diện với nỗi đau trong lòng. Họ muốn trở thành người cần thiết đối với người khác vì sợ cảm giác mình vô giá trị. Họ muốn người khác lệ thuộc vào mình vì sâu xa họ sợ bị bỏ rơi. Khi ấy, việc giúp đỡ không còn hoàn toàn tự do. Ta có thể vô tình giữ người khác trong sự lệ thuộc, muốn họ luôn tìm đến mình, luôn nghe lời mình và luôn biết ơn mình. Ta khó chịu khi họ tìm được một người khác nâng đỡ. Ta buồn khi họ trưởng thành và không còn cần đến mình. Điều đó cho thấy ta chưa thật sự dẫn họ đến với Chúa, nhưng đang biến mình thành trung tâm.
Người phục vụ đích thực không làm cho người khác lệ thuộc vào mình, nhưng giúp họ trưởng thành trong tương quan với Thiên Chúa. Gioan Tẩy Giả đã nói về Đức Giêsu: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó phải là tinh thần của mọi người làm mục vụ. Sau một cuộc gặp gỡ, người khác có yêu Chúa hơn không, hay chỉ ngưỡng mộ chúng ta hơn? Sau một bài giảng, người nghe có muốn trở về cầu nguyện không, hay chỉ nhớ người giảng nói rất hay? Sau một hoạt động bác ái, người nghèo có cảm nhận được phẩm giá của họ được tôn trọng không, hay họ cảm thấy mình chỉ là phương tiện để chúng ta tạo ra một hình ảnh đẹp? Sau những lời khuyên, người được giúp có trở nên tự do hơn trong Chúa không, hay ngày càng lệ thuộc vào sự đồng ý của ta?
Những câu hỏi ấy không nhằm làm chúng ta nản lòng, nhưng giúp thanh luyện động cơ phục vụ. Bởi trong lòng mỗi người luôn có ánh sáng và bóng tối đan xen. Ta có thể thật lòng yêu Chúa, nhưng vẫn muốn được công nhận. Ta có thể thật lòng yêu người nghèo, nhưng vẫn thích được khen là quảng đại. Ta có thể thật lòng muốn xây dựng cộng đoàn, nhưng vẫn muốn ý kiến của mình được chấp nhận. Chúng ta không nên hoảng sợ khi nhận ra những điều ấy. Hãy thành thật mang chúng đến với Chúa. Hãy để Người thanh luyện từng ngày. Hãy nói: “Lạy Chúa, con muốn phục vụ Chúa, nhưng con nhận ra trong con vẫn còn nhiều tìm kiếm ích kỷ. Xin cứu con khỏi chính con. Xin làm cho ý hướng của con ngày càng trong sáng hơn.”
Để Chúa cứu mình còn có nghĩa là chấp nhận những phương thế Chúa dùng để chữa lành ta. Đôi khi Chúa cứu ta qua cầu nguyện và các bí tích. Đôi khi Người dùng một lời góp ý. Đôi khi Người dùng một thất bại để phá vỡ sự kiêu ngạo. Đôi khi Người cho phép ta trải qua một giai đoạn khô khan để ta không còn bám víu vào cảm xúc. Đôi khi Người dùng một người mà ta không thích để cho ta nhìn thấy những góc tối của mình. Đôi khi Người mời gọi ta tìm đến một vị linh hướng, một người đồng hành thiêng liêng, một nhà chuyên môn hay một người đáng tin cậy để chia sẻ. Có những vết thương không thể được chữa chỉ bằng việc tự nhủ rằng mình phải mạnh mẽ hơn. Có những khó khăn tâm lý cần được nhìn nhận nghiêm túc. Việc tìm kiếm sự trợ giúp không phải là dấu hiệu thiếu đức tin. Đó có thể là một hành vi khiêm tốn, khi ta thừa nhận rằng Chúa thường chữa lành con người qua sự hiện diện, kiến thức và lòng nhân ái của những người khác.
Người linh mục cũng cần một người để lắng nghe mình. Người tu sĩ cũng cần một không gian an toàn để nói thật về những đấu tranh nội tâm. Người giáo lý viên cũng cần được nuôi dưỡng đức tin, chứ không chỉ trao bài học cho người khác. Người đứng đầu hội đoàn cũng cần có lúc bước xuống khỏi vai trò lãnh đạo để trở thành một người con trước mặt Chúa. Người thường xuyên an ủi người khác cũng cần được an ủi. Người luôn tỏ ra mạnh mẽ cũng có quyền khóc. Người phục vụ cộng đoàn cũng cần nghỉ ngơi. Chúa Giêsu đã từng nói với các môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Nghỉ ngơi không phải là lười biếng. Biết dừng lại không phải là thiếu nhiệt tình. Đôi khi ta cần dừng lại để nhớ rằng thế giới vẫn tiếp tục quay khi ta nghỉ ngơi, Giáo Hội vẫn thuộc về Chúa và công trình của Người không tùy thuộc vào một mình ta.
Có một nguy hiểm khác đối với người làm mục vụ, đó là dùng lời Chúa cho người khác mà không để lời Chúa nói với chính mình. Khi chuẩn bị bài giảng, ta nghĩ đoạn Tin Mừng này phù hợp với ai trong cộng đoàn. Ta nghĩ người này cần nghe lời cảnh tỉnh ấy, người kia cần sửa đổi điều nọ. Nhưng ta quên hỏi: “Lạy Chúa, hôm nay Chúa đang nói gì với chính con?” Lời Chúa không phải là mũi tên để ta bắn vào người khác. Lời Chúa trước hết là thanh gươm hai lưỡi xuyên thấu lòng ta. Trước khi mời người khác sám hối, ta phải để lời Chúa dẫn mình đến sám hối. Trước khi nói về lòng thương xót, ta phải để lòng thương xót chạm đến sự khốn cùng của mình. Trước khi mời người khác tin, ta phải nhìn lại những vùng trong đời mình vẫn chưa dám phó thác.
Một bài giảng có thể rất đúng về giáo lý, rất đẹp về ngôn từ và rất chặt chẽ về bố cục, nhưng chưa chắc đã chạm đến lòng người nếu nó không đi qua đời sống của người rao giảng. Người nghe có thể không nhớ hết những câu ta nói, nhưng họ cảm nhận được lời ấy phát xuất từ kinh nghiệm thật hay chỉ là kiến thức. Khi ta nói về tha thứ sau khi đã vật lộn để tha thứ, lời nói sẽ có sức nặng khác. Khi ta nói về hy vọng sau khi đã đi qua những ngày tuyệt vọng, lời nói mang theo một sức sống khác. Khi ta nói về lòng thương xót sau khi chính mình đã được tha thứ, lời rao giảng không còn là một lý thuyết. Nó trở thành chứng từ. Thánh Phaolô không chỉ rao giảng về ân sủng; ngài biết mình là người đã được ân sủng chạm đến. Ngài từng là người bách hại, nhưng đã được Chúa biến đổi. Bởi vậy, lời ngài có sức mạnh của một con người biết rằng mình được cứu không phải do công trạng, nhưng do lòng thương xót.
Người chưa để Chúa cứu mình thường dễ khắt khe với người khác. Vì không chấp nhận sự yếu đuối của bản thân, họ cũng khó chấp nhận sự yếu đuối nơi anh chị em. Vì luôn đòi mình phải hoàn hảo, họ cũng đặt những đòi hỏi nặng nề trên người khác. Vì chưa cảm nghiệm mình được tha thứ, họ dễ lên án. Vì chưa được chữa lành, họ có thể làm người khác bị thương bằng chính vết thương của mình. Một người mang mặc cảm có thể tìm cách hạ thấp người khác để cảm thấy mình có giá trị. Một người từng bị kiểm soát có thể trở thành người thích kiểm soát. Một người từng bị tổn thương có thể vô tình gây tổn thương. Bởi thế, việc để Chúa chữa lành mình không chỉ là ích lợi cá nhân. Đó còn là trách nhiệm đối với những người được trao phó cho ta.
Một vị mục tử không đối diện với sự nóng giận của mình có thể làm cộng đoàn sợ hãi. Một người lãnh đạo không được chữa lành khỏi nhu cầu kiểm soát có thể bóp nghẹt sáng kiến của người khác. Một giáo lý viên không nhận ra những thành kiến trong lòng có thể truyền lại sự khắt khe thay vì niềm vui Tin Mừng. Một người làm việc bác ái nhưng chưa được chữa lành khỏi mặc cảm tự ti có thể dùng người nghèo để tìm kiếm giá trị cho mình. Chúng ta trao cho người khác không chỉ những điều mình biết, nhưng còn trao cả con người mình. Bình an hay bất an trong ta sẽ lan sang người khác. Tự do hay lệ thuộc trong ta sẽ ảnh hưởng đến cách ta phục vụ. Vì vậy, chăm sóc đời sống nội tâm không phải là ích kỷ. Đó là một phần thiết yếu của sứ vụ.
Chúa Giêsu nói rằng ai tin vào Con của Người thì không bị lên án. Tin ở đây không chỉ là chấp nhận một số chân lý về Đức Giêsu. Tin là trao đời mình cho Người. Tin là cho phép Người bước vào những vùng ta vẫn khóa kín. Tin là thừa nhận rằng ta không thể tự cứu mình. Có những người sẵn sàng để Chúa dùng mình, nhưng lại không sẵn sàng để Chúa đụng đến mình. Ta muốn Chúa dùng tài năng của ta, nhưng không muốn Người đụng đến lòng tự ái. Ta muốn Chúa sử dụng lời nói của ta, nhưng không muốn Người sửa cách ta nói. Ta muốn Chúa ban thành công cho công việc mục vụ, nhưng không muốn Người dẫn ta qua con đường thất bại và khiêm hạ. Ta muốn Chúa chữa lành người khác qua ta, nhưng lại tránh né những nơi trong lòng mình cần được chữa lành.
Để Chúa cứu mình là mở cửa tất cả cho Người. Không chỉ căn phòng đẹp, nhưng cả những căn phòng lộn xộn. Không chỉ những việc ta tự hào, nhưng cả những ký ức khiến ta xấu hổ. Không chỉ lòng quảng đại, nhưng cả sự ích kỷ. Không chỉ đức tin, nhưng cả nghi ngờ. Không chỉ lòng yêu mến, nhưng cả giận hờn. Không chỉ những lần trung thành, nhưng cả những lần phản bội. Chúa không thể chữa lành điều ta cố che giấu Người, không phải vì Người không biết, nhưng vì tình yêu của Người tôn trọng tự do của ta. Người đứng ngoài cửa và gõ. Người không phá cửa xông vào. Người chờ ta thưa: “Lạy Chúa, xin vào. Con không còn muốn trốn chạy nữa.”
Có thể một người đã phục vụ Chúa nhiều năm nhưng vẫn mang trong lòng một câu hỏi: “Tôi có thật sự được yêu thương không?” Có thể ta đã nói hàng trăm lần rằng Thiên Chúa là tình yêu, nhưng chính ta lại sống như một người luôn phải làm nhiều điều để xứng đáng được yêu. Ta nghĩ Chúa yêu ta khi ta làm việc tốt, khi ta cầu nguyện sốt sắng, khi sứ vụ thành công và khi người khác kính trọng ta. Nhưng khi ta yếu đuối, thất bại hay phạm lỗi, ta cảm thấy Chúa thất vọng và xa cách. Tin Mừng hôm nay nhắc rằng Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một. Người yêu trước khi thế gian trở nên tốt đẹp. Người trao ban Con Một khi nhân loại còn chìm trong tội lỗi. Ơn cứu độ không phải là phần thưởng dành cho người hoàn hảo, nhưng là quà tặng cho người biết mình cần được cứu.
Chúng ta không phục vụ để được Chúa yêu. Chúng ta phục vụ vì đã được Chúa yêu. Ta không hy sinh để mua lấy sự chấp nhận của Người. Ta hy sinh vì biết mình đã được đón nhận. Ta không cần thành công để chứng minh giá trị. Giá trị của ta đã được xác nhận trên thập giá, nơi Con Thiên Chúa hiến mạng sống vì ta. Khi chưa sống từ xác tín ấy, ta dễ dùng sứ vụ để tìm giá trị cho mình. Nhưng khi biết mình được yêu ngay cả lúc yếu đuối, ta có thể phục vụ trong tự do. Ta không còn quá lệ thuộc vào lời khen. Ta không sụp đổ vì lời chê. Ta không ghen tị với thành công của người khác. Ta không cần giành vị trí. Ta vui khi Chúa được tôn vinh, bất kể Người dùng ai.
Một người đã để Chúa cứu mình sẽ dần trở nên dịu dàng hơn. Không phải vì họ không còn thấy sai lầm, nhưng vì họ biết chính mình cũng từng lầm lỗi. Không phải vì họ xem nhẹ tội lỗi, nhưng vì họ đã cảm nghiệm sức mạnh của lòng thương xót. Họ có thể nói sự thật mà không nghiền nát người khác. Họ có thể sửa lỗi mà không hạ nhục. Họ có thể kiên nhẫn với người đang chậm thay đổi, bởi họ biết Chúa cũng đã kiên nhẫn với mình. Họ không vội kết luận một con người chỉ qua một lần vấp ngã. Họ tin rằng ân sủng có thể làm nên điều mới. Người được tha thứ nhiều sẽ biết yêu mến nhiều. Người đã từng được nâng dậy sẽ không dễ giẫm lên người đang ngã xuống.
Một người đã để Chúa cứu mình cũng sẽ biết giới hạn của mình. Họ biết lúc nào phải nói và lúc nào phải im lặng. Họ biết lúc nào phải giúp và lúc nào phải để người khác tự bước đi. Họ biết có những vấn đề vượt quá khả năng của mình và cần giới thiệu người ta đến những người có chuyên môn. Họ không hứa những điều mình không thể thực hiện. Họ không tự nhận trách nhiệm về mọi quyết định của người khác. Họ không nghĩ rằng tình yêu có nghĩa là phải đáp ứng mọi yêu cầu. Họ có thể nói “không” mà không cảm thấy tội lỗi, bởi họ biết mình là thụ tạo có giới hạn. Chính sự khiêm tốn ấy làm cho việc phục vụ trở nên bền vững.
Đôi khi Chúa cứu chúng ta bằng cách lấy đi những thành công mà ta đang bám víu. Có những giai đoạn ta làm gì cũng thuận lợi, được nhiều người yêu mến và được đánh giá cao. Ta dễ nghĩ rằng đó là bằng chứng mình đang đúng. Nhưng rồi có thể đến một lúc công việc gặp khó khăn, người ta hiểu lầm, những người từng ủng hộ quay lưng, chương trình thất bại hoặc sức khỏe không cho phép ta tiếp tục. Những biến cố ấy rất đau, nhưng cũng có thể là một cuộc thanh luyện. Chúa hỏi: “Con yêu Ta hay yêu cảm giác thành công trong việc phục vụ Ta? Con tìm kiếm vinh quang của Ta hay đang sống nhờ sự công nhận của người khác? Nếu không còn sân khấu, không còn chức vụ, không còn lời khen, con vẫn có tin rằng đời con quý giá không?”
Có những người khi không còn được giữ vai trò cũ thì cảm thấy mình vô dụng. Điều đó cho thấy căn tính của họ đã gắn quá chặt với công việc. Nhưng chúng ta là con cái Thiên Chúa trước khi là linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, ca trưởng, trưởng hội đoàn hay người làm công tác bác ái. Chúng ta được yêu vì là con của Chúa, không phải vì chức vụ hay thành tích. Một ngày nào đó, ta có thể không còn đủ sức làm những điều từng làm. Ta có thể phải lui vào phía sau. Ta có thể bị quên lãng. Nhưng phẩm giá của ta không giảm đi. Chúa không yêu ta ít hơn khi ta không còn hữu ích theo tiêu chuẩn của con người. Đôi khi việc khó nhất không phải là phục vụ Chúa, mà là chấp nhận để người khác phục vụ mình; không phải là đứng lên nói, mà là lui xuống im lặng; không phải là trao ban, mà là khiêm tốn đón nhận.
Lễ Chúa Cứu Thế nhắc chúng ta rằng Chúa Giêsu không chỉ cứu ta khỏi tội lỗi theo một ý nghĩa chung chung. Người muốn cứu từng vùng cụ thể trong đời ta. Người muốn cứu tương quan vợ chồng khỏi sự lạnh nhạt. Người muốn cứu gia đình khỏi những lời làm tổn thương nhau. Người muốn cứu cộng đoàn khỏi ganh tị và chia rẽ. Người muốn cứu người mục tử khỏi sự cô đơn. Người muốn cứu người tận hiến khỏi lối sống hai mặt. Người muốn cứu người làm mục vụ khỏi sự kiệt sức. Người muốn cứu ta khỏi thói quen nói xấu, khỏi sự nghiện ngập, khỏi đam mê quyền lực, khỏi những bí mật đang gặm nhấm lương tâm. Người không chỉ hứa sự sống đời sau, nhưng bắt đầu công trình cứu độ ngay trong những thực tại rất cụ thể của hôm nay.
Để Chúa cứu mình là một hành trình kéo dài suốt đời. Không có ngày nào ta có thể nói rằng mình không còn cần ân sủng. Mỗi ngày đều có những lớp sâu mới trong tâm hồn được mở ra. Hôm nay Chúa có thể chữa lành một sự giận hờn. Ngày mai Người cho ta thấy một sự kiêu ngạo tinh tế hơn. Hôm nay ta học tha thứ cho người khác. Ngày mai ta phải học tha thứ cho chính mình. Hôm nay ta được giải thoát khỏi nhu cầu được khen. Ngày mai ta lại nhận ra mình đang tìm kiếm quyền lực dưới một hình thức khác. Đời sống thiêng liêng không phải là leo lên một bậc hoàn hảo rồi ở đó mãi mãi. Đó là hành trình mỗi ngày để Chúa kéo ta ra khỏi những gì làm ta xa Người và xa chính con người thật của mình.
Vì thế, người phục vụ cần trung thành với đời sống cầu nguyện cá nhân. Không chỉ cầu nguyện để chuẩn bị bài giảng, tìm ý tưởng hay xin Chúa chúc lành cho công việc. Ta cần cầu nguyện để ở với Chúa, không cần làm gì, không cần chứng minh gì. Ta cần có những khoảnh khắc bước ra khỏi vai trò để chỉ đơn giản là một người con ngồi trước mặt Cha. Nơi đó, ta không phải là người hướng dẫn ai. Ta không phải giải quyết vấn đề. Ta không phải trả lời mọi câu hỏi. Ta chỉ cần để mình được nhìn, được yêu và được nghỉ ngơi trong sự hiện diện của Chúa. Chính trong thinh lặng ấy, những động cơ lẫn lộn được thanh luyện, những nỗi sợ được gọi tên và những vết thương bắt đầu được chữa lành.
Người phục vụ cũng cần thường xuyên trở về với bí tích Hòa Giải. Không ai có thể rao giảng lòng thương xót cách sống động nếu không để lòng thương xót chạm đến mình. Quỳ xuống nơi tòa giải tội là một hành vi rất đẹp của sự thật: tôi không phải là đấng cứu thế; tôi là một tội nhân cần được tha thứ. Chức vụ, kiến thức hay uy tín không thể thay thế một tâm hồn sám hối. Có thể người khác kính trọng ta, nhưng Chúa nhìn thấy những góc khuất. Và Người không nhìn để lên án, nhưng để cứu. Mỗi lần thú nhận tội lỗi là một lần ta bước ra khỏi ảo tưởng về sự hoàn hảo và đặt mình vào vòng tay của lòng thương xót.
Thánh Thể cũng là nơi người phục vụ học lại căn tính của mình. Trước khi trao Mình Thánh Chúa cho người khác, chính ta phải đón nhận Người. Trước khi trở nên tấm bánh bẻ ra cho cộng đoàn, ta cần được nuôi dưỡng bởi Tấm Bánh từ trời. Chúng ta không thể cho điều mình không có. Ta có thể cố gắng phục vụ bằng ý chí một thời gian, nhưng chỉ có tình yêu của Chúa mới làm nguồn mạch bền vững. Thánh Thể nhắc rằng Chúa Giêsu là Đấng trao ban chính mình để cứu thế gian. Chúng ta không phải lặp lại hy tế cứu độ của Người bằng sức riêng. Ta chỉ được kết hợp với Người, để tình yêu của Người chảy qua sự nghèo nàn của ta.
Kính thưa cộng đoàn, có lẽ hôm nay mỗi người chúng ta cần dừng lại và tự hỏi: Tôi đang muốn cứu ai? Tôi đang quá lo lắng cho ai? Tôi đang cố gắng thay đổi ai? Và trong khi bận tâm về họ, tôi đang tránh né điều gì trong chính mình? Có thể ta thường xuyên phê bình người khác vì họ chưa sống tốt, nhưng ta có thật sự để Chúa biến đổi mình chưa? Có thể ta muốn sửa đổi cả cộng đoàn, nhưng trong gia đình, ta vẫn chưa biết nói một lời xin lỗi. Có thể ta muốn giúp người trẻ chữa lành, nhưng chính ta chưa đối diện với những tổn thương thời thơ ấu. Có thể ta muốn kéo một người trở về với Chúa, nhưng đời sống cầu nguyện của ta đang nguội lạnh. Có thể ta muốn mọi người biết lòng thương xót, nhưng bản thân vẫn không chấp nhận nổi một lỗi lầm của chính mình.
Chúa không bảo chúng ta ngừng phục vụ. Người mời ta phục vụ từ một nơi lành mạnh hơn. Không phục vụ để lấp đầy khoảng trống, nhưng phục vụ từ sự đầy tràn. Không phục vụ để chứng minh giá trị, nhưng vì đã biết mình quý giá. Không phục vụ để được yêu, nhưng vì đã được yêu. Không cứu người khác bằng sức riêng, nhưng dẫn họ đến với Đấng duy nhất có thể cứu. Khi đó, ta có thể nói như một người ăn xin chỉ cho một người ăn xin khác biết nơi có bánh. Ta không đứng trên cao để thương hại. Ta đứng bên cạnh họ và nói: “Tôi cũng cần lòng thương xót như bạn. Tôi cũng từng lạc đường. Tôi cũng có những vết thương. Nhưng tôi đã gặp Đấng không lên án tôi. Người đã đón nhận tôi, tha thứ cho tôi và đang từng ngày biến đổi tôi.”
Đó là chứng tá mà thế giới hôm nay cần. Thế giới không thiếu những người thích dạy người khác phải sống thế nào. Thế giới thiếu những người khiêm tốn làm chứng về điều Thiên Chúa đã thực hiện trong đời mình. Người ta có thể tranh luận với giáo lý của chúng ta, nhưng rất khó phủ nhận một cuộc đời được biến đổi. Một linh mục từng nóng nảy nhưng ngày càng trở nên hiền hòa là một bài giảng sống động. Một người tu sĩ từng mang nhiều cay đắng nhưng đã học tha thứ là một chứng từ mạnh mẽ. Một giáo lý viên không chỉ dạy trẻ em đọc kinh mà còn biết nhận lỗi với các em khi mình sai đang cho các em thấy khuôn mặt của một Giáo Hội khiêm tốn. Một người lãnh đạo sẵn sàng lùi lại để người khác lớn lên đang làm chứng rằng Đức Kitô mới là trung tâm.
Hãy để Chúa cứu ta khỏi ảo tưởng mình không thể thay thế. Hãy để Chúa cứu ta khỏi lòng kiêu ngạo được che giấu dưới danh nghĩa trách nhiệm. Hãy để Người cứu ta khỏi nỗi sợ người khác không còn cần đến mình. Hãy để Người cứu ta khỏi nhu cầu kiểm soát. Hãy để Người cứu ta khỏi sự cay đắng đối với những người không biết ơn. Hãy để Người cứu ta khỏi thói quen so sánh. Hãy để Người cứu ta khỏi việc dùng sứ vụ như một sân khấu. Hãy để Người cứu ta khỏi sự khô cạn mà ta đã quen đến mức không còn nhận ra. Hãy để Người cứu ta khỏi hình ảnh hoàn hảo mà ta đang cố bảo vệ.
Và khi Chúa cứu ta, đừng nghĩ rằng ta sẽ trở nên yếu hơn. Ta sẽ trở nên tự do hơn. Ta không còn phải giả vờ. Ta không còn phải gồng mình. Ta không còn sống dưới áp lực phải làm hài lòng tất cả. Ta có thể nhìn nhận sai lầm, xin lỗi, học hỏi và bắt đầu lại. Ta có thể vui khi người khác thành công. Ta có thể giao việc. Ta có thể nghỉ ngơi. Ta có thể chấp nhận rằng có những người mình không thể cứu, có những vấn đề mình không thể giải quyết và có những kết quả mình phải trao lại cho Chúa. Ta gieo hạt, người khác tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.
Người đã được Chúa cứu cũng sẽ không còn phục vụ bằng tâm thế của người ban ơn, nhưng bằng lòng biết ơn. Ta không nghĩ mình đang làm điều gì quá lớn cho Chúa. Ta nhận ra chính việc được phục vụ đã là một ân huệ. Người nghèo không chỉ nhận từ ta; họ giúp ta gặp Chúa. Người đau khổ không chỉ cần ta an ủi; họ dạy ta biết sự mong manh của đời người. Những em nhỏ không chỉ cần ta dạy giáo lý; chúng nhắc ta trở nên đơn sơ. Người mình đồng hành không chỉ được nâng đỡ bởi ta; chính họ cũng làm cho ta lớn lên. Ta không đứng trên ai. Tất cả chúng ta đều là anh chị em đang cần được Chúa cứu.
Sau cùng, Lễ Chúa Cứu Thế mời chúng ta nhìn lên thập giá. Trên thập giá, Đức Giêsu không chứng minh quyền lực bằng cách tự cứu mình. Người đã trao chính mình vì tình yêu. Người không tìm vinh quang cho bản thân, nhưng hoàn toàn vâng phục Chúa Cha. Người cứu thế gian không bằng sự thống trị, nhưng bằng tình yêu tự hiến. Mọi sứ vụ Kitô giáo đều phải được đo bằng thập giá ấy. Nếu việc phục vụ làm ta ngày càng khiêm tốn, tự do, nhân hậu và gần Chúa hơn, đó là dấu chỉ tốt. Nếu việc phục vụ làm ta ngày càng kiêu ngạo, cay đắng, kiểm soát, ganh tị và xa đời sống cầu nguyện, ta cần dừng lại để Chúa cứu mình.
Xin đừng sợ dừng lại. Đừng sợ thú nhận mình mệt. Đừng sợ nói rằng mình đang cần giúp đỡ. Đừng sợ bước vào tòa giải tội. Đừng sợ tìm một người đồng hành. Đừng sợ để Chúa tháo bỏ chiếc mặt nạ mạnh mẽ. Chúa không yêu chiếc mặt nạ của ta. Người yêu chính ta. Không phải con người mà ta đang cố trình bày trước mặt thiên hạ, nhưng con người thật, với tất cả ánh sáng và bóng tối, quảng đại và ích kỷ, mạnh mẽ và mong manh. Đó là con người Chúa đã yêu đến nỗi trao ban Con Một. Đó là con người Đức Kitô đã chết để cứu chuộc.
Hôm nay, trước mặt Chúa Cứu Thế, mỗi người chúng ta hãy khiêm tốn thưa lên: “Lạy Chúa, con đã nhiều lần muốn thay đổi người khác mà quên để Chúa thay đổi con. Con đã nhiều lần lo cứu giúp mọi người nhưng không dám nhìn vào sự đổ vỡ trong chính mình. Con đã nói về Chúa, nhưng đôi khi lại không sống gần Chúa. Con đã phục vụ, nhưng trong sự phục vụ ấy vẫn còn những tìm kiếm riêng tư, lòng tự ái và nhu cầu được công nhận. Xin Chúa cứu con khỏi ảo tưởng rằng con là đấng cứu thế. Xin cho con biết con chỉ là người môn đệ, là khí cụ nhỏ bé trong tay Chúa. Xin chữa lành những vết thương mà con đang che giấu. Xin giải thoát con khỏi những ràng buộc bên trong. Xin làm mới lại niềm vui ơn gọi và niềm vui phục vụ trong con.”
“Lạy Chúa Giêsu, Chúa là Đấng Cứu Thế duy nhất. Con không thể tự cứu mình và cũng không thể tự sức cứu người khác. Xin cho con trước hết biết để Chúa yêu thương, tha thứ, chữa lành và biến đổi. Xin đừng để con dùng công việc mục vụ để trốn chạy sự thật về mình. Xin đừng để con rao giảng lòng thương xót mà lòng con thiếu xót thương; khuyên người khác cầu nguyện mà chính con xa rời Chúa; kêu gọi người khác sống khiêm nhường mà trong con lại tìm kiếm vinh quang. Xin cứu con khỏi lòng kiêu ngạo, sự háo danh, tính ganh tị, nhu cầu kiểm soát và nỗi sợ bị lãng quên. Xin cho con biết vui khi Chúa được tôn vinh, dù người được Chúa sử dụng không phải là con.”
“Xin cho con đủ khiêm tốn để nhận mình yếu đuối, đủ can đảm để xin giúp đỡ, đủ chân thành để nhận lỗi và đủ tin tưởng để trao cho Chúa những điều con không thể giải quyết. Xin cho con phục vụ không phải để được yêu, nhưng vì đã được yêu; không phải để chứng minh giá trị, nhưng vì biết mình đã được cứu chuộc bằng giá máu của Chúa; không phải để người khác lệ thuộc vào con, nhưng để dẫn họ đến gần Chúa hơn. Xin cho con nhỏ lại để Chúa lớn lên. Xin cho con lui vào phía sau để khuôn mặt Chúa được tỏ hiện. Xin cho mọi lời nói, mọi việc làm và mọi hy sinh của con không loan báo chính con, nhưng loan báo rằng Thiên Chúa đã yêu thế gian đến nỗi ban Con Một, không phải để lên án thế gian, nhưng để thế gian nhờ Người mà được cứu độ.”
Kính thưa cộng đoàn, trước khi đưa tay kéo một người khác ra khỏi hố sâu, hãy chắc rằng chính ta đang bám vào bàn tay Chúa. Trước khi dẫn người khác đến nguồn nước, hãy để tâm hồn mình được uống. Trước khi nói cho người khác về ánh sáng, hãy để ánh sáng ấy chiếu vào bóng tối trong ta. Trước khi muốn cứu người khác, hãy để Chúa cứu mình. Và sau khi đã được Chúa chạm đến, ta hãy ra đi, không như một vị cứu tinh, nhưng như một chứng nhân; không như người đứng trên cao, nhưng như người anh em; không bằng quyền lực của bản thân, nhưng bằng sức mạnh của ân sủng. Bởi chỉ khi biết mình đã được cứu, chúng ta mới có thể nói về Đấng Cứu Thế bằng một lời chân thật, một đời khiêm tốn và một trái tim đầy lòng thương xót. Amen.
KHÔNG AI CÓ THỂ TỰ CỨU LẤY MÌNH
Tin Mừng: Ga 3,13-18
Có một ảo tưởng rất lớn đang âm thầm lan rộng trong thế giới hôm nay, đó là ảo tưởng cho rằng con người có thể tự mình giải quyết mọi vấn đề, tự mình làm chủ hoàn toàn vận mệnh, tự mình xây dựng hạnh phúc, tự mình vượt qua mọi giới hạn, và cuối cùng, tự mình cứu lấy chính mình. Từ nhỏ, người ta đã được dạy phải tự lập, phải mạnh mẽ, phải biết đứng trên đôi chân của mình, phải tự chịu trách nhiệm về cuộc đời mình. Những lời khuyên ấy không sai. Tự lập là điều cần thiết. Nỗ lực là điều đáng quý. Trưởng thành là biết không sống dựa dẫm, không đổ lỗi, không trốn tránh trách nhiệm. Một người có đức tin cũng không thể lấy lý do phó thác cho Chúa để sống lười biếng, thiếu cố gắng hay buông xuôi trước khó khăn. Thiên Chúa ban cho con người trí khôn, tự do, khả năng, sức khỏe và những cơ hội để cộng tác với Người trong việc xây dựng cuộc sống. Nhưng vấn đề bắt đầu khi con người đi xa hơn một bước, từ chỗ ý thức trách nhiệm của mình đến chỗ tưởng rằng mình có thể hoàn toàn không cần đến Thiên Chúa, từ chỗ biết sử dụng khả năng Chúa ban đến chỗ tự xem mình là chủ tuyệt đối của cuộc đời, từ chỗ cố gắng vượt qua nghịch cảnh đến chỗ tin rằng không có vực sâu nào mình không thể tự bước ra, không có vết thương nào mình không thể tự chữa, không có bóng tối nào mình không thể tự thắp sáng, không có tội lỗi nào mình không thể tự xóa bỏ. Chính lúc ấy, con người rơi vào một sự kiêu ngạo rất tinh tế và rất nguy hiểm: kiêu ngạo của người nghĩ rằng mình có thể tự cứu lấy mình.
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta trở về với một sự thật căn bản của đức tin Kitô giáo: không ai có thể tự cứu lấy mình. Đức Giêsu nói với ông Nicôđêmô: “Không ai đã lên trời, ngoại trừ Con Người, Đấng từ trời xuống.” Câu nói ấy nhắc con người rằng con đường từ đất lên trời không phải là con đường mà con người tự mình mở ra được. Không ai có thể nhờ trí thông minh, đạo đức, công trạng hay quyền lực của mình mà leo lên tới Thiên Chúa. Không ai có thể tự mình vượt qua khoảng cách giữa thân phận thụ tạo và Đấng Tạo Hóa. Không ai có thể dùng những bậc thang của thành tựu, danh vọng, kiến thức, tiền bạc hay đạo đức cá nhân để bước vào cõi sống đời đời. Nếu trời không mở xuống, đất không thể tự mở lên. Nếu Thiên Chúa không cúi xuống, con người không thể tự vươn tới Người. Nếu Con Thiên Chúa không từ trời xuống, nhân loại mãi mãi ở lại trong giới hạn của mình. Đó là điểm khởi đầu của ơn cứu độ: không phải con người đi lên và chiếm lấy Thiên Chúa, nhưng là Thiên Chúa đi xuống để tìm kiếm con người; không phải con người tự mở đường về trời, nhưng chính Đức Kitô là con đường từ trời đến với nhân loại và đưa nhân loại trở về cùng Chúa Cha.
Con người có thể làm được rất nhiều điều, nhưng con người không thể làm được mọi điều. Chúng ta có thể xây dựng những thành phố lớn, tạo ra những máy móc hiện đại, khám phá không gian, nối kết các lục địa, kéo dài tuổi thọ, chữa trị nhiều căn bệnh mà ngày xưa bị xem là vô phương cứu chữa. Chúng ta có thể lưu giữ vô số dữ liệu, đưa một con tàu vượt qua đại dương, đưa một phi thuyền ra ngoài trái đất, làm cho một cuộc trò chuyện vượt qua khoảng cách hàng ngàn cây số chỉ trong một khoảnh khắc. Những thành tựu ấy thật đáng trân trọng và cho thấy khả năng kỳ diệu mà Thiên Chúa đặt trong con người. Nhưng dù tiến bộ đến đâu, con người vẫn đứng trước những giới hạn không thể tự mình phá vỡ. Chúng ta có thể chữa một căn bệnh, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn sự chết. Chúng ta có thể kéo dài sự sống, nhưng không thể tự ban cho mình sự sống đời đời. Chúng ta có thể thay một trái tim đã hư bằng một trái tim khác, nhưng không thể chỉ bằng kỹ thuật mà biến một trái tim ích kỷ thành trái tim biết yêu thương. Chúng ta có thể dùng thuốc để làm dịu nỗi đau thể xác, nhưng không có loại thuốc nào tự nó chữa được nỗi cô đơn, mặc cảm, tội lỗi và khát vọng được yêu thương sâu thẳm trong tâm hồn. Chúng ta có thể xây những căn nhà rất đẹp, nhưng không bảo đảm rằng trong căn nhà ấy có một gia đình bình an. Chúng ta có thể sở hữu rất nhiều phương tiện liên lạc, nhưng vẫn không biết phải nói gì với người ở ngay bên cạnh. Chúng ta có thể được hàng ngàn người biết đến, nhưng vẫn cảm thấy không ai thực sự hiểu mình. Chúng ta có thể có rất nhiều thứ để sống, nhưng lại không biết mình sống để làm gì.
Có những người bên ngoài rất mạnh mẽ nhưng bên trong lại vô cùng yếu đuối. Họ có thể điều hành một tổ chức lớn, giải quyết những công việc phức tạp, đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến nhiều người, nhưng lại không thể chiến thắng một đam mê xấu đã đeo bám mình nhiều năm. Họ có thể thuyết phục người khác, nhưng không thuyết phục nổi chính mình từ bỏ một thói quen đang phá hủy gia đình. Họ có thể nói những lời rất hay về đạo đức, nhưng lại bất lực trước lòng tham, sự nóng giận, tính kiêu căng hay nhu cầu được công nhận. Họ có thể chăm sóc hình ảnh của mình trước mặt thiên hạ, nhưng không dám nhìn thẳng vào sự thật trong lòng. Họ có thể che giấu vết thương, nhưng không thể tự mình chữa lành vết thương ấy. Họ có thể tỏ ra bình an, nhưng đêm về lại bị quá khứ đánh thức. Họ có thể cười rất tươi trước người khác, nhưng trong thâm sâu lại thấy mình trống rỗng. Đó là bi kịch của con người: có thể làm chủ nhiều thứ bên ngoài, nhưng không làm chủ được chính mình; có thể thắng nhiều trận chiến trước mặt người đời, nhưng lại thua trong những cuộc chiến kín đáo không ai nhìn thấy.
Tội lỗi chính là giới hạn lớn nhất mà con người không thể tự mình vượt qua. Người ta có thể phủ nhận tội lỗi, gọi tội lỗi bằng một cái tên khác, giải thích tội lỗi bằng tâm lý, hoàn cảnh, bản năng hay áp lực xã hội, nhưng việc đổi tên không làm cho tội lỗi biến mất. Người ta có thể biện minh rằng ai cũng làm như thế, rằng thời đại bây giờ là vậy, rằng mình không còn lựa chọn nào khác, rằng mình chỉ tự bảo vệ bản thân, rằng mình chỉ muốn sống thật với chính mình; nhưng sâu trong lương tâm, con người vẫn biết có những điều sai trái, có những chọn lựa đã làm tổn thương người khác, có những lời nói đã không thể rút lại, có những hành động đã để lại hậu quả, có những ích kỷ đã làm cho một người phải khóc, có những phản bội đã làm tan vỡ một niềm tin. Con người có thể cố quên, nhưng lương tâm không dễ quên. Con người có thể che đậy, nhưng sự thật vẫn còn đó. Con người có thể chạy thật xa, nhưng không thể chạy khỏi chính mình.
Chúng ta không thể tự xóa tội cho mình, bởi tha thứ không phải là điều con người tự tuyên bố cho chính mình. Một người đã xúc phạm người khác không thể chỉ nói: “Tôi tự tha thứ cho tôi là xong.” Nếu đã gây tổn thương, người ấy cần sự tha thứ của người bị tổn thương. Nếu đã quay lưng lại với Thiên Chúa, người ấy cần được chính Thiên Chúa mở lại con đường trở về. Tội lỗi không chỉ là một cảm giác tiêu cực trong lòng, nhưng là sự đổ vỡ trong tương quan: tương quan với Thiên Chúa, với tha nhân, với chính mình và với toàn thể công trình sáng tạo. Vì thế, con người không thể chỉ dùng ý chí để xóa bỏ hậu quả của tội. Ta có thể hứa sẽ không tái phạm, có thể cố sống tốt hơn, có thể làm nhiều việc lành để bù đắp, nhưng những điều ấy không tự động xóa sạch quá khứ. Một chiếc ly đã vỡ không thể chỉ vì ta hối tiếc mà trở lại nguyên vẹn. Một niềm tin đã bị phản bội không thể chỉ vì ta nói một lời xin lỗi mà lập tức lành lại. Một tội lỗi đã phạm không thể chỉ vì ta cố quên mà trở thành chưa từng xảy ra. Con người cần một sự tha thứ đến từ bên ngoài mình, nhưng đồng thời đi sâu vào tận bên trong mình; một sự tha thứ không phủ nhận sự thật, nhưng biến đổi sự thật bằng lòng thương xót; một sự tha thứ không gọi điều xấu là tốt, nhưng có sức giải thoát người phạm tội khỏi quyền lực của điều xấu. Sự tha thứ ấy chỉ có nơi Thiên Chúa.
Tin Mừng nói rằng: “Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy, để ai tin vào Người thì được sống muôn đời.” Trong sa mạc, dân Israel bị rắn độc cắn. Nọc độc đã đi vào cơ thể họ, và họ không thể tự chữa cho mình. Họ không thể dùng ý chí mà đẩy nọc độc ra ngoài. Họ không thể tự nhủ rằng mình mạnh mẽ để rồi khỏi chết. Họ cần nhìn lên dấu chỉ mà Thiên Chúa ban qua ông Môsê. Cũng vậy, tội lỗi giống như một thứ nọc độc đã đi vào thân phận con người. Nọc độc của kiêu ngạo làm cho ta không còn thấy mình cần Thiên Chúa. Nọc độc của ích kỷ làm cho ta chỉ nghĩ đến bản thân. Nọc độc của ganh tị làm cho ta đau khổ trước thành công của người khác. Nọc độc của thù hận làm cho ta không thể bình an. Nọc độc của dục vọng làm cho ta biến người khác thành phương tiện phục vụ ham muốn của mình. Nọc độc của tiền bạc làm cho ta đánh đổi lương tâm. Nọc độc của quyền lực làm cho ta muốn thống trị. Nọc độc của danh vọng làm cho ta sống bằng ánh mắt người đời. Nọc độc của tuyệt vọng làm cho ta nghĩ rằng đời mình không còn lối thoát. Những thứ nọc độc ấy không phải lúc nào cũng giết chết con người ngay lập tức. Chúng ngấm dần, phá hủy dần, làm chai cứng dần, khiến con người quen với bóng tối và cuối cùng không còn nhận ra ánh sáng.
Con người không thể tự lấy nọc độc ra khỏi lòng mình. Có những điều ta biết là xấu nhưng vẫn cứ làm. Có những thói quen ta đã nhiều lần quyết tâm từ bỏ nhưng rồi lại quay về. Có những cơn giận ta biết sẽ gây tổn thương, nhưng vẫn để nó bùng lên. Có những lời nói ta biết không nên nói, nhưng vẫn buông ra. Có những mối quan hệ ta biết đang kéo mình xa Chúa, nhưng không đủ can đảm để dừng lại. Có những tội lỗi ta xưng đi xưng lại, hối hận rồi tái phạm, đứng lên rồi lại ngã xuống. Những lúc ấy, ta thấy rất rõ sự thật mà thánh Phaolô từng diễn tả: điều tốt tôi muốn thì tôi không làm, điều xấu tôi không muốn thì tôi lại cứ làm. Đó không phải là lời biện minh cho sự yếu đuối, nhưng là một tiếng kêu của con người đang nhận ra rằng mình cần một sức mạnh lớn hơn chính mình. Ý chí rất cần, nhưng ý chí không đủ. Kỷ luật rất cần, nhưng kỷ luật không đủ. Kiến thức rất cần, nhưng kiến thức không đủ. Người ta có thể biết rõ một điều là sai mà vẫn làm. Có thể hiểu tác hại của một đam mê mà vẫn bị nó trói buộc. Có thể khuyên người khác rất đúng, nhưng lại bất lực khi phải áp dụng cho bản thân. Con người cần ân sủng.
Ân sủng không làm thay phần của con người, nhưng làm cho con người có khả năng thực hiện điều mà chỉ bằng sức riêng họ không thể làm được. Người đang chìm dưới nước không thể tự kéo mình lên bằng cách nắm tóc mình mà giật. Họ cần một bàn tay từ bên ngoài đưa xuống. Nhưng khi bàn tay ấy đưa xuống, người đang chìm cũng phải nắm lấy. Ơn cứu độ cũng như thế. Thiên Chúa không cứu con người mà không có sự tự do của con người, nhưng con người cũng không thể được cứu chỉ bằng sự tự do của mình. Chúa đưa tay xuống, con người phải đưa tay lên. Chúa mở đường, con người phải bước đi. Chúa ban ánh sáng, con người phải mở mắt. Chúa tha thứ, con người phải sám hối. Chúa giải thoát, con người phải dám rời khỏi xiềng xích. Chúa cứu, nhưng con người phải để mình được cứu.
Điều khó nhất không phải lúc nào cũng là nhận ra mình yếu đuối. Điều khó nhất là dám thừa nhận rằng mình cần được cứu. Bởi lẽ lòng kiêu ngạo thường khiến người ta muốn tỏ ra mình ổn, mình mạnh, mình không cần ai, kể cả Thiên Chúa. Có người sẵn sàng nhờ bác sĩ khi đau bệnh thể xác, nhưng không chịu tìm đến Chúa khi linh hồn bệnh tật. Có người dễ dàng thừa nhận mình thiếu tiền, thiếu sức khỏe, thiếu cơ hội, nhưng rất khó thừa nhận mình thiếu ơn Chúa. Có người không ngại nói rằng mình đang mệt, nhưng lại ngại nói rằng mình đang lạc đường. Có người xin Chúa giúp giải quyết công việc, nhưng không xin Chúa thay đổi trái tim. Có người muốn Chúa cứu mình khỏi khó khăn, nhưng không muốn Chúa cứu mình khỏi tội lỗi. Có người muốn Chúa cất thập giá, nhưng không muốn Chúa cất lòng ích kỷ. Có người muốn Chúa chữa hậu quả, nhưng không muốn từ bỏ nguyên nhân. Có người muốn được bình an, nhưng không muốn tha thứ. Muốn gia đình hạnh phúc, nhưng không muốn hạ mình. Muốn sống trong ánh sáng, nhưng vẫn giữ lại một góc tối mà không cho Chúa bước vào.
Nhận mình cần được cứu không phải là yếu đuối. Trái lại, đó là một hành vi can đảm và chân thật. Chỉ người đủ khiêm nhường mới có thể nói: tôi không đủ sức. Chỉ người đủ sáng suốt mới nhận ra giới hạn của mình. Chỉ người thực sự trưởng thành mới biết lúc nào phải cầu cứu. Một đứa trẻ tưởng mình có thể làm mọi thứ không phải là mạnh mẽ, mà là chưa hiểu thực tế. Một người bệnh từ chối bác sĩ vì nghĩ mình tự chữa được không phải là can đảm, mà là liều lĩnh. Một người đang chìm từ chối chiếc phao vì không muốn bị xem là yếu không phải là anh hùng, mà là đang tự hủy hoại mình. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy, người nguy hiểm nhất không phải là người yếu đuối, nhưng là người tưởng rằng mình không cần Thiên Chúa. Người tội lỗi mà biết mình tội lỗi còn có thể sám hối. Người yếu đuối mà biết mình yếu đuối còn biết chạy đến với Chúa. Nhưng người cho rằng mình công chính, tự đủ, không cần ai tha thứ, không cần ai hướng dẫn, không cần ai cứu, thì đã đóng kín cánh cửa lòng mình trước ân sủng.
Ông Nicôđêmô trong Tin Mừng là một người có học, có địa vị, có kiến thức tôn giáo. Ông là một thủ lãnh của người Do Thái, một người am hiểu Lề Luật. Nhưng ông vẫn đến gặp Đức Giêsu ban đêm, bởi trong lòng ông có một câu hỏi mà kiến thức không giải đáp được. Ông biết nhiều điều về Thiên Chúa, nhưng có lẽ ông chưa thực sự biết Thiên Chúa. Ông hiểu lề luật, nhưng vẫn cảm thấy có điều gì đó thiếu. Ông có vị trí trong cộng đồng, nhưng vẫn phải đi tìm ánh sáng. Hình ảnh ông Nicôđêmô cho thấy rằng tri thức tôn giáo không đồng nghĩa với ơn cứu độ. Một người có thể biết nhiều giáo lý, đọc nhiều sách thiêng liêng, giảng dạy cho nhiều người, tham dự nhiều nghi lễ, nhưng vẫn cần được sinh lại từ trên cao. Không ai được cứu chỉ vì mình biết nói về Chúa. Không ai được cứu chỉ vì mình giữ một chức vụ trong Hội Thánh. Không ai được cứu chỉ vì người khác kính trọng mình. Không ai được cứu nhờ áo dòng, chức thánh, bằng cấp thần học hay những việc mục vụ đã làm. Tất cả đều là hồng ân và trách nhiệm, nhưng không thay thế được một trái tim thực sự tin, thực sự sám hối và thực sự để Đức Kitô cứu độ.
Điều này đặc biệt cần được nhắc lại cho những người phục vụ trong Hội Thánh. Người rao giảng ơn cứu độ cũng cần được cứu. Người giải tội cho người khác cũng cần đón nhận lòng thương xót. Người hướng dẫn người khác cầu nguyện cũng có thể đang khô khan. Người nâng đỡ người khác cũng có thể đang kiệt sức. Người được nhiều người tìm đến cũng có thể đang rất cô đơn. Người nói về sự khiêm nhường cũng có thể bị cám dỗ bởi danh tiếng. Người khuyên người khác phó thác cũng có thể đang âm thầm muốn kiểm soát mọi sự. Người phục vụ Chúa lâu năm cũng có thể dần dần sống như thể công việc của mình quan trọng hơn chính Chúa. Đây là một cám dỗ rất tinh tế: từ chỗ làm việc cho Chúa, ta dần tưởng rằng Chúa cần ta; từ chỗ phục vụ Nước Trời, ta dần xây dựng vương quốc riêng; từ chỗ dẫn người khác đến với Chúa, ta dần muốn người khác lệ thuộc vào mình; từ chỗ nhân danh Đức Kitô, ta dần đặt mình vào vị trí của Đức Kitô. Khi ấy, người phục vụ có thể quên rằng mình chỉ là dụng cụ, chỉ là người được sai đi, chỉ là người cũng cần được cứu từng ngày.
Lễ Chúa Cứu Thế hay bất cứ khi nào ta chiêm ngắm mầu nhiệm cứu độ đều mời gọi ta lặp lại một sự thật: tôi không phải là đấng cứu thế. Tôi không thể cứu cả thế giới. Tôi không thể thay đổi mọi người. Tôi không thể gánh mọi vấn đề. Tôi không thể kiểm soát mọi kết quả. Tôi không thể làm cho tất cả mọi người hiểu mình. Tôi không thể dùng sức riêng để làm cho mọi sự nên hoàn hảo. Và hơn hết, tôi không thể tự cứu lấy chính mình. Sự thật ấy không làm ta bi quan, nhưng giải phóng ta. Ta được giải phóng khỏi gánh nặng phải tỏ ra luôn mạnh mẽ. Ta được giải phóng khỏi nỗi ám ảnh phải kiểm soát mọi sự. Ta được giải phóng khỏi nhu cầu phải chứng minh giá trị bản thân. Ta được giải phóng khỏi ảo tưởng rằng nếu mình cố đủ nhiều thì mọi điều sẽ theo ý mình. Ta được phép yếu đuối trước mặt Chúa. Ta được phép khóc. Ta được phép thừa nhận rằng mình mệt. Ta được phép nói rằng mình không biết phải làm gì. Ta được phép cầu xin. Ta được phép để người khác nâng đỡ. Ta được phép ngã quỵ dưới chân thập giá và nói: “Lạy Chúa, xin cứu con.”
Trong Tin Mừng, ông Phêrô đã từng bước đi trên mặt nước. Bao lâu ông nhìn vào Đức Giêsu, ông bước được. Nhưng khi ông nhìn sóng gió và bắt đầu sợ hãi, ông chìm xuống. Phản ứng của Phêrô rất đáng suy nghĩ. Ông không cố tỏ ra bình tĩnh. Ông không tự nhủ rằng mình là tông đồ nên phải mạnh mẽ. Ông không xấu hổ vì phải kêu cứu. Ông chỉ thốt lên: “Lạy Chúa, xin cứu con!” Và Đức Giêsu lập tức đưa tay nắm lấy ông. Có lẽ đó là một trong những lời cầu nguyện ngắn nhất nhưng chân thật nhất. Không phải những lời dài luôn cứu được con người, mà là tiếng kêu phát xuất từ một trái tim biết mình đang chìm. Có những lúc trong đời, ta không cần nói nhiều. Ta chỉ cần thành thật: “Lạy Chúa, con không tự cứu được mình. Xin cứu con khỏi cơn giận này. Xin cứu con khỏi sự cay đắng này. Xin cứu con khỏi lòng kiêu ngạo này. Xin cứu con khỏi đam mê đang trói buộc con. Xin cứu con khỏi nỗi tuyệt vọng. Xin cứu gia đình con. Xin cứu đức tin đang nguội lạnh của con. Xin đừng để con chìm.”
Đức Giêsu không đến để cứu những người tự cho mình hoàn hảo. Người đến cho những ai nhận ra mình đang cần được cứu. Trong Tin Mừng, những người thu thuế, tội lỗi, người phong cùi, người mù, người què, người bị quỷ ám, người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội, người trộm lành trên thập giá, tất cả đều có một điểm chung: họ không còn gì để tự hào trước mặt Chúa. Họ đến bằng đôi tay trắng. Họ không thể đưa ra công trạng. Họ chỉ có nỗi khốn cùng của mình. Nhưng chính sự khốn cùng được đặt trong lòng thương xót đã trở thành nơi gặp gỡ của ơn cứu độ. Chúa không bị xúc phạm khi ta thừa nhận mình yếu đuối. Điều làm Chúa đau lòng là ta yếu đuối nhưng lại không chịu đến với Người; ta đang bị thương nhưng cố giấu; ta đang lạc đường nhưng không chịu hỏi; ta đang chìm nhưng vẫn nói rằng mình ổn.
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì không phải chết, nhưng được sống muôn đời.” Câu Tin Mừng này cho thấy lý do sâu xa của ơn cứu độ không nằm ở sự xứng đáng của con người, nhưng ở tình yêu của Thiên Chúa. Thiên Chúa không ban Con Một vì nhân loại đã trở nên tốt lành. Người ban Con Một khi nhân loại đang lạc xa. Người không chờ con người tự sửa mình xong rồi mới yêu. Người yêu để con người có thể được chữa lành. Người không chờ chúng ta leo được nửa đường rồi mới đưa tay. Người đã đi xuống tận nơi sâu nhất của thân phận con người. Đức Giêsu đã mang lấy xác phàm, sống kiếp nghèo, nếm trải mệt mỏi, bị hiểu lầm, bị phản bội, bị kết án, bị đóng đinh và đi vào cõi chết. Không có vực sâu nào của con người mà Người không đi xuống. Không có nỗi đau nào của nhân loại mà Người hoàn toàn xa lạ. Không có bóng tối nào mà ánh sáng thập giá không thể chạm tới.
Thập giá chính là bằng chứng rằng con người không thể tự cứu, đồng thời cũng là bằng chứng rằng Thiên Chúa không bỏ mặc con người. Nếu con người có thể tự cứu bằng sự cố gắng, Con Thiên Chúa đã không cần phải chịu đóng đinh. Nếu tội lỗi chỉ là một sơ suất nhỏ có thể sửa bằng vài việc tốt, thập giá là điều không cần thiết. Nếu sự chết chỉ là một cánh cửa mà con người tự mở được, Đức Kitô không cần phải đi qua cái chết và sống lại. Nhưng chính vì vết thương của nhân loại quá sâu, món nợ của tội lỗi quá lớn, quyền lực của sự chết quá mạnh, nên Con Thiên Chúa đã phải hiến dâng chính mình. Thập giá cho thấy giá của ơn cứu độ. Chúng ta được cứu không phải bằng vàng bạc, không phải bằng những lời khuyên luân lý, không phải bằng một hệ thống triết học, nhưng bằng máu của Đức Kitô.
Nhìn lên thập giá, ta không còn có thể tự hào rằng mình tự cứu mình. Không ai đứng dưới chân thập giá mà có thể khoe công trạng. Không ai có thể nói: “Con đã sống tốt đủ để không cần Chúa chết cho con.” Người đạo đức nhất cũng cần thập giá. Người tội lỗi nhất cũng được thập giá mở đường. Thập giá hạ mọi người xuống cùng một mặt đất của lòng thương xót. Trước mặt Chúa, không ai có thể mua ơn cứu độ, nhưng cũng không ai bị loại khỏi ơn cứu độ nếu họ thật lòng tin và sám hối. Người giàu không thể mua thêm. Người nghèo không bị thiếu phần. Người thông thái không hiểu hết. Người đơn sơ không bị bỏ quên. Tất cả đều đón nhận như một quà tặng.
Tin vào Đức Kitô không chỉ là công nhận rằng Người có thật. Tin không chỉ là tin rằng có Thiên Chúa, bởi ma quỷ cũng biết có Thiên Chúa. Tin là đặt đời mình vào tay Người. Tin là chấp nhận rằng tôi không thể tự cứu và để Người cứu tôi. Tin là thôi bám víu tuyệt đối vào những điểm tựa giả tạo. Tin là để Đức Kitô bước vào những vùng tôi vẫn khóa kín. Tin là để Người sửa những điều tôi không muốn sửa. Tin là để ánh sáng của Người vạch trần những dối trá mà tôi vẫn dùng để bảo vệ mình. Tin là để lời Người trở thành tiêu chuẩn, chứ không phải cảm xúc hay ý riêng của tôi. Tin là bước đi sau Người ngay cả khi con đường ấy dẫn qua thập giá.
Có nhiều người nói rằng mình tin Chúa, nhưng trong thực tế lại chỉ tin vào tiền bạc, quan hệ, quyền lực, sức khỏe, tài năng và kế hoạch của mình. Khi mọi sự thuận lợi, họ cảm thấy bình an. Khi những điểm tựa ấy lung lay, họ hoảng loạn. Điều đó cho thấy đức tin của họ chưa thực sự đặt vào Chúa. Tiền bạc cần thiết, nhưng không cứu được linh hồn. Sức khỏe quý giá, nhưng không cho ta bất tử. Quan hệ có thể giúp ta trong nhiều việc, nhưng không ai có thể chết thay ta và trả lời thay ta trước mặt Thiên Chúa. Danh tiếng có thể khiến nhiều người biết tên ta, nhưng không làm cho tên ta được ghi trên trời. Thành công có thể cho ta cảm giác giá trị, nhưng không xóa được tội. Chỉ Đức Kitô là Đấng Cứu Thế.
Điều nghịch lý là con người càng cố tự cứu bằng những phương tiện trần thế, họ càng dễ trở nên mệt mỏi. Người lấy thành công để cứu mình sẽ không bao giờ thấy đủ thành công. Người lấy sự công nhận để cứu mình sẽ luôn lệ thuộc vào lời khen chê. Người lấy tiền bạc để bảo đảm tuyệt đối sẽ luôn lo sợ mất mát. Người lấy quyền lực để che giấu bất an sẽ càng muốn kiểm soát người khác. Người lấy tình cảm con người để lấp đầy khoảng trống sâu nhất sẽ đòi hỏi người khác điều mà không một thụ tạo nào có thể đáp ứng. Khi một người đòi vợ, chồng, con cái, bạn bè hay cộng đoàn phải trở thành nguồn hạnh phúc tuyệt đối của mình, họ đang đặt lên người khác một gánh nặng không ai có thể mang nổi. Chỉ Thiên Chúa mới có thể lấp đầy nơi sâu nhất của tâm hồn. Chỉ Đấng vô hạn mới đáp ứng được khát vọng vô hạn.
Sự chết là bằng chứng rõ ràng nhất rằng con người không thể tự cứu. Dù giàu hay nghèo, quyền thế hay bình thường, thông thái hay ít học, ai cũng phải đi qua cái chết. Trước cái chết, mọi huy chương được tháo xuống, mọi chức vụ được để lại, mọi tài sản được trao cho người khác, mọi thành công trở thành ký ức. Con người bước qua cánh cửa cuối cùng với đôi tay trắng. Không ai có thể thuê người khác chết thay. Không ai có thể dùng tiền mua thêm một đời vĩnh cửu. Không ai có thể ra lệnh cho sự chết tránh xa mình mãi mãi. Chính nơi đó, ta hiểu vì sao con người cần Đấng Cứu Thế. Đức Giêsu không chỉ dạy ta sống tốt hơn trong vài chục năm trần thế. Người đến để phá vỡ quyền lực của sự chết và mở ra sự sống muôn đời. Người không chỉ giúp ta sống, nhưng còn đưa ta qua cái chết. Người không chỉ an ủi ta trước ngôi mộ, nhưng đã bước ra khỏi mồ để bảo đảm rằng sự chết không phải là tiếng nói cuối cùng.
“Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Đây là một tin vui lớn lao cho những ai đang sợ hãi vì tội lỗi của mình. Đức Giêsu không đến để đẩy người tội lỗi xuống sâu hơn, nhưng để kéo họ lên. Người không đến để nhắc lại mãi những thất bại, nhưng để mở một tương lai mới. Người không đến để nói rằng ta vô phương cứu chữa, nhưng để nói rằng không có vết thương nào lớn hơn lòng thương xót. Tuy nhiên, để được chữa, ta phải để Người chạm vào vết thương. Để được tha, ta phải thú nhận tội lỗi. Để được dẫn ra ánh sáng, ta phải rời khỏi bóng tối. Lòng thương xót không phải là sự dễ dãi cho phép ta tiếp tục sống như cũ. Lòng thương xót là quyền năng dựng ta đứng dậy để bắt đầu một đời sống mới.
Có người không chịu đến với Chúa vì nghĩ mình quá tội lỗi. Họ nói: “Tôi không xứng đáng. Tôi đã phạm quá nhiều điều. Chúa không thể tha cho tôi.” Nhưng nói như thế cũng là một hình thức kiêu ngạo, bởi ta đang cho rằng tội mình lớn hơn lòng thương xót của Chúa. Không ai được cứu vì xứng đáng. Người con hoang đàng được đón về không phải vì anh đã trả xong món nợ, nhưng vì người cha vẫn là cha của anh. Người trộm lành được vào thiên đàng không phải vì ông có thời gian sửa lại cuộc đời, nhưng vì trong giây phút cuối cùng, ông đặt niềm tin vào Đức Giêsu. Thánh Phêrô được phục hồi không phải vì ông chưa từng phản bội, nhưng vì ông đã để ánh mắt yêu thương của Chúa dẫn mình đến chỗ ăn năn. Thánh Phaolô trở thành tông đồ không phải vì quá khứ của ông trong sạch, nhưng vì ân sủng đã mạnh hơn quá khứ ấy. Không có quá khứ nào Chúa không thể cứu chuộc, nếu con người chịu mở lòng.
Cũng có người không đến với Chúa vì nghĩ mình chưa đến nỗi nào. Họ so sánh mình với người khác và thấy mình tốt hơn. Họ không trộm cắp, không giết người, vẫn đi lễ, vẫn làm việc lành, nên cho rằng mình không thực sự cần được cứu. Đây là tình trạng của người Pharisêu trong dụ ngôn: ông đứng trước Chúa nhưng chỉ nói về công trạng của mình. Ông không cầu xin lòng thương xót vì ông không thấy mình cần. Trái lại, người thu thuế chỉ đấm ngực: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Đức Giêsu nói người này trở về nhà thì được nên công chính. Điều quyết định không phải là ai có vẻ tốt hơn trước mặt người đời, nhưng là ai mở lòng trước mặt Thiên Chúa. Một người có thể sống rất đàng hoàng nhưng vẫn đầy tự mãn, lạnh lùng và xét đoán. Một người có thể giữ luật rất kỹ nhưng không có lòng thương xót. Một người có thể không phạm những tội lớn bên ngoài nhưng trong lòng đầy ganh ghét, kiêu căng, ham danh và khinh người. Tất cả đều cần ơn cứu độ.
Để Chúa cứu mình là một tiến trình kéo dài suốt đời. Ta không chỉ được cứu một lần rồi từ đó không còn phải chiến đấu. Mỗi ngày, ta cần được cứu khỏi cái tôi cũ, khỏi những thói quen cũ, khỏi cách suy nghĩ cũ, khỏi những phản ứng cũ. Mỗi ngày, ta cần để Chúa cứu lời nói khỏi sự cay nghiệt, cứu ánh mắt khỏi sự xét đoán, cứu đôi tay khỏi sự ích kỷ, cứu trí tưởng tượng khỏi những điều ô uế, cứu ký ức khỏi sự thù hận, cứu trái tim khỏi sự khép kín. Có những người đã theo Chúa nhiều năm nhưng vẫn chưa để Chúa cứu một vài vùng trong lòng. Họ trao cho Chúa ngày Chúa nhật, nhưng không trao tiền bạc. Trao việc đạo đức, nhưng không trao các mối quan hệ. Trao những lời cầu nguyện, nhưng không trao quyền quyết định. Trao những gì đẹp đẽ, nhưng giấu những điều xấu hổ. Ta không thể được chữa lành ở nơi ta không cho Chúa chạm đến.
Bí tích Hòa Giải là một trong những nơi rõ ràng nhất để con người thừa nhận rằng mình không thể tự cứu. Ta đến không phải để kể công, nhưng để thú tội. Ta không tự ban ơn tha thứ cho mình, nhưng đón nhận lời tha thứ nhân danh Đức Kitô. Đó là một hành vi khiêm nhường rất sâu sắc. Quỳ xuống trước tòa giải tội là nói rằng: “Con đã sai. Con không thể tự xóa tội. Con cần lòng thương xót.” Có người ngại xưng tội vì xấu hổ. Nhưng chính sự xấu hổ ấy, khi được đặt trong lòng thương xót, có thể trở thành cánh cửa chữa lành. Vết thương được giấu kín thường mưng mủ. Vết thương được mở ra trước Đấng chữa lành mới có thể được thanh tẩy. Linh mục cũng là người tội lỗi cần được tha, nhưng trong bí tích, Đức Kitô dùng thừa tác vụ của Hội Thánh để nói với hối nhân: “Ta tha tội cho con.” Đó không phải là lời của con người tự nghĩ ra, nhưng là quyền năng cứu độ của Chúa đang hoạt động.
Thánh Thể cũng nhắc ta rằng mình không tự nuôi sống linh hồn. Như thân xác cần lương thực, linh hồn cần chính Đức Kitô. Không ai có thể sống đời đời bằng sức riêng. Chúa nói: “Ai ăn thịt và uống máu tôi thì có sự sống đời đời.” Đến bàn tiệc Thánh Thể là đến với đôi tay trống. Ta không tạo ra Mình Thánh Chúa. Ta chỉ đón nhận. Tất cả là ân ban. Người giàu hay nghèo, người học cao hay ít học, người có chức vụ hay không, tất cả đều tiến lên với cùng một tư thế: mở tay. Cử chỉ nhỏ bé ấy chứa đựng cả một thần học về ơn cứu độ. Ta không nắm chặt, nhưng mở ra. Ta không chiếm lấy, nhưng đón nhận. Ta không tự nuôi mình, nhưng để Chúa trở thành lương thực.
Trong đời sống gia đình, ý thức rằng mình không thể tự cứu cũng giúp ta biết khiêm nhường hơn. Có những vợ chồng nghĩ rằng họ có thể tự giải quyết mọi khủng hoảng, nhưng càng nói càng làm nhau tổn thương. Có những gia đình cố giữ thể diện, không muốn tìm sự giúp đỡ, cuối cùng vết nứt ngày càng lớn. Có những cha mẹ nghĩ rằng chỉ cần tiền bạc và kỷ luật là đủ để cứu con cái khỏi mọi cám dỗ. Có những người con nghĩ rằng mình không cần lắng nghe ai. Thực ra, gia đình cũng cần được Chúa cứu. Cần cầu nguyện chung. Cần biết xin lỗi. Cần biết tìm sự hướng dẫn khi khủng hoảng. Cần để Lời Chúa sửa lại cách đối xử. Cần để ân sủng chữa những tổn thương truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Có những điều không thể chỉ giải quyết bằng lý lẽ, bởi vấn đề nằm trong trái tim. Chỉ khi mỗi người để Chúa cứu mình khỏi cái tôi, gia đình mới thực sự được cứu khỏi đổ vỡ.
Trong đời sống xã hội cũng vậy, con người thường tìm một nhân vật, một hệ thống hay một ý thức hệ để cứu mình. Người ta kỳ vọng một nhà lãnh đạo sẽ giải quyết mọi vấn đề, một nền kinh tế sẽ mang lại hạnh phúc, một công nghệ sẽ xóa bỏ đau khổ, một cuộc cách mạng sẽ tạo ra con người hoàn hảo. Nhưng lịch sử cho thấy không có hệ thống trần thế nào có thể cứu tận căn con người, bởi chính con người xây dựng hệ thống cũng mang trong mình lòng tham, ích kỷ và khát vọng quyền lực. Luật pháp có thể hạn chế điều xấu, nhưng không tự làm cho lòng người nên tốt. Giáo dục có thể mở rộng hiểu biết, nhưng không bảo đảm con người sẽ dùng hiểu biết cho điều thiện. Khoa học có thể tạo ra thuốc chữa bệnh, nhưng cũng có thể tạo ra vũ khí. Công nghệ có thể nối kết, nhưng cũng có thể cô lập. Vấn đề căn bản vẫn là trái tim con người. Và chỉ Thiên Chúa mới có thể ban cho con người một trái tim mới.
Không ai có thể tự cứu lấy mình, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta ngồi yên chờ phép lạ. Đức tin chân thật luôn dẫn đến cộng tác. Người bệnh cần bác sĩ, nhưng cũng phải uống thuốc. Người tội lỗi cần ân sủng, nhưng cũng phải từ bỏ dịp tội. Người nghiện cần Chúa, nhưng cũng cần kỷ luật, cộng đoàn nâng đỡ và những quyết định cụ thể. Người đang mang thù hận cần cầu nguyện, nhưng cũng phải tập không nhắc lại lỗi của người khác. Người muốn gia đình được chữa lành cần xin ơn, nhưng cũng phải học cách lắng nghe và xin lỗi. Nói “Chúa cứu” không phải là phủ nhận trách nhiệm con người, nhưng là đặt trách nhiệm ấy trong nguồn sức mạnh đúng đắn. Ta hành động không phải để tự cứu, nhưng vì đã được Chúa yêu và đang được Chúa cứu. Ta làm việc thiện không phải để mua thiên đàng, nhưng để đáp lại ân sủng. Ta chiến đấu với tội lỗi không phải để chứng minh mình mạnh, nhưng vì sức mạnh của Đức Kitô đang hoạt động trong sự yếu đuối của ta.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa người tự cứu mình và người để Chúa cứu. Người tự cứu mình luôn căng thẳng vì mọi thứ tùy thuộc vào họ. Người để Chúa cứu vẫn nỗ lực, nhưng có sự bình an vì biết mình không đơn độc. Người tự cứu mình sợ thất bại vì thất bại đe dọa giá trị bản thân. Người để Chúa cứu có thể đứng dậy sau thất bại vì biết mình vẫn được yêu. Người tự cứu mình khó chấp nhận yếu đuối. Người để Chúa cứu có thể biến yếu đuối thành nơi gặp gỡ ân sủng. Người tự cứu mình dễ xét đoán người khác, vì cần chứng minh mình tốt hơn. Người để Chúa cứu biết cảm thông, vì nhớ rằng chính mình cũng sống nhờ lòng thương xót. Người tự cứu mình muốn kiểm soát. Người để Chúa cứu biết phó thác. Người tự cứu mình xây dựng hình ảnh. Người để Chúa cứu tìm kiếm sự thật.
Nhìn lại đời mình, có lẽ mỗi người cần tự hỏi: tôi đang mong điều gì cứu tôi? Tôi có đang nghĩ tiền bạc sẽ cứu tôi khỏi bất an? Tôi có đang nghĩ một người nào đó sẽ lấp đầy mọi trống vắng? Tôi có đang nghĩ chỉ cần thành công hơn, nổi tiếng hơn, được công nhận hơn thì tôi sẽ bình an? Tôi có đang dùng công việc để chạy trốn chính mình? Tôi có đang dùng việc đạo đức để che giấu sự thiếu hoán cải? Tôi có đang cố sửa mọi người nhưng không để Chúa sửa mình? Tôi có đang cầu xin Chúa thay đổi hoàn cảnh nhưng không cho Người thay đổi trái tim? Tôi có thực sự tin rằng mình cần được cứu không?
Có thể ta đang sống trong một hoàn cảnh rất khó khăn. Có thể ta đã thử nhiều cách mà chưa thấy lối ra. Có thể ta đang mệt vì một căn bệnh kéo dài, một cuộc hôn nhân đầy vết nứt, một người con khiến ta đau lòng, một khoản nợ, một thất bại, một sự phản bội, một tội lỗi cứ lặp lại. Tin Mừng hôm nay không hứa rằng mọi vấn đề sẽ biến mất ngay lập tức. Nhưng Tin Mừng khẳng định rằng ta không phải tự mình đi qua tất cả những điều ấy. Đức Kitô đã được giương cao để ai nhìn lên Người thì được sống. Sự sống ấy đôi khi không bắt đầu bằng việc hoàn cảnh thay đổi, nhưng bằng việc lòng ta thay đổi. Có thể thập giá vẫn còn, nhưng ta không còn vác một mình. Có thể vết thương chưa lành ngay, nhưng ta không còn tuyệt vọng. Có thể quá khứ không thể xóa, nhưng quá khứ có thể được cứu chuộc. Có thể ta vẫn yếu, nhưng sức mạnh của Chúa có thể biểu lộ trong sự yếu đuối.
Chúng ta hãy tập cầu nguyện như người không tự cứu được mình. Đừng chỉ nói với Chúa những lời đẹp. Hãy nói thật. “Lạy Chúa, con đang ganh tị.” “Lạy Chúa, con không tha thứ được.” “Lạy Chúa, con sợ.” “Lạy Chúa, con đang sống hai mặt.” “Lạy Chúa, con mệt vì phải tỏ ra mạnh mẽ.” “Lạy Chúa, con đã cố nhiều lần nhưng vẫn thất bại.” “Lạy Chúa, con không còn biết phải làm gì.” Những lời cầu nguyện thật thà như thế có thể mở ra một khởi đầu mới. Thiên Chúa không cần ta báo cáo cho Người một phiên bản đã chỉnh sửa của đời mình. Người biết sự thật. Điều Người chờ đợi là ta cũng dám nhìn nhận sự thật ấy.
Chúng ta cũng hãy học đón nhận sự giúp đỡ của người khác. Nhiều khi Chúa cứu ta qua một người bạn, một linh mục, một chuyên viên, một cộng đoàn, một lời khuyên, một sự góp ý. Kiêu ngạo khiến ta nghĩ nhờ giúp đỡ là yếu đuối. Nhưng ân sủng thường đến qua trung gian. Người bại liệt trong Tin Mừng được đưa đến với Chúa nhờ bốn người bạn. Nếu anh khăng khăng tự đi, có lẽ anh không bao giờ đến được. Có những lúc ta cũng cần người khác khiêng mình. Có những lúc đức tin của cộng đoàn nâng đỡ đức tin đang suy yếu của ta. Có những lúc ta không cầu nguyện nổi, nhưng Hội Thánh cầu nguyện cho ta. Có những lúc ta không thấy hy vọng, nhưng một người khác giữ hy vọng thay ta cho đến khi ta có thể đứng dậy.
Cuối cùng, sự thật “không ai có thể tự cứu lấy mình” không phải là một tin buồn, nhưng là một tin giải phóng, bởi ngay sau đó là sự thật lớn hơn: chúng ta không phải tự cứu mình, vì đã có một Đấng Cứu Thế. Chúng ta không bị bỏ mặc giữa biển đời. Chúng ta không phải tự mở đường lên trời. Chúng ta không phải tự trả món nợ mà mình không thể trả. Chúng ta không phải tự chiến thắng sự chết. Đức Kitô đã đến. Người đã mang lấy tội lỗi chúng ta. Người đã được giương cao. Người đã chết và đã sống lại. Người đang đưa tay về phía ta.
Điều còn lại là ta có chịu nắm lấy tay Người không. Ta có chịu thôi giả vờ rằng mình ổn không. Ta có chịu rời khỏi sự tự mãn không. Ta có chịu quỳ xuống và nói rằng mình cần lòng thương xót không. Ta có chịu tin rằng tình yêu của Chúa lớn hơn tội lỗi mình không. Ta có chịu để Người cứu không.
Lạy Chúa Giêsu là Đấng Cứu Thế, nhiều lần chúng con sống như thể không cần đến Chúa. Chúng con tin vào khả năng, tiền bạc, kinh nghiệm, các mối quan hệ và kế hoạch của mình hơn là tin vào Chúa. Chúng con cố tỏ ra mạnh mẽ, che giấu những vết thương, biện minh cho tội lỗi và tự mình xoay xở với những bóng tối trong tâm hồn. Xin tha thứ cho sự kiêu ngạo của chúng con. Xin cho chúng con đủ khiêm nhường để nhận mình yếu đuối, đủ chân thành để thú nhận mình tội lỗi, đủ can đảm để kêu cầu lòng thương xót và đủ tin tưởng để trao đời mình trong tay Chúa. Khi chúng con chìm, xin đưa tay nắm lấy. Khi chúng con lạc đường, xin dẫn chúng con trở về. Khi chúng con bị tội lỗi trói buộc, xin giải thoát. Khi chúng con tuyệt vọng, xin cho chúng con nhìn lên thập giá. Xin khắc sâu trong lòng chúng con rằng không ai có thể tự cứu lấy mình, nhưng bất cứ ai tin vào Chúa thì không phải chết, mà được sống muôn đời. Amen.
CHÚA CỨU THẾ ĐẾN TÌM NHỮNG NGƯỜI BỊ BỎ RƠI HƠN CẢ
Anh chị em thân mến, có lẽ một trong những nỗi đau lớn nhất của đời người không hẳn là nghèo đói, bệnh tật hay thất bại, nhưng là cảm giác mình bị bỏ rơi. Có những người nghèo vật chất nhưng vẫn sống vui vì bên cạnh họ còn có gia đình, có người yêu thương, có một bàn tay để nắm lấy khi mỏi mệt. Trái lại, cũng có những người đầy đủ tiện nghi, có nhà cửa, công việc, địa vị và tiền bạc, nhưng tâm hồn lại lạnh lẽo vì không có ai thật sự hiểu họ, không có ai đủ kiên nhẫn ngồi lại để nghe họ nói, không có ai nhìn thấy giọt nước mắt họ giấu sau những nụ cười. Bị thiếu thốn đã đau, nhưng bị lãng quên còn đau hơn. Bị từ chối một lần đã buồn, nhưng sống lâu ngày trong cảm giác không ai cần đến mình, không ai đón nhận mình, không ai còn tin rằng mình có thể thay đổi, đó là một vết thương rất sâu. Có những người bước đi giữa đám đông mà vẫn thấy mình cô độc. Có những người ở trong một gia đình nhưng lại cảm thấy như một người xa lạ. Có những người vẫn đến nhà thờ, vẫn đọc kinh, vẫn ngồi giữa cộng đoàn, nhưng trong lòng lại nghĩ rằng Thiên Chúa đã bỏ quên họ từ lâu. Có những người đã phạm một lỗi lầm quá lớn, mang một quá khứ quá nặng nề, nên không còn dám trở về. Họ tưởng rằng không ai còn có thể yêu thương họ, kể cả Thiên Chúa. Nhưng chính trong bóng tối của những phận người ấy, Tin Mừng hôm nay vang lên như một lời an ủi, một lời bảo đảm và cũng là một lời tuyên bố không bao giờ thay đổi: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Thiên Chúa không đứng xa để quan sát thế gian đau khổ. Người không ngồi trên trời để trách móc nhân loại tại sao đã sa ngã. Người không nhìn con người bằng ánh mắt khinh miệt, thất vọng hay kết án. Người đã trao ban Con Một. Người đã sai Đức Giêsu bước vào chính thế giới đầy tội lỗi, đầy nước mắt, đầy những con người bị thương tổn và bị bỏ rơi. Đức Giêsu đến không phải để tìm những người hoàn hảo, nhưng để tìm những người cần được cứu. Người đến không phải để quy tụ một nhóm người tự cho mình công chính, nhưng để mở ra một con đường cho những người tội lỗi trở về. Người đến không phải để nói với nhân loại rằng: “Các ngươi không còn hy vọng,” nhưng để nói: “Ta đã đến để các ngươi được sống và sống dồi dào.” Chúa Cứu Thế không chỉ đến cứu nhân loại một cách chung chung, nhưng Người đến tìm từng con người cụ thể, với từng câu chuyện, từng vết thương, từng nỗi đau, từng thất bại và từng khát vọng sâu kín.
Khi đọc Tin Mừng, chúng ta dễ dàng nhận ra Đức Giêsu luôn có một sự nhạy cảm đặc biệt đối với những người bị bỏ rơi. Người không chỉ nhìn thấy đám đông, Người nhìn thấy từng khuôn mặt. Người không chỉ nghe tiếng reo hò của những người đi theo, Người còn nghe được tiếng kêu yếu ớt của người mù ngồi bên vệ đường. Người không chỉ quan tâm đến những người có địa vị, Người dừng lại trước một người phụ nữ bị bệnh đã mười hai năm và bị xã hội coi là ô uế. Người không ngại bước vào nhà người thu thuế bị dân chúng khinh ghét. Người cho phép người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Người nói chuyện với người phụ nữ Samari giữa trưa, một người vừa bị khước từ vì là người ngoại giáo, vừa mang một quá khứ hôn nhân đổ vỡ. Người chạm vào người phong cùi, dù chẳng ai muốn đến gần. Người bênh vực người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội. Người đón nhận trẻ nhỏ khi các môn đệ muốn xua chúng đi. Người bước vào vùng đất dân ngoại, nơi những người Do Thái đạo đức thường tránh né. Người ăn uống với những người tội lỗi đến nỗi bị mang tiếng là bạn bè của quân thu thuế và phường tội lỗi. Đức Giêsu dường như luôn đi về phía những con người mà xã hội đẩy ra bên lề. Người đi tìm những người không còn ai tìm. Người gọi tên những người mà người khác chỉ gọi bằng tội lỗi hay khuyết điểm của họ. Người nhìn thấy phẩm giá nơi những con người đã bị đám đông tước mất phẩm giá. Người không giản lược một con người vào lỗi lầm họ đã phạm. Người không đóng khung ai trong quá khứ của họ. Người luôn mở ra một tương lai. Nơi Người, người bị bỏ rơi tìm được một mái nhà; người tội lỗi tìm được lòng thương xót; người thất vọng tìm được hy vọng; người cô độc tìm được một người bạn; người bị tổn thương tìm được Đấng chữa lành; người đã mất hướng đi tìm được một con đường trở về.
Chúa Giêsu đã nói về sứ mạng của mình trong hội đường Nadarét bằng những lời của ngôn sứ Isaia: “Thần Khí Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi, để tôi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn. Người đã sai tôi đi công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha, cho người mù biết họ được sáng mắt, trả lại tự do cho người bị áp bức, công bố một năm hồng ân của Chúa.” Đó không chỉ là một bài đọc Kinh Thánh. Đó là tuyên ngôn sứ mạng của Đức Kitô. Người đến cho người nghèo, người bị giam cầm, người mù lòa, người bị áp bức và những người đang chờ đợi một năm hồng ân. Người nghèo mà Đức Giêsu tìm đến không chỉ là người thiếu cơm ăn áo mặc, dù chắc chắn Người luôn quan tâm sâu sắc đến họ. Người nghèo còn là người không có tiếng nói, người bị tước mất quyền được tôn trọng, người bị xem như vô dụng, người không còn khả năng tự bảo vệ mình, người không có ai đứng về phía mình. Người bị giam cầm không chỉ là người đang ở trong nhà tù, mà còn là người bị giam trong nghiện ngập, hận thù, mặc cảm, dục vọng, nỗi sợ, những ký ức đau buồn hoặc một lỗi lầm không thể tha thứ cho chính mình. Người mù không chỉ là người không thấy ánh sáng bằng đôi mắt, mà còn là người không thấy được ý nghĩa của cuộc đời, không nhận ra giá trị của bản thân, không còn thấy một tương lai phía trước. Người bị áp bức không chỉ là người chịu bất công xã hội, mà còn là người bị chính những định kiến, lời kết án, những mối quan hệ độc hại hoặc áp lực cuộc sống đè nặng. Chính những con người ấy là đối tượng ưu tiên của trái tim Chúa Cứu Thế.
Đặc sủng của Dòng Chúa Cứu Thế được sinh ra từ chính sự rung động trước trái tim của Đức Kitô dành cho những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Thánh Anphongsô đã không chọn một con đường mục vụ dễ dàng, cũng không chỉ tìm đến những nơi đông người, thuận lợi và được nhiều người biết đến. Ngài hướng về những người dân quê nghèo khổ, ít được học giáo lý, thiếu thốn linh mục, sống ở những vùng xa xôi và gần như bị bỏ quên trong đời sống mục vụ của Hội Thánh thời bấy giờ. Ngài nhận ra rằng những người ấy không chỉ nghèo vật chất, nhưng còn nghèo vì không có ai bẻ cho họ tấm bánh Lời Chúa, không có ai giải thích đức tin bằng một ngôn ngữ đơn sơ, không có ai giúp họ nhận ra rằng Thiên Chúa ở rất gần họ. Từ đó, một Hội dòng được khai sinh để tiếp tục sứ mạng của Đức Kitô Cứu Thế: loan báo cho người nghèo biết rằng nơi Đức Kitô có ơn cứu chuộc chứa chan. “Nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc” không phải chỉ là một khẩu hiệu đẹp được treo trên tường, in trên sách hay nhắc lại trong những dịp lễ lớn. Đó phải là nhịp đập của cả một đời sống, là lý do của mọi chọn lựa mục vụ, là tiêu chuẩn để phân định ta sẽ đi đâu, gặp ai, nói gì và sống thế nào. Nếu nơi Đức Kitô có ơn cứu chuộc chứa chan, thì không có phận người nào là quá xa để Người không thể tìm đến. Không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Người. Không có vết thương nào sâu đến mức ân sủng không thể chạm vào. Không có bóng tối nào dày đến mức ánh sáng Phục Sinh không thể xuyên qua. Không có một con người nào bị thế gian loại bỏ mà Đức Kitô cũng loại bỏ.
“Người bị bỏ rơi hơn cả” là một cách nói rất mạnh. Không chỉ là người bị bỏ rơi, nhưng là người bị bỏ rơi hơn cả; nghĩa là những người ở tận cùng của sự lãng quên, những người gần như không còn nằm trong sự quan tâm của ai. Đó có thể là một người già sống một mình, ngày ngày ngồi trước cửa chờ một người con về thăm nhưng chẳng thấy. Đó có thể là một bệnh nhân nằm lâu năm trên giường bệnh, dần dần ít người đến thăm vì ai cũng bận, vì câu chuyện bệnh tật kéo dài khiến người ta mỏi mệt. Đó có thể là một người khuyết tật bị nhìn bằng ánh mắt thương hại hơn là tôn trọng. Đó có thể là một em bé lớn lên trong một gia đình đổ vỡ, không được nghe những lời yêu thương và dần tin rằng mình là nguyên nhân của những bất hạnh quanh mình. Đó có thể là một người trẻ đang trầm cảm, ngày nào cũng xuất hiện vui vẻ trên mạng xã hội nhưng bên trong lại đầy những suy nghĩ tuyệt vọng. Đó có thể là một người lao động xa quê, sống chen chúc trong một khu trọ, làm việc từ sáng đến tối, đau bệnh không dám nghỉ vì sợ mất tiền công. Đó có thể là một người mẹ đơn thân phải vừa chịu áp lực mưu sinh, vừa chịu những ánh mắt phán xét. Đó có thể là một người từng ở tù, sau khi trở về không ai muốn thuê làm việc, không ai tin rằng họ có thể sống tốt. Đó có thể là người nghiện rượu, nghiện ma túy, nghiện cờ bạc, đã nhiều lần hứa thay đổi rồi lại vấp ngã, đến nỗi gia đình cũng không còn kiên nhẫn. Đó có thể là người mang một khuynh hướng, một hoàn cảnh hoặc một vết thương mà họ không dám nói ra vì sợ bị chế giễu và loại trừ. Đó có thể là một người đã bỏ nhà thờ nhiều năm, không còn cầu nguyện, không còn tin vào tình yêu Thiên Chúa, nhưng tận sâu trong lòng vẫn âm thầm khao khát được trở về. Đó cũng có thể là người đang ngồi ngay bên cạnh chúng ta, ăn cùng một bàn, sống cùng một mái nhà, tham gia cùng một cộng đoàn, nhưng lâu nay chưa từng được chúng ta thật sự lắng nghe.
Người bị bỏ rơi hơn cả đôi khi không ở đâu xa. Họ có thể đang ở ngay trong gia đình của chúng ta. Có thể đó là người cha ít nói, cả đời làm lụng, nhưng không biết chia sẻ cảm xúc và cũng chẳng ai hỏi ông có mệt không. Có thể đó là người mẹ luôn chăm sóc mọi người nhưng khi chính bà đau yếu lại không muốn làm phiền con cái. Có thể đó là một người con bị đem ra so sánh với anh chị em, bị xem là đứa thất bại, nên càng ngày càng khép mình. Có thể đó là người chồng, người vợ đang sống trong một cuộc hôn nhân lạnh nhạt, vẫn giữ vẻ bình thường trước mặt mọi người nhưng đã nhiều năm không được nghe một lời dịu dàng. Có thể đó là một thành viên trong cộng đoàn từng mắc lỗi, dù đã sửa đổi vẫn bị nhắc đi nhắc lại quá khứ. Có thể đó là một tu sĩ đang khủng hoảng ơn gọi nhưng không dám nói vì sợ bị đánh giá là yếu đuối. Có thể đó là một linh mục đang kiệt sức trong mục vụ nhưng không biết tìm ai để chia sẻ. Có thể đó là chính chúng ta, những người vẫn phục vụ, vẫn mỉm cười, vẫn nói lời nâng đỡ người khác, nhưng trong lòng lại mang một nỗi cô độc chẳng biết gọi tên.
Tin Mừng theo thánh Luca kể rằng những người thu thuế và tội lỗi thường lui tới với Đức Giêsu để nghe Người giảng. Những người Pharisêu và kinh sư liền xầm xì: “Ông này đón tiếp phường tội lỗi và ăn uống với chúng.” Đức Giêsu đã kể dụ ngôn con chiên bị mất. Một người có một trăm con chiên, mất một con, ông để chín mươi chín con lại và lên đường tìm con chiên lạc cho đến khi tìm thấy. Khi tìm thấy, ông vui mừng vác nó lên vai, về nhà mời bạn bè hàng xóm đến chung vui. Câu chuyện ấy cho ta thấy một Thiên Chúa không chấp nhận việc một con người bị mất. Đối với chúng ta, một con chiên trên một trăm con có thể chỉ là một phần trăm, một mất mát có thể chấp nhận được. Nhưng đối với Thiên Chúa, con chiên ấy không phải là một con số. Nó có một khuôn mặt, một tên gọi, một lịch sử và một giá trị không thể thay thế. Thiên Chúa không nghĩ rằng: “Ta vẫn còn chín mươi chín con, mất một con cũng không sao.” Người lên đường. Người đi tìm. Người không đợi con chiên tự tìm được đường về, vì chính nó đã lạc, đã mệt, đã bị thương và có thể đang mắc kẹt trong bụi gai. Người mục tử phải đi đến nơi con chiên đang nằm. Người cúi xuống, gỡ nó ra, băng bó nó và đặt nó lên vai. Có một chi tiết rất cảm động: Người mục tử không bắt con chiên phải tự đi bộ trở về để chứng minh rằng nó thật lòng sám hối. Ông vác nó trên vai. Ông mang lấy sức nặng của nó. Ông đưa nó về nhà. Đó chính là hình ảnh của Chúa Cứu Thế. Người không chỉ chỉ đường cho chúng ta, nhưng Người mang chúng ta. Người mang lấy tội lỗi, thương tích và sự yếu đuối của chúng ta trên thập giá. Người vác cả nhân loại trên đôi vai đã bị đánh đòn. Người cứu chúng ta không phải từ một khoảng cách an toàn, nhưng bằng cách bước xuống tận đáy của phận người.
Điều đáng sợ nhất đối với một cộng đoàn Kitô hữu không phải là thiếu sinh hoạt, thiếu tổ chức hay thiếu những chương trình lớn, nhưng là trở nên quen thuộc với việc có người đang bị bỏ rơi mà không còn thấy đau. Một cộng đoàn có thể đông người, nhiều hội đoàn, nhiều thánh lễ, nhiều hoạt động, nhưng vẫn chưa thật sự mang trái tim của Chúa Cứu Thế nếu những người yếu đuối không cảm thấy có chỗ cho họ. Một cộng đoàn có thể hát rất hay về tình yêu Thiên Chúa, nhưng lại lạnh lùng với người đang đau khổ. Có thể giảng rất mạnh mẽ về lòng thương xót, nhưng lại không cho người đã vấp ngã một cơ hội làm lại. Có thể tổ chức nhiều cuộc rước long trọng, nhưng không bước qua được vài con đường nhỏ để đến thăm người già cô độc. Có thể xây một ngôi thánh đường đẹp, nhưng người nghèo lại ngại bước vào vì cảm thấy mình không thuộc về nơi ấy. Có thể nói nhiều về truyền giáo, nhưng chỉ gặp đi gặp lại những người đã ở trong nhà thờ. Có thể bận rộn với công việc của Chúa đến mức không còn thời gian ngồi lại với một người đang cần được lắng nghe. Vì thế, lễ Chúa Cứu Thế là dịp để mỗi cộng đoàn tự hỏi: Những người bị bỏ rơi hơn cả trong địa bàn của chúng ta là ai? Họ đang ở đâu? Chúng ta có biết tên họ không? Chúng ta có biết nỗi đau của họ không? Họ có cảm thấy Hội Thánh là nhà của họ không? Hay khi nhìn Hội Thánh, họ chỉ thấy một nơi dành cho những người đã ổn định, đã đạo đức, đã thuộc kinh, đã quen với mọi nghi thức?
Chúa Cứu Thế không đợi người ta tự tìm được đường đến với Người. Người chủ động lên đường tìm họ. Đây là một điểm rất quan trọng cho đời sống mục vụ hôm nay. Trong một thời gian dài, chúng ta có thể quen với một lối mục vụ chờ đợi: chờ người ta đến xin học giáo lý, chờ người ta đến xưng tội, chờ người trẻ đến sinh hoạt, chờ gia đình rối đến trình bày, chờ người nghèo đến gõ cửa, chờ người nguội lạnh quay về. Nhưng Tin Mừng cho thấy Đức Giêsu luôn là người bước đi trước. Người đi dọc bờ hồ gọi các môn đệ. Người đi qua Giêrikhô gọi Dakêu xuống khỏi cây. Người chủ động hỏi người mù: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Người đến bên hồ Bếtdatha tìm người bại liệt đã nằm đó ba mươi tám năm. Người đi qua miền Samari để gặp một người phụ nữ bị tổn thương. Người sang bờ bên kia để giải thoát một người bị quỷ ám sống giữa mồ mả. Người không ngồi ở một nơi và thông báo rằng ai cần cứu thì hãy đến. Người lên đường. Một Hội Thánh mang dung mạo Đức Kitô cũng phải là một Hội Thánh lên đường. Một cộng đoàn mang danh Chúa Cứu Thế không thể chỉ hài lòng với những người đang ngồi trong nhà thờ, nhưng phải thao thức về những chỗ còn trống, những người đã lâu không trở lại, những người chưa từng được nghe Tin Mừng bằng một ngôn ngữ họ có thể hiểu.
Đi đến vùng ngoại biên không nhất thiết luôn là đi thật xa. Ngoại biên có thể chỉ cách chúng ta một cánh cửa. Đó là phòng của một người già trong nhà dưỡng lão. Đó là căn trọ của một gia đình công nhân. Đó là giường bệnh của một người không có thân nhân. Đó là góc phố nơi những đứa trẻ lang thang bán vé số. Đó là quán cà phê nơi một người trẻ đang ngồi một mình với những hoang mang về tương lai. Đó là thế giới mạng, nơi nhiều người tìm kiếm một lời an ủi nhưng lại gặp quá nhiều sự công kích và giả dối. Đó là một gia đình đang trên bờ vực tan vỡ. Đó là một người vừa rời khỏi trại cai nghiện và không biết bắt đầu lại từ đâu. Đó là một người đã bỏ xưng tội nhiều năm vì mang trong lòng hình ảnh về một Thiên Chúa chỉ biết kết án. Ngoại biên còn là những nơi chúng ta không muốn đến, những con người chúng ta không thích gặp, những câu chuyện khiến chúng ta mất thời gian, những hoàn cảnh không đem lại danh tiếng, kết quả hay sự biết ơn. Chính nơi ấy, Chúa Cứu Thế đang chờ chúng ta.
Loan báo Tin Mừng cho những người bị bỏ rơi không phải trước hết là nói thật nhiều, nhưng là hiện diện như Đức Kitô đã hiện diện. Nhiều khi người đau khổ không cần một bài giảng dài. Họ cần một người không bỏ đi khi nghe câu chuyện của họ. Họ cần một ánh mắt không phán xét. Họ cần một người nhớ tên mình. Họ cần một cuộc điện thoại hỏi thăm. Họ cần một người đủ kiên nhẫn để nghe lại một câu chuyện đã được kể nhiều lần. Họ cần được đối xử như một con người, chứ không phải như một “trường hợp khó khăn” hay một “đối tượng bác ái”. Người nghèo không chỉ cần cơm áo, họ cần phẩm giá. Người nghiện không chỉ cần lời khuyên, họ cần một cộng đoàn đồng hành lâu dài, kể cả khi họ tái nghiện và thất bại. Người trẻ không chỉ cần những mệnh lệnh luân lý, họ cần người bước vào thế giới của họ, hiểu những áp lực, sự cô đơn và những câu hỏi họ đang mang. Người đã bỏ đạo không chỉ cần nghe rằng họ phải quay lại nhà thờ, họ cần gặp một khuôn mặt của Hội Thánh khiến họ tin rằng trở về là điều có thể. Một đời sống Tin Mừng đơn sơ có khi mạnh hơn rất nhiều lời nói. Một tu sĩ sống gần gũi, khiêm nhường, biết lắng nghe và chia sẻ có thể làm cho người nghèo cảm nhận rằng Thiên Chúa không xa họ. Một cộng đoàn mở cửa, đón tiếp, không phân biệt và không làm người yếu thế cảm thấy xấu hổ chính là một bài giảng sống động về ơn cứu chuộc chứa chan.
Tuy nhiên, đi tìm người bị bỏ rơi không có nghĩa là chúng ta tự đặt mình vào vai một đấng cứu thế. Chỉ có Đức Kitô là Chúa Cứu Thế. Chúng ta không cứu được ai bằng sức riêng. Chúng ta cũng không thể giải quyết mọi vấn đề, chữa lành mọi vết thương hay mang hết gánh nặng của thế giới. Người làm mục vụ rất dễ rơi vào cám dỗ nghĩ rằng mình phải có câu trả lời cho mọi chuyện, phải làm cho người khác thay đổi thật nhanh, phải thấy kết quả ngay. Khi không thấy kết quả, chúng ta thất vọng, mệt mỏi hoặc trách móc những người mình phục vụ. Nhưng sứ mạng của chúng ta là đưa người ta đến với Đức Kitô, chứ không thay thế Đức Kitô. Chúng ta chỉ là người bạn đồng hành, là nhịp cầu, là dụng cụ. Có những lúc chúng ta gieo mà người khác sẽ gặt. Có những người ta kiên trì đồng hành nhiều năm nhưng họ vẫn chưa thay đổi. Có những người sau khi được giúp đỡ lại quay lưng. Có những người làm ta tổn thương. Có những hoàn cảnh dường như không có lối ra. Khi ấy, người môn đệ phải nhớ rằng ơn cứu độ thuộc về Thiên Chúa. Ta được mời gọi yêu thương, phục vụ, kiên nhẫn, nói sự thật trong bác ái và trung thành hiện diện; còn việc biến đổi lòng người là công trình của ân sủng.
Muốn đi tìm những người bị bỏ rơi, trước hết chính chúng ta phải để Chúa Cứu Thế tìm thấy mình. Bởi vì trong mỗi người đều có một phần bị lạc. Có thể bên ngoài ta vẫn mạnh mẽ, đạo đức, phục vụ tích cực, nhưng bên trong có những vùng chưa được Chúa chạm tới. Có một nỗi đau ta luôn né tránh, một tội lỗi ta giấu kín, một sự cay đắng ta chưa muốn buông, một mặc cảm khiến ta thấy mình không xứng đáng, một nhu cầu được công nhận làm ta mệt mỏi, một nỗi cô đơn không ai biết. Nếu không để Chúa tìm thấy những phần ấy, ta rất dễ phục vụ người nghèo bằng thái độ của người ở trên ban phát cho người ở dưới. Ta có thể trở nên cứng cỏi trước sự yếu đuối của người khác vì chưa dám đối diện với sự yếu đuối của chính mình. Ta có thể nhanh chóng kết án người tái phạm vì ta quên rằng chính mình cũng sống nhờ lòng kiên nhẫn của Thiên Chúa. Ta có thể thiếu cảm thông với người bị bỏ rơi vì chưa nhận ra có những lúc ta cũng từng được Chúa vác trên vai. Người phục vụ đích thực không đến với người đau khổ như một người hoàn hảo đến cứu một người bất hạnh, nhưng như một người đã được thương xót đến chia sẻ lòng thương xót, như một người đã được tìm thấy đến giúp người khác nhận ra rằng họ cũng đang được tìm kiếm.
Thập giá là bằng chứng lớn nhất cho thấy Thiên Chúa đứng về phía những người bị bỏ rơi. Trên thập giá, chính Đức Giêsu đã đi vào kinh nghiệm bị bỏ rơi sâu thẳm nhất của con người. Người bị phản bội bởi một môn đệ, bị chối bỏ bởi một môn đệ khác, bị những người thân tín bỏ chạy, bị đám đông từng tung hô quay sang đòi đóng đinh, bị kết án bất công, bị lột trần, chế nhạo và treo giữa hai tên gian phi. Người đã thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đức Kitô không cứu những người bị bỏ rơi bằng cách đứng ngoài kinh nghiệm của họ. Người bước vào tận cùng sự cô độc ấy. Người đã nếm trải sự phản bội, nhục nhã, đau đớn và cảm giác bị bỏ rơi. Vì thế, không một ai có thể nói rằng Chúa không hiểu nỗi đau của mình. Khi một người bị gia đình từ chối nhìn lên thập giá, họ gặp một Đấng từng bị chính dân mình khước từ. Khi một người bị kết án oan nhìn lên thập giá, họ gặp một Đấng vô tội đã chịu bản án bất công. Khi một người cô độc nhìn lên thập giá, họ gặp một Đấng đã chết gần như trong cô độc. Khi một người tội lỗi không dám trở về nhìn lên thập giá, họ thấy máu và nước chảy ra từ cạnh sườn Đức Kitô như dòng suối của lòng thương xót. Chính nơi tưởng như Thiên Chúa thất bại và bị bỏ rơi hoàn toàn, ơn cứu độ lại được hoàn tất. Chính nơi sự chết tưởng như chiến thắng, sự sống đời đời được mở ra. Vì vậy, thập giá bảo đảm rằng không một sự bỏ rơi nào là lời cuối cùng đối với người đặt niềm tin nơi Đức Kitô.
Anh chị em thân mến, thế giới hôm nay có rất nhiều phương tiện kết nối, nhưng con người lại ngày càng cô đơn. Chúng ta có thể nói chuyện với hàng trăm người trên mạng, nhưng không có một người để chia sẻ thật lòng. Chúng ta biết rất nhanh chuyện của người khác, nhưng lại không hiểu nỗi đau của người ngay bên cạnh. Nhiều người được nhìn thấy nhưng không được thấu hiểu, được theo dõi nhưng không được yêu thương, được đánh giá nhưng không được lắng nghe. Trong bối cảnh ấy, sứ mạng của người Kitô hữu càng trở nên khẩn thiết. Chúng ta được gọi trở thành dấu chỉ rằng Thiên Chúa không bỏ rơi con người. Một lời hỏi thăm chân thành, một bữa ăn được chia sẻ, một cuộc thăm viếng, một sự nâng đỡ âm thầm, một cơ hội được trao lại, một lời xin lỗi, một quyết định không nhắc lại lỗi cũ của người khác, một ánh mắt tôn trọng dành cho người nghèo đều có thể trở thành dấu chỉ của ơn cứu độ. Không phải ai cũng có thể làm những công việc lớn, nhưng ai cũng có thể làm cho một người bớt cảm thấy mình bị bỏ rơi.
Có lẽ sau thánh lễ này, Chúa không đòi chúng ta phải thực hiện một chương trình vĩ đại. Người chỉ hỏi: “Con có biết ai đang bị bỏ rơi không?” Có thể Chúa đặt vào lòng ta khuôn mặt của một người lâu nay ta tránh né. Có thể đó là một người thân đang cần được tha thứ. Có thể đó là một người già cần được thăm. Có thể đó là một người trẻ cần được lắng nghe mà không bị giảng dạy ngay. Có thể đó là một người nghèo cần một công việc hơn là một món quà nhất thời. Có thể đó là một người đã rời xa cộng đoàn cần một lời mời trở về thật dịu dàng. Có thể đó là một người đã làm ta thất vọng nhiều lần nhưng vẫn cần thêm một cơ hội. Có thể đó là một người mà không ai muốn nhận trách nhiệm đồng hành. Đừng đợi họ tìm đến. Hãy bước đi một bước đầu tiên. Một tin nhắn, một cuộc gọi, một cuộc gặp gỡ, một lời hỏi thăm cũng có thể là khởi đầu của một phép lạ.
Đối với các tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế, lễ hôm nay không chỉ là ngày mừng tước hiệu của Hội dòng, nhưng là ngày trở về với căn tính sâu xa nhất của mình. Mang danh Chúa Cứu Thế là mang trong lòng thao thức của Đức Kitô đối với những người đang hư mất. Mang danh Chúa Cứu Thế là không được phép sống bình an khi vẫn còn người chưa được nghe Tin Mừng, còn người đang tuyệt vọng, còn người nghĩ rằng Thiên Chúa không yêu họ. Mang danh Chúa Cứu Thế là chọn một đời sống gần người nghèo, nói một ngôn ngữ đơn sơ mà người bình dân có thể hiểu, cử hành phụng vụ và rao giảng sao cho người tội lỗi dám trở về, người đau khổ được an ủi, người thất vọng tìm lại niềm tin. Mang danh Chúa Cứu Thế còn là chấp nhận đi đến những nơi ít ai muốn đi, làm những việc ít ai thấy, ở lại với những người không thể đem lại cho mình danh tiếng hay lợi ích. Đặc sủng ấy không được giữ lại như một di sản đáng tự hào, nhưng phải được sống lại mỗi ngày trong những hoàn cảnh mới của thời đại.
Đối với mọi Kitô hữu, chúng ta cũng được mời gọi trở thành những người cộng tác với Chúa Cứu Thế. Bí tích Rửa tội không chỉ làm cho chúng ta trở thành người được cứu, mà còn được sai đi để giúp người khác gặp Đấng Cứu Độ. Mỗi gia đình có thể trở thành một mái nhà không bỏ rơi ai. Mỗi giáo xứ có thể trở thành nơi người thất bại vẫn được chào đón. Mỗi hội đoàn có thể trở thành một cộng đoàn biết tìm đến những thành viên đang dần biến mất. Mỗi người có thể trở thành một dấu chỉ nhỏ bé nhưng chân thật của lòng thương xót. Hội Thánh chỉ thật sự trung thành với Đức Kitô khi những người bị bỏ rơi tìm được một chỗ trong lòng Hội Thánh. Nếu người nghèo không cảm thấy được yêu thương, nếu người tội lỗi chỉ nghe lời kết án, nếu người trẻ chỉ gặp những cánh cửa đóng kín, nếu người đã vấp ngã không tìm thấy con đường trở về, thì chúng ta cần nghiêm túc xét lại cách mình đang làm chứng cho Tin Mừng.
Xin Chúa Cứu Thế ban cho chúng ta đôi mắt của Người, để nhìn thấy những con người thường bị đám đông bỏ qua; ban cho chúng ta đôi tai của Người, để nghe được cả những tiếng kêu không thành lời; ban cho chúng ta trái tim của Người, để biết rung động trước nỗi đau của tha nhân; ban cho chúng ta đôi chân của Người, để can đảm bước ra khỏi sự an toàn và đi đến những vùng ngoại biên; ban cho chúng ta đôi tay của Người, để nâng dậy, ôm lấy, băng bó và phục vụ; ban cho chúng ta sự kiên nhẫn của Người, để không bỏ cuộc trước những con người chậm thay đổi; ban cho chúng ta lòng khiêm nhường, để biết mình chỉ là khí cụ và chính Người mới là Đấng Cứu Độ.
Ước gì không một ai gặp chúng ta mà lại cảm thấy mình vô giá trị. Ước gì không một người tội lỗi nào đến với cộng đoàn chúng ta mà chỉ nhận được ánh mắt kết án. Ước gì không một người nghèo nào bước qua cửa nhà thờ mà cảm thấy mình là người xa lạ. Ước gì những người già cô độc, những người trẻ mất hướng, những gia đình đổ vỡ, những người nghiện ngập, những người bị xã hội khước từ và những người đã xa Chúa lâu năm đều có thể nhìn vào đời sống chúng ta mà nhận ra rằng: Thiên Chúa vẫn đang đi tìm họ, Thiên Chúa chưa bao giờ quên họ, Thiên Chúa không đến để kết án nhưng để cứu độ họ.
Bởi vì Chúa Cứu Thế không chỉ đến cho những người đang ở gần. Người đến cho những người đang ở xa. Người không chỉ đến cho những người mạnh mẽ. Người đến cho những người đã kiệt sức. Người không chỉ đến cho những người công chính. Người đến gọi người tội lỗi. Người không chỉ đứng chờ ở cửa đền thờ. Người đi ra đường, ra bờ giếng, ra miền dân ngoại, đến bàn ăn của người thu thuế, đến bên giường người bệnh, đến tận mồ mả của người bị quỷ ám. Người không ngừng lên đường cho đến khi tìm thấy con chiên bị mất. Và khi tìm thấy, Người không trách móc, không đánh đập, không kéo lê nó về, nhưng vui mừng vác nó trên vai.
Đó là Chúa Cứu Thế của chúng ta. Đó là Đấng đã yêu thế gian đến nỗi trao ban chính mạng sống mình. Đó là Đấng vẫn đang tìm kiếm những người bị bỏ rơi hơn cả. Và đó cũng là con đường Người mời gọi chúng ta bước theo hôm nay: rời khỏi sự an toàn, mở rộng trái tim, đi đến nơi con người đang đau khổ, để bằng lời nói và đời sống, chúng ta công bố cho mọi người rằng: Nơi Đức Kitô có ơn cứu chuộc chứa chan; không một ai bị Thiên Chúa lãng quên; không một phận người nào bị bỏ lại phía sau; và không một con chiên lạc nào là quá xa đối với trái tim của Người Mục Tử nhân lành. Amen.
ƠN CỨU CHUỘC CHỨA CHAN NƠI ĐỨC KITÔ
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Lời Tin Mừng theo thánh Gioan mà chúng ta vừa nghe có thể được xem như một bản tóm tắt ngắn gọn nhưng đầy đủ về toàn bộ mầu nhiệm cứu độ. Chỉ trong hai câu rất ngắn, thánh sử Gioan đã nói cho chúng ta biết vì sao Thiên Chúa sai Con Một đến trần gian, Đức Giêsu đến để làm gì, thái độ của Thiên Chúa đối với nhân loại là thái độ nào, và con người phải làm gì để được sống. Tất cả bắt đầu từ tình yêu: “Thiên Chúa yêu thế gian.” Tất cả được thực hiện bằng sự trao ban: “Đến nỗi đã ban Con Một.” Tất cả hướng về một mục đích: “Để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Thiên Chúa không đứng từ xa nhìn con người chìm xuống trong tội lỗi. Người không khoanh tay trước những đau khổ, những vết thương, những lầm lạc và những bất lực của chúng ta. Người không ngồi trên ngai cao để lạnh lùng tuyên án một nhân loại yếu đuối. Người đã cúi xuống, đã bước vào lịch sử con người, đã mang lấy thân phận con người, đã đi vào tận cùng đau khổ và sự chết để đưa con người trở về với sự sống. Chính vì thế, khi mừng lễ Chúa Cứu Thế, chúng ta không chỉ tưởng nhớ một danh hiệu đẹp của Đức Giêsu, nhưng chúng ta tuyên xưng một sự thật nền tảng của đức tin: Đức Giêsu Kitô là Đấng duy nhất có thể cứu con người, và nơi Người, ơn cứu chuộc không bao giờ cạn, không bao giờ thiếu, không bao giờ nhỏ hẹp, nhưng luôn luôn chứa chan, dồi dào và sung mãn. Tác giả Thánh vịnh 129 đã cất lên lời cầu đầy hy vọng: “Bởi Chúa luôn từ ái một niềm, ơn cứu chuộc nơi Người chan chứa.” Lời ấy đã trở thành một câu nói rất thân thuộc trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế: “Nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc.” Đây không chỉ là một khẩu hiệu được treo trên tường, được in trên sách hay được nhắc lại trong những dịp lễ trọng. Đây phải là xác tín nằm sâu trong tâm hồn người môn đệ Đức Kitô. Đây phải là lời loan báo được công bố cho những người tội lỗi, những người nghèo, những người bị bỏ rơi, những người không còn hy vọng, những người đang nghĩ rằng đời mình đã hết đường trở về. Nơi Đức Kitô, luôn có một con đường. Nơi Đức Kitô, luôn có một cánh cửa. Nơi Đức Kitô, luôn có một khởi đầu mới. Nơi Đức Kitô, ơn cứu chuộc luôn luôn chứa chan.
Hai chữ “chứa chan” nghe thật gần gũi nhưng lại mang một ý nghĩa vô cùng sâu xa. Chứa chan nghĩa là không ít ỏi, không dè sẻn, không nhỏ giọt, không tính toán từng phần. Chứa chan là dồi dào đến mức tràn đầy, là phong phú đến mức không một chiếc bình nào có thể chứa hết, là rộng lớn đến mức mọi người đều có thể đến múc lấy mà nguồn vẫn không vơi. Chúng ta thường sống trong một thế giới của giới hạn. Sức khỏe con người có giới hạn. Tiền bạc có giới hạn. Khả năng chịu đựng có giới hạn. Lòng kiên nhẫn của con người có giới hạn. Ngay cả tình thương của chúng ta nhiều khi cũng có giới hạn. Ta có thể thương một người khi họ còn dễ thương, nhưng khi họ làm ta thất vọng nhiều lần, tình thương ấy có thể nguội lạnh. Ta có thể tha thứ một lần, hai lần, nhưng đến lần thứ ba, thứ tư, ta bắt đầu đếm. Ta có thể kiên nhẫn với một người trong một thời gian, nhưng rồi ta cảm thấy mệt mỏi, chán nản và muốn buông bỏ. Vì quen sống trong những giới hạn ấy, chúng ta dễ mang cách suy nghĩ của mình áp đặt lên Thiên Chúa. Ta tưởng rằng Thiên Chúa cũng chỉ yêu đến một mức nào đó. Ta tưởng rằng lòng thương xót của Người cũng có một giới hạn. Ta tưởng rằng Chúa tha thứ cho ta vài lần, nhưng nếu ta tiếp tục vấp ngã, Người sẽ quay mặt đi. Ta tưởng rằng Thiên Chúa chỉ kiên nhẫn với những người có một quá khứ tương đối sạch sẽ, còn những ai đã sa ngã quá sâu, đã phạm những lỗi lầm quá lớn, đã lặp lại tội lỗi quá nhiều lần thì không còn cơ hội. Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta điều hoàn toàn ngược lại. Tình yêu của Thiên Chúa không được đo bằng sự xứng đáng của con người. Ơn cứu chuộc của Đức Kitô không được giới hạn bởi quá khứ của chúng ta. Lòng thương xót của Chúa không được tính theo số lần ta đã sa ngã. Nơi Đức Kitô, ơn cứu chuộc chứa chan nghĩa là ân sủng luôn lớn hơn tội lỗi, tình yêu luôn mạnh hơn hận thù, ánh sáng luôn mạnh hơn bóng tối, sự sống luôn mạnh hơn sự chết, lòng thương xót luôn sâu hơn mọi vực thẳm mà con người có thể rơi xuống. Có thể tội lỗi của ta rất nhiều, nhưng máu Đức Kitô còn mạnh hơn. Có thể quá khứ của ta đầy những điều đáng xấu hổ, nhưng thập giá Đức Kitô còn lớn hơn. Có thể đời ta đã bị đập vỡ bởi nhiều sai lầm, nhưng quyền năng phục sinh của Đức Kitô còn có thể tái tạo mọi sự. Có thể ta đã nhiều lần phản bội Chúa, nhưng Người vẫn không ngừng đi tìm. Có thể ta đã bỏ Chúa mà đi rất xa, nhưng khoảng cách ấy không lớn hơn bước chân của Đấng Cứu Thế. Không có một con đường nào xa đến mức Chúa không thể tìm tới. Không có một đêm tối nào dày đến mức ánh sáng của Người không thể xuyên qua. Không có một trái tim nào chai cứng đến mức ân sủng của Người hoàn toàn bất lực. Không có một đời người nào hư hỏng đến mức Thiên Chúa không thể bắt đầu lại, miễn là người ấy chịu mở lòng.
Nhiều người trong chúng ta sống với một nỗi sợ âm thầm rằng có lẽ mình đã làm Chúa thất vọng quá nhiều. Bên ngoài họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn tham gia sinh hoạt, vẫn cười nói bình thường, nhưng bên trong lại mang một mặc cảm rất sâu. Có người không thể tha thứ cho chính mình vì một quyết định sai lầm trong quá khứ. Có người nhớ mãi một tội lỗi đã phạm từ nhiều năm trước. Họ đã xưng tội, đã nhận lời tha thứ qua bí tích Hòa giải, nhưng họ vẫn không tin rằng mình thực sự được tha. Họ nghĩ rằng Chúa có thể tha cho người khác, nhưng trường hợp của họ thì quá nặng. Có người vì đã nhiều lần sa vào cùng một tội nên cảm thấy xấu hổ không dám trở về. Mỗi lần quyết tâm, họ lại vấp ngã. Mỗi lần hứa với Chúa, họ lại thất hứa. Dần dần họ mệt mỏi, chán nản, rồi tự nhủ: “Có lẽ Chúa cũng đã mệt vì tôi. Có lẽ Chúa không còn muốn nghe tôi xin lỗi nữa.” Nhưng đó không phải là tiếng nói của Tin Mừng. Đó là tiếng nói của sự tuyệt vọng. Đó là một cám dỗ rất tinh vi, bởi ma quỷ không chỉ cám dỗ con người phạm tội, nhưng sau khi con người phạm tội, nó còn muốn làm cho người ấy tin rằng không thể được tha thứ. Nó muốn chúng ta nghi ngờ lòng thương xót của Thiên Chúa. Nó muốn ta nhìn vào tội mình lâu đến mức không còn nhìn thấy thập giá. Nó muốn ta chăm chú vào những vết nhơ của mình đến mức quên rằng máu Đức Kitô có quyền thanh tẩy. Nó muốn ta nghĩ rằng tội của mình lớn hơn tình yêu Thiên Chúa. Nhưng đó là một sự xúc phạm đối với quyền năng cứu độ của Đức Kitô. Không phải vì chúng ta xứng đáng nên Chúa tha thứ. Không phải vì chúng ta đã làm đủ việc lành nên Chúa cứu. Không phải vì chúng ta có một quá khứ đẹp nên Chúa yêu. Thiên Chúa yêu vì Người là tình yêu. Thiên Chúa tha thứ vì lòng thương xót thuộc về bản tính của Người. Thiên Chúa cứu chúng ta không phải vì chúng ta mạnh mẽ, nhưng chính vì chúng ta yếu đuối. Đức Kitô không đến cho những người tự cho mình là lành mạnh, nhưng cho những người nhận ra mình đang cần được chữa lành. Người không đến để tìm những con chiên chưa từng lạc, nhưng đi tìm con chiên đang thất lạc. Người không chờ đứa con hoang đàng tự làm cho mình sạch sẽ rồi mới mở cửa, nhưng khi người con còn ở đàng xa, người cha đã chạy ra ôm lấy. Tin Mừng không nói rằng Thiên Chúa yêu một phần tốt đẹp của thế gian, nhưng nói rằng Thiên Chúa yêu thế gian. Thế gian ấy là một thế gian đang bị thương, đang phản nghịch, đang lạc đường, đang sống trong bóng tối. Thế mà Thiên Chúa vẫn yêu. Người không yêu tội lỗi, nhưng Người yêu con người đang bị tội lỗi giam giữ. Người không chấp nhận sự dữ, nhưng Người không bỏ rơi kẻ đang bị sự dữ làm tổn thương. Người không đồng lõa với những chọn lựa sai lầm, nhưng Người vẫn mở con đường để kẻ lầm đường quay trở lại. Vì thế, dù ta đã ngã bao nhiêu lần, điều quan trọng không phải là ngồi đó để đếm những lần vấp ngã, nhưng là mỗi lần ngã, hãy để Chúa nâng ta dậy. Một đứa trẻ tập đi không bị người cha khước từ chỉ vì nó ngã nhiều lần. Người cha không đếm số lần đứa trẻ ngã để trách móc, nhưng dang tay đỡ nó lên và khích lệ nó bước tiếp. Tình yêu Thiên Chúa còn lớn hơn tình yêu của mọi người cha, người mẹ trên trần gian cộng lại.
Tuy nhiên, nói rằng ơn cứu chuộc chứa chan không có nghĩa là xem ơn cứu độ như một điều rẻ rúng. Chứa chan không có nghĩa là dễ dãi. Lòng thương xót không có nghĩa là Thiên Chúa coi nhẹ tội lỗi. Tha thứ không có nghĩa là Chúa nói rằng những việc ta đã làm chẳng có gì nghiêm trọng. Ơn cứu độ được trao ban nhưng không cho chúng ta, nhưng cái giá của ơn ấy lại vô cùng lớn lao. Chúng ta được cứu không phải bằng vàng bạc hay những thứ hư nát, nhưng bằng chính máu châu báu của Đức Kitô. Thập giá cho chúng ta thấy hai sự thật cùng lúc. Trước hết, thập giá cho thấy tội lỗi nghiêm trọng đến mức nào. Nếu tội lỗi chỉ là một chuyện nhỏ, nếu sự dữ chỉ là một vết xước nhẹ trên lịch sử nhân loại, thì Đức Kitô đã không cần phải bước vào cuộc khổ nạn. Nếu con người có thể tự cứu mình, thì Con Thiên Chúa không cần phải làm người, không cần phải chịu nhục nhã, không cần phải mang mão gai, không cần phải bị đóng đinh. Thập giá nói cho ta biết rằng tội lỗi gây nên cái chết, phá vỡ sự hiệp thông, làm con người xa cách Thiên Chúa, làm con người tổn thương chính mình và làm tổn thương người khác. Nhưng đồng thời, thập giá cũng nói cho ta biết rằng con người quý giá biết bao trước mặt Thiên Chúa. Thiên Chúa đã không cứu chúng ta bằng một mệnh lệnh từ trời cao. Người đã không sai một thiên thần đến làm thay. Người đã trao chính Con Một. Đức Giêsu đã không cứu ta bằng những lời nói suông, nhưng bằng chính thân mình bị bẻ ra, bằng máu mình đổ xuống, bằng một tình yêu đi đến tận cùng. Vì thế, ơn cứu chuộc chứa chan không phải là thứ nước rẻ tiền được phân phát tùy tiện, nhưng là dòng nước sự sống chảy ra từ cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Kitô. Ơn ấy là quà tặng, nhưng là quà tặng mang dấu đinh. Ơn ấy là nhưng không đối với ta, nhưng đã được trả bằng giá máu của Đấng Cứu Thế. Khi nhìn lên thập giá, chúng ta không thể vừa nói mình tin vào tình yêu của Chúa, vừa tiếp tục sống thờ ơ với tội lỗi. Ta không thể nói mình được tha thứ rồi thì cứ việc sống như cũ. Ta không thể biến lòng thương xót thành cái cớ để trì hoãn sám hối. Có người nghĩ rằng Chúa nhân từ nên hôm nay cứ phạm tội, ngày mai xin lỗi cũng được. Có người lợi dụng sự kiên nhẫn của Chúa để tiếp tục những chọn lựa sai trái. Có người đến với bí tích Hòa giải chỉ để làm nhẹ lương tâm, nhưng không hề có ý định thay đổi đời sống. Đó không phải là đón nhận ơn cứu độ, nhưng là coi thường giá máu Đức Kitô. Lòng thương xót chân thật luôn dẫn đến hoán cải. Người thật sự cảm nghiệm mình được tha thứ sẽ không muốn tiếp tục làm tổn thương Đấng đã yêu mình đến chết. Người thật sự đứng dưới chân thập giá sẽ không thể dửng dưng trước tội lỗi. Người hiểu rằng mình đã được mua bằng giá rất đắt sẽ không muốn bán rẻ đời mình cho những đam mê chóng qua. Ơn cứu chuộc là quà tặng, nhưng quà tặng ấy đòi người nhận phải mở lòng. Ân sủng không phá hủy tự do, nhưng mời gọi tự do cộng tác. Chúa cứu ta, nhưng Người không sống thay ta. Chúa mở cửa, nhưng ta phải bước qua. Chúa đưa tay, nhưng ta phải để Người nắm lấy. Chúa tha thứ, nhưng ta phải từ bỏ con đường cũ. Chúa ban sự sống mới, nhưng ta phải can đảm chôn vùi con người cũ.
Ơn cứu chuộc chứa chan nơi Đức Kitô còn có nghĩa là ơn cứu độ ấy không chỉ dành cho một nhóm người được xem là đạo đức. Thiên Chúa không lập ra một câu lạc bộ cho những người hoàn hảo. Hội Thánh cũng không phải là nơi quy tụ những người không bao giờ sai lỗi, nhưng là cộng đoàn của những người đã được cứu và đang tiếp tục cần được cứu. Đôi khi chúng ta vô tình làm cho Tin Mừng trở nên nhỏ hẹp. Ta có thể nghĩ Chúa gần với những người sốt sắng hơn, yêu những người có đời sống đạo đức hơn, còn những người khô khan, nguội lạnh, tội lỗi, nghiện ngập, thất bại, đổ vỡ thì đứng ở bên ngoài. Ta có thể dễ dàng nói về lòng thương xót, nhưng lại khó chịu khi một người có quá khứ phức tạp bước vào nhà thờ. Ta có thể hát rằng ơn cứu chuộc chứa chan, nhưng trong lòng lại chia con người thành những kẻ xứng đáng và những người không xứng đáng. Ta có thể vui mừng khi nói về việc Chúa tìm con chiên lạc, nhưng lại không muốn con chiên ấy trở về đứng cạnh mình. Chính vì thế, lễ Chúa Cứu Thế không chỉ mời gọi ta đến nhận ơn cứu độ cho bản thân, mà còn đòi hỏi ta phải mang ơn ấy đến cho người khác, nhất là những người bị bỏ rơi hơn cả. Nếu ơn cứu chuộc thật sự chứa chan, thì không ai được phép bị loại ra khỏi lời mời gọi của Tin Mừng. Người nghèo có chỗ trong trái tim Chúa. Người bị xã hội khinh thường có chỗ trong trái tim Chúa. Người thất bại có chỗ trong trái tim Chúa. Người nghiện ngập, người tù tội, người ly tán, người bị gia đình ruồng bỏ, người mang một quá khứ nặng nề, người mất đức tin, người không còn biết cầu nguyện, người không dám bước vào nhà thờ, tất cả đều có chỗ trong trái tim Đấng Cứu Thế. Chúa không đến để bảo vệ hình ảnh của một cộng đoàn đạo đức khép kín. Người đến để tìm và cứu những gì đã mất. Nếu đời sống của chúng ta, lời giảng của chúng ta, cách làm mục vụ của chúng ta chỉ chạm tới những người vốn đã ở gần Chúa, mà không bao giờ đi tới những người ở xa, thì chúng ta chưa sống trọn vẹn linh đạo của Đấng Cứu Thế. Dòng Chúa Cứu Thế được sinh ra trong lòng Hội Thánh với thao thức loan báo Tin Mừng cho những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Điều ấy không chỉ là một định hướng hoạt động, mà bắt nguồn từ chính trái tim Đức Kitô. Người Cứu Thế không ở yên trong nơi an toàn. Người đi qua các làng mạc, ngồi ăn với người tội lỗi, chạm vào người phong cùi, dừng lại trước người mù, lắng nghe người bị coi thường, bảo vệ người phụ nữ bị kết án, gọi một người thu thuế xuống khỏi cây và hứa thiên đàng cho một tên trộm đang hấp hối. Ơn cứu chuộc của Người đi đến tận nơi con người bị tổn thương nhất. Vì thế, một cộng đoàn mang danh Chúa Cứu Thế phải là một cộng đoàn có cánh cửa rộng mở, có ánh mắt nhân hậu, có đôi tai biết lắng nghe, có đôi chân biết đi ra và có đôi tay không sợ chạm vào những mảnh đời bị bỏ quên.
Có lẽ trong cộng đoàn hôm nay có người đang mang một vết thương mà không ai biết. Có người đang chiến đấu với một tội lỗi lặp đi lặp lại. Có người đang cảm thấy đức tin của mình cạn kiệt. Có người đã cầu nguyện rất lâu mà chưa thấy Chúa đáp lời. Có người đang đau khổ vì gia đình đổ vỡ, vì con cái đi xa đường Chúa, vì người thân nghiện ngập, vì bệnh tật kéo dài, vì nợ nần, vì cô đơn hoặc vì bị hiểu lầm. Có người đã cố gắng sống tốt nhưng liên tiếp gặp thất bại, đến mức không còn tin rằng đời mình có thể thay đổi. Có người cảm thấy mình đang ở dưới một vực sâu. Thánh vịnh 129 bắt đầu từ chính vực sâu ấy: “Từ vực thẳm, con kêu lên Ngài, lạy Chúa.” Người cầu nguyện không đứng trên đỉnh cao của thành công. Ông ở trong vực thẳm. Vực thẳm của tội lỗi, của đau khổ, của sợ hãi, của bất lực. Nhưng ông không im lặng. Ông kêu lên. Và điều làm ông hy vọng không phải là ông xứng đáng, nhưng vì Chúa luôn từ ái một niềm, ơn cứu chuộc nơi Người chan chứa. Đây chính là lời chúng ta cần nghe trong những lúc tuyệt vọng nhất. Vực sâu của bạn không sâu hơn lòng thương xót Chúa. Đêm tối của bạn không dài hơn sự kiên nhẫn của Người. Vết thương của bạn không lớn hơn quyền năng chữa lành của Đức Kitô. Tội lỗi của bạn không mạnh hơn máu thánh Người. Sự chết không có tiếng nói cuối cùng. Thất bại không có tiếng nói cuối cùng. Quá khứ không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Đức Kitô phục sinh. Có thể hôm nay ta chưa thấy đường ra, nhưng Chúa vẫn đang mở đường. Có thể ta chưa hiểu những gì đang xảy ra, nhưng Chúa vẫn đang hiện diện. Có thể ta chưa đủ sức bước một bước dài, nhưng ta có thể bước một bước nhỏ về phía Chúa. Có thể ta chưa thay đổi được mọi thứ trong một ngày, nhưng ta có thể bắt đầu bằng một lời thú nhận chân thành: “Lạy Chúa, con cần được cứu.” Đôi khi lời cầu nguyện chân thật nhất không phải là những câu dài, nhưng chỉ là một tiếng kêu từ vực thẳm. Phêrô khi chìm xuống nước chỉ kêu: “Lạy Thầy, xin cứu con.” Người trộm lành trên thập giá chỉ xin: “Khi vào Nước của Ngài, xin nhớ đến tôi.” Người thu thuế đứng cuối đền thờ chỉ đấm ngực thưa: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Và những lời cầu đơn sơ ấy đã chạm đến trái tim Chúa. Chúa không đòi ta phải tự leo ra khỏi vực rồi mới đến với Người. Người xuống tận vực để tìm ta. Người không bảo ta phải tự chữa lành rồi mới bước vào nhà của Người. Người đón ta trong tình trạng đầy thương tích. Người không chờ ta trở nên xứng đáng mới yêu, nhưng chính tình yêu của Người làm cho ta dần trở nên một con người mới.
Nhưng để ân sủng biến đổi, chúng ta phải dám để Chúa chạm đến những nơi mình vẫn che giấu. Nhiều người muốn được Chúa an ủi nhưng không muốn Chúa sửa đổi. Muốn được tha thứ nhưng không muốn từ bỏ. Muốn có bình an nhưng không muốn hòa giải. Muốn được chữa lành nhưng không chịu mở vết thương. Muốn được cứu nhưng vẫn giữ chặt những điều đang làm mình hư mất. Có khi chúng ta đến với Chúa, nhưng chỉ trao cho Người một phần đời mình. Ta đưa Chúa vào nhà, nhưng khóa lại một căn phòng và nói: “Chỗ này xin Chúa đừng đụng tới.” Đó có thể là một mối quan hệ không đúng đắn, một sự gian dối đang được che đậy, một lòng thù hận đã nuôi nhiều năm, một thói nghiện ta không muốn từ bỏ, một tham vọng quyền lực, một nhu cầu được người khác công nhận, một vết thương ta dùng để biện minh cho cách cư xử của mình. Nhưng Đức Kitô không đến chỉ để trang trí một phần đời ta. Người đến để cứu toàn bộ con người. Ánh sáng của Người muốn chiếu vào cả những góc tối nhất. Lòng thương xót không chỉ vuốt ve, mà còn thanh luyện. Ân sủng không chỉ làm ta dễ chịu, mà còn giải phóng. Có những xiềng xích chỉ có thể bị tháo tung khi ta gọi đúng tên của chúng. Có những vết thương chỉ được chữa lành khi ta thôi giả vờ rằng mình không đau. Có những tội lỗi chỉ bị đánh bại khi ta khiêm tốn tìm sự trợ giúp. Đôi khi việc đón nhận ơn cứu chuộc có nghĩa là trở về với bí tích Hòa giải sau nhiều năm xa cách. Có khi là nói một lời xin lỗi mà ta đã trì hoãn quá lâu. Có khi là chấm dứt một mối quan hệ đang kéo ta xa Chúa. Có khi là tìm sự giúp đỡ để thoát khỏi nghiện ngập. Có khi là học tha thứ cho người đã làm tổn thương mình. Có khi là chấp nhận rằng ta không thể tự cứu lấy mình và cần sự đồng hành của người khác. Ân sủng của Chúa rất mạnh, nhưng Người không cưỡng ép. Người đứng trước cửa và gõ. Người có thể phá tan xiềng xích, nhưng ta phải ngừng ôm lấy xiềng xích như một phần căn tính của mình. Người có thể chữa lành quá khứ, nhưng ta phải để Người bước vào ký ức. Người có thể cho ta sự sống mới, nhưng ta phải chấp nhận để con người cũ chết đi.
Ơn cứu chuộc chứa chan còn mời gọi chúng ta trở nên những con người mang niềm hy vọng. Một người đã được cứu không thể tiếp tục gieo tuyệt vọng. Một người đã được tha không thể mãi khép cửa với người khác. Một người đã được Chúa kiên nhẫn không thể sống quá khắc nghiệt với anh chị em mình. Nếu ta tin rằng lòng thương xót Chúa vô biên, ta phải học cách nhìn con người bằng ánh mắt của Người. Điều đó không có nghĩa là dung túng cho sai trái, nhưng là không đóng đinh một người vào quá khứ của họ. Có người từng phạm sai lầm, nhưng họ không chỉ là sai lầm ấy. Có người từng phản bội, nhưng họ không chỉ là một kẻ phản bội. Có người từng nghiện ngập, nhưng họ không chỉ là một người nghiện. Có người từng ở tù, nhưng họ không chỉ là một tù nhân. Có người từng bỏ lễ, xa Chúa, nhưng họ không chỉ là một người khô khan. Con người luôn lớn hơn lỗi lầm của mình, bởi họ vẫn là một thụ tạo được Thiên Chúa yêu và được Đức Kitô đổ máu để cứu chuộc. Chúng ta thường nhớ rất lâu lỗi lầm của người khác, trong khi muốn Chúa quên thật nhanh lỗi lầm của mình. Ta muốn được xét xử bằng lòng thương xót, nhưng lại xét xử người khác bằng công lý khắt khe. Ta xin Chúa cho mình thêm cơ hội, nhưng lại không cho người khác một cơ hội mới. Nếu ơn cứu chuộc của Đức Kitô thật sự đi vào đời ta, thái độ ấy phải thay đổi. Ta phải trở nên người mở đường thay vì chặn đường. Ta phải biết nói với người đang tuyệt vọng rằng: “Đừng bỏ cuộc, Chúa chưa bỏ bạn.” Ta phải nói với người đang mặc cảm: “Quá khứ không phải là toàn bộ con người bạn.” Ta phải nói với người đã nhiều lần vấp ngã: “Hãy đứng lên thêm một lần nữa.” Ta phải nói với chính mình: “Tôi không phải là tổng số những lỗi lầm của tôi. Tôi là người được Đức Kitô yêu và cứu chuộc.” Đó không phải là tự an ủi hời hợt. Đó là đứng vững trên nền tảng của Tin Mừng. Thiên Chúa không sai Con của Người đến để lên án thế gian, nhưng để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.
Mừng lễ Chúa Cứu Thế, mỗi người chúng ta được mời gọi nhìn lên thập giá và tự hỏi: Tôi có thật sự tin rằng nơi Đức Kitô chứa chan ơn cứu chuộc không? Tôi có tin rằng Người có thể cứu tôi ngay trong tình trạng hiện tại không? Tôi có tin rằng lòng thương xót của Người lớn hơn tội lỗi của tôi không? Tôi có tin rằng Người vẫn đang hoạt động trong những hoàn cảnh tưởng như vô vọng không? Tôi có để Người cứu mình, hay tôi vẫn cố tự giải quyết mọi thứ bằng sức riêng? Tôi có thật sự mở lòng cho ân sủng biến đổi, hay chỉ muốn được an ủi mà không muốn hoán cải? Tôi có mang ơn cứu chuộc ấy đến cho những người bị bỏ rơi, hay tôi giữ Tin Mừng trong những không gian an toàn của mình? Có thể chúng ta đã nghe câu “Nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc” rất nhiều lần, nhưng hôm nay Chúa muốn câu ấy không chỉ ở trên môi, mà đi xuống trái tim. Khi lòng ta bị kết án bởi chính mình, hãy nhớ: nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc. Khi ta nhìn một người và nghĩ rằng họ không thể thay đổi, hãy nhớ: nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc. Khi gia đình ta gặp một hoàn cảnh tưởng không thể cứu vãn, hãy nhớ: nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc. Khi Hội Thánh đi qua những khủng hoảng, hãy nhớ: nơi Người chứa chan ơn cứu chuộc. Khi thế giới đầy chiến tranh, bạo lực và chia rẽ, hãy nhớ rằng sự dữ không phải là quyền lực cuối cùng, bởi nơi Đức Kitô chứa chan ơn cứu chuộc. Khi ta đứng trước cái chết, hãy nhớ rằng Đấng đã chết và sống lại đang mở cho ta con đường vào sự sống muôn đời. Ơn cứu chuộc ấy không phải là một ý tưởng trừu tượng, nhưng là chính Đức Kitô. Người là Đấng Cứu Thế của ta. Người là lòng thương xót có khuôn mặt. Người là tình yêu đã trở thành xác phàm. Người là Đấng đã mang lấy tội lỗi chúng ta. Người là Đấng đã bước xuống vực sâu để đưa ta lên. Người là Đấng đã đi vào sự chết để mở cửa sự sống. Người là Đấng hôm qua, hôm nay và mãi mãi vẫn dang rộng đôi tay trên thập giá để đón tất cả những ai trở về.
Vì thế, hôm nay đừng ai nghĩ mình đã quá xa. Đừng ai nghĩ mình đã quá muộn. Đừng ai nghĩ đời mình không còn giá trị. Đừng ai để cho quá khứ khóa chặt tương lai. Đừng ai để cho sự xấu hổ ngăn mình bước đến với Chúa. Đừng ai để cho lời kết án của người đời mạnh hơn lời tha thứ của Đức Kitô. Đừng ai để cho những lần thất bại khiến mình thôi đứng dậy. Hãy đến với Đấng Cứu Thế. Hãy đến với Người bằng sự thật của mình, bằng những yếu đuối, những vết thương, những tội lỗi, những khát vọng còn dang dở. Hãy đến không phải vì ta xứng đáng, nhưng vì Người nhân từ. Hãy đến không phải vì ta đã đủ tốt, nhưng vì ta cần được làm cho nên tốt. Hãy đến không phải vì ta đã tự cứu được mình, nhưng vì ta tin vào Đấng duy nhất có thể cứu. Và sau khi được Người chạm đến, hãy đứng lên, hãy bắt đầu lại, hãy sống như một người đã được cứu chuộc. Hãy dùng đôi mắt mới để nhìn người khác. Hãy dùng đôi tay mới để phục vụ. Hãy dùng lời nói mới để nâng đỡ. Hãy đem niềm hy vọng đến nơi tuyệt vọng, đem sự tha thứ đến nơi hận thù, đem ánh sáng đến nơi tối tăm, đem Tin Mừng đến với những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Đó là cách chúng ta làm chứng rằng ơn cứu chuộc của Đức Kitô không chỉ là một giáo lý được tuyên xưng, nhưng là một sức mạnh đang biến đổi thế giới.
Lạy Chúa Giêsu Kitô, Đấng Cứu Thế của chúng con, chúng con cảm tạ Chúa vì nơi Chúa luôn chứa chan ơn cứu chuộc. Xin đừng để chúng con bao giờ nghi ngờ lòng thương xót của Chúa. Khi chúng con sa ngã, xin nâng chúng con dậy. Khi chúng con lạc đường, xin đưa chúng con trở về. Khi chúng con tuyệt vọng, xin cho chúng con nhìn lên thập giá. Khi chúng con mặc cảm vì quá khứ, xin nhắc chúng con nhớ rằng máu Chúa đã đổ ra để thanh tẩy chúng con. Khi chúng con muốn bỏ cuộc trước những yếu đuối của mình, xin ban cho chúng con sức mạnh để bắt đầu lại. Xin đừng để chúng con lợi dụng lòng thương xót mà sống dễ dãi, nhưng cho chúng con biết trân trọng giá máu cứu chuộc và can đảm để ân sủng biến đổi đời mình. Xin làm cho Hội Thánh trở nên mái nhà rộng mở cho những người tội lỗi biết sám hối, nơi chữa lành cho những tâm hồn bị thương, nơi hy vọng cho những người tuyệt vọng và nơi người nghèo nhận ra rằng họ được yêu thương. Xin cho những ai mang linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế luôn có trái tim của Chúa, luôn biết đi đến với những người bị bỏ rơi hơn cả, để bằng lời nói, đời sống và sự phục vụ, họ công bố cho mọi người rằng: Không ai bị Thiên Chúa lãng quên, không ai ở ngoài lòng thương xót, không một tội lỗi nào lớn hơn thập giá, không một bóng tối nào mạnh hơn ánh sáng phục sinh, bởi vì nơi Đức Kitô, Đấng Cứu Thế của trần gian, luôn luôn chứa chan ơn cứu chuộc. Amen.
TỪ BÓNG ĐÊM ĐẾN ÁNH SÁNG
Tin Mừng theo thánh Gioan kể lại một cuộc gặp gỡ rất đặc biệt giữa Đức Giêsu và ông Nicôđêmô. Đó không phải là một cuộc gặp gỡ giữa chốn đông người, không diễn ra giữa ban ngày, cũng không có đám đông chen lấn để nghe Chúa giảng dạy. Ông Nicôđêmô đã đến gặp Đức Giêsu vào ban đêm. Có lẽ ông chọn thời điểm ấy vì sợ người khác nhìn thấy. Ông là một người Pharisêu, một thủ lãnh của người Do Thái, một người có địa vị, có kiến thức, có tiếng nói trong cộng đồng. Nếu người ta biết ông tìm đến Đức Giêsu, có thể ông sẽ bị dị nghị, bị nghi ngờ, bị mất uy tín, thậm chí bị xem là phản bội truyền thống mà ông đang đại diện. Vì thế, ông đi trong đêm tối. Nhưng bóng đêm mà Tin Mừng nhắc đến không chỉ là bóng đêm của thời gian. Đó còn là bóng đêm đang bao phủ tâm hồn ông: bóng đêm của bối rối, của nghi ngờ, của những câu hỏi chưa có lời giải, của một đức tin đang bị lay động, của một con người biết nhiều nhưng vẫn cảm thấy thiếu một điều gì đó rất quan trọng. Ông Nicôđêmô đã đọc Kinh Thánh, đã học hỏi Lề Luật, đã quen thuộc với những giáo huấn tôn giáo, nhưng trong sâu thẳm, ông biết rằng tất cả những điều mình có vẫn chưa đủ. Có một ánh sáng nào đó nơi Đức Giêsu đang thu hút ông. Có một sự thật nào đó nơi con người thành Nadarét này khiến ông không thể yên lòng. Ông chưa dám bước ra giữa ban ngày, nhưng ít ra ông đã không ở lì trong căn phòng khép kín của mình. Ông đã lên đường. Ông đã tìm đến Chúa. Và có lẽ, chính bước chân âm thầm trong đêm ấy đã mở đầu cho hành trình đi từ bóng tối đến ánh sáng của cuộc đời ông.
Điều đáng quý nơi Đức Giêsu là Người không trách móc Nicôđêmô vì đã đến quá muộn, cũng không chế giễu ông vì còn sợ hãi. Chúa không nói: “Tại sao ông không dám đến gặp tôi ban ngày?” Chúa cũng không từ chối ông vì ông chưa đủ can đảm để công khai đứng về phía Người. Chúa đón tiếp ông, lắng nghe ông, đối thoại với ông và kiên nhẫn dẫn ông từng bước một đi vào mầu nhiệm của đức tin. Đức Giêsu biết ông đang ở trong bóng tối, nhưng Người không dùng ánh sáng để làm ông chói mắt. Người không ép buộc, không đốt cháy giai đoạn, không đòi hỏi Nicôđêmô phải lập tức hiểu hết mọi điều. Người kiên nhẫn khơi mở, đặt ông trước sự thật và mời gọi ông được sinh lại bởi nước và Thánh Thần. Đây cũng là cách Thiên Chúa vẫn đối xử với mỗi người chúng ta. Chúa biết rất rõ những bóng tối trong lòng ta, nhưng Người không khinh chê. Chúa biết ta còn yếu đuối, nhưng Người không xua đuổi. Chúa biết ta chưa dám bước hẳn ra ánh sáng, nhưng Người vẫn đón nhận từng bước chân nhỏ bé của ta. Có những người đến với Chúa bằng một đức tin mạnh mẽ, nhưng cũng có những người chỉ dám đến trong âm thầm. Có người đến với tâm hồn bình an, nhưng cũng có người tìm đến Chúa trong nước mắt, trong hoang mang, trong khủng hoảng và cả trong tuyệt vọng. Dù chúng ta đến với Chúa bằng cách nào, điều quan trọng là chúng ta còn muốn tìm đến Người. Chỉ cần con người chịu bước một bước về phía ánh sáng, Chúa sẽ bước phần còn lại để đến gặp con người.
Tin Mừng hôm nay nói một lời vừa nghiêm túc vừa đau lòng: “Ánh sáng đã đến thế gian, nhưng người ta đã chuộng bóng tối hơn ánh sáng, vì các việc họ làm đều xấu xa.” Ánh sáng đã đến. Như vậy, vấn đề không phải là Thiên Chúa không ban ánh sáng. Vấn đề là con người có muốn đón nhận ánh sáng ấy hay không. Đức Kitô là ánh sáng đã đến trong thế gian. Người đến để soi sáng những vùng tối tăm nhất của phận người, để chỉ cho con người thấy đâu là sự thật, đâu là con đường dẫn đến sự sống, đâu là những gì đang làm cho tâm hồn con người bị trói buộc. Nhưng ánh sáng luôn có một điều khiến nhiều người sợ hãi: ánh sáng làm lộ ra những gì đang được che giấu. Trong bóng tối, người ta có thể che giấu khuôn mặt, có thể giấu những vết nhơ, có thể giữ lại những điều không muốn ai biết. Nhưng khi ánh sáng chiếu vào, mọi sự sẽ hiện rõ. Vì thế, có người không ghét ánh sáng vì ánh sáng xấu, nhưng vì họ không muốn những việc của mình bị phơi bày. Có người không muốn đến gần Chúa không phải vì họ không tin Chúa nhân từ, nhưng vì họ sợ phải thay đổi. Có người không muốn nghe Lời Chúa không phải vì họ không hiểu, nhưng vì họ biết rằng nếu hiểu thật thì họ không thể tiếp tục sống như cũ. Có những sự thật ta không muốn đối diện, có những lỗi lầm ta không muốn gọi đúng tên, có những mối quan hệ sai trái ta không muốn dứt bỏ, có những tham vọng ta không muốn buông ra, có những thói quen tội lỗi ta vẫn tìm cách biện minh. Ta muốn Chúa ban bình an, nhưng lại không muốn Chúa chạm vào vùng bất an sâu nhất. Ta muốn Chúa tha thứ, nhưng không muốn thú nhận. Ta muốn Chúa chữa lành, nhưng không muốn mở vết thương ra. Ta muốn được cứu, nhưng lại sợ phải từ bỏ điều đang làm mình hư mất. Đó chính là bi kịch của con người: khao khát ánh sáng nhưng đồng thời lại muốn giữ lại bóng tối.
Mỗi người đều có những bóng đêm riêng. Có những bóng đêm người khác nhìn thấy, nhưng cũng có những bóng đêm được giấu rất kỹ trong lòng. Có bóng đêm của tội lỗi, khi một người biết mình đang sống sai nhưng không đủ can đảm quay lại. Có bóng đêm của nghi ngờ, khi người ta không còn chắc chắn Thiên Chúa có thật sự yêu thương mình hay không. Có bóng đêm của sợ hãi, khi tương lai mịt mờ, công việc bấp bênh, sức khỏe suy yếu, gia đình bất ổn. Có bóng đêm của cô đơn, khi sống giữa nhiều người mà vẫn không tìm được ai thực sự hiểu mình. Có bóng đêm của trầm cảm, khi tâm hồn mất dần ánh sáng, mọi thứ trở nên nặng nề, người ta thức dậy mà không biết mình sống để làm gì. Có bóng đêm của mất phương hướng, khi một người đã cố gắng rất nhiều nhưng không biết con đường mình đang đi có đúng không. Có bóng đêm của gia đình, nơi vợ chồng không còn nói chuyện được với nhau, cha mẹ và con cái ngày càng xa cách, anh em sống chung một nhà nhưng lòng lại đầy tổn thương. Có bóng đêm của đức tin, khi một người vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh nhưng không còn cảm thấy Chúa gần gũi. Họ cầu nguyện mà dường như chỉ nghe thấy sự im lặng. Họ xin Chúa giúp nhưng hoàn cảnh vẫn không thay đổi. Họ bắt đầu mệt mỏi, hoang mang và không biết mình còn có thể tin đến bao giờ.
Có khi bóng đêm đến từ những biến cố chúng ta không lựa chọn. Một tai nạn bất ngờ, một căn bệnh nặng, một người thân ra đi, một cuộc hôn nhân tan vỡ, một sự phản bội, một thất bại lớn, một lời vu khống, một vết thương từ quá khứ chưa bao giờ được chữa lành. Nhưng cũng có những bóng tối do chính chúng ta tạo ra. Đó là bóng tối của ích kỷ, của ghen ghét, của thù hận, của gian dối, của tham lam, của nghiện ngập, của những chọn lựa sai lầm mà ta vẫn cố chấp không chịu từ bỏ. Có những người sống lâu trong bóng tối đến mức họ quen với bóng tối. Ban đầu, họ còn thấy lương tâm cắn rứt. Sau đó, họ tìm cách biện minh. Cuối cùng, họ không còn thấy điều sai là sai nữa. Một lời nói dối lặp lại nhiều lần có thể trở thành một kiểu sống. Một hành vi bất công nếu không được sửa đổi có thể trở thành thói quen. Một mối thù nếu được nuôi dưỡng có thể trở thành căn tính của một con người. Một đam mê xấu nếu không được đưa ra ánh sáng có thể âm thầm phá hủy cả đời sống. Bóng tối nguy hiểm không chỉ vì nó làm ta không thấy đường, nhưng còn vì ở lâu trong bóng tối, ta có thể tưởng rằng không còn ánh sáng nào tồn tại.
Tuy nhiên, Tin Mừng không nói rằng người đang ở trong bóng tối thì hết hy vọng. Nicôđêmô đã ở trong bóng tối, nhưng ông đã đi tìm ánh sáng. Điều đáng sợ không phải là ta đang ở trong bóng tối, nhưng là ta từ chối bước ra. Điều nguy hiểm không phải là ta có vết thương, nhưng là ta không cho ai chạm vào vết thương ấy. Điều đáng buồn không phải là ta đã phạm tội, nhưng là ta không còn muốn sám hối. Điều khiến con người hư mất không phải chỉ vì họ yếu đuối, nhưng vì họ khép lòng trước ơn cứu độ. Có người đã sa ngã rất nhiều lần nhưng cuối cùng trở nên thánh thiện vì họ luôn biết quay về. Cũng có người bên ngoài có vẻ đạo đức, nhưng trong lòng lại ngày càng xa Chúa vì họ không bao giờ chịu nhìn nhận sự thật về mình. Thánh thiện không có nghĩa là chưa từng bước qua bóng tối. Thánh thiện là luôn biết quay mặt về phía ánh sáng. Người công chính không phải là người chưa từng ngã, nhưng là người không nằm lì trong chỗ mình đã ngã xuống. Người có đức tin không phải là người không còn nghi ngờ, nhưng là người vẫn tìm đến Chúa ngay giữa những nghi ngờ của mình.
Đức Giêsu nói: “Ai sống theo sự thật thì đến cùng ánh sáng.” Sống theo sự thật không có nghĩa là một người đã hoàn hảo. Đến với ánh sáng không có nghĩa là mọi bóng tối trong đời ta đã biến mất ngay lập tức. Đến với Chúa là dám để Chúa nhìn thấy toàn bộ sự thật về mình. Thực ra, Chúa đã biết tất cả, nhưng Người chờ ta tự nguyện mở lòng. Ta có thể giấu người khác, có thể che đậy hình ảnh của mình trước cộng đoàn, có thể tạo nên một vẻ ngoài đạo đức, mạnh mẽ và bình an, nhưng không thể giấu được Chúa. Chúa biết những giọt nước mắt ta không cho ai thấy. Chúa biết những lần ta cười nhưng trong lòng đang tan vỡ. Chúa biết những yếu đuối ta xấu hổ không dám nói ra. Chúa biết những cám dỗ đang giằng co trong tâm hồn ta. Chúa biết cả những điều ta chưa đủ can đảm để thú nhận với chính mình. Nhưng ánh mắt Chúa không phải là ánh mắt kết án. Ánh mắt Chúa là ánh mắt của một người thầy thuốc. Người nhìn thấy vết thương để chữa lành, không phải để làm ta nhục nhã. Người vạch trần tội lỗi để giải thoát, không phải để dìm ta xuống. Người đưa sự thật ra ánh sáng để ta được sống, không phải để ta tuyệt vọng.
Chỉ điều được đưa ra ánh sáng mới có thể được chữa lành. Một vết thương nếu cứ bị che kín trong ô nhiễm sẽ càng ngày càng nặng. Một căn bệnh nếu không được chẩn đoán thì không thể điều trị. Một lỗi lầm nếu không được nhìn nhận thì không thể sửa đổi. Một mối tương quan nếu không dám nói thật thì không thể hàn gắn. Một tâm hồn nếu không dám thú nhận những gì đang xảy ra bên trong thì rất khó tìm lại bình an. Nhiều người đau khổ không chỉ vì vết thương của họ quá lớn, mà còn vì họ đã phải mang vết thương ấy một mình quá lâu. Họ sợ bị phán xét. Họ sợ người khác không hiểu. Họ sợ mất hình ảnh. Họ sợ sự thật bị phơi bày. Vì vậy, họ giấu tất cả trong lòng. Nhưng càng giấu, bóng tối càng dày. Có những điều cần được nói ra trong cầu nguyện. Có những tội lỗi cần được đặt vào lòng thương xót của Chúa qua bí tích Hòa Giải. Có những vết thương cần được chia sẻ với một người khôn ngoan và đáng tin cậy. Có những tình trạng tâm lý cần được nâng đỡ bằng sự đồng hành chuyên môn. Tìm kiếm sự giúp đỡ không phải là yếu đuối. Dám nói thật về nỗi đau không phải là thất bại. Đó có thể chính là bước đầu tiên để ánh sáng đi vào.
Nhiều người nghĩ rằng phải sửa mình xong rồi mới dám đến với Chúa. Họ nghĩ mình phải sạch sẽ rồi mới bước vào ánh sáng. Nhưng nếu đã tự làm mình hoàn hảo được, con người đâu còn cần Đấng Cứu Thế. Chúng ta đến với Chúa không phải vì đã tốt lành, nhưng vì đang cần được làm cho tốt lành. Chúng ta đến với Chúa không phải vì không còn tội, nhưng vì cần được tha thứ. Chúng ta đến với Chúa không phải vì đã hết đau, nhưng vì cần được chữa lành. Một người bệnh không đợi khỏi bệnh rồi mới đến gặp bác sĩ. Một người lạc đường không đợi tìm được đường rồi mới hỏi lối. Một người đang chìm không đợi tự bơi vào bờ rồi mới kêu cứu. Chúa không nói: “Hãy tự cứu mình rồi hãy đến với Ta.” Chúa nói: “Hãy đến cùng Ta.” Điều Chúa cần nơi ta không phải là một bản thành tích đẹp, nhưng là một tâm hồn chân thành. Chúa có thể làm rất nhiều với một người yếu đuối nhưng thành thật. Trái lại, Chúa khó có thể chữa lành một người luôn cho rằng mình không có bệnh.
Có những bóng tối mang tên mặc cảm. Một người đã phạm sai lầm và tin rằng từ đó trở đi mình không còn xứng đáng được yêu thương. Họ nghe nói về lòng thương xót của Chúa, nhưng trong lòng vẫn nghĩ: “Chúa có thể tha cho người khác, nhưng chắc không thể tha cho tôi.” Họ nhớ mãi quá khứ của mình, tự kết án mình, tự đóng cửa tương lai. Nhưng nếu Đức Kitô đã đến thế gian để cứu độ, thì không bóng tối nào lớn hơn ánh sáng của Người. Không tội lỗi nào mạnh hơn thập giá. Không quá khứ nào có thể ngăn cản Thiên Chúa làm nên một khởi đầu mới, miễn là con người biết quay về. Ánh sáng của Chúa không phủ nhận quá khứ, nhưng biến đổi ý nghĩa của quá khứ. Những vết sẹo vẫn còn đó, nhưng không còn là dấu hiệu của sự thất bại; chúng có thể trở thành dấu chứng của lòng thương xót. Phêrô đã từng chối Chúa, nhưng ông không bị giam cầm mãi trong đêm tối của sân thượng tế. Ông đã khóc, đã trở lại, đã để ánh mắt của Chúa chạm đến lòng mình, và cuối cùng trở thành người củng cố đức tin cho anh em. Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh, nhưng ánh sáng trên đường Đamát đã biến ông thành tông đồ. Người trộm lành đã đi qua một đời sai lạc, nhưng chỉ một lời chân thành trên thập giá đã mở ra cho ông cánh cửa thiên đàng. Thiên Chúa không định nghĩa con người bằng khoảnh khắc tồi tệ nhất của họ. Người nhìn thấy điều họ có thể trở thành khi để cho ân sủng biến đổi.
Cũng có những bóng đêm mang tên thất vọng. Người ta đã cầu nguyện lâu mà không thấy kết quả, đã cố gắng sống tốt nhưng vẫn gặp thử thách, đã hy sinh nhiều nhưng không được hiểu, đã tha thứ nhưng lại tiếp tục bị tổn thương. Họ bắt đầu tự hỏi ánh sáng của Chúa đang ở đâu. Có những đêm tối không thể vượt qua trong một ngày. Có những hành trình cần rất nhiều kiên nhẫn. Nicôđêmô không từ bóng tối bước ngay vào ánh sáng trọn vẹn chỉ sau một cuộc nói chuyện. Tin Mừng còn nhắc đến ông sau này. Khi các thủ lãnh muốn bắt Đức Giêsu, Nicôđêmô đã lên tiếng bênh vực rằng Lề Luật không kết án một người trước khi nghe họ. Rồi sau khi Đức Giêsu chịu chết, chính ông đã cùng ông Giôxếp Arimathê đem theo một lượng lớn mộc dược và trầm hương để mai táng Chúa. Người từng đến với Đức Giêsu ban đêm cuối cùng đã xuất hiện giữa lúc các môn đệ khác sợ hãi bỏ trốn. Ánh sáng đã từ từ lớn lên trong ông. Hành trình đức tin của ông không ồn ào nhưng có thật. Điều ấy đem lại hy vọng cho chúng ta. Có thể hôm nay ta chưa đủ mạnh để làm những điều lớn lao. Có thể ta vẫn còn nhiều câu hỏi, vẫn còn nhiều sợ hãi. Nhưng nếu cứ kiên trì ở lại với Chúa, ánh sáng sẽ lớn dần. Chúa không đòi ta phải thay đổi tất cả trong một ngày. Người chỉ mời ta trung thành với từng bước nhỏ hướng về Người.
Đôi khi chúng ta nghĩ bóng tối chỉ có trong những người sống xa Chúa. Nhưng ngay trong đời sống đạo cũng có bóng tối. Có thể ta đọc kinh nhưng lòng đầy kiêu ngạo. Có thể ta phục vụ nhưng âm thầm tìm lời khen. Có thể ta giữ luật rất kỹ nhưng thiếu lòng thương xót. Có thể ta nói nhiều về chân lý nhưng lại dùng chân lý như một viên đá để ném vào người khác. Có thể ta đến nhà thờ nhưng không chịu hòa giải với người thân. Có thể ta tham gia nhiều hội đoàn nhưng trong lòng vẫn nuôi ganh tị và chia rẽ. Có những bóng tối khoác áo đạo đức nên càng khó nhận ra. Bóng tối nguy hiểm nhất là bóng tối khiến con người tưởng mình đang ở trong ánh sáng. Người Pharisêu thời Đức Giêsu thường không nhận ra mình cần được chữa lành vì họ nghĩ mình đã hiểu biết và công chính. Nicôđêmô khác họ ở một điểm quan trọng: ông biết mình chưa hiểu. Ông dám hỏi. Ông dám tìm. Ông không để địa vị và kiến thức ngăn mình đến với Đức Giêsu. Một người còn biết đặt câu hỏi chân thành thì vẫn còn cơ hội đi đến sự thật. Người nguy hiểm nhất không phải là người đang hoang mang, nhưng là người không còn muốn nghe bất cứ điều gì ngoài ý kiến của mình.
Ánh sáng của Đức Kitô cũng mời gọi chúng ta nhìn lại cách mình đối xử với người đang ở trong bóng tối. Nhiều khi ta rất dễ lên án một người vì tội lỗi của họ, dễ nhắc lại quá khứ, dễ dán nhãn và kết luận rằng họ không thể thay đổi. Nhưng Đức Giêsu đã không làm như thế với Nicôđêmô. Người không làm ông xấu hổ. Người cho ông thời gian. Người đối thoại với ông trong kiên nhẫn. Nếu chúng ta thực sự thuộc về ánh sáng, chúng ta cũng phải học cách đưa người khác ra khỏi bóng tối bằng tình yêu, không phải bằng sự sỉ nhục. Có những người không cần thêm một lời kết án, vì trong lòng họ đã tự kết án mình quá đủ. Điều họ cần là một bàn tay nâng đỡ, một người chịu lắng nghe, một cánh cửa vẫn mở, một lời nhắc rằng họ vẫn có thể bắt đầu lại. Ánh sáng thật không làm người khác mù lòa, nhưng giúp họ nhìn thấy đường. Chân lý thật không nghiền nát con người, nhưng giải thoát con người. Lòng đạo đức thật không tìm cách chứng minh mình hơn người, nhưng cúi xuống để nâng người đang ngã.
Trong gia đình, có khi ánh sáng cần bắt đầu bằng một cuộc nói chuyện thật lòng. Vợ chồng có thể sống bên nhau nhiều năm nhưng có những điều chưa từng dám nói. Cha mẹ thương con nhưng không biết cách lắng nghe con. Con cái mang nhiều áp lực nhưng sợ cha mẹ thất vọng nên cứ giấu kín. Anh chị em có những hiểu lầm kéo dài chỉ vì không ai chịu bước trước. Bóng tối lớn lên trong im lặng. Có những im lặng cần thiết để giữ bình an, nhưng cũng có những im lặng đang nuôi dưỡng khoảng cách. Đưa sự thật ra ánh sáng không có nghĩa là nói mọi điều trong nóng giận. Sự thật phải được nói trong tình yêu. Có những lời đúng nhưng nói sai lúc sẽ trở thành vết dao. Có những điều cần nói, nhưng phải nói với sự khiêm nhường, không phải để chiến thắng mà để cứu lấy mối tương quan. Ánh sáng của Chúa không chỉ giúp ta thấy lỗi của người khác, nhưng trước hết giúp ta thấy phần trách nhiệm của mình.
Trong đời sống cộng đoàn và Giáo Hội cũng vậy, ánh sáng luôn đòi hỏi sự minh bạch, chân thành và khiêm tốn. Không cộng đoàn nào hoàn hảo. Nơi nào có con người, nơi đó có giới hạn. Nhưng điều làm một cộng đoàn trở nên lành mạnh không phải là không bao giờ có vấn đề, mà là dám đối diện với vấn đề trong ánh sáng Tin Mừng. Che giấu sai lầm không làm cho Giáo Hội thánh thiện hơn. Bao che cho điều xấu không phải là bảo vệ danh dự của Chúa. Sự thật đôi khi gây đau, nhưng chỉ sự thật mới có thể chữa lành. Khi một cá nhân hay cộng đoàn khiêm tốn nhận lỗi, sửa đổi và đặt mình dưới ánh sáng của Đức Kitô, chính lúc đó khuôn mặt của Giáo Hội trở nên đáng tin hơn. Thiên Chúa không cần chúng ta dựng nên một vẻ ngoài không tì vết. Người cần một Hội Thánh biết sám hối, biết đổi mới và luôn để Tin Mừng thanh luyện mình.
Để bước từ bóng đêm đến ánh sáng, điều đầu tiên là phải ngừng chạy trốn. Có những người luôn làm mình bận rộn để không phải đối diện với lòng mình. Họ lao vào công việc, giải trí, mạng xã hội, những cuộc vui hay các mối quan hệ liên tục, vì khi ở một mình, họ sợ phải nghe tiếng nói bên trong. Nhưng một người không thể chữa lành nếu không dám dừng lại. Cầu nguyện chính là bước vào sự hiện diện của Chúa với toàn bộ sự thật của mình. Không cần dùng quá nhiều lời đẹp. Có khi lời cầu nguyện chân thành nhất chỉ là: “Lạy Chúa, con đang rất sợ.” “Lạy Chúa, con đang giận.” “Lạy Chúa, con không hiểu.” “Lạy Chúa, con đã sai.” “Lạy Chúa, con không còn sức.” “Lạy Chúa, xin cứu con.” Những lời ấy không làm Chúa thất vọng. Chúa thích một lời cầu nguyện vụng về nhưng thật lòng hơn một chuỗi lời hoa mỹ mà tâm hồn đóng kín.
Bước thứ hai là để Lời Chúa soi sáng. Chúng ta thường muốn dùng suy nghĩ của mình để đánh giá mọi sự, nhưng tâm trí con người có thể bị ảnh hưởng bởi tổn thương, thành kiến và cảm xúc. Lời Chúa giống như ngọn đèn giúp ta nhìn lại cuộc đời dưới ánh sáng của Thiên Chúa. Có những điều thế gian gọi là thành công nhưng Lời Chúa cho thấy đó có thể chỉ là phù hoa. Có những điều thế gian coi là thất bại nhưng trước mặt Chúa lại rất quý giá. Có những người ta muốn loại bỏ, nhưng Lời Chúa mời ta tha thứ. Có những điều ta đang bám víu, nhưng Lời Chúa mời ta buông ra. Đọc Lời Chúa không chỉ để biết thêm kiến thức, nhưng để cho Lời ấy đọc chính mình. Khi đọc Tin Mừng, ta không chỉ hỏi: “Đoạn này có ý nghĩa gì?” mà còn phải hỏi: “Chúa đang nói gì với tôi? Ánh sáng này đang chiếu vào vùng nào trong đời tôi? Tôi đang trốn tránh điều gì? Tôi cần thay đổi ở đâu?”
Bước thứ ba là can đảm đến với bí tích Hòa Giải. Nhiều người sợ xưng tội vì xấu hổ. Nhưng tòa giải tội không phải là phòng xét xử; đó là nơi người con trở về nhà. Linh mục không ngồi đó để ngạc nhiên vì tội lỗi của con người, nhưng để trở thành dấu chỉ của lòng thương xót. Khi ta gọi đúng tên tội lỗi của mình, quyền lực của bóng tối bắt đầu bị phá vỡ. Tội lỗi thích ẩn nấp trong im lặng. Khi được đưa ra trước ánh sáng của Chúa, nó mất dần sức mạnh. Tha thứ của Chúa không làm cho quá khứ chưa từng xảy ra, nhưng làm cho quá khứ không còn quyền quyết định tương lai của ta. Có thể sau khi xưng tội, ta vẫn phải chiến đấu. Có thể một thói quen xấu chưa biến mất ngay. Nhưng ta không còn chiến đấu một mình. Ân sủng đã được trao ban. Ánh sáng đã đi vào.
Bước thứ tư là tìm một người đồng hành khi cần thiết. Thiên Chúa có thể chữa lành ta qua cầu nguyện, các bí tích, nhưng Người cũng thường dùng con người để nâng đỡ con người. Một linh mục, một tu sĩ, một người hướng dẫn thiêng liêng, một người bạn khôn ngoan, một chuyên viên tâm lý có đạo đức nghề nghiệp có thể giúp ta nhìn rõ những điều ta không tự nhìn thấy. Đặc biệt, với những ai đang trải qua trầm cảm, khủng hoảng tâm lý, sang chấn hay ý nghĩ làm hại bản thân, việc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn là rất cần thiết. Đức tin không loại trừ việc chữa trị. Ân sủng không chống lại khoa học. Thiên Chúa có thể dùng bác sĩ, thuốc men, liệu pháp và cộng đồng để đưa một người trở lại ánh sáng. Không ai phải xấu hổ vì mình đang yếu. Người bị gãy chân cần nạng; người bị tổn thương tâm lý cũng cần được nâng đỡ đúng cách.
Bước thứ năm là thực hành những việc thuộc về ánh sáng. Không thể chỉ cầu nguyện xin thoát khỏi bóng tối mà vẫn tiếp tục nuôi dưỡng những điều tạo nên bóng tối. Muốn có bình an, ta phải tập tha thứ. Muốn sống trong sự thật, ta phải từ bỏ gian dối. Muốn gia đình được chữa lành, ta phải học cách lắng nghe. Muốn thoát khỏi nghiện ngập, ta phải cắt đứt những cơ hội dẫn mình trở lại thói quen cũ. Muốn đức tin lớn lên, ta phải dành thời gian cho Chúa. Ánh sáng không chỉ là cảm giác sốt sắng, mà là những chọn lựa cụ thể mỗi ngày. Có thể một hành động nhỏ nhưng trung thành lại mở ra một con đường lớn: tắt điện thoại để cầu nguyện mười phút, gọi điện xin lỗi một người, trả lại điều không thuộc về mình, từ chối một cuộc trò chuyện nói xấu, xin giúp đỡ khi đang kiệt sức, bước vào tòa giải tội sau nhiều năm xa cách, trở lại nhà thờ sau một thời gian khô khan. Những bước ấy có thể âm thầm như bước chân của Nicôđêmô trong đêm, nhưng chúng đưa ta về phía ánh sáng.
Tin Mừng nói: “Người sống theo sự thật thì đến cùng ánh sáng, để thiên hạ thấy rõ: các việc của người ấy đã được thực hiện trong Thiên Chúa.” Một người sống trong ánh sáng không có nghĩa là họ luôn được mọi người khen ngợi. Đôi khi, chính vì sống theo sự thật mà họ bị chống đối. Ánh sáng không chỉ an ủi mà còn đòi hỏi. Ánh sáng của Chúa có thể dẫn ta đến những quyết định khó khăn, buộc ta từ bỏ một lợi ích bất chính, đứng về phía người yếu thế, nói lời ngay thẳng khi mọi người im lặng, trung thành khi người khác thỏa hiệp. Sống trong ánh sáng không phải là chọn con đường dễ nhất, nhưng là chọn con đường có Chúa. Có khi bóng tối hứa hẹn lợi ích trước mắt, còn ánh sáng đòi ta chịu thiệt thòi. Nhưng những gì được xây dựng trong bóng tối sớm muộn sẽ sụp đổ. Chỉ những gì được thực hiện trong Thiên Chúa mới có thể tồn tại.
Hành trình của Nicôđêmô là hành trình của mỗi người chúng ta. Có thể hôm nay ta vẫn đang đến với Chúa trong đêm. Có thể ta chưa hiểu hết. Có thể đức tin của ta còn mong manh. Có thể ta sợ người khác biết rằng mình đang yếu đuối. Nhưng Chúa vẫn đợi. Người không đóng cửa. Người không đòi ta phải có mọi câu trả lời trước khi đến. Người chỉ mời ta đem những câu hỏi của mình đến với Người. Có những câu hỏi không được giải đáp bằng một công thức, nhưng được soi sáng dần trong tương quan với Chúa. Có những nỗi đau không biến mất, nhưng khi có Chúa hiện diện, chúng không còn hoàn toàn vô nghĩa. Có những đêm không ngắn lại, nhưng ta khám phá ra rằng ngay trong đêm, Chúa vẫn ở đó.
Khi nhìn lên thập giá, chúng ta thấy một nghịch lý lớn lao. Vào giờ Đức Giêsu chịu chết, bóng tối bao trùm mặt đất. Nhưng chính trong bóng tối ấy, ánh sáng cứu độ lại rực sáng hơn bao giờ hết. Con người tưởng rằng họ đã dập tắt ánh sáng khi đóng đinh Con Thiên Chúa. Nhưng từ cạnh sườn bị đâm thâu, nguồn sống mới đã tuôn trào. Ngôi mộ được đóng kín trong bóng tối, nhưng sáng ngày thứ nhất trong tuần, Đức Kitô đã sống lại. Như vậy, đối với người tin, bóng tối không bao giờ là tiếng nói cuối cùng. Đêm có thể rất dài, nhưng bình minh sẽ đến. Thập giá có thể nặng, nhưng phục sinh là lời hứa không thể bị hủy bỏ. Có những lúc ta không nhìn thấy ánh sáng, nhưng điều đó không có nghĩa là ánh sáng đã biến mất. Mặt trời vẫn tồn tại ngay cả khi bị mây che phủ. Thiên Chúa vẫn đang hành động ngay cả khi ta chưa cảm nhận được.
Có thể hôm nay một người đang nghe Lời Chúa này cảm thấy mình đang ở trong đêm tối. Có thể họ đã mệt mỏi vì chiến đấu quá lâu. Có thể họ không còn tin rằng đời mình có thể thay đổi. Tin Mừng hôm nay muốn nói với họ rằng: hãy bước thêm một bước. Không cần phải thấy toàn bộ con đường. Chỉ cần đủ ánh sáng cho bước kế tiếp. Hãy đến với Chúa như Nicôđêmô đã đến. Hãy đem theo cả những nghi ngờ, sợ hãi và yếu đuối. Đừng chờ đến khi mạnh mẽ mới cầu nguyện. Đừng chờ đến khi hết tội mới trở về. Đừng chờ đến khi mọi chuyện được giải quyết mới tin tưởng. Hãy đến ngay trong đêm. Chính nơi đó, Đức Giêsu đang chờ để đối thoại, để soi sáng và để dẫn ta đi.
Lễ Chúa Cứu Thế nhắc chúng ta rằng Đức Kitô không chỉ đến để nói về ánh sáng. Chính Người là ánh sáng. Người không đứng từ xa chỉ đường cho kẻ lạc lối, nhưng bước vào đêm tối của nhân loại để tìm kiếm con người. Người đã bước vào bóng tối của nghèo khó tại Bêlem, bóng tối của hiểu lầm tại Nadarét, bóng tối của phản bội trong vườn Cây Dầu, bóng tối của khổ đau trên đồi Canvê, bóng tối của sự chết trong mồ đá. Không có bóng tối nào của con người mà Đức Kitô chưa từng bước vào. Vì thế, khi ta ở trong đêm, ta không ở một mình. Đấng Cứu Thế đang ở đó. Người không sợ bóng tối của ta. Người không ghê tởm những vết thương của ta. Người đến để nắm lấy tay ta và dẫn ra.
Xin Chúa ban cho chúng ta sự can đảm để sống trong ánh sáng. Xin cho ta đừng sợ sự thật về mình, vì sự thật ấy khi được đặt trong lòng thương xót sẽ trở thành con đường giải thoát. Xin cho ta biết đem những vùng tối của đời mình đến trước mặt Chúa: những tội lỗi chưa được thú nhận, những vết thương chưa được chữa lành, những mối quan hệ chưa được hòa giải, những sợ hãi chưa dám gọi tên. Xin cho ta đừng chuộng bóng tối chỉ vì bóng tối giúp ta che giấu, nhưng biết yêu mến ánh sáng dù ánh sáng đòi ta phải thay đổi. Xin cho ta cũng biết trở thành ánh sáng cho người khác, không phải bằng những lời kết án, nhưng bằng lòng nhân hậu, sự lắng nghe, một bàn tay nâng đỡ và một đời sống chân thành.
Và nếu hôm nay ta vẫn chỉ là một Nicôđêmô đang lặng lẽ bước đi trong đêm, xin đừng tuyệt vọng. Chỉ cần ta đang đi về phía Đức Giêsu, ta đã đi đúng hướng. Có thể ánh sáng chưa tràn ngập mọi góc tối trong lòng, nhưng mỗi cuộc gặp gỡ thật sự với Chúa đều để lại một tia sáng. Tia sáng ấy sẽ dần dần lớn lên, sẽ giúp ta can đảm hơn, tự do hơn và chân thật hơn. Một ngày nào đó, như Nicôđêmô, ta sẽ không còn chỉ đến với Chúa trong bóng đêm, nhưng sẽ dám đứng về phía Người giữa ban ngày, dám đem cả đời mình làm chứng rằng ánh sáng mạnh hơn bóng tối, sự thật mạnh hơn gian dối, tình yêu mạnh hơn hận thù và sự sống mạnh hơn sự chết. Bởi Đức Kitô đã đến, đêm tối của nhân loại không còn là đêm tối vô vọng. Trong Người, bình minh cứu độ đã bắt đầu. Và ai bước theo Người sẽ không phải đi trong tối tăm, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống.
ĐỨC KITÔ LÀ ÁNH SÁNG KHÔNG BỊ BÓNG TỐI DẬP TẮT
Tin Mừng: Ga 3,19-21
Ga 1,4-5
“Ánh sáng đã đến thế gian, nhưng người ta đã chuộng bóng tối hơn ánh sáng, vì các việc họ làm đều xấu xa.” Lời của Chúa Giêsu trong Tin Mừng theo thánh Gioan nghe qua có vẻ buồn, nhưng lại là một lời rất thật về lòng người và về thế giới chúng ta đang sống. Ánh sáng đã đến, nhưng không phải ai cũng muốn bước ra ánh sáng. Sự thật đã được nói lên, nhưng không phải ai cũng muốn nghe sự thật. Con đường ngay thẳng đã được mở ra, nhưng không phải ai cũng muốn từ bỏ những lối đi quanh co. Tình yêu đã được trao ban, nhưng con người vẫn có thể chọn ích kỷ. Sự sống đã được ban tặng, nhưng người ta vẫn có thể xây dựng những nền văn minh làm tổn thương và loại bỏ sự sống. Thiên Chúa đã bước xuống để kéo con người lên, nhưng con người vẫn có thể khước từ bàn tay của Người chỉ vì không muốn từ bỏ những điều đang trói buộc mình. Đó là bi kịch của tự do con người: ánh sáng có thể đứng ngay trước cửa, nhưng người ta vẫn có thể đóng kín cửa lòng; Thiên Chúa có thể ở rất gần, nhưng người ta vẫn có thể sống như thể Người không hiện hữu; ơn cứu độ có thể được ban cách nhưng không, nhưng con người vẫn có thể quay lưng vì sợ phải thay đổi đời mình. Tuy nhiên, giữa tất cả những thực tế ấy, Tin Mừng hôm nay không đưa chúng ta vào tuyệt vọng. Trái lại, Tin Mừng công bố một niềm hy vọng không gì dập tắt được: ánh sáng đã đến thế gian, và ánh sáng ấy chính là Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, Đấng Cứu Chuộc nhân loại. Thánh Gioan đã long trọng tuyên xưng ngay từ đầu sách Tin Mừng rằng: “Ở nơi Người là sự sống, và sự sống là ánh sáng cho nhân loại. Ánh sáng chiếu soi trong bóng tối, và bóng tối đã không diệt được ánh sáng.” Bóng tối có thể dày đặc, nhưng không mạnh hơn ánh sáng. Bóng tối có thể lan rộng, nhưng không có khả năng tự mình tiêu diệt một tia sáng. Bóng tối có thể làm người ta sợ hãi, mất phương hướng, vấp ngã và tuyệt vọng, nhưng chỉ cần một ngọn đèn được thắp lên, bóng tối đã phải lùi lại. Cũng vậy, Đức Kitô không đến thế gian như một ý tưởng đẹp, một lý thuyết an ủi hay một triết lý sống giữa muôn vàn triết lý khác. Người đến như chính ánh sáng của Thiên Chúa, ánh sáng soi vào tận những vùng tối nhất của phận người, ánh sáng vạch trần tội lỗi nhưng đồng thời cũng chữa lành tội nhân, ánh sáng không chỉ cho ta thấy mình đang ở đâu mà còn chỉ cho ta biết phải đi về hướng nào để tìm được sự sống.
Thế giới hôm nay có quá nhiều bóng tối khiến nhiều người cảm thấy mệt mỏi và bất lực. Có bóng tối của chiến tranh, nơi những thành phố đang yên bình bỗng trở thành đống hoang tàn, nơi trẻ thơ chưa hiểu thế nào là hận thù đã phải chạy trốn trong tiếng bom, nơi người mẹ tiễn chồng con ra đi mà không biết còn có ngày trở về hay không. Có bóng tối của bạo lực, khi mạng sống con người bị coi nhẹ, khi một lời bất đồng có thể dẫn đến xô xát, một chút nóng giận có thể gây nên án mạng, một cuộc tranh chấp có thể biến những người từng là thân quen trở thành kẻ thù. Có bóng tối của gian dối, khi người ta tô vẽ cho mình một hình ảnh đẹp bên ngoài nhưng bên trong đầy toan tính, khi lời nói không còn đáng tin, khi sự giả dối được xem là khôn ngoan, còn trung thực lại bị xem là ngây thơ và thua thiệt. Có bóng tối của phá thai, khi sự sống yếu ớt nhất bị loại bỏ ngay trong nơi lẽ ra phải là chốn an toàn nhất, là cung lòng của người mẹ. Có bóng tối của nạn buôn người, khi thân xác và nhân phẩm của một con người bị biến thành món hàng, bị mua bán, bóc lột và chà đạp. Có bóng tối của tham nhũng, khi quyền lực không còn để phục vụ nhưng trở thành phương tiện vun vén, khi đồng tiền có thể bẻ cong công lý và khiến người nghèo mãi không tìm được tiếng nói. Có bóng tối của khủng hoảng gia đình, khi những người sống chung một mái nhà nhưng không còn hiểu nhau, khi vợ chồng không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe, khi cha mẹ và con cái chỉ nhìn thấy những khuyết điểm của nhau, khi bữa cơm gia đình vẫn đầy đủ món ăn nhưng thiếu vắng sự hiện diện thật sự của trái tim. Có bóng tối của nghiện ngập, không chỉ nghiện rượu, ma túy hay cờ bạc, mà còn nghiện điện thoại, nghiện những lời tung hô, nghiện sự chú ý, nghiện quyền lực, nghiện khoái lạc và nghiện chính cái tôi của mình. Có bóng tối của sự lạnh lùng, khi con người có thể biết rất nhiều tin tức về nhau nhưng lại không thực sự quan tâm đến nhau, khi người ta lướt qua nỗi đau của người khác như lướt qua một hình ảnh trên màn hình, khi một người có thể chết dần trong cô đơn ngay giữa đám đông mà chẳng ai nhận ra. Những bóng tối ấy không chỉ ở đâu xa. Chúng có thể ở trong các cơ cấu xã hội, nhưng cũng có thể ở ngay trong gia đình ta, cộng đoàn ta, giáo xứ ta và chính tâm hồn ta. Bởi thế, khi nhìn vào thực tế, người tín hữu có thể tự hỏi: Ánh sáng Tin Mừng còn có thể làm được gì giữa một thế giới như thế? Một lời cầu nguyện có thể làm được gì trước bom đạn? Một hành động tử tế có nghĩa gì giữa quá nhiều bất công? Một lời nói thật có ích gì khi gian dối đang đem lại lợi nhuận? Một người sống ngay lành liệu có thay đổi được gì không khi chung quanh quá nhiều điều xấu? Có những lúc chúng ta thấy điều ác quá mạnh, người làm điều sai lại thành công, người sống tử tế lại chịu thiệt thòi, người bảo vệ sự thật lại bị cô lập, người muốn sống theo Tin Mừng lại bị xem là lạc hậu. Có những lúc người ta tự hỏi phải chăng bóng tối đang thắng, phải chăng ánh sáng của Đức Kitô đang dần bị lấn át, phải chăng Tin Mừng không còn đủ sức chạm đến con người thời đại.
Nhưng lễ Chúa Cứu Thế đưa chúng ta trở về với trung tâm của đức tin: Đức Kitô đã đi vào tận cùng bóng tối và đã chiến thắng. Người không cứu thế gian bằng cách đứng ngoài đau khổ mà phán dạy. Người bước vào chính thân phận con người, mang lấy sự yếu đuối, nghèo khó, bị hiểu lầm, bị phản bội, bị kết án và bị giết chết. Không có vùng tối nào của con người mà Đức Kitô không đi vào. Người đã bước vào bóng tối của nghèo đói khi sinh ra nơi hang đá. Người đã bước vào bóng tối của lưu đày khi phải cùng cha mẹ trốn sang Ai Cập. Người đã bước vào bóng tối của bị loại trừ khi bị chính quê hương khước từ. Người đã bước vào bóng tối của cô đơn khi các môn đệ bỏ chạy. Người đã bước vào bóng tối của phản bội khi Giuđa dùng một nụ hôn để nộp Thầy. Người đã bước vào bóng tối của bất công khi một người vô tội bị kết án bởi những kẻ mang danh bảo vệ lề luật. Người đã bước vào bóng tối của nhục nhã khi bị lột áo, đội mão gai, khạc nhổ và đóng đinh giữa hai tên tội phạm. Người đã bước vào bóng tối của đau đớn thể xác và đêm tối của tinh thần đến mức phải thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Người đã đi vào bóng tối của sự chết, được đặt trong mồ đá, cửa mồ bị niêm phong và lính canh đứng gác. Trong mắt người đời lúc ấy, mọi sự dường như đã chấm hết. Kẻ thù tưởng rằng họ đã dập tắt được ánh sáng. Những kẻ chống đối tưởng rằng họ đã làm cho tiếng nói của Chúa im bặt. Các môn đệ nghĩ rằng niềm hy vọng của họ đã bị chôn trong mồ. Nhưng chính nơi tưởng là thất bại cuối cùng lại trở thành khởi đầu của chiến thắng lớn lao nhất. Chính từ mồ đá, Đức Kitô đã phục sinh. Chính từ nơi tối tăm nhất, ánh sáng vĩnh cửu đã bừng lên. Chính từ sự chết, sự sống đã trỗi dậy. Ngôi mộ không thể giữ được Đấng là nguồn sự sống. Tảng đá không thể ngăn cản ánh sáng của Thiên Chúa. Quyền lực của sự dữ không thể nuốt chửng tình yêu. Thập giá không phải là nơi bóng tối chiến thắng, nhưng là nơi ánh sáng tỏ lộ đến tận cùng, bởi trên thập giá, Đức Kitô cho thấy tình yêu mạnh hơn thù hận, sự tha thứ mạnh hơn báo thù, sự tự hiến mạnh hơn bạo lực và sự sống mạnh hơn cái chết.
Vì thế, niềm hy vọng Kitô giáo không dựa trên việc mọi sự đang thuận lợi. Chúng ta không hy vọng vì thế giới không còn chiến tranh, vì con người không còn phạm tội, vì bệnh tật đã biến mất hay vì cuộc đời luôn diễn ra theo ý muốn của chúng ta. Hy vọng Kitô giáo cũng không phải là một cách tự trấn an rằng rồi mọi chuyện tự nhiên sẽ ổn. Có những chuyện không ổn theo cách chúng ta mong muốn. Có những lời cầu nguyện dường như không được đáp lời ngay. Có những bệnh nhân vẫn ra đi dù cả gia đình tha thiết khẩn cầu. Có những gia đình đã cố gắng rất nhiều nhưng vẫn đi qua đổ vỡ. Có những người sống tốt nhưng vẫn chịu oan, chịu thiệt và chịu đau. Nếu niềm hy vọng của chúng ta chỉ dựa trên hoàn cảnh, thì khi hoàn cảnh thay đổi, hy vọng cũng sẽ tan biến. Nhưng hy vọng Kitô giáo dựa trên một biến cố không ai có thể đảo ngược: Đức Kitô đã chết và đã sống lại. Người đang sống. Người đã chiến thắng tội lỗi và sự chết. Vì thế, dù cuộc đời có những ngày tối tăm, người tín hữu vẫn biết mình không đi trong một đường hầm vô tận. Dù nước mắt vẫn rơi, ta biết nước mắt không phải là tiếng nói cuối cùng. Dù sự chết vẫn làm ta đau đớn, ta tin rằng sự chết không phải là dấu chấm hết. Dù tội lỗi có làm con người ngã xuống, ân sủng vẫn có thể nâng họ dậy. Dù một gia đình đang đổ vỡ, tình yêu và sự tha thứ vẫn có thể mở ra một lối đi. Dù một người đã phạm nhiều sai lầm, họ vẫn có thể trở về nếu dám bước ra ánh sáng. Dù Giáo Hội có những yếu đuối nơi con người, Đức Kitô vẫn là Đầu của Hội Thánh và Thánh Thần vẫn không ngừng hoạt động. Dù nhân loại nhiều lần quay lưng với Thiên Chúa, Thiên Chúa vẫn không ngừng đi tìm nhân loại. Đó là lý do người Kitô hữu không được phép tuyệt vọng. Tuyệt vọng là để cho bóng tối thuyết phục rằng nó có quyền lực cuối cùng. Nhưng đức tin tuyên xưng rằng quyền lực cuối cùng thuộc về Đức Kitô.
Tin Mừng theo thánh Gioan còn cho chúng ta thấy một điều sâu xa: bóng tối không chỉ là những gì ở bên ngoài, nhưng còn là khuynh hướng trốn tránh sự thật ở bên trong mỗi người. “Ai làm điều ác thì ghét ánh sáng và không đến cùng ánh sáng, để các việc họ làm khỏi bị chê trách.” Chúng ta thường dễ nhìn thấy bóng tối của xã hội, nhưng lại khó nhận ra bóng tối của chính mình. Ta lên án sự gian dối của người khác, nhưng lại tìm cách che giấu lỗi lầm của ta. Ta phê phán lòng tham của những người có quyền, nhưng có khi lại không trung thực trong những việc rất nhỏ. Ta nói về sự lạnh lùng của xã hội, nhưng lại thờ ơ với người đang sống ngay bên cạnh. Ta đau lòng trước cảnh gia đình người khác đổ vỡ, nhưng lại không chịu hạ mình nói một lời xin lỗi trong gia đình mình. Ta lên án bạo lực, nhưng lời nói của ta có thể làm người khác tổn thương. Ta chống lại sự loại trừ, nhưng lại dễ dàng xa lánh một người chỉ vì họ không giống ta, không cùng quan điểm với ta hoặc từng làm ta thất vọng. Ta nói rằng mình yêu ánh sáng, nhưng đôi khi lại sợ sự thật, sợ bị sửa lỗi, sợ người khác thấy con người thật của mình. Có những góc tối ta giữ rất kỹ: một mối hận chưa chịu buông, một tội lỗi đã trở thành thói quen, một tương quan không trong sáng, một tham vọng không dám gọi tên, một sự giả hình được che phủ bằng vẻ đạo đức, một vết thương không muốn Chúa chạm đến, một quá khứ ta chỉ muốn chôn kín. Ta muốn Chúa chiếu sáng cuộc đời ta, nhưng chỉ trong những vùng ta cho phép. Ta muốn Người an ủi nhưng không muốn Người thanh luyện. Ta muốn Người chữa lành nhưng lại không muốn từ bỏ điều đang làm mình bệnh. Ta muốn được cứu nhưng không muốn thay đổi. Ta muốn bước theo ánh sáng nhưng vẫn tiếc những gì thuộc về bóng tối.
Bởi vậy, mừng lễ Chúa Cứu Thế không chỉ là ca tụng Đức Kitô đã cứu nhân loại một cách chung chung. Đây còn là lời mời để mỗi người hỏi thật lòng: Tôi có để Chúa cứu tôi khỏi bóng tối của chính mình hay không? Tôi có dám đứng trước ánh sáng của Người mà không biện minh, không che giấu, không đổ lỗi hay không? Có những người đi lễ nhiều năm nhưng chưa bao giờ thực sự để ánh sáng Tin Mừng soi vào cách họ sử dụng tiền bạc. Có người đọc kinh hằng ngày nhưng không để Chúa soi vào lời nói đầy cay nghiệt của mình. Có người hoạt động tông đồ rất nhiệt thành nhưng không để ánh sáng soi vào lòng ham danh, thích được khen và muốn mình nổi bật. Có người giảng về tha thứ nhưng vẫn giữ một danh sách dài những người họ không muốn tha thứ. Có người nói về tình yêu gia đình nhưng khi về đến nhà lại chỉ mang theo mệt mỏi, nóng giận và đòi hỏi. Có người bảo vệ giáo lý rất mạnh mẽ nhưng lại thiếu lòng thương xót đối với những người yếu đuối. Có người tỏ ra rất đạo đức trước mặt cộng đoàn nhưng đời sống riêng lại có những vùng không muốn ai biết đến. Chúa không đến để làm nhục chúng ta khi đưa ta ra ánh sáng. Người đưa ta ra ánh sáng để chữa lành. Bác sĩ phải nhìn thấy vết thương mới có thể chữa trị. Ánh sáng phải chiếu vào căn phòng thì người ta mới thấy bụi bẩn để lau sạch. Thiên Chúa không vạch trần tội lỗi để kết án tội nhân, nhưng để tội nhân thôi lừa dối mình và bắt đầu một cuộc đời mới. Điều nguy hiểm không phải là ta có bóng tối. Ai trong chúng ta cũng có những yếu đuối và giới hạn. Điều nguy hiểm là ta yêu bóng tối, bảo vệ bóng tối, biện minh cho bóng tối và từ chối bước ra ánh sáng.
Thánh Gioan nói tiếp: “Kẻ sống theo sự thật thì đến cùng ánh sáng, để thiên hạ thấy rõ: các việc của người ấy đã được thực hiện trong Thiên Chúa.” Sống theo sự thật không có nghĩa là trở thành một con người hoàn hảo không còn sai lỗi. Sống theo sự thật là dám nhìn nhận mình là ai trước mặt Chúa, biết điều gì trong đời mình cần được thay đổi và không ngừng để ân sủng biến đổi. Người sống trong ánh sáng không phải là người chưa bao giờ ngã, nhưng là người mỗi lần ngã đều biết đứng lên và trở về. Người sống trong ánh sáng không phải là người không có vết thương, nhưng là người không để vết thương biến mình thành cay độc. Người sống trong ánh sáng không phải là người chưa từng phạm tội, nhưng là người không làm hòa với tội lỗi. Họ biết xấu hổ khi làm điều sai, biết xin lỗi khi làm tổn thương người khác, biết xưng thú tội lỗi, biết sửa chữa hậu quả, biết tìm sự trợ giúp khi không thể tự mình vượt qua. Sống trong ánh sáng còn là sống trước mặt Thiên Chúa chứ không chỉ trước mắt người đời. Khi chỉ sống trước mắt người đời, ta sẽ cố gắng giữ hình ảnh, cố làm sao để không ai phát hiện điều xấu, cố tỏ ra tốt hơn con người thật của mình. Nhưng khi sống trước mặt Chúa, ta quan tâm đến điều Người thấy, kể cả khi không ai khác nhìn thấy. Ta trung thực không chỉ vì sợ bị phát hiện, mà vì lòng ta thuộc về sự thật. Ta không lấy của người khác không chỉ vì sợ pháp luật, mà vì biết đó là điều xúc phạm đến phẩm giá của họ. Ta không nói xấu không chỉ vì sợ mất tình cảm, mà vì biết lời nói của mình phải mang ánh sáng. Ta cầu nguyện không phải để được khen đạo đức, mà vì cần ở lại với Chúa. Ta phục vụ không phải để tên mình được nhắc đến, mà vì nhận ra Đức Kitô đang hiện diện nơi người bé nhỏ.
Có người sẽ hỏi: giữa một thế giới quá nhiều bóng tối, một người nhỏ bé như tôi có thể làm gì? Câu trả lời là: hãy thắp sáng nơi mình đang sống. Không phải ai cũng có khả năng dừng một cuộc chiến, nhưng ai cũng có thể ngăn một cuộc chiến nhỏ trong gia đình bằng việc hạ giọng và biết lắng nghe. Không phải ai cũng có quyền lực để xóa bỏ tham nhũng, nhưng ai cũng có thể từ chối gian dối trong công việc của mình. Không phải ai cũng có thể giải cứu tất cả những người bị buôn bán, nhưng ta có thể bảo vệ phẩm giá của người yếu thế và không tiếp tay cho những hình thức bóc lột. Không phải ai cũng có thể thay đổi cả nền văn hóa sự chết, nhưng ta có thể trân trọng một sự sống, đồng hành với một người mẹ đang khủng hoảng, nâng đỡ một em bé bị bỏ rơi, chăm sóc một người già đang bị xem là gánh nặng. Không phải ai cũng có thể giải quyết cuộc khủng hoảng gia đình trên toàn thế giới, nhưng ta có thể trở về nhà sớm hơn, đặt điện thoại xuống, nhìn vào mắt người thân, nói một lời dịu dàng và dành thời gian cho nhau. Không phải ai cũng có thể chữa hết mọi người nghiện ngập, nhưng ta có thể không khinh thường họ, có thể lắng nghe, khích lệ họ tìm sự trợ giúp và kiên nhẫn đồng hành. Không phải ai cũng có thể làm những việc lớn lao, nhưng mỗi người đều có thể làm những việc nhỏ với một tình yêu lớn. Và chính những việc nhỏ ấy là những ngọn đèn. Một lời tha thứ là một ngọn đèn. Một hành động trung thực là một ngọn đèn. Một lần kiềm chế cơn nóng giận là một ngọn đèn. Một bữa cơm chia sẻ với người nghèo là một ngọn đèn. Một cuộc thăm viếng người bệnh là một ngọn đèn. Một lời cầu nguyện âm thầm cho người đã làm mình đau là một ngọn đèn. Một quyết định bảo vệ sự thật dù phải chịu thiệt là một ngọn đèn. Một người cha từ bỏ rượu chè để trở về với vợ con là một ngọn đèn. Một người mẹ âm thầm hy sinh cho gia đình là một ngọn đèn. Một người trẻ dám sống trong sạch giữa một môi trường dễ dãi là một ngọn đèn. Một người đang đau khổ nhưng vẫn không mất lòng tin vào Chúa là một ngọn đèn.
Chúng ta thường nghĩ ánh sáng phải là điều gì thật lớn, thật chói lọi và được nhiều người biết đến. Nhưng phần lớn ánh sáng của Tin Mừng lan truyền qua những điều âm thầm. Mặt trời mọc không gây tiếng động. Một ngọn nến cháy không phô trương. Một người sống thánh thiện thật sự thường không cần quảng cáo sự thánh thiện của mình. Có những người mẹ cả đời chẳng làm điều gì được báo chí nhắc đến, nhưng đã giữ cho gia đình không tan vỡ bằng sự nhẫn nại và lời cầu nguyện. Có những người cha âm thầm lao động, sống ngay thẳng và dạy con bằng gương sáng. Có những tu sĩ, linh mục phục vụ nhiều năm ở những nơi xa xôi, không ai biết tên nhưng nhờ họ mà nhiều người đã tìm lại được Chúa. Có những giáo lý viên kiên trì dạy một nhóm trẻ nhỏ, không thấy kết quả ngay, nhưng những hạt giống ấy có thể nảy mầm nhiều năm sau. Có những người bệnh nằm trên giường, tưởng rằng mình chẳng làm được gì, nhưng họ dâng đau khổ và cầu nguyện cho Hội Thánh, trở thành nguồn ơn cho biết bao người. Có những người từng sống trong tội lỗi nhưng sau khi trở về đã dùng chính kinh nghiệm của mình để nâng đỡ người khác. Những ngọn đèn ấy có thể nhỏ, nhưng khi được thắp lên từ ánh sáng của Đức Kitô, chúng mang một sức mạnh không thể đo lường.
Tuy nhiên, ngọn đèn chỉ có thể cháy khi còn nối với nguồn sáng. Người Kitô hữu không thể chiếu sáng bằng sức riêng. Ta không phải là ánh sáng tự mình. Đức Kitô mới là ánh sáng thật. Nếu xa Người, ta sẽ dần cạn dầu. Có những người khởi đầu việc phục vụ với lòng nhiệt thành, nhưng sau một thời gian trở nên chua chát vì không được ghi nhận. Có người hăng say làm việc đạo đức nhưng rồi kiệt sức, bởi họ làm quá nhiều mà cầu nguyện quá ít. Có người muốn cứu giúp mọi người nhưng lại không để Chúa cứu chính mình. Có người nói rất nhiều về Tin Mừng nhưng đời sống nội tâm đã nguội lạnh. Khi không còn kết hợp với Đức Kitô, việc tốt có thể biến thành tìm kiếm bản thân, phục vụ có thể biến thành kiểm soát, nhiệt thành có thể biến thành nóng nảy, bảo vệ chân lý có thể biến thành kết án, và hoạt động tông đồ có thể trở thành một sân khấu cho cái tôi. Vì thế, muốn trở thành ánh sáng, trước hết ta phải ở lại trong ánh sáng. Muốn trao hy vọng, ta phải nhận hy vọng từ Đức Kitô. Muốn tha thứ, ta phải nhớ mình đã được tha thứ. Muốn nâng người khác dậy, ta phải để Chúa nâng mình dậy mỗi ngày. Muốn lời nói có sức chữa lành, ta phải để Lời Chúa chữa lành lòng ta. Muốn sống trung thực, ta phải dám đứng trước Thánh Thể, trước thập giá và trước lương tâm mình.
Lễ Chúa Cứu Thế là dịp đặc biệt để chúng ta chiêm ngắm Đức Kitô như ánh sáng cứu độ đang chiếu vào toàn thể nhân loại. Ơn cứu chuộc của Người không chỉ là việc tha một số tội riêng lẻ, mà là kéo toàn bộ con người ra khỏi quyền lực của bóng tối để bước vào sự sống của Thiên Chúa. Người cứu trí khôn ta khỏi giả dối, cứu con tim ta khỏi hận thù, cứu ý chí ta khỏi nô lệ tội lỗi, cứu tương quan ta khỏi ích kỷ và cứu tương lai ta khỏi tuyệt vọng. Chúa Cứu Thế không chỉ muốn ta tránh làm điều xấu, nhưng còn muốn biến ta thành người mang ánh sáng. Người không chỉ muốn lấy bóng tối ra khỏi ta, nhưng còn muốn dùng đời ta để chiếu sáng cho người khác. Một người thật sự gặp Đức Kitô không thể tiếp tục sống như trước. Giakêu đã gặp ánh sáng và thôi sống gian tham. Người phụ nữ Samari đã gặp ánh sáng và trở thành người loan báo. Phêrô đã gặp ánh sáng sau đêm phản bội và trở thành người củng cố anh em. Phaolô đã gặp ánh sáng trên đường Đamát và từ kẻ bách hại trở thành Tông đồ. Các thánh không phải là những người sinh ra đã không có bóng tối, nhưng là những người để ánh sáng của Đức Kitô chiếu xuyên qua cuộc đời mình. Ánh sáng ấy đã biến đổi họ đến mức chính đời họ trở thành lời chứng rằng ân sủng mạnh hơn tội lỗi.
Đôi khi chúng ta quá tập trung vào bóng tối đến mức quên nhìn ánh sáng. Tin tức mỗi ngày thường đầy những điều đau buồn, khiến ta tưởng rằng thế giới chỉ toàn sự dữ. Nhưng ngay trong thế giới này vẫn có biết bao ánh sáng âm thầm. Giữa chiến tranh vẫn có những người liều mình cứu người. Giữa thiên tai vẫn có những bàn tay không quen biết tìm đến nâng đỡ nhau. Giữa một xã hội thực dụng vẫn có người sống liêm chính dù phải chịu thiệt. Giữa sự lạnh lùng vẫn có những người dành cả đời chăm sóc người bệnh, trẻ mồ côi, người khuyết tật và người bị bỏ rơi. Giữa khủng hoảng gia đình vẫn có những đôi vợ chồng kiên nhẫn cùng nhau vượt qua sóng gió. Giữa những cám dỗ của thời đại vẫn có người trẻ giữ được lòng trong sạch, đức tin và lý tưởng. Giữa những gương xấu vẫn có biết bao linh mục, tu sĩ và giáo dân âm thầm sống trung thành. Giữa những lần con người sa ngã vẫn có những cuộc hoán cải thật đẹp. Bóng tối thường ồn ào, còn ánh sáng lại âm thầm. Điều xấu dễ thành tin tức, còn điều tốt thường diễn ra lặng lẽ. Nhưng sự lặng lẽ không có nghĩa là yếu đuối. Hạt giống nảy mầm trong im lặng. Men làm dậy bột trong âm thầm. Ánh sáng bình minh lan ra mà không cần tiếng động. Nước Chúa cũng lớn lên như thế, qua những con người bình thường mỗi ngày chọn sống theo Tin Mừng.
Chúng ta không được phép coi thường một việc tốt nhỏ bé. Ma quỷ thường cám dỗ ta bằng ý nghĩ rằng việc ta làm chẳng thay đổi được gì. Nó nói rằng một lời cầu nguyện thì có ích gì, một lần tha thứ thì có ích gì, một sự hy sinh âm thầm thì ai biết đến, một người trung thực thì thay đổi được cả hệ thống sao. Nhưng Thiên Chúa không đòi ta phải làm tất cả. Người chỉ đòi ta trung thành với phần ánh sáng được trao cho mình. Ngọn đèn không cần soi sáng cả thành phố. Nó chỉ cần chiếu sáng nơi nó được đặt. Một người mẹ không cần thay đổi mọi gia đình, nhưng có thể giữ lửa cho gia đình mình. Một giáo viên không cần thay đổi cả nền giáo dục, nhưng có thể yêu thương và sống công bằng với những học sinh được trao phó. Một người công nhân không cần sửa đổi cả xã hội, nhưng có thể làm việc có trách nhiệm và không gian dối. Một linh mục không thể giải quyết mọi vấn đề của Giáo Hội, nhưng có thể trung thành với đoàn chiên của mình, giảng Lời Chúa bằng đời sống và ở gần những người đau khổ. Một người trẻ không cần trở thành nhân vật nổi tiếng, nhưng có thể làm chứng cho Đức Kitô trong cách học tập, làm việc, yêu thương và sử dụng mạng xã hội. Khi mỗi người giữ cho ngọn đèn của mình không tắt, nhiều ngọn đèn nhỏ sẽ làm thành một vùng sáng lớn.
Có một điều rất quan trọng: ánh sáng của Đức Kitô không phải là thứ ánh sáng lạnh lùng chỉ để vạch lỗi. Đó là ánh sáng của tình yêu. Có những người nhân danh sự thật nhưng làm người khác bị tổn thương. Có người tưởng rằng mình đang bảo vệ ánh sáng, nhưng cách họ nói lại đầy khinh miệt, cay nghiệt và kết án. Đức Kitô không bao giờ thỏa hiệp với tội lỗi, nhưng Người luôn thương tội nhân. Người nói sự thật với người phụ nữ ngoại tình, nhưng không ném đá chị. Người sửa dạy Phêrô, nhưng vẫn trao cho ông sứ mạng. Người biết rõ cuộc đời người phụ nữ Samari, nhưng không làm nhục chị. Người nhìn Giakêu với ánh mắt mở ra cho ông một cơ hội làm lại. Ánh sáng của Chúa không làm người ta mù lòa, nhưng giúp họ nhìn thấy. Không làm người ta tuyệt vọng, nhưng mở cho họ con đường trở về. Bởi thế, người mang ánh sáng của Đức Kitô cũng phải học cách nói sự thật trong tình yêu, sửa lỗi trong khiêm tốn, bảo vệ điều đúng mà không đánh mất lòng thương xót. Một lời nói đúng nhưng thiếu tình yêu có thể trở thành một nhát dao. Một việc bảo vệ chân lý nhưng đầy tự mãn có thể làm người khác xa Chúa hơn. Ta chỉ thật sự mang ánh sáng khi người khác qua ta nhận ra khuôn mặt hiền lành và thương xót của Đức Kitô.
Mỗi người cần tự hỏi: những ai gặp tôi có thấy nhẹ lòng hơn không? Trong gia đình, sự hiện diện của tôi đem lại ánh sáng hay làm bầu khí thêm nặng nề? Lời nói của tôi giúp người khác hy vọng hay làm họ cảm thấy bị hạ thấp? Trên mạng xã hội, tôi đang lan tỏa sự thật, lòng nhân ái và bình an, hay chỉ góp thêm nóng giận, phán xét và chia rẽ? Trong công việc, người ta có thể tin tưởng tôi không? Trong cộng đoàn, tôi có là người xây dựng hiệp nhất hay thường tạo phe nhóm? Khi nghe một câu chuyện chưa rõ thực hư, tôi có dừng lại hay vội chia sẻ? Khi một người phạm lỗi, tôi có mở cho họ một con đường sửa đổi hay đóng đinh họ vào quá khứ? Khi gặp người nghèo, người nghiện, người sống khác mình, tôi có nhìn họ bằng phẩm giá của một người con Chúa hay bằng sự khinh thường? Ánh sáng Kitô giáo không chỉ được đo bằng việc ta đọc bao nhiêu kinh, nhưng còn bằng cách ta đối xử với con người. Không chỉ bằng lời ta tuyên xưng, nhưng bằng sự thật ta sống. Không chỉ bằng việc ta có mặt trong nhà thờ, nhưng bằng cách ta đem Chúa từ nhà thờ bước vào gia đình, công sở, chợ búa, đường phố và các mối tương quan.
Có thể hôm nay chính lòng ta đang ở trong một giai đoạn tối tăm. Có người đang mang bệnh tật. Có người đang trải qua thất bại. Có người bị phản bội. Có người mất người thân. Có người cầu nguyện nhiều nhưng không cảm thấy Chúa trả lời. Có người nhìn lại đời mình và thấy quá nhiều sai lầm. Có người cảm thấy không còn sức để bắt đầu lại. Lời Tin Mừng hôm nay trước hết được gửi đến những tâm hồn ấy: bóng tối không có tiếng nói cuối cùng. Có thể bạn chưa thấy bình minh, nhưng điều đó không có nghĩa bình minh sẽ không đến. Có thể bạn chưa hiểu tại sao Chúa cho phép mình đi qua thử thách, nhưng Người không bỏ bạn một mình. Đức Kitô đã đi qua đêm tối trước bạn. Người biết thế nào là cô đơn, thế nào là bị hiểu lầm, thế nào là đau đớn, thế nào là cảm giác mọi sự sụp đổ. Hãy nhìn lên thập giá. Trên đó, ta không thấy một Thiên Chúa xa lạ với đau khổ, nhưng thấy một Thiên Chúa ở trong đau khổ với ta. Hãy nhìn vào ngôi mộ trống. Ngôi mộ ấy nói rằng ngay cả điều tưởng như kết thúc cũng có thể trở thành một khởi đầu trong tay Thiên Chúa. Không phải mọi đau khổ đều được cất đi ngay, nhưng không đau khổ nào phải chịu một mình khi ta ở trong Đức Kitô. Không phải mọi câu hỏi đều có câu trả lời tức khắc, nhưng ta biết Đấng đang nắm giữ đời mình là Đấng đã chiến thắng sự chết.
Đừng để quá khứ nói rằng bạn không thể thay đổi. Đừng để tội lỗi nói rằng bạn không còn xứng đáng trở về. Đừng để thất bại nói rằng đời bạn vô ích. Đừng để lời kết án của người khác trở thành bản án cuối cùng về bạn. Đừng để sự yếu đuối thuyết phục rằng ân sủng không đủ mạnh. Đức Kitô là Chúa Cứu Thế. Người không chỉ cứu những người tốt lành, nhưng làm cho tội nhân trở thành người mới. Người không chỉ đến với những ai đang đứng vững, nhưng cúi xuống những người đã ngã. Người không chỉ đứng ở cuối con đường để chờ ta, nhưng đi vào chính nơi ta lạc mất để tìm kiếm. Có thể bóng tối đã ở trong đời bạn nhiều năm, nhưng chỉ một cuộc gặp gỡ thật sự với Đức Kitô cũng có thể mở ra một hướng đi mới. Có thể một thói quen xấu đã trói buộc bạn lâu ngày, nhưng đừng tuyệt vọng. Hãy bước từng bước về phía ánh sáng: thành thật nhìn nhận, tìm đến bí tích Hòa Giải, xin sự trợ giúp, cắt bỏ những dịp tội, kiên trì cầu nguyện và bắt đầu lại mỗi ngày. Đường ra khỏi bóng tối có thể dài, nhưng mỗi bước đi về phía Chúa đã là một chiến thắng.
Mừng lễ Chúa Cứu Thế, chúng ta được mời gọi không chỉ nhìn lên Đức Kitô là ánh sáng, mà còn để Người sai ta đi như những người mang ánh sáng. Thế giới không thiếu những người thông minh, nhưng thiếu những người có lương tâm. Không thiếu những người nói hay, nhưng thiếu những người sống thật. Không thiếu những người có quyền lực, nhưng thiếu những người biết phục vụ. Không thiếu thông tin, nhưng thiếu sự khôn ngoan. Không thiếu phương tiện kết nối, nhưng thiếu những trái tim biết cảm thông. Không thiếu những lời hứa lớn lao, nhưng thiếu sự trung thành trong những việc nhỏ. Trong một thế giới như thế, người Kitô hữu phải trở thành dấu chỉ rằng có một cách sống khác: sống không gian dối, không lấy hận thù đáp lại hận thù, không xem người khác như phương tiện, không chạy theo thành công bằng mọi giá, không bỏ rơi người yếu thế, không thỏa hiệp với điều xấu và không tuyệt vọng trước khó khăn. Ta phải làm chứng rằng tha thứ là có thể, lòng chung thủy là có thể, sự trong sạch là có thể, trung thực là có thể, hy sinh là có thể, phục vụ vô vị lợi là có thể, bởi Đức Kitô đang sống trong chúng ta.
Ước gì sau thánh lễ này, mỗi người mang về nhà một quyết tâm cụ thể để thắp lên một ngọn đèn. Có thể là làm hòa với một người mà ta đã xa cách. Có thể là nói sự thật trong một vấn đề ta đang che giấu. Có thể là xin lỗi vợ, chồng, cha mẹ hoặc con cái. Có thể là chấm dứt một mối tương quan không lành mạnh. Có thể là từ bỏ một thói quen nghiện ngập. Có thể là dành thời gian thăm một người bệnh. Có thể là giúp một gia đình nghèo. Có thể là thôi chia sẻ những điều gây chia rẽ trên mạng xã hội. Có thể là trở lại với việc cầu nguyện đã bỏ lâu ngày. Có thể là xưng tội sau nhiều năm xa cách. Có thể chỉ là tập nói một lời dịu dàng hơn trong gia đình. Đừng đợi đến khi mình có thể làm điều lớn lao mới bắt đầu. Ánh sáng bắt đầu từ một tia nhỏ. Sự thánh thiện bắt đầu từ một lựa chọn đúng. Sự đổi mới bắt đầu từ một tấm lòng biết để Chúa chạm đến.
Đức Kitô là ánh sáng không bị bóng tối dập tắt. Đó không chỉ là một câu đẹp để an ủi, nhưng là nền tảng của toàn bộ đời sống đức tin. Khi đứng trước chiến tranh, ta tin ánh sáng hòa bình mạnh hơn. Khi đứng trước bạo lực, ta tin tình yêu tự hiến mạnh hơn. Khi đứng trước gian dối, ta tin sự thật có sức giải thoát. Khi đứng trước tội lỗi, ta tin ân sủng dồi dào hơn. Khi đứng trước sự chết, ta tin sự sống đời đời đã được mở ra. Khi đứng trước ngôi mộ, ta nhớ rằng Đức Kitô đã phục sinh. Khi đứng trước những thất bại của bản thân, ta tin Người vẫn có thể làm lại mọi sự. Khi đứng trước một thế giới đầy bóng tối, ta không nguyền rủa bóng tối, nhưng thắp lên ánh sáng.
Lạy Chúa Giêsu Kitô, Chúa là ánh sáng thật đã đến thế gian. Xin chiếu soi những vùng tối trong tâm hồn chúng con. Xin giúp chúng con đừng sợ sự thật, đừng che giấu tội lỗi và đừng khước từ lời mời gọi hoán cải. Xin cứu chúng con khỏi bóng tối của ích kỷ, hận thù, gian dối, tham lam, lạnh lùng và tuyệt vọng. Xin cho chúng con biết ở lại trong ánh sáng của Lời Chúa, trong ánh sáng của Thánh Thể, trong ánh sáng của tình yêu và sự thật. Giữa một thế giới còn nhiều đau thương, xin đừng để chúng con chỉ than phiền về bóng tối, nhưng biết trở thành những ngọn đèn nhỏ. Xin cho mỗi lời nói của chúng con mang lại bình an, mỗi việc làm của chúng con gieo thêm hy vọng, mỗi hy sinh của chúng con trở thành chứng tá cho tình yêu. Khi chúng con mệt mỏi, xin nhắc rằng Chúa đã chiến thắng. Khi chúng con ngã lòng, xin cho chúng con nhìn lên thập giá. Khi chúng con sợ hãi, xin cho chúng con nhớ đến ngôi mộ trống. Và khi cuộc đời bước vào đêm tối, xin giữ trong lòng chúng con niềm xác tín không lay chuyển rằng ánh sáng vẫn đang chiếu soi, bóng tối không thể tiêu diệt ánh sáng, sự chết không thể giữ được Chúa và không quyền lực nào có thể tách chúng con ra khỏi tình yêu cứu độ của Người. Amen.
ĐƯỢC CỨU KHÔNG CHỈ KHỎI ĐIỀU GÌ, NHƯNG ĐỂ SỐNG CHO ĐIỀU GÌ
Tin Mừng: Ga 3,15-16
“Để ai tin vào Người thì được sống muôn đời. Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.”
Khi nói đến ơn cứu độ, nhiều người thường chỉ nghĩ đến việc được tha tội, tránh khỏi hình phạt, thoát khỏi hỏa ngục hay được bảo đảm một chỗ trên thiên đàng sau khi chết. Những điều ấy không sai, nhưng nếu chỉ hiểu ơn cứu độ như thế thì vẫn còn quá hẹp, quá nghèo nàn và chưa chạm đến chiều sâu của Tin Mừng. Đức Kitô không chỉ đến để xóa đi một bản án đang treo trên đầu con người; Người đến để trao cho con người một sự sống mới. Người không chỉ cứu chúng ta khỏi một điều gì đó, nhưng còn cứu chúng ta để chúng ta sống cho một điều gì đó. Người không chỉ kéo con người ra khỏi vực sâu của tội lỗi, nhưng còn đặt chân con người lên một con đường mới. Người không chỉ tháo bỏ những xiềng xích đã trói buộc chúng ta, nhưng còn mở cửa để chúng ta bước vào sự tự do của con cái Thiên Chúa. Người không chỉ chữa lành những vết thương cũ, nhưng còn trao cho chúng ta một trái tim mới, một ánh mắt mới, một hướng đi mới và một lý do mới để sống. Vì thế, câu hỏi quan trọng của đời Kitô hữu không chỉ là: “Tôi đã được Chúa cứu khỏi điều gì?” mà còn phải là: “Tôi được Chúa cứu để sống như thế nào, để yêu ai, để phục vụ ai và để làm chứng cho điều gì?”
Tin Mừng hôm nay nói rằng ai tin vào Đức Giêsu thì được sống muôn đời. Sự sống muôn đời ở đây không chỉ là một phần thưởng sẽ được nhận sau khi chết, nhưng là sự sống của chính Thiên Chúa đã bắt đầu được gieo vào tâm hồn người tin ngay từ hôm nay. Sự sống ấy làm cho con người có thể suy nghĩ khác, lựa chọn khác, yêu thương khác và bước đi trên một con đường khác. Người đã được Đức Kitô cứu không còn sống như thể đời mình chỉ thuộc về mình, không còn coi tiền bạc, danh vọng, quyền lực, hưởng thụ hay sự công nhận của người đời là mục tiêu cuối cùng. Người ấy nhận ra rằng mình được sinh ra từ tình yêu Thiên Chúa, được cứu bằng giá máu Đức Kitô và được mời gọi sống để đáp lại tình yêu ấy. Từ đây, đời sống không còn chỉ là một cuộc chạy đua để giành phần hơn, nhưng trở thành một hành trình trao ban. Đời sống không còn chỉ là cố gắng bảo vệ cái tôi, nhưng là học cách để cái tôi nhỏ lại và tình yêu lớn lên. Đời sống không còn chỉ là tìm cách được người khác phục vụ, nhưng là khám phá niềm vui của việc cúi xuống phục vụ. Đời sống không còn chỉ là sống cho ngày hôm nay, nhưng là sống trong ánh sáng của vĩnh cửu. Đó chính là điều Đức Kitô muốn thực hiện nơi mỗi người khi Người đến cứu chúng ta.
Chúa không chỉ cứu chúng ta khỏi tội lỗi như người ta lau sạch một vết bẩn trên chiếc áo rồi mọi sự lại tiếp tục như cũ. Chúa cứu chúng ta để chúng ta trở thành một con người mới. Một người có thể đi xưng tội nhiều lần, đọc nhiều kinh, tham dự nhiều nghi lễ, nhưng nếu sau đó vẫn tiếp tục cố chấp trong gian dối, ích kỷ, thù hận và vô cảm, thì người ấy mới chỉ đứng gần ơn cứu độ chứ chưa thực sự để ơn cứu độ biến đổi mình. Bí tích Hòa giải không phải là nơi chúng ta xin Chúa xóa lỗi để rồi trở về lặp lại nguyên vẹn lối sống cũ. Bí tích Hòa giải là nơi chúng ta để Chúa đỡ mình đứng dậy và bắt đầu lại một con đường mới. Lòng thương xót của Chúa không phải là chiếc chăn phủ lên những điều sai trái để chúng ta yên tâm tiếp tục phạm tội; lòng thương xót của Chúa là bàn tay kéo chúng ta ra khỏi bóng tối và đưa chúng ta về với ánh sáng. Chúa tha thứ không phải để chúng ta coi nhẹ tội lỗi, nhưng để chúng ta đủ can đảm từ bỏ tội lỗi. Chúa chữa lành không phải để chúng ta tiếp tục làm tổn thương người khác, nhưng để từ những vết thương đã được chữa lành, chúng ta trở nên người biết cảm thông và nâng đỡ những ai đang đau khổ.
Hãy hình dung một người bị rơi xuống một hố sâu. Người ấy không thể tự mình trèo lên, càng vùng vẫy càng kiệt sức. Đức Kitô đến, đưa tay kéo người ấy ra khỏi hố. Nhưng Người không kéo người ấy lên rồi để người ấy đứng mãi bên miệng hố, sống trong sợ hãi và có thể rơi xuống bất cứ lúc nào. Người đặt chân người ấy trên một con đường, dìu người ấy bước đi và chỉ cho người ấy một đích đến. Hình ảnh ấy giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ơn cứu độ. Chúa không chỉ cứu ta khỏi vực sâu; Người còn dẫn ta vào một hành trình. Chúa không chỉ đóng lại quá khứ; Người còn mở ra tương lai. Chúa không chỉ nói: “Tội con đã được tha”, nhưng còn nói: “Hãy đứng dậy và bước theo Thầy.” Chúa không chỉ nói: “Con không còn bị kết án”, nhưng còn nói: “Hãy trở nên ánh sáng cho trần gian.” Chúa không chỉ nói: “Con đã được yêu thương”, nhưng còn nói: “Hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” Chính lời mời gọi bước theo Chúa làm cho ơn cứu độ trở thành một thực tại sống động, chứ không chỉ là một ý niệm đạo đức hay một bảo đảm cho đời sau.
Được cứu là được giải thoát khỏi lòng thù hận để có thể tha thứ. Có những người đã sống nhiều năm trong sự cay đắng vì một câu nói, một sự xúc phạm, một lần bị phản bội hay một vết thương không được nhìn nhận. Họ tưởng rằng mình đang trừng phạt người khác bằng việc không tha thứ, nhưng thật ra chính họ đang bị cầm tù trong quá khứ. Sự thù hận giống như một sợi dây buộc tâm hồn ta vào người đã làm ta đau. Dù người ấy đã đi xa, đã quên chuyện cũ hay thậm chí không còn hiện diện, ta vẫn mang người ấy theo trong từng suy nghĩ, từng giấc ngủ và từng phản ứng của mình. Đức Kitô cứu chúng ta khỏi nhà tù ấy. Người không bảo rằng những tổn thương là không đáng kể, cũng không bắt ta giả vờ như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Người bước vào chính vết thương của ta, đón lấy nước mắt của ta, cho ta biết rằng ta vẫn được yêu, vẫn có giá trị và vẫn có thể sống một cuộc đời không bị điều ác của người khác quyết định. Khi để Chúa cứu mình, ta dần dần có khả năng tha thứ. Tha thứ không có nghĩa là đồng ý với điều sai trái, không có nghĩa là tiếp tục để người khác làm hại mình, nhưng là không để sự dữ có quyền kiểm soát trái tim mình nữa. Người được cứu khỏi thù hận trở thành người kiến tạo bình an. Họ không tiếp tục truyền nỗi đau của mình sang người khác. Họ không dùng lời độc ác để trả lại lời độc ác. Họ không biến vết thương thành một thứ vũ khí. Họ để ân sủng của Chúa biến vết thương thành lòng thương xót.
Được cứu còn là được giải thoát khỏi sự tham lam để biết chia sẻ. Lòng tham không chỉ là ham muốn có thật nhiều tiền bạc. Lòng tham còn là thái độ luôn giữ mọi thứ cho mình: thời gian của mình, khả năng của mình, sự quan tâm của mình, cơ hội của mình và cả tình thương của mình. Người tham lam luôn sợ thiếu, dù có rất nhiều vẫn thấy chưa đủ. Họ sợ rằng nếu cho đi thì mình sẽ mất, nếu chia sẻ thì mình sẽ thiệt, nếu nâng người khác lên thì vị trí của mình sẽ bị đe dọa. Nhưng Đức Kitô đến để giải thoát chúng ta khỏi nỗi sợ ấy. Người cho ta thấy rằng tất cả những gì ta có đều là quà tặng. Sự sống là quà tặng, sức khỏe là quà tặng, tài năng là quà tặng, đức tin là quà tặng, gia đình là quà tặng và ngay cả cơ hội phục vụ cũng là quà tặng. Khi nhận ra mình đã được nhận lãnh quá nhiều từ Thiên Chúa, con người không còn khép chặt bàn tay, nhưng biết mở ra. Người được cứu biết chia sẻ không phải vì họ dư thừa, nhưng vì họ đã được tình yêu Chúa làm cho trở nên giàu có từ bên trong. Có những người không có nhiều tiền nhưng lại rất giàu lòng quảng đại. Họ sẵn sàng ngồi lại nghe một người cô đơn tâm sự, sẵn sàng dành thời gian thăm một người bệnh, sẵn sàng nhường một cơ hội cho người khác, sẵn sàng góp một phần nhỏ cho người nghèo hay đơn giản là nói một lời tử tế với người đang tuyệt vọng. Những việc ấy cho thấy ơn cứu độ đang sinh hoa trái.
Được cứu là được giải thoát khỏi nỗi sợ để dám sống sự thật. Nỗi sợ có thể khiến con người sống hai mặt, che giấu sai lầm, chạy theo đám đông, im lặng trước bất công hay thỏa hiệp với điều xấu để bảo vệ sự an toàn của mình. Có người biết rõ điều gì là đúng nhưng không dám làm. Có người nhận ra một lời nói đang làm tổn thương người khác nhưng vẫn cười theo vì sợ bị tách khỏi nhóm. Có người biết mình đã sai nhưng không dám xin lỗi vì sợ mất mặt. Có người thấy người yếu thế bị chèn ép nhưng quay đi vì sợ liên lụy. Có người sống trong một mối quan hệ không lành mạnh, một thói quen xấu hay một sự gian dối kéo dài nhưng không dám bước ra vì sợ phải thay đổi. Đức Kitô cứu chúng ta khỏi sự thống trị của sợ hãi bằng cách cho ta biết rằng giá trị của ta không nằm trong lời khen chê của người đời, nhưng nằm trong tình yêu bất biến của Thiên Chúa. Khi biết mình là người được Chúa yêu, ta có thể sống thật. Ta không cần phải mang mãi những chiếc mặt nạ để được chấp nhận. Ta có thể nhận lỗi mà không bị sụp đổ, vì ta biết rằng lỗi lầm không phải là căn tính cuối cùng của mình. Ta có thể nói sự thật trong yêu thương, có thể bảo vệ người yếu thế, có thể từ chối điều sai trái và có thể chấp nhận mất một chút lợi ích để giữ một lương tâm ngay thẳng. Đó là sự tự do mà Đức Kitô muốn trao ban.
Được cứu cũng là được giải thoát khỏi sự vô cảm để biết cúi xuống trước đau khổ của người khác. Có lẽ một trong những căn bệnh đáng sợ nhất của con người hôm nay không phải là không nhìn thấy đau khổ, nhưng là nhìn thấy quá nhiều đến mức dần dần không còn cảm thấy gì nữa. Mỗi ngày, chúng ta nghe những tin về chiến tranh, bệnh tật, đói nghèo, bạo lực, tai nạn, người già neo đơn, trẻ em bị bỏ rơi và những gia đình tan vỡ. Nhưng sau một vài phút xúc động, ta lại tiếp tục cuộc sống của mình như thể không có gì liên quan. Ta có thể lướt qua nỗi đau của một con người như lướt qua một bản tin. Ta có thể thấy người bên cạnh đang buồn nhưng không hỏi han vì sợ phiền. Ta có thể biết một gia đình đang khó khăn nhưng tự nhủ rằng đó không phải là chuyện của mình. Đức Kitô cứu chúng ta khỏi trái tim chai đá ấy. Người ban cho ta một trái tim biết chạnh lòng thương. Người dạy ta không chỉ nhìn người đau khổ bằng đôi mắt, nhưng nhìn bằng lòng trắc ẩn. Trong Tin Mừng, mỗi lần Chúa Giêsu gặp người bệnh, người đói, người bị loại trừ hay người đang khóc, Người không đứng từ xa để giảng giải. Người đến gần, chạm vào, lắng nghe, chữa lành và nâng họ dậy. Người được cứu bởi Đức Kitô cũng được mời gọi sống như thế. Có thể ta không giải quyết được tất cả đau khổ của thế giới, nhưng ta luôn có thể làm cho đau khổ của một người nào đó trở nên nhẹ hơn. Ta không thể giúp tất cả mọi người, nhưng ta có thể giúp người đang đứng trước mặt mình. Ta không thể thay đổi cả xã hội trong một ngày, nhưng ta có thể từ chối góp phần làm cho xã hội trở nên lạnh lùng hơn.
Được cứu còn là được giải thoát khỏi sự ích kỷ để học yêu như Chúa yêu. Tình yêu tự nhiên của con người thường có điều kiện: ta yêu người làm ta vui, người hợp ý ta, người biết ơn ta và người có thể đáp lại tình cảm của ta. Nhưng tình yêu của Đức Kitô vượt xa điều đó. Người yêu cả khi con người chưa xứng đáng, tha thứ cả khi con người phản bội, kiên nhẫn cả khi con người nhiều lần vấp ngã và trao ban chính mình mà không giữ lại. Khi được cứu, ta được mời gọi bước vào cách yêu ấy. Dĩ nhiên, ta không thể ngay lập tức yêu hoàn hảo như Chúa, nhưng ta có thể bắt đầu bằng những điều cụ thể: bớt một lời làm đau người khác, nhẫn nại thêm một chút với người trong gia đình, biết lắng nghe thay vì chỉ muốn mình được hiểu, biết xin lỗi trước dù không phải mình sai hoàn toàn, biết đặt nhu cầu của người khác bên cạnh nhu cầu của mình và biết làm điều tốt mà không cần được ghi nhận. Đó không phải là những việc phi thường, nhưng chính trong những điều nhỏ ấy, sự sống của Đức Kitô lớn lên trong ta.
Nếu một người nói rằng mình đã được cứu nhưng vẫn sống hoàn toàn ích kỷ, gian dối, kiêu ngạo và vô cảm, thì người ấy cần tự hỏi mình đã thực sự để Chúa cứu hay chưa. Có thể người ấy đã thuộc nhiều kinh, hiểu nhiều giáo lý, giữ nhiều việc đạo đức, nhưng ơn cứu độ chưa đi từ trí óc xuống trái tim, chưa đi từ nhà thờ vào gia đình, chưa đi từ lời cầu nguyện vào cách đối xử hằng ngày. Đức tin thật không chỉ được đo bằng số lần ta đọc kinh, nhưng còn được nhận ra nơi cách ta đối xử với người yếu hơn mình. Đức tin không chỉ thể hiện trong lời ta nói về Chúa, nhưng còn trong cách ta sử dụng tiền bạc, quyền lực, thời gian và khả năng của mình. Đức tin không chỉ xuất hiện trong những giờ phút sốt sắng, nhưng còn được bộc lộ khi ta bị xúc phạm, khi quyền lợi của ta bị đụng chạm, khi ta đứng trước một người không thể đem lại lợi ích cho ta. Chính ở những nơi ấy, ta sẽ thấy ơn cứu độ đã biến đổi mình đến đâu.
Có người nghĩ rằng được cứu là từ nay không còn yếu đuối, không còn cám dỗ và không còn vấp ngã. Không phải như thế. Người được cứu vẫn có thể yếu đuối, vẫn có thể sa ngã và vẫn phải chiến đấu mỗi ngày. Điểm khác biệt là họ không còn chiến đấu một mình. Họ biết quay về với Chúa. Họ không để một lần thất bại biến thành lý do để buông xuôi. Họ không dùng lòng thương xót của Chúa để biện minh cho sự lười biếng, nhưng dùng lòng thương xót ấy làm sức mạnh để bắt đầu lại. Người đã được cứu không phải là người không bao giờ ngã, nhưng là người mỗi lần ngã đều để Chúa đỡ dậy và học cách bước cẩn thận hơn. Họ dần nhận ra những điểm yếu của mình, biết tránh những hoàn cảnh dễ đưa đến tội, biết tìm kiếm sự trợ giúp và biết kiên trì trong cầu nguyện. Ơn cứu độ không biến con người thành thiên thần trong một ngày, nhưng làm cho con người mỗi ngày trở nên giống Đức Kitô hơn một chút.
Ơn cứu độ cũng giải thoát ta khỏi lối sống vô nghĩa. Có những người có đủ mọi thứ nhưng không biết mình sống để làm gì. Họ thức dậy, làm việc, kiếm tiền, giải trí, nghỉ ngơi rồi ngày hôm sau lại lặp lại, nhưng trong lòng vẫn trống rỗng. Có người chạy theo thành công suốt nhiều năm, đến khi đạt được điều mình muốn lại nhận ra nó không thể làm lòng mình bình an. Có người tìm ý nghĩa trong lời khen, trong số người theo dõi, trong địa vị, trong tài sản hay trong những cuộc vui chóng qua, nhưng càng tìm càng thấy mệt mỏi. Đức Kitô cứu chúng ta khỏi một đời sống khép kín trong những mục tiêu nhỏ bé ấy. Người cho ta biết rằng đời ta có một ý nghĩa lớn hơn. Ta được dựng nên để yêu mến Thiên Chúa, để yêu thương con người và để làm cho thế giới này mang dấu vết của Nước Trời. Công việc hằng ngày của ta, dù âm thầm đến đâu, cũng có thể trở thành nơi ta phục vụ. Gia đình của ta có thể trở thành nơi tình yêu Chúa được thể hiện. Những đau khổ của ta, khi được kết hợp với thập giá Đức Kitô, có thể trở thành lời cầu nguyện. Những khả năng của ta, dù nhỏ bé, có thể trở thành khí cụ mang niềm vui và hy vọng đến cho người khác. Khi ấy, ta không còn sống một cách vô định, nhưng biết mình đang đi về đâu và đang sống cho điều gì.
Đức Kitô cứu ta để ta trở nên con cái Thiên Chúa. Đây không phải chỉ là một danh xưng đẹp, nhưng là một căn tính mới. Là con cái Thiên Chúa nghĩa là ta không còn sống như người nô lệ của tội lỗi, không còn để quá khứ định đoạt giá trị của mình và không còn phải tìm kiếm căn tính trong những điều chóng qua. Ta thuộc về Thiên Chúa. Dù người đời có hiểu lầm, coi thường hay loại bỏ ta, phẩm giá làm con Chúa vẫn không thay đổi. Dù ta đã từng phạm những sai lầm lớn, nếu ta thực lòng sám hối và trở về, Thiên Chúa vẫn gọi ta là con. Căn tính ấy đem lại cho ta sự bình an, nhưng đồng thời cũng đòi hỏi ta sống xứng đáng. Con cái Thiên Chúa phải mang nét của Cha mình. Nếu Thiên Chúa là Đấng thương xót, ta không thể sống tàn nhẫn. Nếu Thiên Chúa là sự thật, ta không thể cố tình sống gian dối. Nếu Thiên Chúa là tình yêu, ta không thể biến đời mình thành một chuỗi tìm kiếm lợi ích cá nhân. Nếu Thiên Chúa đón nhận người tội lỗi trở về, ta không thể đóng cửa lòng mình trước người đang muốn bắt đầu lại.
Đức Kitô còn cứu ta để ta tham dự vào sứ mạng của Người. Người Kitô hữu không chỉ là người nhận ơn, nhưng còn là người được sai đi. Chúng ta không được Chúa cứu để thu mình vào một đời sống đạo đức riêng tư, chỉ lo phần rỗi của bản thân và thờ ơ với thế giới xung quanh. Chúa cứu ta để ta trở thành chứng nhân cho Người. Mỗi người có một cách làm chứng khác nhau. Có người rao giảng bằng lời nói, có người bằng việc phục vụ âm thầm, có người bằng sự trung tín trong gia đình, có người bằng việc sống ngay thẳng trong môi trường đầy gian dối, có người bằng cách kiên nhẫn chăm sóc người bệnh, có người bằng việc bảo vệ phẩm giá của những người bị bỏ rơi. Không phải ai cũng đứng trên bục giảng, nhưng mọi người đều có một bục giảng là chính đời sống của mình. Người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ đang đọc cách sống của chúng ta. Người ta có thể không bước vào nhà thờ, nhưng họ có thể gặp được lòng nhân hậu của Đức Kitô nơi một người Kitô hữu biết yêu thương. Bởi vậy, điều đáng buồn nhất không phải là người ngoài chưa biết Chúa, nhưng là họ nhìn vào đời sống người có đạo mà không thấy điều gì khác biệt, không thấy lòng thương xót, sự thật, sự khiêm nhường và niềm hy vọng.
Được cứu để sống cho điều gì? Được cứu để sống cho Thiên Chúa, cho anh chị em và cho những giá trị không bao giờ mất. Được cứu để biến gia đình mình thành một mái ấm của sự tha thứ. Được cứu để biến nơi làm việc thành môi trường của sự trung thực. Được cứu để biến những tương quan hằng ngày thành cơ hội gieo lòng nhân hậu. Được cứu để khi có quyền lực, ta dùng quyền lực mà nâng đỡ chứ không áp bức; khi có kiến thức, ta dùng kiến thức để soi sáng chứ không khinh thường; khi có của cải, ta dùng của cải để chia sẻ chứ không đóng kín; khi có tiếng nói, ta dùng tiếng nói để bênh vực người yếu thế chứ không tô vẽ cho bản thân. Được cứu để mỗi ngày ta bớt làm cho người khác đau và cố gắng làm cho cuộc đời của ai đó trở nên tốt đẹp hơn.
Có lẽ mỗi người chúng ta cần nhìn lại đời mình và tự hỏi: Ơn cứu độ của Chúa đang sinh hoa trái nào nơi tôi? Tôi đã được Chúa giải thoát khỏi điều gì? Và tôi đang dùng sự tự do ấy để làm gì? Chúa đã tha thứ cho tôi, nhưng tôi có biết tha thứ cho người khác không? Chúa đã kiên nhẫn với tôi, nhưng tôi có kiên nhẫn với những người yếu đuối không? Chúa đã ban cho tôi nhiều ơn, nhưng tôi có biết chia sẻ không? Chúa đã cúi xuống nâng tôi dậy, nhưng tôi có cúi xuống với người đang đau khổ không? Chúa đã nói sự thật để giải thoát tôi, nhưng tôi có dám sống sự thật không? Chúa đã yêu tôi đến mức trao ban Con Một, nhưng tôi có dám để tình yêu ấy thay đổi cách tôi sống không?
Có thể chúng ta vẫn còn thấy nơi mình nhiều ích kỷ, nóng giận, tham lam, ghen tị, sợ hãi và vô cảm. Điều ấy không có nghĩa là ơn cứu độ đã thất bại, nhưng là lời nhắc rằng chúng ta vẫn cần tiếp tục mở lòng. Chúa không bao giờ ngừng cứu chúng ta. Mỗi ngày, Người vẫn gõ cửa, vẫn mời gọi và vẫn đưa tay ra. Vấn đề là ta có để Người bước vào những căn phòng còn khóa kín trong tâm hồn mình hay không. Có những vùng đời ta vẫn muốn tự kiểm soát. Có những thói quen ta biết là sai nhưng chưa muốn từ bỏ. Có những vết thương ta chưa dám trao cho Chúa. Có những mối tương quan ta chưa muốn hòa giải. Có những lợi ích ta chưa muốn buông. Chính tại những nơi ấy, Chúa muốn tiếp tục công trình cứu độ của Người. Người không chỉ muốn ở trong những giờ cầu nguyện đẹp đẽ, nhưng còn muốn bước vào cách ta sử dụng tiền bạc, cách ta nói chuyện trong gia đình, cách ta phản ứng khi bị xúc phạm và cách ta đối xử với những người không có khả năng đáp lại.
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Chữ “ban” nói lên tất cả. Ơn cứu độ bắt đầu bằng sự trao ban của Thiên Chúa và chỉ sinh hoa trái trọn vẹn khi đời sống người được cứu cũng trở thành một sự trao ban. Thiên Chúa đã ban Con Một để chúng ta được sống. Đức Kitô đã ban chính mình trên thập giá để chúng ta được tự do. Vì thế, người đã lãnh nhận ơn cứu độ không thể tiếp tục sống trong thái độ chỉ biết giữ lại. Ta được cứu để biết cho đi. Ta được yêu để biết yêu. Ta được tha thứ để biết thứ tha. Ta được chữa lành để trở thành người chữa lành. Ta được nâng dậy để biết nâng người khác dậy. Ta được trao hy vọng để trở thành người mang hy vọng đến cho những tâm hồn đang tuyệt vọng.
Cuối cùng, được cứu không chỉ là thoát khỏi cái chết, nhưng là bắt đầu sống thật. Có những người vẫn đang thở nhưng chưa thực sự sống, vì tâm hồn họ bị giam trong hận thù, ích kỷ, sợ hãi và vô nghĩa. Đức Kitô đến để ban cho họ sự sống dồi dào. Sự sống ấy không nhất thiết làm cho mọi khó khăn biến mất, nhưng làm cho ta có thể bước qua khó khăn với niềm tin. Sự sống ấy không bảo đảm rằng ta không còn đau khổ, nhưng làm cho đau khổ không còn vô ích. Sự sống ấy không làm cho ta tránh được cái chết thể lý, nhưng mở ra cho ta sự sống muôn đời. Người đã được cứu vẫn có thể khóc, nhưng không tuyệt vọng; vẫn có thể ngã, nhưng không nằm mãi; vẫn có thể bị tổn thương, nhưng không để vết thương biến mình thành người tàn nhẫn; vẫn có thể sống giữa một thế giới nhiều bóng tối, nhưng không ngừng thắp lên một ngọn đèn.
Xin Chúa Cứu Thế giúp chúng ta không chỉ bằng lòng với việc mang danh người đã được cứu, nhưng thực sự sống như người đã được cứu. Xin Người giải thoát chúng ta khỏi mọi điều làm trái tim trở nên nhỏ bé, khép kín và lạnh lùng. Xin Người cứu chúng ta khỏi lòng thù hận để chúng ta biết tha thứ, khỏi sự tham lam để chúng ta biết chia sẻ, khỏi nỗi sợ để chúng ta dám sống sự thật, khỏi sự vô cảm để chúng ta biết cúi xuống trước đau khổ của người khác, khỏi sự ích kỷ để chúng ta biết yêu như Người đã yêu. Và xin cho mỗi ngày sống của chúng ta trở thành một câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi: Tôi đã được Chúa cứu để sống cho điều gì? Tôi được cứu để sống cho tình yêu, cho sự thật, cho lòng thương xót, cho Tin Mừng và cho sứ mạng làm cho thế giới này trở nên gần với Nước Thiên Chúa hơn. Amen.
ĐẤNG CỨU THẾ MANG NHỮNG VẾT THƯƠNG
“Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy” (Ga 3,14).
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, khi nói đến một Đấng Cứu Thế, người ta thường hình dung về một nhân vật đầy quyền năng, mạnh mẽ, vinh quang, không hề bị khuất phục bởi bất cứ thế lực nào. Trong suy nghĩ tự nhiên của con người, người cứu người khác phải là người đứng vững, người chiến thắng, người không bị thương tích, không bị yếu đuối, không bị thất bại. Người ta mong đợi một Đấng Cứu Thế bước xuống từ trời cao trong ánh sáng huy hoàng, dùng quyền năng tiêu diệt sự dữ, đánh bại mọi kẻ thù và thiết lập một vương quốc không còn đau khổ. Thế nhưng, Đấng Cứu Thế mà Tin Mừng giới thiệu cho chúng ta lại hoàn toàn khác với những hình dung ấy. Người không cứu nhân loại bằng cách đứng xa đau khổ của con người. Người bước vào đau khổ. Người không cứu chúng ta bằng một quyền lực lạnh lùng và xa cách. Người cứu chúng ta bằng một tình yêu đã bị tổn thương. Người không chiến thắng bằng gươm giáo, nhưng bằng đôi tay bị đóng đinh. Người không ngự trên ngai vàng dát ngọc, nhưng bị treo trên cây thập giá. Người không đội triều thiên bằng vàng, nhưng đội mão gai. Người không mang trên thân mình những huy chương của vinh quang trần thế, nhưng mang những vết roi, dấu đinh và cạnh sườn bị đâm thâu. Đấng Cứu Thế của chúng ta là Đấng Cứu Thế mang những vết thương.
Đức Giêsu nói với ông Nicôđêmô rằng: “Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy.” Lời ấy nhắc lại câu chuyện dân Israel trong sa mạc. Vì bất trung, than trách và mất lòng tin vào Thiên Chúa, dân bị rắn độc cắn. Nọc độc đi vào cơ thể, gây đau đớn và chết chóc. Khi dân sám hối, Thiên Chúa truyền cho ông Môsê làm một con rắn bằng đồng và treo lên cao. Ai bị rắn cắn mà nhìn lên con rắn đồng thì được sống. Điều chữa lành dân không phải là một thứ ma thuật phát xuất từ con rắn đồng, nhưng là lòng tin vào lời Thiên Chúa. Người bị thương nhìn lên dấu chỉ được Thiên Chúa ban và nhận lại sự sống. Đức Giêsu dùng chính hình ảnh ấy để nói về thập giá của Người. Con Người sẽ được giương cao. Người sẽ mang lấy mọi nọc độc của tội lỗi, hận thù, phản bội, bạo lực và sự chết. Người sẽ để cho những nọc độc ấy đâm vào thân thể mình, nhưng chính từ thân thể bị thương tích ấy, sự sống lại tuôn chảy cho nhân loại.
Đó là một nghịch lý rất lớn của đức tin Kitô giáo: chúng ta được chữa lành nhờ những thương tích của Đức Kitô. Chúng ta được sống nhờ cái chết của Người. Chúng ta được giao hòa nhờ Người bị loại trừ. Chúng ta được tha thứ nhờ Người bị kết án. Chúng ta được tự do nhờ Người bị trói buộc. Chúng ta được đón nhận nhờ Người bị khước từ. Chúng ta được trở về nhà Cha nhờ Người đã bước vào nơi tăm tối nhất của kiếp người. Trên thập giá, Đức Giêsu không còn hình dạng của một vị vua theo tiêu chuẩn thế gian. Người trở nên yếu đuối, trần trụi và đầy thương tích. Thế nhưng, chính lúc ấy tình yêu Thiên Chúa được mặc khải trọn vẹn nhất. Thập giá cho chúng ta thấy Thiên Chúa không chỉ yêu con người khi con người tốt lành, thánh thiện và xứng đáng. Người yêu chúng ta cả khi chúng ta tội lỗi, bội bạc và quay lưng lại với Người. Người không yêu chúng ta bằng một thứ tình cảm đứng ngoài cuộc. Người yêu đến mức để cho tình yêu ấy bị đâm thâu.
Có những tình yêu chỉ tồn tại khi mọi sự thuận lợi. Có những lời hứa chỉ được giữ khi không phải trả giá. Có những mối tương quan rất đẹp khi không ai làm ai tổn thương, nhưng lập tức tan vỡ khi xuất hiện hiểu lầm, phản bội hoặc thất vọng. Tình yêu của Thiên Chúa thì khác. Đó là tình yêu đã đi qua phản bội mà vẫn tha thứ, đi qua khước từ mà vẫn chờ đợi, đi qua đau khổ mà vẫn trung thành, đi qua sự chết mà vẫn trao ban sự sống. Những dấu đinh trên thân thể Đức Kitô là bằng chứng rằng tình yêu của Thiên Chúa không phải là một ý tưởng đẹp, không phải là một bài diễn văn cảm động, không phải là một lời hứa xa xôi. Tình yêu ấy đã có giá. Tình yêu ấy đã chịu đau. Tình yêu ấy mang thương tích.
Điều đặc biệt là sau khi sống lại, Đức Giêsu vẫn còn mang những dấu đinh. Người đã chiến thắng sự chết, nhưng không xóa bỏ mọi dấu vết của cuộc thương khó. Người có thể làm cho thân thể phục sinh của mình hoàn toàn không còn một dấu tích nào. Người có thể xuất hiện trước các môn đệ với một thân thể sáng láng, nguyên vẹn, không còn gì nhắc đến những giờ phút nhục nhã trên thập giá. Nhưng Người đã không làm như thế. Người hiện ra với những dấu đinh trên tay và vết thương ở cạnh sườn. Những thương tích không còn chảy máu. Chúng không còn gây đau đớn. Chúng không còn là dấu hiệu của thất bại, nhưng trở thành dấu chỉ của tình yêu chiến thắng. Những vết thương ấy nói rằng Đấng đang đứng trước mặt các môn đệ chính là Đấng đã bị đóng đinh. Đức Kitô phục sinh không phải là một Đức Kitô khác. Đấng sống lại chính là Đấng đã đau khổ, đã bị phản bội, đã bị bỏ rơi, đã chết và đã được mai táng. Phục sinh không xóa bỏ lịch sử của thập giá, nhưng biến đổi thập giá thành con đường của vinh quang.
Thánh Tôma, một trong Nhóm Mười Hai, đã vắng mặt khi Đức Giêsu hiện ra lần đầu với các môn đệ. Khi được nghe các bạn nói: “Chúng tôi đã được thấy Chúa”, ông không thể tin ngay. Có lẽ chúng ta thường trách Tôma cứng lòng, nhưng nếu nhìn kỹ, ta có thể cảm thông với ông. Tôma đã từng hy vọng rất nhiều nơi Đức Giêsu. Ông đã từng bỏ mọi sự để đi theo Thầy. Ông đã thấy Thầy chữa bệnh, làm cho kẻ chết sống lại, dẹp yên sóng gió và công bố Nước Thiên Chúa. Ông đã nghĩ rằng Thầy sẽ chiến thắng. Vậy mà cuối cùng, Thầy bị bắt, bị kết án và bị đóng đinh. Tất cả những gì Tôma tin tưởng dường như đã sụp đổ. Trái tim ông không chỉ nghi ngờ, nhưng còn bị tổn thương. Người đã đau quá nhiều thường sợ hy vọng trở lại. Người đã thất vọng quá sâu thường không dám tin vào một tin vui quá lớn. Có lẽ Tôma không muốn mình lại bị đánh lừa bởi hy vọng. Ông nói: “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người, nếu tôi không xỏ ngón tay vào lỗ đinh và không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, tôi chẳng có tin.”
Tám ngày sau, Đức Giêsu lại hiện đến. Người không loại Tôma ra ngoài. Người không trách mắng ông bằng những lời nặng nề. Người không nói: “Con đã theo Thầy bao lâu mà vẫn không tin.” Người bước vào giữa căn phòng đóng kín, đem bình an đến và đi thẳng vào nỗi hoài nghi của Tôma. Người nói: “Đặt ngón tay vào đây và hãy nhìn xem tay Thầy. Đưa tay ra mà đặt vào cạnh sườn Thầy. Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.” Đức Giêsu cho Tôma thấy những vết thương của Người. Dường như Người muốn nói: “Tôma, nếu con không thể nhận ra Thầy qua khuôn mặt, hãy nhận ra Thầy qua những vết thương. Nếu con chưa thể tin vào lời các anh em, hãy nhìn vào dấu tích của tình yêu Thầy. Thầy không xấu hổ về những vết thương này. Thầy không che giấu chúng. Chính những vết thương này nói cho con biết Thầy đã yêu con và yêu nhân loại đến mức nào.”
Tôma đã thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Ông không chỉ nhìn thấy những dấu đinh. Ông nhận ra Thiên Chúa trong những dấu đinh ấy. Ông nhận ra rằng quyền năng đích thực của Thiên Chúa không phải là không bao giờ bị tổn thương, nhưng là có thể biến thương tích thành nguồn cứu độ. Ông nhận ra vinh quang của Thiên Chúa không nằm ở việc tránh khỏi thập giá, nhưng ở chỗ tình yêu mạnh hơn thập giá. Ông nhận ra Đấng Cứu Thế không cứu con người từ bên ngoài nỗi đau, nhưng cứu con người bằng cách mang lấy nỗi đau ấy vào chính thân thể mình.
Trong đời sống, chúng ta thường cố gắng che giấu những vết thương của mình. Chúng ta sợ người khác biết mình đã từng thất bại. Chúng ta sợ người khác thấy mình yếu đuối. Chúng ta sợ bị đánh giá, coi thường hoặc thương hại. Có những người luôn cố tỏ ra mạnh mẽ, nhưng bên trong lại đầy những vết nứt. Có người cười rất nhiều, nhưng trong lòng đã khóc suốt nhiều năm. Có người luôn giúp đỡ người khác, nhưng chính họ lại không biết phải nói với ai về nỗi đau của mình. Có người xuất hiện trước mọi người với một hình ảnh rất thành công, nhưng đêm về lại đối diện với sự cô đơn và trống rỗng. Có người đã từng bị phản bội trong hôn nhân, bị tổn thương trong gia đình, bị bạn bè quay lưng, bị người mình tin tưởng lừa dối, bị cộng đoàn hiểu lầm, bị những lời nói vô tình đâm sâu vào lòng. Có người mang vết thương từ tuổi thơ vì không được yêu thương đúng mức. Có người lớn lên trong một gia đình đầy tiếng cãi vã và bạo lực. Có người sống nhiều năm dưới cái bóng của một người cha nghiêm khắc, một người mẹ lạnh lùng hoặc những sự so sánh khiến họ luôn cảm thấy mình vô dụng. Có những vết thương trên thân thể ai cũng nhìn thấy, nhưng cũng có những vết thương trong tâm hồn không ai biết được.
Nhiều khi chính chúng ta cũng không muốn nhìn vào vết thương của mình. Ta tìm cách lấp đầy khoảng trống bằng công việc, tiền bạc, giải trí, những cuộc vui, những mối quan hệ chóng qua hoặc sự bận rộn không ngừng. Ta nghĩ rằng chỉ cần không nhắc tới thì vết thương sẽ biến mất. Ta nghĩ thời gian tự nó sẽ chữa lành mọi sự. Thời gian có thể làm nỗi đau dịu xuống, nhưng có những vết thương nếu không được đưa ra ánh sáng, chúng sẽ âm thầm điều khiển cách ta suy nghĩ, phản ứng và đối xử với người khác. Một người từng bị phản bội có thể trở nên nghi ngờ tất cả mọi người. Một người từng bị khinh thường có thể dành cả đời để tìm sự công nhận. Một người từng bị áp đặt có thể trở nên thích kiểm soát. Một người từng thiếu tình thương có thể bám víu vào những mối quan hệ không lành mạnh. Một người từng bị tổn thương bởi lời nói có thể dùng lời nói để làm tổn thương người khác. Vết thương không được chữa lành rất dễ trở thành nơi phát sinh thêm nhiều vết thương.
Có khi chúng ta nghĩ rằng theo Chúa thì mọi vết thương phải biến mất ngay lập tức. Ta cầu nguyện và mong Chúa xóa hết những ký ức đau buồn. Ta xin Chúa làm cho ta quên đi quá khứ. Ta mong được trở lại như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra. Nhưng Đức Kitô phục sinh cho thấy một điều sâu sắc hơn: Chúa không nhất thiết xóa mọi dấu vết của quá khứ, nhưng Người có thể biến đổi ý nghĩa của quá khứ. Những dấu đinh vẫn còn đó, nhưng không còn là dấu hiệu của sự chết. Chúng trở thành chứng tích của tình yêu. Cạnh sườn vẫn mang vết giáo, nhưng từ cạnh sườn ấy Hội Thánh được sinh ra. Thập giá vẫn là thập giá, nhưng không còn là biểu tượng của nhục nhã. Nó trở thành cây sự sống. Ngôi mộ vẫn là nơi Đức Giêsu từng được chôn cất, nhưng nay trở thành nơi loan báo sự phục sinh.
Chữa lành theo cách của Thiên Chúa không phải lúc nào cũng có nghĩa là không còn ký ức, không còn nước mắt hoặc không còn vết sẹo. Chữa lành là khi điều từng làm ta gục ngã không còn quyền lực giam giữ ta. Chữa lành là khi ta có thể nhớ lại mà không còn bị hận thù thiêu đốt. Chữa lành là khi ta không còn để lỗi lầm của người khác quyết định phần đời còn lại của mình. Chữa lành là khi ta nhìn vào quá khứ và nhận ra rằng Chúa đã ở đó, ngay cả lúc ta tưởng mình bị bỏ rơi. Chữa lành là khi ta có thể dùng chính kinh nghiệm đau thương của mình để cảm thông, nâng đỡ và chữa lành người khác. Vết sẹo vẫn còn, nhưng nó không còn nói rằng ta đã bị đánh bại. Nó nói rằng ta đã trải qua một trận chiến và nhờ ơn Chúa, ta vẫn còn đứng đây.
Người từng được tha thứ sâu xa sẽ biết tha thứ. Người chưa bao giờ ý thức mình đã được tha thứ thường rất dễ khắt khe với người khác. Họ nhìn thấy lỗi lầm của người khác mà quên mất những lần mình cũng đã yếu đuối. Nhưng người đã từng quỳ xuống trước Chúa với đôi bàn tay trắng, người đã từng không còn gì để biện minh cho mình mà vẫn được Chúa ôm lấy, người ấy sẽ hiểu rằng lòng thương xót quý giá biết bao. Họ không còn vội vàng kết án. Họ biết phía sau một hành vi sai trái có thể là một tâm hồn đang đau đớn. Điều đó không có nghĩa là họ đồng ý với tội lỗi, nhưng họ biết tách con người khỏi lỗi lầm. Họ tin rằng một người có thể thay đổi, bởi vì chính họ đã được Chúa thay đổi.
Người từng được nâng dậy sẽ biết nâng người khác. Khi ta chưa bao giờ ngã, ta có thể nghĩ việc đứng lên là dễ dàng. Ta có thể nói với người đang đau khổ: “Hãy mạnh mẽ lên”, với người trầm cảm: “Hãy vui lên”, với người nghiện ngập: “Chỉ cần quyết tâm bỏ đi”, với người đang tang chế: “Đừng buồn nữa”, với người khủng hoảng đức tin: “Phải tin mạnh hơn.” Những lời ấy đôi khi đúng nhưng không đủ. Người đã từng nằm rất lâu trong vực sâu sẽ hiểu rằng một người không thể đứng lên chỉ nhờ một lời khuyên. Họ cần một bàn tay. Họ cần một người ngồi bên cạnh. Họ cần được lắng nghe mà không bị phán xét. Họ cần thời gian. Họ cần biết rằng dù họ đang yếu đuối, họ vẫn được yêu. Người từng được Chúa nâng dậy sẽ không đứng trên cao để ra lệnh cho người khác phải trèo lên. Họ sẽ bước xuống, cúi mình và nâng người kia lên từng chút một.
Người từng đi qua đêm tối có thể đồng hành với người đang mất phương hướng. Có những bài học không thể học chỉ bằng sách vở. Có những lời an ủi chỉ có sức nặng khi phát ra từ một người đã từng đau. Người mẹ từng mất con có thể hiểu được tiếng khóc của một người mẹ khác. Người từng chiến đấu với bệnh tật có thể ngồi bên giường bệnh bằng một sự cảm thông sâu sắc. Người từng thất bại trong hôn nhân có thể hiểu những phức tạp mà người ngoài cuộc không nhìn thấy. Người từng trải qua khủng hoảng đức tin có thể kiên nhẫn với một người đang nghi ngờ. Người từng sống trong nghèo khó có thể hiểu phẩm giá của người nghèo. Người từng bị loại trừ có thể nhận ra những người đang đứng bên lề mà nhiều người khác không chú ý.
Đôi khi chúng ta hỏi: “Tại sao Chúa lại để tôi trải qua điều này?” Không phải lúc nào chúng ta cũng có câu trả lời. Có những nỗi đau không thể giải thích bằng một vài lý luận đơn giản. Chúng ta không nên dễ dàng nói rằng mọi đau khổ đều do Chúa gửi đến để dạy ta một bài học. Thiên Chúa không vui khi thấy con người bị bạo hành, phản bội, bệnh tật hoặc mất mát. Nhiều đau khổ xuất phát từ tội lỗi, sự tự do bị sử dụng sai lạc, sự mong manh của thân phận con người và một thế giới còn chưa hoàn tất. Tuy nhiên, điều đức tin dám tuyên xưng là không một đau khổ nào vượt khỏi khả năng cứu chuộc của Thiên Chúa. Chúa có thể không ngăn được mọi vết thương theo cách ta mong muốn, nhưng Người có thể bước vào vết thương ấy. Người có thể ở cùng ta. Người có thể làm cho nơi tưởng chỉ còn sự chết trở thành nơi sự sống bắt đầu.
Hãy nhìn thập giá. Con người đã làm điều tàn bạo nhất với Con Thiên Chúa. Họ phản bội Người bằng một nụ hôn. Họ xét xử Người bằng những lời chứng gian. Họ chế nhạo, đánh đập, lột áo, đóng đinh và bỏ Người chết trên thập giá. Không có gì tốt đẹp trong những hành động ấy. Đó là tội ác, bất công và bạo lực. Nhưng Thiên Chúa đã biến chính nơi tội lỗi đạt tới đỉnh cao thành nơi tình yêu được biểu lộ đến tận cùng. Người biến dụng cụ hành hình thành dấu chỉ cứu độ. Người biến ngày tưởng như Thiên Chúa thất bại thành ngày nhân loại được giao hòa với Thiên Chúa. Người biến ngôi mộ thành cửa ngõ sự sống. Thiên Chúa không gọi sự dữ là điều tốt, nhưng Người có quyền năng làm nảy sinh điều tốt ngay giữa những gì sự dữ đã gây ra.
Có lẽ trong cuộc đời ta cũng có những “ngày thứ Sáu Tuần Thánh”, những ngày mà mọi ánh sáng dường như tắt lịm. Có lúc ta mất một người thân và cảm thấy một phần đời mình bị chôn theo họ. Có lúc ta nhận một chẩn đoán bệnh tật khiến tương lai bỗng trở nên bất định. Có lúc ta phát hiện người mình tin tưởng đã phản bội. Có lúc ta cố gắng nhiều năm nhưng công việc vẫn thất bại. Có lúc ta phục vụ hết lòng nhưng chỉ nhận lại hiểu lầm. Có lúc ta cầu nguyện rất lâu nhưng dường như Thiên Chúa vẫn im lặng. Trong những thời khắc ấy, ta không cần giả vờ rằng mình không đau. Đức Giêsu trên thập giá đã không giả vờ. Người đã kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Người đã thực sự nếm trải sự cô đơn của con người. Người đã khóc. Người đã sợ hãi trong vườn Cây Dầu. Người đã xin Chúa Cha cất chén đắng nếu có thể. Người không che giấu sự đau đớn. Chính vì thế, ta có thể đến với Người bằng sự thật của mình.
Có những người nghĩ rằng muốn đến với Chúa, họ phải tỏ ra mạnh mẽ, đạo đức và bình an. Họ sợ nói với Chúa về sự tức giận, thất vọng, nghi ngờ hoặc mệt mỏi. Nhưng Chúa không cần một phiên bản đã được trang điểm của chúng ta. Người muốn gặp con người thật của ta. Ta có thể nói với Chúa: “Con đang đau. Con không hiểu. Con đang giận. Con cảm thấy bị bỏ rơi. Con không thể tha thứ. Con không còn muốn cầu nguyện. Con đang mất hy vọng.” Chúa không sợ những lời thật ấy. Đấng mang những vết thương hiểu ngôn ngữ của người bị thương. Người không đứng xa để giảng dạy chúng ta về đau khổ. Người đã đi qua đau khổ. Người biết cảm giác bị bạn hữu bỏ trốn, bị dân chúng quay lưng, bị nhà cầm quyền bất công, bị người ta xuyên tạc và bị kẻ thù chế nhạo.
Những dấu đinh của Đức Giêsu cũng nhắc ta rằng tình yêu đích thực luôn có giá. Yêu một người không chỉ là nói những lời đẹp khi người ấy làm ta vui. Yêu là vẫn biết kiên nhẫn khi người kia làm ta thất vọng. Yêu là dám ở lại khi người khác muốn bỏ đi. Yêu là biết tha thứ, nhưng cũng can đảm nói sự thật. Yêu là chấp nhận hy sinh thời gian, sức lực và những dự tính riêng. Cha mẹ yêu con không chỉ bằng những cái ôm, nhưng còn bằng những đêm thức trắng khi con đau bệnh, những năm tháng âm thầm làm việc và những giọt nước mắt không ai biết. Vợ chồng yêu nhau không chỉ trong ngày cưới, nhưng còn trong những ngày cơm áo khó khăn, bệnh tật, bất đồng và tuổi già. Người tu sĩ yêu Chúa không chỉ trong những giây phút sốt sắng, nhưng còn trong sự trung thành của những ngày khô khan, những bổn phận âm thầm và những hy sinh không được nhìn nhận. Người mục tử yêu đoàn chiên không chỉ bằng những bài giảng, nhưng còn bằng những giờ lắng nghe, thăm viếng, đồng hành và mang trong lòng những đau khổ của người khác.
Một tình yêu không bao giờ muốn bị tổn thương thường chỉ là tình yêu muốn bảo vệ chính mình. Dĩ nhiên, Kitô giáo không dạy chúng ta phải tìm kiếm sự đau khổ hoặc chấp nhận mọi hình thức bạo hành. Không ai được nhân danh thập giá để bắt một người tiếp tục ở trong một hoàn cảnh nguy hiểm, bị đánh đập, xúc phạm hoặc hủy hoại phẩm giá. Thập giá của Đức Kitô không phải là sự tôn vinh bạo lực, nhưng là lời tố cáo bạo lực và là chiến thắng của tình yêu trên bạo lực. Mang thương tích vì yêu khác với để cho người khác tùy tiện làm tổn thương mình. Tha thứ không có nghĩa là dung túng sự dữ. Yêu thương không loại trừ việc đặt ra những giới hạn cần thiết. Đức Giêsu tha thứ, nhưng Người cũng vạch trần sự giả hình. Người hiền lành, nhưng không thỏa hiệp với bất công. Người trao ban mạng sống cách tự do, chứ không phải vì sự dữ có quyền trên Người.
Những vết thương đã được chữa lành cũng mời gọi ta đừng xấu hổ về hành trình của mình. Có những người luôn tự trách vì quá khứ. Họ nghĩ rằng nếu đời mình từng sai lầm, từng đổ vỡ, từng nghiện ngập, từng bỏ Chúa, từng làm tổn thương người khác, thì họ không còn có thể trở nên người hữu ích. Nhưng lịch sử cứu độ đầy những con người mang vết thương và quá khứ không hoàn hảo. Ông Môsê từng giết người và chạy trốn, nhưng được gọi để giải phóng dân. Vua Đavít từng phạm tội nặng, nhưng sau khi sám hối đã trở thành người hát lên những lời cầu nguyện sâu thẳm. Thánh Phêrô từng chối Chúa ba lần, nhưng sau này trở thành người củng cố đức tin của anh em. Thánh Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh, nhưng được biến đổi thành nhà truyền giáo nhiệt thành. Thánh Tôma từng nghi ngờ, nhưng lời tuyên xưng của ông lại trở thành một trong những lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ nhất trong Tin Mừng: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!”
Chúa không chỉ sử dụng những phần hoàn hảo nơi chúng ta. Nhiều khi Người sử dụng chính những phần từng bị đổ vỡ. Một chiếc bình đã nứt, nếu được hàn lại, có thể không còn vẻ nguyên vẹn ban đầu, nhưng những đường nứt ấy kể lại một câu chuyện về sự phục hồi. Một tâm hồn từng tan vỡ mà được Chúa chữa lành có thể mang một vẻ đẹp rất khác: vẻ đẹp của sự khiêm nhường, cảm thông và lòng thương xót. Người ấy không còn tự hào về sức mạnh của mình. Họ biết mình sống được là nhờ ân sủng. Họ không xem thường người đang sa ngã, bởi họ nhớ mình cũng đã từng cần một bàn tay. Họ không vội khoe khoang thành công, vì họ biết phía sau đó là biết bao lần Chúa âm thầm nâng đỡ.
Tuy nhiên, để vết thương trở thành chứng tích của ân sủng, chúng ta phải cho phép Chúa chạm vào nó. Có những người mang vết thương nhưng không chịu chữa lành. Họ giữ chặt nỗi đau như một căn tính. Họ lặp đi lặp lại câu chuyện cũ để nuôi dưỡng sự cay đắng. Họ dùng quá khứ làm lý do để tiếp tục làm tổn thương người khác. Họ không muốn buông bỏ vì cảm thấy nếu tha thứ thì kẻ gây tổn thương sẽ thoát khỏi trách nhiệm. Nhưng tha thứ không phải là phủ nhận điều đã xảy ra. Tha thứ là từ chối để sự dữ tiếp tục có quyền trên tâm hồn mình. Tha thứ là trao quyền phán xét cuối cùng cho Thiên Chúa. Tha thứ có thể là một hành trình rất dài. Có khi ta phải tha thứ mỗi ngày. Có khi cảm xúc chưa thay đổi ngay, nhưng ta bắt đầu bằng một quyết định: “Lạy Chúa, con chưa thể cảm thấy bình an, nhưng con không muốn tiếp tục sống trong hận thù. Xin Chúa giúp con.”
Chúa Giêsu không chỉ cho Tôma thấy vết thương. Người mời ông chạm vào. Điều ấy cho thấy chữa lành cần một cuộc gặp gỡ. Nhiều vết thương trong chúng ta không thể được chữa lành chỉ bằng lý trí. Ta có thể biết rằng Chúa yêu mình, nhưng vẫn cảm thấy bị bỏ rơi. Ta có thể biết phải tha thứ, nhưng vẫn không thể buông bỏ. Ta có thể biết quá khứ đã qua, nhưng cơ thể và tâm trí vẫn phản ứng như thể nguy hiểm đang hiện diện. Vì thế, ta cần đưa nỗi đau của mình vào trong tương quan với Chúa, vào cầu nguyện, Bí tích Hòa giải, Thánh Thể và sự đồng hành của những người khôn ngoan. Đôi khi ta cũng cần sự trợ giúp chuyên môn từ bác sĩ hoặc chuyên viên tâm lý. Tìm kiếm sự giúp đỡ không phải là thiếu đức tin. Thiên Chúa có thể chữa lành ta qua nhiều phương thế. Ân sủng không loại bỏ tự nhiên, nhưng nâng đỡ và hoàn thiện tự nhiên.
Khi tham dự Thánh lễ, chúng ta gặp Đấng Cứu Thế mang thương tích. Trong Bí tích Thánh Thể, Đức Kitô trao chính thân mình đã bị nộp và máu mình đã đổ ra. Mỗi lần linh mục đọc lời truyền phép: “Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì các con,” chúng ta được đưa vào mầu nhiệm của một tình yêu tự hiến. Thánh Thể không phải là ký ức về một Đức Giêsu đứng ngoài đau khổ, nhưng là sự hiện diện của Đấng đã đi qua thập giá và sống lại. Khi rước lễ, ta không chỉ đón nhận sức mạnh của Thiên Chúa. Ta đón nhận tình yêu mang những vết thương. Tình yêu ấy đi vào những phần đổ vỡ của ta, không phải để kết án, nhưng để chữa lành.
Có thể nhiều người trong chúng ta bước vào nhà thờ hôm nay với những vết thương chưa ai biết. Có người đang cố cứu một cuộc hôn nhân đã rạn nứt. Có người đau khổ vì con cái xa Chúa. Có người mang mặc cảm về một tội lỗi cũ. Có người không thể tha thứ cho chính mình. Có người đang chăm sóc cha mẹ già yếu và cảm thấy kiệt sức. Có người đang sống trong cô đơn, dù xung quanh có rất nhiều người. Có người đang mỉm cười, nhưng trong lòng chỉ muốn bỏ cuộc. Tin Mừng hôm nay không đưa ra một câu trả lời dễ dàng cho mọi đau khổ. Tin Mừng mời chúng ta nhìn lên Đấng bị giương cao. Hãy nhìn vào những dấu đinh của Người. Những dấu đinh ấy nói rằng: “Con không đau một mình. Ta đã ở trong nỗi đau của con. Không nơi nào con rơi xuống mà Ta chưa từng đi qua. Không bóng tối nào quá sâu mà ánh sáng phục sinh của Ta không thể chạm tới.”
Có thể Chúa không trả lại cho chúng ta chính xác những gì đã mất. Có những người thân sẽ không trở lại. Có những cơ hội đã qua sẽ không đến lần nữa. Có những lựa chọn để lại hậu quả lâu dài. Có những vết sẹo sẽ đi cùng ta đến cuối đời. Nhưng Chúa có thể ban một điều sâu hơn: Người có thể làm cho chúng ta không bị hủy diệt bởi điều đã xảy ra. Người có thể ban cho ta một trái tim mới. Người có thể giúp ta yêu lại sau khi đã bị phản bội, tin lại sau khi đã thất vọng, hy vọng lại sau khi tưởng mọi sự chấm dứt. Người có thể làm cho cuộc đời ta, dù không còn nguyên vẹn theo cách ta từng mơ ước, vẫn trở thành một cuộc đời có ý nghĩa và sinh nhiều hoa trái.
Đấng Cứu Thế mang những vết thương cũng mời gọi Hội Thánh trở thành một cộng đoàn biết đón nhận những người bị thương. Hội Thánh không phải là nơi trưng bày những con người hoàn hảo. Hội Thánh là ngôi nhà của những người được cứu chuộc. Nếu cộng đoàn chỉ có chỗ cho những người mạnh mẽ, thành công và có danh tiếng, thì cộng đoàn ấy chưa phản chiếu khuôn mặt của Đức Kitô. Trong Tin Mừng, Đức Giêsu thường đến gần những người bị xem là tội lỗi, bệnh tật, ô uế và bị loại trừ. Người không sợ bị chạm vào bởi nỗi đau của họ. Người để người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Người chạm vào người phong hủi. Người dừng lại với người mù bên vệ đường. Người bước vào nhà ông Dakêu. Người nói chuyện với người phụ nữ Samari. Người bảo vệ người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình. Người không làm cho người bị thương cảm thấy xấu hổ hơn. Người trả lại cho họ phẩm giá và hy vọng.
Một cộng đoàn mang tinh thần của Đấng Cứu Thế là cộng đoàn nơi người thất bại có thể trở về mà không sợ bị khinh thường, nơi người nghi ngờ có thể đặt câu hỏi mà không bị loại trừ, nơi người tội lỗi được mời gọi hoán cải nhưng không bị làm nhục, nơi người nghèo được kính trọng, người cô đơn được thăm hỏi và người đau khổ được lắng nghe. Loan báo Tin Mừng không chỉ là nói những lời đúng về Thiên Chúa. Loan báo Tin Mừng còn là mang lấy cung cách của Đức Kitô: không bẻ gãy cây lau bị giập, không dập tắt tim đèn còn khói. Có khi một người không cần ta giải thích nhiều. Họ chỉ cần biết rằng họ không bị bỏ rơi.
Chúng ta cũng cần cẩn thận đừng dùng vết thương của mình để làm tổn thương người khác. Có câu nói rằng những người bị tổn thương thường làm người khác tổn thương. Điều ấy không phải lúc nào cũng đúng, nhưng rất thường xảy ra. Một người mang nhiều cay đắng có thể gieo cay đắng. Người không được yêu thương có thể không biết cách yêu. Người thường bị chỉ trích có thể trở nên thích chỉ trích. Bởi vậy, mỗi người cần xin Chúa soi sáng để nhận ra những phản ứng của mình đang phát xuất từ đâu. Tại sao một lời nói nhỏ lại làm ta tức giận quá mức? Tại sao ta luôn cần kiểm soát mọi việc? Tại sao ta không thể tin ai? Tại sao ta dễ ghen tị hoặc sợ bị bỏ rơi? Đôi khi phía sau những phản ứng ấy là một vết thương chưa được gọi tên.
Đừng sợ nhìn vào sự thật. Chúa không đưa vết thương ra ánh sáng để làm ta xấu hổ, nhưng để chữa lành. Khi bác sĩ chạm vào vết thương, có thể ta thấy đau, nhưng đó là bước cần thiết để điều trị. Khi Chúa cho ta thấy một ký ức, một thói quen hoặc một nỗi sợ đang chi phối đời mình, ta đừng vội chạy trốn. Hãy nói: “Lạy Chúa, xin cùng con nhìn vào điều này. Con không muốn nhìn một mình. Xin đặt bàn tay mang dấu đinh của Chúa trên vết thương của con.” Bàn tay Chúa không đến để kết án. Đó là bàn tay đã từng bị đóng đinh vì ta. Người biết phải chạm thế nào để không làm ta tổn thương thêm.
Đấng Cứu Thế mang những vết thương còn dạy chúng ta một cách mới để hiểu sự mạnh mẽ. Thế gian thường cho rằng mạnh mẽ là không khóc, không cần ai, không để lộ yếu đuối và luôn kiểm soát mọi sự. Nhưng Đức Kitô cho thấy mạnh mẽ không phải là không thể bị thương. Mạnh mẽ là vẫn yêu dù đã bị thương. Mạnh mẽ là không để hận thù biến mình thành kẻ giống người đã làm hại mình. Mạnh mẽ là dám tha thứ, dám xin lỗi và dám bắt đầu lại. Mạnh mẽ là dám thừa nhận: “Tôi cần giúp đỡ.” Mạnh mẽ là mang vết sẹo mà không xấu hổ, bởi biết rằng ân sủng của Chúa đã gìn giữ mình.
Thánh Phaolô đã cầu xin Chúa cất khỏi ông một “cái dằm” làm ông đau khổ. Ông cầu xin đến ba lần, nhưng Chúa nói: “Ơn của Thầy đã đủ cho con, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối.” Có những điều Chúa cất khỏi ta. Có những điều Chúa chữa lành hoàn toàn. Nhưng cũng có những điều Người để lại như một lời nhắc rằng chúng ta cần ân sủng mỗi ngày. Chính sự mong manh ấy giữ ta khiêm nhường, giúp ta không cậy dựa vào bản thân và làm ta biết cảm thông với người khác. Điều quan trọng không phải là ta có vết thương hay không, nhưng là vết thương ấy đang nằm trong tay ai. Trong tay sự tuyệt vọng, nó có thể trở thành vực sâu. Trong tay hận thù, nó có thể trở thành vũ khí. Nhưng trong tay Đức Kitô, nó có thể trở thành chứng tích của lòng thương xót.
Mỗi vị thánh đều có một câu chuyện về những vết thương được ân sủng biến đổi. Có người mang vết thương của bệnh tật, có người mang vết thương của bị hiểu lầm, có người trải qua những đêm tối thiêng liêng, có người phải chiến đấu với chính tính khí yếu đuối của mình. Các ngài không trở nên thánh vì chưa từng bị tổn thương, nhưng vì đã để Đức Kitô đi vào những nơi sâu kín ấy. Sự thánh thiện không làm con người trở thành đá. Trái lại, một tâm hồn càng thuộc về Chúa càng trở nên mềm mại trước nỗi đau của tha nhân.
Chúng ta có thể cầu xin Chúa đừng để những đau khổ mình đã trải qua trở nên vô ích. Xin cho những giọt nước mắt đã khóc giúp ta biết lau nước mắt cho người khác. Xin cho những lần cô đơn giúp ta nhận ra người đang bị bỏ quên. Xin cho những thất bại làm ta bớt tự mãn và biết khích lệ người đang ngã lòng. Xin cho những lần được tha thứ làm ta biết rộng lòng. Xin cho những ngày mất phương hướng giúp ta kiên nhẫn đồng hành với người đang hoang mang. Xin cho ngay cả những lỗi lầm quá khứ, sau khi đã được sám hối và tha thứ, trở thành lời cảnh tỉnh và nguồn khôn ngoan cho đời ta.
Có lẽ chúng ta không thể thay đổi quá khứ, nhưng ta có thể cho phép Chúa thay đổi điều quá khứ đang làm với ta. Ta không thể làm cho những lời ác ý chưa từng được nói, nhưng ta có thể ngừng để chúng định nghĩa giá trị của mình. Ta không thể làm cho sự phản bội chưa từng xảy ra, nhưng ta có thể không để nó giết chết khả năng yêu thương. Ta không thể quay trở lại tuổi thơ để nhận điều mình đã thiếu, nhưng ta có thể để tình phụ tử và mẫu tử của Thiên Chúa chữa lành căn tính của mình. Ta không thể tự mình xóa tội lỗi, nhưng ta có thể quỳ xuống trong Bí tích Hòa giải và nghe Chúa nói: “Cha tha tội cho con.”
Một ngày kia, khi nhìn lại hành trình, có thể chúng ta sẽ nhận ra rằng những nơi từng làm ta đau nhất lại trở thành những nơi ân sủng tuôn chảy mạnh nhất. Không phải vì đau khổ tự nó là điều tốt, nhưng vì Thiên Chúa đã hiện diện ở đó. Giống như cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Kitô trở thành nguồn máu và nước, có những vết thương của ta, khi được chữa lành, cũng có thể trở thành dòng nước cho người khác. Một lời chứng chân thành từ người từng sa ngã có thể cứu một người đang tuyệt vọng. Một sự hiện diện dịu dàng từ người từng mất mát có thể nâng đỡ một gia đình đang tang chế. Một linh mục từng trải qua khô khan có thể giảng về lòng trung thành bằng một chiều sâu khác. Một người cha từng phạm sai lầm nhưng biết xin lỗi có thể dạy con về lòng khiêm nhường. Một người mẹ từng đau khổ nhưng không mất đức tin có thể trở thành cột trụ cho cả gia đình.
Kính thưa cộng đoàn, Đức Kitô phục sinh không che giấu những vết thương. Người đưa chúng ra như căn cước của tình yêu. Có lẽ hôm nay Người cũng mời chúng ta đừng tiếp tục chạy trốn vết thương của mình. Đừng thờ lạy nó, đừng để nó trở thành toàn bộ căn tính của mình, nhưng cũng đừng phủ nhận nó. Hãy đem nó đến với Chúa. Hãy đặt nó cạnh những dấu đinh của Người. Hãy để cho sự sống phục sinh đi vào những nơi tưởng như đã chết.
Chúng ta không chỉ được mời gọi nhìn lên Đấng bị đâm thâu để được chữa lành, nhưng còn được sai đi để trở thành những người mang sự chữa lành. Thế giới hôm nay có quá nhiều người bị thương. Có người bị thương vì chiến tranh và nghèo đói. Có người bị thương bởi sự vô cảm. Có người bị thương vì những lời bình luận cay độc trên mạng xã hội. Có người bị thương ngay trong gia đình. Có người bị thương bởi chính những người nhân danh tôn giáo. Giữa thế giới ấy, người Kitô hữu không được trở thành những người làm vết thương sâu thêm. Lời nói của ta phải mang dầu chữa lành, không phải nọc độc. Ánh mắt của ta phải mở ra hy vọng, không phải đóng đinh người khác vào quá khứ. Bàn tay của ta phải biết nâng đỡ, không phải xô đẩy. Sự hiện diện của ta phải giúp người khác cảm nhận rằng họ vẫn còn được yêu.
Chúng ta sẽ không thể chữa lành mọi người. Ta cũng không phải là đấng cứu thế. Chỉ Đức Kitô mới là Đấng Cứu Thế. Nhưng ta có thể đưa người khác đến với Người. Ta có thể trở thành một cánh cửa, một nhịp cầu, một bàn tay và một tiếng nói của lòng thương xót. Đôi khi điều lớn lao nhất ta có thể làm là nói với một người: “Tôi không biết phải giải quyết mọi chuyện thế nào, nhưng tôi sẽ không bỏ bạn một mình.” Chính sự hiện diện trung thành ấy phản chiếu Đấng đã hứa ở cùng chúng ta mọi ngày cho đến tận thế.
Xin Đấng Cứu Thế mang những vết thương bước vào những căn phòng đang đóng kín trong lòng chúng ta, như Người đã bước vào căn phòng của các môn đệ. Xin Người nói lời bình an trên những lo âu, mặc cảm, ký ức và sợ hãi. Xin Người cho chúng ta đủ can đảm để nhìn vào những gì đang đau, đủ khiêm nhường để đón nhận sự giúp đỡ, đủ kiên nhẫn để đi qua hành trình chữa lành và đủ lòng thương xót để không làm đau người khác bằng chính vết thương của mình.
Xin cho mỗi chúng ta một ngày kia cũng có thể nhìn vào những dấu sẹo của đời mình mà không còn chỉ thấy thất bại, nhưng thấy lòng trung thành của Chúa. Ta có thể nói: nơi này tôi đã từng ngã, nhưng Chúa đã nâng tôi lên; nơi này tôi đã từng tuyệt vọng, nhưng Chúa đã thắp lại hy vọng; nơi này tôi đã từng bị bỏ rơi, nhưng Chúa đã ở bên tôi; nơi này tôi đã từng mang tội, nhưng Chúa đã tha thứ; nơi này tôi tưởng đời mình kết thúc, nhưng Chúa đã mở ra một khởi đầu mới.
Đấng Cứu Thế mang những vết thương không hứa rằng người theo Người sẽ không bao giờ đau khổ. Người hứa rằng đau khổ sẽ không có tiếng nói cuối cùng. Vết thương không có tiếng nói cuối cùng. Tội lỗi không có tiếng nói cuối cùng. Sự chết không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về tình yêu. Tiếng nói cuối cùng thuộc về lòng thương xót. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Đấng đã bị đóng đinh và nay đang sống.
Vì thế, giữa những thương tích của đời mình, chúng ta hãy can đảm nhìn lên Người và thưa như thánh Tôma: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Xin Chúa biến những vết thương của chúng con thành nơi ân sủng chạm tới, biến nước mắt thành lòng cảm thông, biến thất bại thành sự khiêm nhường, biến quá khứ thành lời chứng và biến cuộc đời chúng con thành khí cụ chữa lành cho những người đang đau khổ.
Bởi vì trong bàn tay của Đấng Cứu Thế, không một vết thương nào phải trở nên vô nghĩa. Không một giọt nước mắt nào bị quên lãng. Không một trái tim tan vỡ nào nằm ngoài lòng thương xót. Những gì từng làm chúng ta đau đớn có thể không hoàn toàn biến mất, nhưng nhờ quyền năng phục sinh, chúng có thể trở thành dấu chỉ rằng tình yêu của Thiên Chúa đã đi qua nơi ấy, đã chạm vào nơi ấy và đã chiến thắng nơi ấy.
Amen.
CỨU ĐỘ LÀ ĐƯỢC TRẢ LẠI CĂN TÍNH NGƯỜI CON
Tin Mừng: Ga 3,16; liên hệ Lc 15,11-32
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.” Câu Tin Mừng rất quen thuộc ấy không chỉ nói với chúng ta rằng Thiên Chúa tha thứ tội lỗi, cũng không chỉ công bố rằng Đức Giêsu đã đến để cứu con người khỏi án phạt đời đời, nhưng còn mở ra một mầu nhiệm sâu xa và dịu dàng hơn rất nhiều: Thiên Chúa ban Con Một để những đứa con đã đi lạc có thể tìm lại đường về nhà, để những con người đã đánh mất chính mình có thể nhận lại căn tính thật của mình, để những ai đang sống như kẻ mồ côi giữa cuộc đời có thể biết rằng mình vẫn còn một người Cha, vẫn có một mái nhà, vẫn có một chỗ trong trái tim Thiên Chúa. Cứu độ không chỉ là được xóa một món nợ. Cứu độ không chỉ là thoát khỏi một hình phạt. Cứu độ không phải chỉ là tên chúng ta được gạch khỏi một bản án nào đó trên trời. Cứu độ trước hết là được đưa trở về trong vòng tay Chúa Cha, được phục hồi phẩm giá, được trả lại căn tính người con mà tội lỗi đã làm cho chúng ta quên mất, nghi ngờ hoặc tự tay chối bỏ.
Tội lỗi có một sức tàn phá rất ghê gớm. Tội lỗi không chỉ làm con người xa cách Thiên Chúa, làm tổn thương người khác hay gây đổ vỡ trong cuộc sống. Điều đáng sợ hơn là tội lỗi làm con người dần dần quên mất mình là ai. Một người có thể mang danh Kitô hữu, vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn tham gia những sinh hoạt đạo đức bên ngoài, nhưng sâu trong lòng lại sống như một kẻ mồ côi. Người ấy không còn tin mình được yêu, không còn tin mình có giá trị, không còn dám gọi Thiên Chúa là Cha bằng một tiếng gọi thân tình. Người ấy chỉ thấy Thiên Chúa như một vị quan tòa nghiêm khắc, luôn theo dõi lỗi lầm, luôn chờ đợi để trừng phạt. Người ấy giữ đạo vì sợ xuống hỏa ngục, đọc kinh vì sợ gặp tai họa, làm việc lành vì muốn tích lũy công trạng, tránh tội không phải vì yêu Chúa nhưng vì sợ hình phạt. Bên ngoài có thể rất đạo đức, nhưng bên trong lại đầy sợ hãi, bất an và mặc cảm. Đó là dấu hiệu của một người đã quên căn tính làm con, đang sống trong nhà Cha mà lòng lại giống như một người làm thuê.
Dụ ngôn người cha nhân hậu trong Tin Mừng theo thánh Luca cho chúng ta nhìn thấy rất rõ bi kịch ấy. Người con thứ đến xin cha chia gia tài. Trong xã hội Do Thái thời bấy giờ, hành động ấy không đơn giản chỉ là một yêu cầu tài chính. Nó gần như một lời tuyên bố lạnh lùng rằng: “Cha còn sống hay đã chết đối với con cũng chẳng quan trọng. Con chỉ cần phần tài sản thuộc về con.” Anh muốn quà tặng của cha nhưng không muốn có cha. Anh muốn hưởng những gì thuộc về gia đình nhưng không muốn sống trong tương quan gia đình. Anh muốn tự do mà không cần tình yêu, muốn cuộc đời mà không cần cội nguồn, muốn tương lai mà không cần mái nhà. Đó cũng chính là thái độ sâu xa của tội lỗi. Khi phạm tội, con người không chỉ vi phạm một điều luật; con người đang nói với Thiên Chúa rằng: “Con muốn sống theo ý con. Con muốn những gì Chúa ban, nhưng con không muốn Chúa bước vào đời con. Con muốn sức khỏe, thành công, tình yêu, tiền bạc, danh dự, tài năng, nhưng con không muốn thuộc về Chúa. Con muốn làm chủ chính mình và không cần ai hướng dẫn.”
Người cha trong dụ ngôn đã không trói buộc con mình. Ông để anh ra đi. Tình yêu đích thực không biến người được yêu thành một tù nhân. Thiên Chúa cũng tôn trọng tự do của chúng ta đến mức Người để chúng ta có thể nói không với Người, có thể bỏ nhà ra đi, có thể chọn những con đường làm Người đau lòng. Nhưng khi người con thứ rời khỏi nhà cha, anh không chỉ mất tiền bạc. Anh bắt đầu mất chính mình. Ban đầu, anh có thể nghĩ rằng mình đang tìm thấy tự do. Không còn tiếng cha nhắc nhở, không còn những quy tắc trong gia đình, không còn trách nhiệm, không còn giới hạn. Anh có tiền, có bạn bè, có những cuộc vui và có cảm giác mình làm chủ cuộc đời. Nhưng những thứ tự do không có tình yêu nâng đỡ sớm muộn cũng biến thành một nhà tù. Gia tài cạn dần, bạn bè biến mất, nạn đói xảy đến, và cuối cùng anh phải đi chăn heo, một công việc bị coi là ô uế đối với người Do Thái. Anh đói đến mức muốn ăn thức ăn của heo mà cũng chẳng ai cho. Từ một người con có cha, có nhà, có bàn ăn, có người phục vụ, anh trở thành kẻ đói khát bên đàn vật ô uế. Tội lỗi luôn hứa cho con người một cuộc đời lớn hơn, nhưng cuối cùng lại làm cho cuộc đời nhỏ lại. Tội lỗi hứa tự do nhưng biến con người thành nô lệ. Tội lỗi hứa niềm vui nhưng để lại trống rỗng. Tội lỗi hứa rằng ta sẽ tìm thấy chính mình, nhưng cuối cùng lại làm ta không còn nhận ra mình.
Có lẽ đau đớn nhất trong hoàn cảnh của người con thứ không phải chỉ là cái bụng đói, cũng không phải những bộ quần áo rách rưới hay sự nhục nhã của công việc chăn heo. Nỗi đau sâu nhất là anh đã đánh mất ý thức mình là con. Anh không còn nghĩ mình có quyền trở về như một người con nữa. Anh tự nhủ: “Biết bao người làm công cho cha ta được cơm dư gạo thừa, mà ta ở đây lại chết đói. Thôi, ta đứng lên, đi về cùng cha và thưa với người: Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha, chẳng còn đáng gọi là con cha nữa. Xin coi con như một người làm công cho cha vậy.” Chúng ta thấy trong lời chuẩn bị ấy vừa có sự sám hối chân thành, vừa có một vết thương rất sâu trong căn tính. Anh nhận ra mình đã sai, nhưng anh không còn tin mình có thể được phục hồi. Anh nghĩ rằng tội lỗi của mình đã xóa bỏ hoàn toàn tư cách làm con. Anh tin mình chỉ có thể quay về với tư cách một người làm thuê, làm việc để trả nợ, phục vụ để đổi lấy cơm ăn, cố gắng để mua lại chút lòng thương xót của cha.
Đó cũng là tâm trạng của rất nhiều người hôm nay. Sau một lỗi lầm, họ không chỉ nói: “Tôi đã làm một điều xấu”, mà dần dần tin rằng: “Tôi là một con người xấu.” Sau nhiều lần vấp ngã, họ không còn nghĩ mình là người con yếu đuối cần được chữa lành, nhưng cho rằng mình là một kẻ vô dụng, không còn xứng đáng được Chúa yêu thương. Có người đã bỏ lễ nhiều năm và nghĩ rằng không thể trở về. Có người đã phá vỡ hạnh phúc gia đình và nghĩ rằng đời mình chỉ còn là một đống đổ nát. Có người vướng vào nghiện ngập, cờ bạc, rượu chè, ma túy hay những đam mê xấu, đã hứa bỏ rất nhiều lần rồi lại sa ngã, nên không còn dám tin vào lòng thương xót. Có người từng phá thai, từng phản bội, từng làm tổn thương cha mẹ, vợ chồng hay con cái, và từ đó sống trong mặc cảm triền miên. Có người dù được Chúa tha thứ qua bí tích Hòa giải vẫn không thể tha thứ cho chính mình. Họ trở về nhà thờ, nhưng chỉ dám đứng xa. Họ cầu nguyện, nhưng không dám nhìn lên. Họ tin Chúa có thể thương người khác, nhưng không tin Người còn thương mình. Họ nghĩ mình chỉ đáng làm người làm công trong nhà Chúa, chỉ được đứng ngoài cửa, chỉ được nhặt những mẩu bánh thừa của lòng thương xót.
Nhưng điều làm cho dụ ngôn trở nên kỳ diệu chính là thái độ của người cha. Tin Mừng kể rằng khi người con còn ở đằng xa, người cha đã trông thấy. Điều đó có nghĩa là ông vẫn chờ. Có lẽ ngày nào ông cũng nhìn ra con đường cũ, hy vọng một ngày nào đó bóng dáng người con sẽ xuất hiện. Ông không quên con. Ông không khóa cửa. Ông không xóa tên con khỏi gia đình. Ông không tự nhủ rằng: “Nó đã chọn ra đi thì đừng bao giờ trở lại.” Khi nhìn thấy người con, ông không đứng yên chờ anh bò đến xin lỗi. Ông chạy ra. Một người cha lớn tuổi trong nền văn hóa Đông phương thường không chạy, vì chạy có thể bị xem là mất thể diện. Nhưng người cha ấy không quan tâm đến thể diện. Tình yêu làm ông chạy. Ông chạy qua khoảng cách do tội lỗi tạo ra. Ông chạy qua những lời đàm tiếu của hàng xóm. Ông chạy đến với đứa con đang rách rưới, hôi hám, nhục nhã, rồi ôm lấy cổ anh và hôn lấy hôn để.
Người con bắt đầu đọc bài diễn văn đã chuẩn bị: “Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha, chẳng còn đáng gọi là con cha nữa.” Nhưng anh chưa kịp nói hết câu “Xin coi con như một người làm công” thì người cha đã ra lệnh cho các đầy tớ: “Mau đem áo đẹp nhất ra đây mặc cho cậu, xỏ nhẫn vào ngón tay, xỏ dép vào chân cậu, rồi đi bắt con bê đã vỗ béo làm thịt để chúng ta mở tiệc ăn mừng.” Người cha không cho phép người con tự hạ mình xuống thành một người làm thuê. Ông đón nhận lời sám hối, nhưng từ chối bản án mà người con tự tuyên cho chính mình. Người con nói: “Con không còn đáng làm con.” Người cha trả lời bằng hành động: “Con vẫn là con của cha.” Người con muốn vào nhà qua cửa dành cho người làm công. Người cha đưa anh vào bằng cửa chính của người con. Anh muốn tìm một chỗ trong khu vực của đầy tớ. Người cha đặt anh trở lại giữa bàn tiệc gia đình.
Chiếc áo đẹp nhất không chỉ để che thân thể bẩn thỉu. Nó là dấu chỉ của phẩm giá được phục hồi. Chiếc nhẫn không chỉ là một món trang sức. Nhẫn mang dấu của gia đình, biểu thị quyền thuộc về gia đình và quyền đại diện cho người cha. Đôi dép cũng không phải chi tiết nhỏ. Trong nhà, đầy tớ thường đi chân không, còn người con mang dép. Khi truyền đem áo, nhẫn và dép cho người con, người cha đang nói trước mặt mọi người rằng: “Đây không phải là một kẻ ăn xin. Đây không phải là người làm thuê. Đây không phải là một tội nhân bị miễn cưỡng cho ở nhờ. Đây là con của tôi. Nó đã chết mà nay sống lại, đã mất mà nay lại tìm thấy.” Người cha không phủ nhận lỗi lầm của con. Ông không nói tội lỗi chẳng có gì quan trọng. Ông cũng không gọi điều sai thành điều đúng. Nhưng tình yêu của ông lớn hơn tội lỗi của người con. Lòng thương xót không xóa bỏ sự thật, nhưng cho sự thật một lối dẫn đến sự sống. Sự thật là người con đã phạm tội. Sự thật còn lớn hơn là anh vẫn được người cha yêu thương và vẫn có thể được phục hồi.
Đó chính là điều Đức Kitô đến thực hiện cho chúng ta. Chúa Giêsu không chỉ đến để sửa lại một hồ sơ tội lỗi hay thay đổi một phán quyết pháp lý. Người đến để dẫn chúng ta về với Chúa Cha. Người đến để cho chúng ta biết khuôn mặt thật của Thiên Chúa. Người đến để nói rằng sau tất cả những lần ta bỏ đi, Cha vẫn chờ; sau tất cả những lần ta từ chối, Cha vẫn gọi; sau tất cả những lần ta tự làm mình ra ô uế, Cha vẫn không ngừng nhìn ta như người con. Trên thập giá, Đức Kitô giang rộng đôi tay như người cha chạy ra ôm lấy đứa con hoang đàng. Người bước vào tận miền xa của tội lỗi và sự chết để tìm chúng ta. Người không đứng trên trời mà gọi chúng ta tự tìm đường về. Người xuống tận nơi chúng ta đang lạc mất, mang lấy thân phận con người, chia sẻ sự yếu đuối, chịu khước từ, chịu nhục nhã, chịu đóng đinh và chịu chết để mở lại con đường dẫn về nhà Cha.
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Thiên Chúa không ban Con Một vì thế gian tốt đẹp, xứng đáng hay đã sám hối hoàn hảo. Người ban Con Một khi thế gian còn đầy bóng tối, phản loạn và tội lỗi. Chính vì yêu nên Người trao ban. Chính vì không muốn con người sống mãi như kẻ mồ côi nên Người sai Con Một đến. Đức Giêsu là Người Con duy nhất của Chúa Cha theo bản tính, nhưng Người đã trở nên người anh của chúng ta, để trong Người, chúng ta được nhận làm nghĩa tử. Người bước vào gia đình nhân loại để đưa nhân loại vào gia đình Thiên Chúa. Người mang lấy thân phận chúng ta để chúng ta được chia sẻ sự sống của Người. Nhờ cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, chúng ta không chỉ được miễn tội, mà còn được mặc lấy chiếc áo mới của ân sủng, được mang chiếc nhẫn của giao ước, được xỏ dép của người tự do và được ngồi vào bàn tiệc của Nước Trời.
Bí tích Rửa tội là giây phút điều ấy được thực hiện nơi từng người chúng ta. Khi được dìm vào trong nước và bước ra, chúng ta không chỉ được rửa sạch tội nguyên tổ, nhưng còn được sinh lại trong một đời sống mới. Thiên Chúa ghi trên cuộc đời chúng ta một căn tính không ai có thể xóa bỏ: con cái của Người. Từ đó, chúng ta có quyền gọi Thiên Chúa là “Abba, Cha ơi”. Đây không phải là một cách xưng hô tượng trưng hay một lời nói đạo đức. Đây là sự thật sâu xa nhất về con người Kitô hữu. Trước khi là linh mục, tu sĩ, giáo dân, người cha, người mẹ, người thành công hay thất bại, người khỏe mạnh hay đau yếu, chúng ta là con của Thiên Chúa. Trước khi làm được điều gì tốt đẹp, trước khi có công trạng nào, trước cả khi chúng ta biết đọc kinh hay làm việc lành, chúng ta đã được yêu. Giá trị của chúng ta không bắt đầu từ thành tích, địa vị, tài sản, khả năng hay sự công nhận của người đời. Giá trị của chúng ta bắt đầu từ việc Thiên Chúa gọi chúng ta là con và Đức Kitô đã đổ máu để đưa chúng ta trở về.
Tuy nhiên, có một điều đáng buồn là nhiều người đã chịu phép Rửa nhưng vẫn không sống như người con. Họ mang căn tính người con về mặt bí tích, nhưng tâm hồn lại sống như một kẻ nô lệ. Họ sợ Thiên Chúa hơn là yêu mến Người. Họ nghĩ rằng Chúa chỉ hài lòng khi họ làm đủ mọi điều, đọc đủ mọi kinh, giữ đủ mọi luật. Họ tưởng chỉ cần sơ suất một chút là Chúa sẽ nổi giận, rút lại tình yêu và trừng phạt. Vì thế, đời sống đạo trở thành một gánh nặng. Cầu nguyện trở thành bổn phận phải hoàn tất. Thánh lễ trở thành một quy định phải tuân giữ. Việc bác ái trở thành phương tiện để ghi công. Việc hy sinh trở thành cách để mặc cả với Thiên Chúa. Người ta có thể nói: “Con đã đi lễ, sao Chúa còn để con đau khổ? Con đã đọc kinh, sao Chúa không nhận lời? Con đã giúp người nghèo, sao gia đình con vẫn gặp chuyện?” Trong những câu hỏi ấy, đôi khi ẩn chứa tâm lý của người làm thuê: tôi đã làm việc, nên Chúa phải trả công; tôi đã phục vụ, nên Chúa phải bảo đảm cho tôi một cuộc đời thuận lợi.
Người con trưởng trong dụ ngôn cũng mang tâm lý ấy. Anh không bỏ nhà đi, không phung phí tài sản, không sống bê tha. Anh ở lại, làm việc và vâng lời. Bề ngoài, anh là người con tốt. Nhưng khi nghe tiếng đàn ca và biết cha mở tiệc đón em trở về, anh nổi giận, không chịu vào nhà. Anh nói với cha: “Cha coi, đã bao nhiêu năm trời con hầu hạ cha, và chẳng khi nào trái lệnh, thế mà chưa bao giờ cha cho lấy được một con dê con để con ăn mừng với bạn bè.” Lời nói ấy phơi bày tâm hồn thật của anh. Anh không nói: “Con sống với cha”, nhưng nói: “Con hầu hạ cha.” Anh không thấy mình là con, nhưng như một đầy tớ đã lao động nhiều năm mà chưa được trả công xứng đáng. Dù thân xác ở trong nhà, tâm hồn anh cũng ở một miền xa. Người em xa nhà vì bỏ đi. Người anh xa nhà vì không hiểu trái tim cha. Một người phạm tội công khai và quay về. Một người sống đúng luật nhưng chưa bao giờ thật sự sống trong tình yêu.
Người cha phải đi ra gặp cả hai người con. Ông chạy ra đón người con thứ, rồi lại ra năn nỉ người con trưởng. Với người con thứ, ông trả lại phẩm giá. Với người con trưởng, ông nhắc lại căn tính: “Con à, lúc nào con cũng ở với cha, tất cả những gì của cha đều là của con.” Câu nói ấy thật dịu dàng. Người cha không gọi anh là đầy tớ, dù chính anh tự xem mình như thế. Ông gọi: “Con à.” Ông muốn nói: “Con không cần làm việc để mua lấy tình yêu của cha. Con không cần ganh tị vì mọi sự của cha vốn đã là của con. Điều cha mong không phải là số lượng công việc con hoàn thành, nhưng là con sống với cha bằng tâm tình của một người con.”
Đây cũng là lời Chúa nói với mỗi chúng ta hôm nay: “Con à, con vẫn luôn ở với Cha.” Chúa không muốn chúng ta sống đạo như người nô lệ run sợ. Chúa không muốn ta đến nhà thờ như một người bị cưỡng ép. Chúa không muốn ta cầu nguyện như một kẻ xa lạ đang tìm cách thuyết phục một vị thần lạnh lùng. Chúa muốn ta đến như người con. Người con có thể yếu đuối, có thể lầm lỗi, có thể khóc, có thể không hiểu ý cha, nhưng vẫn biết rằng mình được yêu. Người con vâng lời không phải vì sợ bị đánh, nhưng vì không muốn làm buồn lòng cha. Người con làm việc không phải để mua một chỗ trong nhà, nhưng vì căn nhà ấy là nhà của mình. Người con cầu nguyện không phải để báo cáo thành tích, nhưng để trò chuyện, lắng nghe, tâm sự và ở lại trong tình yêu.
Khi hiểu mình là con, đời sống cầu nguyện sẽ thay đổi. Chúng ta không còn chỉ đọc những lời có sẵn bằng môi miệng, nhưng dám mở lòng với Thiên Chúa. Ta có thể nói: “Cha ơi, hôm nay con mệt. Con sợ. Con giận. Con đang ghen tị. Con đang yếu đuối. Con đã phạm tội. Con không biết phải đi đường nào.” Một đứa con không cần đóng kịch trước mặt cha. Nó có thể khóc, có thể thú nhận thất bại, có thể chạy về khi bị tổn thương. Thiên Chúa không cần một phiên bản hoàn hảo giả tạo của chúng ta. Người muốn gặp con người thật. Nhiều khi chúng ta cầu nguyện rất trang trọng với Chúa nhưng lại che giấu những gì sâu kín nhất, như thể Người không biết. Ta đọc nhiều kinh nhưng không dám nói rằng mình đang mất đức tin. Ta xin bình an nhưng không dám thú nhận rằng lòng đầy oán hận. Ta xin sống thánh thiện nhưng không dám nhìn thẳng vào một đam mê đang trói buộc. Cầu nguyện như người con là dám trở về trong sự thật, vì biết rằng sự thật của mình sẽ được gặp lòng thương xót của Cha.
Khi hiểu mình là con, việc sám hối cũng thay đổi. Sám hối không còn là chạy trốn hình phạt, nhưng là trở về với tình yêu. Người con thứ đứng lên không chỉ vì sợ chết đói, nhưng vì nhớ đến nhà cha. Trong miền đất xa, ký ức về người cha trở thành tia sáng dẫn anh quay về. Mỗi lần chúng ta đến với bí tích Hòa giải, điều cốt yếu không phải là ta đang bước vào phòng xử án, nhưng là đang trở về nhà. Linh mục không ngồi đó như một viên chức để lên án, nhưng nhân danh Đức Kitô đón người con trở về. Lời xá giải là tiếng của người cha nói: “Con đã chết mà nay sống lại, đã mất mà nay được tìm thấy.” Có những người rất sợ xưng tội vì chỉ nhìn thấy sự xấu hổ của mình. Nhưng người biết mình là con sẽ nhìn thấy niềm vui của Chúa. Ta đau buồn vì tội lỗi là điều cần thiết, nhưng không được quên rằng Thiên Chúa vui mừng vì ta trở về còn lớn hơn nỗi buồn của ta vì đã vấp ngã.
Khi hiểu mình là con, việc giữ các điều răn cũng thay đổi. Chúng ta không còn xem các điều răn như hàng rào Thiên Chúa dựng lên để hạn chế tự do, nhưng như con đường người Cha chỉ cho con mình để được sống. Một người cha bảo con đừng chạy ra đường không phải vì ông ghét sự tự do của nó, nhưng vì biết nguy hiểm. Chúa dạy ta không ngoại tình, không gian dối, không tham lam, không làm hại người khác, không phải để làm cuộc sống nghèo nàn đi, nhưng để bảo vệ tình yêu, nhân phẩm và sự sống. Khi chưa hiểu lòng Cha, ta thấy các điều răn nặng nề. Khi nhận ra mình được yêu, ta hiểu rằng mọi lời Chúa dạy đều xuất phát từ một trái tim muốn điều tốt lành cho mình.
Khi hiểu mình là con, đau khổ cũng được nhìn bằng một ánh sáng khác. Người con không được bảo đảm rằng sẽ chẳng bao giờ gặp bệnh tật, thất bại, hiểu lầm hay mất mát. Đức Giêsu là Con yêu dấu của Chúa Cha, nhưng Người vẫn đi qua thập giá. Căn tính người con không giúp ta tránh mọi cơn bão, nhưng cho ta một điểm tựa trong cơn bão. Ta không còn hỏi: “Có phải Chúa bỏ con không?” nhưng học thưa: “Dù con chưa hiểu, con vẫn tin Cha đang ở đây.” Trên thập giá, Đức Giêsu đã kêu lên trong đau đớn, nhưng lời cuối cùng của Người vẫn là: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Người không phủ nhận sự đau đớn. Người đi xuyên qua đau đớn bằng căn tính người Con. Người biết mình từ Cha mà đến và sẽ trở về với Cha. Đó cũng là niềm hy vọng của chúng ta. Giữa những lúc đời sống bị lấy đi nhiều thứ, không ai có thể lấy khỏi chúng ta sự thật rằng ta là con của Thiên Chúa.
Khi hiểu mình là con, ta cũng không còn phải sống lệ thuộc vào ánh mắt người đời. Có biết bao người kiệt sức vì cố chứng minh giá trị của mình. Họ phải thành công để được kính trọng, phải giàu có để không bị xem thường, phải đẹp để được yêu, phải nổi tiếng để cảm thấy mình hiện hữu, phải có nhiều lời khen và nhiều lượt tương tác mới thấy mình quan trọng. Một lời chê làm họ suy sụp. Một thất bại khiến họ nghĩ mình vô dụng. Một người rời bỏ khiến họ tưởng mình không còn đáng yêu. Nhưng căn tính người con cho ta một nền tảng khác. Giá trị của tôi không được quyết định bởi người khác nói gì về tôi. Giá trị của tôi không tăng lên khi được tung hô và cũng không giảm xuống khi bị hiểu lầm. Tôi quý giá vì được Thiên Chúa dựng nên, được Đức Kitô cứu chuộc và được Chúa Thánh Thần ngự trong lòng. Khi cả thế gian nói tôi không đáng giá, thập giá Đức Kitô vẫn nói rằng tôi đáng được Người hiến mạng sống.
Điều ấy không dẫn đến kiêu ngạo, nhưng giải phóng chúng ta khỏi mặc cảm và sự cạnh tranh. Khi biết mình là con, ta không cần hạ người khác xuống để nâng mình lên. Ta không phải ganh tị khi thấy người khác được chúc lành. Người con trưởng ghen với em vì anh không hiểu rằng tình yêu của cha không phải một phần bánh nhỏ, người này được nhiều thì người kia sẽ bị ít đi. Tình yêu của Thiên Chúa vô hạn. Người yêu tôi trọn vẹn và cũng yêu anh chị em tôi trọn vẹn. Sự thành công của người khác không lấy mất phẩm giá của tôi. Ơn gọi của người khác không làm ơn gọi của tôi kém giá trị. Khi một người lầm lạc trở về, tôi không cần khó chịu vì Chúa đối xử tốt với họ. Tôi có thể cùng vui, vì họ là anh chị em của tôi và nhà Cha lại có thêm tiếng cười.
Một cộng đoàn Kitô hữu chỉ thật sự phản ánh khuôn mặt Chúa khi cộng đoàn ấy giúp người ta tìm lại căn tính người con. Nhà thờ không phải là nơi dành riêng cho những người hoàn hảo, nhưng là ngôi nhà mở cửa cho những người đang tìm đường trở về. Giáo xứ không phải là câu lạc bộ của những người tốt hơn người khác, nhưng là gia đình của những người được cứu bởi lòng thương xót. Nếu một người lầm lỗi bước vào cộng đoàn mà chỉ gặp ánh mắt xét đoán, lời đàm tiếu, sự lạnh lùng và thái độ xa lánh, thì chúng ta đang dựng lại cánh cửa mà Đức Kitô đã phá bỏ. Nếu một người đã sống sai nhiều năm muốn quay về mà chúng ta cứ nhắc mãi quá khứ, không cho họ cơ hội làm lại, thì chúng ta giống người anh cả đứng ngoài tiệc vui. Người Cha đã mặc áo mới cho họ, còn ta lại cứ muốn kéo chiếc áo cũ đầy bùn đất phủ lên. Người Cha gọi họ là con, còn ta cứ gọi họ bằng tên của tội lỗi.
Dĩ nhiên, lòng thương xót không có nghĩa là dung túng điều xấu hay xem nhẹ hậu quả của tội lỗi. Người con thứ phải đứng lên, phải rời bỏ miền đất xa, phải trở về, phải thú nhận tội lỗi. Cứu độ không phải là Thiên Chúa nói rằng chúng ta cứ tiếp tục sống như cũ cũng được. Cứu độ là được trao sức mạnh để sống lại đúng với căn tính của mình. Người con được mặc áo mới không phải để quay lại miền đất xa và tiếp tục hoang phí. Anh được phục hồi để bắt đầu một đời sống mới trong nhà cha. Chúa tha thứ cho chúng ta không phải để tội lỗi trở nên bình thường, nhưng để ta có khả năng rời bỏ nó. Ân sủng không chỉ che phủ quá khứ, nhưng biến đổi hiện tại và mở ra tương lai.
Vì thế, mỗi người cần tự hỏi: tôi đang sống như một người con hay như một người nô lệ? Tôi đến với Chúa vì yêu mến hay chỉ vì sợ hãi? Tôi cầu nguyện để gặp Cha hay chỉ để xin giải quyết những nhu cầu? Tôi làm việc tông đồ vì vui được cộng tác với Cha hay vì muốn được ghi nhận? Tôi có tin rằng mình được yêu ngay cả khi yếu đuối, hay chỉ cảm thấy được Chúa yêu khi làm tốt? Tôi có thể vui khi thấy người khác được Chúa thương xót, hay tôi khó chịu như người anh cả? Tôi có đang ở trong nhà thờ nhưng lòng lại xa trái tim Chúa? Tôi có đang cố gắng làm thật nhiều điều tốt chỉ để chứng minh rằng mình xứng đáng, trong khi Chúa mời gọi tôi trước hết hãy nghỉ yên trong tình yêu của Người?
Có thể có người sẽ nghĩ: “Nói mình là con Thiên Chúa như thế có quá dễ dàng không? Tôi đã phạm quá nhiều tội. Tôi đã làm những điều không thể sửa lại. Tôi đã bỏ Chúa quá lâu.” Nhưng hãy nhớ rằng căn tính người con không dựa trên sự hoàn hảo của chúng ta, mà dựa trên lòng trung tín của Thiên Chúa. Người con thứ đã làm mọi điều có thể để cắt đứt tương quan, nhưng người cha không ngừng là cha. Anh có thể quên mình là con, nhưng người cha không quên anh là con. Chúng ta có thể quay lưng với Thiên Chúa, nhưng Người không quay lưng với chúng ta. Chúng ta có thể làm hoen ố hình ảnh của mình, nhưng không thể khiến tình yêu của Người cạn kiệt. Khi ta còn ở đằng xa, Người đã trông thấy. Khi ta chưa nói hết lời xin lỗi, Người đã ôm lấy. Khi ta muốn xin một chỗ của người làm thuê, Người đã chuẩn bị bàn tiệc của người con.
Có lẽ hôm nay có người đang sống trong một miền xa nào đó. Miền xa ấy không nhất thiết là một nơi chốn. Có thể vẫn ở trong gia đình, vẫn đi làm, vẫn đến nhà thờ, nhưng lòng đã rất xa Chúa. Miền xa ấy có thể là một mối quan hệ tội lỗi không dám dứt bỏ, một thói quen xấu đã trói buộc nhiều năm, một sự thù hận không chịu buông, một nỗi thất vọng khiến người ta không còn muốn cầu nguyện, một cuộc sống hai mặt khiến tâm hồn mệt mỏi. Có người đang đói giữa những thứ tưởng sẽ làm mình no. Có người bên ngoài có đủ mọi sự nhưng bên trong lại giống như đang ngồi bên máng heo, thèm một chút bình an mà không ai cho. Lời Chúa hôm nay không kết án, nhưng đánh thức một ký ức: “Trong nhà Cha còn có bánh. Trong nhà Cha còn có tình yêu. Trong nhà Cha vẫn còn chỗ cho con.”
Hãy đứng lên và trở về. Đừng chờ đến khi mình hoàn hảo mới trở về, vì ta chỉ có thể được chữa lành khi bước vào vòng tay Cha. Đừng tự may áo mới rồi mới dám đến, vì Cha đã chuẩn bị áo cho ta. Đừng cố làm thật nhiều việc để trả món nợ không bao giờ có thể trả, vì Đức Kitô đã trả bằng chính máu Người. Đừng nói: “Con chỉ đáng làm người làm công”, vì Cha vẫn gọi: “Con của Cha.” Đừng để quá khứ nói lớn hơn lời Chúa. Quá khứ có thể nói: “Mày là kẻ thất bại.” Chúa nói: “Con là con yêu dấu.” Tội lỗi có thể nói: “Mày không còn đường về.” Chúa nói: “Cửa nhà vẫn mở.” Mặc cảm có thể nói: “Không ai muốn nhìn thấy mày.” Chúa nói: “Cha đã chờ con từng ngày.” Thế gian có thể gọi tên ta bằng những vấp ngã, nhưng Thiên Chúa gọi ta bằng căn tính sâu xa nhất: người con được yêu.
Cũng có thể hôm nay chúng ta không thấy mình giống người con thứ, nhưng lại giống người con cả. Ta ở gần Chúa lâu năm, phục vụ nhiều, giữ luật nghiêm túc, nhưng lòng đầy so sánh, ghen tị và cay đắng. Ta thấy khó chịu khi người mới trở lại được quan tâm. Ta bực bội khi người từng lầm lỗi lại được trao cơ hội. Ta cảm thấy mình đã hy sinh nhiều mà không được ghi nhận. Ta trách Chúa vì dường như Người rộng lượng với người khác hơn với mình. Nếu vậy, Chúa cũng đang bước ra và dịu dàng nói: “Con à, mọi sự của Cha đều là của con.” Người mời ta bỏ tâm lý làm thuê, bước vào niềm vui của gia đình, nhìn người tội lỗi trở về không như đối thủ nhưng như người em đã chết mà nay sống lại.
Cứu độ là được chữa lành cả hai hình thức xa cách: xa cách vì tội lỗi công khai và xa cách vì lòng đạo đức thiếu tình yêu. Chúa Cứu Thế đến tìm cả người bỏ nhà đi lẫn người ở trong nhà mà trái tim lạnh lẽo. Người cứu người đang vùi mình trong đam mê, nhưng cũng cứu người tự mãn vì công trạng. Người giải thoát kẻ bị mặc cảm đè nặng, nhưng cũng giải thoát người tự cho mình tốt hơn người khác. Cả hai đều cần được trả lại căn tính người con. Người con thứ cần biết mình vẫn được yêu. Người con cả cần biết mình không phải làm nô lệ để được yêu. Một người cần trở về từ miền xa của tội lỗi. Người kia cần trở về từ miền xa của kiêu ngạo và ganh tị.
Khi đã được trả lại căn tính người con, chúng ta cũng được mời gọi sống như con cái của cùng một Cha. Không thể gọi Thiên Chúa là Cha mà lại từ chối nhìn người khác như anh chị em. Không thể vui vì được Chúa tha thứ mà lại khép lòng trước lỗi lầm của người khác. Không thể xin Chúa cho mình cơ hội bắt đầu lại mà không cho người bên cạnh cơ hội ấy. Căn tính người con dẫn đến một đời sống huynh đệ. Ta biết nâng người ngã dậy vì chính mình đã được nâng. Ta biết kiên nhẫn vì Chúa đã kiên nhẫn với ta. Ta biết tha thứ vì mình sống nhờ sự tha thứ. Ta biết tìm người lạc mất vì Chúa đã đi tìm ta. Ta biết mở cửa nhà và mở cửa lòng vì cánh cửa nhà Cha đã không đóng lại trước mặt mình.
Trong mỗi thánh lễ, mầu nhiệm trở về nhà Cha lại được cử hành. Chúng ta bắt đầu bằng việc thú nhận: “Tôi đã phạm tội nhiều trong tư tưởng, lời nói, việc làm và những điều thiếu sót.” Đó là lời của người con đứng lên trở về. Rồi chúng ta lắng nghe Lời Chúa, như người con nghe tiếng Cha dạy bảo. Chúng ta tiến đến bàn tiệc Thánh Thể, nơi Con Bê đã được hiến tế, không phải con bê béo của dụ ngôn, nhưng chính Con Chiên Thiên Chúa đã trao ban mạng sống. Tại bàn tiệc ấy, chúng ta không được nuôi bằng thức ăn của người làm thuê, nhưng bằng Mình và Máu Đức Kitô. Chúa không chỉ cho ta ăn trong nhà Người; Người trao chính sự sống của Con Một để ta được sống. Mỗi lần rước lễ là mỗi lần Chúa nói: “Con thuộc về Cha. Sự sống của Con Cha ở trong con. Hãy trở về với căn tính thật của mình.”
Sau thánh lễ, chúng ta được sai đi để sống căn tính ấy giữa đời. Trong gia đình, hãy sống như người con được yêu, để không dùng quyền lực, nóng giận hay im lặng lạnh lùng làm tổn thương nhau. Trong công việc, hãy sống như người con của ánh sáng, không gian dối, không tham lam, không chà đạp người khác để tiến thân. Trên mạng xã hội, hãy sống như người biết phẩm giá của mình, không cần tìm mọi cách gây chú ý, không dùng lời độc ác để hạ nhục người khác, không đánh đổi sự thật để được nhiều người tung hô. Khi gặp người nghèo, người bị bỏ rơi, người nghiện ngập, người tù tội, người lầm lỡ, hãy nhớ rằng họ cũng là những người con mà Cha đang chờ. Có thể chiếc áo của họ đang bẩn, khuôn mặt họ đang biến dạng vì đau khổ, cuộc đời họ đầy những lựa chọn sai lầm, nhưng dưới tất cả những điều ấy vẫn còn một căn tính cần được đánh thức: họ được dựng nên để làm con Thiên Chúa.
Lễ Chúa Cứu Thế nhắc chúng ta rằng công trình cứu độ không phải là một lý thuyết xa xôi. Đó là hành động cụ thể của Thiên Chúa đi tìm những đứa con đã lạc. Đức Kitô không đến chỉ để lập ra một hệ thống đạo đức, cũng không chỉ để trao cho con người một bộ luật hoàn hảo. Người đến để đưa chúng ta vào chính tương quan của Người với Chúa Cha. Người dạy ta cầu nguyện: “Lạy Cha chúng con ở trên trời.” Không phải “Lạy vị thần xa lạ”, không phải “Lạy vị quan tòa đáng sợ”, nhưng “Lạy Cha.” Trong hai tiếng ấy chứa đựng cả Tin Mừng. Ta có một nguồn cội. Ta có một nơi thuộc về. Ta có một tình yêu đi trước mọi công trạng và lớn hơn mọi lỗi lầm. Ta không phải là một hạt bụi vô danh bị ném vào vũ trụ. Ta là người con được Cha biết tên, được Đức Kitô cứu chuộc và được Thánh Thần dẫn dắt.
Ước gì từ hôm nay, chúng ta thôi sống đạo bằng tâm lý sợ hãi. Không phải nỗi sợ hình phạt, nhưng tình yêu mới có sức biến đổi con người tận căn. Một đứa trẻ chỉ sợ đòn sẽ tìm cách tránh bị phát hiện, nhưng một đứa con biết mình được yêu sẽ đau lòng vì đã làm buồn lòng cha. Thiên Chúa không muốn những kẻ nô lệ chỉ biết cúi đầu. Người muốn những người con tự do, trưởng thành, biết đáp lại tình yêu bằng tình yêu. Chúng ta giữ đạo không phải để Chúa bắt đầu yêu mình, nhưng vì Người đã yêu trước. Chúng ta làm điều tốt không phải để trở thành con, nhưng vì đã là con. Chúng ta cầu nguyện không phải để kéo Thiên Chúa đến gần, nhưng vì Người đã ở gần và đang chờ ta mở lòng. Chúng ta phục vụ không phải để được một chỗ trong nhà, nhưng vì ngôi nhà ấy đã là nhà của mình.
Xin Chúa Cứu Thế chữa lành trong chúng ta mọi tâm lý nô lệ, mọi mặc cảm tội lỗi, mọi nỗi sợ hãi khiến ta không dám đến gần Chúa Cha. Xin Người nhắc cho những ai đang lạc mất rằng vẫn còn đường trở về. Xin Người nhắc cho những ai đang tự kết án mình rằng lòng thương xót lớn hơn quá khứ. Xin Người nhắc cho những ai đang mệt mỏi vì cố gắng chứng minh giá trị rằng họ đã được yêu bằng một tình yêu vô điều kiện. Xin Người cũng chữa lành những người đang ở trong nhà Chúa nhưng mang trái tim của người làm thuê, để họ biết vui với lòng quảng đại của Cha và biết đón nhận anh chị em bằng lòng thương xót.
Và mỗi khi chúng ta quỳ xuống cầu nguyện, xin cho ta đừng quỳ như một kẻ xa lạ đang run rẩy trước một quyền lực đáng sợ, nhưng như người con trở về sau một ngày dài mệt mỏi. Mỗi khi ta phạm tội, xin đừng để ta chạy trốn, nhưng biết đứng lên đi về. Mỗi khi ta bị người đời khước từ, xin cho ta nhớ rằng trong nhà Cha vẫn có một chỗ không ai chiếm mất. Mỗi khi ta thấy mình không còn giá trị, xin cho ta nhìn lên thập giá và nghe Đức Kitô nói rằng giá trị của ta đã được trả bằng chính máu Người. Mỗi khi sự chết làm ta sợ hãi, xin cho ta tin rằng người con không đi vào hư vô, nhưng trở về nhà Cha.
Cứu độ là như thế: không chỉ được tha, nhưng được ôm lấy; không chỉ được xóa tội, nhưng được mặc áo mới; không chỉ thoát khỏi hình phạt, nhưng được ngồi vào bàn tiệc; không chỉ tìm được một nơi trú ẩn, nhưng tìm lại mái nhà; không chỉ được gọi là người công chính, nhưng được gọi bằng một danh xưng thân thương hơn mọi danh xưng: con của Thiên Chúa. Và đó chính là Tin Mừng lớn lao mà Chúa Cứu Thế đem đến cho nhân loại: chúng ta không còn phải sống như những kẻ mồ côi, không còn phải lang thang ở miền xa, không còn phải cúi đầu như nô lệ, bởi trong Đức Kitô, chúng ta đã được đưa trở về với Chúa Cha, được phục hồi phẩm giá và được trả lại căn tính đẹp nhất của đời mình: căn tính người con được yêu.
HÔM NAY, ƠN CỨU ĐỘ ĐÃ ĐẾN NHÀ NÀY
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Lời Tin Mừng theo thánh Gioan đưa chúng ta đến tận trung tâm của đức tin Kitô giáo: Thiên Chúa yêu thế gian, Thiên Chúa trao ban Con Một, Thiên Chúa đến không phải để kết án nhưng để cứu độ. Tuy nhiên, có một câu hỏi mà mỗi người chúng ta cần phải thành thật đặt ra cho chính mình: ơn cứu độ ấy đã thật sự đi vào đời sống của tôi chưa? Chúa đã đến thế gian, nhưng Người đã bước vào căn nhà của tôi chưa? Tôi đã nghe rất nhiều lần rằng Thiên Chúa yêu tôi, nhưng tình yêu ấy đã làm thay đổi điều gì trong cách tôi sống, cách tôi sử dụng tiền bạc, cách tôi đối xử với người thân, cách tôi làm ăn, cách tôi nhìn người nghèo, cách tôi sửa chữa những lỗi lầm mình từng gây ra chưa? Hay ơn cứu độ vẫn chỉ là một lời thật đẹp được đọc lên trong nhà thờ, là một ý niệm cao quý được học trong giáo lý, là một cảm xúc sốt sắng thoáng qua trong giờ cầu nguyện, nhưng chưa bao giờ đi thật sâu vào những góc cụ thể và phức tạp nhất trong cuộc đời tôi?
Câu chuyện ông Dakêu trong Tin Mừng theo thánh Luca giúp chúng ta nhìn thấy ơn cứu độ không phải là một điều xa xôi, mơ hồ hay chỉ thuộc về đời sau. Ơn cứu độ xảy ra ngay giữa một thành phố, trên một con đường, dưới một gốc cây, trong một căn nhà, bên một bàn ăn và giữa những quyết định rất thực tế liên quan đến tiền bạc, công bằng và các mối tương quan. Dakêu là một người có tên tuổi, có chức vị và có nhiều tiền. Ông là trưởng ngành thu thuế và là người giàu có. Có thể nói, nếu nhìn theo những tiêu chuẩn thông thường của xã hội, Dakêu là người thành công. Ông có quyền lực, có điều kiện, có tài sản và có chỗ đứng. Thế nhưng, đằng sau sự giàu có ấy là một đời sống bị người khác khinh ghét. Nghề thu thuế dưới thời đế quốc Rôma khiến ông bị xem như người cộng tác với ngoại bang. Những người thu thuế thường thu nhiều hơn mức quy định để bỏ túi riêng. Vì thế, trong mắt dân chúng, Dakêu không chỉ là người giàu mà còn là một người tội lỗi, một kẻ bất công, một người đã xây dựng sự sung túc của mình trên những giọt nước mắt, những đồng tiền bị bóc lột và nỗi khốn khó của người khác.
Có lẽ Dakêu đã quen với những ánh mắt lạnh lùng. Ông đi qua đâu, người ta có thể tránh ông ở đó. Người ta có thể cúi đầu chào ông vì sợ quyền lực, nhưng trong lòng lại khinh bỉ ông. Ông có thể có nhiều người lui tới vì công việc, nhưng chưa chắc có một người bạn thật sự. Ông có một căn nhà rộng nhưng chưa chắc có bình an. Ông có tiền để mua nhiều thứ, nhưng không thể mua được sự kính trọng chân thành. Ông có quyền buộc người khác phải nộp tiền, nhưng không có quyền buộc người ta phải yêu mến mình. Ông có thể làm cho người khác sợ, nhưng không thể làm cho họ thật lòng gần gũi. Đó là bi kịch của nhiều con người: bên ngoài có tất cả, nhưng bên trong lại thiếu một điều căn bản nhất; có đầy đủ phương tiện để sống, nhưng không biết mình đang sống cho điều gì; có rất nhiều thứ trong tay, nhưng tâm hồn vẫn trống rỗng; có thể đứng cao hơn người khác, nhưng lại thấy mình rất thấp bé trong chính lòng mình.
Tin Mừng kể rằng Dakêu tìm cách xem cho biết Đức Giêsu là ai. Chi tiết ấy rất quan trọng. Có một điều gì đó trong tâm hồn ông vẫn chưa chết. Dù đã sống nhiều năm trong một hệ thống bất công, dù đã quen với đồng tiền dễ dàng, dù đã chịu những lời khinh miệt và có lẽ cũng đã tự dựng lên quanh mình một lớp vỏ lạnh lùng, Dakêu vẫn còn một nỗi khát khao. Ông muốn nhìn thấy Đức Giêsu. Có thể ông đã nghe người ta kể về vị Thầy không xa lánh người tội lỗi, Đấng dám ngồi ăn với người thu thuế, Người không nhìn một con người chỉ bằng quá khứ của họ. Có thể ông đã nghe nói về một Đức Giêsu chữa lành người đau yếu, chạm vào người phong cùi, bênh vực người bị loại trừ và mở ra cơ hội trở về cho những ai bị xã hội đóng dấu là vô phương cứu chữa. Trong sâu thẳm, Dakêu muốn biết liệu Đức Giêsu có thể nhìn ông bằng một ánh mắt khác hay không. Ông muốn biết liệu cuộc đời mình có còn một lối ra hay không. Ông muốn biết liệu một người đã đi quá xa như ông còn có thể bắt đầu lại hay không.
Nhưng Dakêu thấp bé, còn đám đông thì quá nhiều. Cái thấp bé ở đây không chỉ là chiều cao thể lý. Ông còn thấp bé trong mắt cộng đồng, thấp bé trong sự tự trọng, thấp bé trước chính những sai lầm của mình. Đám đông không nhường đường cho ông. Có lẽ không ai muốn giúp một người như Dakêu đến gần Chúa. Có những lúc đám đông tưởng rằng mình đang theo Chúa, nhưng chính thái độ của đám đông lại trở thành bức tường ngăn một người tội lỗi đến với Người. Đám đông có thể hát rất to, đọc kinh rất nhiều, chen nhau đi theo Đức Giêsu, nhưng lại không mở ra một lối nhỏ cho Dakêu. Đây là điều đáng để cộng đoàn Kitô hữu suy nghĩ. Có khi chúng ta ở rất gần Chúa, nhưng cách sống của chúng ta lại khiến người khác cảm thấy họ không có chỗ trong Hội Thánh. Có khi chúng ta nói nhiều về lòng thương xót, nhưng ánh mắt lại đầy kết án. Có khi chúng ta mong người tội lỗi trở về, nhưng khi họ thật sự trở về thì chúng ta lại khơi lại quá khứ, nghi ngờ thiện chí và không cho họ cơ hội bắt đầu lại. Có khi người ta không đến gần được Chúa không phải vì Chúa từ chối họ, mà vì chúng ta đã đứng chắn trước mặt họ bằng thành kiến, lời đồn, sự kiêu căng đạo đức và thái độ tự cho mình là công chính.
Dakêu không chịu bỏ cuộc. Ông chạy lên phía trước và trèo lên một cây sung để xem Đức Giêsu. Hãy tưởng tượng một người trưởng ngành thu thuế, ăn mặc sang trọng, có địa vị trong xã hội, lại chạy trước đám đông rồi trèo lên cây như một đứa trẻ. Hành động ấy hẳn rất buồn cười trong mắt nhiều người. Có thể người ta chế giễu ông. Có thể lòng kiêu hãnh của ông bị tổn thương. Nhưng lần đầu tiên, Dakêu chấp nhận làm một điều có vẻ mất thể diện vì khao khát gặp Chúa. Đó là bước đầu của hoán cải. Hoán cải thường bắt đầu khi con người không còn quá bận tâm giữ hình ảnh đẹp của mình trước mặt thiên hạ, nhưng dám làm mọi cách chân thành để tìm lại điều quan trọng nhất. Bao lâu chúng ta còn sợ mất mặt hơn sợ mất Chúa, còn lo người khác nghĩ gì hơn lo Chúa đang thấy gì, còn cố bảo vệ danh tiếng hơn bảo vệ linh hồn, thì hành trình trở về vẫn chưa thật sự bắt đầu.
Dakêu tưởng rằng ông chỉ muốn nhìn Đức Giêsu từ xa, nhưng Đức Giêsu lại ngước mắt nhìn ông. Đây là giây phút làm thay đổi cả cuộc đời Dakêu. Một người đã quá quen với những ánh mắt khinh bỉ bỗng gặp một ánh mắt không khinh bỉ. Một người đã quá quen với việc người khác nhìn mình như một kẻ tội lỗi bỗng được Đức Giêsu nhìn như một con người vẫn còn có thể được cứu. Chúa không gọi ông bằng chức vụ, không gọi ông là trưởng thu thuế, không gọi ông là kẻ phản bội, không gọi ông là người bóc lột, nhưng gọi chính tên ông: “Này ông Dakêu, xuống mau đi, vì hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Trong một câu nói ngắn ấy có cả một trời yêu thương. Chúa biết tên Dakêu. Chúa biết ông đang ở đâu. Chúa biết ông đã làm gì. Chúa không phủ nhận quá khứ của ông, nhưng Người không đồng hóa con người ông với quá khứ ấy. Người nhìn thấy nơi Dakêu nhiều hơn những lỗi lầm của ông. Người nhìn thấy một người con đang thất lạc, một con người đang khao khát được trở về, một tâm hồn mà ân sủng có thể làm mới lại.
“Hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Chúa không chỉ nói: “Tôi thấy ông rồi, ông cứ ở trên cây đó.” Chúa cũng không nói: “Hãy sửa đổi hoàn toàn rồi tôi mới ghé nhà ông.” Chính Chúa chủ động muốn bước vào nhà ông. Đây là điều kỳ diệu của ơn cứu độ. Thiên Chúa không chờ con người tự mình trở nên hoàn hảo rồi mới yêu. Nếu Chúa đợi chúng ta sạch sẽ hoàn toàn mới bước vào, thì không ai trong chúng ta xứng đáng đón Người. Chúa bước vào để thanh tẩy. Chúa đến để chữa lành. Chúa ở lại để biến đổi. Người không chấp nhận tội lỗi, nhưng Người chấp nhận con người tội lỗi để đưa họ ra khỏi tội lỗi. Người không đồng lõa với bất công của Dakêu, nhưng Người bước vào căn nhà đã từng được xây bằng những đồng tiền bất công để bắt đầu một cuộc tái thiết từ bên trong.
Câu nói của Đức Giêsu cũng mang một sự khẩn thiết: “Xuống mau đi.” Dakêu không thể cứ ngồi mãi trên cây để quan sát Chúa. Có một lúc nào đó, người ta phải bước xuống khỏi vị trí của người đứng ngoài. Đức tin không phải chỉ là nhìn Chúa từ xa, tò mò về Chúa, nghe người khác nói về Chúa hay thỉnh thoảng xúc động trước một bài giảng. Dakêu phải xuống, phải gặp Chúa, phải mở cửa nhà, phải để Người bước vào đời sống thật của mình. Có rất nhiều người giống Dakêu trên cây: họ biết khá nhiều về đạo, thích nghe những câu chuyện thiêng liêng, thích xem các chương trình tôn giáo, thích chia sẻ những câu Lời Chúa, nhưng lại không muốn Chúa bước quá sâu vào đời mình. Họ muốn nhìn Chúa, nhưng không muốn Chúa nhìn vào những góc tối. Họ muốn nghe Chúa nói về tình yêu, nhưng không muốn nghe Người đòi hỏi sự công bằng. Họ muốn Chúa ban bình an, nhưng không muốn từ bỏ những gì đang gây bất an cho người khác. Họ muốn Chúa cứu, nhưng không muốn Chúa đụng đến túi tiền, lối sống, thói quen, mối quan hệ bất chính hay cách làm ăn gian dối. Đức Giêsu không muốn chỉ được ngắm nhìn từ xa. Người muốn ở lại trong nhà.
Dakêu vội vàng tụt xuống và mừng rỡ đón rước Người. Có lẽ từ rất lâu rồi, căn nhà của Dakêu mới có một niềm vui thật. Trước đó, nhà ông có thể từng có nhiều bữa tiệc, nhiều khách khứa, nhiều tiếng cười, nhưng chưa chắc đã có niềm vui. Tiếng cười và niềm vui không phải lúc nào cũng là một. Người ta có thể cười rất nhiều để che giấu nỗi buồn. Người ta có thể mở tiệc linh đình để quên sự cô độc. Người ta có thể dùng tiền mua những cuộc vui nhưng không thể mua bình an. Hôm ấy, Dakêu mừng rỡ không phải vì kiếm thêm được một món lợi, mà vì lần đầu tiên ông cảm nhận mình được đón nhận mà không phải dùng tiền để đổi lấy. Ông được Đức Giêsu bước vào nhà không phải vì chức vụ, không phải vì sự giàu có, không phải vì một sự trao đổi quyền lợi, nhưng vì lòng thương xót.
Trong khi Dakêu vui mừng, đám đông lại xầm xì: “Nhà người tội lỗi mà ông ấy cũng vào trọ!” Đám đông chỉ nhìn thấy một người tội lỗi; Đức Giêsu nhìn thấy một người có thể được cứu. Đám đông chỉ nhắc đến những gì Dakêu đã làm; Đức Giêsu mở ra điều Dakêu có thể trở thành. Đám đông muốn giữ ông mãi trong quá khứ; Chúa trao cho ông một tương lai. Đây là khác biệt giữa cái nhìn của Thiên Chúa và cái nhìn hẹp hòi của con người. Chúng ta thường đóng khung nhau rất nhanh. Một người đã từng phạm sai lầm thì trong mắt chúng ta mãi mãi là người xấu. Một người từng thất bại thì mãi mãi bị xem là bất tài. Một người từng nghiện ngập thì mãi mãi bị nghi ngờ. Một gia đình từng đổ vỡ thì mãi mãi bị nhắc lại. Một người từng làm chúng ta tổn thương thì dù họ có thay đổi, chúng ta vẫn không cho họ một cơ hội. Nhưng Thiên Chúa không như thế. Chúa không gọi điều xấu là điều tốt, nhưng Người tin rằng ân sủng có thể làm điều mà thành kiến của con người không thể tưởng tượng.
Điều đáng chú ý là Đức Giêsu chưa cần công khai lên lớp Dakêu. Tin Mừng không kể rằng Người bước vào nhà rồi đọc cho ông nghe một bài giảng dài về điều răn thứ bảy. Không thấy Chúa đập bàn kết án. Không thấy Người bắt Dakêu lập tức quỳ xuống thú nhận từng hành vi. Chỉ sự hiện diện đầy yêu thương nhưng cũng đầy thánh thiện của Đức Giêsu đã khiến Dakêu không thể tiếp tục sống như cũ. Ánh sáng bước vào thì bóng tối bắt đầu lùi lại. Khi một người thật sự gặp Chúa, họ sẽ thấy rõ những điều trước đây mình từng cố biện minh. Khi một người cảm nhận mình được yêu bằng một tình yêu nhưng không, họ bắt đầu thấy xấu hổ vì đã sống ích kỷ. Khi một người được tha thứ, họ bắt đầu muốn sửa chữa. Khi một người được trả lại phẩm giá, họ không còn muốn tiếp tục làm những việc hạ thấp phẩm giá của người khác.
Dakêu đứng lên thưa với Chúa: “Thưa Ngài, đây phân nửa tài sản của tôi, tôi cho người nghèo; và nếu tôi đã cưỡng đoạt của ai cái gì, tôi xin đền gấp bốn.” Đây chính là dấu chỉ cụ thể của ơn cứu độ. Dakêu không chỉ nói: “Lạy Chúa, con tin.” Ông không chỉ khóc vì xúc động. Ông không chỉ hứa từ nay sẽ sống tốt hơn một cách chung chung. Ông đưa ra những quyết định liên quan trực tiếp đến tài sản và những người ông đã làm tổn thương. Tiền bạc từng là trung tâm đời ông, giờ đây trở thành phương tiện để chia sẻ. Người nghèo từng là những người có thể bị ông bỏ quên, giờ đây trở thành những người được ông quan tâm. Những bất công từng mang lại lợi nhuận cho ông, giờ đây trở thành điều ông phải sửa chữa. Ơn cứu độ đã đi vào túi tiền của Dakêu. Ơn cứu độ đã đi vào sổ sách. Ơn cứu độ đã đi vào những khoản nợ đạo đức. Ơn cứu độ đã làm thay đổi cách ông nhìn của cải và con người.
Đây là điều Tin Mừng muốn chúng ta đối diện một cách nghiêm túc. Một cuộc gặp gỡ với Chúa không đưa đến hoán cải thì có thể mới chỉ là một cảm xúc tôn giáo. Cảm xúc không xấu. Nước mắt trong giờ cầu nguyện không xấu. Cảm giác bình an sau một thánh lễ không xấu. Sự xúc động trước thập giá không xấu. Nhưng nếu sau đó chúng ta vẫn tiếp tục gian dối, vẫn bóc lột người khác, vẫn ôm giữ hận thù, vẫn dùng quyền lực để chèn ép, vẫn tiêu xài vô trách nhiệm trong khi người thân đang thiếu thốn, vẫn làm giàu bằng những cách gây đau khổ cho người khác, thì cảm xúc ấy chưa trở thành hoán cải. Có những người xúc động khi nghe nói về người nghèo nhưng không bao giờ chia sẻ. Có người khóc khi nghe bài giảng về tha thứ nhưng vẫn không chịu nói lại với anh chị em trong gia đình. Có người siêng năng đọc kinh nhưng trong làm ăn lại thiếu trung thực. Có người kính lễ rất trang trọng nhưng nợ lương nhân viên, trì hoãn quyền lợi của người lao động hoặc lợi dụng sự yếu thế của người khác. Có người treo ảnh Chúa trong nhà nhưng dùng lời nói làm cho cả gia đình bị tổn thương. Có người mang tượng ảnh rất sốt sắng nhưng lại không trả món nợ mình có khả năng trả. Như thế, Chúa có thể đang được đặt ở vị trí trang trọng trong căn nhà vật chất, nhưng chưa chắc Người đã được đón vào căn nhà của lương tâm.
Khi Đức Giêsu nói: “Hôm nay, ơn cứu độ đã đến cho nhà này,” Người không chỉ nói về một cảm giác mới trong lòng Dakêu. Ơn cứu độ đã đến vì một con người bị trói buộc bởi lòng tham nay được giải thoát để trở nên quảng đại. Ơn cứu độ đã đến vì một người từng gây bất công nay quyết định sửa chữa. Ơn cứu độ đã đến vì tiền bạc không còn là ông chủ mà trở thành đầy tớ. Ơn cứu độ đã đến vì Dakêu không còn sống khép kín trong lợi ích riêng, nhưng mở mắt nhìn đến người nghèo. Ơn cứu độ đã đến vì tương quan giữa ông và cộng đồng bắt đầu có cơ hội được chữa lành. Ơn cứu độ không chỉ đưa linh hồn lên trời trong tương lai; ơn cứu độ bắt đầu làm cho căn nhà dưới đất này trở nên nhân bản hơn, công bằng hơn, bình an hơn ngay hôm nay.
Chữ “hôm nay” trong lời Đức Giêsu cũng rất quan trọng. Ơn cứu độ không chỉ là lời hứa cho một ngày rất xa. Chúa muốn cứu con người hôm nay. Hôm nay, một người có thể quyết định trả lại điều không thuộc về mình. Hôm nay, một người có thể gọi điện xin lỗi. Hôm nay, một người có thể ngừng một cách làm ăn sai trái. Hôm nay, một người có thể thôi xúc phạm vợ chồng mình. Hôm nay, cha mẹ có thể ngồi xuống lắng nghe con cái. Hôm nay, anh em có thể bắt đầu nói chuyện sau nhiều năm lạnh nhạt. Hôm nay, người có điều kiện có thể chia sẻ với người thiếu thốn. Hôm nay, người đã gây tổn thương có thể tìm cách bù đắp. Hôm nay, chúng ta có thể mở cửa cho Chúa bước vào. Có những người cứ hẹn việc hoán cải đến ngày mai. Ngày mai tôi sẽ bỏ thói quen ấy. Ngày mai tôi sẽ đi xưng tội. Ngày mai tôi sẽ trả nợ. Ngày mai tôi sẽ làm hòa. Ngày mai tôi sẽ quan tâm đến gia đình. Nhưng ngày mai có thể cứ lùi mãi. Chúa nói với Dakêu: “Hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Ơn cứu độ luôn mang tính cấp bách, bởi vì tình yêu không muốn con người tiếp tục sống thêm một ngày trong những xiềng xích có thể được tháo gỡ.
“Nhà này” trước hết là tâm hồn mỗi người. Có những căn nhà bên ngoài rất đẹp nhưng căn nhà bên trong lại lộn xộn. Có những nơi chúng ta không muốn Chúa bước vào. Chúng ta dành cho Chúa một phòng khách trang trọng, nơi có những lời kinh và hình ảnh đạo đức, nhưng khóa kín căn phòng chứa tham vọng, ghen ghét, đam mê, mặc cảm và những bí mật không muốn ai biết. Chúng ta mời Chúa vào ngày Chúa nhật, nhưng từ thứ hai đến thứ bảy lại sống như thể Người không hiện diện. Chúng ta muốn Chúa chúc lành cho công việc, nhưng không muốn Người hỏi công việc ấy có ngay chính không. Chúng ta xin Chúa cho làm ăn phát đạt, nhưng không muốn Người hỏi lợi nhuận ấy được hình thành bằng cách nào. Chúng ta xin Chúa cho gia đình bình an, nhưng không muốn từ bỏ những lời nói đang phá hủy bình an. Chúng ta xin Chúa chữa lành các mối quan hệ, nhưng không muốn hạ mình xin lỗi.
Khi Chúa bước vào căn nhà tâm hồn, Người không đến như một người khách lịch sự chỉ ngồi yên ở phòng khách rồi ra về. Người là Đấng Cứu Thế. Người sẽ mở cửa sổ cho ánh sáng tràn vào. Người sẽ chỉ cho chúng ta thấy những góc đầy bụi. Người sẽ đụng đến những gì chúng ta đã quen che giấu. Người sẽ hỏi về những người chúng ta chưa tha thứ. Người sẽ nhắc đến những món nợ chưa trả, những lời hứa chưa giữ, những tổn thương chưa bù đắp. Điều ấy có thể khiến chúng ta không thoải mái, nhưng đó là dấu chỉ của tình yêu. Một vị bác sĩ yêu bệnh nhân không chỉ nói những lời dễ nghe; ông phải chạm vào vết thương, phải chỉ ra căn bệnh và đề nghị một phương pháp điều trị. Chúa không làm chúng ta đau để kết án, nhưng Người có thể làm lương tâm chúng ta đau để chữa lành.
“Nhà này” cũng là gia đình chúng ta. Nhiều gia đình có bàn thờ Chúa rất đẹp nhưng bầu khí trong nhà lại nặng nề. Có những gia đình đọc kinh chung nhưng sau giờ kinh vẫn mắng chửi nhau. Có những gia đình tổ chức lễ lớn nhưng giữa vợ chồng không còn sự lắng nghe. Có những gia đình con cái đầy đủ vật chất nhưng thiếu sự hiện diện của cha mẹ. Có những gia đình cha mẹ luôn đòi con cái phải ngoan nhưng chính mình lại không sống thành thật. Có những người ra ngoài rất nhẹ nhàng với người khác, nhưng về nhà lại trút mọi bực bội lên những người thân yêu nhất. Có những căn nhà không thiếu tiền nhưng thiếu một lời cảm ơn. Không thiếu thức ăn nhưng thiếu một bữa cơm có đủ mọi người. Không thiếu phương tiện liên lạc nhưng thiếu sự trò chuyện. Không thiếu tiếng tivi, điện thoại nhưng thiếu tiếng cầu nguyện và tiếng cười chân thành.
Khi ơn cứu độ đến một gia đình, không có nghĩa là gia đình ấy sẽ lập tức hết mọi khó khăn. Nhưng sẽ có người bắt đầu biết nhường nhịn. Có người thôi giữ mãi lỗi lầm của người khác. Có người chịu lắng nghe thay vì chỉ muốn phần thắng. Có người dám nhận lỗi. Có người bớt đòi hỏi. Có người biết đặt điện thoại xuống để nhìn vào mắt nhau. Có người từ bỏ một mối quan hệ làm tổn thương hôn nhân. Có người thôi tiêu xài ích kỷ. Có người nhận ra rằng con cái không chỉ cần tiền học mà còn cần tình thương và thời gian. Có người biết chăm sóc cha mẹ già không như một gánh nặng nhưng như một bổn phận của tình yêu. Nơi nào Chúa thật sự được đón nhận, nơi đó phải có sự thay đổi, dù ban đầu có thể rất nhỏ. Một lời xin lỗi chân thành có thể là dấu chỉ ơn cứu độ. Một bữa cơm sau nhiều ngày lạnh nhạt có thể là dấu chỉ ơn cứu độ. Một quyết định chấm dứt bạo lực gia đình có thể là dấu chỉ ơn cứu độ. Một người cha từ bỏ rượu chè để trở về chăm sóc vợ con có thể là dấu chỉ ơn cứu độ. Một người con biết quay lại phụng dưỡng cha mẹ có thể là dấu chỉ ơn cứu độ.
“Nhà này” còn là công việc của chúng ta. Nhiều người tách đời sống đạo khỏi nghề nghiệp. Họ cho rằng đạo là chuyện nhà thờ, còn làm ăn là chuyện thị trường. Nhưng Dakêu đã cho thấy Chúa không chỉ bước vào giờ cầu nguyện; Chúa bước vào cả sổ sách thu thuế của ông. Đức tin chân thật phải đi vào văn phòng, cửa hàng, công trường, bệnh viện, trường học và mọi nơi con người làm việc. Một người Kitô hữu không thể đọc “xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày” rồi lại tìm cách cướp mất lương thực của người lao động bằng việc trả lương bất công. Không thể xin Chúa tha nợ rồi cố tình quỵt nợ. Không thể hát về tình yêu rồi bán hàng gian, cân thiếu, báo giá khống, làm hàng giả, nhận tiền nhưng không làm đúng trách nhiệm. Không thể xin Chúa cho con cái thành công rồi dùng tiền mua điểm, mua chức hay mở đường bằng những cách bất chính. Không thể xin Chúa chúc lành cho doanh nghiệp nhưng xem người lao động chỉ như công cụ tạo lợi nhuận.
Ơn cứu độ đi vào công việc khi một người bắt đầu chọn sự ngay chính dù phải chịu thiệt. Khi người chủ trả lương đúng hạn. Khi người quản lý không lợi dụng quyền lực để làm nhục cấp dưới. Khi nhân viên làm việc có trách nhiệm, không gian lận thời gian, không lấy của công làm của riêng. Khi người buôn bán đặt lương tâm cao hơn lợi nhuận. Khi người làm nghề chuyên môn không lợi dụng sự thiếu hiểu biết của khách hàng. Khi người có quyền quyết định không nhận hối lộ. Khi một người can đảm nói không với điều sai dù có thể mất cơ hội thăng tiến. Đó không phải là những điều nằm ngoài đức tin. Chính ở đó, người ta thấy Chúa Cứu Thế đã thật sự bước vào căn nhà công việc.
“Nhà này” còn là tiền bạc của chúng ta. Tiền bạc tự nó không xấu. Nhờ tiền bạc, con người nuôi sống gia đình, chữa bệnh, học hành, giúp đỡ người nghèo và thực hiện nhiều công việc tốt đẹp. Vấn đề không nằm ở việc có tiền, nhưng ở chỗ tiền đang phục vụ chúng ta hay đang cai trị chúng ta. Dakêu không bị kết án chỉ vì ông giàu. Vấn đề là ông đã kiếm tiền bằng bất công và để lòng tham làm chủ. Khi gặp Chúa, ông không vứt bỏ mọi tài sản một cách thiếu suy nghĩ, nhưng thay đổi cách sử dụng tài sản. Ông chia sẻ cho người nghèo và hoàn trả cho người bị thiệt hại.
Mỗi người cần tự hỏi: tiền bạc đang có vị trí nào trong đời tôi? Tôi kiếm tiền bằng cách nào? Tôi tiêu tiền cho điều gì? Tôi có nhớ đến người nghèo không? Tôi có sống quá xa hoa trong khi người thân của mình đang túng thiếu không? Tôi có dùng tiền để kiểm soát người khác không? Tôi có vì tiền mà đánh mất tình nghĩa không? Tôi có vì tranh chấp tài sản mà anh em không còn nhìn mặt nhau không? Tôi có sẵn sàng hy sinh lương tâm để kiếm thêm lợi nhuận không? Tôi có trung thực trong thuế má, hợp đồng và nợ nần không? Những câu hỏi ấy rất khó chịu, nhưng nếu ơn cứu độ không đi vào cách sử dụng tiền bạc thì ơn cứu độ vẫn chưa đi vào một phần rất lớn của cuộc sống.
Dakêu nói: “Nếu tôi đã cưỡng đoạt của ai cái gì, tôi xin đền gấp bốn.” Hoán cải không chỉ là hối tiếc trong lòng. Hoán cải đòi hỏi sửa chữa trong khả năng có thể. Có những người nói: “Tôi đã xin Chúa tha rồi,” nhưng không hề nghĩ đến việc xin lỗi người mình đã làm tổn thương. Có người xưng tội về việc lấy của người khác nhưng vẫn giữ tài sản ấy. Có người hối hận vì đã nói xấu nhưng không đính chính điều sai. Có người biết mình đã làm hại danh dự người khác nhưng không tìm cách phục hồi. Có người gây thiệt hại bằng một quyết định bất công nhưng chỉ cầu nguyện để lòng mình được yên. Tha thứ của Chúa là nhưng không, nhưng người thật sự đón nhận ơn tha thứ sẽ được thúc đẩy để sửa chữa hậu quả của tội lỗi.
Tất nhiên, không phải điều gì cũng có thể sửa lại nguyên vẹn. Có những lời nói đã thốt ra không thể thu hồi hoàn toàn. Có những năm tháng đã mất không thể lấy lại. Có những vết thương quá sâu. Có người muốn đền bù nhưng người bị hại không còn nữa. Trong những trường hợp ấy, chúng ta không tuyệt vọng, nhưng vẫn phải làm điều có thể. Có thể xin lỗi gia đình người đã khuất. Có thể dùng phần đời còn lại để làm điều ngược lại với sai lầm trước kia. Người từng làm tổn thương người nghèo có thể tận tâm phục vụ người nghèo. Người từng phá hoại danh dự người khác có thể từ nay bảo vệ sự thật và không tham gia vào những lời vu khống. Người từng sống vô trách nhiệm với gia đình có thể dành phần đời còn lại để bù đắp bằng sự hiện diện và chăm sóc. Không phải mọi hậu quả đều biến mất, nhưng ân sủng có thể biến sự hối hận thành trách nhiệm và biến quá khứ đau buồn thành một con đường phục vụ.
Có thể có người nghe câu chuyện Dakêu và nghĩ rằng mình không phải là người thu thuế, không cưỡng đoạt ai, nên câu chuyện này không liên quan nhiều đến mình. Nhưng bất công không chỉ xảy ra trong những vụ việc lớn. Có những bất công rất nhỏ nhưng lặp đi lặp lại mỗi ngày. Một lời nói thiếu tôn trọng với người giúp việc. Một thái độ coi thường người nghèo. Một sự thiên vị giữa các con. Một cách sử dụng quyền lực khiến người khác luôn sợ hãi. Một sự im lặng khi thấy người yếu thế bị chèn ép. Một món nợ cố tình trì hoãn dù có khả năng thanh toán. Một lời hứa công việc không được giữ. Một sản phẩm kém chất lượng được bán như hàng tốt. Một giờ làm việc bị cắt xén. Một thông tin bị che giấu để có lợi cho mình. Một người bị loại khỏi cơ hội chỉ vì không có quan hệ. Tất cả những điều ấy đều là nơi ơn cứu độ cần bước vào.
Điều đẹp nhất trong câu chuyện Dakêu là Chúa không chỉ cứu một cá nhân, nhưng nói: “Ơn cứu độ đã đến cho nhà này.” Khi một người thay đổi, cả căn nhà có thể thay đổi. Khi một người cha hoán cải, vợ con được hưởng bình an. Khi một người mẹ thôi giữ hận thù, bầu khí gia đình được chữa lành. Khi một người chủ sống công bằng, nhiều gia đình công nhân được bảo đảm cuộc sống. Khi một người có quyền lực chọn sự ngay chính, nhiều người yếu thế được bảo vệ. Khi một người giàu biết chia sẻ, nhiều trẻ em được học hành, nhiều bệnh nhân được chữa trị, nhiều người đói được ăn. Ngược lại, tội lỗi của một người cũng có thể làm cả căn nhà đau khổ. Một người nghiện ngập có thể kéo cả gia đình vào nợ nần. Một người ngoại tình có thể làm tổn thương nhiều thế hệ. Một người tham nhũng có thể làm nghèo cả cộng đồng. Một người vô trách nhiệm có thể để lại gánh nặng cho rất nhiều người. Vì thế, ơn cứu độ không bao giờ chỉ là chuyện riêng tư giữa tôi và Chúa. Khi tôi được cứu, những người chung quanh phải được hưởng hoa trái của sự thay đổi ấy.
Đức Giêsu kết thúc bằng lời: “Con Người đến để tìm và cứu những gì đã mất.” Dakêu đã mất nhiều thứ trước khi gặp Chúa. Ông có thể đã đánh mất sự bình an, đánh mất tương quan với cộng đồng, đánh mất lòng tự trọng, đánh mất khả năng nhìn thấy người nghèo như anh em. Nhưng điều quan trọng nhất là Chúa không xem ông như một món đồ đã hỏng phải vứt bỏ. Chúa đi tìm ông. Chúa dừng lại dưới gốc cây. Chúa gọi tên ông. Chúa bước vào nhà ông. Chúa khơi dậy điều tốt vẫn còn nằm sâu trong tâm hồn ông. Đó là cách Thiên Chúa yêu thế gian. “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Tình yêu ấy có khuôn mặt của Đức Giêsu đang ngước nhìn một người tội lỗi trên cây. Tình yêu ấy có đôi chân bước vào căn nhà bị người đời khinh bỉ. Tình yêu ấy có sự can đảm chấp nhận lời xầm xì của đám đông để cứu một con người. Tình yêu ấy không kết án Dakêu, nhưng cũng không để Dakêu tiếp tục sống trong bất công.
Đây là điều chúng ta cần hiểu đúng về lòng thương xót. Lòng thương xót không phải là bỏ mặc con người trong tội lỗi và nói rằng mọi sự đều không sao. Nếu Đức Giêsu chỉ vào nhà Dakêu, ăn uống vui vẻ rồi để ông tiếp tục bóc lột, đó không phải là cứu độ. Chúa yêu Dakêu nên Người giải thoát ông khỏi chính lối sống đang hủy hoại ông và người khác. Lòng thương xót thật không làm cho lương tâm ngủ yên trong điều sai, nhưng đánh thức lương tâm bằng tình yêu. Chúa không nhục mạ Dakêu, nhưng sự hiện diện của Người khiến Dakêu tự đứng lên và thay đổi. Thiên Chúa không đến để kết án thế gian, nhưng Người đến để thế gian nhờ Người mà được cứu. Được cứu nghĩa là được đưa ra khỏi điều đang làm chúng ta mất phẩm giá.
Có những người rất sợ đến với Chúa vì nghĩ rằng đời mình quá xấu. Họ giống Dakêu, chỉ dám nhìn từ xa. Họ nghĩ Chúa chỉ yêu người đạo đức, người sạch sẽ, người không có quá khứ. Nhưng câu chuyện hôm nay nói rằng không căn nhà nào quá tối đến mức Chúa không muốn bước vào. Không quá khứ nào quá nặng đến mức Chúa không thể mở một tương lai. Không người nào đã đi xa đến mức Chúa không gọi tên được. Điều Chúa cần không phải là một căn nhà đã hoàn hảo, nhưng là một cánh cửa được mở ra. Dakêu không được cứu vì ông đã tốt sẵn. Ông bắt đầu trở nên tốt vì đã để Chúa bước vào.
Nhưng cũng có những người tự cho mình giống đám đông hơn là Dakêu. Họ nghĩ mình không cần hoán cải nhiều. Họ theo Chúa, ở gần Chúa, biết luật Chúa, nhưng lại mất khả năng vui mừng khi một người tội lỗi được cứu. Họ khó chịu vì Chúa quá nhân từ với người khác. Họ nhớ rất rõ lỗi của Dakêu nhưng không nhận ra sự cứng lòng của mình. Thật ra, căn nhà của đám đông cũng cần được cứu. Căn nhà ấy có thể không chứa tiền bất chính, nhưng chứa sự tự mãn. Không có những vụ cưỡng đoạt, nhưng có lòng xét đoán. Không có tiếng xấu công khai, nhưng có sự kiêu ngạo kín đáo. Chúng ta cần xin Chúa cứu mình khỏi cả tội lỗi dễ thấy lẫn sự công chính giả tạo khó thấy.
Ngày hôm nay, Chúa vẫn đi ngang qua đời chúng ta. Người dừng lại trước căn nhà của mỗi người và nói: “Hôm nay tôi phải ở lại nhà ông, nhà bà, nhà anh, nhà chị.” Người không chỉ muốn đến trong một giờ thánh lễ rồi rời đi. Người muốn ở lại trong mọi quyết định. Chúa muốn bước vào cách chúng ta nói chuyện với người thân. Người muốn hiện diện trong hợp đồng chúng ta ký. Người muốn được tham dự vào cách chúng ta kiếm và tiêu tiền. Người muốn có tiếng nói trong việc chúng ta tha thứ hay nuôi hận. Người muốn bước vào điện thoại, mạng xã hội, các cuộc trò chuyện kín đáo, những mối quan hệ không ai biết. Người muốn hiện diện không phải để lấy mất niềm vui, nhưng để giải thoát chúng ta khỏi những niềm vui giả đang âm thầm lấy mất bình an.
Có thể chúng ta nói: “Lạy Chúa, xin vào nhà con,” nhưng khi Chúa đụng đến một điều cụ thể, chúng ta lại do dự. Chúa nói hãy tha thứ, ta bảo chưa đến lúc. Chúa nói hãy trả lại, ta bảo mình còn khó khăn. Chúa nói hãy chấm dứt một mối quan hệ sai trái, ta nói mình không đủ sức. Chúa nói hãy chia sẻ, ta nói để khi nào dư dả hơn. Chúa nói hãy xin lỗi, ta nói người kia cũng có lỗi. Chúa nói hãy sống trung thực, ta nói xã hội ai cũng vậy. Chúng ta muốn Chúa vào nhà, nhưng lại muốn Người chỉ ngồi yên và đừng thay đổi cách sắp xếp cũ. Nhưng Đấng Cứu Thế bước vào không phải để trang trí căn nhà, mà để cứu căn nhà.
Bởi vậy, sau khi nghe Tin Mừng này, mỗi người nên tự hỏi một câu rất cụ thể: nếu hôm nay Chúa thật sự bước vào nhà tôi, Người muốn tôi thay đổi điều gì trước tiên? Có thể Người không đòi một việc quá lớn, nhưng đòi một việc rất rõ. Trả một món nợ. Gọi cho một người. Xin lỗi vợ hoặc chồng. Bỏ một thói quen. Chấm dứt một việc gian dối. Điều chỉnh cách đối xử với nhân viên. Quan tâm đến cha mẹ. Dành thời gian cho con cái. Chia sẻ một phần thu nhập cho người nghèo. Thú nhận một sự thật. Ngừng nói xấu. Tháo bỏ một thành kiến. Đừng chỉ trả lời bằng những ý tưởng chung chung. Dakêu đã nêu con số: phân nửa tài sản cho người nghèo, đền gấp bốn nếu đã cưỡng đoạt. Hoán cải chân thật thường có địa chỉ, có tên người, có thời gian và có hành động cụ thể.
Xin đừng hiểu rằng chúng ta mua ơn cứu độ bằng việc làm tốt. Dakêu không được Chúa ghé nhà vì ông đã hứa cho người nghèo. Chính vì được Chúa yêu và ghé nhà nên ông có khả năng thay đổi. Việc làm tốt không mua được tình yêu Chúa; nó là hoa trái của việc đã đón nhận tình yêu ấy. Chúng ta không sửa chữa để ép Chúa tha thứ. Chúng ta sửa chữa vì biết mình đã được tha thứ. Chúng ta không chia sẻ để khoe mình đạo đức. Chúng ta chia sẻ vì của cải không còn là thần tượng. Chúng ta không sống công bằng chỉ vì sợ hình phạt, nhưng vì trong Đức Kitô, ta nhận ra người khác cũng là anh chị em có phẩm giá.
Hôm nay, ơn cứu độ đã đến nhà này. Đây không chỉ là lời Chúa nói với Dakêu hai ngàn năm trước. Đây có thể là lời Người muốn nói về gia đình chúng ta, cộng đoàn chúng ta, nơi làm việc của chúng ta và chính cuộc đời chúng ta. Nhưng để lời ấy trở thành sự thật, chúng ta phải bước xuống khỏi cây sung của sự tò mò, của khoảng cách an toàn, của lòng kiêu hãnh và những lời biện minh. Chúng ta phải mở cửa. Chúng ta phải để Chúa ngồi vào bàn. Chúng ta phải để ánh mắt Người gặp những điều thật nhất trong lòng mình. Và rồi, nhờ sức mạnh của tình yêu, chúng ta phải đứng lên như Dakêu, bắt đầu một đời sống mới bằng những chọn lựa có thể nhìn thấy được.
Ước gì sau mỗi thánh lễ, không chỉ có lời kinh được đọc thêm, nhưng có một bất công được sửa lại. Không chỉ có một cảm xúc sốt sắng, nhưng có một người được tha thứ. Không chỉ có một lời hứa, nhưng có một món nợ được trả. Không chỉ có một bài giảng được khen hay, nhưng có một gia đình bớt đau khổ vì ai đó đã thật sự hoán cải. Không chỉ có đôi mắt nhìn lên thánh giá, nhưng có đôi tay mở ra cho người nghèo. Không chỉ có lời tuyên xưng rằng Đức Giêsu là Chúa Cứu Thế, nhưng có cả cuộc đời cho thấy Người đang thật sự là Chúa của tâm hồn, gia đình, công việc, tiền bạc và mọi mối tương quan.
Lạy Chúa Giêsu là Đấng Cứu Thế, Chúa đã không đi ngang qua Dakêu như đi ngang qua một người không còn hy vọng. Chúa đã dừng lại, gọi tên ông và bước vào nhà ông. Xin Chúa cũng dừng lại trước cuộc đời chúng con. Xin gọi chúng con ra khỏi những nơi chúng con đang ẩn mình. Xin cho chúng con can đảm bước xuống khỏi lòng kiêu hãnh, khỏi những lời biện minh và khỏi thái độ chỉ muốn đứng xa nhìn Chúa. Xin bước vào căn nhà tâm hồn chúng con, kể cả những căn phòng lâu nay chúng con vẫn khóa kín. Xin bước vào gia đình chúng con, chữa lành những lạnh nhạt, tổn thương và chia rẽ. Xin bước vào công việc chúng con, để chúng con biết sống ngay chính, công bằng và có trách nhiệm. Xin bước vào cách chúng con sử dụng tiền bạc, để của cải không làm chúng con khép lòng trước người nghèo. Xin cho cuộc gặp gỡ với Chúa không chỉ dừng lại ở cảm xúc, nhưng trở thành một cuộc hoán cải thật sự. Xin chỉ cho chúng con biết mình cần trả lại điều gì, cần xin lỗi ai, cần tha thứ cho ai, cần chia sẻ với ai và cần chấm dứt điều gì. Xin đừng để chúng con nói rằng mình đã được cứu mà đời sống vẫn không thay đổi. Xin cho mọi người bước vào nhà chúng con đều có thể nhận ra rằng Chúa đang hiện diện ở đây, bởi vì nơi đây có sự thật, có công bằng, có lòng thương xót, có sự quảng đại và có bình an. Và xin cho hôm nay, chính hôm nay, lời của Chúa trở thành sự thật trong cuộc đời chúng con: “Hôm nay, ơn cứu độ đã đến nhà này.” Amen.
HÔM NAY, ƠN CỨU ĐỘ ĐÃ ĐẾN NHÀ NÀY
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Lời Tin Mừng theo thánh Gioan đưa chúng ta đến tận trung tâm của đức tin Kitô giáo: Thiên Chúa yêu thế gian, Thiên Chúa trao ban Con Một, Thiên Chúa đến không phải để kết án nhưng để cứu độ. Tuy nhiên, có một câu hỏi mà mỗi người chúng ta cần phải thành thật đặt ra cho chính mình: ơn cứu độ ấy đã thật sự đi vào đời sống của tôi chưa? Chúa đã đến thế gian, nhưng Người đã bước vào căn nhà của tôi chưa? Tôi đã nghe rất nhiều lần rằng Thiên Chúa yêu tôi, nhưng tình yêu ấy đã làm thay đổi điều gì trong cách tôi sống, cách tôi sử dụng tiền bạc, cách tôi đối xử với người thân, cách tôi làm ăn, cách tôi nhìn người nghèo, cách tôi sửa chữa những lỗi lầm mình từng gây ra chưa? Hay ơn cứu độ vẫn chỉ là một lời thật đẹp được đọc lên trong nhà thờ, là một ý niệm cao quý được học trong giáo lý, là một cảm xúc sốt sắng thoáng qua trong giờ cầu nguyện, nhưng chưa bao giờ đi thật sâu vào những góc cụ thể và phức tạp nhất trong cuộc đời tôi?
Câu chuyện ông Dakêu trong Tin Mừng theo thánh Luca giúp chúng ta nhìn thấy ơn cứu độ không phải là một điều xa xôi, mơ hồ hay chỉ thuộc về đời sau. Ơn cứu độ xảy ra ngay giữa một thành phố, trên một con đường, dưới một gốc cây, trong một căn nhà, bên một bàn ăn và giữa những quyết định rất thực tế liên quan đến tiền bạc, công bằng và các mối tương quan. Dakêu là một người có tên tuổi, có chức vị và có nhiều tiền. Ông là trưởng ngành thu thuế và là người giàu có. Có thể nói, nếu nhìn theo những tiêu chuẩn thông thường của xã hội, Dakêu là người thành công. Ông có quyền lực, có điều kiện, có tài sản và có chỗ đứng. Thế nhưng, đằng sau sự giàu có ấy là một đời sống bị người khác khinh ghét. Nghề thu thuế dưới thời đế quốc Rôma khiến ông bị xem như người cộng tác với ngoại bang. Những người thu thuế thường thu nhiều hơn mức quy định để bỏ túi riêng. Vì thế, trong mắt dân chúng, Dakêu không chỉ là người giàu mà còn là một người tội lỗi, một kẻ bất công, một người đã xây dựng sự sung túc của mình trên những giọt nước mắt, những đồng tiền bị bóc lột và nỗi khốn khó của người khác.
Có lẽ Dakêu đã quen với những ánh mắt lạnh lùng. Ông đi qua đâu, người ta có thể tránh ông ở đó. Người ta có thể cúi đầu chào ông vì sợ quyền lực, nhưng trong lòng lại khinh bỉ ông. Ông có thể có nhiều người lui tới vì công việc, nhưng chưa chắc có một người bạn thật sự. Ông có một căn nhà rộng nhưng chưa chắc có bình an. Ông có tiền để mua nhiều thứ, nhưng không thể mua được sự kính trọng chân thành. Ông có quyền buộc người khác phải nộp tiền, nhưng không có quyền buộc người ta phải yêu mến mình. Ông có thể làm cho người khác sợ, nhưng không thể làm cho họ thật lòng gần gũi. Đó là bi kịch của nhiều con người: bên ngoài có tất cả, nhưng bên trong lại thiếu một điều căn bản nhất; có đầy đủ phương tiện để sống, nhưng không biết mình đang sống cho điều gì; có rất nhiều thứ trong tay, nhưng tâm hồn vẫn trống rỗng; có thể đứng cao hơn người khác, nhưng lại thấy mình rất thấp bé trong chính lòng mình.
Tin Mừng kể rằng Dakêu tìm cách xem cho biết Đức Giêsu là ai. Chi tiết ấy rất quan trọng. Có một điều gì đó trong tâm hồn ông vẫn chưa chết. Dù đã sống nhiều năm trong một hệ thống bất công, dù đã quen với đồng tiền dễ dàng, dù đã chịu những lời khinh miệt và có lẽ cũng đã tự dựng lên quanh mình một lớp vỏ lạnh lùng, Dakêu vẫn còn một nỗi khát khao. Ông muốn nhìn thấy Đức Giêsu. Có thể ông đã nghe người ta kể về vị Thầy không xa lánh người tội lỗi, Đấng dám ngồi ăn với người thu thuế, Người không nhìn một con người chỉ bằng quá khứ của họ. Có thể ông đã nghe nói về một Đức Giêsu chữa lành người đau yếu, chạm vào người phong cùi, bênh vực người bị loại trừ và mở ra cơ hội trở về cho những ai bị xã hội đóng dấu là vô phương cứu chữa. Trong sâu thẳm, Dakêu muốn biết liệu Đức Giêsu có thể nhìn ông bằng một ánh mắt khác hay không. Ông muốn biết liệu cuộc đời mình có còn một lối ra hay không. Ông muốn biết liệu một người đã đi quá xa như ông còn có thể bắt đầu lại hay không.
Nhưng Dakêu thấp bé, còn đám đông thì quá nhiều. Cái thấp bé ở đây không chỉ là chiều cao thể lý. Ông còn thấp bé trong mắt cộng đồng, thấp bé trong sự tự trọng, thấp bé trước chính những sai lầm của mình. Đám đông không nhường đường cho ông. Có lẽ không ai muốn giúp một người như Dakêu đến gần Chúa. Có những lúc đám đông tưởng rằng mình đang theo Chúa, nhưng chính thái độ của đám đông lại trở thành bức tường ngăn một người tội lỗi đến với Người. Đám đông có thể hát rất to, đọc kinh rất nhiều, chen nhau đi theo Đức Giêsu, nhưng lại không mở ra một lối nhỏ cho Dakêu. Đây là điều đáng để cộng đoàn Kitô hữu suy nghĩ. Có khi chúng ta ở rất gần Chúa, nhưng cách sống của chúng ta lại khiến người khác cảm thấy họ không có chỗ trong Hội Thánh. Có khi chúng ta nói nhiều về lòng thương xót, nhưng ánh mắt lại đầy kết án. Có khi chúng ta mong người tội lỗi trở về, nhưng khi họ thật sự trở về thì chúng ta lại khơi lại quá khứ, nghi ngờ thiện chí và không cho họ cơ hội bắt đầu lại. Có khi người ta không đến gần được Chúa không phải vì Chúa từ chối họ, mà vì chúng ta đã đứng chắn trước mặt họ bằng thành kiến, lời đồn, sự kiêu căng đạo đức và thái độ tự cho mình là công chính.
Dakêu không chịu bỏ cuộc. Ông chạy lên phía trước và trèo lên một cây sung để xem Đức Giêsu. Hãy tưởng tượng một người trưởng ngành thu thuế, ăn mặc sang trọng, có địa vị trong xã hội, lại chạy trước đám đông rồi trèo lên cây như một đứa trẻ. Hành động ấy hẳn rất buồn cười trong mắt nhiều người. Có thể người ta chế giễu ông. Có thể lòng kiêu hãnh của ông bị tổn thương. Nhưng lần đầu tiên, Dakêu chấp nhận làm một điều có vẻ mất thể diện vì khao khát gặp Chúa. Đó là bước đầu của hoán cải. Hoán cải thường bắt đầu khi con người không còn quá bận tâm giữ hình ảnh đẹp của mình trước mặt thiên hạ, nhưng dám làm mọi cách chân thành để tìm lại điều quan trọng nhất. Bao lâu chúng ta còn sợ mất mặt hơn sợ mất Chúa, còn lo người khác nghĩ gì hơn lo Chúa đang thấy gì, còn cố bảo vệ danh tiếng hơn bảo vệ linh hồn, thì hành trình trở về vẫn chưa thật sự bắt đầu.
Dakêu tưởng rằng ông chỉ muốn nhìn Đức Giêsu từ xa, nhưng Đức Giêsu lại ngước mắt nhìn ông. Đây là giây phút làm thay đổi cả cuộc đời Dakêu. Một người đã quá quen với những ánh mắt khinh bỉ bỗng gặp một ánh mắt không khinh bỉ. Một người đã quá quen với việc người khác nhìn mình như một kẻ tội lỗi bỗng được Đức Giêsu nhìn như một con người vẫn còn có thể được cứu. Chúa không gọi ông bằng chức vụ, không gọi ông là trưởng thu thuế, không gọi ông là kẻ phản bội, không gọi ông là người bóc lột, nhưng gọi chính tên ông: “Này ông Dakêu, xuống mau đi, vì hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Trong một câu nói ngắn ấy có cả một trời yêu thương. Chúa biết tên Dakêu. Chúa biết ông đang ở đâu. Chúa biết ông đã làm gì. Chúa không phủ nhận quá khứ của ông, nhưng Người không đồng hóa con người ông với quá khứ ấy. Người nhìn thấy nơi Dakêu nhiều hơn những lỗi lầm của ông. Người nhìn thấy một người con đang thất lạc, một con người đang khao khát được trở về, một tâm hồn mà ân sủng có thể làm mới lại.
“Hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Chúa không chỉ nói: “Tôi thấy ông rồi, ông cứ ở trên cây đó.” Chúa cũng không nói: “Hãy sửa đổi hoàn toàn rồi tôi mới ghé nhà ông.” Chính Chúa chủ động muốn bước vào nhà ông. Đây là điều kỳ diệu của ơn cứu độ. Thiên Chúa không chờ con người tự mình trở nên hoàn hảo rồi mới yêu. Nếu Chúa đợi chúng ta sạch sẽ hoàn toàn mới bước vào, thì không ai trong chúng ta xứng đáng đón Người. Chúa bước vào để thanh tẩy. Chúa đến để chữa lành. Chúa ở lại để biến đổi. Người không chấp nhận tội lỗi, nhưng Người chấp nhận con người tội lỗi để đưa họ ra khỏi tội lỗi. Người không đồng lõa với bất công của Dakêu, nhưng Người bước vào căn nhà đã từng được xây bằng những đồng tiền bất công để bắt đầu một cuộc tái thiết từ bên trong.
Câu nói của Đức Giêsu cũng mang một sự khẩn thiết: “Xuống mau đi.” Dakêu không thể cứ ngồi mãi trên cây để quan sát Chúa. Có một lúc nào đó, người ta phải bước xuống khỏi vị trí của người đứng ngoài. Đức tin không phải chỉ là nhìn Chúa từ xa, tò mò về Chúa, nghe người khác nói về Chúa hay thỉnh thoảng xúc động trước một bài giảng. Dakêu phải xuống, phải gặp Chúa, phải mở cửa nhà, phải để Người bước vào đời sống thật của mình. Có rất nhiều người giống Dakêu trên cây: họ biết khá nhiều về đạo, thích nghe những câu chuyện thiêng liêng, thích xem các chương trình tôn giáo, thích chia sẻ những câu Lời Chúa, nhưng lại không muốn Chúa bước quá sâu vào đời mình. Họ muốn nhìn Chúa, nhưng không muốn Chúa nhìn vào những góc tối. Họ muốn nghe Chúa nói về tình yêu, nhưng không muốn nghe Người đòi hỏi sự công bằng. Họ muốn Chúa ban bình an, nhưng không muốn từ bỏ những gì đang gây bất an cho người khác. Họ muốn Chúa cứu, nhưng không muốn Chúa đụng đến túi tiền, lối sống, thói quen, mối quan hệ bất chính hay cách làm ăn gian dối. Đức Giêsu không muốn chỉ được ngắm nhìn từ xa. Người muốn ở lại trong nhà.
Dakêu vội vàng tụt xuống và mừng rỡ đón rước Người. Có lẽ từ rất lâu rồi, căn nhà của Dakêu mới có một niềm vui thật. Trước đó, nhà ông có thể từng có nhiều bữa tiệc, nhiều khách khứa, nhiều tiếng cười, nhưng chưa chắc đã có niềm vui. Tiếng cười và niềm vui không phải lúc nào cũng là một. Người ta có thể cười rất nhiều để che giấu nỗi buồn. Người ta có thể mở tiệc linh đình để quên sự cô độc. Người ta có thể dùng tiền mua những cuộc vui nhưng không thể mua bình an. Hôm ấy, Dakêu mừng rỡ không phải vì kiếm thêm được một món lợi, mà vì lần đầu tiên ông cảm nhận mình được đón nhận mà không phải dùng tiền để đổi lấy. Ông được Đức Giêsu bước vào nhà không phải vì chức vụ, không phải vì sự giàu có, không phải vì một sự trao đổi quyền lợi, nhưng vì lòng thương xót.
Trong khi Dakêu vui mừng, đám đông lại xầm xì: “Nhà người tội lỗi mà ông ấy cũng vào trọ!” Đám đông chỉ nhìn thấy một người tội lỗi; Đức Giêsu nhìn thấy một người có thể được cứu. Đám đông chỉ nhắc đến những gì Dakêu đã làm; Đức Giêsu mở ra điều Dakêu có thể trở thành. Đám đông muốn giữ ông mãi trong quá khứ; Chúa trao cho ông một tương lai. Đây là khác biệt giữa cái nhìn của Thiên Chúa và cái nhìn hẹp hòi của con người. Chúng ta thường đóng khung nhau rất nhanh. Một người đã từng phạm sai lầm thì trong mắt chúng ta mãi mãi là người xấu. Một người từng thất bại thì mãi mãi bị xem là bất tài. Một người từng nghiện ngập thì mãi mãi bị nghi ngờ. Một gia đình từng đổ vỡ thì mãi mãi bị nhắc lại. Một người từng làm chúng ta tổn thương thì dù họ có thay đổi, chúng ta vẫn không cho họ một cơ hội. Nhưng Thiên Chúa không như thế. Chúa không gọi điều xấu là điều tốt, nhưng Người tin rằng ân sủng có thể làm điều mà thành kiến của con người không thể tưởng tượng.
Điều đáng chú ý là Đức Giêsu chưa cần công khai lên lớp Dakêu. Tin Mừng không kể rằng Người bước vào nhà rồi đọc cho ông nghe một bài giảng dài về điều răn thứ bảy. Không thấy Chúa đập bàn kết án. Không thấy Người bắt Dakêu lập tức quỳ xuống thú nhận từng hành vi. Chỉ sự hiện diện đầy yêu thương nhưng cũng đầy thánh thiện của Đức Giêsu đã khiến Dakêu không thể tiếp tục sống như cũ. Ánh sáng bước vào thì bóng tối bắt đầu lùi lại. Khi một người thật sự gặp Chúa, họ sẽ thấy rõ những điều trước đây mình từng cố biện minh. Khi một người cảm nhận mình được yêu bằng một tình yêu nhưng không, họ bắt đầu thấy xấu hổ vì đã sống ích kỷ. Khi một người được tha thứ, họ bắt đầu muốn sửa chữa. Khi một người được trả lại phẩm giá, họ không còn muốn tiếp tục làm những việc hạ thấp phẩm giá của người khác.
Dakêu đứng lên thưa với Chúa: “Thưa Ngài, đây phân nửa tài sản của tôi, tôi cho người nghèo; và nếu tôi đã cưỡng đoạt của ai cái gì, tôi xin đền gấp bốn.” Đây chính là dấu chỉ cụ thể của ơn cứu độ. Dakêu không chỉ nói: “Lạy Chúa, con tin.” Ông không chỉ khóc vì xúc động. Ông không chỉ hứa từ nay sẽ sống tốt hơn một cách chung chung. Ông đưa ra những quyết định liên quan trực tiếp đến tài sản và những người ông đã làm tổn thương. Tiền bạc từng là trung tâm đời ông, giờ đây trở thành phương tiện để chia sẻ. Người nghèo từng là những người có thể bị ông bỏ quên, giờ đây trở thành những người được ông quan tâm. Những bất công từng mang lại lợi nhuận cho ông, giờ đây trở thành điều ông phải sửa chữa. Ơn cứu độ đã đi vào túi tiền của Dakêu. Ơn cứu độ đã đi vào sổ sách. Ơn cứu độ đã đi vào những khoản nợ đạo đức. Ơn cứu độ đã làm thay đổi cách ông nhìn của cải và con người.
Đây là điều Tin Mừng muốn chúng ta đối diện một cách nghiêm túc. Một cuộc gặp gỡ với Chúa không đưa đến hoán cải thì có thể mới chỉ là một cảm xúc tôn giáo. Cảm xúc không xấu. Nước mắt trong giờ cầu nguyện không xấu. Cảm giác bình an sau một thánh lễ không xấu. Sự xúc động trước thập giá không xấu. Nhưng nếu sau đó chúng ta vẫn tiếp tục gian dối, vẫn bóc lột người khác, vẫn ôm giữ hận thù, vẫn dùng quyền lực để chèn ép, vẫn tiêu xài vô trách nhiệm trong khi người thân đang thiếu thốn, vẫn làm giàu bằng những cách gây đau khổ cho người khác, thì cảm xúc ấy chưa trở thành hoán cải. Có những người xúc động khi nghe nói về người nghèo nhưng không bao giờ chia sẻ. Có người khóc khi nghe bài giảng về tha thứ nhưng vẫn không chịu nói lại với anh chị em trong gia đình. Có người siêng năng đọc kinh nhưng trong làm ăn lại thiếu trung thực. Có người kính lễ rất trang trọng nhưng nợ lương nhân viên, trì hoãn quyền lợi của người lao động hoặc lợi dụng sự yếu thế của người khác. Có người treo ảnh Chúa trong nhà nhưng dùng lời nói làm cho cả gia đình bị tổn thương. Có người mang tượng ảnh rất sốt sắng nhưng lại không trả món nợ mình có khả năng trả. Như thế, Chúa có thể đang được đặt ở vị trí trang trọng trong căn nhà vật chất, nhưng chưa chắc Người đã được đón vào căn nhà của lương tâm.
Khi Đức Giêsu nói: “Hôm nay, ơn cứu độ đã đến cho nhà này,” Người không chỉ nói về một cảm giác mới trong lòng Dakêu. Ơn cứu độ đã đến vì một con người bị trói buộc bởi lòng tham nay được giải thoát để trở nên quảng đại. Ơn cứu độ đã đến vì một người từng gây bất công nay quyết định sửa chữa. Ơn cứu độ đã đến vì tiền bạc không còn là ông chủ mà trở thành đầy tớ. Ơn cứu độ đã đến vì Dakêu không còn sống khép kín trong lợi ích riêng, nhưng mở mắt nhìn đến người nghèo. Ơn cứu độ đã đến vì tương quan giữa ông và cộng đồng bắt đầu có cơ hội được chữa lành. Ơn cứu độ không chỉ đưa linh hồn lên trời trong tương lai; ơn cứu độ bắt đầu làm cho căn nhà dưới đất này trở nên nhân bản hơn, công bằng hơn, bình an hơn ngay hôm nay.
Chữ “hôm nay” trong lời Đức Giêsu cũng rất quan trọng. Ơn cứu độ không chỉ là lời hứa cho một ngày rất xa. Chúa muốn cứu con người hôm nay. Hôm nay, một người có thể quyết định trả lại điều không thuộc về mình. Hôm nay, một người có thể gọi điện xin lỗi. Hôm nay, một người có thể ngừng một cách làm ăn sai trái. Hôm nay, một người có thể thôi xúc phạm vợ chồng mình. Hôm nay, cha mẹ có thể ngồi xuống lắng nghe con cái. Hôm nay, anh em có thể bắt đầu nói chuyện sau nhiều năm lạnh nhạt. Hôm nay, người có điều kiện có thể chia sẻ với người thiếu thốn. Hôm nay, người đã gây tổn thương có thể tìm cách bù đắp. Hôm nay, chúng ta có thể mở cửa cho Chúa bước vào. Có những người cứ hẹn việc hoán cải đến ngày mai. Ngày mai tôi sẽ bỏ thói quen ấy. Ngày mai tôi sẽ đi xưng tội. Ngày mai tôi sẽ trả nợ. Ngày mai tôi sẽ làm hòa. Ngày mai tôi sẽ quan tâm đến gia đình. Nhưng ngày mai có thể cứ lùi mãi. Chúa nói với Dakêu: “Hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Ơn cứu độ luôn mang tính cấp bách, bởi vì tình yêu không muốn con người tiếp tục sống thêm một ngày trong những xiềng xích có thể được tháo gỡ.
“Nhà này” trước hết là tâm hồn mỗi người. Có những căn nhà bên ngoài rất đẹp nhưng căn nhà bên trong lại lộn xộn. Có những nơi chúng ta không muốn Chúa bước vào. Chúng ta dành cho Chúa một phòng khách trang trọng, nơi có những lời kinh và hình ảnh đạo đức, nhưng khóa kín căn phòng chứa tham vọng, ghen ghét, đam mê, mặc cảm và những bí mật không muốn ai biết. Chúng ta mời Chúa vào ngày Chúa nhật, nhưng từ thứ hai đến thứ bảy lại sống như thể Người không hiện diện. Chúng ta muốn Chúa chúc lành cho công việc, nhưng không muốn Người hỏi công việc ấy có ngay chính không. Chúng ta xin Chúa cho làm ăn phát đạt, nhưng không muốn Người hỏi lợi nhuận ấy được hình thành bằng cách nào. Chúng ta xin Chúa cho gia đình bình an, nhưng không muốn từ bỏ những lời nói đang phá hủy bình an. Chúng ta xin Chúa chữa lành các mối quan hệ, nhưng không muốn hạ mình xin lỗi.
Khi Chúa bước vào căn nhà tâm hồn, Người không đến như một người khách lịch sự chỉ ngồi yên ở phòng khách rồi ra về. Người là Đấng Cứu Thế. Người sẽ mở cửa sổ cho ánh sáng tràn vào. Người sẽ chỉ cho chúng ta thấy những góc đầy bụi. Người sẽ đụng đến những gì chúng ta đã quen che giấu. Người sẽ hỏi về những người chúng ta chưa tha thứ. Người sẽ nhắc đến những món nợ chưa trả, những lời hứa chưa giữ, những tổn thương chưa bù đắp. Điều ấy có thể khiến chúng ta không thoải mái, nhưng đó là dấu chỉ của tình yêu. Một vị bác sĩ yêu bệnh nhân không chỉ nói những lời dễ nghe; ông phải chạm vào vết thương, phải chỉ ra căn bệnh và đề nghị một phương pháp điều trị. Chúa không làm chúng ta đau để kết án, nhưng Người có thể làm lương tâm chúng ta đau để chữa lành.
“Nhà này” cũng là gia đình chúng ta. Nhiều gia đình có bàn thờ Chúa rất đẹp nhưng bầu khí trong nhà lại nặng nề. Có những gia đình đọc kinh chung nhưng sau giờ kinh vẫn mắng chửi nhau. Có những gia đình tổ chức lễ lớn nhưng giữa vợ chồng không còn sự lắng nghe. Có những gia đình con cái đầy đủ vật chất nhưng thiếu sự hiện diện của cha mẹ. Có những gia đình cha mẹ luôn đòi con cái phải ngoan nhưng chính mình lại không sống thành thật. Có những người ra ngoài rất nhẹ nhàng với người khác, nhưng về nhà lại trút mọi bực bội lên những người thân yêu nhất. Có những căn nhà không thiếu tiền nhưng thiếu một lời cảm ơn. Không thiếu thức ăn nhưng thiếu một bữa cơm có đủ mọi người. Không thiếu phương tiện liên lạc nhưng thiếu sự trò chuyện. Không thiếu tiếng tivi, điện thoại nhưng thiếu tiếng cầu nguyện và tiếng cười chân thành.
Khi ơn cứu độ đến một gia đình, không có nghĩa là gia đình ấy sẽ lập tức hết mọi khó khăn. Nhưng sẽ có người bắt đầu biết nhường nhịn. Có người thôi giữ mãi lỗi lầm của người khác. Có người chịu lắng nghe thay vì chỉ muốn phần thắng. Có người dám nhận lỗi. Có người bớt đòi hỏi. Có người biết đặt điện thoại xuống để nhìn vào mắt nhau. Có người từ bỏ một mối quan hệ làm tổn thương hôn nhân. Có người thôi tiêu xài ích kỷ. Có người nhận ra rằng con cái không chỉ cần tiền học mà còn cần tình thương và thời gian. Có người biết chăm sóc cha mẹ già không như một gánh nặng nhưng như một bổn phận của tình yêu. Nơi nào Chúa thật sự được đón nhận, nơi đó phải có sự thay đổi, dù ban đầu có thể rất nhỏ. Một lời xin lỗi chân thành có thể là dấu chỉ ơn cứu độ. Một bữa cơm sau nhiều ngày lạnh nhạt có thể là dấu chỉ ơn cứu độ. Một quyết định chấm dứt bạo lực gia đình có thể là dấu chỉ ơn cứu độ. Một người cha từ bỏ rượu chè để trở về chăm sóc vợ con có thể là dấu chỉ ơn cứu độ. Một người con biết quay lại phụng dưỡng cha mẹ có thể là dấu chỉ ơn cứu độ.
“Nhà này” còn là công việc của chúng ta. Nhiều người tách đời sống đạo khỏi nghề nghiệp. Họ cho rằng đạo là chuyện nhà thờ, còn làm ăn là chuyện thị trường. Nhưng Dakêu đã cho thấy Chúa không chỉ bước vào giờ cầu nguyện; Chúa bước vào cả sổ sách thu thuế của ông. Đức tin chân thật phải đi vào văn phòng, cửa hàng, công trường, bệnh viện, trường học và mọi nơi con người làm việc. Một người Kitô hữu không thể đọc “xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày” rồi lại tìm cách cướp mất lương thực của người lao động bằng việc trả lương bất công. Không thể xin Chúa tha nợ rồi cố tình quỵt nợ. Không thể hát về tình yêu rồi bán hàng gian, cân thiếu, báo giá khống, làm hàng giả, nhận tiền nhưng không làm đúng trách nhiệm. Không thể xin Chúa cho con cái thành công rồi dùng tiền mua điểm, mua chức hay mở đường bằng những cách bất chính. Không thể xin Chúa chúc lành cho doanh nghiệp nhưng xem người lao động chỉ như công cụ tạo lợi nhuận.
Ơn cứu độ đi vào công việc khi một người bắt đầu chọn sự ngay chính dù phải chịu thiệt. Khi người chủ trả lương đúng hạn. Khi người quản lý không lợi dụng quyền lực để làm nhục cấp dưới. Khi nhân viên làm việc có trách nhiệm, không gian lận thời gian, không lấy của công làm của riêng. Khi người buôn bán đặt lương tâm cao hơn lợi nhuận. Khi người làm nghề chuyên môn không lợi dụng sự thiếu hiểu biết của khách hàng. Khi người có quyền quyết định không nhận hối lộ. Khi một người can đảm nói không với điều sai dù có thể mất cơ hội thăng tiến. Đó không phải là những điều nằm ngoài đức tin. Chính ở đó, người ta thấy Chúa Cứu Thế đã thật sự bước vào căn nhà công việc.
“Nhà này” còn là tiền bạc của chúng ta. Tiền bạc tự nó không xấu. Nhờ tiền bạc, con người nuôi sống gia đình, chữa bệnh, học hành, giúp đỡ người nghèo và thực hiện nhiều công việc tốt đẹp. Vấn đề không nằm ở việc có tiền, nhưng ở chỗ tiền đang phục vụ chúng ta hay đang cai trị chúng ta. Dakêu không bị kết án chỉ vì ông giàu. Vấn đề là ông đã kiếm tiền bằng bất công và để lòng tham làm chủ. Khi gặp Chúa, ông không vứt bỏ mọi tài sản một cách thiếu suy nghĩ, nhưng thay đổi cách sử dụng tài sản. Ông chia sẻ cho người nghèo và hoàn trả cho người bị thiệt hại.
Mỗi người cần tự hỏi: tiền bạc đang có vị trí nào trong đời tôi? Tôi kiếm tiền bằng cách nào? Tôi tiêu tiền cho điều gì? Tôi có nhớ đến người nghèo không? Tôi có sống quá xa hoa trong khi người thân của mình đang túng thiếu không? Tôi có dùng tiền để kiểm soát người khác không? Tôi có vì tiền mà đánh mất tình nghĩa không? Tôi có vì tranh chấp tài sản mà anh em không còn nhìn mặt nhau không? Tôi có sẵn sàng hy sinh lương tâm để kiếm thêm lợi nhuận không? Tôi có trung thực trong thuế má, hợp đồng và nợ nần không? Những câu hỏi ấy rất khó chịu, nhưng nếu ơn cứu độ không đi vào cách sử dụng tiền bạc thì ơn cứu độ vẫn chưa đi vào một phần rất lớn của cuộc sống.
Dakêu nói: “Nếu tôi đã cưỡng đoạt của ai cái gì, tôi xin đền gấp bốn.” Hoán cải không chỉ là hối tiếc trong lòng. Hoán cải đòi hỏi sửa chữa trong khả năng có thể. Có những người nói: “Tôi đã xin Chúa tha rồi,” nhưng không hề nghĩ đến việc xin lỗi người mình đã làm tổn thương. Có người xưng tội về việc lấy của người khác nhưng vẫn giữ tài sản ấy. Có người hối hận vì đã nói xấu nhưng không đính chính điều sai. Có người biết mình đã làm hại danh dự người khác nhưng không tìm cách phục hồi. Có người gây thiệt hại bằng một quyết định bất công nhưng chỉ cầu nguyện để lòng mình được yên. Tha thứ của Chúa là nhưng không, nhưng người thật sự đón nhận ơn tha thứ sẽ được thúc đẩy để sửa chữa hậu quả của tội lỗi.
Tất nhiên, không phải điều gì cũng có thể sửa lại nguyên vẹn. Có những lời nói đã thốt ra không thể thu hồi hoàn toàn. Có những năm tháng đã mất không thể lấy lại. Có những vết thương quá sâu. Có người muốn đền bù nhưng người bị hại không còn nữa. Trong những trường hợp ấy, chúng ta không tuyệt vọng, nhưng vẫn phải làm điều có thể. Có thể xin lỗi gia đình người đã khuất. Có thể dùng phần đời còn lại để làm điều ngược lại với sai lầm trước kia. Người từng làm tổn thương người nghèo có thể tận tâm phục vụ người nghèo. Người từng phá hoại danh dự người khác có thể từ nay bảo vệ sự thật và không tham gia vào những lời vu khống. Người từng sống vô trách nhiệm với gia đình có thể dành phần đời còn lại để bù đắp bằng sự hiện diện và chăm sóc. Không phải mọi hậu quả đều biến mất, nhưng ân sủng có thể biến sự hối hận thành trách nhiệm và biến quá khứ đau buồn thành một con đường phục vụ.
Có thể có người nghe câu chuyện Dakêu và nghĩ rằng mình không phải là người thu thuế, không cưỡng đoạt ai, nên câu chuyện này không liên quan nhiều đến mình. Nhưng bất công không chỉ xảy ra trong những vụ việc lớn. Có những bất công rất nhỏ nhưng lặp đi lặp lại mỗi ngày. Một lời nói thiếu tôn trọng với người giúp việc. Một thái độ coi thường người nghèo. Một sự thiên vị giữa các con. Một cách sử dụng quyền lực khiến người khác luôn sợ hãi. Một sự im lặng khi thấy người yếu thế bị chèn ép. Một món nợ cố tình trì hoãn dù có khả năng thanh toán. Một lời hứa công việc không được giữ. Một sản phẩm kém chất lượng được bán như hàng tốt. Một giờ làm việc bị cắt xén. Một thông tin bị che giấu để có lợi cho mình. Một người bị loại khỏi cơ hội chỉ vì không có quan hệ. Tất cả những điều ấy đều là nơi ơn cứu độ cần bước vào.
Điều đẹp nhất trong câu chuyện Dakêu là Chúa không chỉ cứu một cá nhân, nhưng nói: “Ơn cứu độ đã đến cho nhà này.” Khi một người thay đổi, cả căn nhà có thể thay đổi. Khi một người cha hoán cải, vợ con được hưởng bình an. Khi một người mẹ thôi giữ hận thù, bầu khí gia đình được chữa lành. Khi một người chủ sống công bằng, nhiều gia đình công nhân được bảo đảm cuộc sống. Khi một người có quyền lực chọn sự ngay chính, nhiều người yếu thế được bảo vệ. Khi một người giàu biết chia sẻ, nhiều trẻ em được học hành, nhiều bệnh nhân được chữa trị, nhiều người đói được ăn. Ngược lại, tội lỗi của một người cũng có thể làm cả căn nhà đau khổ. Một người nghiện ngập có thể kéo cả gia đình vào nợ nần. Một người ngoại tình có thể làm tổn thương nhiều thế hệ. Một người tham nhũng có thể làm nghèo cả cộng đồng. Một người vô trách nhiệm có thể để lại gánh nặng cho rất nhiều người. Vì thế, ơn cứu độ không bao giờ chỉ là chuyện riêng tư giữa tôi và Chúa. Khi tôi được cứu, những người chung quanh phải được hưởng hoa trái của sự thay đổi ấy.
Đức Giêsu kết thúc bằng lời: “Con Người đến để tìm và cứu những gì đã mất.” Dakêu đã mất nhiều thứ trước khi gặp Chúa. Ông có thể đã đánh mất sự bình an, đánh mất tương quan với cộng đồng, đánh mất lòng tự trọng, đánh mất khả năng nhìn thấy người nghèo như anh em. Nhưng điều quan trọng nhất là Chúa không xem ông như một món đồ đã hỏng phải vứt bỏ. Chúa đi tìm ông. Chúa dừng lại dưới gốc cây. Chúa gọi tên ông. Chúa bước vào nhà ông. Chúa khơi dậy điều tốt vẫn còn nằm sâu trong tâm hồn ông. Đó là cách Thiên Chúa yêu thế gian. “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Tình yêu ấy có khuôn mặt của Đức Giêsu đang ngước nhìn một người tội lỗi trên cây. Tình yêu ấy có đôi chân bước vào căn nhà bị người đời khinh bỉ. Tình yêu ấy có sự can đảm chấp nhận lời xầm xì của đám đông để cứu một con người. Tình yêu ấy không kết án Dakêu, nhưng cũng không để Dakêu tiếp tục sống trong bất công.
Đây là điều chúng ta cần hiểu đúng về lòng thương xót. Lòng thương xót không phải là bỏ mặc con người trong tội lỗi và nói rằng mọi sự đều không sao. Nếu Đức Giêsu chỉ vào nhà Dakêu, ăn uống vui vẻ rồi để ông tiếp tục bóc lột, đó không phải là cứu độ. Chúa yêu Dakêu nên Người giải thoát ông khỏi chính lối sống đang hủy hoại ông và người khác. Lòng thương xót thật không làm cho lương tâm ngủ yên trong điều sai, nhưng đánh thức lương tâm bằng tình yêu. Chúa không nhục mạ Dakêu, nhưng sự hiện diện của Người khiến Dakêu tự đứng lên và thay đổi. Thiên Chúa không đến để kết án thế gian, nhưng Người đến để thế gian nhờ Người mà được cứu. Được cứu nghĩa là được đưa ra khỏi điều đang làm chúng ta mất phẩm giá.
Có những người rất sợ đến với Chúa vì nghĩ rằng đời mình quá xấu. Họ giống Dakêu, chỉ dám nhìn từ xa. Họ nghĩ Chúa chỉ yêu người đạo đức, người sạch sẽ, người không có quá khứ. Nhưng câu chuyện hôm nay nói rằng không căn nhà nào quá tối đến mức Chúa không muốn bước vào. Không quá khứ nào quá nặng đến mức Chúa không thể mở một tương lai. Không người nào đã đi xa đến mức Chúa không gọi tên được. Điều Chúa cần không phải là một căn nhà đã hoàn hảo, nhưng là một cánh cửa được mở ra. Dakêu không được cứu vì ông đã tốt sẵn. Ông bắt đầu trở nên tốt vì đã để Chúa bước vào.
Nhưng cũng có những người tự cho mình giống đám đông hơn là Dakêu. Họ nghĩ mình không cần hoán cải nhiều. Họ theo Chúa, ở gần Chúa, biết luật Chúa, nhưng lại mất khả năng vui mừng khi một người tội lỗi được cứu. Họ khó chịu vì Chúa quá nhân từ với người khác. Họ nhớ rất rõ lỗi của Dakêu nhưng không nhận ra sự cứng lòng của mình. Thật ra, căn nhà của đám đông cũng cần được cứu. Căn nhà ấy có thể không chứa tiền bất chính, nhưng chứa sự tự mãn. Không có những vụ cưỡng đoạt, nhưng có lòng xét đoán. Không có tiếng xấu công khai, nhưng có sự kiêu ngạo kín đáo. Chúng ta cần xin Chúa cứu mình khỏi cả tội lỗi dễ thấy lẫn sự công chính giả tạo khó thấy.
Ngày hôm nay, Chúa vẫn đi ngang qua đời chúng ta. Người dừng lại trước căn nhà của mỗi người và nói: “Hôm nay tôi phải ở lại nhà ông, nhà bà, nhà anh, nhà chị.” Người không chỉ muốn đến trong một giờ thánh lễ rồi rời đi. Người muốn ở lại trong mọi quyết định. Chúa muốn bước vào cách chúng ta nói chuyện với người thân. Người muốn hiện diện trong hợp đồng chúng ta ký. Người muốn được tham dự vào cách chúng ta kiếm và tiêu tiền. Người muốn có tiếng nói trong việc chúng ta tha thứ hay nuôi hận. Người muốn bước vào điện thoại, mạng xã hội, các cuộc trò chuyện kín đáo, những mối quan hệ không ai biết. Người muốn hiện diện không phải để lấy mất niềm vui, nhưng để giải thoát chúng ta khỏi những niềm vui giả đang âm thầm lấy mất bình an.
Có thể chúng ta nói: “Lạy Chúa, xin vào nhà con,” nhưng khi Chúa đụng đến một điều cụ thể, chúng ta lại do dự. Chúa nói hãy tha thứ, ta bảo chưa đến lúc. Chúa nói hãy trả lại, ta bảo mình còn khó khăn. Chúa nói hãy chấm dứt một mối quan hệ sai trái, ta nói mình không đủ sức. Chúa nói hãy chia sẻ, ta nói để khi nào dư dả hơn. Chúa nói hãy xin lỗi, ta nói người kia cũng có lỗi. Chúa nói hãy sống trung thực, ta nói xã hội ai cũng vậy. Chúng ta muốn Chúa vào nhà, nhưng lại muốn Người chỉ ngồi yên và đừng thay đổi cách sắp xếp cũ. Nhưng Đấng Cứu Thế bước vào không phải để trang trí căn nhà, mà để cứu căn nhà.
Bởi vậy, sau khi nghe Tin Mừng này, mỗi người nên tự hỏi một câu rất cụ thể: nếu hôm nay Chúa thật sự bước vào nhà tôi, Người muốn tôi thay đổi điều gì trước tiên? Có thể Người không đòi một việc quá lớn, nhưng đòi một việc rất rõ. Trả một món nợ. Gọi cho một người. Xin lỗi vợ hoặc chồng. Bỏ một thói quen. Chấm dứt một việc gian dối. Điều chỉnh cách đối xử với nhân viên. Quan tâm đến cha mẹ. Dành thời gian cho con cái. Chia sẻ một phần thu nhập cho người nghèo. Thú nhận một sự thật. Ngừng nói xấu. Tháo bỏ một thành kiến. Đừng chỉ trả lời bằng những ý tưởng chung chung. Dakêu đã nêu con số: phân nửa tài sản cho người nghèo, đền gấp bốn nếu đã cưỡng đoạt. Hoán cải chân thật thường có địa chỉ, có tên người, có thời gian và có hành động cụ thể.
Xin đừng hiểu rằng chúng ta mua ơn cứu độ bằng việc làm tốt. Dakêu không được Chúa ghé nhà vì ông đã hứa cho người nghèo. Chính vì được Chúa yêu và ghé nhà nên ông có khả năng thay đổi. Việc làm tốt không mua được tình yêu Chúa; nó là hoa trái của việc đã đón nhận tình yêu ấy. Chúng ta không sửa chữa để ép Chúa tha thứ. Chúng ta sửa chữa vì biết mình đã được tha thứ. Chúng ta không chia sẻ để khoe mình đạo đức. Chúng ta chia sẻ vì của cải không còn là thần tượng. Chúng ta không sống công bằng chỉ vì sợ hình phạt, nhưng vì trong Đức Kitô, ta nhận ra người khác cũng là anh chị em có phẩm giá.
Hôm nay, ơn cứu độ đã đến nhà này. Đây không chỉ là lời Chúa nói với Dakêu hai ngàn năm trước. Đây có thể là lời Người muốn nói về gia đình chúng ta, cộng đoàn chúng ta, nơi làm việc của chúng ta và chính cuộc đời chúng ta. Nhưng để lời ấy trở thành sự thật, chúng ta phải bước xuống khỏi cây sung của sự tò mò, của khoảng cách an toàn, của lòng kiêu hãnh và những lời biện minh. Chúng ta phải mở cửa. Chúng ta phải để Chúa ngồi vào bàn. Chúng ta phải để ánh mắt Người gặp những điều thật nhất trong lòng mình. Và rồi, nhờ sức mạnh của tình yêu, chúng ta phải đứng lên như Dakêu, bắt đầu một đời sống mới bằng những chọn lựa có thể nhìn thấy được.
Ước gì sau mỗi thánh lễ, không chỉ có lời kinh được đọc thêm, nhưng có một bất công được sửa lại. Không chỉ có một cảm xúc sốt sắng, nhưng có một người được tha thứ. Không chỉ có một lời hứa, nhưng có một món nợ được trả. Không chỉ có một bài giảng được khen hay, nhưng có một gia đình bớt đau khổ vì ai đó đã thật sự hoán cải. Không chỉ có đôi mắt nhìn lên thánh giá, nhưng có đôi tay mở ra cho người nghèo. Không chỉ có lời tuyên xưng rằng Đức Giêsu là Chúa Cứu Thế, nhưng có cả cuộc đời cho thấy Người đang thật sự là Chúa của tâm hồn, gia đình, công việc, tiền bạc và mọi mối tương quan.
Lạy Chúa Giêsu là Đấng Cứu Thế, Chúa đã không đi ngang qua Dakêu như đi ngang qua một người không còn hy vọng. Chúa đã dừng lại, gọi tên ông và bước vào nhà ông. Xin Chúa cũng dừng lại trước cuộc đời chúng con. Xin gọi chúng con ra khỏi những nơi chúng con đang ẩn mình. Xin cho chúng con can đảm bước xuống khỏi lòng kiêu hãnh, khỏi những lời biện minh và khỏi thái độ chỉ muốn đứng xa nhìn Chúa. Xin bước vào căn nhà tâm hồn chúng con, kể cả những căn phòng lâu nay chúng con vẫn khóa kín. Xin bước vào gia đình chúng con, chữa lành những lạnh nhạt, tổn thương và chia rẽ. Xin bước vào công việc chúng con, để chúng con biết sống ngay chính, công bằng và có trách nhiệm. Xin bước vào cách chúng con sử dụng tiền bạc, để của cải không làm chúng con khép lòng trước người nghèo. Xin cho cuộc gặp gỡ với Chúa không chỉ dừng lại ở cảm xúc, nhưng trở thành một cuộc hoán cải thật sự. Xin chỉ cho chúng con biết mình cần trả lại điều gì, cần xin lỗi ai, cần tha thứ cho ai, cần chia sẻ với ai và cần chấm dứt điều gì. Xin đừng để chúng con nói rằng mình đã được cứu mà đời sống vẫn không thay đổi. Xin cho mọi người bước vào nhà chúng con đều có thể nhận ra rằng Chúa đang hiện diện ở đây, bởi vì nơi đây có sự thật, có công bằng, có lòng thương xót, có sự quảng đại và có bình an. Và xin cho hôm nay, chính hôm nay, lời của Chúa trở thành sự thật trong cuộc đời chúng con: “Hôm nay, ơn cứu độ đã đến nhà này.” Amen.
ĐƯỢC CỨU BỞI TÌNH YÊU ĐỂ HỌC LẠI CÁCH YÊU
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời” (Ga 3,16).
Kính thưa cộng đoàn, có lẽ trong toàn bộ Kinh Thánh, khó tìm thấy một câu nào ngắn gọn mà lại chứa đựng trọn vẹn Tin Mừng cứu độ như câu Tin Mừng chúng ta vừa nghe: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Chỉ một câu thôi, nhưng trong đó có cả trái tim của Thiên Chúa, có cả lịch sử cứu độ, có máng cỏ Bêlem, có những năm tháng Đức Giêsu đi khắp các làng mạc rao giảng Tin Mừng, có những bàn tay chữa lành người bệnh, có ánh mắt xót thương dành cho người tội lỗi, có bữa Tiệc Ly, có thập giá trên đồi Canvê, có ngôi mộ trống và có cả niềm hy vọng sống đời đời được mở ra cho nhân loại. Tất cả bắt đầu từ tình yêu. Thiên Chúa không cứu con người vì con người đáng được cứu. Thiên Chúa không trao ban Con Một vì nhân loại đã sống tốt lành, thánh thiện hay trung thành với Người. Trái lại, chính khi con người còn yếu đuối, còn tội lỗi, còn phản bội, còn khước từ Thiên Chúa, thì tình yêu của Người đã đi bước trước. Ơn cứu độ không khởi đầu từ những cố gắng của con người hướng lên trời, nhưng khởi đầu từ việc Thiên Chúa cúi xuống với con người. Không phải con người đã tìm thấy Thiên Chúa trước, nhưng chính Thiên Chúa đã đi tìm con người. Không phải con người yêu Thiên Chúa trước, nhưng chính Người đã yêu chúng ta trước, yêu đến mức không giữ lại điều quý giá nhất, nhưng trao ban chính Con Một của Người. Vì thế, khi nói rằng chúng ta được cứu, trước hết phải hiểu rằng chúng ta được cứu bởi tình yêu, được sinh lại trong tình yêu, được kéo ra khỏi bóng tối nhờ tình yêu và được mời gọi bước vào một đời sống mới cũng bằng tình yêu. Ơn cứu độ không chỉ là việc một bản án được xóa bỏ, một món nợ được tha hay một hình phạt được tránh khỏi. Ơn cứu độ còn là việc trái tim con người được chữa lành để có thể yêu lại, yêu đúng hơn, yêu sâu hơn, yêu giống Chúa hơn. Chúng ta được cứu bởi tình yêu để học lại cách yêu.
Có lẽ chúng ta phải dùng chữ “học lại”, bởi vì con người vốn được dựng nên để yêu, nhưng tội lỗi đã làm cho tình yêu trong lòng con người bị méo mó. Thiên Chúa dựng nên con người theo hình ảnh của Người, mà Thiên Chúa là tình yêu, nên tận sâu trong con người luôn có một khát vọng được yêu và trao ban tình yêu. Không ai có thể sống mà không cần tình yêu. Một đứa trẻ không chỉ cần cơm ăn, áo mặc, thuốc men hay một mái nhà; em còn cần được ôm ấp, được nhìn nhận, được lắng nghe và được cảm thấy mình có giá trị. Một người trưởng thành có thể thành công, có nhiều tiền bạc, địa vị và danh tiếng, nhưng nếu không cảm nhận được tình yêu, họ vẫn có thể thấy đời mình trống rỗng. Một người cao tuổi có thể được chăm sóc đầy đủ về vật chất, nhưng nếu chẳng ai dành thời gian ngồi bên, hỏi han hay cầm lấy bàn tay, họ vẫn cảm thấy cô đơn. Con người cần tình yêu như cây cần ánh sáng, như đất cần nước, như cơ thể cần hơi thở. Thế nhưng, vì tội lỗi, chúng ta thường không biết yêu cho đúng. Ta có thể gọi sự chiếm hữu là tình yêu, gọi sự kiểm soát là quan tâm, gọi sự ghen tuông là vì quá yêu, gọi sự nuông chiều là hy sinh, gọi sự bao che cho sai trái là lòng thương. Có khi ta yêu người khác chỉ vì họ làm ta vui, đáp ứng mong muốn của ta, đứng về phía ta hoặc khiến ta cảm thấy mình quan trọng. Khi họ không còn đáp ứng những điều ấy, tình yêu của ta cũng phai nhạt. Có khi ta chỉ yêu những người dễ thương, dễ gần, biết ơn, có cùng quan điểm và không làm tổn thương ta. Còn những người khó tính, vụng về, yếu đuối, từng làm ta buồn, ta dễ loại họ ra khỏi trái tim mình. Có khi ta nói rằng mình yêu gia đình, nhưng lại thường xuyên làm tổn thương những người thân bằng lời nói nóng nảy. Ta nói rằng mình yêu cộng đoàn, nhưng lại dễ dàng nói xấu, xét đoán và chia rẽ. Ta nói rằng mình yêu Giáo Hội, nhưng lại không thể kiên nhẫn với những thiếu sót của anh chị em trong Giáo Hội. Ta nói rằng mình yêu Chúa, nhưng lại thờ ơ trước nỗi đau của người đang ở ngay bên cạnh. Chính vì vậy, Chúa không chỉ đến để nói với chúng ta rằng hãy yêu, nhưng Người còn đến để dạy chúng ta biết yêu là gì. Người cứu chúng ta bằng chính cách Người yêu, để khi nhìn vào Người, ta có thể học lại tình yêu chân thật.
Trong đêm trước khi chịu chết, Đức Giêsu đã nói với các môn đệ: “Thầy ban cho anh em một điều răn mới là anh em hãy yêu thương nhau; anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em. Ở điểm này, mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,34-35). Điều răn này được gọi là điều răn mới, không phải vì trước đó chưa ai từng nói đến tình yêu, nhưng vì Đức Giêsu đã đưa ra một tiêu chuẩn hoàn toàn mới: “như Thầy đã yêu thương anh em.” Người Kitô hữu không chỉ yêu theo khả năng tự nhiên, theo cảm xúc hay theo tính cách của mình. Người Kitô hữu được mời gọi yêu theo khuôn mẫu của Đức Kitô. Câu hỏi không còn chỉ là: Tôi có yêu người này không? Nhưng còn là: Tôi có đang yêu họ như Chúa đã yêu tôi không? Tôi có kiên nhẫn với họ như Chúa đã kiên nhẫn với tôi không? Tôi có tha thứ cho họ như Chúa đã tha thứ cho tôi không? Tôi có nhìn thấy phẩm giá của họ như Chúa nhìn thấy phẩm giá của tôi không? Tôi có dám hy sinh cho họ như Chúa đã hy sinh cho tôi không? Tôi có yêu họ ngay cả khi họ không đáp lại như Chúa vẫn yêu tôi ngay cả lúc tôi lạnh nhạt, phản bội và vô ơn hay không? Khi đặt đời mình trước câu hỏi ấy, có lẽ tất cả chúng ta đều thấy mình còn phải học rất nhiều.
Chúa Giêsu không yêu chúng ta bằng một cảm xúc nhất thời. Người không yêu khi thuận tiện rồi ngừng yêu khi gặp khó khăn. Người không yêu chúng ta vì chúng ta luôn tốt, luôn trung thành hay luôn xứng đáng. Tình yêu của Người là một quyết định, một sự trao ban, một lòng trung tín đi đến tận cùng. Thánh Gioan đã viết: “Người vẫn yêu thương những kẻ thuộc về mình còn ở thế gian, và Người yêu thương họ đến cùng” (Ga 13,1). “Đến cùng” có nghĩa là không rút lại tình yêu khi bị hiểu lầm, không từ bỏ tình yêu khi bị phản bội, không ngừng yêu khi bị khước từ, không lấy lại tình yêu khi con người tỏ ra bất xứng. Chúa yêu Phêrô cả khi ông mạnh mẽ tuyên xưng đức tin lẫn khi ông yếu đuối chối Thầy ba lần. Chúa yêu Tôma khi ông tin, nhưng Người cũng kiên nhẫn đến với ông khi ông nghi ngờ. Chúa yêu những môn đệ đã theo Người trên các nẻo đường Galilê, nhưng Người cũng yêu họ khi họ bỏ trốn lúc Người bị bắt. Chúa yêu Giuđa và vẫn cúi xuống rửa chân cho ông, dù biết rằng ông sắp phản bội mình. Chúa yêu những người đóng đinh Người và trên thập giá vẫn cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Đó là tình yêu của Đấng Cứu Thế. Tình yêu ấy không yếu đuối, không mù quáng, không dung túng cho điều ác, nhưng đủ mạnh để không cho phép sự dữ trong người khác biến trái tim mình thành hận thù. Người nhìn thấy tội lỗi nhưng không đồng hóa con người với tội lỗi của họ. Người lên án điều xấu nhưng không hủy diệt người làm điều xấu. Người sửa dạy nhưng không làm nhục. Người nói sự thật nhưng nói trong tình yêu. Người trao ban chính mình mà không đòi người khác phải xứng đáng trước rồi mới được yêu.
Được cứu bởi một tình yêu như thế, người Kitô hữu không thể tiếp tục sống mãi trong một kiểu yêu ích kỷ, nhỏ nhen, tính toán và dễ thay đổi. Nếu chúng ta thật sự đã gặp Đấng Cứu Thế, đời sống của chúng ta phải dần dần mang lấy dáng vẻ của tình yêu Người. Dấu chỉ rõ nhất của một người đã để Chúa cứu không phải trước hết là họ biết bao nhiêu kinh, tham dự bao nhiêu hội đoàn, có thể nói bao nhiêu điều về giáo lý hay có một vị trí nào trong cộng đoàn. Những điều ấy đều có giá trị và cần thiết, nhưng chúng chỉ thật sự có ý nghĩa khi giúp con người trở nên giống Chúa hơn trong tình yêu. Chúa Giêsu không nói: mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy vì anh em nói rất hay, tổ chức rất giỏi, biết nhiều luật lệ hay nhiệt thành bảo vệ truyền thống. Người nói: “Ở điểm này, mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy: là anh em có lòng yêu thương nhau.” Tình yêu là tấm căn cước của người môn đệ. Tình yêu là dấu ấn cho thấy Tin Mừng đã thực sự đi vào trái tim. Tình yêu là hoa trái chứng minh đức tin không chỉ dừng lại trên môi miệng, nhưng đã trở thành sự sống.
Thế nhưng, một thực tế đáng buồn là đôi khi người ta có thể rất nhiệt thành trong các sinh hoạt tôn giáo mà vẫn thiếu lòng nhân hậu trong đời sống hằng ngày. Có người ở nhà thờ thì sốt sắng, nhưng về nhà lại làm cho vợ, chồng, con cái hoặc cha mẹ phải sợ hãi vì tính nóng nảy. Có người có thể đọc kinh rất lâu, nhưng lại không có vài phút kiên nhẫn lắng nghe người thân đang buồn. Có người hăng hái tham gia công tác bác ái ở nơi xa, nhưng lại thờ ơ với một người trong gia đình đang cô đơn. Có người rất lịch sự với người ngoài, nhưng lại dùng những lời nặng nề với những người thân thiết nhất. Có người sẵn sàng đóng góp nhiều tiền cho những công trình lớn, nhưng không chịu nhường nhịn trong một chuyện nhỏ. Có người luôn muốn người khác công nhận mình là người đạo đức, nhưng lại khiến những người sống chung cảm thấy ngột ngạt và tổn thương. Tất cả những điều ấy đặt ra một câu hỏi rất nghiêm túc: Đức tin của chúng ta đã thật sự chạm đến trái tim và cách chúng ta đối xử với người khác hay chưa?
Có người bảo vệ giáo lý rất mạnh, nhưng lại dễ làm nhục người khác. Họ có thể nói những điều hoàn toàn đúng, nhưng nói bằng một thái độ khiến người nghe bị tổn thương, bị khinh miệt và không còn thấy được lòng thương xót của Thiên Chúa. Chúng ta phải bảo vệ sự thật, bởi sự thật giải thoát con người. Giáo lý chân chính là kho tàng quý giá và không thể tùy tiện thay đổi để chiều theo sở thích. Nhưng sự thật Kitô giáo không phải là một cây gậy để đánh người khác, cũng không phải là một bậc thang để ta đứng cao hơn và nhìn xuống. Đức Giêsu là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống, nhưng chính Người đã nói sự thật với một trái tim đầy lòng thương xót. Người nói với người phụ nữ ngoại tình rằng: “Tôi không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Người không gọi điều sai là đúng. Người không phủ nhận tội lỗi. Nhưng trước khi nói “đừng phạm tội nữa”, Người đã bảo vệ phẩm giá của chị trước đám đông đang muốn ném đá. Người không dùng sự thật để nghiền nát một con người, nhưng dùng sự thật để mở cho họ một con đường trở về. Nếu chúng ta nhân danh chân lý mà làm cho người khác nhục nhã, tuyệt vọng hoặc cảm thấy không còn lối trở về với Chúa, thì rất có thể ta đang bảo vệ một điều đúng bằng một tinh thần không thuộc về Đức Kitô.
Có khi chúng ta quên rằng không phải bất cứ lời nói đúng nào cũng phải được nói ra theo bất cứ cách nào. Một lời đúng được nói sai lúc, sai chỗ, sai giọng điệu và sai động cơ có thể trở thành một nhát dao. Một sự thật được nói không vì muốn cứu người, nhưng vì muốn thắng cuộc tranh luận, muốn hạ bệ, muốn chứng minh mình đúng hoặc muốn trả đũa, thì sự thật ấy đã bị lòng kiêu ngạo sử dụng. Chúng ta có thể thắng một cuộc tranh luận nhưng làm mất một người anh em. Chúng ta có thể khiến người khác im lặng nhưng không khiến trái tim họ mở ra. Chúng ta có thể chứng minh rằng mình đúng nhưng lại làm cho hình ảnh của Đức Kitô trong mắt người khác trở nên méo mó. Tình yêu không đòi chúng ta che giấu sự thật, nhưng đòi ta nói sự thật sao cho người nghe vẫn cảm nhận được rằng họ được tôn trọng, được hy vọng và được mời gọi trở về. Người trưởng thành trong đức tin không chỉ hỏi: Điều tôi nói có đúng không? Họ còn hỏi: Tôi nói điều này vì yêu thương hay vì tự ái? Tôi nói để chữa lành hay để làm đau? Tôi đang tìm phần rỗi của người khác hay tìm phần thắng cho mình?
Có người đọc kinh nhiều nhưng không thể tha thứ cho một lỗi lầm cũ. Ngày này qua ngày khác, họ đọc lời kinh: “Xin Cha tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con,” nhưng trong lòng vẫn giữ một bản án đối với ai đó. Có khi lỗi lầm ấy đã xảy ra từ rất lâu, người kia đã xin lỗi, đã thay đổi hoặc thậm chí không còn sống nữa, nhưng vết thương vẫn được nhắc lại, nuôi dưỡng và giữ như một món nợ không bao giờ được xóa. Chúng ta có thể hiểu rằng tha thứ không dễ. Có những vết thương rất sâu. Có những phản bội làm sụp đổ cả một đời người. Có những lời nói để lại nỗi đau suốt nhiều năm. Có những hành động không thể chỉ nói một câu “bỏ qua đi” là xong. Chúa không đòi người bị tổn thương phải giả vờ rằng điều xấu chưa từng xảy ra. Tha thứ không phải là phủ nhận đau khổ, không phải là gọi bất công là chuyện nhỏ, không phải là lập tức tin tưởng lại như chưa từng có gì, cũng không phải là tiếp tục để người khác làm hại mình. Tha thứ là một hành trình. Đôi khi đó là hành trình rất dài, phải đi qua nước mắt, cầu nguyện, đối diện với sự thật và nhiều lần trao nỗi đau cho Chúa. Nhưng người đã được tha thứ bởi Chúa không thể bình thản chọn hận thù như một lối sống. Ta có thể chưa cảm thấy hết đau, nhưng vẫn có thể bắt đầu xin Chúa giải thoát mình khỏi ý muốn trả thù. Ta có thể chưa đủ sức nói chuyện lại ngay, nhưng có thể ngừng nguyền rủa. Ta có thể chưa thể khôi phục mối quan hệ, nhưng có thể cầu xin Chúa chữa lành cả mình lẫn người đã làm mình tổn thương. Tha thứ không luôn luôn là một cảm xúc đến tức khắc; trước hết đó là một quyết định không để điều ác của người khác tiếp tục thống trị trái tim mình.
Thập giá là nơi chúng ta học bài học lớn nhất về tha thứ. Chúa Giêsu không chờ những người đóng đinh Người hối hận rồi mới tha thứ. Người không nói: “Khi nào họ nhận lỗi, Con sẽ cầu nguyện cho họ.” Ngay giữa lúc đang bị xúc phạm, bị nhạo báng và đau đớn, Người đã thưa: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Chúng ta có thể nói rằng Chúa làm được vì Người là Thiên Chúa, còn chúng ta chỉ là con người. Điều đó đúng, nếu chỉ dựa vào sức riêng, chúng ta không thể yêu và tha thứ như Chúa. Nhưng chính vì thế mà ta cần được cứu. Chúa không đứng từ xa ra lệnh cho chúng ta làm một điều bất khả thi. Người ban Thánh Thần, ban ân sủng, ban chính sự sống của Người để ta có thể yêu bằng một sức mạnh vượt quá giới hạn tự nhiên. Kitô giáo không chỉ là bắt chước Chúa từ bên ngoài, nhưng là để Chúa sống trong chúng ta. Thánh Phaolô nói: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi.” Khi ta không thể tha thứ, ta có thể thành thật nói với Chúa: “Lạy Chúa, con chưa thể làm được. Xin Chúa tha thứ trong con. Xin đặt trái tim Chúa vào trong trái tim chai đá của con. Xin yêu người này qua con, bởi sức riêng của con không đủ.” Lời cầu nguyện ấy có thể phải lặp lại rất nhiều lần. Nhưng mỗi lần ta mở một khe cửa nhỏ, ân sủng của Chúa có thể đi vào.
Một đức tin không dẫn đến tình yêu thì chưa đạt đến sự trưởng thành. Chúng ta có thể có nhiều kiến thức tôn giáo mà vẫn non nớt trong đời sống thiêng liêng. Ta có thể thuộc lòng nhiều đoạn Kinh Thánh, hiểu nhiều giáo huấn, có khả năng phân tích đúng sai rất rõ, nhưng vẫn thiếu sự kiên nhẫn, lòng khiêm tốn và khả năng cảm thông. Kiến thức có thể giúp con người nói về Thiên Chúa, nhưng chỉ có tình yêu mới làm cho người khác nhận ra Thiên Chúa đang hiện diện. Một người có thể giảng về lòng thương xót rất hay, nhưng nếu đời sống của họ khắc nghiệt, những lời giảng ấy sẽ khó chạm đến người khác. Một người có thể nói nhiều về hiệp nhất, nhưng nếu họ luôn tạo phe nhóm, loại trừ và nghi ngờ, lời nói ấy trở nên trống rỗng. Một người có thể cổ võ cầu nguyện, nhưng nếu sau giờ cầu nguyện họ vẫn cay độc như trước, thì cần tự hỏi cuộc gặp gỡ với Chúa đã thực sự xảy ra chưa. Cầu nguyện chân thật phải làm cho trái tim mềm hơn. Lãnh nhận các bí tích phải làm cho ta có khả năng trao ban chính mình hơn. Đọc Lời Chúa phải dần dần thay đổi cách ta nhìn người khác. Càng đến gần ngọn lửa, ta càng được sưởi ấm. Càng đến gần Đấng là tình yêu, ta càng phải trở nên biết yêu.
Dĩ nhiên, đây là một tiến trình, không phải là sự thay đổi hoàn hảo trong một ngày. Người ở gần Chúa vẫn có thể yếu đuối, nóng giận, vấp ngã và làm tổn thương người khác. Các thánh không phải là những người chưa bao giờ sai, nhưng là những người không ngừng để cho tình yêu Chúa sửa đổi mình. Điều đáng lo không phải là ta còn thiếu sót, nhưng là ta không còn muốn thay đổi. Điều nguy hiểm không phải là đôi lần ta nổi nóng, nhưng là ta lấy tính nóng làm lý do để biện minh: “Tính tôi là vậy.” Không phải là ta có lúc nói lời thiếu bác ái, nhưng là ta không bao giờ xin lỗi. Không phải là ta gặp khó khăn trong việc tha thứ, nhưng là ta tự hào về lòng hận thù và coi đó là sức mạnh. Người trưởng thành trong đức tin không phải là người không còn yếu đuối, nhưng là người biết nhận ra lỗi của mình, biết xin lỗi, biết làm lại và khiêm tốn để Chúa uốn nắn. Có những lúc chỉ một lời xin lỗi chân thành trong gia đình đã là dấu chỉ rõ ràng của ân sủng. Có những khi một người cha dám nói với con: “Cha đã nóng nảy, cha xin lỗi con,” thì bài giảng ấy có sức mạnh hơn rất nhiều lời đạo đức. Một người vợ dám ngừng nhắc lại lỗi cũ của chồng, một người chồng biết lắng nghe thay vì áp đặt, một người con biết kiên nhẫn với cha mẹ già, một anh chị em biết chủ động làm hòa, những điều ấy chính là Tin Mừng đang trở thành xác thịt trong đời sống thường ngày.
Người càng ở gần Chúa Cứu Thế càng phải trở nên dịu dàng hơn với những người yếu đuối. Dịu dàng không có nghĩa là nhu nhược, không có chính kiến hay không dám nói điều cần nói. Dịu dàng là sức mạnh đã được tình yêu hướng dẫn. Một người dịu dàng vẫn có thể rất cương quyết trước điều sai, nhưng họ không sỉ nhục người sai. Họ có thể đặt ra giới hạn, nhưng không nuôi lòng trả thù. Họ có thể sửa dạy, nhưng không làm cho người khác cảm thấy mình vô giá trị. Họ biết rằng mỗi con người đều đang mang một cuộc chiến mà người ngoài không nhìn thấy. Một người hay cáu gắt có thể đang sống với một nỗi đau sâu kín. Một người lạnh lùng có thể từng bị phản bội quá nhiều. Một người khó gần có thể đang sợ bị tổn thương lần nữa. Một người vấp ngã trong tội lỗi có thể đang tuyệt vọng vì không biết tìm ai để giúp đỡ. Điều đó không làm cho điều sai trở thành đúng, nhưng giúp ta nhìn con người bằng lòng thương xót hơn. Chúa Giêsu nhìn thấy đám đông và chạnh lòng thương vì họ lầm than vất vưởng như bầy chiên không người chăn dắt. Người không chỉ nhìn hành vi bên ngoài, nhưng thấy cả sự đói khát, tổn thương và lạc hướng bên trong. Càng gần Chúa, ta càng phải học cách nhìn như thế.
Đôi khi trong các cộng đoàn tôn giáo, chúng ta dành rất nhiều thời gian để tổ chức những chương trình lớn, nhưng lại quên những cử chỉ yêu thương nhỏ bé. Ta có thể chuẩn bị một thánh lễ rất long trọng, nhưng trước giờ lễ lại làm tổn thương nhau vì tranh cãi. Ta có thể hát những bài ca rất hay về tình hiệp nhất, nhưng sau đó không chào hỏi một người vì đang giận họ. Ta có thể quyên góp giúp người nghèo ở nơi xa, nhưng lại lạnh nhạt với một người nghèo đang ngồi gần cửa nhà thờ. Ta có thể nói nhiều về tình huynh đệ, nhưng lại làm cho những người mới đến cảm thấy bị xa lạ, không được đón nhận. Những chương trình, nghi thức và hoạt động đều cần thiết, nhưng tất cả phải phục vụ cho việc xây dựng tình yêu. Nếu sau mọi hoạt động, con người trở nên tự mãn hơn, chia rẽ hơn, tranh giành hơn và làm tổn thương nhau nhiều hơn, chúng ta cần can đảm dừng lại để tự hỏi mình đang làm việc cho Chúa hay đang dùng công việc của Chúa để tìm chính mình. Một cộng đoàn không được đo trước hết bằng số lượng sinh hoạt, nhưng bằng việc trong cộng đoàn ấy, người yếu đuối có được nâng đỡ không, người lầm lỗi có được cho cơ hội trở về không, người cô đơn có được lắng nghe không, người bất đồng có được tôn trọng không và người phục vụ có biết rửa chân cho nhau không.
Trong bữa Tiệc Ly, sau khi biết Chúa Cha đã trao mọi sự trong tay mình, Đức Giêsu đã đứng dậy, cởi áo ngoài, lấy khăn thắt lưng rồi cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Điều đáng suy nghĩ là Người biết rõ mình là ai. Người biết mình từ Thiên Chúa mà đến và sắp trở về cùng Thiên Chúa. Chính vì có căn tính vững vàng trong tình yêu của Chúa Cha, Người có thể cúi xuống mà không sợ mất phẩm giá. Ngược lại, chúng ta nhiều khi không dám phục vụ, không dám xin lỗi, không dám nhường nhịn vì sợ bị xem thường. Ta phải luôn giữ phần hơn, luôn chứng minh mình đúng, luôn muốn được nhìn nhận, bởi sâu xa ta chưa thật sự tin rằng giá trị của mình đã được bảo đảm trong tình yêu của Thiên Chúa. Người biết mình được yêu thì không cần giẫm lên người khác để trở nên lớn. Người biết mình được Chúa đón nhận thì không cần tìm giá trị bằng việc hạ thấp người khác. Người biết mình đã được tha thứ thì dễ mở lòng tha thứ. Người biết mình đã được Chúa kiên nhẫn chịu đựng thì cũng học kiên nhẫn với những giới hạn của anh chị em. Vì thế, muốn yêu người khác đúng đắn, trước hết ta cần để cho tình yêu của Thiên Chúa đi sâu vào trong mình.
Có nhiều người khó yêu người khác vì chưa bao giờ tin rằng chính mình thật sự được yêu. Họ sống trong mặc cảm, tự khinh ghét bản thân, cảm thấy mình vô dụng hoặc không xứng đáng. Có người đã lớn lên trong một gia đình thiếu sự âu yếm, chỉ nghe trách mắng mà ít khi được khen ngợi. Có người mang những ký ức bị bỏ rơi, bị so sánh, bị xúc phạm hoặc bị lợi dụng. Có người nghĩ rằng Chúa cũng giống những con người từng làm họ đau: luôn dò xét, chờ họ phạm lỗi để trừng phạt và chỉ yêu khi họ hoàn hảo. Vì thế, họ sống đạo trong sợ hãi, cố gắng làm thật nhiều để mua lấy tình yêu của Chúa. Nhưng Tin Mừng Ga 3,16 công bố một điều hoàn toàn khác: Thiên Chúa yêu thế gian trước khi thế gian thay đổi. Người trao ban Con Một không phải vì chúng ta đã xứng đáng, nhưng để chúng ta được biến đổi. Chúng ta không làm điều tốt để buộc Chúa yêu mình; chúng ta làm điều tốt vì đã được Chúa yêu. Chúng ta không vâng lời để trở nên con cái; chúng ta vâng lời vì đã được nhận làm con. Chúng ta không yêu người khác để kiếm lấy ơn cứu độ; chúng ta yêu vì ơn cứu độ đã được trao ban và đang hoạt động trong ta.
Khi một người thực sự tin rằng mình được Thiên Chúa yêu vô điều kiện, họ bắt đầu được chữa lành khỏi nhu cầu phải luôn chứng minh bản thân. Họ có thể nhìn nhận giới hạn mà không tuyệt vọng, nhận lỗi mà không cảm thấy mình bị hủy diệt, nghe góp ý mà không lập tức phản ứng tự vệ. Họ cũng không cần người khác phải hoàn hảo mới yêu được, bởi họ biết chính mình cũng được Chúa yêu giữa những bất toàn. Tình yêu của Thiên Chúa không làm ta tự mãn với tội lỗi, nhưng tạo nên một không gian an toàn để ta dám đối diện với sự thật và thay đổi. Giống như một đứa trẻ biết chắc rằng dù mình phạm lỗi, cha mẹ vẫn không từ bỏ mình, em có thể thành thật nhận lỗi và học lại. Trái lại, khi tình yêu luôn bị đặt điều kiện, con người thường che giấu, nói dối và sống trong sợ hãi. Thiên Chúa không dung túng cho tội lỗi, nhưng Người cũng không bao giờ rút lại phẩm giá người con. Người sửa dạy để cứu, không kết án để hủy diệt. Chính tình yêu ấy giúp chúng ta đứng dậy và bắt đầu lại.
Học lại cách yêu cũng có nghĩa là học kiên nhẫn. Trong đời sống, chúng ta thường muốn người khác thay đổi thật nhanh theo mong muốn của mình. Cha mẹ muốn con cái hiểu ngay những điều mình dạy. Vợ chồng muốn người kia bỏ ngay những thói quen khó chịu. Người phục vụ muốn cộng đoàn lập tức đón nhận kế hoạch của mình. Người làm mục vụ muốn những người mình giúp phải biết ơn và tiến bộ nhanh chóng. Khi họ không thay đổi, ta thất vọng, nóng giận và có khi từ bỏ. Nhưng Chúa đã kiên nhẫn với chúng ta biết bao. Có những bài học Người phải dạy đi dạy lại suốt nhiều năm. Có những tội ta đã xưng rồi lại sa ngã. Có những lời Chúa ta đã nghe rất nhiều lần nhưng vẫn chưa sống được. Có những ơn lành ta nhận mỗi ngày mà vẫn quên cảm tạ. Thế mà Chúa không mệt mỏi. Người vẫn gọi, vẫn chờ, vẫn nâng dậy, vẫn trao thêm cơ hội. Kiên nhẫn không có nghĩa là không mong người khác thay đổi, nhưng là biết tôn trọng nhịp độ của ân sủng. Ta không thể ép một bông hoa nở bằng cách kéo cánh hoa ra. Ta chỉ có thể tưới nước, chăm sóc, đặt nó dưới ánh sáng và chờ đợi. Trong các mối quan hệ cũng thế, có những thay đổi chỉ có thể xảy ra khi con người được yêu đủ lâu, được tin tưởng đủ nhiều và được đồng hành đủ kiên trì.
Học yêu còn là học hy sinh. Thế giới hôm nay thường nói về tình yêu như một cảm giác làm ta hạnh phúc. Khi còn cảm thấy vui, người ta ở lại; khi không còn cảm xúc, người ta dễ bỏ đi. Nhưng tình yêu Kitô giáo không chỉ là cảm giác. Cảm xúc là một phần đẹp đẽ của tình yêu, nhưng không phải toàn bộ tình yêu. Có những ngày người mẹ chăm con bệnh không cảm thấy vui, nhưng vẫn thức suốt đêm. Có những lúc người chồng hoặc người vợ mệt mỏi, bị hiểu lầm, nhưng vẫn trung tín với lời cam kết. Có người con chăm sóc cha mẹ già, lặp đi lặp lại những việc âm thầm mà chẳng ai nhìn thấy. Có người phục vụ người nghèo dù bị hiểu lầm và không được cảm ơn. Đó là tình yêu đã trưởng thành, tình yêu biết tự hiến. Chúa Giêsu không cứu chúng ta bằng một cảm xúc thương hại từ xa. Người bước vào thân phận con người, mang lấy giới hạn, đau khổ và cái chết. Người không nói rằng yêu nhân loại rồi đứng trên trời nhìn xuống. Người đến ở giữa chúng ta, chạm vào người phong hủi, ngồi ăn với người tội lỗi, khóc trước mộ Ladarô và cuối cùng trao cả mạng sống. Tình yêu chân thật luôn có một cái giá. Không phải lúc nào cũng là những hy sinh lớn lao, nhưng thường là cái giá của việc bỏ bớt cái tôi, dành thời gian, lắng nghe, nhường nhịn, trung thành và làm những việc nhỏ bé mỗi ngày.
Học yêu cũng là học trung tín. Chúa không chỉ yêu ta trong một vài khoảnh khắc đặc biệt. Tình yêu của Người bền vững qua mọi mùa của đời sống. Khi ta sốt sắng, Người ở đó. Khi ta khô khan, Người vẫn ở đó. Khi ta thành công, Người đồng hành; khi ta thất bại, Người không bỏ đi. Tình yêu của Người không phụ thuộc vào tâm trạng. Con người hôm nay dễ bị cuốn vào văn hóa mau chán, mau bỏ, luôn tìm điều mới mẻ. Các mối quan hệ cũng có nguy cơ trở thành những món hàng: còn hữu ích thì giữ, hết đáp ứng thì thay. Nhưng tình yêu đích thực đòi một lòng trung thành vượt qua những thay đổi của cảm xúc. Trung tín không có nghĩa là chấp nhận bạo lực, lạm dụng hay sự hủy hoại. Có những hoàn cảnh cần khoảng cách, sự bảo vệ và sự can thiệp thích hợp. Nhưng trong những mối quan hệ lành mạnh, trung tín nghĩa là không vội rời bỏ người khác chỉ vì họ không còn làm ta hài lòng như trước. Đó là cùng nhau đi qua bệnh tật, tuổi già, những giai đoạn khủng hoảng, những hiểu lầm và cả những lúc tình cảm trở nên khô khan. Tình yêu không chỉ được chứng minh trong ngày cưới, ngày khấn hay ngày tuyên hứa, nhưng trong hàng ngàn ngày bình thường sau đó.
Học yêu còn là biết lắng nghe. Nhiều khi ta nghĩ yêu là phải làm điều gì thật lớn, nhưng có lúc điều người khác cần nhất chỉ là một người chịu ngồi xuống và lắng nghe mà không vội phán xét. Chúng ta thường nghe để chuẩn bị trả lời, để sửa dạy, để phản bác hoặc để kể câu chuyện của mình. Ít khi ta nghe để thật sự bước vào thế giới của người kia. Đức Giêsu đã nhiều lần dừng lại trước tiếng kêu của những người bị đám đông bỏ qua. Khi anh mù Bartimê kêu lên, người ta quát anh im đi, nhưng Đức Giêsu dừng lại và hỏi: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Chúa biết anh cần gì, nhưng Người vẫn để anh nói. Tình yêu tôn trọng tiếng nói, kinh nghiệm và nỗi đau của người khác. Trong gia đình, biết bao xung đột có thể được hóa giải nếu mỗi người chịu nghe điều nằm phía sau lời nói. Đằng sau sự cáu gắt có thể là mệt mỏi. Đằng sau sự im lặng có thể là một nỗi buồn. Đằng sau sự chống đối của một người trẻ có thể là cảm giác không được hiểu. Đằng sau những lời trách móc của cha mẹ già có thể là nỗi sợ bị bỏ quên. Khi chỉ nghe bề mặt, ta phản ứng. Khi nghe bằng tình yêu, ta bắt đầu hiểu.
Tình yêu còn đòi chúng ta biết nói những lời có sức chữa lành. Lời nói có thể không làm thân thể chảy máu, nhưng có thể để lại vết thương sâu hơn nhiều vết thương thể xác. Có những người mang theo suốt đời một câu nói từng nghe từ cha mẹ, thầy cô, người phối ngẫu hoặc một người có uy tín: “Mày chẳng làm được gì”, “Có mày chỉ thêm gánh nặng”, “Không ai có thể yêu nổi một người như mày.” Những lời ấy có thể trở thành một bản án nằm sâu trong tâm hồn. Người đã được cứu bởi tình yêu phải học sử dụng lời nói như một khí cụ của ân sủng. Không phải là chỉ nói những lời ngọt ngào giả tạo, nhưng là nói sự thật với lòng tôn trọng. Biết cảm ơn, xin lỗi, khích lệ, nhìn nhận những cố gắng và gọi tên điều tốt đẹp nơi người khác. Có khi một câu “Tôi tin bạn có thể bắt đầu lại” cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một câu “Cha mẹ vẫn yêu con” có thể mở cánh cửa cho một người con trở về. Một câu “Tôi xin lỗi vì đã làm bạn tổn thương” có thể chữa lành một mối quan hệ tưởng như đã chết. Một câu “Bạn không phải đi qua chuyện này một mình” có thể trở thành ánh sáng giữa đêm tối.
Có một nghịch lý là chúng ta thường dễ dịu dàng với người xa lạ hơn với người thân. Với người ngoài, ta biết giữ ý, nói năng lịch sự và kiên nhẫn. Với người trong nhà, ta cho rằng họ phải hiểu mình, nên dễ trút lên họ mọi bực bội. Ta yêu gia đình, nhưng nhiều khi gia đình lại là nơi ít cảm nhận được tình yêu nhất. Người ta có thể phục vụ cả cộng đoàn, nhưng vợ hoặc chồng lại cảm thấy bị bỏ quên. Có người luôn sẵn sàng giúp người khác, nhưng chưa từng hỏi mẹ già xem bà có cần gì. Có người nói chuyện với bạn bè hàng giờ, nhưng về nhà chỉ nhìn vào điện thoại và trả lời người thân bằng vài tiếng cụt ngủn. Được cứu bởi tình yêu đòi chúng ta đưa tình yêu về nơi gần nhất. Gia đình là nơi đức tin bị thử thách và cũng là nơi đức tin được chứng minh. Yêu những người xa mà không yêu được những người sống cùng mình có thể chỉ là một hình ảnh đẹp về bản thân. Tình yêu thật bắt đầu từ căn bếp, bàn ăn, phòng khách, từ cách ta nói chuyện khi mệt mỏi, cách ta phản ứng khi bị làm phiền, cách ta đối xử với những người không thể đem lại danh tiếng hay lợi ích cho mình.
Tuy nhiên, yêu người thân không đồng nghĩa với việc kiểm soát họ. Có những cha mẹ nhân danh tình yêu để quyết định mọi sự thay cho con, không cho con được trưởng thành, không tôn trọng những khác biệt. Có người chồng hoặc người vợ gọi sự ghen tuông và kiểm soát là vì quá yêu. Có những người luôn muốn người khác sống theo cách mình cho là đúng, rồi khi họ không làm theo thì xem đó là vô ơn hoặc phản bội. Tình yêu của Thiên Chúa tôn trọng tự do. Người mời gọi nhưng không cưỡng ép. Người đứng ngoài cửa và gõ, chứ không phá cửa bước vào. Người cha trong dụ ngôn người con hoang đàng đau đớn nhìn con ra đi, nhưng vẫn tôn trọng tự do của anh. Ông chờ đợi, cầu mong và sẵn sàng đón nhận, nhưng không biến tình yêu thành xiềng xích. Học yêu như Chúa là biết đồng hành mà không chiếm hữu, góp ý mà không áp đặt, bảo vệ mà không bóp nghẹt, trao ban mà không đòi người khác phải sống để đáp ứng những giấc mơ của mình.
Tình yêu Kitô giáo cũng không giới hạn trong vòng những người thân quen. Đức Giêsu mở rộng tình yêu đến cả những người bị xã hội loại trừ, những người không thể trả ơn và cả kẻ thù. Đây là điểm khó nhất, nhưng cũng là điểm làm cho tình yêu Kitô giáo khác với sự yêu mến tự nhiên. Ai cũng có thể yêu người yêu mình. Ai cũng có thể tốt với người tốt với mình. Nhưng Chúa mời gọi chúng ta yêu cả những người không dễ yêu, cầu nguyện cho người bách hại và làm ơn cho người làm hại mình. Điều ấy không có nghĩa là chúng ta phải thích mọi người hoặc coi mọi hành vi đều có thể chấp nhận. Chúa không đòi một cảm giác trìu mến tự nhiên đối với kẻ gây tổn thương. Yêu kẻ thù trước hết là từ chối làm điều ác đáp lại điều ác, từ chối để lòng mình trở nên giống điều mình đang chống lại, mong muốn người kia được hoán cải và không đóng lại cánh cửa cứu độ của họ. Có thể ta vẫn cần bảo vệ bản thân, tìm công lý và nói rõ sự thật, nhưng không để hận thù trở thành căn tính của mình. Đó là một tình yêu chỉ có thể sống được nhờ ân sủng.
Đôi khi chúng ta nghĩ rằng yêu thương là điều gì quá lớn lao và xa vời, nhưng phần lớn tình yêu được thể hiện trong những lựa chọn rất nhỏ. Là kiên nhẫn thêm một chút khi một người kể lại câu chuyện cũ. Là không gửi ngay một tin nhắn trong lúc đang giận. Là không chia sẻ một lời đồn dù ta biết nó sẽ khiến mình được chú ý. Là chủ động chào người ta đang không thích. Là nhớ cầu nguyện cho một người đang làm mình phiền lòng. Là nhường chỗ, dành thời gian, giữ lời hứa, trả lại một món nợ, nói tốt về người vắng mặt, bảo vệ người đang bị chế giễu. Là dám im lặng khi lời nói chỉ làm tăng thêm lửa. Là dám lên tiếng khi sự im lặng đồng nghĩa với việc bỏ mặc người yếu thế. Tình yêu không luôn luôn ồn ào. Nhiều hành động yêu thương đẹp nhất chẳng ai biết đến ngoài Thiên Chúa. Một người âm thầm chăm sóc một người bệnh, một người vợ cầu nguyện cho chồng trong nhiều năm, một người cha làm việc vất vả mà không than phiền, một người con hy sinh kế hoạch riêng để chăm cha mẹ già, một linh mục kiên nhẫn ngồi tòa giải tội, một tu sĩ phục vụ những người bị bỏ rơi, một giáo lý viên dành thời gian cho một em nhỏ khó dạy, tất cả là những nơi tình yêu cứu độ tiếp tục được trao ban.
Khi nhìn vào đời mình, có thể chúng ta thấy mình vẫn còn rất xa tình yêu của Chúa. Ta dễ mất kiên nhẫn, dễ tự ái, dễ giữ lòng, dễ nói lời làm đau và khó tha thứ. Nhưng Tin Mừng hôm nay không nhằm làm chúng ta thất vọng. Chúa không nói: “Hãy yêu hoàn hảo rồi Ta mới cứu các con.” Người nói: “Ta đã yêu các con, đã trao ban Con Một cho các con; bây giờ hãy ở lại trong tình yêu ấy và để tình yêu ấy biến đổi các con.” Ta không bắt đầu từ sự hoàn hảo của mình, nhưng từ tình yêu đã được trao. Mỗi ngày, ta có thể trở lại dưới chân thập giá và nhìn lên Đấng đã yêu mình đến cùng. Khi nhớ rằng chính ta cũng từng được tha thứ, ta bớt gay gắt với người khác. Khi nhớ rằng Chúa đã chịu đựng sự chậm hiểu của ta, ta bớt mất kiên nhẫn. Khi nhớ rằng Người không làm nhục ta giữa những lỗi lầm, ta học sửa dạy người khác với sự tôn trọng. Khi nhớ rằng Chúa không bỏ ta trong những ngày đen tối, ta học ở lại bên người đang gặp khó khăn. Tình yêu không được sinh ra chủ yếu từ nỗ lực ép mình phải tốt hơn, nhưng từ việc chiêm ngắm và đón nhận tình yêu của Đấng đã yêu ta trước.
Có lẽ điều chúng ta cần cầu xin hôm nay không chỉ là: “Lạy Chúa, xin cho con biết yêu,” nhưng còn là: “Lạy Chúa, xin cho con để mình được Chúa yêu.” Bởi nhiều lúc chúng ta dựng lên những bức tường quanh trái tim. Ta không muốn để Chúa đi vào những vết thương, những mặc cảm, những phần xấu hổ và yếu đuối. Ta nghĩ mình phải tự sửa chữa cho tốt rồi mới đến với Người. Nhưng không một bệnh nhân nào phải khỏe trước rồi mới đến gặp thầy thuốc. Ta đến với Chúa chính vì mình không thể tự chữa lành. Hãy để Người yêu ta trong sự thật, không phải hình ảnh ta cố trình bày. Hãy để Người chạm vào ký ức đau buồn, những thất bại và những nơi ta không thể tha thứ cho chính mình. Có thể ta đang mang một lỗi lầm cũ và cho rằng Chúa đã chán mình. Có thể ta cảm thấy sau quá nhiều lần sa ngã, mình không còn xứng đáng trở về. Nhưng Ga 3,16 không nói Thiên Chúa yêu một thế gian hoàn hảo. Người yêu chính thế gian này, một thế gian đầy tội lỗi, bạo lực, phản bội và vô ơn. Người yêu không phải vì thế gian đáng yêu, nhưng vì Người là tình yêu. Không có bóng tối nào trong ta lớn hơn ánh sáng của Người. Không có quá khứ nào mạnh hơn thập giá. Không có vết thương nào nằm ngoài khả năng chữa lành của Đấng Cứu Thế.
Khi để mình được yêu, ta cũng học yêu chính mình một cách đúng đắn. Yêu bản thân không phải là ích kỷ, nuông chiều mọi ham muốn hay coi mình là trung tâm. Yêu bản thân theo Tin Mừng là nhìn mình bằng ánh mắt của Thiên Chúa: một thụ tạo có phẩm giá, được cứu chuộc bằng giá máu Đức Kitô, có cả ân ban lẫn giới hạn, cần được chăm sóc và được mời gọi trưởng thành. Có người rất rộng lượng với người khác nhưng luôn tàn nhẫn với chính mình. Họ không chấp nhận một sai lầm, luôn tự kết án và nghĩ rằng mình phải hoàn hảo mới có giá trị. Một người không biết đón nhận lòng thương xót cho chính mình thường cũng khó thật sự thương xót người khác. Họ đòi người khác hoàn hảo như cách họ đòi chính mình. Vì thế, học yêu cũng là học khiêm tốn chấp nhận mình còn yếu đuối, biết nghỉ ngơi, biết tìm sự giúp đỡ, biết xin lỗi nhưng cũng biết đứng dậy. Chúng ta không phải là Đấng Cứu Thế. Ta không thể gánh cả thế giới, không thể giải quyết mọi vấn đề và không thể làm hài lòng tất cả. Chỉ khi biết để Chúa là Chúa, ta mới có thể yêu người khác mà không biến tình yêu thành gánh nặng hoặc nhu cầu kiểm soát.
Sau cùng, thưa cộng đoàn, ngày lễ Chúa Cứu Thế không chỉ mời ta vui mừng vì đã có một Đấng đến giải thoát mình, nhưng còn đặt ra một trách nhiệm: người được cứu phải trở thành dấu chỉ của ơn cứu độ cho người khác. Ta không cứu ai bằng sức riêng, nhưng có thể để tình yêu của Chúa chảy qua đời mình. Có những người sẽ không bao giờ đọc Tin Mừng, nhưng họ sẽ đọc cách chúng ta sống. Có những người chưa bước vào nhà thờ, nhưng họ sẽ gặp hoặc không gặp được lòng thương xót của Thiên Chúa qua cách người Kitô hữu đối xử với họ. Một người đang tuyệt vọng có thể bắt đầu tin rằng Chúa chưa bỏ mình khi gặp một người biết lắng nghe. Một người tội lỗi có thể dám trở về khi gặp một cộng đoàn không làm nhục họ. Một người bị xã hội loại trừ có thể nhận ra phẩm giá của mình khi được đón tiếp bằng sự tôn trọng. Một đứa trẻ có thể hình dung về Thiên Chúa là Cha qua cách người cha trần thế yêu thương và sửa dạy. Một người vợ hoặc người chồng có thể cảm nhận sự trung tín của Chúa qua sự trung thành của người bạn đời. Tình yêu của chúng ta không thay thế tình yêu Thiên Chúa, nhưng có thể trở thành một cánh cửa để người khác gặp được Người.
Xin Chúa Cứu Thế giúp chúng ta đừng bằng lòng với một đời sống đạo chỉ có hình thức mà thiếu tình yêu, đừng nghĩ rằng mình ở gần Chúa chỉ vì thường xuyên hiện diện trong nhà thờ, trong khi trái tim lại xa cách anh chị em. Xin Người giải thoát ta khỏi thứ đạo đức khắc nghiệt, khỏi lòng tự mãn, khỏi thói quen dùng sự thật để làm tổn thương, khỏi sự cố chấp không chịu tha thứ và khỏi cách yêu chỉ biết đòi hỏi. Xin Người dạy ta yêu bằng sự kiên nhẫn khi người khác thay đổi chậm, bằng sự hy sinh khi yêu thương đòi ta phải trả giá, bằng sự trung tín khi cảm xúc không còn nồng nhiệt, bằng sự tha thứ khi vết thương vẫn còn đau và bằng sự dịu dàng với những người yếu đuối. Xin Chúa cho mỗi lần chúng ta cầu nguyện, rước lễ, đọc Lời Chúa và lãnh nhận bí tích đều làm trái tim ta giống trái tim Người hơn.
Và hôm nay, trước tình yêu được công bố trong lời Tin Mừng: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một,” mỗi người chúng ta hãy tự hỏi: Trong gia đình tôi, ai đang cần được tôi yêu cách cụ thể hơn? Có người nào tôi đang nhân danh sự thật để làm tổn thương không? Có lỗi lầm cũ nào tôi vẫn nắm giữ và không cho người khác cơ hội bắt đầu lại? Tôi có dịu dàng hơn sau những năm tháng theo Chúa không, hay càng ngày tôi càng khắt khe, dễ xét đoán và khó gần? Người sống bên cạnh tôi có cảm nhận được tình yêu Chúa qua cách tôi hiện diện không? Những câu hỏi ấy có thể làm chúng ta không thoải mái, nhưng đó là những câu hỏi cần thiết. Bởi cuối cùng, Chúa không hỏi chúng ta đã nói bao nhiêu về tình yêu, mà sẽ hỏi ta đã yêu thế nào.
Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã yêu chúng con đến cùng. Chúa đã không giữ lại điều gì, nhưng trao ban chính mình để chúng con được sống. Xin cho chúng con không chỉ biết nói về tình yêu của Chúa, nhưng để tình yêu ấy đi vào những nơi cứng cỏi nhất trong lòng mình. Xin chữa lành những vết thương khiến chúng con trở nên khép kín, nóng nảy, nghi ngờ và khó tha thứ. Xin giải thoát chúng con khỏi lòng ích kỷ chỉ muốn người khác phục vụ nhu cầu của mình. Xin cho chúng con biết yêu những người gần nhất, yêu cả khi không được hiểu, yêu không chỉ bằng cảm xúc nhưng bằng những lựa chọn trung tín mỗi ngày. Xin làm cho đôi mắt chúng con biết nhìn người yếu đuối bằng lòng thương xót, đôi tai biết lắng nghe người đang đau khổ, đôi môi biết nói lời nâng đỡ và đôi tay biết cúi xuống phục vụ. Xin cho mọi người nhận biết chúng con thuộc về Chúa, không phải vì chúng con mang một danh xưng hay có một vị trí, nhưng vì giữa một thế giới dễ chia rẽ, chúng con vẫn biết yêu nhau như Chúa đã yêu. Amen.
CHÚA CỨU THẾ ĐANG ĐỨNG TRƯỚC CỬA LÒNG TA
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ” (Ga 3,16-17). Đó là một trong những lời đẹp nhất, sâu nhất và cũng an ủi nhất của toàn bộ Kinh Thánh. Chỉ trong một câu ngắn, thánh Gioan đã nói cho chúng ta biết trái tim của Thiên Chúa là một trái tim yêu thương, mục đích của Thiên Chúa là cứu độ, và con đường Thiên Chúa dùng để cứu con người không phải là quyền lực, đe dọa hay kết án, nhưng là trao ban chính Con Một của Người. Thiên Chúa không đứng từ xa nhìn nhân loại chìm trong tội lỗi rồi lạnh lùng ban xuống một mệnh lệnh. Người cũng không chỉ gửi đến một lời khuyên, một bản luật hay một vị sứ giả. Người đã trao ban chính Con Một, nghĩa là trao ban điều quý giá nhất, trao ban chính trái tim mình, trao ban chính sự sống thần linh để bước vào tận cùng thân phận con người. Đức Giêsu đã đến, đã sống giữa chúng ta, đã mang lấy sự nghèo khó, yếu đuối, nước mắt, đau khổ và cái chết của chúng ta. Người đã đi vào những con đường bụi bặm của nhân loại, đã ngồi bên những người tội lỗi, đã chạm đến những người bị xã hội xa lánh, đã cúi xuống trước những kẻ bị tổn thương, đã tha thứ cho những người không còn dám tha thứ cho chính mình. Cuối cùng, Người đã hiến mạng sống trên thập giá, đổ đến giọt máu cuối cùng, để không một ai còn có thể nói rằng Thiên Chúa chưa yêu mình đủ, chưa tìm mình đủ, chưa làm đủ để cứu mình.
Nhìn lên thập giá Chúa Cứu Thế, chúng ta thấy Thiên Chúa đã làm tất cả những gì tình yêu có thể làm. Chúa Cha đã trao ban Con Một. Chúa Con đã trao ban mạng sống. Chúa Thánh Thần vẫn không ngừng hoạt động trong lòng con người, đánh thức lương tâm, khơi lên lòng thống hối, thúc đẩy ta trở về, ban sức mạnh để ta đứng dậy sau những lần vấp ngã. Hội Thánh không ngừng công bố Tin Mừng, cử hành các bí tích, mở rộng cánh cửa hòa giải và trao ban Mình Máu Đức Kitô như lương thực cho người đang trên đường. Lời Chúa vẫn được vang lên mỗi ngày. Những lời khuyên nhủ vẫn được gửi đến. Những biến cố vui buồn trong đời vẫn âm thầm trở thành tiếng Chúa gọi. Có khi Chúa nói với ta qua một bài giảng. Có khi Người nói qua một người thân. Có khi Người đánh động ta bằng một thất bại, một căn bệnh, một sự mất mát, một đêm không ngủ hay một cảm giác trống rỗng mà không thành công nào lấp đầy được. Có khi Chúa dùng chính nước mắt của người khác để lay động sự vô cảm trong ta. Có khi Người để một cánh cửa khép lại để ta thôi chạy theo những con đường không dẫn đến sự sống. Thiên Chúa vẫn kiên trì tìm kiếm, kiên trì gõ cửa, kiên trì chờ đợi. Nhưng còn một điều Người không làm thay chúng ta, đó là mở cửa lòng chúng ta.
Trong sách Khải Huyền, Chúa nói một lời vừa dịu dàng vừa tha thiết: “Này đây Ta đứng trước cửa và gõ. Ai nghe tiếng Ta và mở cửa, thì Ta sẽ vào nhà người ấy, sẽ dùng bữa với người ấy, và người ấy sẽ dùng bữa với Ta” (Kh 3,20). Hình ảnh ấy thật gần gũi. Chúa không phá cửa. Chúa không xông vào. Chúa không cưỡng ép. Người đứng ngoài và gõ. Người là Chúa trời đất, là Đấng có quyền trên mọi sự, nhưng lại tôn trọng tự do của con người đến mức kiên nhẫn đứng chờ trước một cánh cửa nhỏ bé. Cánh cửa ấy là lòng ta. Chúa có thể làm mặt trời mọc mỗi sáng, khiến biển cả dâng lên rồi rút xuống, làm cho hạt giống nảy mầm, nhưng Người không ép một trái tim phải yêu Người. Chúa có thể đánh động, mời gọi, soi sáng, cảnh tỉnh và ban ơn, nhưng Người không biến chúng ta thành những con người máy móc không có tự do. Bởi vì tình yêu chỉ thật sự là tình yêu khi được đón nhận trong tự do. Một cánh cửa bị phá tung không còn là cánh cửa của sự gặp gỡ. Một trái tim bị cưỡng ép không còn là trái tim biết yêu. Vì thế, Chúa vẫn đứng đó, vẫn gõ, vẫn chờ, vẫn hy vọng chúng ta mở cửa.
Điều đáng suy nghĩ là Chúa không đứng trước cửa lòng những người hoàn toàn xa lạ với Người mà thôi. Nhiều khi Người đứng trước cửa lòng chính những người đã chịu phép Rửa, đã đi lễ nhiều năm, đã đọc kinh mỗi ngày, thậm chí đang làm những công việc phục vụ trong Hội Thánh. Ta có thể ở trong nhà thờ mà cửa lòng vẫn đóng. Ta có thể hát rất hay những bài thánh ca về tình yêu nhưng lại không muốn yêu người làm mình khó chịu. Ta có thể cúi đầu trước Thánh Thể nhưng vẫn cứng lòng trước nước mắt của người thân. Ta có thể đọc kinh xin Chúa thương xót nhưng lại không muốn thương xót một người đã phạm lỗi với mình. Ta có thể nói nhiều về sự tha thứ mà vẫn âm thầm nuôi hận thù. Ta có thể xin Chúa bước vào đời mình, nhưng chỉ muốn Người đứng ở phòng khách, còn những căn phòng khóa kín thì không muốn Người chạm tới. Ta muốn Chúa ban phúc lành nhưng không muốn Người sửa dạy. Ta muốn Chúa an ủi nhưng không muốn Người đòi ta hoán cải. Ta muốn Chúa bảo vệ gia đình nhưng không muốn bỏ tính nóng nảy đang làm gia đình tổn thương. Ta muốn Chúa cứu mình khỏi hậu quả của tội lỗi nhưng lại không muốn từ bỏ chính tội lỗi. Ta muốn được bình an mà vẫn giữ chặt hận thù. Ta muốn được chữa lành nhưng không chịu mở vết thương ra cho Chúa. Ta muốn được tự do nhưng vẫn quay lại với những xiềng xích quen thuộc.
Có những người cầu xin Chúa thay đổi cuộc đời mình, nhưng chính họ lại không chịu thay đổi một thói quen nào. Họ muốn có kết quả mới nhưng vẫn tiếp tục sống theo cách cũ. Họ xin gia đình bình an nhưng vẫn nói những lời làm người khác đau. Họ xin con cái ngoan ngoãn nhưng chính họ lại không biết lắng nghe con cái. Họ xin vợ chồng hòa thuận nhưng không ai chịu nói lời xin lỗi trước. Họ xin Chúa chữa lành mối quan hệ nhưng vẫn kể lại lỗi cũ của nhau mỗi khi tranh luận. Họ xin thoát khỏi cô đơn nhưng lại dựng lên quá nhiều bức tường kiêu hãnh. Họ xin Chúa giúp mình được mọi người tôn trọng nhưng lại không biết tôn trọng người khác. Họ xin Chúa ban cho một cuộc sống mới nhưng vẫn giữ nguyên cách suy nghĩ, cách phản ứng và những chọn lựa đã làm cuộc sống trở nên nặng nề. Trong những trường hợp ấy, không phải Chúa không hành động, nhưng là con người không chịu cộng tác với ân sủng. Chúa gõ cửa, nhưng ta lại đứng phía trong và cầu xin Người vào mà không chịu mở.
Có người xin Chúa ban bình an nhưng vẫn giữ hận thù như một báu vật. Họ nhắc lại một câu nói làm mình tổn thương từ mười năm trước. Họ nhớ rất rõ người kia đã làm gì, nói gì, vào ngày nào, trước mặt ai. Mỗi lần nghĩ lại, họ lại để vết thương cũ chảy máu thêm một lần nữa. Họ có thể đọc kinh Lạy Cha mỗi ngày: “Xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con”, nhưng khi đứng trước người đã làm mình đau, họ nói rằng không thể tha thứ. Chúa muốn ban bình an, nhưng hận thù đang chặn cửa. Chúa muốn chữa lành, nhưng ta không chịu buông con dao đang cầm trong tay. Chúa muốn đưa ta ra khỏi nhà tù, nhưng ta lại giữ chặt chiếc chìa khóa và không muốn mở. Tha thứ không có nghĩa là coi điều sai thành đúng, cũng không có nghĩa là phủ nhận những đau đớn mình đã chịu. Tha thứ là trao quyền xét xử cuối cùng cho Thiên Chúa, là không để cái xấu của người khác tiếp tục điều khiển đời mình. Khi ta không tha thứ, người làm ta đau có thể đã quên từ lâu, nhưng ta vẫn tiếp tục mang họ trong lòng như một gánh nặng. Chúa gõ cửa để bước vào và tháo gỡ gánh nặng ấy, nhưng ta phải mở cửa bằng một quyết định chân thành: “Lạy Chúa, con chưa thể quên, con vẫn còn đau, nhưng con không muốn tiếp tục sống trong hận thù. Xin dạy con tha thứ từng ngày.”
Có người xin Chúa cứu gia đình mình nhưng không chịu nói một lời xin lỗi. Có những gia đình không thiếu tiền, không thiếu tiện nghi, nhưng thiếu một lời dịu dàng. Có những vợ chồng vẫn sống chung một mái nhà, vẫn ăn cùng một bàn, nhưng trái tim đã xa nhau từ lâu. Chỉ vì một câu nói, một sự hiểu lầm, một niềm kiêu hãnh mà hai người cùng chờ người kia xuống nước trước. Ngày qua ngày, khoảng cách lớn dần. Không ai muốn mình là người thua. Nhưng trong gia đình, người nói lời xin lỗi trước không phải là người thua; đó là người đủ mạnh để cứu lấy tình yêu. Người chủ động làm hòa không phải là người có lỗi nhiều hơn; đó là người quý mối tương quan hơn lòng tự ái của mình. Có khi Chúa đang đứng trước cửa một gia đình và gõ bằng sự im lặng buồn bã của người vợ, bằng ánh mắt mệt mỏi của người chồng, bằng sự thu mình của đứa con, bằng những bữa cơm thiếu tiếng cười. Cả nhà vẫn cầu nguyện xin Chúa cứu, nhưng Chúa đang chờ một người đứng lên nói: “Tôi xin lỗi. Chúng ta làm lại nhé.” Cánh cửa cứu độ đôi khi không mở bằng một phép lạ lớn lao, nhưng bằng một lời xin lỗi rất nhỏ được nói ra với tất cả chân thành.
Có người xin Chúa giải thoát mình khỏi tội lỗi nhưng lại cố tình ở lại trong dịp tội. Họ biết một mối quan hệ nào đó đang kéo mình xa Chúa nhưng vẫn không muốn dứt bỏ. Họ biết một thói quen đang phá hủy nhân cách, sức khỏe hay gia đình mình nhưng vẫn tìm cách biện minh. Họ biết những nội dung mình đang xem làm tâm hồn trở nên ô uế nhưng vẫn tiếp tục. Họ biết những cuộc trò chuyện ấy đầy nói xấu, vu khống và độc ác nhưng vẫn thích tham gia. Họ biết một nguồn tiền là bất chính nhưng vẫn giữ vì lợi ích. Họ biết sự gian dối ấy đang làm tổn thương người khác nhưng vẫn nói rằng ai cũng làm như vậy. Rồi họ đến cầu nguyện xin Chúa giải thoát. Chúa chắc chắn muốn giải thoát, nhưng Người sẽ không nâng ta ra khỏi hố sâu khi ta vẫn dùng cả hai tay bám chặt vào những gì đang kéo mình xuống. Ân sủng không loại bỏ trách nhiệm. Chúa ban sức mạnh, nhưng ta phải bước. Chúa soi sáng, nhưng ta phải chọn. Chúa mở đường, nhưng ta phải rời nơi cũ. Không thể vừa xin Chúa dập tắt ngọn lửa vừa tiếp tục đổ dầu vào đó. Không thể xin Chúa chữa bệnh mà vẫn từ chối uống thuốc. Không thể xin Chúa cứu khỏi bóng tối mà lại cố tình đóng kín mọi cửa sổ.
Tin Mừng thánh Gioan nói rằng ánh sáng đã đến thế gian, nhưng người ta đã chuộng bóng tối hơn ánh sáng, vì các việc họ làm đều xấu xa. Đây là một trong những bi kịch lớn nhất của con người. Không phải ánh sáng không đến, nhưng con người không muốn bước ra. Không phải Thiên Chúa không cứu, nhưng có người không muốn để mình được cứu. Có người sợ ánh sáng vì ánh sáng làm lộ ra sự thật. Trong bóng tối, ta có thể tiếp tục tự lừa dối mình. Ta có thể đổ lỗi cho người khác. Ta có thể tô điểm hình ảnh của mình. Ta có thể che giấu những động cơ không trong sáng. Nhưng khi ánh sáng của Chúa chiếu vào, mọi sự được gọi đúng tên. Kiêu ngạo không còn được gọi là tự trọng. Tham lam không còn được gọi là biết lo xa. Ghen tị không còn được gọi là quan tâm. Nóng giận không còn được gọi là thẳng tính. Nói xấu không còn được gọi là chia sẻ sự thật. Lười biếng không còn được gọi là chờ đúng thời điểm. Sự vô cảm không còn được gọi là khôn ngoan giữ mình. Ánh sáng làm ta khó chịu vì nó buộc ta đối diện với chính mình, nhưng chỉ những gì được đưa ra ánh sáng mới có thể được chữa lành.
Chúa Cứu Thế không đến để làm ta xấu hổ. Người đến để cứu. Khi Chúa cho ta thấy tội lỗi, đó không phải là để nghiền nát ta trong mặc cảm, nhưng để mở cho ta con đường trở về. Khi bác sĩ nói rõ bệnh tình, không phải vì ghét bệnh nhân, nhưng vì muốn chữa bệnh. Khi ánh sáng chiếu vào một căn phòng bụi bặm, ánh sáng không tạo ra bụi; nó chỉ cho thấy điều vốn đã có ở đó. Cũng vậy, Lời Chúa không tạo ra sự xấu xa trong lòng ta; Lời Chúa giúp ta nhận ra nó để có thể dọn sạch. Nhiều người sợ đến gần Chúa vì nghĩ rằng mình quá tội lỗi. Nhưng chính vì tội lỗi mà ta cần đến Chúa. Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần. Chúng ta không phải sửa mình hoàn hảo rồi mới mở cửa cho Chúa. Ta mở cửa để Người bước vào và bắt đầu công việc chữa lành. Ta không cần dọn căn nhà tâm hồn thật sạch rồi mới mời Chúa đến, bởi chính Người sẽ giúp ta dọn dẹp. Điều Chúa cần là một cánh cửa mở, một thái độ chân thành, một lời thưa đơn sơ: “Lạy Chúa, con đây. Con không thể tự cứu mình. Xin bước vào.”
Mở cửa lòng cho Chúa trước hết là mở quá khứ của ta cho lòng thương xót. Ai trong chúng ta cũng có một quá khứ. Có những trang đẹp khiến ta biết ơn. Nhưng cũng có những trang khiến ta xấu hổ, day dứt hoặc muốn quên đi. Có những lỗi lầm ta đã phạm. Có những người ta đã làm tổn thương. Có những chọn lựa sai lầm đã để lại hậu quả đến hôm nay. Có những cơ hội đã bỏ lỡ. Có những lời đáng lẽ phải nói nhưng ta đã không nói, và có những lời đáng lẽ không nên nói nhưng ta đã nói ra. Có người sống nhiều năm trong cảm giác rằng quá khứ đã đóng lại tương lai của mình. Họ nghĩ mình không còn xứng đáng được yêu, không còn xứng đáng phục vụ, không còn xứng đáng bắt đầu lại. Nhưng Chúa Cứu Thế đứng trước cánh cửa quá khứ ấy và gõ. Người không phủ nhận những gì đã xảy ra, nhưng Người có quyền cứu chuộc nó. Chúa không thể làm cho điều đã xảy ra trở thành chưa từng xảy ra, nhưng Người có thể biến một quá khứ đầy đổ vỡ thành nơi phát sinh sự khiêm nhường, lòng cảm thông và một đời sống mới.
Thánh Phêrô đã từng chối Chúa ba lần, nhưng quá khứ ấy không ngăn ông trở thành vị Tông đồ nhiệt thành. Thánh Phaolô từng bắt bớ các Kitô hữu, nhưng lòng thương xót đã biến ông thành người loan báo Tin Mừng. Người phụ nữ tội lỗi đã khóc dưới chân Chúa và được tha thứ. Người trộm lành chỉ còn ít phút sống trên thập giá nhưng vẫn nghe lời hứa: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Không quá khứ nào lớn hơn lòng thương xót. Không tội lỗi nào mạnh hơn máu Đức Kitô, miễn là con người chịu mở cửa và trở về. Điều nguy hiểm không phải là đã từng phạm tội, nhưng là không chịu để Chúa tha thứ. Điều đáng buồn không phải là đã từng vấp ngã, nhưng là nằm lại và nói rằng mình không thể đứng lên. Lễ Chúa Cứu Thế mời gọi ta trao quá khứ cho Người. Đừng khóa nó trong căn phòng của mặc cảm. Đừng để ma quỷ dùng những lỗi lầm cũ để thuyết phục rằng ta không còn hy vọng. Hãy mở cửa, gọi đúng tên tội lỗi, thành thật thống hối, lãnh nhận bí tích Hòa Giải và tin rằng máu Đức Kitô có thể làm cho mọi sự trở nên mới.
Mở cửa lòng cũng là mở hiện tại cho ân sủng. Có người rất thích nhớ về một thời mình từng sốt sắng. Họ kể rằng ngày trước đã cầu nguyện nhiều, từng phục vụ nhiệt tình, từng hy sinh, từng yêu mến Chúa. Nhưng đức tin không thể chỉ sống bằng ký ức. Hôm qua đã qua. Chúa đang đứng trước cửa hôm nay. Người hỏi ta không chỉ rằng ngày xưa ta đã sống thế nào, nhưng hôm nay ta đang sống ra sao. Hôm nay ta có còn cầu nguyện không? Hôm nay ta có sống chân thành không? Hôm nay ta có đối xử tử tế với người bên cạnh không? Hôm nay ta có dám từ bỏ một điều sai không? Hôm nay ta có để Lời Chúa sửa đổi cách nói, cách nghĩ và cách hành động không? Ân sủng luôn được ban trong hiện tại. Chúa không chỉ là Đấng đã đến trong quá khứ hay sẽ đến trong tương lai. Người đang đến bây giờ, trong giây phút này, trong hoàn cảnh này, qua con người này, qua trách nhiệm này.
Nhiều người chờ một hoàn cảnh lý tưởng để sống tốt. Họ nói khi bớt bận sẽ cầu nguyện, khi hết khó khăn sẽ yêu thương hơn, khi người kia thay đổi thì mình sẽ thay đổi, khi có nhiều tiền sẽ chia sẻ, khi tâm hồn bình an sẽ đến với Chúa. Nhưng có thể ngày ấy không bao giờ đến. Chúa không đứng trước cánh cửa của một ngày mai tưởng tượng. Người đứng trước cửa của hôm nay. Người muốn bước vào giữa chính sự bận rộn, mệt mỏi, thiếu thốn và những mối quan hệ chưa hoàn hảo của ta. Ân sủng không chờ mọi sự ổn định mới hoạt động. Chính trong hỗn độn, Chúa đem lại trật tự. Chính trong yếu đuối, Người ban sức mạnh. Chính trong nước mắt, Người gieo hy vọng. Chính trong những bổn phận âm thầm mỗi ngày, Người thánh hóa ta. Mở cửa cho ân sủng là thôi trì hoãn việc hoán cải. Đừng nói ngày mai sẽ cầu nguyện, hãy cầu nguyện hôm nay. Đừng nói một lúc nào đó sẽ xin lỗi, hãy xin lỗi khi còn có thể. Đừng chờ mình giàu mới chia sẻ, hãy chia sẻ điều đang có. Đừng đợi hết giận mới quyết định tha thứ, hãy quyết định tha thứ ngay cả khi cảm xúc chưa theo kịp.
Mở cửa lòng còn là mở tương lai cho sự hướng dẫn của Thiên Chúa. Con người thường muốn nắm chắc tương lai. Ta lập kế hoạch, tính toán, dự phòng và muốn mọi chuyện xảy ra theo ý mình. Việc chuẩn bị cho tương lai là điều tốt, nhưng đôi khi ta muốn kiểm soát đến mức không còn chỗ cho Chúa. Ta cầu nguyện nhưng thực ra chỉ muốn Chúa xác nhận kế hoạch đã có sẵn. Ta xin Người hướng dẫn nhưng chỉ chấp nhận nếu Người đưa ta đến nơi mình thích. Ta nói “xin ý Cha được thể hiện”, nhưng trong lòng lại thêm một điều kiện âm thầm: miễn là ý Cha giống ý con. Mở tương lai cho Chúa không có nghĩa là sống thụ động, không suy nghĩ hay không có trách nhiệm. Đó là làm hết sức mình nhưng không biến kế hoạch của mình thành thần tượng. Đó là sẵn sàng để Chúa thay đổi hướng đi. Đó là tin rằng ngay cả khi một cánh cửa đóng lại, Người vẫn có thể mở một con đường khác. Đó là dám bước đi dù chưa thấy hết con đường, bởi biết rằng bàn tay Chúa đang dẫn mình.
Có những lúc Chúa gõ cửa bằng một lời mời gọi mà ta không thích. Có thể Người mời ta tha thứ cho một người ta muốn tránh. Có thể Người mời ta bỏ một công việc mang lại nhiều lợi nhuận nhưng không ngay chính. Có thể Người mời ta dành thời gian cho gia đình thay vì chỉ chạy theo thành công. Có thể Người mời ta chăm sóc một người già yếu, đồng hành với một người đang khủng hoảng, phục vụ ở một nơi không ai biết đến. Có thể Người mời ta từ bỏ một tham vọng để sống trung thành với ơn gọi. Tiếng gõ của Chúa không phải lúc nào cũng êm dịu theo cảm xúc. Đôi khi đó là một sự thôi thúc khiến ta không yên. Đôi khi đó là câu hỏi cứ trở đi trở lại trong lòng. Đôi khi đó là một sự thật ta cố trốn nhưng không thể trốn mãi. Chúa gõ không phải để lấy đi niềm vui, nhưng để dẫn ta đến niềm vui sâu hơn. Người không đến để thu hẹp đời ta, nhưng để giải phóng ta khỏi những điều đang làm đời ta nhỏ lại.
Chúng ta cũng cần tự hỏi: cánh cửa lòng mình đang bị khóa bằng điều gì? Có người khóa cửa bằng kiêu ngạo. Họ không muốn thừa nhận mình sai, không muốn cần đến ai, thậm chí không muốn thừa nhận mình cần Chúa. Họ muốn tự cứu mình, tự quyết định mọi sự, tự xây dựng giá trị bằng thành công. Nhưng rồi có lúc họ nhận ra thành công không cứu được khỏi cô đơn, tiền bạc không cứu được khỏi cái chết, danh tiếng không chữa được một trái tim trống rỗng. Kiêu ngạo làm ta tưởng mình mạnh, nhưng thật ra nó giam ta trong sự cô độc. Chỉ khi biết cúi xuống, ta mới có thể mở cửa. Lời cầu nguyện chân thật nhất không phải lúc nào cũng dài. Đôi khi chỉ là: “Lạy Chúa, con cần Ngài.” Người nói được câu ấy không phải là người yếu đuối, nhưng là người bắt đầu bước vào sự thật.
Có người khóa cửa bằng sợ hãi. Họ sợ nếu trao đời mình cho Chúa, Người sẽ lấy mất những điều họ yêu thích. Họ sợ Chúa đòi hỏi quá nhiều. Họ sợ thay đổi. Họ sợ phải đối diện với vết thương. Họ sợ bị thất vọng thêm một lần nữa. Có người từng cầu nguyện mà không nhận được điều mình xin nên dần khép lòng. Có người từng bị tổn thương bởi những người mang danh Chúa nên họ nhầm lẫn sự yếu đuối của con người với khuôn mặt của Thiên Chúa. Chúa hiểu những nỗi sợ ấy. Người không trách mắng từ bên ngoài. Người chỉ kiên trì gõ. Mỗi tiếng gõ như muốn nói: “Đừng sợ, chính Thầy đây.” Đấng đứng ngoài cửa không phải là một kẻ xa lạ đến cướp đi điều gì, nhưng là Đấng đã chết vì ta. Người có những bàn tay mang dấu đinh. Người biết đau khổ. Người biết bị phản bội. Người biết cô đơn. Ta có thể tin cậy Người.
Có người khóa cửa bằng mặc cảm. Họ tin rằng Chúa có thể tha thứ cho người khác nhưng không thể tha cho mình. Họ thấy tội mình quá lớn, quá nhiều, quá lặp đi lặp lại. Mỗi lần muốn trở về, họ lại nghe một tiếng nói: “Ngươi đã hứa bao lần rồi mà vẫn tái phạm. Trở về làm gì nữa?” Đó không phải tiếng Chúa. Chúa không bao giờ mệt mỏi vì tha thứ. Chính con người mệt mỏi vì xin tha thứ. Một người mẹ không chán nâng đứa con đang tập đi chỉ vì nó ngã nhiều lần. Chúa còn yêu ta hơn thế. Điều Người cần không phải là lời hứa rằng từ nay ta sẽ không bao giờ yếu đuối nữa, nhưng là lòng chân thành mỗi lần đứng dậy. Mở cửa cho Chúa không có nghĩa là khẳng định mình đã hoàn hảo, mà là thừa nhận mình cần được cứu mỗi ngày.
Có người khóa cửa bằng sự bận rộn. Cuộc sống đầy công việc, điện thoại, tin nhắn, cuộc hẹn, những nội dung không ngừng xuất hiện trên màn hình. Ta luôn có việc để làm nhưng ít khi biết mình đang sống vì điều gì. Ta có thể dành nhiều giờ để lướt qua cuộc đời người khác nhưng không có vài phút để nhìn vào lòng mình. Ta nói không có thời gian cầu nguyện, nhưng thật ra không phải lúc nào ta cũng thiếu thời gian; nhiều khi ta thiếu sự ưu tiên. Chúa đứng trước cửa và gõ, nhưng tiếng gõ bị lấn át bởi quá nhiều tiếng ồn. Nếu không có những khoảng thinh lặng, ta sẽ không nghe được. Có khi Chúa không im lặng, chỉ là ta chưa bao giờ thật sự dừng lại. Cần có những phút tắt điện thoại, rời khỏi những cuộc tranh cãi vô ích, ngồi yên trước Thánh Thể, đọc chậm một đoạn Tin Mừng và hỏi: “Lạy Chúa, hôm nay Ngài muốn nói gì với con?”
Khi Chúa nói: “Ai mở cửa, Ta sẽ vào và dùng bữa với người ấy”, Người hứa một sự hiệp thông sâu xa. Trong văn hóa Kinh Thánh, dùng bữa với nhau không chỉ là ăn uống, nhưng là chia sẻ tình thân, sự gần gũi và thuộc về nhau. Chúa không chỉ muốn ghé qua đời ta như một vị khách vội vàng. Người muốn ở lại. Người muốn ngồi vào bàn ăn của gia đình, hiện diện trong công việc, trong các quyết định, trong cách ta sử dụng tiền bạc, trong cách ta nói chuyện, trong những lúc vui cũng như khi đau khổ. Nhiều người chỉ tìm Chúa khi gặp khó khăn rồi khi mọi sự yên ổn lại đóng cửa. Nhưng Chúa không muốn chỉ là người sửa chữa khẩn cấp cho những biến cố bất ngờ. Người muốn là trung tâm của đời ta. Người muốn đồng hành mỗi ngày.
Khi Chúa bước vào một căn nhà, căn nhà ấy bắt đầu thay đổi. Khi Chúa vào nhà ông Dakêu, tiền bạc được sử dụng khác đi, những bất công được sửa chữa, lòng tham nhường chỗ cho sự quảng đại. Khi Chúa vào nhà ông Phêrô, Người chữa lành bà mẹ vợ đang đau bệnh. Khi Chúa vào nhà chị em Mácta, Maria và Ladarô, nơi ấy trở thành một mái ấm của tình bạn và lắng nghe. Khi Chúa vào đời một con người, Người không chỉ thêm vào một vài nghi thức tôn giáo, nhưng thay đổi cách người ấy sống. Nếu nói rằng đã mở cửa cho Chúa mà vẫn tiếp tục gian dối như cũ, hận thù như cũ, ích kỷ như cũ, thì có thể ta mới chỉ mở một khe cửa nhỏ rồi không cho Người đi sâu hơn. Chúa không muốn chỉ treo một cây thánh giá trên tường; Người muốn thập giá trở thành cách ta yêu. Người không chỉ muốn ta đọc kinh về lòng thương xót; Người muốn ta trở nên người có lòng thương xót. Người không chỉ muốn ta xin bình an; Người muốn ta thôi tạo ra chiến tranh trong gia đình bằng lời nói và thái độ của mình.
Đón Chúa Cứu Thế không chỉ là một cảm xúc sốt sắng trong ngày lễ. Có thể hôm nay ta xúc động, hát lớn, cầu nguyện nhiều, nhưng ngày mai lại trở về nếp sống cũ. Ơn cứu độ phải đi vào những chọn lựa cụ thể. Nếu mở cửa cho Chúa, ta cần hỏi: Có người nào tôi cần tha thứ không? Có lời xin lỗi nào tôi đang trì hoãn không? Có thói quen nào phải từ bỏ không? Có sự gian dối nào cần sửa chữa không? Có món nợ nào phải hoàn trả không? Có mối quan hệ bất chính nào phải chấm dứt không? Có người nghèo nào tôi đang làm ngơ không? Có bổn phận nào tôi đang trốn tránh không? Có lời Chúa nào tôi đã nghe nhiều lần nhưng chưa thực hành không? Cánh cửa tâm hồn không mở bằng lời nói suông, nhưng bằng những quyết định như thế.
Đôi khi ta sợ mở cửa vì căn nhà lòng mình quá lộn xộn. Ta nghĩ Chúa sẽ thất vọng khi thấy những gì bên trong: những suy nghĩ xấu, những ham muốn hỗn độn, những vết thương chưa lành, những nỗi sợ không dám nói, những thất bại không ai biết. Nhưng Chúa đã biết tất cả trước khi gõ cửa. Người không đứng ngoài vì không biết bên trong có gì. Người biết rõ mà vẫn đến. Người không chờ ta xứng đáng mới yêu. Chính tình yêu của Người làm ta trở nên xứng đáng. Người không đứng đó với ánh mắt kết án, nhưng với trái tim của Đấng Cứu Thế. Người đến không phải để hỏi tại sao căn nhà bừa bộn như vậy rồi quay đi, nhưng để cùng ta dọn dẹp. Có những góc tối phải mất nhiều thời gian mới được chữa lành. Có những thói quen không thể thay đổi trong một ngày. Có những vết thương cần cả một hành trình dài. Chúa không nóng vội. Người chỉ cần ta đừng đóng cửa lại.
Cũng có khi ta mở cửa rồi lại đóng. Ta sốt sắng một thời gian rồi nguội lạnh. Ta quyết tâm rồi thất bại. Ta trở về rồi lại vấp ngã. Điều đó có thể làm ta nản lòng, nhưng đừng bao giờ quên rằng Chúa vẫn đứng gần. Mỗi lần ta đóng, Người lại gõ. Mỗi lần ta đi xa, Người lại tìm. Mỗi lần ta ngã, Người lại đưa tay. Sự trung tín của Chúa lớn hơn sự bất trung của ta. Ơn cứu chuộc không phải là một giọt nước nhỏ chỉ đủ rửa một vài lỗi lầm; đó là dòng sông chứa chan tuôn chảy từ cạnh sườn Đức Kitô. Nhưng ta phải để dòng nước ấy chạm đến mình. Chúa không bao giờ ngừng cứu, nhưng ta phải ngừng chạy trốn.
Lễ Chúa Cứu Thế vì thế không chỉ là dịp để chiêm ngắm điều Chúa đã làm cho nhân loại nói chung. Đây là ngày mỗi người phải nghe tiếng gõ dành riêng cho mình. Chúa đang đứng trước cửa lòng tôi. Không phải cửa lòng của người hàng xóm, của người tôi cho rằng tội lỗi hơn, của người thân mà tôi muốn Chúa thay đổi. Chúa đứng trước cửa của tôi. Có thể tôi thường nghĩ vấn đề nằm ở người khác: chồng tôi cần thay đổi, vợ tôi cần thay đổi, con cái tôi cần thay đổi, cha mẹ tôi cần thay đổi, người làm việc chung với tôi cần thay đổi. Nhưng hôm nay Chúa không hỏi tôi về cánh cửa của họ. Người hỏi về cánh cửa của tôi. Tôi có mở không? Tôi có cho Chúa bước vào những nơi mình vẫn giữ lại không? Tôi có để Người đụng đến lòng tự ái, tiền bạc, các mối quan hệ, tham vọng, cách sử dụng thời gian và những bí mật của mình không?
Có thể lâu nay ta vẫn nói với Chúa: “Xin cứu con”, nhưng hôm nay cần nói thêm: “Con đồng ý để Chúa cứu con theo cách của Chúa.” Bởi vì nhiều khi ta muốn được cứu nhưng chỉ theo điều kiện của mình. Ta muốn Chúa giải quyết vấn đề nhưng không đụng đến nguyên nhân. Ta muốn Chúa lấy đi đau khổ nhưng không muốn học điều gì từ đau khổ. Ta muốn Chúa làm người khác thay đổi để mình khỏi phải thay đổi. Ta muốn Chúa ban sự sống mới nhưng vẫn muốn giữ con người cũ. Ơn cứu độ không phải là phủ một lớp sơn đạo đức lên bên ngoài, nhưng là để Chúa đổi mới từ bên trong. Điều đó có thể đau vì phải cắt bỏ những gì đã gắn bó lâu năm. Nhưng bàn tay thực hiện cuộc chữa lành ấy là bàn tay mang dấu đinh, bàn tay đã bị đóng vào thập giá vì yêu ta. Ta có thể tín thác.
Có một điều rất đẹp trong hình ảnh Chúa đứng gõ cửa: Người vẫn còn hy vọng về chúng ta. Dù ta đã đóng cửa bao lâu, Người vẫn tin rằng ta có thể mở. Dù ta đã từ chối bao lần, Người vẫn trở lại. Chúa không nhìn ta như một trường hợp hết cứu chữa. Nếu Người còn gõ, nghĩa là đời ta vẫn còn hy vọng. Nếu lương tâm còn day dứt, nghĩa là Thánh Thần vẫn đang hoạt động. Nếu ta còn nghe một lời mời gọi trở về, nghĩa là cánh cửa vẫn có thể mở. Đừng trì hoãn. Không ai biết mình còn bao nhiêu thời gian. Có những lời xin lỗi để quá lâu sẽ không còn cơ hội nói. Có những người thân hôm nay còn đó nhưng ngày mai có thể đã đi xa. Có những tiếng Chúa gọi nếu liên tục bị từ chối, lòng người sẽ dần trở nên chai cứng. Không phải vì Chúa ngừng gõ, nhưng vì ta quen với tiếng gõ đến mức không còn nghe thấy nữa.
Hôm nay là thời điểm thuận tiện. Hôm nay là ngày cứu độ. Hôm nay hãy mở quá khứ cho lòng thương xót, để Chúa tha thứ và chữa lành. Hãy mở hiện tại cho ân sủng, để Người biến đổi những thói quen, cách suy nghĩ và cách sống. Hãy mở tương lai cho sự hướng dẫn của Người, để ta không còn bước đi một mình. Có thể ta chưa biết phải mở thế nào. Hãy bắt đầu bằng một lời cầu nguyện thật lòng. Hãy đến với bí tích Hòa Giải. Hãy nói lời xin lỗi. Hãy gọi điện cho người đang xa cách. Hãy từ bỏ dịp tội. Hãy dừng một hành vi gian dối. Hãy làm một việc bác ái không ai biết. Hãy dành cho Chúa một khoảng thinh lặng. Hãy mở Kinh Thánh và để Lời Người soi sáng. Mỗi hành động chân thành là một lần xoay chiếc chìa khóa trong cánh cửa tâm hồn.
Chúa Cứu Thế đang đứng trước cửa lòng ta. Người không mang theo bản án, nhưng mang lòng thương xót. Người không đến để lấy đi sự sống, nhưng để ban sự sống dồi dào. Người không đến để làm căn nhà của ta trở nên lạnh lẽo, nhưng để thắp lên ngọn lửa tình yêu. Người không đến để biến ta thành một con người khác xa lạ, nhưng để trả lại cho ta khuôn mặt đẹp nhất mà Thiên Chúa đã muốn khi dựng nên ta. Người đứng đó với đôi tay bị đóng đinh, với cạnh sườn bị đâm thâu, với trái tim đã yêu đến cùng. Phía ngoài cánh cửa là Đấng đã vượt qua trời cao, máng cỏ, những con đường nghèo khó, vườn Cây Dầu, đồi Canvê và cả mồ đá để tìm đến ta. Người đã đi cả một hành trình dài. Chỉ còn một bước cuối cùng, nhưng bước ấy thuộc về tự do của ta: bước đến và mở cửa.
Xin đừng để Chúa phải đứng ngoài thêm nữa. Xin đừng chỉ treo hình Chúa trong nhà mà để Người đứng ngoài cuộc đời. Xin đừng chỉ gọi Người là Đấng Cứu Thế mà không để Người cứu mình. Xin đừng chỉ hát về tình yêu mà vẫn khóa lòng trong hận thù. Xin đừng chỉ cầu xin bình an mà từ chối làm hòa. Xin đừng chỉ mong được tha thứ mà không chịu tha thứ. Xin đừng chỉ xin ánh sáng mà vẫn chọn ở lại trong bóng tối. Hãy mở cửa. Dù chỉ mở bằng một lời thưa yếu ớt, Chúa cũng sẽ bước vào. Dù chỉ có một chút thiện chí, ân sủng sẽ làm phần còn lại. Dù căn nhà lòng ta nghèo nàn, Người vẫn vui lòng ở lại. Bởi vì nơi nào có Chúa Cứu Thế bước vào, nơi đó bóng tối bắt đầu lùi lại, những vết thương bắt đầu được chữa lành, những xiềng xích bắt đầu rơi xuống, những mối tương quan bắt đầu có cơ hội hồi sinh và một con người mới bắt đầu được sinh ra.
Lạy Chúa Giêsu Cứu Thế, Chúa đã yêu chúng con đến nỗi hiến ban chính mình. Chúa đã đi tìm chúng con qua bao nhiêu nẻo đường, đã gọi chúng con qua bao nhiêu biến cố và vẫn kiên nhẫn đứng trước cửa lòng chúng con. Xin tha thứ vì nhiều lần chúng con nghe tiếng Chúa mà giả vờ không nghe, biết điều phải làm mà cứ trì hoãn, xin Chúa cứu nhưng lại không chịu buông những gì đang làm mình hư mất. Hôm nay, chúng con muốn mở cửa cho Chúa. Xin bước vào quá khứ của chúng con và đổ đầy lòng thương xót. Xin bước vào hiện tại và ban sức mạnh để chúng con thay đổi. Xin bước vào tương lai và dẫn chúng con đi theo con đường của Chúa. Xin đi vào gia đình, công việc, tiền bạc, các mối quan hệ, những vết thương, những khát vọng và cả những nơi tối tăm nhất trong tâm hồn chúng con. Xin đừng chỉ là một vị khách, nhưng hãy là Chúa của đời chúng con. Xin ở lại, dùng bữa với chúng con, chữa lành chúng con, biến đổi chúng con và làm cho cuộc đời chúng con trở thành một cánh cửa rộng mở, để qua đó tình yêu cứu độ của Chúa có thể đến với những người đang đau khổ, cô đơn và mất hy vọng. Amen.
CHÚA CỨU THẾ – NIỀM HY VỌNG CHO NHỮNG GIA ĐÌNH BỊ TỔN THƯƠNG
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Lời Tin Mừng theo thánh Gioan hôm nay mở ra cho chúng ta một chân trời vô cùng lớn lao về tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa. Thiên Chúa không đứng xa để nhìn nhân loại đau khổ. Người không ngồi trên trời cao để quan sát những giọt nước mắt, những thất bại, những đổ vỡ và những vết thương của con người bằng một thái độ lạnh lùng. Người đã yêu thế gian đến nỗi trao ban chính Con Một của Người. Đức Giêsu Kitô đã đến không phải để kết án, không phải để chỉ ra lỗi lầm rồi quay lưng bỏ đi, nhưng để cứu chữa, phục hồi, hàn gắn và mở ra một con đường mới. Khi mừng lễ Chúa Cứu Thế, chúng ta không chỉ tuyên xưng rằng Đức Giêsu cứu con người khỏi tội lỗi và sự chết, nhưng còn tin rằng Người có thể bước vào những phần đang tan vỡ trong đời sống chúng ta, đặc biệt là những tổn thương trong gia đình. Có lẽ không nơi nào con người được yêu thương sâu đậm bằng gia đình, nhưng cũng không nơi nào con người có thể bị tổn thương sâu sắc bằng chính gia đình của mình. Một lời nói của người xa lạ có thể khiến ta buồn một lúc, nhưng một lời nói lạnh lùng của người thân có thể đau suốt nhiều năm. Một sự phản bội ngoài xã hội có thể làm ta thất vọng, nhưng sự phản bội của người bạn đời có thể làm cả thế giới trong ta sụp đổ. Một ánh mắt coi thường từ người ngoài có thể nhanh chóng bị quên đi, nhưng một ánh mắt khinh thường từ người cùng sống chung một mái nhà có thể trở thành vết cắt âm thầm không ngừng chảy máu. Bởi vậy, khi nói Chúa Cứu Thế là niềm hy vọng cho những gia đình bị tổn thương, chúng ta không nói một điều xa xôi hay trừu tượng. Chúng ta đang nói về một niềm hy vọng rất thật cho những ngôi nhà vẫn còn tiếng người đi lại nhưng đã thiếu tiếng cười, vẫn còn những bữa cơm nhưng không còn sự ấm áp, vẫn còn gọi nhau là vợ chồng nhưng đã lâu không thật sự lắng nghe nhau, vẫn còn gọi nhau là cha mẹ và con cái nhưng tâm hồn đã cách xa nhau, vẫn còn cùng đến nhà thờ nhưng trong lòng chất chứa những khoảng cách chưa bao giờ được chữa lành.
Gia đình là một quà tặng vô cùng quý giá Thiên Chúa ban cho con người. Trong gia đình, một đứa trẻ mở mắt chào đời và lần đầu tiên biết thế nào là được ôm ấp, được gọi tên, được chăm sóc, được tha thứ và được yêu thương. Trong gia đình, con người học những bài học đầu tiên về sự hy sinh, lòng trung tín, trách nhiệm và sự chia sẻ. Không ai tự nhiên mà biết yêu. Chúng ta học yêu từ những cử chỉ rất nhỏ trong gia đình: từ bàn tay người mẹ thức trắng đêm khi con đau, từ đôi vai người cha gánh nặng mưu sinh, từ bữa cơm được dọn chờ một người về trễ, từ sự nhường nhịn của anh chị em, từ lời hỏi thăm, tiếng gọi, ánh mắt và sự hiện diện của những người thân yêu. Thế nhưng gia đình không phải lúc nào cũng là một thiên đường bình an. Gia đình được tạo nên bởi những con người giới hạn, yếu đuối và mang nhiều vết thương. Người ta bước vào hôn nhân với những ước mơ đẹp, nhưng cũng mang theo tính khí, quá khứ, thói quen, những nỗi sợ, những mặc cảm và cả những tổn thương từ gia đình cũ. Người chồng có thể mang theo sự khô khan vì từ nhỏ chưa từng được cha mình ôm lấy. Người vợ có thể mang theo nỗi bất an vì từng chứng kiến cha mẹ thường xuyên cãi vã. Người cha có thể trở nên cứng nhắc vì nghĩ rằng nghiêm khắc là cách duy nhất để dạy con. Người mẹ có thể kiểm soát con cái quá mức vì trong lòng luôn sợ mất chúng. Những đứa con có thể lớn lên với cảm giác mình không bao giờ đủ tốt vì thường xuyên bị so sánh với người khác. Mỗi người bước vào gia đình với một câu chuyện riêng, và khi những câu chuyện ấy không được hiểu, không được chữa lành, chúng có thể va chạm với nhau, làm phát sinh những tổn thương mới. Có những người không cố ý làm đau người thân, nhưng vì chính họ đang đau nên lời nói và cách cư xử của họ trở thành nguyên nhân làm người khác đau theo. Vết thương không được chữa lành rất dễ trở thành vũ khí làm tổn thương người khác. Người từng bị coi thường có thể trở thành người hay coi thường. Người từng sống trong bạo lực có thể dùng bạo lực như một phản ứng tự nhiên. Người từng bị bỏ rơi có thể luôn nghi ngờ và kiểm soát. Người từng không được lắng nghe có thể không biết cách lắng nghe người khác. Vì thế, nhiều gia đình không đổ vỡ chỉ vì một biến cố lớn, nhưng bị bào mòn từng ngày bởi những vết thương nhỏ không được quan tâm, những lời nói tưởng như bình thường nhưng đầy sức sát thương, những im lặng kéo dài, những cái tôi không chịu nhường bước và những thất vọng không bao giờ được gọi tên.
Có những gia đình vẫn sống chung một mái nhà nhưng mỗi người lại sống trong một thế giới riêng. Người cha bận rộn với công việc, điện thoại và những mối quan hệ bên ngoài. Người mẹ quay cuồng với cơm áo, con cái và hàng trăm việc không tên. Những đứa con lớn lên cùng mạng xã hội, trò chơi điện tử và những người bạn mà cha mẹ hầu như không biết. Buổi tối, mọi người đều có mặt trong nhà nhưng không thật sự gặp nhau. Mỗi người nhìn vào một màn hình, mỗi người mang theo một tâm trạng, mỗi người chờ người khác hiểu mình nhưng lại ít ai chủ động bước vào thế giới của người bên cạnh. Có những bữa cơm mà tiếng chuông điện thoại vang nhiều hơn tiếng nói của các thành viên. Có những căn nhà rộng rãi, đầy đủ tiện nghi, nhưng lòng người lại chật hẹp và xa cách. Có những gia đình không thiếu tiền, không thiếu phương tiện, nhưng thiếu sự quan tâm, thiếu một cái ôm, thiếu một lời hỏi thật lòng rằng: “Hôm nay con có chuyện gì buồn không?”, “Hôm nay anh có mệt không?”, “Em đang lo lắng điều gì?”, “Có điều gì chúng ta cần ngồi lại với nhau không?” Người ta có thể biết rất nhiều điều đang xảy ra trên thế giới nhưng lại không biết người cùng nằm bên cạnh đang khóc thầm vì điều gì. Người ta có thể trò chuyện rất thân tình với bạn bè bên ngoài nhưng lại chỉ còn nói với người thân bằng những câu ngắn ngủi, khô khan và đầy khó chịu. Sự xa cách trong gia đình thường không xảy ra trong một ngày. Nó bắt đầu từ những lần không lắng nghe, những lần chọn im lặng thay vì đối thoại, những lần mang chuyện gia đình kể với người ngoài nhưng không chịu nói thật với nhau, những lần giận dỗi kéo dài, những lần xin lỗi bị trì hoãn, những lần cái tôi được bảo vệ còn tình yêu thì bị bỏ quên. Dần dần, hai người từng không thể sống thiếu nhau lại trở thành hai người gần nhau về khoảng cách nhưng xa nhau về tâm hồn.
Có những gia đình bị tổn thương vì ngoại tình. Ngoại tình không chỉ là một hành vi sai trái về luân lý. Nó là một nhát dao đâm vào lòng tin, mà lòng tin lại là nền móng của đời sống hôn nhân. Có những người bị phản bội nhưng không thể nói hết nỗi đau của mình. Họ vẫn đi làm, vẫn chăm sóc con cái, vẫn xuất hiện trước mặt mọi người như không có chuyện gì, nhưng bên trong là một thế giới đổ nát. Họ tự hỏi mình đã thiếu điều gì, mình có còn giá trị không, những năm tháng đã qua có phải chỉ là một sự lừa dối không. Có những người ngoại tình rồi hối hận, muốn trở về, nhưng không biết phải bắt đầu lại từ đâu và phải làm thế nào để xây dựng lại lòng tin đã mất. Có những đứa trẻ chứng kiến cha mẹ phản bội nhau và mang theo một cái nhìn bi quan về tình yêu, hôn nhân và sự chung thủy. Có những gia đình không đi đến ly hôn nhưng sống với nhau trong nghi ngờ, kiểm soát, cay đắng và trả đũa. Người bị phản bội không thể quên, người gây tổn thương lại thiếu kiên nhẫn trước quá trình chữa lành quá lâu. Mỗi cuộc trò chuyện đều có thể biến thành một cuộc xét xử, mỗi lần về trễ đều gợi lại ký ức cũ, mỗi tin nhắn đều trở thành lý do để nghi ngờ. Trong những hoàn cảnh như thế, lời nói rằng Chúa có thể cứu chữa gia đình đôi khi nghe quá xa vời. Nhưng Tin Mừng hôm nay nhắc chúng ta rằng Đức Giêsu đến không phải để kết án nhưng để cứu độ. Điều ấy không có nghĩa là Người xem nhẹ tội lỗi hay bảo người bị tổn thương phải giả vờ như không có gì xảy ra. Ơn cứu độ không bao giờ là che giấu sự thật. Ơn cứu độ bắt đầu khi con người dám bước vào ánh sáng, dám gọi đúng tên điều mình đã làm, dám chịu trách nhiệm, dám thật lòng sám hối và chấp nhận một hành trình lâu dài để xây dựng lại điều mình đã phá đổ. Chúa có thể tha thứ trong một khoảnh khắc, nhưng lòng tin giữa con người với nhau thường cần nhiều thời gian để được phục hồi. Người gây tổn thương không thể chỉ nói một lời xin lỗi rồi đòi mọi chuyện phải trở lại bình thường ngay lập tức. Một lời xin lỗi chân thành phải được chứng minh bằng một đời sống thay đổi, bằng sự minh bạch, lòng kiên nhẫn, sự trung tín và thái độ tôn trọng nỗi đau của người bị phản bội. Người bị tổn thương cũng cần được quyền đau, được quyền đặt câu hỏi, được quyền cần thời gian. Tha thứ không có nghĩa là xóa bỏ trách nhiệm hay phủ nhận những gì đã xảy ra. Tha thứ là quyết định không để tội lỗi của người kia tiếp tục đầu độc tâm hồn mình, đồng thời mở ra khả năng cho sự chữa lành nếu người kia thật sự hoán cải. Có những gia đình đã đi qua vực sâu của phản bội và trở nên trưởng thành hơn, thật hơn, biết quý trọng nhau hơn. Điều đó không xảy ra nhờ sức riêng, nhưng nhờ họ đã để Chúa bước vào nơi đau đớn nhất và làm công việc cứu chữa của Người.
Có những gia đình bị tổn thương vì bạo lực. Bạo lực không chỉ là những cú đánh. Có thứ bạo lực để lại vết bầm trên thân thể, nhưng cũng có thứ bạo lực không ai nhìn thấy mà lại làm tâm hồn con người tan nát. Đó là bạo lực bằng lời nói, bằng sự sỉ nhục, đe dọa, kiểm soát, xúc phạm, hạ thấp và cô lập. Có người chưa từng đánh người bạn đời nhưng ngày nào cũng làm họ cảm thấy vô dụng. Có cha mẹ không dùng roi vọt nhưng thường xuyên nói với con những lời khiến con tin rằng mình là một đứa thất bại. Có những lời được nói ra trong lúc nóng giận nhưng người nghe phải mang theo suốt cả đời: “Mày chẳng làm được gì nên hồn”, “Tôi hối hận vì đã lấy anh”, “Giá như tôi không sinh ra đứa con như mày”, “Cô chỉ là gánh nặng”, “Anh không xứng đáng làm cha.” Lời nói không có hình dáng nhưng có thể trở thành những lưỡi dao. Có những người lớn lên nhưng trong đầu vẫn nghe đi nghe lại những lời làm nhục họ từ thời thơ ấu. Có những người luôn tự ti, sợ hãi, không dám yêu thương hay tin tưởng ai vì từng bị người thân làm tổn thương. Chúa Cứu Thế không bao giờ đứng về phía bạo lực. Không ai được dùng danh nghĩa gia đình, quyền làm chồng, quyền làm cha mẹ hay sự nhẫn nhịn Kitô giáo để biện minh cho hành vi làm tổn thương người khác. Kiên nhẫn không có nghĩa là chấp nhận để mình và con cái tiếp tục bị đánh đập. Tha thứ không có nghĩa là im lặng trước điều ác. Giữ gìn gia đình không có nghĩa là dung túng cho bạo lực. Trong những hoàn cảnh nguy hiểm, người bị bạo lực cần được bảo vệ, được tìm đến những người có trách nhiệm, được hỗ trợ về mục vụ, tâm lý, xã hội và pháp lý. Chúa cứu con người bằng cách đưa họ ra khỏi bóng tối, chứ không giữ họ ở lại trong nơi tăm tối rồi bảo đó là thánh giá phải chịu. Đồng thời, người có hành vi bạo lực cũng cần được hoán cải, chữa lành và giúp đỡ, bởi đằng sau cơn giận dữ nhiều khi là những vết thương sâu xa, nghiện ngập, mặc cảm, bất lực hoặc những mô hình ứng xử sai lệch đã hình thành từ nhiều năm. Nhưng sự chữa lành chỉ bắt đầu khi họ ngừng đổ lỗi, thừa nhận hành vi của mình và thực sự tìm kiếm sự thay đổi.
Có những gia đình bị tổn thương vì áp lực kinh tế. Tiền bạc không phải là tất cả, nhưng thiếu thốn kéo dài có thể tạo ra rất nhiều căng thẳng. Khi người cha mất việc, khi người mẹ phải gánh nợ, khi con cái cần học phí, khi một người thân đau bệnh, khi tiền nhà, tiền điện, tiền thuốc và những nhu cầu hằng ngày liên tục đè nặng, con người rất dễ trở nên nóng nảy, bi quan và thất vọng. Có những đôi vợ chồng từng yêu thương nhau nhưng bắt đầu cãi vã vì tiền. Người này trách người kia không biết làm ra tiền. Người kia trách người này chi tiêu không hợp lý. Có người giấu những khoản nợ, giấu việc vay mượn, giấu việc đầu tư thất bại. Có người vì muốn gia đình sung túc hơn mà lao vào cờ bạc, tín dụng đen hay những con đường bất chính. Có người đi làm xa để kiếm sống, rồi khoảng cách địa lý dần trở thành khoảng cách tình cảm. Có những người cha đi làm từ sáng đến khuya, hy sinh tất cả cho gia đình nhưng lại đánh mất chính gia đình vì không còn thời gian hiện diện. Có những người mẹ gánh quá nhiều trách nhiệm đến mức kiệt sức, nhưng không ai nhận ra. Trong những hoàn cảnh ấy, Chúa không hứa rằng mọi khó khăn kinh tế sẽ lập tức biến mất. Nhưng Người mời gọi gia đình đừng để thiếu thốn vật chất làm cạn kiệt tình yêu. Nghèo không phải là điều đáng xấu hổ. Điều đáng sợ là vì nghèo mà người ta quay sang làm tổn thương nhau, trách móc nhau, gian dối với nhau và đánh mất niềm tin. Một gia đình có thể không có nhiều tiền nhưng vẫn giàu sự cảm thông, trung thực, đồng lòng và nâng đỡ. Khi vợ chồng có thể ngồi lại, cùng nhìn vào sự thật, cùng chia sẻ gánh nặng, cùng thống nhất cách chi tiêu, cùng chấp nhận sống đơn giản hơn và không đổ lỗi cho nhau, chính lúc ấy ơn cứu độ đang âm thầm hoạt động. Chúa không phải lúc nào cũng làm phép lạ bằng cách gửi đến một món tiền bất ngờ. Đôi khi phép lạ của Chúa là làm cho hai người đang căng thẳng biết nắm tay nhau và nói: “Dù khó khăn, chúng ta vẫn cùng nhau đi qua.” Có những lúc điều giữ một gia đình lại không phải là tiền bạc, nhưng là niềm tin rằng không ai bị bỏ lại một mình.
Có những gia đình bị tổn thương vì khác biệt thế hệ. Cha mẹ thường nghĩ mình đã trải qua nhiều nên biết điều gì tốt nhất cho con. Con cái lại nghĩ cha mẹ không hiểu thế giới của chúng. Cha mẹ sợ con sai đường nên kiểm soát. Con cái cảm thấy bị bóp nghẹt nên phản kháng. Cha mẹ mong con thành công, nhưng đôi khi vô tình biến tình yêu thành áp lực. Con cái muốn được công nhận, nhưng nhiều khi chỉ nghe những lời phê bình và so sánh. Có những bậc cha mẹ đã hy sinh rất nhiều nhưng không biết cách diễn tả tình yêu. Họ nghĩ rằng lo cho con ăn học đầy đủ là đủ, nhưng con cái còn cần được lắng nghe, được tôn trọng, được khích lệ và được phép trở thành chính mình. Có những người con chỉ nhớ những lần mình bị mắng mà quên những đêm cha mẹ mất ngủ vì lo lắng. Có những cha mẹ chỉ nhìn thấy sự bướng bỉnh của con mà không nhận ra đằng sau đó là một tâm hồn đang hoang mang, cô đơn và cần được thấu hiểu. Khoảng cách thế hệ không thể được giải quyết bằng việc ai thắng ai. Nó chỉ có thể được thu hẹp khi cả hai phía biết bước ra khỏi vị trí của mình để nhìn bằng đôi mắt của người kia. Cha mẹ không thể chỉ nói: “Ngày xưa cha mẹ thế này”, bởi con cái đang sống trong một thế giới khác. Con cái cũng không thể chỉ nói: “Cha mẹ lỗi thời”, bởi đằng sau những điều vụng về ấy thường là một tình yêu rất thật. Chúa Cứu Thế muốn cứu cả cha mẹ khỏi sự cứng nhắc và cứu cả con cái khỏi sự kiêu ngạo. Người muốn dạy cha mẹ biết yêu mà không kiểm soát, biết hướng dẫn mà không áp đặt, biết sửa dạy mà không làm nhục. Người muốn dạy con cái biết tự do mà không vô ơn, biết trưởng thành mà không khinh thường, biết bảo vệ quan điểm mà vẫn tôn kính cha mẹ. Một gia đình được cứu độ không phải là gia đình không có khác biệt, nhưng là gia đình biết sống với khác biệt trong yêu thương và tôn trọng.
Một trong những nỗi đau lớn của nhiều gia đình Công giáo hôm nay là con cái xa rời đức tin. Cha mẹ từng đưa con đến nhà thờ, dạy con làm dấu, đọc kinh, học giáo lý và lãnh nhận các bí tích. Thế nhưng khi lớn lên, con bắt đầu không còn đi lễ, không muốn cầu nguyện, không quan tâm đến Thiên Chúa hoặc công khai sống theo những giá trị trái ngược với điều cha mẹ tin. Nhiều người cha người mẹ đau khổ và tự hỏi mình đã sai ở đâu. Có người trách móc, ép buộc, đe dọa hoặc thường xuyên dùng lời đạo đức để lên án con. Nhưng càng gây áp lực, con càng xa cách. Có người lại tuyệt vọng, nghĩ rằng con mình đã mất đức tin và không thể trở về. Lễ Chúa Cứu Thế nhắc chúng ta rằng ơn cứu độ thuộc về Thiên Chúa. Cha mẹ có trách nhiệm gieo hạt, làm gương, cầu nguyện, đồng hành và nói sự thật trong tình yêu, nhưng không thể thay thế tự do của con cái. Có những hạt giống đức tin nằm im rất lâu dưới lớp đất tưởng như khô cằn, nhưng một ngày nào đó có thể nảy mầm nhờ một biến cố, một cuộc gặp gỡ, một nỗi đau hoặc một ơn soi sáng bất ngờ. Điều quan trọng là cha mẹ đừng đóng cánh cửa trở về của con bằng những lời kết án. Người con có thể xa nhà thờ, nhưng xin đừng để nó cảm thấy bị đẩy ra khỏi gia đình. Người con có thể chưa tin, nhưng cha mẹ vẫn có thể trở thành khuôn mặt của một Thiên Chúa kiên nhẫn, bao dung và chờ đợi. Có những bài giảng mạnh mẽ nhất không được nói trên tòa giảng nhưng được sống trong sự hiền lành, trung tín và lòng thương xót của cha mẹ. Một người con có thể không nghe lời khuyên, nhưng sẽ khó quên hình ảnh người mẹ âm thầm cầu nguyện, người cha biết xin lỗi khi sai, một gia đình không dùng đức tin để áp đặt nhưng để yêu thương. Chúng ta không cứu được con cái bằng sự lo sợ, nhưng có thể trao chúng vào tay Chúa Cứu Thế, Đấng yêu chúng còn nhiều hơn chúng ta.
Tin Mừng về tiệc cưới Cana giúp chúng ta nhìn thấy cách Đức Giêsu bước vào đời sống gia đình. Một đám cưới đang diễn ra, niềm vui đang tràn ngập, nhưng giữa lúc ấy lại xuất hiện một khủng hoảng: họ hết rượu. Trong văn hóa Do Thái thời bấy giờ, hết rượu trong tiệc cưới không chỉ là thiếu một thức uống. Đó là một sự xấu hổ lớn cho gia đình, một biến cố có thể khiến ngày vui trở thành ký ức buồn và làm đôi tân hôn bị chê cười. Điều đáng chú ý là Đức Giêsu có mặt trong đám cưới ấy. Người không chỉ hiện diện trong đền thờ, trên núi hay nơi cầu nguyện. Người bước vào một bữa tiệc gia đình, chia sẻ niềm vui của con người và can thiệp khi niềm vui ấy có nguy cơ tan vỡ. Phép lạ đầu tiên của Đức Giêsu theo Tin Mừng Gioan không diễn ra trước một đám đông bệnh nhân hay trong một biến cố long trọng, nhưng tại một đám cưới. Điều đó nói với chúng ta rằng hạnh phúc gia đình rất quý giá trước mặt Thiên Chúa. Chúa quan tâm đến những niềm vui và nỗi lo trong đời sống vợ chồng. Người quan tâm đến bữa cơm, câu chuyện, sự chung thủy, tình yêu và những khủng hoảng tưởng như rất đời thường. Người không cho rằng những vấn đề gia đình là quá nhỏ để Người bận tâm.
Nhưng điều đáng suy nghĩ hơn nữa là gia đình ấy đã mời Đức Giêsu đến dự tiệc cưới. Có lẽ họ không biết trước rằng sẽ có một cuộc khủng hoảng. Họ chỉ đơn giản mời Người đến chia vui. Chính sự hiện diện ấy đã trở thành nguồn cứu giúp khi khó khăn bất ngờ xảy đến. Nhiều gia đình chỉ nhớ đến Chúa khi mọi chuyện đã quá nghiêm trọng. Khi con cái hư hỏng, khi vợ chồng muốn bỏ nhau, khi bệnh tật xảy đến, khi nợ nần chồng chất, lúc ấy người ta mới vội vàng cầu xin. Chúa vẫn lắng nghe, nhưng Tin Mừng Cana mời gọi chúng ta mời Chúa vào gia đình ngay từ đầu, trong cả những ngày bình thường, trước khi khủng hoảng xuất hiện. Mời Chúa vào gia đình không chỉ là treo một cây thánh giá, đặt một bàn thờ đẹp hay đọc vài kinh theo thói quen. Mời Chúa vào là để Lời Người trở thành tiêu chuẩn cho cách chúng ta sống với nhau. Là để trước mỗi quyết định lớn, gia đình biết hỏi điều này có đẹp lòng Chúa không. Là để khi nóng giận, chúng ta nhớ rằng người trước mặt mình là người được Chúa yêu và không được phép bị xúc phạm. Là để khi có xung đột, chúng ta không chỉ tìm cách thắng nhưng tìm điều gì là đúng, là công bằng và có thể xây dựng tình hiệp nhất. Là để khi thành công, chúng ta biết tạ ơn; khi thất bại, biết nương tựa; khi đau khổ, biết cùng nhau cầu nguyện; khi lầm lỗi, biết xin Chúa ban sức mạnh để sửa đổi. Một gia đình có Chúa không phải là gia đình không bao giờ cãi nhau, nhưng là gia đình không để cơn giận trở thành chủ nhà. Một gia đình có Chúa không phải là nơi mọi người đều hoàn hảo, nhưng là nơi ai cũng biết mình cần được tha thứ và cần học tha thứ. Một gia đình có Chúa không phải là gia đình không có nước mắt, nhưng là nơi những giọt nước mắt không bị xem thường và nỗi đau không bị bỏ mặc.
Tại Cana, Đức Maria là người đầu tiên nhận ra họ đã hết rượu. Người không làm ồn ào, không trách móc gia chủ, không kể cho mọi người biết để làm họ xấu hổ. Mẹ chỉ đến với Đức Giêsu và nói: “Họ hết rượu rồi.” Một câu nói rất ngắn nhưng chứa đựng sự tế nhị, quan tâm và lòng tin tưởng sâu xa. Đức Maria không chỉ nhìn thấy điều đang thiếu, Mẹ còn biết phải mang sự thiếu thốn ấy đến với ai. Hình ảnh ấy rất gần gũi với những gia đình đang gặp khủng hoảng. Có những điều đã cạn trong gia đình mà không ai muốn thừa nhận. Có thể đã cạn lời dịu dàng, cạn sự kiên nhẫn, cạn lòng tin, cạn niềm vui, cạn khả năng đối thoại, cạn sự chung thủy, cạn ước muốn ở bên nhau. Có những đôi vợ chồng vẫn cố duy trì vẻ bên ngoài, nhưng bên trong đã không còn rượu của tình yêu ban đầu. Có những cha mẹ và con cái đã lâu không thể nói chuyện với nhau mà không biến thành tranh cãi. Có những ngôi nhà đã cạn lời cầu nguyện, cạn lòng biết ơn, cạn sự tôn trọng. Điều đầu tiên cần làm không phải là giả vờ mọi sự vẫn ổn, nhưng là khiêm tốn thừa nhận: “Gia đình chúng con đang hết rượu rồi.” Chúng con đã hết kiên nhẫn với nhau. Chúng con đã không còn tin nhau. Chúng con đã để những lo toan làm tình yêu trở nên khô cạn. Chúng con đã quên nói lời cảm ơn. Chúng con đã dùng những lời quá nặng nề. Chúng con đã bỏ cầu nguyện quá lâu. Chúng con đã để công việc, tiền bạc, điện thoại và những mối quan tâm khác chiếm hết thời gian dành cho nhau. Chỉ khi dám nhìn nhận sự thiếu thốn, gia đình mới có thể mở lòng đón nhận phép lạ.
Đức Maria nói với những người phục vụ: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đây chính là bí quyết để phép lạ xảy ra. Chúng ta thường cầu xin Chúa cứu gia đình mình, nhưng lại không sẵn sàng làm điều Người dạy. Chúng ta xin Chúa ban bình an, nhưng vẫn giữ thái độ cay nghiệt. Xin Chúa chữa lành hôn nhân, nhưng không chịu từ bỏ mối quan hệ sai trái. Xin Chúa giúp con cái thay đổi, nhưng cha mẹ không chịu thay đổi cách cư xử. Xin Chúa cho người kia biết xin lỗi, nhưng chính mình không bao giờ chịu hạ mình trước. Xin Chúa hàn gắn, nhưng vẫn tiếp tục nhắc lại lỗi cũ mỗi khi tranh cãi. Xin Chúa làm phép lạ, nhưng không chịu đổ nước vào chum. Những người phục vụ tại Cana đã làm một công việc rất bình thường: đổ nước đầy các chum. Nước vẫn chỉ là nước trong mắt họ. Không có dấu hiệu gì bảo đảm rằng nó sẽ trở thành rượu. Họ chỉ vâng lời. Và chính trong sự vâng lời âm thầm ấy, phép lạ xảy ra. Ơn cứu độ trong gia đình cũng thường bắt đầu như thế. Không phải bằng những cảm xúc lớn lao, nhưng bằng những hành động rất nhỏ được thực hiện trong đức tin. Một người quyết định không nói thêm một lời làm tổn thương. Một người chủ động ngồi xuống và nói: “Chúng ta cần nói chuyện với nhau, không phải để kết án nhưng để hiểu nhau.” Một người xin lỗi mà không kèm theo lời biện minh. Một người quyết định chấm dứt một mối quan hệ bất chính. Một người đặt điện thoại xuống trong bữa cơm để thật sự hiện diện. Một gia đình dành mười phút mỗi tối để cầu nguyện chung. Một người cha bắt đầu nói lời khích lệ thay vì chỉ phê bình. Một người mẹ ngừng so sánh con mình với con người khác. Một người con chủ động gọi điện hỏi thăm cha mẹ. Những việc ấy có thể nhỏ như việc đổ nước vào chum, nhưng khi được thực hiện với lòng tin, Chúa có thể biến chúng thành rượu mới của sự chữa lành.
Nhiều người mong người khác phải thay đổi trước rồi mình mới thay đổi. Người chồng nói: “Khi vợ tôi dịu dàng hơn, tôi sẽ quan tâm hơn.” Người vợ nói: “Khi chồng tôi biết lắng nghe, tôi sẽ không còn lạnh nhạt.” Cha mẹ nói: “Khi con cái biết vâng lời, chúng tôi sẽ bớt la mắng.” Con cái nói: “Khi cha mẹ hiểu con, con mới muốn nói chuyện.” Và cứ thế, ai cũng chờ người kia bước trước. Gia đình bị mắc kẹt vì mỗi người đều giữ vị trí của mình, bảo vệ lý lẽ của mình và chờ người khác thay đổi. Nhưng ơn cứu độ thường bắt đầu khi một người chịu hạ mình trước. Không phải vì người ấy hoàn toàn sai, cũng không phải vì người kia xứng đáng, nhưng vì có một điều quan trọng hơn việc chứng minh mình đúng, đó là cứu lấy tình yêu. Trong mỗi gia đình, cần có người can đảm phá vỡ vòng tròn của im lặng, trả đũa và lạnh nhạt. Nếu người kia nói nặng, mình không nhất thiết phải nói nặng hơn. Nếu người kia chưa xin lỗi, mình vẫn có thể bắt đầu bằng việc nhìn lại phần trách nhiệm của mình. Nếu người kia đang đóng cửa, mình có thể kiên nhẫn gõ cửa bằng sự chân thành. Có người nghĩ hạ mình là thua. Nhưng trước mặt Chúa, người dám hạ mình vì tình yêu không phải là người thua, mà là người mạnh. Đức Giêsu đã cứu thế gian không phải bằng cách giữ lấy vị trí của mình, nhưng bằng cách tự hạ, cúi xuống rửa chân và hiến mạng sống. Mỗi lần một người trong gia đình dám cúi xuống, một cánh cửa cứu độ được mở ra.
Một lời xin lỗi chân thành có thể trở thành khởi đầu của phép lạ. Nhưng xin lỗi thật sự không dễ. Chúng ta thường xin lỗi bằng cách tiếp tục đổ lỗi: “Tôi xin lỗi, nhưng tại anh đã…”; “Mẹ xin lỗi, nhưng vì con không nghe lời…”; “Anh xin lỗi, nhưng em cũng đâu có đúng.” Đó chưa phải là xin lỗi. Xin lỗi thật sự là nhìn vào điều mình đã gây ra và nói: “Anh đã làm em đau. Điều anh làm là sai. Anh không có lý do gì để biện minh. Anh xin lỗi và anh muốn sửa đổi.” Có những gia đình không cần những bài giảng dài, chỉ cần một lời xin lỗi thật lòng mà họ đã chờ đợi nhiều năm. Có người cha chưa bao giờ xin lỗi con vì nghĩ rằng cha mẹ không được mất uy quyền. Có người chồng chưa bao giờ xin lỗi vợ vì sợ bị xem là yếu đuối. Có người vợ giữ lại những lời cay nghiệt vì nghĩ rằng mình chỉ phản ứng do bị tổn thương. Nhưng khi không ai xin lỗi, những vết thương sẽ đóng vảy bên ngoài nhưng tiếp tục nhiễm độc bên trong. Một lời xin lỗi không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể thay đổi cách quá khứ tiếp tục hiện diện trong hiện tại. Khi xin lỗi, chúng ta nói với người bị tổn thương rằng nỗi đau của họ là có thật, rằng họ không bị xem nhẹ và rằng mối quan hệ này quan trọng hơn cái tôi của chúng ta.
Cùng với lời xin lỗi là sự tha thứ. Tha thứ là một trong những điều khó nhất trong gia đình, bởi người làm ta đau thường là người ta đã tin tưởng và yêu thương nhiều nhất. Tha thứ không phải là quên ngay lập tức, không phải là coi điều sai trái như chưa từng xảy ra, cũng không phải là chấp nhận để người kia tiếp tục làm tổn thương mình. Tha thứ là một hành trình. Có những ngày ta cảm thấy lòng mình đã nhẹ, nhưng một ký ức hay một lời nói lại làm nỗi đau sống dậy. Khi ấy, ta cần tiếp tục trao nỗi đau cho Chúa. Tha thứ không chỉ là một quyết định được đưa ra một lần, nhưng có thể là một quyết định phải được lặp lại nhiều lần. “Lạy Chúa, hôm nay con lại nhớ. Hôm nay con lại đau. Nhưng con không muốn sống như tù nhân của điều đã xảy ra. Xin giúp con tiếp tục bước đi trong tự do.” Người Kitô hữu tha thứ không phải vì việc người kia làm là nhỏ, nhưng vì lòng thương xót của Chúa lớn hơn. Tuy nhiên, tha thứ cần đi cùng sự khôn ngoan. Trong một số trường hợp, để bảo vệ người bị tổn thương và ngăn điều xấu tiếp tục, cần có những ranh giới rõ ràng, sự trợ giúp chuyên môn và những quyết định nghiêm túc. Tình yêu Kitô giáo không mù quáng. Tình yêu luôn tìm điều tốt thật sự cho mọi người, kể cả việc buộc người gây tổn thương đối diện với hậu quả và thay đổi.
Một giờ cầu nguyện chung cũng có thể trở thành khởi đầu của sự chữa lành. Nhiều gia đình Công giáo vẫn cầu nguyện, nhưng lời kinh đôi khi chỉ còn là thói quen. Mọi người đọc thật nhanh cho xong rồi trở về với công việc riêng. Cầu nguyện chung không phải chỉ là đọc đủ số kinh, nhưng là cùng nhau đứng trước mặt Chúa với sự thật của mình. Có những điều vợ chồng khó nói trực tiếp với nhau, nhưng có thể bắt đầu nói khi cùng cầu nguyện. Một người có thể cầu xin: “Lạy Chúa, xin giúp con biết kiên nhẫn hơn với gia đình.” Người kia nghe được và hiểu rằng họ đang cố gắng. Một người cha có thể cầu nguyện cho con bằng những lời mà bình thường ông không biết nói: “Lạy Chúa, xin gìn giữ con của con, xin cho nó biết rằng chúng con yêu nó.” Một người con có thể cầu xin cho cha mẹ sức khỏe và bình an. Khi gia đình cùng cầu nguyện, họ nhớ rằng mình không chỉ thuộc về nhau nhưng cùng thuộc về Chúa. Họ nhớ rằng không ai là chủ tuyệt đối, không ai hoàn toàn đúng và không ai có thể tự mình cứu gia đình. Trong cầu nguyện, cái tôi dần mềm lại, những bức tường dần hạ xuống và mọi người có thể nhìn nhau bằng ánh mắt của Chúa. Một gia đình quỳ xuống bên nhau sẽ khó tiếp tục coi nhau như kẻ thù. Có thể họ chưa giải quyết được hết mọi vấn đề, nhưng sự hiện diện của Chúa bắt đầu tạo ra một không gian mới, nơi sự thật có thể được nói ra mà không có sự kết án, nơi nỗi đau có thể được lắng nghe và nơi hy vọng có thể nảy mầm.
Một quyết định chấm dứt những lời nói làm tổn thương cũng là một hành động cứu độ. Có những gia đình quen nói với nhau bằng giọng mỉa mai, châm chọc và khinh thường. Họ nghĩ đó chỉ là cách nói bình thường, nhưng mỗi câu nói để lại một vết xước trong tâm hồn người khác. Có những người luôn nhắc lại lỗi cũ. Mỗi khi xảy ra chuyện mới, họ đem toàn bộ quá khứ ra xét xử. Người kia cảm thấy dù có cố gắng thế nào cũng không bao giờ được nhìn bằng ánh mắt mới. Có người nói xấu bạn đời với con cái, làm các con mất lòng kính trọng đối với cha hoặc mẹ. Có cha mẹ dùng con làm nơi trút giận vì những căng thẳng của mình. Có vợ chồng đem chuyện riêng tư của nhau kể cho người khác để tìm đồng minh. Có những lời nói được tung lên mạng xã hội làm danh dự của người thân bị tổn thương. Gia đình chỉ có thể được chữa lành khi mọi người học cách dùng lời nói để xây dựng. Điều đó không có nghĩa là không được góp ý hay nói sự thật. Nhưng sự thật cần được nói trong tình yêu, vào đúng lúc, với thái độ tôn trọng và với mục đích giúp người kia tốt hơn, chứ không phải làm họ đau để mình hả giận. Trước khi nói, mỗi người có thể tự hỏi: Điều tôi sắp nói có đúng không? Có cần thiết không? Có thể nói theo cách khác ít gây tổn thương hơn không? Tôi đang muốn chữa lành hay muốn chiến thắng? Nếu Chúa Giêsu đang ngồi bên cạnh, tôi có nói câu này không?
Phép lạ Cana không chỉ biến nước thành rượu, nhưng rượu mới còn ngon hơn rượu đã dùng trước đó. Điều này mở ra một niềm hy vọng lớn lao: Chúa không chỉ có thể đưa gia đình trở về như trước, nhưng còn có thể dẫn gia đình đến một sự trưởng thành sâu sắc hơn. Có những đôi vợ chồng sau khủng hoảng không còn yêu nhau bằng sự lãng mạn non trẻ, nhưng bằng một tình yêu đã được thanh luyện qua nước mắt, tha thứ và sự thật. Họ hiểu nhau hơn, biết quý trọng nhau hơn và không còn xem sự hiện diện của người kia là điều đương nhiên. Có những cha mẹ sau khi làm tổn thương con đã học cách lắng nghe, xin lỗi và trở nên gần gũi hơn. Có những người con từng nổi loạn nhưng sau một hành trình dài đã trở về và trở thành nguồn nâng đỡ cho gia đình. Có những gia đình từng trải qua bệnh tật, nợ nần, mất mát hay phản bội, nhưng chính những thử thách ấy lại làm họ nhận ra điều gì thật sự quan trọng. Chúa không tạo ra điều xấu, nhưng Người có thể biến ngay cả những điều đã làm ta đau thành nơi ân sủng hoạt động. Nước của thất vọng có thể trở thành rượu của lòng cảm thông. Nước của nước mắt có thể trở thành rượu của sự trưởng thành. Nước của những năm tháng khô khan có thể trở thành rượu của một tình yêu sâu sắc hơn. Những vết thương không nhất thiết phải là dấu chấm hết. Trong tay Chúa Cứu Thế, chúng có thể trở thành cửa ngõ dẫn đến một đời sống mới.
Tuy nhiên, chúng ta cũng cần thành thật rằng không phải gia đình nào cũng được chữa lành theo cách ta mong muốn. Có những người cầu nguyện nhiều năm nhưng người bạn đời vẫn không thay đổi. Có người cố gắng đối thoại nhưng chỉ nhận lại sự khước từ. Có người tha thứ nhưng hôn nhân không thể trở lại như trước. Có những gia đình phải sống với hậu quả của những lựa chọn rất đau đớn. Có những đứa con mãi chưa trở về. Có những mối quan hệ cần một khoảng cách để bảo vệ sự an toàn và phẩm giá. Niềm hy vọng Kitô giáo không có nghĩa là mọi câu chuyện đều kết thúc theo cách chúng ta mong đợi. Niềm hy vọng đặt nền tảng trên sự thật rằng Chúa vẫn có thể cứu con người ngay cả khi hoàn cảnh chưa thay đổi. Người có thể chữa lành tâm hồn của người bị tổn thương, giúp họ không bị quá khứ định nghĩa, ban cho họ sức mạnh để đứng dậy, nuôi con, tiếp tục sống và không đánh mất khả năng yêu thương. Có khi Chúa cứu một gia đình bằng cách hàn gắn mối quan hệ. Có khi Người cứu bằng cách đưa mọi người đến sự thật và buộc họ phải thay đổi. Có khi Người cứu một người khỏi sự lệ thuộc, bạo lực và mặc cảm. Có khi phép lạ không phải là người kia trở lại, nhưng là chính ta tìm lại được phẩm giá, bình an và niềm tin. Chúa Cứu Thế không luôn làm theo kế hoạch của chúng ta, nhưng Người không bao giờ bỏ rơi người chạy đến với Người.
Mỗi gia đình đều có những chiếc chum đang chờ được đổ đầy. Chiếc chum của đối thoại có thể đã cạn vì mọi người quá bận rộn. Chiếc chum của lòng biết ơn có thể đã khô vì ai cũng chỉ nhìn thấy thiếu sót của nhau. Chiếc chum của sự dịu dàng có thể đã trống vì cuộc sống quá căng thẳng. Chiếc chum của đời sống thiêng liêng có thể đã bị bỏ quên vì gia đình chỉ còn lo cho nhu cầu vật chất. Chiếc chum của lòng trung tín có thể đang nứt vỡ bởi những mối quan hệ không trong sáng. Chiếc chum của niềm tin giữa cha mẹ và con cái có thể đã lâu không được chăm sóc. Chúa hỏi chúng ta hôm nay: Con có sẵn sàng đổ nước vào chum không? Con có sẵn sàng làm phần của mình không? Con có sẵn sàng dừng một lời nói độc ác, chủ động một cuộc trò chuyện, dành một giờ cho gia đình, từ bỏ một thói quen, tìm kiếm sự tư vấn, đến với bí tích Hòa giải, trở lại với Thánh lễ và bắt đầu cầu nguyện chung không? Chúa có quyền năng làm phép lạ, nhưng Người thường chờ sự cộng tác của chúng ta. Người không làm thay điều chúng ta có thể làm. Người không ép chúng ta phải tha thứ, phải xin lỗi hay phải hoán cải. Người đứng trước cánh cửa và gõ. Khi gia đình mở cửa, Người bước vào.
Lễ Chúa Cứu Thế cũng mời gọi các cộng đoàn giáo xứ trở thành nơi nâng đỡ các gia đình bị tổn thương. Đôi khi người đau khổ không dám nói vì sợ bị phán xét. Người vợ bị bạo lực sợ người khác bảo mình thiếu nhẫn nhịn. Người chồng thất nghiệp sợ bị xem thường. Đôi vợ chồng đang khủng hoảng sợ người ta bàn tán. Cha mẹ có con xa rời đức tin sợ bị đánh giá là không biết dạy con. Những người ly thân, ly dị hay đang sống trong hoàn cảnh phức tạp có thể cảm thấy mình không còn chỗ trong cộng đoàn. Nhưng nếu Hội Thánh là thân thể của Chúa Cứu Thế, thì Hội Thánh phải là nơi người bị thương được đón nhận, lắng nghe và đồng hành. Không phải nơi tội lỗi bị xem nhẹ, nhưng là nơi con người không bị đồng hóa hoàn toàn với lỗi lầm của họ. Không phải nơi người ta chỉ đưa ra lời khuyên dễ dàng, nhưng là nơi có những người sẵn sàng cùng khóc, cùng cầu nguyện và cùng đi một quãng đường dài. Có những gia đình cần sự đồng hành của linh mục, tu sĩ, chuyên viên tâm lý, bác sĩ, luật sư hoặc những người có kinh nghiệm. Cầu nguyện rất cần, nhưng đôi khi Chúa trả lời lời cầu nguyện qua sự trợ giúp chuyên môn. Tìm đến sự hỗ trợ không phải là dấu hiệu thiếu đức tin, nhưng có thể là một hành vi khiêm tốn và khôn ngoan. Một cộng đoàn chỉ thật sự loan báo Chúa Cứu Thế khi những gia đình tan vỡ tìm thấy ở đó không phải những ánh mắt tò mò, nhưng những cánh tay nâng đỡ.
Chúng ta cũng cần nhớ rằng việc chữa lành gia đình không thể chỉ chờ đến lúc khủng hoảng. Tình yêu cần được chăm sóc mỗi ngày. Không ai có thể bỏ mặc một khu vườn rồi mong nó luôn xanh tốt. Hôn nhân cũng vậy. Cần có thời gian dành cho nhau, cần những cuộc trò chuyện không bị gián đoạn, cần những cử chỉ quan tâm, những ngày kỷ niệm, những lời cảm ơn và sự gần gũi. Nhiều đôi vợ chồng dành tất cả cho con cái nhưng quên chăm sóc mối quan hệ vợ chồng. Khi con lớn và rời nhà, họ nhìn nhau như hai người xa lạ. Có người nghĩ rằng vì đã kết hôn nên không cần bày tỏ tình cảm nữa. Nhưng tình yêu không được diễn tả sẽ dần trở nên khó cảm nhận. Một lời “cảm ơn”, một câu “hôm nay em có mệt không?”, một cái nắm tay, một bữa cơm chỉ có hai người, một buổi cùng nhau đi lễ, một quyết định không mang công việc lên giường ngủ, tất cả đều là những giọt nước đổ vào chum. Đừng chờ khi rượu đã cạn mới bắt đầu quan tâm. Đừng chờ một người muốn ra đi mới nói rằng mình yêu họ. Đừng chờ cha mẹ già yếu mới dành thời gian. Đừng chờ con cái gặp khủng hoảng mới hỏi chúng đang sống thế nào. Có những điều nhỏ bé hôm nay có thể ngăn một đổ vỡ lớn ngày mai.
Đối với con cái, món quà lớn nhất cha mẹ có thể trao không chỉ là tiền bạc, học vấn hay một tương lai ổn định, nhưng là hình ảnh của một tình yêu biết trung thành, biết tha thứ và biết cùng nhau vượt qua khó khăn. Con cái không cần cha mẹ hoàn hảo. Chúng cần cha mẹ chân thật. Chúng cần nhìn thấy cha mẹ có thể bất đồng nhưng không xúc phạm nhau, có thể sai nhưng biết xin lỗi, có thể khó khăn nhưng không bỏ cuộc, có thể mệt mỏi nhưng vẫn dành thời gian cầu nguyện. Những đứa trẻ lớn lên trong gia đình như thế sẽ học được rằng tình yêu không chỉ là cảm xúc dễ chịu, nhưng là một chọn lựa được lặp lại mỗi ngày. Ngược lại, cha mẹ cũng cần nhớ rằng con cái không phải là tài sản hay bản sao của mình. Mỗi đứa trẻ là một con người được Thiên Chúa trao phó, với con đường, ơn gọi, khả năng và giới hạn riêng. Yêu con không phải là bắt con hoàn thành những giấc mơ cha mẹ còn dang dở. Yêu con là giúp con khám phá điều Chúa muốn nơi cuộc đời nó. Có những cha mẹ làm tất cả cho con nhưng không cho con quyền lựa chọn, quyền thất bại hay quyền trưởng thành. Khi ấy, tình yêu có thể trở thành gánh nặng. Chúa Cứu Thế mời cha mẹ học tình yêu của Thiên Chúa: một tình yêu hướng dẫn nhưng tôn trọng tự do, luôn chờ đợi nhưng không ngừng nói sự thật, đau đớn khi con sai đường nhưng không bao giờ đóng cửa.
Đối với những người trẻ chuẩn bị bước vào hôn nhân, Tin Mừng hôm nay cũng là một lời cảnh tỉnh. Đừng chỉ chuẩn bị một đám cưới đẹp mà quên chuẩn bị cho một đời sống hôn nhân thật. Đám cưới chỉ kéo dài một ngày, nhưng hôn nhân là một hành trình dài với rất nhiều thay đổi. Người ta thường chọn váy cưới, nhà hàng, hình ảnh và chương trình rất kỹ, nhưng lại ít nói với nhau về tiền bạc, đức tin, con cái, trách nhiệm với cha mẹ hai bên, cách giải quyết xung đột, những vết thương quá khứ và mong đợi trong đời sống vợ chồng. Có những vấn đề tưởng nhỏ trước hôn nhân nhưng trở thành nguyên nhân lớn sau hôn nhân. Tình yêu không đủ nếu thiếu trưởng thành, trách nhiệm, trung thực và khả năng hy sinh. Đừng kết hôn chỉ vì sợ cô đơn, vì áp lực tuổi tác, vì cảm xúc nhất thời hay vì nghĩ rằng sau khi cưới người kia sẽ tự nhiên thay đổi. Hãy mời Chúa vào từ đầu. Hãy học cầu nguyện chung, học nói sự thật, học giải quyết bất đồng, học tôn trọng ranh giới, học tha thứ và học tìm sự trợ giúp khi cần. Cana nhắc chúng ta rằng Đức Giêsu muốn hiện diện trong đám cưới, nhưng Người cũng muốn tiếp tục được ở lại trong ngôi nhà sau khi tiệc cưới đã kết thúc.
Với những người đang cảm thấy gia đình mình đã quá muộn, Lời Chúa hôm nay nói rằng chưa bao giờ quá muộn để bắt đầu làm một điều đúng. Có thể ta không thể thay đổi toàn bộ quá khứ, nhưng có thể chọn không lặp lại quá khứ trong hôm nay. Có thể đã nhiều năm ta không nói chuyện thật lòng với con, nhưng hôm nay ta có thể gõ cửa phòng nó và bắt đầu bằng một câu đơn giản: “Cha mẹ muốn nghe con.” Có thể vợ chồng đã sống lạnh nhạt rất lâu, nhưng hôm nay một người có thể nói: “Chúng ta không thể tiếp tục như thế này. Anh muốn cùng em tìm cách bắt đầu lại.” Có thể ta đã làm tổn thương cha mẹ bằng nhiều lời bất kính, nhưng hôm nay ta có thể gọi điện và xin lỗi. Có thể ta đã xa Chúa quá lâu, nhưng hôm nay có thể bước vào nhà thờ, ngồi trước Thánh Thể và nói: “Lạy Chúa, gia đình con đang hết rượu. Xin cứu chúng con.” Chúa không khinh chê một khởi đầu nhỏ. Người có thể dùng một lời nói chân thành để mở ra một cánh cửa, dùng một cuộc gặp gỡ để phá vỡ nhiều năm im lặng, dùng một giọt nước mắt để làm mềm một trái tim đã chai cứng.
Chúng ta thường nghĩ phép lạ là điều xảy ra tức khắc, nhưng trong gia đình, nhiều phép lạ diễn ra rất chậm. Phép lạ là một người nghiện ngập bắt đầu tìm sự giúp đỡ và kiên trì từng ngày. Phép lạ là một đôi vợ chồng học lại cách nói chuyện sau nhiều năm chỉ biết cãi vã. Phép lạ là một người từng nóng nảy biết dừng lại trước khi làm đau người khác. Phép lạ là một người con sau thời gian xa cách bắt đầu trở về thăm cha mẹ. Phép lạ là người bị phản bội tìm lại được khả năng sống mà không bị hận thù điều khiển. Phép lạ là một gia đình dù nghèo khó vẫn không bỏ nhau. Phép lạ là cha mẹ biết chấp nhận đứa con không giống như mình mong đợi. Phép lạ là trong một ngôi nhà từng đầy tiếng la mắng, người ta bắt đầu nghe được những lời cầu nguyện. Những phép lạ ấy không gây tiếng vang lớn, nhưng chúng làm cho Nước Thiên Chúa hiện diện.
Chúa Cứu Thế không đến để nói rằng gia đình chúng ta không có lỗi. Người đến để nói rằng lỗi lầm không phải là lời cuối cùng. Người không đến để phủ nhận những vết thương. Người đến để chạm vào những vết thương và biến chúng thành nơi ân sủng tuôn trào. Người không đến để hứa một đời sống không có thập giá. Người đến để cùng chúng ta mang thập giá và dẫn chúng ta qua thập giá đến sự sống mới. Người không bảo chúng ta giả vờ yêu thương. Người dạy chúng ta yêu bằng sự thật, lòng trung tín, sự hy sinh và tha thứ. Khi nhìn lên thập giá, chúng ta thấy một tình yêu không bỏ cuộc, ngay cả khi bị khước từ, phản bội và đóng đinh. Đó là nguồn sức mạnh cho những người đang cố gắng cứu lấy gia đình mình. Nhưng chúng ta cũng thấy một tình yêu không dung túng cho sự giả dối. Đức Giêsu luôn gọi tội lỗi là tội lỗi, nhưng Người nhìn người tội lỗi bằng hy vọng. Gia đình Kitô hữu cũng cần sự quân bình ấy: không che giấu điều sai, nhưng không đóng đinh con người vào sai lầm của họ; không phủ nhận trách nhiệm, nhưng luôn tin vào khả năng hoán cải; không dễ dàng bỏ cuộc, nhưng cũng không nhân danh tình yêu để dung túng cho điều ác.
Hôm nay, trong lễ Chúa Cứu Thế, mỗi gia đình có thể đặt trước mặt Người chiếc chum của mình. Có thể chiếc chum ấy đang trống rỗng, nứt vỡ hoặc đầy nước mắt. Hãy để Chúa nhìn thấy. Đừng xấu hổ. Người đến không phải để kết án. Hãy nói với Người như Đức Maria: “Lạy Chúa, gia đình con hết rượu rồi.” Hết niềm vui, hết kiên nhẫn, hết lòng tin, hết khả năng nói chuyện, hết sức chịu đựng. Rồi hãy lắng nghe Mẹ Maria nói: “Người bảo gì, các con cứ việc làm theo.” Có thể Chúa bảo ta xin lỗi. Có thể Người bảo ta ngừng một mối quan hệ sai trái. Có thể Người bảo ta tìm sự trợ giúp. Có thể Người bảo ta bớt nói và bắt đầu lắng nghe. Có thể Người bảo ta quay về với bí tích Hòa giải, với Thánh lễ và với đời sống cầu nguyện. Có thể Người bảo ta phải kiên nhẫn thêm một thời gian. Có thể Người bảo ta thiết lập một ranh giới để bảo vệ người yếu thế. Có thể Người bảo ta tha thứ, nhưng cũng có thể Người bảo ta đối diện với sự thật và ngừng che giấu điều sai trái. Dù Người bảo điều gì, hãy tin rằng lời Người dẫn đến sự sống.
Xin Chúa Cứu Thế bước vào những ngôi nhà đang đầy tiếng cãi vã và ban lại sự dịu dàng. Xin Người bước vào những căn phòng đóng kín, nơi vợ chồng đã lâu không nói chuyện, và mở ra một cuộc đối thoại mới. Xin Người bước vào những gia đình bị phản bội, giúp người gây tổn thương thật lòng sám hối và người bị tổn thương tìm được con đường chữa lành. Xin Người bước vào những gia đình đang chịu bạo lực, bảo vệ những người yếu thế, thức tỉnh lương tâm người gây bạo lực và mở ra những con đường an toàn. Xin Người bước vào những gia đình đang khốn khó vì tiền bạc, ban cho họ sự khôn ngoan, lòng trung thực và sức mạnh để không quay sang làm đau nhau. Xin Người bước vào những gia đình có con cái xa rời đức tin, gìn giữ cha mẹ khỏi tuyệt vọng và dẫn đưa những người con trở về vào thời điểm của ân sủng. Xin Người bước vào những gia đình đang chăm sóc người già, người bệnh, người khuyết tật và những người cần được yêu thương đặc biệt, để họ không cảm thấy mình là gánh nặng nhưng là thành viên quý giá. Xin Người bước vào những gia đình đang chịu tang, nơi một chiếc ghế đã trống, một tiếng gọi đã im và một người thân chỉ còn trong ký ức, để an ủi họ bằng niềm hy vọng phục sinh.
Xin Chúa Cứu Thế cũng bước vào chính lòng mỗi người chúng ta, bởi gia đình chỉ thay đổi khi từng người được thay đổi. Có thể chúng ta thường cầu xin Chúa thay đổi chồng, thay đổi vợ, thay đổi cha mẹ, thay đổi con cái, nhưng hôm nay xin hãy bắt đầu bằng lời cầu nguyện khiêm tốn hơn: “Lạy Chúa, xin thay đổi con trước.” Xin chữa lành những vết thương khiến con dễ nổi giận. Xin giải thoát con khỏi sự kiêu ngạo khiến con không thể xin lỗi. Xin giúp con nhìn thấy những đau khổ của người thân thay vì chỉ nhìn thấy lỗi lầm. Xin cho con biết nói lời xây dựng, biết giữ im lặng khi lời nói chỉ làm tổn thương, biết can đảm nói sự thật khi sự im lặng trở thành đồng lõa với điều xấu. Xin dạy con yêu người thân không phải theo điều con muốn, nhưng theo điều họ thật sự cần. Xin cho con nhớ rằng người trong gia đình không phải là điều đương nhiên, nhưng là quà tặng cần được trân trọng mỗi ngày.
Có thể hôm nay gia đình chúng ta vẫn chưa thấy rượu mới. Có thể trước mắt chỉ là những chum nước nặng nề, những cố gắng nhỏ bé và một chặng đường rất dài. Nhưng đừng nản lòng. Những người phục vụ tại Cana đã đổ nước mà chưa biết phép lạ sẽ xảy ra thế nào. Họ chỉ làm điều Chúa bảo. Phần còn lại thuộc về Người. Chúng ta cũng hãy trung thành làm phần của mình. Hãy yêu thêm một chút, nhịn thêm một lời, lắng nghe thêm một lần, cầu nguyện thêm một giờ, xin lỗi thêm một cách chân thành và kiên trì thêm một ngày. Đừng khinh thường những điều nhỏ. Trong bàn tay Chúa, nước lã có thể trở thành rượu ngon. Trong bàn tay Chúa, một gia đình tưởng như đã cạn kiệt có thể tìm lại nguồn sống. Trong bàn tay Chúa, những mảnh vỡ có thể được ghép lại, không phải để trở về y nguyên như cũ, nhưng để trở thành một chứng tích của lòng thương xót.
Chúa Cứu Thế là niềm hy vọng của những gia đình hạnh phúc, để họ biết gìn giữ hạnh phúc trong lòng biết ơn. Người là niềm hy vọng của những gia đình đang khó khăn, để họ không bỏ cuộc. Người là niềm hy vọng của những gia đình đã đổ vỡ, để mỗi người vẫn có thể được chữa lành và tìm lại phẩm giá. Người là niềm hy vọng của người bị phản bội, người bị bỏ rơi, người đang cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình. Người là niềm hy vọng của những cha mẹ khóc vì con, những người con đau vì cha mẹ, những đôi vợ chồng không còn biết phải nói gì với nhau. Người không đứng bên ngoài những ngôi nhà ấy. Người đang ở trước cửa và gõ. Người không đến để trách móc rằng tại sao gia đình này không hoàn hảo. Người đến để nói: “Hãy để Ta bước vào. Hãy trao cho Ta những chum nước đã cạn. Hãy làm điều Ta chỉ dạy. Ta có thể bắt đầu một điều mới.”
Xin cho mỗi gia đình chúng ta hôm nay biết mở cửa đón Chúa Cứu Thế. Xin đừng chỉ mời Người đến trong ngày cưới, ngày rửa tội, ngày lễ hay những biến cố long trọng, nhưng mời Người ở lại trong từng bữa cơm, từng cuộc trò chuyện, từng quyết định và từng khó khăn. Xin cho chúng ta đừng chỉ thờ Chúa trên bàn thờ mà loại Người ra khỏi cách mình đối xử với nhau. Xin cho cây thánh giá treo trong nhà không chỉ là một vật trang trí, nhưng là lời nhắc rằng tình yêu thật luôn biết hy sinh, tha thứ và trung tín. Xin cho mỗi ngôi nhà trở thành một Cana mới, nơi Chúa hiện diện, Mẹ Maria chuyển cầu, con người biết vâng lời và nước lã của đời thường được biến thành rượu mới của ân sủng. Và khi một gia đình được chữa lành, xin cho họ đừng giữ niềm vui ấy cho riêng mình, nhưng trở thành niềm hy vọng cho những gia đình khác, biết lắng nghe người đau khổ, nâng đỡ người yếu đuối và làm chứng rằng không có vết thương nào quá sâu đến mức Chúa không thể chạm tới, không có đổ vỡ nào quá lớn đến mức lòng thương xót của Người phải đầu hàng, bởi nơi Đức Kitô, ơn cứu chuộc luôn chứa chan, tình yêu luôn lớn hơn tội lỗi và hy vọng luôn mạnh hơn mọi đêm tối. Amen.
ĐỪNG RAO GIẢNG CHÍNH MÌNH, HÃY RAO GIẢNG ĐỨC KITÔ CỨU THẾ
“Chúng tôi không rao giảng chính mình, mà chỉ rao giảng Đức Giêsu Kitô là Chúa; còn chúng tôi, chúng tôi chỉ là tôi tớ của anh em, vì Đức Giêsu” (2 Cr 4,5). Lời của thánh Phaolô nghe qua thật đơn sơ, nhưng lại chạm đến một trong những cám dỗ tinh vi và nguy hiểm nhất của người làm việc tông đồ: thay vì rao giảng Đức Kitô, người ta có thể âm thầm rao giảng chính mình; thay vì giúp người khác gặp Chúa, người ta lại khiến họ chỉ nhìn thấy mình; thay vì đưa tâm hồn người nghe đến trước thập giá Đấng Cứu Thế, người ta lại cố gắng đưa mình lên một vị trí cao hơn trong ánh mắt của cộng đoàn. Người ta vẫn có thể nói về Chúa, vẫn có thể dùng những lời đạo đức, vẫn có thể trích dẫn Kinh Thánh, vẫn có thể giảng rất hay, viết rất nhiều, tổ chức rất giỏi, xuất hiện rất năng động, nhưng ở một nơi sâu kín nào đó trong lòng, điều người ta thật sự mong muốn không còn là để Đức Kitô được nhận biết, mà là để tên tuổi mình được biết đến; không còn là để Tin Mừng được đón nhận, mà là để khả năng của mình được công nhận; không còn là để những người bé nhỏ được nâng lên, mà là để bản thân mình có thêm ảnh hưởng, thêm uy tín, thêm tiếng nói và thêm những người ngưỡng mộ. Chính vì thế, đề tài “Đừng rao giảng chính mình, hãy rao giảng Đức Kitô Cứu Thế” không chỉ là một lời nhắc dành cho những người đứng trên bục giảng, mà còn là một cuộc xét mình nghiêm túc cho tất cả những ai đang phục vụ trong Hội Thánh: linh mục, tu sĩ, chủng sinh, giáo lý viên, ca trưởng, người làm truyền thông Công giáo, thành viên hội đoàn, những người hoạt động bác ái, những người viết bài đạo đức, những người sáng tác thánh ca, những người tổ chức các sinh hoạt mục vụ và tất cả những ai bằng cách này hay cách khác đang mang danh người phục vụ Tin Mừng. Người môn đệ Đức Kitô phải luôn tự hỏi: Sau những gì tôi đang làm, người ta có nhận ra Chúa rõ hơn không, hay chỉ biết đến tôi nhiều hơn? Sau khi nghe tôi nói, người ta có muốn cầu nguyện hơn không, hay chỉ muốn khen tôi nói hay? Sau khi tham dự một công việc do tôi tổ chức, người ta có cảm nghiệm được lòng thương xót của Chúa không, hay chỉ thấy sự tài giỏi của người tổ chức? Sau khi tiếp xúc với tôi, người ta có được nâng đỡ, được chữa lành, được dẫn đến với Đức Kitô không, hay họ chỉ trở thành những người ủng hộ, bênh vực và tôn vinh hình ảnh của tôi?
Tin Mừng theo thánh Gioan cho chúng ta nghe lời Đức Giêsu nói với ông Nicôđêmô: “Không ai đã lên trời, ngoại trừ Con Người, Đấng từ trời xuống. Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy, để ai tin vào Người thì được sống muôn đời. Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa đã sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ” (Ga 3,13-17). Trung tâm của đoạn Tin Mừng này không phải là ông Nicôđêmô, không phải là khả năng hiểu biết của con người, không phải là một vị ngôn sứ, một nhà giảng thuyết hay một nhân vật tôn giáo nào khác. Trung tâm duy nhất là Đức Giêsu Kitô, Con Một của Thiên Chúa, Đấng từ trời xuống, Đấng sẽ được giương cao, Đấng được Chúa Cha trao ban, Đấng nhờ Người mà thế gian được cứu độ. Mọi lời rao giảng Kitô giáo, nếu thật sự trung thành với Tin Mừng, đều phải quy hướng về Người. Mọi sứ vụ trong Hội Thánh, dù lớn hay nhỏ, âm thầm hay nổi bật, truyền thống hay hiện đại, đều phải giúp cho Đức Kitô được nhận biết, được yêu mến, được tin tưởng và được đón nhận. Khi Đức Kitô không còn là trung tâm, công việc mục vụ dù có vẻ thành công đến đâu cũng bắt đầu lệch hướng. Khi người rao giảng đặt mình ở trung tâm, Tin Mừng rất dễ bị biến thành phương tiện để nuôi dưỡng một cái tôi tôn giáo. Khi cộng đoàn chỉ xoay quanh một cá nhân, khi mọi hoạt động chỉ có thể tồn tại nếu cá nhân ấy xuất hiện, khi người ta trung thành với một con người hơn là trung thành với Đức Kitô, khi người ta bảo vệ danh tiếng của một người hơn bảo vệ sự thật của Tin Mừng, thì đó là dấu hiệu rất đáng lo ngại. Đức Kitô đã không đến để tạo nên những nhóm người mê mẩn một nhà lãnh đạo tôn giáo. Người đến để quy tụ một dân thuộc về Thiên Chúa. Người không gọi các môn đệ đi xây dựng những vương quốc riêng, nhưng sai họ đi loan báo Nước Trời. Người không trao cho các môn đệ sứ mạng làm cho tên tuổi mình được lừng lẫy, nhưng bảo họ làm chứng cho Người đến tận cùng trái đất.
Người môn đệ phải nhớ rằng mình chỉ là người chỉ đường, không phải là con đường. Chính Đức Giêsu mới nói: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống.” Người môn đệ có thể đứng ở một ngã rẽ, giơ tay chỉ về phía Đức Kitô, đồng hành với người đang tìm kiếm, nâng đỡ người đang mỏi mệt, cảnh báo người đang đi sai hướng, nhưng tuyệt đối không được khiến người khác nghĩ rằng họ chỉ có thể đến với Chúa qua sự lệ thuộc vào cá nhân mình. Một người chỉ đường tốt không giữ khách bộ hành ở lại bên mình. Họ không nói: “Hãy ở lại đây để mãi nhìn tôi chỉ đường.” Họ nói: “Hãy đi theo hướng này, con đường ở phía trước.” Cũng thế, người rao giảng chân chính không tìm cách ràng buộc tâm hồn người khác vào mình, nhưng giúp họ trưởng thành trong tương quan trực tiếp với Đức Kitô. Người mục tử tốt không muốn đoàn chiên chỉ biết nghe tiếng của mình đến mức không còn nhận ra tiếng Chúa. Người giáo lý viên tốt không làm cho học viên lệ thuộc vào cá tính của mình, nhưng giúp họ biết đọc Lời Chúa, biết cầu nguyện, biết phân định và sống đức tin ngay cả khi không còn người hướng dẫn ở bên. Người cha, người mẹ tốt không biến đức tin của con cái thành sự vâng phục mù quáng đối với mình, nhưng hướng chúng đến một cuộc gặp gỡ sống động với Thiên Chúa. Người đồng hành thiêng liêng tốt không chiếm lấy vị trí của Chúa trong đời người được đồng hành, nhưng giúp họ nhận ra những chuyển động của ân sủng và tự do đáp lại tiếng Chúa. Chúng ta là người chỉ đường. Chúng ta có thể chỉ đúng, có thể chỉ sai; có thể rõ ràng, có thể vụng về; có thể được nhiều người biết đến, cũng có thể chẳng ai nhớ tên. Nhưng con đường không phải là chúng ta. Con đường là Đức Kitô.
Chúng ta cũng chỉ là người cầm đèn, không phải là ánh sáng. Người cầm đèn có một nhiệm vụ rất đẹp: giữ cho ngọn đèn không tắt, nâng ngọn đèn lên đủ cao, che chắn nó khỏi gió mạnh và đưa ánh sáng đến nơi đang tối. Nhưng người cầm đèn sẽ trở nên lố bịch nếu nghĩ rằng ánh sáng phát ra từ chính mình. Nếu không có ngọn lửa, chiếc đèn chỉ là một vật lạnh lẽo. Nếu không có dầu, đèn sẽ tắt. Nếu người cầm đèn quay ngọn đèn về phía mặt mình để mọi người chỉ nhìn thấy mình, thì con đường phía trước vẫn chìm trong bóng tối. Hình ảnh ấy rất gần với đời sống mục vụ. Chúng ta có thể có khả năng ăn nói, có kiến thức, có kinh nghiệm, có phương tiện truyền thông, có khả năng tổ chức, có sức thu hút tự nhiên, nhưng tất cả những điều ấy chỉ thật sự có giá trị khi trở thành phương tiện để ánh sáng Đức Kitô chiếu soi. Tài năng không phải để biến chúng ta thành trung tâm, nhưng để phục vụ ánh sáng. Kiến thức không phải để làm người khác cảm thấy mình thấp kém, nhưng để mở cho họ hiểu biết mầu nhiệm Chúa. Khả năng diễn thuyết không phải để tạo nên những tràng vỗ tay, nhưng để đánh thức những tâm hồn đang ngủ quên. Sức ảnh hưởng không phải để củng cố quyền lực cá nhân, nhưng để bảo vệ người yếu thế, công bố sự thật và đưa những người đang lạc xa trở về. Phương tiện truyền thông không phải là sân khấu để người tông đồ trình diễn bản thân, nhưng là một khoảng không mới để Tin Mừng được loan báo. Khi cầm đèn, người môn đệ phải chấp nhận đứng phía sau ánh sáng. Người ta có thể nhìn thấy con đường nhờ ngọn đèn mà không nhớ ai là người đang cầm nó. Điều đó không phải là thất bại. Đó có thể là một thành công rất lớn của người phục vụ.
Chúng ta là người giới thiệu Đấng Cứu Thế, không phải là đấng cứu thế. Đây là sự thật rất căn bản, nhưng nhiều khi người làm mục vụ lại quên. Ta dễ nghĩ rằng nếu không có ta, công việc sẽ sụp đổ; nếu ta không hiện diện, cộng đoàn sẽ mất phương hướng; nếu ta không giải quyết, chẳng ai có thể giải quyết; nếu ta không lên tiếng, Tin Mừng sẽ không được nghe thấy; nếu ta rời đi, mọi sự sẽ chấm dứt. Suy nghĩ ấy đôi khi được che phủ bằng lòng nhiệt thành, nhưng phía dưới có thể là một cái tôi rất lớn. Người môn đệ phải học nói với chính mình: Tôi không phải là đấng cứu thế. Tôi không thể cứu tất cả mọi người. Tôi không thể giải quyết mọi vấn đề. Tôi không thể chữa lành mọi vết thương. Tôi không thể mang cả thế giới trên vai. Tôi chỉ có thể làm phần việc Chúa trao, với những giới hạn của mình, rồi trao phần còn lại vào tay Người. Chính Đức Kitô mới là Đấng Cứu Thế. Người đã yêu thế gian đến mức trao ban mạng sống. Người đã mang lấy tội lỗi nhân loại. Người đã đi qua cái chết và chiến thắng sự chết. Người có thể chạm đến những nơi sâu kín mà không một nhà giảng thuyết, một nhà tâm lý, một nhà giáo dục hay một người bạn nào có thể chạm tới. Người có thể hoạt động ngay cả khi chúng ta vắng mặt. Người có thể cứu một linh hồn bằng những con đường chúng ta không nhìn thấy. Người có thể dùng một lời nói rất bình thường, một cử chỉ nhỏ bé, một biến cố đau buồn, một cuộc gặp gỡ tình cờ, thậm chí một thất bại của chúng ta để mở ra một hành trình trở về. Người phục vụ thật sự phải vui khi thấy Chúa hành động qua người khác, vui khi một công việc tốt đẹp được tiếp tục mà không còn mình, vui khi người ta trưởng thành đến mức không còn lệ thuộc vào mình, vui khi một người khác được yêu mến, được tin tưởng và được Chúa sử dụng. Chỉ khi ấy, chúng ta mới thật sự tin rằng Đức Kitô là Đấng Cứu Thế, còn chúng ta chỉ là dụng cụ.
Cám dỗ rao giảng chính mình thường không xuất hiện một cách thô thiển. Ít ai đứng trên bục giảng mà công khai nói rằng: “Hôm nay tôi muốn mọi người ca ngợi tôi.” Cám dỗ ấy tinh vi hơn nhiều. Nó ẩn trong sự buồn bực khi một bài giảng không được khen. Nó ẩn trong cảm giác khó chịu khi người khác được chú ý hơn mình. Nó ẩn trong việc luôn muốn nhắc lại những gì mình đã làm, những người mình đã giúp, những thành tích mình đã đạt được. Nó ẩn trong việc chỉ thích phục vụ ở những nơi có nhiều người nhìn thấy, nhưng lại né tránh những công việc âm thầm. Nó ẩn trong sự ghen tị khi một người khác giảng hay, hát tốt, viết sâu sắc, tổ chức hiệu quả hoặc được cộng đoàn yêu mến. Nó ẩn trong việc xây dựng một nhóm người trung thành với cá nhân mình, luôn bênh vực mình và xem mọi lời góp ý là sự chống đối. Nó ẩn trong cách dùng những câu chuyện về bản thân quá nhiều, đến mức Đức Kitô chỉ còn xuất hiện như một cái cớ cho người giảng kể về chính mình. Nó ẩn trong sự cố gắng tạo ra một hình ảnh hoàn hảo, đạo đức, tài giỏi, gần gũi và không bao giờ sai. Nó ẩn trong việc đo lường hoa trái tông đồ bằng lượt thích, lượt chia sẻ, số người theo dõi, những lời tung hô hay sự nổi tiếng. Những điều ấy tự nó không phải lúc nào cũng xấu. Một bài giảng được nhiều người đón nhận có thể là điều tốt. Một nội dung Tin Mừng được chia sẻ rộng rãi có thể mang lại nhiều hoa trái. Một người có sức ảnh hưởng có thể dùng ảnh hưởng ấy để làm nhiều điều đẹp lòng Chúa. Vấn đề nằm ở chỗ trái tim đang tìm kiếm điều gì. Ta muốn Tin Mừng được lan rộng, hay muốn tên mình được lan rộng? Ta vui vì người ta đến gần Chúa, hay vui chủ yếu vì người ta biết đến mình? Ta có thể bình an khi một điều tốt được thực hiện mà không ai biết mình đã góp phần không? Ta có sẵn sàng để người khác thay thế mình không? Ta có thể đón nhận lời góp ý mà không xem đó là sự xúc phạm danh dự không? Ta có thể làm việc tốt trong âm thầm, nơi chỉ có Chúa nhìn thấy không?
Thánh Gioan Tẩy Giả là một mẫu gương tuyệt vời cho người rao giảng không rao giảng chính mình. Khi Đức Giêsu xuất hiện, nhiều môn đệ của Gioan bắt đầu đi theo Người. Nếu Gioan muốn xây dựng ảnh hưởng cá nhân, đó hẳn là một thất bại đau đớn. Ông đã giảng, đã làm phép rửa, đã quy tụ đám đông, đã có môn đệ, đã được nhiều người kính trọng. Thế rồi một người khác xuất hiện, và những người từng đi theo ông bắt đầu rời ông để đi theo người ấy. Nhưng Gioan không ghen tị. Ông nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Câu nói ấy nên trở thành lời cầu nguyện hằng ngày của mọi người làm tông đồ. Lạy Chúa, xin Chúa lớn lên trong công việc của con, còn con nhỏ lại. Xin Chúa được người ta nhớ đến, còn con có thể được quên đi. Xin lời Chúa ở lại trong lòng họ, dù họ không còn nhớ ai đã nói lời ấy. Xin tình yêu Chúa chạm đến họ, dù họ không biết con đã âm thầm cầu nguyện cho họ. Xin công việc của Chúa được tiếp tục, ngay cả khi con không còn ở đó. Xin đừng để con biến sứ vụ thành tài sản riêng, cộng đoàn thành lãnh địa riêng, những người con phục vụ thành người thuộc về con. Xin cho con đủ tự do để trao lại mọi sự cho Chúa, bởi tất cả vốn là của Chúa ngay từ đầu.
Một bài giảng thành công không nhất thiết là một bài khiến người ta nói: “Cha ấy giảng hay quá”, “Người ấy nói cuốn hút quá”, “Bài viết ấy sâu sắc quá.” Những lời khen ấy có thể là sự khích lệ chính đáng, và người rao giảng cũng có thể khiêm tốn đón nhận. Nhưng đó không phải là tiêu chuẩn cuối cùng. Một bài giảng thật sự thành công là bài khiến một người muốn trở về với Chúa sau nhiều năm xa cách; khiến một người đang tuyệt vọng nhận ra đời mình vẫn còn hy vọng; khiến một người đang giữ lòng thù hận bắt đầu nghĩ đến việc tha thứ; khiến một người đang sống giả dối muốn can đảm bước ra ánh sáng; khiến một người đang tự mãn biết cúi đầu sám hối; khiến một người bị mặc cảm hiểu rằng mình được Thiên Chúa yêu thương; khiến một gia đình đang rạn nứt muốn ngồi lại với nhau; khiến một người đang nguội lạnh muốn cầu nguyện lại; khiến một người giàu có biết chia sẻ; khiến một người có quyền lực biết cúi xuống; khiến một người tội lỗi dám tin rằng cánh cửa lòng thương xót vẫn đang mở. Bài giảng thành công không nhất thiết làm người nghe nhớ mọi câu chữ, nhưng giúp họ nhớ rằng Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một. Không nhất thiết khiến họ ngưỡng mộ người nói, nhưng giúp họ muốn đến gần Đức Kitô hơn. Không nhất thiết tạo nên cảm xúc mạnh mẽ trong một giờ, nhưng gieo một hạt giống có thể âm thầm lớn lên trong nhiều năm. Người rao giảng chân chính sẽ không chỉ tự hỏi: “Tôi đã nói có hay không?” nhưng còn hỏi: “Đức Kitô có được tỏ lộ không? Tin Mừng có được trung thành không? Người đau khổ có được an ủi không? Người tội lỗi có được mời gọi hoán cải không? Người bé nhỏ có được tôn trọng không? Người nghe có được đưa đến với Chúa không?”
Có những bài giảng rất trau chuốt nhưng không có Đức Kitô. Có những bài nói đầy kiến thức nhưng thiếu hơi ấm của Tin Mừng. Có những lời giảng gây ấn tượng mạnh, nhưng sau đó người nghe chỉ nhớ những câu chuyện thú vị về người giảng. Có những bài giảng biến thành nơi phê phán người khác, kể công, giải thích bản thân, đáp trả dư luận hoặc bảo vệ vị trí cá nhân. Có những người dùng bục giảng để nói những điều mình không thể nói trong một cuộc đối thoại bình thường, vì ở đó không ai có quyền trả lời. Có những người lấy danh nghĩa bảo vệ chân lý để làm tổn thương, hạ thấp và kết án. Có những người luôn nói về lòng khiêm nhường, nhưng lại không chấp nhận khi bị góp ý. Có những người giảng về sự từ bỏ, nhưng rất khó buông bỏ quyền lực. Có những người giảng về hiệp nhất, nhưng lại xây dựng phe nhóm quanh mình. Có những người nói về thập giá, nhưng luôn tìm cách tránh mọi thiệt thòi. Có những người giảng về người nghèo, nhưng chỉ gần người nghèo khi có máy ảnh. Có những người nói về lòng thương xót, nhưng cư xử khắc nghiệt với những người sống bên cạnh. Khi ấy, điều được rao giảng bằng miệng có thể là Đức Kitô, nhưng điều được rao giảng bằng đời sống lại là chính mình.
Rao giảng Đức Kitô không chỉ là nhắc tên Người thật nhiều. Rao giảng Đức Kitô là để cho cách sống, cách phục vụ, cách đối diện với thành công và thất bại, cách sử dụng quyền lực, cách đón nhận lời khen chê và cách cư xử với người bé nhỏ mang lấy tinh thần của Người. Đức Giêsu không tìm vinh quang cho mình. Người luôn quy hướng về Chúa Cha. Người không dùng quyền năng để phục vụ bản thân. Người không biến những phép lạ thành màn trình diễn. Nhiều lần sau khi chữa lành, Người còn yêu cầu người được chữa đừng nói với ai. Khi dân chúng muốn tôn Người làm vua, Người lánh đi. Khi các môn đệ tranh luận xem ai là người lớn nhất, Người đặt một em nhỏ vào giữa. Khi họ muốn có những vị trí cao trọng, Người nói rằng Con Người đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người. Trong bữa Tiệc Ly, khi biết Chúa Cha đã trao mọi sự trong tay mình, Đức Giêsu không ngồi lên một ngai vàng, nhưng đứng dậy, cởi áo ngoài, lấy khăn thắt lưng và cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Đó là cách Đấng Cứu Thế sử dụng quyền lực. Người cúi xuống. Người phục vụ. Người trao ban. Người chấp nhận bị hiểu lầm. Người không bảo vệ hình ảnh bằng mọi giá. Người im lặng trước những lời cáo buộc bất công. Người bước lên thập giá, nơi không còn vẻ huy hoàng bên ngoài, không còn đám đông tung hô, không còn những phép lạ làm người ta kinh ngạc, chỉ còn một tình yêu trần trụi, bị đóng đinh và trao hiến đến tận cùng.
Tin Mừng nói rằng Con Người phải được giương cao như con rắn đồng trong sa mạc, để ai tin vào Người thì được sống muôn đời. Đấng được giương cao là Đức Kitô, không phải người rao giảng. Tuy nhiên, chúng ta rất dễ muốn tự giương cao mình. Ta muốn hình ảnh mình được nâng lên, tiếng nói mình được lắng nghe, thành tích mình được ghi nhận, công lao mình được biết đến. Nhưng người môn đệ phải học đứng dưới chân thập giá. Trên thập giá chỉ có một Đấng Cứu Thế. Dưới chân thập giá là những người cần được cứu. Người rao giảng cũng đứng trong số những người cần được cứu ấy. Không ai có thể rao giảng đúng về Chúa Cứu Thế nếu họ quên rằng chính mình cũng là một tội nhân đã được cứu chuộc. Ta không đứng trên cao để nói xuống với những kẻ thấp kém. Ta đứng giữa cộng đoàn những người yếu đuối, cùng nhìn lên Đấng bị đóng đinh. Ta không nói: “Các anh chị cần được cứu, còn tôi đã hoàn hảo.” Ta nói: “Tất cả chúng ta đều cần lòng thương xót của Chúa. Tôi cũng đang sống nhờ lòng thương xót ấy.” Một người giảng về sự tha thứ sẽ có sức thuyết phục hơn khi chính họ ý thức mình đã được tha thứ. Một người nói về hy vọng sẽ chạm được trái tim người khác hơn khi chính họ đã từng đi qua đêm tối. Một người mời gọi trở về sẽ nói với sự dịu dàng hơn khi chính họ biết mình đã nhiều lần được Chúa chờ đợi. Một người rao giảng về lòng thương xót sẽ không dễ dàng kết án, bởi họ biết rằng nếu Chúa đối xử với mình theo đúng lỗi lầm, họ cũng không thể đứng vững.
Ngày lễ tước hiệu của Nhà Dòng là dịp để những người mang danh Chúa Cứu Thế trở về với căn tính sâu xa của mình. Mang danh Chúa Cứu Thế không có nghĩa là chiếm lấy vị trí của Đấng Cứu Thế, nhưng là thuộc về Người, bước theo Người và tiếp tục sứ mạng của Người. Danh xưng ấy không phải là một danh hiệu để tự hào theo kiểu trần thế, nhưng là một lời nhắc nhở đầy trách nhiệm. Người tu sĩ Chúa Cứu Thế được mời gọi loan báo ơn cứu chuộc chứa chan, nhất là cho những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Nhưng muốn loan báo ơn cứu chuộc chứa chan, người môn đệ trước hết phải sống nhờ ơn cứu chuộc ấy. Muốn nói về Đức Kitô Cứu Thế, người tu sĩ phải để Đức Kitô cứu mình khỏi lòng kiêu ngạo, khỏi nhu cầu được công nhận, khỏi sự tìm kiếm quyền lực, khỏi tinh thần cạnh tranh, khỏi thói quen so sánh, khỏi sự ghen tị trong đời sống cộng đoàn, khỏi cám dỗ biến việc tông đồ thành lãnh địa riêng, khỏi nỗi sợ bị thay thế, khỏi sự cay đắng khi không được ghi nhận và khỏi ảo tưởng rằng mình không thể thiếu. Nhà truyền giáo không chỉ loan báo bằng lời nói. Chính đời sống cộng đoàn, sự vâng phục, tinh thần khó nghèo, lòng khiết tịnh, sự hiền hòa, khả năng tha thứ, cách cộng tác với nhau và cách đối xử với những người nhỏ bé mới là bài giảng lâu dài và đáng tin nhất.
Người ta có thể nói rất hay về Đức Kitô Cứu Thế, nhưng nếu trong cộng đoàn ai cũng muốn bảo vệ chỗ đứng của mình, khó nhường nhau, khó đón nhận tài năng của nhau, khó vui trước thành công của nhau, thì lời rao giảng ấy mất đi nhiều sức mạnh. Người ta có thể tổ chức những lễ lớn, những chương trình long trọng, những hoạt động gây tiếng vang, nhưng nếu người nghèo vẫn cảm thấy xa lạ, người yếu đuối vẫn sợ hãi, người lỗi lầm không tìm thấy cơ hội trở về, người trẻ không được lắng nghe, người già bị quên lãng, người cộng tác bị xem như công cụ, thì hình ảnh Đức Kitô Cứu Thế vẫn chưa được biểu lộ trọn vẹn. Chúa Cứu Thế không chỉ hiện diện trong những lời giảng về ơn cứu độ. Người hiện diện trong cách một cộng đoàn mở cửa đón người bị bỏ rơi, trong cách một linh mục kiên nhẫn ngồi nghe một người đang đau khổ, trong cách một tu sĩ âm thầm chăm sóc người bệnh, trong cách những người cùng phục vụ biết xin lỗi nhau, trong cách người có trách nhiệm không dùng quyền để áp đặt, trong cách một nhà truyền giáo sẵn sàng đến những nơi không có danh tiếng, không có tiện nghi và không có nhiều lời khen. Rao giảng Đức Kitô Cứu Thế là làm cho người khác cảm nhận rằng họ được Thiên Chúa tìm kiếm, được yêu thương, được tôn trọng và vẫn còn một con đường hy vọng.
Trong thời đại truyền thông, cám dỗ rao giảng chính mình càng trở nên mạnh mẽ. Người làm tông đồ hôm nay có thể xuất hiện trước hàng ngàn người chỉ bằng một bài đăng, một đoạn video, một bài giảng trực tuyến hay một bài hát. Đây là cơ hội lớn để loan báo Tin Mừng, nhưng cũng là một thử thách lớn cho sự khiêm nhường. Những con số có thể làm người ta vui buồn quá mức. Một nội dung được nhiều người xem dễ khiến người ta nghĩ mình quan trọng. Một bài không được chú ý dễ làm người ta thất vọng, dù nội dung ấy có thể đã chạm đến đúng một người đang cần. Người rao giảng trên mạng phải thường xuyên thanh luyện ý hướng. Trước khi đăng một điều gì, cần tự hỏi: Nội dung này có thật sự giúp ích cho người khác không? Nó có làm sáng danh Chúa không? Tôi đang chia sẻ hay đang khoe mình? Tôi đang làm chứng hay đang xây dựng hình ảnh? Tôi có đang dùng những điều thiêng liêng để tìm kiếm sự chú ý không? Tôi có chấp nhận rằng một bài viết tốt có thể được chia sẻ mà không nhắc tên mình không? Tôi có thể vui khi người khác sử dụng một ý tưởng của mình để giúp ích cho nhiều người không? Tôi có đang sống thật với những gì mình đăng tải không? Những câu hỏi ấy không nhằm làm người tông đồ sợ hãi hoặc rút lui khỏi truyền thông, nhưng giúp họ sử dụng phương tiện mới với một trái tim tự do hơn. Không phải cứ xuất hiện là tìm mình, cũng không phải cứ ẩn mình là khiêm nhường. Có người xuất hiện rất nhiều nhưng thật sự chỉ muốn phục vụ. Có người tránh xuất hiện nhưng lại âm thầm mong người khác nhận ra sự khiêm tốn của mình. Điều quyết định vẫn là trái tim. Khi Chúa muốn ta lên tiếng, ta phải can đảm lên tiếng. Khi Chúa muốn ta lùi lại, ta phải sẵn sàng lùi lại. Khi Chúa dùng ta, ta tạ ơn. Khi Chúa dùng người khác, ta cũng tạ ơn. Khi công việc sinh hoa trái, ta dâng vinh quang cho Chúa. Khi công việc dường như thất bại, ta vẫn trung thành vì biết sứ vụ thuộc về Người.
Rao giảng Đức Kitô còn đòi người rao giảng phải trung thành với sự thật của Tin Mừng, chứ không chỉ nói những gì người nghe thích. Người rao giảng chính mình thường rất quan tâm đến phản ứng của đám đông. Họ muốn giữ hình ảnh, giữ sự yêu mến và giữ số người ủng hộ, nên có thể né tránh những sự thật khó nghe. Họ chỉ nói những điều dễ chịu, những câu làm người ta cảm động, những lời không đụng đến sự hoán cải. Nhưng Đức Kitô Cứu Thế không đến chỉ để an ủi theo nghĩa làm con người thấy dễ chịu. Người đến để cứu, và cứu độ luôn bao gồm việc đưa con người ra khỏi tội lỗi, giả dối, ích kỷ và những con đường dẫn đến sự chết. Rao giảng Đức Kitô là vừa công bố lòng thương xót vô biên, vừa mời gọi hoán cải thật lòng. Là nói rằng Thiên Chúa không đến để kết án, nhưng cũng không vì thế mà coi tội lỗi là điều không đáng kể. Là mở cửa cho người tội lỗi trở về, nhưng không khẳng định rằng họ cứ ở mãi trong con đường cũ. Là nâng người sa ngã dậy, rồi giúp họ bước trên một con đường mới. Người rao giảng không được dùng chân lý để làm vũ khí đánh người khác, nhưng cũng không được hy sinh chân lý để giữ sự nổi tiếng. Họ phải nói với tình yêu, khiêm nhường và ý thức rằng mình cũng đang cần hoán cải.
Có một dấu chỉ rất rõ để nhận ra người đang rao giảng Đức Kitô hay rao giảng chính mình: cách họ phản ứng khi bị quên lãng. Người rao giảng chính mình rất sợ bị quên. Họ cần liên tục được nhắc đến, được cảm ơn, được ghi nhận, được dành vị trí xứng đáng. Khi không được mời, họ tổn thương. Khi tên mình bị bỏ sót, họ tức giận. Khi người khác được chọn, họ cảm thấy bị xúc phạm. Khi công việc thành công mà không ai nói đến phần đóng góp của mình, họ mất bình an. Người rao giảng Đức Kitô cũng có cảm xúc, cũng có thể buồn khi bị hiểu lầm hoặc đối xử bất công, nhưng họ dần học được tự do. Họ biết rằng Chúa thấy điều kín đáo. Họ hiểu rằng phần thưởng lớn nhất không phải là tên mình được ghi trên một tấm bảng, nhưng là một linh hồn được đến gần Chúa. Họ có thể âm thầm gieo mà không được thấy mùa gặt. Họ có thể đặt nền móng để người khác xây lên. Họ có thể khởi đầu một công việc rồi trao lại cho người đến sau. Họ có thể chấp nhận rằng người kế nhiệm làm tốt hơn mình. Họ không coi điều ấy là một sự phủ nhận giá trị bản thân, nhưng là dấu hiệu công việc của Chúa đang tiếp tục.
Thánh Phaolô nói: “Chúng tôi không rao giảng chính mình, mà chỉ rao giảng Đức Giêsu Kitô là Chúa; còn chúng tôi, chúng tôi chỉ là tôi tớ của anh em, vì Đức Giêsu.” Ngài không chỉ phủ nhận việc rao giảng chính mình, nhưng còn xác định vị trí của người tông đồ: “Chúng tôi chỉ là tôi tớ của anh em.” Người rao giảng Đức Kitô không đứng trên cộng đoàn như một ông chủ, nhưng ở giữa cộng đoàn như người phục vụ. Quyền bính trong Hội Thánh chỉ có ý nghĩa khi trở thành sự phục vụ. Kiến thức chỉ có ý nghĩa khi giúp người khác trưởng thành. Chức vụ chỉ có ý nghĩa khi bảo vệ sự hiệp nhất và nâng đỡ người yếu đuối. Danh tiếng chỉ có ý nghĩa khi được dùng để mở đường cho Tin Mừng. Tiếng nói chỉ có ý nghĩa khi nói thay cho những người không có tiếng nói. Nếu một người càng nổi tiếng càng xa cách, càng có quyền càng khó gần, càng được kính trọng càng khó đón nhận góp ý, càng có nhiều người theo càng muốn kiểm soát, thì họ cần trở về với lời của thánh Phaolô: chúng tôi chỉ là tôi tớ.
Người tôi tớ không chiếm hữu công việc của chủ. Người ấy biết mình được trao một trách nhiệm trong một thời gian. Một ngày kia, người ấy phải trao lại. Người tôi tớ không đòi mọi người phục vụ sự thoải mái của mình. Người ấy chú ý đến nhu cầu của người khác. Người tôi tớ không coi những người cộng tác là công cụ để làm nổi bật thành tích cá nhân. Họ là anh chị em có phẩm giá, có tiếng nói, có khả năng và có ơn gọi riêng. Người tôi tớ không sợ người khác trưởng thành. Trái lại, họ vui khi những người mình đào tạo có thể đi xa hơn mình. Người tôi tớ không giữ tất cả quyền quyết định, nhưng biết chia sẻ trách nhiệm. Người tôi tớ không chỉ xuất hiện trong những dịp long trọng, nhưng có mặt trong những lúc khó khăn, âm thầm và chẳng ai chú ý. Chính trong sự phục vụ ấy, Đức Kitô được rao giảng một cách sống động.
Có lẽ trong ngày lễ Chúa Cứu Thế, mỗi người chúng ta cần trở lại dưới chân thập giá và nhìn lên Đấng đã được giương cao. Trước thập giá, mọi tìm kiếm vinh quang cá nhân trở nên nhỏ bé. Trước tình yêu đã hiến mình đến giọt máu cuối cùng, những tranh giành vị trí trở nên vô nghĩa. Trước Đấng đã tự hủy, mặc lấy thân phận tôi tớ và vâng lời cho đến chết, mọi kiêu ngạo tôn giáo bị phơi bày. Chúng ta có thể quỳ xuống và thú nhận: Lạy Chúa, có những lần con đã dùng danh Chúa để tìm vinh quang cho mình. Có những lần con buồn không phải vì Tin Mừng bị từ chối, nhưng vì con không được khen. Có những lần con ghen tị khi Chúa dùng người khác. Có những lần con muốn người ta lệ thuộc vào con hơn là tự do bước theo Chúa. Có những lần con nói về sự khiêm nhường nhưng trong lòng lại khao khát được chú ý. Có những lần con biến việc phục vụ thành nơi chứng minh giá trị bản thân. Có những lần con sợ bị quên, sợ bị thay thế, sợ người khác nổi bật hơn. Xin Chúa cứu con khỏi chính cái tôi đang núp dưới những hình thức đạo đức. Xin thanh luyện lòng con để con có thể phục vụ mà không chiếm hữu, trao ban mà không đòi đáp trả, làm việc mà không tìm công trạng, nói về Chúa mà không biến mình thành trung tâm.
Xin cho mỗi bài giảng của chúng ta là một ngón tay chỉ về Đức Kitô. Xin cho mỗi bài viết là một cánh cửa mở ra với Tin Mừng. Xin cho mỗi bài hát là một lời nâng tâm hồn người nghe lên với Chúa. Xin cho mỗi công việc bác ái không phải là dịp chụp lấy một hình ảnh đẹp về bản thân, nhưng là nơi khuôn mặt Đức Kitô đau khổ được nhận ra. Xin cho mỗi cộng đoàn không quy tụ quanh một cá nhân, nhưng quanh Lời Chúa và bàn tiệc Thánh Thể. Xin cho người được sai đi nhớ rằng mình không mang một thông điệp riêng, nhưng mang Tin Mừng của Đức Kitô. Xin cho người có ảnh hưởng biết dùng ảnh hưởng ấy để nâng người khác lên. Xin cho người có quyền biết cúi xuống rửa chân. Xin cho người có tài biết rằng tài năng là quà tặng phải được sinh lợi cho Nước Chúa. Xin cho người bị quên lãng tìm được niềm vui vì Chúa không bao giờ quên. Xin cho người thành công giữ được trái tim khiêm nhường. Xin cho người thất bại không cay đắng, nhưng tiếp tục trung thành. Xin cho tất cả chúng ta có thể thật lòng nói như thánh Phaolô: chúng tôi không rao giảng chính mình, mà rao giảng Đức Giêsu Kitô là Chúa.
Rồi một ngày, mọi bài giảng sẽ chấm dứt, mọi tiếng vỗ tay sẽ im, mọi hình ảnh sẽ phai, mọi danh tiếng sẽ qua đi, mọi chức vụ sẽ được trao cho người khác, mọi công trình của con người sẽ được thử luyện. Điều còn lại không phải là có bao nhiêu người biết tên chúng ta, nhưng là qua cuộc đời chúng ta, có bao nhiêu người đã nhận ra tình yêu của Chúa. Điều còn lại không phải là chúng ta đã đứng ở vị trí nào, nhưng là chúng ta đã dẫn ai đến gần Đức Kitô. Điều còn lại không phải là chúng ta đã nói hay đến đâu, nhưng là lời nói ấy có trở thành sự sống trong một tâm hồn nào đó hay không. Điều còn lại không phải là hình ảnh chúng ta đã đẹp thế nào trước công chúng, nhưng là trái tim chúng ta có chân thật trước mặt Thiên Chúa hay không. Phúc cho người môn đệ đã sống một đời âm thầm chỉ đường, rồi đến cuối hành trình có thể bước sang một bên và nói: “Kìa Chiên Thiên Chúa.” Phúc cho người cầm đèn đã trung thành giữ ngọn lửa, dù không ai nhớ đến bàn tay đã cầm chiếc đèn ấy. Phúc cho người gieo giống không được nhìn thấy mùa gặt, nhưng vẫn tin rằng Chúa làm cho hạt giống lớn lên. Phúc cho người phục vụ không xây dựng tượng đài cho mình, nhưng đã góp phần xây dựng Nước Thiên Chúa trong những tâm hồn.
Đừng rao giảng chính mình, bởi chúng ta không thể cứu ai. Đừng đặt mình làm trung tâm, bởi chúng ta cũng chỉ là những người đang cần lòng thương xót. Đừng giữ người khác ở lại quanh mình, nhưng hãy đưa họ đến với Đức Kitô. Đừng sợ mình nhỏ lại, vì khi chúng ta nhỏ lại, Chúa có thể lớn lên. Đừng sợ bị quên, vì điều quan trọng không phải là tên chúng ta được ghi nhớ, nhưng là Danh Đức Giêsu được tôn vinh. Đừng tìm kiếm một chỗ cao trong mắt người đời, nhưng hãy tìm một chỗ thấp dưới chân thập giá. Tại đó, chúng ta sẽ hiểu rằng tất cả sứ vụ chỉ có một mục đích: để thế gian nhận biết Thiên Chúa đã yêu họ đến nỗi ban Con Một; để những người đang chết trong tuyệt vọng được sống; để những người đang xa lạ được trở thành con cái; để những người bị bỏ rơi biết rằng họ vẫn được tìm kiếm; để những người tội lỗi biết rằng cánh cửa trở về chưa đóng; và để mọi người, qua lời nói cũng như đời sống của chúng ta, không dừng lại ở chúng ta, nhưng nhìn thấy Đức Kitô Cứu Thế, Đấng duy nhất có thể ban cho nhân loại sự sống muôn đời.
TỪ THẬP GIÁ ĐẾN SỨ MẠNG: TẤT CẢ CHO VIỆC LOAN BÁO TIN MỪNG
“Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy, để ai tin vào Người thì được sống muôn đời. Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Những lời Tin Mừng theo thánh Gioan hôm nay đưa chúng ta đứng trước trung tâm của đức tin Kitô giáo, đó là thập giá của Đức Giêsu Kitô, nơi tình yêu Thiên Chúa được bày tỏ cách trọn vẹn nhất, nơi tội lỗi bị đánh bại, nơi sự chết không còn là tiếng nói cuối cùng, nơi nhân loại được mở ra một con đường trở về với Chúa Cha. Nhưng thưa cộng đoàn, thập giá không chỉ là nơi để chúng ta ngước nhìn, cảm động, khóc thương rồi trở về với cuộc sống cũ; thập giá còn là nơi khởi đầu một cuộc lên đường. Người đã được giương cao không phải để chúng ta chỉ đứng lại dưới chân thập giá mà ngắm nhìn, nhưng để từ thập giá ấy, chúng ta nhận được một tình yêu đủ lớn, một niềm hy vọng đủ mạnh và một sứ mạng đủ rõ ràng để bước ra giữa lòng thế giới. Chiêm ngắm thập giá mà không lên đường thì sự chiêm ngắm ấy chưa trọn vẹn. Đón nhận ơn cứu độ mà không chia sẻ ơn cứu độ thì việc đón nhận ấy chưa sinh hoa trái. Biết rằng Thiên Chúa yêu thế gian mà lại sống như thể thế gian không liên quan gì đến mình, đó là một mâu thuẫn trong đời sống đức tin. Đức Kitô đã được giương cao để quy tụ mọi người, để kéo mọi người lên với Người, để mở cánh cửa sự sống cho mọi dân tộc, mọi ngôn ngữ, mọi tầng lớp, mọi con người, kể cả những người bị lãng quên, những người bị loại trừ, những người không ai muốn đến gần. Chính vì thế, thập giá luôn hướng về sứ mạng, tình yêu luôn hướng về trao ban, và người môn đệ luôn được sai đi.
Có lẽ một trong những cám dỗ âm thầm của người Kitô hữu là muốn giữ đức tin như một điều riêng tư, muốn giữ Chúa trong một góc bình yên của tâm hồn, muốn giữ Tin Mừng cho những lúc cầu nguyện, cho những ngày lễ trọng, cho những giờ ở trong nhà thờ, nhưng lại không để Tin Mừng bước ra khỏi cánh cửa nhà thờ để đi vào trong những chọn lựa cụ thể của đời sống. Có người giữ đạo rất lâu nhưng chưa bao giờ nghĩ rằng mình có trách nhiệm làm cho người khác nhận ra Chúa. Có người đọc kinh đều đặn nhưng lời nói lại làm người khác tổn thương. Có người tham dự thánh lễ sốt sắng nhưng trong công việc lại gian dối. Có người nói rằng mình yêu mến Chúa nhưng lại thờ ơ trước nỗi đau của người nghèo, của người bệnh, của những gia đình đang đổ vỡ, của những người đang mất phương hướng. Có người nghĩ rằng việc loan báo Tin Mừng là việc của linh mục, tu sĩ, thừa sai, giáo lý viên hay những người có khả năng giảng dạy, còn mình chỉ cần sống tốt là đủ. Nhưng lệnh truyền của Đức Giêsu trước khi về trời không chỉ dành cho một nhóm chuyên môn. Người nói với các môn đệ: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.” Những người nghe lệnh truyền ấy không phải là những con người hoàn hảo, không phải là những người không còn yếu đuối, cũng không phải là những người có đầy đủ khả năng theo tiêu chuẩn của thế gian. Họ từng sợ hãi, từng bỏ chạy, từng nghi ngờ, từng tranh giành, từng không hiểu lời Thầy. Thế nhưng Đức Giêsu vẫn trao sứ mạng cho họ, bởi sứ mạng không bắt đầu từ sự hoàn hảo của con người, nhưng bắt đầu từ quyền năng và sự hiện diện của Đấng Phục Sinh. Người không nói: “Khi nào anh em hết yếu đuối thì hãy đi.” Người cũng không nói: “Khi nào anh em có đầy đủ kiến thức, có ảnh hưởng lớn, có phương tiện dồi dào thì hãy đi.” Người chỉ nói: “Anh em hãy đi,” và Người hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.”
Sứ mạng của Hội Thánh bắt đầu từ thập giá, bởi trên thập giá chúng ta nhìn thấy Thiên Chúa yêu thế gian như thế nào. Người không yêu thế gian bằng một tình cảm mơ hồ, không yêu từ xa, không yêu trong những lời hứa dễ dàng, nhưng yêu bằng việc trao ban Con Một. Khi nhìn lên thập giá, chúng ta không chỉ nhìn thấy nỗi đau của Đức Giêsu, nhưng còn nhìn thấy giá trị của từng con người. Nếu Thiên Chúa đã yêu thế gian đến mức trao ban Con Một, thì không một người nào trong thế gian này là vô nghĩa trước mặt Người. Không ai chỉ là một con số, không ai chỉ là một gánh nặng, không ai chỉ là một quá khứ đáng xấu hổ, không ai chỉ là một người thất bại. Có những người bị xã hội coi thường, nhưng Đức Kitô đã chết cho họ. Có những người bị gia đình ruồng bỏ, nhưng Đức Kitô đã dang tay trên thập giá cho họ. Có những người sống trong tội lỗi, nghiện ngập, lầm lạc, nhưng chính vì họ mà Con Thiên Chúa đã đến. Có những người mất đức tin, chán nản, không muốn bước vào nhà thờ nữa, nhưng Chúa vẫn đi tìm họ. Có những người tự cho rằng mình không còn xứng đáng được yêu, nhưng thập giá nói với họ rằng họ đã được yêu bằng một giá rất đắt. Bởi vậy, người môn đệ của Chúa Cứu Thế không thể chỉ yêu những người dễ thương, không thể chỉ đến với những người đồng ý với mình, không thể chỉ phục vụ những nơi đem lại danh tiếng hay sự công nhận. Nếu thập giá mở rộng cho mọi người, thì trái tim người môn đệ cũng phải được mở rộng. Nếu Đức Kitô được giương cao để kéo mọi người lên với Người, thì đời sống của chúng ta cũng phải trở nên một nhịp cầu, chứ không phải một bức tường; phải trở nên một cánh cửa, chứ không phải một hàng rào; phải trở nên một lời mời gọi, chứ không phải một bản án.
“Tất cả cho việc loan báo Tin Mừng” là một tinh thần rất đẹp, nhưng cũng là một đòi hỏi rất sâu. Tất cả không chỉ có nghĩa là dành một phần thời gian rảnh rỗi cho việc đạo đức, không chỉ có nghĩa là tham gia một vài hoạt động trong giáo xứ, không chỉ có nghĩa là thỉnh thoảng chia sẻ một câu Kinh Thánh hay một bài suy niệm. “Tất cả” nghĩa là để cho toàn bộ đời sống của mình hướng về Tin Mừng, từ cách suy nghĩ, cách nói năng, cách làm việc, cách đối xử, cách sử dụng tiền bạc, cách dùng thời gian, cách hiện diện trên mạng xã hội, cách phản ứng khi bị hiểu lầm, cách tha thứ khi bị xúc phạm, cách đứng về phía người yếu thế, cách làm bổn phận mỗi ngày. Một người có thể không bao giờ bước lên bục giảng, nhưng cả cuộc đời họ có thể là một bài giảng. Một người có thể không nói nhiều về Chúa, nhưng lòng nhân hậu, sự trung thực và bình an nơi họ có thể khiến người khác đặt câu hỏi: “Điều gì làm cho người này sống được như thế?” Một người có thể không có kiến thức thần học sâu rộng, nhưng cách họ kiên nhẫn chăm sóc người bệnh, cách họ âm thầm hy sinh cho gia đình, cách họ không trả đũa người đã làm hại mình, có thể trở thành một lời chứng mạnh hơn nhiều bài diễn thuyết. Tin Mừng không chỉ được loan báo bằng miệng, nhưng còn được loan báo bằng đôi tay biết phục vụ, bằng đôi chân biết đi đến nơi người khác ngại đến, bằng đôi mắt biết nhìn thấy nỗi đau bị che giấu, bằng đôi tai biết lắng nghe mà không kết án, bằng một trái tim biết rung động trước số phận của người khác.
Một người mẹ trong gia đình có thể nghĩ rằng mình chẳng làm được gì lớn lao cho việc truyền giáo. Cả ngày của bà chỉ là nấu ăn, giặt giũ, đưa đón con cái, chăm sóc người già, lo lắng những chuyện nhỏ nhặt. Nhưng nếu người mẹ ấy dạy con làm dấu thánh giá, dạy con biết tạ ơn trước bữa ăn, dạy con xin lỗi khi làm sai, dạy con không chế giễu bạn nghèo, dạy con biết chia sẻ, biết cầu nguyện khi gặp khó khăn, thì người mẹ ấy đang đặt những hạt giống Tin Mừng đầu tiên vào tâm hồn con mình. Có thể bà không nhìn thấy kết quả ngay, có thể đứa con khi lớn lên có lúc xa Chúa, có lúc bỏ cầu nguyện, nhưng những lời kinh của người mẹ, những giọt nước mắt âm thầm, những lần bà kiên nhẫn làm gương có thể trở thành con đường để một ngày nào đó người con quay về. Không phải mọi nhà truyền giáo đều đi đến những miền đất xa xôi; có những nhà truyền giáo không bao giờ rời khỏi căn bếp của mình, nhưng nhờ họ mà một gia đình biết Chúa, một thế hệ biết cầu nguyện, một mái nhà trở thành Hội Thánh tại gia. Có những người cha không nói được những lời đạo đức hoa mỹ, nhưng mỗi ngày làm việc lương thiện, không gian dối, không nhậu nhẹt bê tha, không dùng bạo lực, biết xin lỗi vợ con, biết quỳ xuống cầu nguyện cùng gia đình, thì chính đời sống ấy đang loan báo rằng Tin Mừng có khả năng biến đổi một người đàn ông, làm cho ông trở nên người chồng trung tín, người cha có trách nhiệm và người trụ cột biết yêu thương.
Một người trẻ cũng có thể loan báo Tin Mừng ngay giữa môi trường học tập và bạn bè của mình. Người trẻ không nhất thiết phải nói những lời lớn lao hay lúc nào cũng trích dẫn Kinh Thánh. Người trẻ loan báo Chúa khi dám sống trung thực trong một môi trường mà gian lận bị coi là bình thường; khi không quay cóp dù có thể bị điểm thấp; khi không dùng tài năng của mình để hạ thấp người khác; khi không chế giễu một người bạn có ngoại hình khác biệt; khi không tham gia vào những lời nói xúc phạm trên mạng; khi biết bảo vệ một người đang bị bắt nạt; khi dám nói không với những cuộc vui làm mất phẩm giá; khi biết giữ lòng trong sạch giữa một nền văn hóa dễ biến con người thành món đồ tiêu thụ. Người trẻ loan báo Tin Mừng khi biết sống có lý tưởng, khi không để đời mình bị cuốn đi bởi những điều nhất thời, khi dám đặt câu hỏi rằng: “Chúa muốn gì nơi cuộc đời tôi?” Có thể bạn bè không hiểu, có thể người ta cho rằng sống như thế là ngây thơ, lạc hậu hay thiệt thòi, nhưng chính sự trung thực và tự do nội tâm ấy sẽ làm cho người khác nhận ra rằng vẫn có một cách sống khác, một con đường khác, một niềm vui không lệ thuộc vào tiền bạc, hưởng thụ hay sự công nhận.
Một bác sĩ, một y tá, một nhân viên y tế cũng đang ở trên một cánh đồng truyền giáo rất rộng. Trong bệnh viện có những con người đau đớn, sợ hãi, cô đơn, có những gia đình đang đứng bên bờ vực mất người thân, có những bệnh nhân nghèo cảm thấy mình bị xem nhẹ vì không có tiền. Một bác sĩ khám bệnh bằng lương tâm, không coi bệnh nhân chỉ là một hồ sơ, một ca bệnh hay một nguồn thu nhập, nhưng nhìn họ như một con người có phẩm giá, thì vị bác sĩ ấy đang loan báo Tin Mừng. Một y tá nhẹ nhàng với một người già khó tính, kiên nhẫn với một người bệnh đang đau đớn, dành thêm vài phút để giải thích cho gia đình bệnh nhân, đó không phải chỉ là tác phong nghề nghiệp; đó có thể là hình ảnh của Đức Kitô đang cúi xuống trên người đau yếu. Có khi người bệnh không nhớ tên người đã chăm sóc mình, nhưng họ nhớ một ánh mắt cảm thông, một bàn tay không lạnh lùng, một lời nói đem lại hy vọng. Trong một thế giới có nguy cơ kỹ thuật hóa mọi thứ, sự nhân ái trở thành một ngôn ngữ Tin Mừng rất cần thiết.
Một người lao động bình thường cũng có thể trở thành người truyền giáo. Người ấy loan báo Chúa khi làm việc có trách nhiệm dù không có ai giám sát, khi từ chối gian lận dù có thể kiếm thêm tiền, khi không lấy của công, khi không đổ lỗi cho người khác, khi không dùng mánh khóe để làm giàu bất chính. Có những lúc sống thật khiến người ta chịu thiệt, bị cười chê, thậm chí mất cơ hội, nhưng người Kitô hữu không thể vừa tôn thờ Đức Kitô chịu đóng đinh vừa dùng gian dối để bảo vệ lợi ích của mình. Thập giá nhắc chúng ta rằng có những điều đáng giá hơn lợi nhuận, có những điều không thể đem bán, đó là lương tâm, phẩm giá, sự thật và lòng trung thành với Chúa. Một người chủ doanh nghiệp biết trả lương công bằng, không bóc lột công nhân, không trốn tránh trách nhiệm, không coi con người chỉ là công cụ tạo lợi nhuận, đang loan báo Tin Mừng trong lĩnh vực kinh tế. Một người bán hàng không lừa dối khách, không bán hàng kém chất lượng, không lợi dụng sự thiếu hiểu biết của người khác, cũng đang làm chứng cho Chúa. Một người nông dân không vì lợi nhuận mà sử dụng những chất độc hại gây nguy hiểm cho người tiêu dùng, một người tài xế lái xe có trách nhiệm, một viên chức không nhận hối lộ, một giáo viên không thiên vị học sinh giàu nghèo, tất cả những điều ấy đều thuộc về sứ mạng.
Sứ mạng cũng diễn ra nơi những con người dám bênh vực kẻ yếu. Tin Mừng không cho phép người môn đệ chỉ giữ một sự bình an riêng tư. Có những lúc im lặng là khôn ngoan, nhưng cũng có những lúc im lặng trở thành đồng lõa. Khi một người bị xúc phạm, bị vu oan, bị bạo hành hay bị loại trừ, người môn đệ của Chúa không thể quay mặt đi chỉ vì sợ phiền phức. Đức Giêsu đã đứng về phía những người bị xã hội khinh thường. Người chạm đến người phong cùi, trò chuyện với người phụ nữ Samari, bảo vệ người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội, ngồi ăn với người thu thuế và kẻ tội lỗi. Người không đồng lõa với tội lỗi, nhưng Người không bao giờ hủy diệt con người. Người gọi người ta hoán cải bằng một tình yêu phục hồi phẩm giá. Vì vậy, loan báo Tin Mừng không chỉ là nói những điều đạo đức, nhưng còn là làm cho người bị chà đạp được đứng dậy, người bị lãng quên được nhìn nhận, người không có tiếng nói được lắng nghe. Có những người không biết diễn giải giáo lý, nhưng họ mở cửa nhà cho một người nghèo, họ đem cơm cho một người vô gia cư, họ giúp một em nhỏ có tiền đi học, họ đồng hành với một người nghiện đang muốn làm lại cuộc đời, họ thăm một tù nhân bị gia đình bỏ rơi. Những việc ấy không phải là hoạt động xã hội tách khỏi đức tin; nếu được thực hiện trong tình yêu của Đức Kitô, đó chính là Tin Mừng được viết bằng hành động.
Chúng ta cũng cần nhớ rằng sứ mạng không chỉ diễn ra ở những nơi xa xôi, nhưng bắt đầu từ những người gần nhất. Đôi khi chúng ta mơ ước làm điều gì đó lớn lao cho Chúa, nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người sống cùng nhà. Chúng ta có thể nói rất hay về lòng thương xót nhưng không tha thứ cho một người thân. Chúng ta có thể nhiệt thành tham gia việc giáo xứ nhưng bỏ bê cha mẹ già, lạnh nhạt với vợ chồng, không dành thời gian cho con cái. Chúng ta có thể giúp đỡ nhiều người bên ngoài nhưng trong gia đình lại dùng lời nói gây tổn thương. Đức tin như thế cần được xem lại. Không thể loan báo một Thiên Chúa tình yêu bằng một đời sống thiếu tình yêu. Không thể giới thiệu một Đấng tha thứ trong khi mình nuôi hận thù. Không thể nói về bình an của Đức Kitô nếu chính sự hiện diện của mình làm cho gia đình luôn căng thẳng. Gia đình là nơi sứ mạng khó nhất bởi ở đó không có bục giảng, không có tràng pháo tay, không có hình ảnh đẹp để người khác nhìn thấy. Ở đó chỉ có những bổn phận lặp đi lặp lại, những khác biệt tính tình, những vết thương lâu năm và những hy sinh âm thầm. Nhưng chính nơi đó, Tin Mừng cần được sống thật nhất. Một lời xin lỗi chân thành có thể là một bài giảng. Một quyết định tha thứ có thể là một cuộc truyền giáo. Một bữa cơm gia đình không có tiếng điện thoại, nơi mọi người thật sự lắng nghe nhau, có thể là một dấu chỉ của Nước Trời. Một người chồng kiên nhẫn với vợ, một người vợ nâng đỡ chồng, con cái biết kính trọng cha mẹ, anh chị em biết nhường nhịn nhau, đó là những điều rất bình thường nhưng lại rất cần thiết để người ta tin rằng Tin Mừng không phải là lý thuyết.
Sứ mạng cũng diễn ra trong trường học, nơi không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn hình thành con người. Một giáo viên Kitô hữu loan báo Tin Mừng khi không làm nhục học sinh yếu kém, không dùng điểm số để trả đũa, không chỉ quan tâm đến những em giỏi, nhưng biết nhìn thấy khả năng bị che lấp nơi những em chậm tiến. Có những học sinh mang theo vào lớp học biết bao vết thương của gia đình: cha mẹ ly thân, bạo lực, nghèo khó, mặc cảm, thiếu tình thương. Một lời động viên đúng lúc có thể cứu một em khỏi tuyệt vọng. Một giáo viên biết kiên nhẫn có thể giúp một đứa trẻ tin rằng nó vẫn có giá trị. Một người làm giáo dục chân chính không chỉ dạy chữ, nhưng còn truyền hy vọng, truyền lòng tự trọng, truyền ước mơ. Đó chính là một hình thức truyền giáo, bởi Đức Kitô đến để con người được sống và sống dồi dào.
Không gian mạng ngày nay cũng là một miền truyền giáo rất rộng, nhưng đồng thời cũng là nơi đầy thử thách. Trên mạng xã hội, một lời nói có thể đến với hàng ngàn người chỉ trong vài phút. Một tin giả có thể làm hại danh dự của một người. Một lời bình luận ác ý có thể đẩy một người đang yếu đuối vào tuyệt vọng. Một hình ảnh thiếu lành mạnh có thể gây tổn thương cho nhiều tâm hồn. Vì thế, người Kitô hữu không thể sử dụng mạng xã hội như thể đức tin không liên quan gì đến cách mình đăng bài, chia sẻ, bình luận hay phản ứng. Loan báo Tin Mừng trên không gian mạng không nhất thiết là mỗi ngày đăng thật nhiều câu đạo đức. Điều quan trọng hơn là hiện diện ở đó với sự thật, lòng bác ái và trách nhiệm. Trước khi chia sẻ một thông tin, hãy kiểm chứng. Trước khi bình luận, hãy tự hỏi lời này có xây dựng hay hủy diệt. Trước khi công kích một người, hãy nhớ rằng người ấy cũng là người được Đức Kitô yêu và đã chết cho họ. Có những người dùng danh nghĩa bảo vệ chân lý nhưng lại xúc phạm, nhục mạ, kết án người khác. Chân lý không cần đến sự ác độc để được bảo vệ. Đức Giêsu là chân lý, nhưng Người không chà đạp con người. Người nói mạnh mẽ với sự giả hình, nhưng vẫn khóc thương thành Giêrusalem. Người vạch trần tội lỗi, nhưng cũng mở đường cho người tội lỗi trở về. Vì vậy, việc truyền giáo trên mạng phải mang dung mạo của Đức Kitô: rõ ràng mà không cay độc, can đảm mà không kiêu ngạo, trung thành mà không cực đoan, nhân ái mà không thỏa hiệp với sự sai trái.
Có một điều cũng cần nói thật: đôi khi người Kitô hữu làm cho người khác xa Chúa không phải vì giáo lý sai, nhưng vì cách sống của mình không phản ánh Tin Mừng. Người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ đọc cuộc đời chúng ta. Họ nhìn cách chúng ta cư xử khi gặp khó khăn, cách chúng ta sử dụng quyền lực, cách chúng ta đối xử với người nghèo, cách chúng ta nói về người không cùng quan điểm. Nếu một người thường xuyên đi lễ nhưng tham lam, độc ác, gian dối, thì người khác sẽ đặt câu hỏi về đức tin của họ. Nếu một cộng đoàn đọc rất nhiều kinh nhưng chia rẽ, tranh giành, nói xấu nhau, thì lời loan báo của cộng đoàn ấy mất sức thuyết phục. Nếu người rao giảng nói về khiêm nhường nhưng luôn tìm danh tiếng, nói về phục vụ nhưng lại thích quyền lực, nói về người nghèo nhưng sống xa cách người nghèo, thì Tin Mừng bị che khuất bởi chính người rao giảng. Thánh Phaolô từng nói rằng chúng ta mang kho tàng trong những bình sành. Bình sành mỏng manh, nhưng không vì thế mà chúng ta có quyền cẩu thả. Trái lại, càng ý thức mình yếu đuối, chúng ta càng phải khiêm tốn để Chúa thanh luyện. Người truyền giáo đầu tiên cần được Tin Mừng hóa chính là bản thân mình. Mỗi ngày chúng ta phải để thập giá chất vấn: Tôi đang loan báo Đức Kitô hay loan báo chính mình? Tôi đang tìm vinh quang của Chúa hay tìm sự công nhận? Tôi đang đưa người khác đến gần Chúa hay khiến họ vấp phạm vì đời sống của tôi?
“Tất cả cho việc loan báo Tin Mừng” không có nghĩa là phải làm thật nhiều việc đến mức kiệt sức, cũng không có nghĩa là biến mọi cuộc gặp gỡ thành một bài giảng dài. Có khi người ta cần một người lắng nghe hơn là một người nói. Có khi người đang đau khổ không cần chúng ta giải thích tại sao Chúa để họ đau khổ, nhưng cần chúng ta ngồi bên họ và khóc với họ. Có khi người mất đức tin không cần bị trách móc, nhưng cần gặp một người đủ kiên nhẫn để nghe những thất vọng, tổn thương và câu hỏi của họ. Đức Giêsu đã loan báo Tin Mừng không chỉ bằng lời, nhưng bằng cách Người hiện diện. Người dừng lại trước người mù bên vệ đường khi đám đông muốn ông im lặng. Người để người phụ nữ bị băng huyết chạm vào áo mình. Người ngồi bên giếng và trò chuyện với một phụ nữ mang nhiều đổ vỡ. Người đi vào nhà ông Dakêu và dùng bữa với ông trước khi cuộc đời ông được biến đổi. Người khóc trước mộ Ladarô. Những hành động ấy cho thấy truyền giáo trước hết là làm cho người khác cảm nhận rằng Thiên Chúa đã nhìn thấy họ, đã nghe tiếng họ và không bỏ rơi họ.
Có những người nghĩ rằng mình quá yếu đuối để làm chứng cho Chúa. Họ nhìn vào quá khứ, những thất bại, những lần sa ngã rồi cho rằng mình không xứng đáng. Nhưng trong Tin Mừng, Chúa không chỉ dùng những người hoàn hảo. Phêrô từng chối Thầy, nhưng sau đó trở thành người củng cố anh em. Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh, nhưng trở thành Tông đồ dân ngoại. Người phụ nữ Samari có một quá khứ phức tạp, nhưng sau cuộc gặp với Đức Giêsu, chị chạy về thành và nói với mọi người về Người. Người bị quỷ ám ở vùng Ghêrasa sau khi được chữa lành đã được Chúa sai về nhà kể lại những gì Thiên Chúa đã làm cho anh. Chính những người từng được cứu trở thành người kể câu chuyện cứu độ. Vì thế, vết thương của chúng ta không nhất thiết là chướng ngại cho sứ mạng. Nếu được Chúa chữa lành, vết thương có thể trở thành nơi phát sinh lòng cảm thông. Người từng được tha thứ sẽ biết nói về lòng thương xót cách chân thật. Người từng đi qua đêm tối sẽ biết đồng hành với người đang mất phương hướng. Người từng thất bại nhưng được nâng dậy sẽ không dễ kết án người khác. Chúng ta không loan báo rằng mình hoàn hảo; chúng ta loan báo rằng Đức Kitô có thể cứu, có thể chữa lành, có thể bắt đầu lại một cuộc đời.
Sứ mạng còn đòi hỏi chúng ta ra khỏi sự an toàn. Đức Giêsu nói: “Anh em hãy đi.” Đi nghĩa là rời khỏi nơi quen thuộc, rời khỏi lối suy nghĩ đóng kín, rời khỏi sự thoải mái chỉ muốn gặp những người giống mình. Có khi chúng ta ở rất gần nhà thờ nhưng rất xa những người đang cần Tin Mừng. Có những người không bao giờ bước vào nhà thờ vì họ mang mặc cảm, vì từng bị tổn thương, vì nghĩ rằng mình không xứng đáng. Nếu chúng ta chỉ ngồi chờ họ đến, có thể họ sẽ không bao giờ đến. Hội Thánh phải đi ra, như người mục tử đi tìm con chiên lạc, như người phụ nữ thắp đèn tìm đồng bạc, như người cha chạy ra đón đứa con hoang đàng. Đi ra không có nghĩa là chạy theo mọi xu hướng hay làm loãng Tin Mừng để được người ta chấp nhận. Đi ra là mang Tin Mừng nguyên vẹn bằng một ngôn ngữ người ta có thể hiểu, bằng sự gần gũi người ta có thể cảm nhận, bằng lòng thương xót giúp họ dám tin rằng cánh cửa trở về vẫn mở.
Có những vùng ngoại vi không nằm ở xa trên bản đồ, nhưng nằm ngay trong thành phố, ngay trong giáo xứ, ngay bên cạnh chúng ta. Ngoại vi có thể là căn phòng của một người già sống cô độc. Ngoại vi có thể là một gia đình đang chịu bạo lực nhưng không ai dám lên tiếng. Ngoại vi có thể là một bạn trẻ nghiện ma túy bị mọi người coi như không còn hy vọng. Ngoại vi có thể là một người đang ở trong tù, một phụ nữ bị bỏ rơi, một em bé không được đến trường, một người khuyết tật bị xem như gánh nặng. Ngoại vi cũng có thể là tâm hồn của một người có đủ tiền bạc nhưng sống không mục đích, một người thành đạt nhưng không biết mình sống để làm gì, một người nổi tiếng nhưng cô đơn, một người vẫn đi lễ đều nhưng bên trong đã nguội lạnh. Chúa Cứu Thế muốn được mang đến cho tất cả những con người ấy. Tin Mừng không dành riêng cho người nghèo vật chất, nhưng đặc biệt hướng đến những người nghèo hy vọng, nghèo tình thương, nghèo sự nâng đỡ, nghèo ý nghĩa sống.
Để sống sứ mạng, người môn đệ cần ở lại với Chúa. Chúng ta không thể trao điều mình không có. Nếu không cầu nguyện, công việc tông đồ dễ trở thành hoạt động thuần túy. Nếu không trở về với thập giá, chúng ta dễ tìm chính mình. Nếu không được Lời Chúa nuôi dưỡng, lời nói của chúng ta sẽ cạn. Nếu không sống bí tích, sức lực của chúng ta sẽ dần hao mòn. Đức Giêsu sai các môn đệ đi, nhưng trước đó Người gọi họ ở với Người. “Ở với” đi trước “được sai đi”. Người môn đệ không phải là một nhân viên của tổ chức, nhưng là người đã gặp Chúa và từ cuộc gặp gỡ ấy được thúc đẩy lên đường. Sứ mạng không thể chỉ dựa vào nhiệt tình nhất thời. Có người bắt đầu rất hăng say nhưng mau nản khi không được ghi nhận, khi gặp chống đối, khi kết quả không như mong muốn. Chỉ khi đặt nền trên tình yêu của Đức Kitô, chúng ta mới có thể kiên trì. Người làm việc cho Chúa nhưng không ở với Chúa sẽ sớm mệt mỏi. Người nói về Chúa nhưng không nói với Chúa sẽ dễ rơi vào trống rỗng. Người giúp người khác nhưng không để Chúa chăm sóc tâm hồn mình sẽ có lúc trở nên cứng cỏi và cay đắng.
Thập giá dạy chúng ta cách truyền giáo. Đức Giêsu không cứu thế gian bằng áp đặt, nhưng bằng tự hiến. Người không dùng quyền lực để bắt người khác phải tin, nhưng dùng tình yêu để mời gọi. Người không xuống khỏi thập giá để chứng minh mình mạnh, nhưng ở lại trên đó để bày tỏ rằng tình yêu mạnh hơn sự chết. Vì thế, sứ mạng Kitô giáo không thể thực hiện bằng ép buộc, thao túng hay khinh thường người khác. Chúng ta không chinh phục người khác cho một tổ chức; chúng ta phục vụ để họ gặp được Đức Kitô. Chúng ta không biến con người thành thành tích truyền giáo; chúng ta tôn trọng hành trình, tự do và lương tâm của họ. Có người cần nhiều thời gian để mở lòng. Có người mang những vết thương sâu sắc đối với tôn giáo. Có người có nhiều câu hỏi chưa được giải đáp. Chúng ta phải kiên nhẫn như Chúa kiên nhẫn. Hạt giống không nảy mầm trong một ngày. Người gieo có thể không phải là người gặt. Có khi chúng ta chỉ nói một lời, làm một việc nhỏ, rồi nhiều năm sau Chúa dùng điều ấy để chạm đến một tâm hồn. Vì vậy, người truyền giáo không được quá bận tâm đến kết quả trước mắt. Công việc của chúng ta là trung thành gieo hạt; chính Chúa làm cho hạt giống mọc lên.
“Tất cả cho việc loan báo Tin Mừng” cũng có nghĩa là không lãng phí những ân huệ Chúa ban. Mỗi người có một khả năng khác nhau. Có người biết nói, có người biết viết, có người biết hát, có người biết tổ chức, có người có khả năng lắng nghe, có người có điều kiện tài chính, có người có thời gian, có người có kinh nghiệm sống. Không ai có tất cả, nhưng ai cũng có một điều gì đó để trao. Vấn đề không phải là tôi có nhiều hay ít, nhưng là tôi có đặt điều mình có trong tay Chúa hay không. Năm chiếc bánh và hai con cá thì quá ít trước đám đông, nhưng khi được trao cho Đức Giêsu, chúng trở thành lương thực cho hàng ngàn người. Một tài năng bị chôn giấu không phục vụ ai. Một khả năng chỉ được dùng để tìm danh tiếng thì dễ làm con người xa Chúa. Nhưng khi được dâng cho Tin Mừng, mọi tài năng đều có thể trở thành khí cụ cứu độ. Một nhạc sĩ có thể sáng tác những bài hát nâng tâm hồn người khác. Một người biết công nghệ có thể giúp Tin Mừng đến với người trẻ. Một người biết truyền thông có thể làm cho những câu chuyện tốt đẹp được lan tỏa. Một người có khả năng kinh doanh có thể tạo việc làm công bằng cho người nghèo. Một người có kiến thức pháp luật có thể bảo vệ những người không có tiếng nói. Một người nội trợ có thể mở căn nhà nhỏ thành nơi đón tiếp, lắng nghe và cầu nguyện.
Nhưng chúng ta cũng phải cảnh giác: làm việc cho Tin Mừng không đồng nghĩa với việc xây dựng hình ảnh cá nhân dưới danh nghĩa Tin Mừng. Trong thời đại truyền thông, ranh giới giữa làm sáng danh Chúa và làm nổi bật bản thân có thể rất mong manh. Người ta có thể nói về Chúa nhưng bên trong lại khao khát được chú ý. Người ta có thể phục vụ người nghèo nhưng luôn muốn hình ảnh của mình xuất hiện. Người ta có thể giảng rất hay về khiêm nhường nhưng không chịu được khi người khác được khen. Người ta có thể làm nhiều việc đạo đức nhưng đầy cạnh tranh, so bì và ghen tị. Thập giá là phương thuốc cho những lệch lạc ấy. Trên thập giá, Đức Giêsu không tìm vinh quang cho mình. Người bị tước bỏ mọi sự, bị hiểu lầm, bị chế nhạo, bị coi là thất bại. Nhưng chính nơi đó, tình yêu Chúa Cha được tỏ lộ. Người môn đệ phải học làm điều tốt ngay cả khi không ai biết, gieo hạt ngay cả khi người khác gặt, phục vụ ngay cả khi không được cảm ơn, tiếp tục trung thành ngay cả khi không được công nhận. Sứ mạng không phải là sân khấu để cái tôi lớn lên; sứ mạng là con đường để cái tôi biết chết đi, để Đức Kitô được lớn lên trong cuộc đời chúng ta.
Có lẽ chúng ta thường nghĩ truyền giáo là làm cho người khác thay đổi, nhưng trước hết truyền giáo là để mình được thay đổi bởi Tin Mừng. Khi tôi gặp một người nghèo, không chỉ tôi mang Chúa đến cho họ, nhưng Chúa cũng đang chờ tôi nơi họ để biến đổi trái tim tôi. Khi tôi lắng nghe một người đau khổ, không chỉ tôi an ủi họ, nhưng sự đau khổ của họ cũng phá vỡ sự vô cảm trong tôi. Khi tôi phục vụ một người bị bỏ rơi, tôi nhận ra những điều mình vẫn coi là đương nhiên thực ra là ân huệ. Người truyền giáo không đứng ở vị trí cao hơn để ban phát, nhưng đứng bên cạnh như một người anh em. Chúng ta đều là những người cần được cứu. Chúng ta không mang đến một Đức Kitô xa lạ, nhưng chia sẻ Đấng đã cứu chính mình. Vì vậy, thái độ đúng đắn của người làm sứ mạng là khiêm nhường, biết lắng nghe, biết học hỏi và biết nhận ra Chúa đã hiện diện trong tâm hồn người khác trước khi mình đến.
Đức Giêsu nói: “Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Câu Tin Mừng ấy phải trở thành tiêu chuẩn cho sứ mạng của chúng ta. Nếu Chúa không đến để lên án, thì người môn đệ không thể biến việc truyền giáo thành việc kết án. Thế giới hôm nay có nhiều điều sai trái, nhiều bóng tối, nhiều sự dữ, và chúng ta không được im lặng trước sự thật. Nhưng nói sự thật không có nghĩa là làm nhục con người. Chống lại tội lỗi không có nghĩa là ghét người tội lỗi. Bảo vệ luân lý không có nghĩa là đóng cánh cửa đối với người đã vấp ngã. Đức Giêsu nghiêm khắc với tội lỗi, nhưng Người luôn mở ra một tương lai. Với người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội, Người nói: “Tôi không kết án chị đâu. Hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa.” Có lòng thương xót và có lời mời gọi hoán cải. Không dung túng, nhưng cũng không nghiền nát. Đó là cách Hội Thánh phải loan báo Tin Mừng: trung thành với chân lý và dịu dàng với con người.
Thưa cộng đoàn, có thể hôm nay chúng ta cảm thấy mình chẳng làm được gì đáng kể. Thế giới quá rộng, vấn đề quá nhiều, sức mình quá nhỏ. Nhưng Chúa không đòi chúng ta cứu cả thế giới. Chỉ có Người là Đấng Cứu Thế. Người chỉ mời chúng ta trung thành trong phần việc được trao. Hãy bắt đầu từ người đang ở bên cạnh. Hãy bắt đầu từ một lời nói tử tế, một cuộc điện thoại hỏi thăm, một lần nhịn nhục, một quyết định không gian dối, một hành động bảo vệ người yếu thế, một lời cầu nguyện cho người mình không thích. Hãy bắt đầu từ gia đình, nơi làm việc, trường học, khu phố, bệnh viện, chợ, xưởng máy, văn phòng và trang mạng xã hội của mình. Đừng đợi đến khi có điều kiện hoàn hảo. Đừng đợi đến khi mình giỏi hơn, thánh thiện hơn hay rảnh rỗi hơn. Sứ mạng bắt đầu hôm nay, trong hoàn cảnh hiện tại, với con người thật của chúng ta và với ân sủng Chúa đang ban.
Có thể chúng ta không biết một việc nhỏ của mình sẽ đi xa đến đâu. Một người mẹ dạy con cầu nguyện có thể đang chuẩn bị cho Hội Thánh một linh mục, một nữ tu, một người cha, người mẹ thánh thiện trong tương lai. Một giáo viên khuyến khích một học sinh nghèo có thể thay đổi cả cuộc đời em. Một bác sĩ đối xử nhân ái với bệnh nhân có thể giúp người ấy tìm lại niềm tin vào con người và vào Thiên Chúa. Một người trẻ dám sống trung thực có thể làm cho bạn bè suy nghĩ lại. Một lời chia sẻ chân thành trên mạng có thể đến với một người đang tuyệt vọng vào đúng lúc họ cần. Một bữa cơm trao cho người đói có thể không giải quyết được mọi vấn đề nghèo đói, nhưng với người đang đói, bữa cơm ấy là cả một Tin Mừng. Một cuộc thăm viếng không làm người bệnh hết đau, nhưng giúp họ biết rằng mình không bị bỏ rơi. Trong Nước Thiên Chúa, không có tình yêu nào là quá nhỏ. Điều được làm vì tình yêu sẽ không bao giờ mất đi.
Từ thập giá đến sứ mạng là hành trình của Hội Thánh và cũng là hành trình của mỗi người chúng ta. Chúng ta đến với thập giá để được yêu, được tha thứ, được chữa lành; rồi từ thập giá, chúng ta được sai đi để yêu, để tha thứ và để chữa lành những vết thương quanh mình. Chúng ta đến với thập giá như những người nghèo, rồi ra đi như những người mang kho tàng. Chúng ta đến với thập giá với đôi tay trống, rồi ra đi với trái tim đầy Tin Mừng. Chúng ta đến với thập giá trong yếu đuối, rồi ra đi không phải vì mình mạnh, nhưng vì Đấng Phục Sinh ở cùng chúng ta. Chính lời hứa “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” là sức mạnh của người môn đệ. Chúng ta không đi một mình. Trong căn bếp của người mẹ, Chúa ở đó. Trong lớp học của người giáo viên, Chúa ở đó. Trong bệnh viện, công trường, văn phòng, nhà máy, trên đường phố và không gian mạng, Chúa ở đó. Trong những cuộc gặp gỡ tưởng như tình cờ, Chúa đang âm thầm chuẩn bị một tâm hồn. Trong những thất bại của chúng ta, Chúa vẫn có thể mở ra một con đường. Trong những hạt giống tưởng như rơi vào im lặng, Chúa vẫn đang làm việc.
Xin Chúa Cứu Thế, Đấng đã được giương cao trên thập giá vì yêu thương nhân loại, cho chúng ta biết nhìn lên Người để tìm lại nguồn mạch của sứ mạng. Xin đừng để chúng ta giữ Tin Mừng như một kho tàng bị khóa kín, nhưng biết mở lòng, mở cửa, mở tay và mở bước chân để đem tình yêu ấy đến với mọi người. Xin cho mỗi gia đình trở thành một mái nhà truyền giáo, mỗi cộng đoàn trở thành một dấu chỉ của lòng thương xót, mỗi người tín hữu trở thành một chứng nhân sống động. Xin cho chúng ta biết dùng mọi khả năng, mọi thời gian, mọi hoàn cảnh, mọi niềm vui và cả những đau khổ của mình cho việc loan báo Tin Mừng. Xin cho người mẹ biết mình đang truyền giáo khi dạy con cầu nguyện; người cha biết mình đang truyền giáo khi sống trách nhiệm; người trẻ biết mình đang truyền giáo khi sống trung thực; người lao động biết mình đang truyền giáo khi làm việc bằng lương tâm; người đau yếu biết mình đang truyền giáo khi kết hợp đau khổ với thập giá Chúa; người sử dụng mạng xã hội biết mình đang truyền giáo khi gieo sự thật, lòng nhân ái và niềm hy vọng.
Và xin cho chúng ta luôn nhớ rằng điều thế giới cần không phải chỉ là những lời nói về tình yêu, nhưng là những con người thật sự biết yêu; không phải chỉ là những bài giảng về tha thứ, nhưng là những người dám tha thứ; không phải chỉ là những lời kêu gọi phục vụ, nhưng là những đôi tay thật sự cúi xuống. Khi đời sống chúng ta trở nên Tin Mừng sống động, người khác có thể chưa hiểu hết giáo lý, nhưng họ sẽ cảm nhận được sự hiện diện của Chúa. Khi chúng ta biết sống như những người đã được cứu, người khác sẽ bắt đầu tin rằng ơn cứu độ là có thật. Khi chúng ta từ thập giá bước vào sứ mạng, Tin Mừng sẽ không còn chỉ là những chữ viết trong sách, nhưng trở thành ánh sáng trên những con đường, thành hy vọng trong những mái nhà, thành sự dịu dàng nơi bệnh viện, thành sự công bằng nơi công sở, thành tiếng nói bênh vực người yếu thế, thành một bàn tay nâng đỡ người đang ngã xuống.
Tất cả cho việc loan báo Tin Mừng không phải là một khẩu hiệu để treo lên, nhưng là một cách sống. Tất cả những gì chúng ta là, tất cả những gì chúng ta có, tất cả niềm vui, nước mắt, thành công, thất bại, tài năng, giới hạn, tuổi trẻ và tuổi già đều có thể được đặt trong tay Chúa để trở thành khí cụ của Tin Mừng. Chúng ta không cần làm những điều phi thường; chúng ta chỉ cần làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường. Và một ngày kia, khi đứng trước mặt Chúa, có thể chúng ta sẽ ngạc nhiên khi biết rằng một lời động viên nhỏ, một hành động tha thứ, một lần giúp đỡ âm thầm, một đời sống trung thực đã trở thành con đường để một người khác gặp được Đức Kitô. Xin cho mỗi người chúng ta hôm nay, sau khi nhìn lên Đấng bị giương cao, biết nghe lại lời Người: “Anh em hãy đi.” Đi khỏi sự sợ hãi, đi khỏi ích kỷ, đi khỏi sự khép kín, đi đến với con người, đi vào những nơi đang cần hy vọng, đi bằng đôi chân của lòng thương xót, đi với Tin Mừng trong trái tim, và đi trong niềm xác tín rằng Chúa vẫn luôn ở cùng chúng ta cho đến tận thế.
CỨU ĐỘ BẮT ĐẦU KHI CON NGƯỜI DÁM SỐNG TRONG SỰ THẬT
“Quả thật, ai làm điều ác thì ghét ánh sáng và không đến cùng ánh sáng, để các việc họ làm khỏi bị chê trách. Nhưng kẻ sống theo sự thật thì đến cùng ánh sáng, để thiên hạ thấy rõ: các việc của người ấy đã được thực hiện trong Thiên Chúa” (Ga 3,20-21).
Có lẽ một trong những điều khó nhất đối với con người không phải là nhận ra lỗi lầm của người khác, nhưng là nhìn thẳng vào sự thật về chính mình. Chúng ta rất dễ thấy người khác nóng nảy, nhưng lại khó nhận ra sự nóng nảy đang âm thầm điều khiển mình. Chúng ta dễ nhận xét người khác ích kỷ, nhưng lại không nhận ra có biết bao lần mình chỉ nghĩ đến quyền lợi, cảm xúc và danh dự của bản thân. Chúng ta dễ lên án sự giả dối ngoài xã hội, nhưng đôi khi trong chính cuộc đời mình, ta cũng đang mang nhiều chiếc mặt nạ khác nhau. Có một chiếc mặt nạ ta đeo khi đến nhà thờ, một chiếc mặt nạ ta mang khi bước ra ngoài xã hội, một chiếc mặt nạ ta sử dụng trong gia đình, và có khi ngay cả lúc cầu nguyện, ta vẫn không dám xuất hiện trước mặt Chúa bằng khuôn mặt thật của mình.
Con người thường sợ sự thật, không phải vì sự thật luôn quá khó hiểu, nhưng vì sự thật có thể làm sụp đổ hình ảnh tốt đẹp mà ta đã mất bao công sức xây dựng về bản thân. Ta muốn được người khác nhìn nhận là người đạo đức, hiền lành, tốt bụng, rộng lượng, trung thành và biết hy sinh. Ta muốn giữ lấy hình ảnh của một người không có nhiều khuyết điểm, một người luôn có lý do chính đáng cho mọi hành động, một người dù có sai thì cũng chỉ sai vì hoàn cảnh, vì bị hiểu lầm, vì người khác đã làm mình tổn thương trước. Ta rất dễ tìm được lý do để giải thích cho lỗi lầm của mình. Khi nóng giận, ta nói rằng vì người khác quá đáng. Khi nói lời làm đau lòng người khác, ta cho rằng mình chỉ nói sự thật. Khi ghen tị, ta tự thuyết phục rằng mình chỉ đang bảo vệ công bằng. Khi tham lam, ta cho rằng mình đang lo cho tương lai. Khi không tha thứ, ta nói rằng mình cần bảo vệ lòng tự trọng. Khi lười biếng trong đời sống đạo, ta lấy lý do bận rộn. Khi sống hai mặt, ta bảo rằng đó là cách thích nghi với hoàn cảnh. Khi không dám sống theo Tin Mừng, ta nói rằng thời đại hôm nay không thể sống lý tưởng quá được. Cứ như thế, ta dựng lên hàng loạt lý lẽ để bảo vệ chính mình, nhưng sâu xa bên trong, ta biết rằng có điều gì đó đang không ổn.
Tin Mừng hôm nay nói rất thẳng: “Ai làm điều ác thì ghét ánh sáng và không đến cùng ánh sáng, để các việc họ làm khỏi bị chê trách.” Ánh sáng tự nó không làm điều ác trở nên xấu hơn. Ánh sáng chỉ làm lộ ra điều đã có sẵn. Một căn phòng tối tăm không phải vì ánh sáng soi vào mà trở nên bẩn. Ánh sáng chỉ giúp người ta nhìn thấy bụi bặm vốn đã nằm đó từ lâu. Cũng vậy, khi Lời Chúa làm ta khó chịu, khi một bài giảng làm ta bị đánh động, khi lời góp ý của ai đó khiến ta phản ứng mạnh, có khi không phải vì người khác hoàn toàn sai, mà vì ánh sáng đã chạm đến một vùng tối mà ta muốn che giấu.
Con người rất lạ. Ta có thể chịu đau vì bệnh tật, có thể chịu cực vì công việc, có thể hy sinh nhiều điều để đạt được thành công, nhưng lại rất khó chịu nổi cảm giác mình bị chỉ ra là đã sai. Có những người có thể mất một mối quan hệ chỉ vì không chịu nói một lời xin lỗi. Có những gia đình có thể lạnh nhạt với nhau nhiều năm chỉ vì không ai muốn nhận phần lỗi về mình. Có những người mang trong lòng sự cay đắng đến cuối đời chỉ vì luôn nghĩ rằng mọi bất hạnh của mình đều do người khác gây nên. Họ không bao giờ nhìn lại cách cư xử, lời nói, sự cố chấp hay những lựa chọn của chính mình. Họ thấy mình luôn là nạn nhân, luôn là người bị phụ bạc, luôn là người bị hiểu lầm, luôn là người đã cho đi quá nhiều nhưng nhận lại quá ít. Có thể đúng là họ từng bị tổn thương. Có thể người khác thực sự đã có lỗi với họ. Nhưng ngay cả khi người khác có lỗi, ta vẫn cần thành thật nhìn lại xem nỗi đau ấy đã làm mình trở thành người thế nào. Ta có đang để tổn thương biến thành cay độc không? Ta có đang dùng quá khứ để biện minh cho hiện tại không? Ta có đang lấy những gì mình từng chịu đựng làm lý do để làm đau người khác không?
Điều ta không dám đối diện sẽ tiếp tục thống trị ta. Một vết thương bị che lại mà không được chữa lành sẽ không tự biến mất. Một tội lỗi được giấu kín không tự nhiên mất quyền lực. Một thói quen xấu bị xem nhẹ sẽ dần dần trở thành xiềng xích. Một sự ghen ghét bị nuôi dưỡng sẽ lớn lên thành hận thù. Một lời nói dối nhỏ không được sửa chữa sẽ cần thêm nhiều lời nói dối khác để bảo vệ nó. Một sự gian dối trong công việc, nếu không được chặn lại, sẽ dần làm lương tâm chai lì. Một mối quan hệ sai trái, nếu cứ được che đậy dưới danh nghĩa cảm thông hay yếu đuối, có thể kéo con người ngày càng xa ánh sáng. Điều đáng sợ nhất không phải là ta có những vùng tối, vì ai trong chúng ta cũng có những giới hạn, những yếu đuối và những góc khuất. Điều đáng sợ là ta yêu bóng tối hơn ánh sáng, ta bảo vệ bóng tối, ta không cho phép Chúa chạm vào, và cuối cùng ta gọi bóng tối là ánh sáng để khỏi phải thay đổi.
Có những lúc con người không chỉ che giấu sự thật với người khác, mà còn che giấu sự thật với chính mình. Ta lặp đi lặp lại một lời biện minh đến mức tin rằng nó là sự thật. Ta nói: “Tôi đâu có ghen tị, tôi chỉ không thích cách người ấy sống.” Ta nói: “Tôi đâu có tham vọng, tôi chỉ muốn công việc được tốt hơn.” Ta nói: “Tôi không kiêu ngạo, chỉ là tôi biết rõ khả năng của mình.” Ta nói: “Tôi không ghét ai, chỉ là tôi không muốn nhìn thấy họ nữa.” Ta nói: “Tôi đã tha thứ rồi, nhưng tôi sẽ không bao giờ quên và cũng không bao giờ cho họ cơ hội.” Ta nói: “Tôi không nói xấu, tôi chỉ kể lại sự thật để mọi người biết mà tránh.” Ta nói: “Tôi không ích kỷ, chỉ là tôi cũng phải biết nghĩ cho mình.” Những câu nói ấy có thể chứa một phần đúng, nhưng đôi khi phía sau chúng là cả một thế giới mà ta không dám nhìn vào.
Chúa Giêsu không đến để làm chúng ta nhục nhã. Người không đưa sự thật ra ánh sáng để bêu xấu hay làm ta mất danh dự. Người dẫn ta vào sự thật để giải thoát ta. Có một khác biệt rất lớn giữa sự vạch trần của ma quỷ và ánh sáng của Thiên Chúa. Ma quỷ nhắc ta nhớ tội lỗi để làm ta tuyệt vọng. Thiên Chúa cho ta thấy tội lỗi để mời gọi ta trở về. Ma quỷ nói: “Mày đã sai như thế, mày không còn xứng đáng.” Thiên Chúa nói: “Con đã sai, nhưng con vẫn là con của Cha. Hãy đứng dậy trở về.” Ma quỷ dùng sự thật như một bản án. Thiên Chúa dùng sự thật như cánh cửa của lòng thương xót. Ma quỷ làm ta xấu hổ để ta trốn chạy. Thiên Chúa đánh động lương tâm để ta bước ra ánh sáng.
Bởi vậy, cứu độ bắt đầu không phải khi con người chứng minh rằng mình tốt, nhưng khi con người dám thú nhận rằng mình cần được cứu. Một bệnh nhân chỉ có thể được chữa trị khi họ chấp nhận rằng mình đang bệnh. Một người lạc đường chỉ có thể tìm lại hướng đi khi họ thừa nhận rằng mình đã đi sai. Một người đang chìm chỉ có thể được cứu khi họ ngừng vùng vẫy theo ý riêng và chịu đưa tay cho người cứu mình. Cũng vậy, đời sống thiêng liêng chỉ thực sự bắt đầu khi ta dám bỏ xuống những lời biện minh, những chiếc mặt nạ, những hình ảnh giả tạo, để thưa với Chúa bằng sự chân thành: “Lạy Chúa, đây là con. Đây là sự thật về con. Con không tốt như người khác nghĩ. Con không mạnh như vẻ bên ngoài. Con không thánh thiện như cách con vẫn thể hiện. Trong con có lòng tham, có sự ích kỷ, có ganh tị, có nóng giận, có những ham muốn không ngay chính, có những ký ức con chưa thể buông, có những người con vẫn chưa muốn tha thứ, có những điều con biết là sai nhưng vẫn còn quyến luyến. Lạy Chúa, đây là con, xin Chúa cứu con.”
Đó là một lời cầu nguyện rất thật. Có thể lời cầu nguyện ấy không hoa mỹ, không dài, không đầy những tư tưởng cao siêu, nhưng lại là lời cầu nguyện mở ra con đường cứu độ. Chúa không cần một bản báo cáo đẹp đẽ về cuộc đời ta. Người không cần ta tô điểm thành tích, không cần ta nhắc lại mình đã làm bao nhiêu việc lành, đã đọc bao nhiêu kinh, đã phục vụ bao nhiêu năm, đã giúp đỡ bao nhiêu người. Những điều tốt ấy quý giá, nhưng không thể thay thế cho sự thật. Ta có thể làm nhiều việc đạo đức mà vẫn che giấu một tâm hồn đầy kiêu căng. Ta có thể phục vụ nhiều năm mà vẫn khát khao được ca tụng. Ta có thể nói rất hay về tình yêu mà trong gia đình lại lạnh lùng. Ta có thể giảng về sự tha thứ nhưng giữ mãi một mối hận. Ta có thể khuyên người khác sống đơn sơ nhưng chính mình lại ham danh vọng. Ta có thể mang một khuôn mặt sốt sắng trước cộng đoàn nhưng khi trở về nhà lại làm cho những người thân yêu phải đau khổ.
Đức Kitô không cứu con người giả tạo mà ta trình bày trước mặt Người. Người cứu chính con người thật của ta. Người cứu ta trong sự yếu đuối, chứ không cứu chiếc mặt nạ mạnh mẽ mà ta đang mang. Người cứu ta trong tội lỗi, chứ không cứu hình ảnh vô tội mà ta dựng nên. Người cứu ta trong những đổ vỡ, chứ không cứu một câu chuyện hoàn hảo mà ta kể cho người khác nghe. Trước mặt Chúa, không cần diễn. Không cần chứng minh. Không cần làm ra vẻ. Không cần che giấu. Người đã biết tất cả, nhưng vẫn yêu ta. Người biết cả những điều ta chưa dám gọi tên. Người biết những ý nghĩ thoáng qua mà ta xấu hổ. Người biết những lần ta nói lời đạo đức nhưng lòng không thật. Người biết những lựa chọn sai trái, những thoả hiệp âm thầm, những niềm vui không trong sáng, những mối quan hệ mập mờ, những tham vọng sâu kín. Người biết, nhưng Người không quay mặt đi.
Có người sợ đến gần Chúa vì nghĩ rằng đời mình quá nhiều tội lỗi. Họ tưởng rằng phải sửa đổi xong rồi mới được trở về. Họ nghĩ phải trở nên tốt hơn rồi mới dám cầu nguyện, phải chấm dứt được thói quen xấu rồi mới đi xưng tội, phải sống sạch sẽ rồi mới được bước vào ánh sáng. Nhưng nếu con người có thể tự sửa chữa hoàn toàn rồi mới đến với Chúa, thì họ đâu còn cần một Đấng Cứu Thế. Ta đến với Chúa không phải vì ta đã lành, nhưng vì ta đang bệnh. Ta đi xưng tội không phải vì ta không còn yếu đuối, nhưng vì ta biết mình cần ân sủng. Ta bước vào ánh sáng không phải vì đời ta không còn gì đáng xấu hổ, nhưng vì chỉ trong ánh sáng, những gì đang làm ta nô lệ mới được chữa lành.
Có một sự xấu hổ đưa con người đến hoán cải, nhưng cũng có một sự xấu hổ giữ con người trong bóng tối. Sự xấu hổ lành mạnh giúp ta nhận ra mình đã làm điều không đúng và cần thay đổi. Nhưng sự xấu hổ độc hại khiến ta nghĩ rằng bản thân mình hoàn toàn vô giá trị, rằng mình không đáng được yêu, rằng nếu ai biết sự thật về mình thì họ sẽ bỏ rơi mình. Chính sự xấu hổ ấy làm nhiều người không dám mở lòng trong bí tích Hòa Giải. Họ sợ linh mục nghĩ xấu về mình. Họ sợ phải nói thành lời những điều đã làm. Họ sợ nhìn nhận mức độ nghiêm trọng của tội lỗi. Họ sợ cảm giác bị lột trần. Nhưng bí tích Hòa Giải không phải là nơi con người bị làm nhục. Đó là nơi người con trở về nhà. Đó là nơi chiếc áo rách được thay bằng áo mới. Đó là nơi đôi chân lấm bùn được mang dép. Đó là nơi chiếc nhẫn của phẩm giá được trao lại. Đó là nơi một người từng sống trong bóng tối nghe được lời: “Tội của con đã được tha.”
Tòa giải tội là một nơi rất đặc biệt, bởi vì ở đó sự thật và lòng thương xót gặp nhau. Nếu chỉ có sự thật mà không có lòng thương xót, con người có thể bị nghiền nát bởi tội lỗi của mình. Nếu chỉ nói đến lòng thương xót mà không sống trong sự thật, con người sẽ biến lòng thương xót thành cái cớ để tiếp tục sống như cũ. Trong bí tích Hòa Giải, Thiên Chúa không nói rằng tội lỗi chẳng có gì nghiêm trọng. Người cũng không nói rằng ta cứ tiếp tục, không cần thay đổi. Người giúp ta gọi đúng tên tội lỗi, nhận trách nhiệm về mình, thống hối và quyết tâm trở về. Nhưng cùng lúc đó, Người không để tội lỗi trở thành căn tính cuối cùng của ta. Ta đã phạm tội, nhưng ta không chỉ là tội nhân. Ta đã ngã, nhưng ta không phải là một con người chỉ đáng nằm mãi dưới đất. Ta đã làm điều sai, nhưng cuộc đời ta chưa kết thúc. Lòng thương xót của Chúa lớn hơn điều tồi tệ nhất mà ta đã làm.
Trong tòa giải tội, người tín hữu bước từ bóng tối đến ánh sáng. Bóng tối là nơi mọi thứ bị giấu đi, nơi con người sống trong sợ hãi, nơi lương tâm không có bình an. Ánh sáng là nơi ta dám gọi tên sự thật. Có những tội lỗi, khi còn nằm trong bóng tối, dường như rất mạnh. Ta cảm thấy mình không thể thoát ra. Ta nghĩ mình đã bị trói chặt. Nhưng khi ta đưa nó ra ánh sáng, thú nhận bằng sự chân thành, ta bắt đầu thấy quyền lực của nó giảm đi. Điều từng được giữ kín và nuôi dưỡng trong im lặng nay bị đặt trước mặt Chúa. Và chính lúc đó, ân sủng bắt đầu hoạt động.
Nhiều người đã từng trải nghiệm một sự nhẹ nhõm sâu xa sau khi xưng tội thành thật. Hoàn cảnh bên ngoài có thể chưa thay đổi. Những hậu quả của lỗi lầm có thể vẫn còn. Những thói quen xấu có thể chưa biến mất ngay lập tức. Nhưng trong tâm hồn, một gánh nặng đã được đặt xuống. Ta không còn phải chạy trốn. Ta không còn phải bảo vệ một lời nói dối. Ta không còn phải cố gắng chứng minh mình vô tội. Ta có thể bắt đầu lại. Có thể vẫn còn yếu đuối, nhưng không còn cô đơn. Có thể vẫn còn phải chiến đấu, nhưng không còn chiến đấu trong tuyệt vọng. Có thể vẫn còn ngã, nhưng đã biết nơi để trở về.
Sống trong sự thật không có nghĩa là lúc nào cũng phơi bày đời tư của mình cho mọi người. Không phải mọi sự đều cần phải nói với tất cả mọi người. Có những điều thuộc về lương tâm, về bí tích, về sự tế nhị của đời sống. Sống trong sự thật không có nghĩa là thiếu khôn ngoan hay nói ra mọi điều mình nghĩ. Sống trong sự thật là không lừa dối chính mình, không lừa dối Thiên Chúa, không cố tình gọi điều sai là đúng, không lấy vẻ bề ngoài để thay thế cho sự hoán cải bên trong. Sống trong sự thật là chấp nhận mình có giới hạn, dám xin lỗi khi sai, dám sửa lại điều đã làm, dám đền bù khi gây thiệt hại, dám từ bỏ điều không thuộc về Chúa, dám bước ra khỏi những mối quan hệ, những thói quen và những chọn lựa đang kéo mình vào bóng tối.
Sống trong sự thật cũng là biết nhìn nhận những điều tốt đẹp Chúa đã làm nơi mình. Có người tưởng rằng khiêm nhường là luôn nói mình vô dụng, không có tài năng, chẳng làm được gì. Đó không phải là sự thật. Nếu Chúa ban cho ta khả năng, sức khỏe, cơ hội, trí tuệ hay một tấm lòng biết yêu thương, ta cần đón nhận với lòng biết ơn. Sự thật không chỉ cho ta thấy tội lỗi, mà còn cho ta thấy ân sủng. Không chỉ thấy những gì mình thiếu, mà còn thấy những gì Chúa đang thực hiện. Không chỉ nhận ra mình yếu, mà còn tin rằng sức mạnh của Chúa có thể hoạt động trong sự yếu đuối ấy. Người sống trong sự thật không tự tôn mình, nhưng cũng không tự hạ thấp phẩm giá mà Thiên Chúa đã ban.
Có khi ta dễ chấp nhận sự thật về tội lỗi hơn là sự thật rằng mình được yêu. Ta có thể tin rằng mình là người xấu, nhưng lại khó tin rằng Chúa vẫn yêu mình. Ta dễ tin vào bản án hơn tin vào lòng thương xót. Ta nghĩ rằng tình yêu của Chúa phải có điều kiện, rằng Người chỉ yêu khi ta sống tốt, chỉ đón nhận khi ta xứng đáng, chỉ tha thứ đến một giới hạn nào đó. Nhưng thập giá cho thấy một sự thật khác: Thiên Chúa yêu ta ngay khi ta còn là tội nhân. Người không chờ con người trở nên đáng yêu rồi mới yêu. Chính tình yêu của Người làm cho con người có thể đứng dậy và trở nên mới.
Dám sống trong sự thật là một hành trình lâu dài. Không phải chỉ một lần xưng tội là ta hiểu hết về mình. Càng đến gần ánh sáng, ta càng nhận ra nhiều điều trước đây mình chưa thấy. Giống như khi mở cửa sổ một căn phòng, lúc đầu ta chỉ thấy những vật lớn, nhưng khi ánh sáng mạnh hơn, ta nhìn thấy cả bụi nhỏ đang bay trong không khí. Người sống xa Chúa đôi khi không thấy mình có vấn đề gì. Nhưng người càng gần Chúa lại càng nhạy bén với những chuyển động rất nhỏ trong lòng. Họ nhận ra một chút kiêu căng trong lời nói, một chút tìm mình trong việc phục vụ, một chút ghen tị trong niềm vui của người khác, một chút thiếu bác ái trong cách nhận xét. Không phải họ xấu hơn, nhưng vì ánh sáng đã rõ hơn.
Các thánh không phải là những người không có tội lỗi hay yếu đuối, nhưng là những người không ngừng để ánh sáng của Chúa soi chiếu vào những vùng sâu nhất của tâm hồn. Họ không chạy trốn sự thật. Họ không bận bảo vệ hình ảnh của mình. Họ sẵn sàng để Chúa thanh luyện. Họ biết rằng đau đớn nhất không phải là nhìn thấy sự thật về mình, nhưng là sống cả đời trong giả dối. Họ hiểu rằng một vết thương được đưa ra ánh sáng có thể được chữa lành, còn vết thương bị che giấu sẽ âm thầm làm mưng mủ.
Trong đời sống gia đình, sự thật cũng là con đường cứu độ. Một cuộc hôn nhân chỉ có thể được chữa lành khi vợ chồng dám nói thật về những khoảng cách, những tổn thương, những thất vọng và cả phần lỗi của mình. Không thể hàn gắn khi mỗi người chỉ chờ người kia thay đổi. Không thể tìm lại bình an nếu ai cũng khăng khăng mình đúng. Có những người xin Chúa cứu gia đình, nhưng không chịu từ bỏ lời nói cay nghiệt. Có người cầu nguyện cho con cái, nhưng không dám nhìn nhận cách giáo dục quá cứng nhắc của mình. Có người mong người thân trở về, nhưng chính mình lại không mở một cánh cửa tha thứ. Sự cứu độ trong gia đình bắt đầu khi có người dám nói: “Tôi cũng có lỗi. Tôi xin lỗi. Tôi đã làm bạn đau. Tôi cần thay đổi.”
Trong đời sống cộng đoàn cũng vậy, sự thật là điều cần thiết. Một cộng đoàn có thể tổ chức nhiều sinh hoạt, có nhiều thành công, được nhiều người biết đến, nhưng nếu bên trong có chia rẽ, tranh giành, nói xấu, ganh tị và quyền lực, mà không ai dám nhìn nhận, thì những thành công bên ngoài không thể che giấu sự yếu đuối bên trong. Có những nơi người ta nói rất nhiều về hiệp nhất nhưng không dám đối thoại. Nói về yêu thương nhưng lại loại trừ nhau. Nói về khiêm nhường nhưng ai cũng muốn được nhìn nhận. Nói về phục vụ nhưng không ai muốn làm công việc âm thầm. Cộng đoàn được cứu không phải bằng cách che giấu vấn đề, nhưng bằng cách can đảm đặt vấn đề trước ánh sáng của Tin Mừng.
Trong đời sống linh mục, tu sĩ hay những người làm công tác mục vụ, việc sống trong sự thật lại càng quan trọng. Một người có thể giúp nhiều người mà vẫn bỏ quên linh hồn mình. Có thể giảng hay nhưng không còn cầu nguyện. Có thể nói về sự đơn sơ nhưng bên trong đầy khát vọng danh tiếng. Có thể hiện diện trước đám đông nhưng lại cô đơn sâu sắc. Có thể phục vụ không ngừng để khỏi phải đối diện với những vết thương chưa được chữa lành. Có thể dùng hoạt động mục vụ như một cách chạy trốn bản thân. Bởi vậy, người phục vụ Chúa cần những khoảng lặng để nhìn lại mình, cần một người đồng hành thiêng liêng, cần bí tích Hòa Giải, cần dám thưa rằng: “Con cũng là một tội nhân cần được cứu. Con không phải là đấng cứu thế. Con chỉ là người đã được thương xót và đang học cách trao lòng thương xót ấy cho người khác.”
Một trong những dấu hiệu của người không sống trong sự thật là họ luôn tìm một người khác để đổ lỗi. Adam đổ lỗi cho Eva, Eva đổ lỗi cho con rắn. Từ những trang đầu của Kinh Thánh, con người đã có khuynh hướng chạy trốn trách nhiệm. Ta nói vì cha mẹ nên mình mới như thế, vì hoàn cảnh nên mình mới sai, vì xã hội nên mình mới sống thực dụng, vì ai cũng làm nên mình cũng làm, vì người kia không tốt nên mình không thể yêu thương. Dĩ nhiên, hoàn cảnh có ảnh hưởng. Những tổn thương quá khứ có sức nặng. Nhưng chúng không tước mất hoàn toàn tự do của ta. Đến một lúc nào đó, ta phải ngừng sống như thể đời mình hoàn toàn do người khác quyết định. Ta không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể chọn cách sống hôm nay. Ta không thể xoá điều người khác đã làm, nhưng có thể không để điều ấy tiếp tục quyết định con người mình.
Sự thật giải thoát khi ta chấp nhận trách nhiệm. Không phải trách nhiệm theo nghĩa tự kết án mình về mọi thứ, nhưng là nhận phần của mình trong câu chuyện. Có thể người khác sai nhiều hơn, nhưng tôi đã phản ứng thế nào? Có thể tôi bị tổn thương, nhưng tôi đang làm gì với vết thương đó? Có thể hoàn cảnh bất công, nhưng tôi có đang dùng bất công để biện minh cho một lựa chọn sai khác không? Có thể tôi yếu đuối, nhưng tôi có đang tìm sự trợ giúp hay chỉ buông xuôi? Những câu hỏi ấy không dễ chịu, nhưng chúng mở ra tự do.
Nhiều người mong được Chúa cứu khỏi hậu quả, nhưng không muốn được cứu khỏi tội lỗi. Ta cầu xin Chúa giải quyết khó khăn, nhưng lại không muốn thay đổi lối sống. Ta xin Chúa đem bình an, nhưng vẫn giữ lòng thù hận. Ta xin Chúa cứu cuộc hôn nhân, nhưng không chịu bỏ sự ích kỷ. Ta xin Chúa ban thành công, nhưng không từ bỏ gian dối. Ta xin Chúa cho con cái nên người, nhưng không muốn dành thời gian cho chúng. Ta xin Chúa chữa lành tâm hồn, nhưng lại tiếp tục trở về với điều làm ta bị tổn thương. Cứu độ không chỉ là Chúa làm cho hoàn cảnh dễ chịu hơn. Cứu độ là Chúa đưa ta ra khỏi những gì đang làm ta xa Người và xa chính căn tính tốt đẹp của mình.
Ánh sáng đôi khi làm đau mắt, nhất là khi ta đã ở trong bóng tối quá lâu. Sự thật ban đầu có thể gây đau. Nhận ra mình đã làm tổn thương người khác là điều đau. Nhận ra nhiều năm qua mình sống trong tự ái là điều đau. Nhận ra một quyết định từng bảo vệ bằng mọi giá thực ra đã sai là điều đau. Nhận ra một mối quan hệ mình gọi là tình yêu nhưng thật ra đang dẫn đến tội lỗi là điều đau. Nhận ra một việc phục vụ tưởng vì Chúa nhưng phần lớn lại để tìm sự công nhận là điều đau. Nhưng đó là nỗi đau của việc mở mắt, không phải nỗi đau của sự huỷ diệt. Nó giống như việc bác sĩ làm sạch một vết thương. Sẽ đau, nhưng để cứu phần cơ thể khỏi nhiễm trùng. Lòng thương xót không luôn có nghĩa là Chúa làm ta dễ chịu. Đôi khi lòng thương xót là Chúa không để ta tiếp tục tự lừa dối mình.
Có người cầu nguyện nhiều năm mà không tiến triển vì họ chỉ nói với Chúa những điều họ nghĩ Chúa muốn nghe. Họ dùng những công thức quen thuộc, nhưng không đem cuộc đời thật vào cầu nguyện. Họ không nói với Chúa về cơn giận, sự thất vọng, nỗi nghi ngờ, cảm giác bị bỏ rơi, hay những cám dỗ đang giằng co. Nhưng Chúa không sợ sự thật. Thánh vịnh đầy những lời than thở rất thật. Có lúc tác giả thánh vịnh hỏi Chúa tại sao Người im lặng. Có lúc họ kêu lên vì bị kẻ thù vây hãm. Có lúc họ thú nhận tội lỗi. Có lúc họ bày tỏ niềm vui. Cầu nguyện thật không phải là luôn nói những điều đẹp. Cầu nguyện thật là mang tất cả con người mình đến trước Chúa.
Ta có thể thưa: “Lạy Chúa, con đang giận. Con không muốn tha thứ. Con đang ghen tị với người ấy. Con cảm thấy Chúa bất công. Con đang mất đức tin. Con không còn muốn cầu nguyện. Con đang bị cuốn hút bởi một điều con biết là không tốt. Con sợ phải buông bỏ. Con sợ sống theo ý Chúa sẽ làm con mất đi điều con yêu thích.” Những lời như thế không xúc phạm Chúa khi chúng được nói bằng sự chân thành. Trái lại, đó có thể là khởi đầu của một cuộc gặp gỡ thật. Chúa có thể làm việc với sự thật, nhưng Người không thể chữa lành điều ta nhất quyết không nhìn nhận.
Kẻ sống theo sự thật thì đến cùng ánh sáng. Tin Mừng không nói rằng kẻ hoàn hảo mới đến cùng ánh sáng. Không ai trong chúng ta hoàn hảo. Kẻ sống theo sự thật là người biết mình cần ánh sáng, người không ngừng bước về phía Chúa, người dù có vấp ngã vẫn không chọn bóng tối làm nơi trú ẩn. Họ có thể còn yếu, nhưng không thoả hiệp với sự giả dối. Họ có thể chưa thắng được mọi thói quen, nhưng không gọi tội lỗi là điều bình thường. Họ có thể còn phải xưng cùng một tội nhiều lần, nhưng mỗi lần đều cố gắng đứng lên. Họ không tuyệt vọng vì biết rằng sự thánh thiện không phải là không bao giờ ngã, nhưng là luôn để Chúa nâng dậy.
Có những người ngại xưng đi xưng lại một tội vì cảm thấy xấu hổ. Họ nghĩ rằng mình chẳng tiến bộ. Nhưng đôi khi sự trung thành trở về đã là một dấu hiệu của ân sủng. Điều quan trọng là ta không biến bí tích thành một thói quen máy móc, xưng tội nhưng không có ý định thay đổi. Mỗi lần trở về, ta cần nhìn sâu hơn vào căn nguyên. Tại sao mình cứ nóng giận? Có phải vì tự ái? Tại sao mình cứ nói xấu? Có phải vì ghen tị hay muốn nâng mình lên bằng cách hạ người khác xuống? Tại sao mình tìm đến những thú vui không lành mạnh? Có phải vì cô đơn, trống rỗng, căng thẳng hay thiếu tình thương? Tại sao mình tham lam? Có phải vì sợ tương lai, sợ không được bảo đảm, hay vì đánh giá giá trị bản thân bằng của cải? Khi nhận ra căn nguyên, ta mới có thể để Chúa chữa lành sâu hơn.
Cứu độ không chỉ là cắt bỏ cành xấu, mà còn chữa lành gốc rễ. Đằng sau một người nóng tính có thể là một đứa trẻ từng không được lắng nghe. Đằng sau một người kiểm soát người khác có thể là nỗi sợ bị bỏ rơi. Đằng sau sự ham danh có thể là một tâm hồn chưa bao giờ cảm thấy mình có giá trị. Đằng sau sự tham lam có thể là ký ức thiếu thốn. Đằng sau thái độ lạnh lùng có thể là một vết thương phản bội. Nhìn thấy những gốc rễ ấy không phải để biện minh cho tội lỗi, nhưng để hiểu con đường chữa lành. Chúa không chỉ muốn bảo ta “đừng làm thế nữa.” Người muốn chạm đến nơi sâu nhất, nơi đã sinh ra những phản ứng và lựa chọn sai lầm.
Sự thật về mình thường có hai mặt: ta là người tội lỗi và ta là người được yêu. Nếu chỉ nhìn mặt thứ nhất, ta sẽ tuyệt vọng. Nếu chỉ nhìn mặt thứ hai mà không nhận tội, ta sẽ rơi vào ảo tưởng. Đức tin Kitô giáo giúp ta giữ cả hai sự thật ấy cùng lúc. Tôi đã phạm tội, nhưng Chúa yêu tôi. Tôi có trách nhiệm, nhưng tôi có thể được tha thứ. Tôi yếu đuối, nhưng ân sủng có thể biến đổi tôi. Tôi đã làm người khác đau, nhưng tôi vẫn có thể đền bù và bắt đầu lại. Tôi không phải là người tốt hoàn hảo, nhưng tôi cũng không phải là một con người vô vọng.
Khi người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình được đưa đến trước mặt Chúa Giêsu, Người không phủ nhận tội của chị. Người cũng không tham gia vào đám đông đang muốn ném đá. Người nói: “Tôi không kết án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Đó là sự thật đi cùng lòng thương xót. “Tôi không kết án chị” không có nghĩa là điều chị làm không sai. “Đừng phạm tội nữa” không có nghĩa là chị bị loại bỏ. Chúa bảo vệ phẩm giá của chị, nhưng cũng gọi chị bước vào một đời sống mới. Đó chính là cách Thiên Chúa cứu độ.
Có lúc ta muốn lòng thương xót mà không muốn nghe lời mời gọi thay đổi. Ta muốn Chúa tha thứ, nhưng không muốn từ bỏ. Ta muốn được bình an, nhưng không muốn sống theo sự thật. Ta muốn Chúa hiểu mình, nhưng không muốn hiểu ý Chúa. Khi đó, ta chưa thật sự mở lòng cho ơn cứu độ. Lòng thương xót không phải là sự dung túng. Tha thứ không phải là đồng ý cho ta tiếp tục sống trong điều làm mình hư mất. Chúa đón nhận ta như ta đang là, nhưng Người yêu ta quá nhiều để để ta mãi mãi như thế.
Sống trong sự thật còn đòi hỏi ta thành thật trong những điều nhỏ. Một đời sống giả dối lớn thường được tạo nên từ rất nhiều sự không thành thật nhỏ. Một con số được sửa lại để có lợi cho mình. Một lời hứa không định thực hiện. Một câu chuyện được thêm bớt để làm mình đẹp hơn. Một thành công của người khác bị xem nhẹ. Một lỗi lầm của mình được giấu đi. Một lời khen được nói trước mặt nhưng sau lưng lại chê bai. Một việc làm bác ái được chụp lại và công bố chỉ để được ca tụng. Một lời cầu nguyện được đọc cho xong. Một nụ cười bên ngoài che giấu sự khinh thường trong lòng. Những điều ấy dần dần làm tâm hồn chia đôi.
Khi sống hai mặt quá lâu, con người trở nên mệt mỏi. Ta phải nhớ mình đã nói gì với người này, đã che giấu gì với người kia, đã dựng hình ảnh thế nào trước cộng đoàn. Ta sợ bị phát hiện. Ta lo một ngày sự thật bị lộ. Nhưng người sống trong sự thật có một sự tự do đặc biệt. Họ không cần diễn. Họ không hoàn hảo, nhưng nhất quán. Họ có thể nói: “Tôi không biết.” Họ có thể nhận: “Tôi đã sai.” Họ có thể xin giúp đỡ. Họ không phải bảo vệ một hình ảnh không có thật.
Trong một thế giới đầy mạng xã hội, việc sống trong sự thật càng trở nên khó. Người ta có thể xây dựng một hình ảnh rất đẹp trên màn hình: những chuyến đi, những thành công, những nụ cười, những câu nói đầy đạo lý, những khoảnh khắc gia đình hạnh phúc. Nhưng phía sau có thể là sự cô đơn, áp lực, đổ vỡ hay bất an. Không phải việc chia sẻ điều tốt đẹp là sai. Nhưng ta cần cẩn thận để không sống vì cái nhìn của người khác. Nếu giá trị của ta phụ thuộc vào lượt thích, lời khen và sự công nhận, ta sẽ dễ tô vẽ bản thân, so sánh, ganh tị và đánh mất sự thật.
Có người buồn không phải vì cuộc đời họ không tốt, mà vì họ nhìn thấy một phiên bản được tô đẹp của cuộc đời người khác rồi cảm thấy mình thua kém. Có người mệt mỏi vì phải luôn chứng minh mình hạnh phúc. Có người làm việc thiện nhưng nếu không ai biết thì không còn hứng thú. Có người phục vụ trong Giáo Hội nhưng tâm hồn luôn để ý xem mình có được nhắc tên hay không. Ánh sáng của Tin Mừng mời ta trở về với câu hỏi rất thật: nếu không ai nhìn thấy, tôi có còn làm điều này không? Nếu không được khen, tôi có còn phục vụ không? Nếu người khác thành công hơn, tôi có thật lòng vui không? Nếu Chúa là Đấng duy nhất biết, điều ấy có đủ cho tôi không?
Sống trong sự thật là sống trước mặt Chúa hơn là trước mặt đám đông. Người sống trước mặt Chúa không quá bận tâm xây dựng hình ảnh. Họ biết Chúa nhìn thấy động cơ sâu kín. Một việc nhỏ được làm với tình yêu có thể quý hơn một việc lớn đầy tự mãn. Một lời cầu nguyện âm thầm có thể đẹp hơn những biểu hiện rầm rộ. Một sự hy sinh không ai biết có thể làm sáng lòng Chúa hơn những thành tích được phô bày. Sự thật trả ta về với câu hỏi: tôi đang làm điều này vì Chúa, vì tha nhân, hay vì chính mình?
Chúng ta cũng cần dám sống trong sự thật về những giới hạn của mình. Có người tưởng rằng phục vụ Chúa là phải làm tất cả, nhận tất cả và không bao giờ được mệt. Họ không dám nói mình cần nghỉ ngơi. Không dám thừa nhận mình kiệt sức. Không dám xin người khác hỗ trợ. Sau một thời gian, họ trở nên cáu gắt, thất vọng, thậm chí bỏ cuộc. Sự thật là ta không phải Thiên Chúa. Ta có giới hạn về sức khỏe, thời gian, khả năng và cảm xúc. Chấp nhận giới hạn không phải là lười biếng, mà là khiêm nhường. Cứu độ cũng có nghĩa là được giải thoát khỏi ảo tưởng rằng mọi sự đều phụ thuộc vào ta.
Đôi khi ta muốn cứu cả thế giới nhưng không chịu để Chúa cứu mình. Ta bận sửa người khác, góp ý người khác, lo cho đời sống đạo của người khác, nhưng không nhìn lại tâm hồn. Ta thấy lỗi của cộng đoàn, lỗi của Giáo Hội, lỗi của xã hội, lỗi của gia đình, mà không thấy phần tối trong mình. Ánh sáng Tin Mừng luôn bắt đầu từ bên trong. Trước khi hỏi tại sao người khác không thay đổi, hãy hỏi Chúa muốn thay đổi điều gì trong tôi. Trước khi đòi người khác sống thật, hãy xem tôi đang che giấu điều gì. Trước khi lên án bóng tối ngoài kia, hãy mở cửa cho ánh sáng đi vào căn phòng tâm hồn.
Đức Kitô là ánh sáng thế gian. Người không chỉ soi đường bên ngoài, mà còn chiếu vào nơi sâu kín nhất. Khi Người bước vào, những điều giả dối bị phơi bày, nhưng đồng thời niềm hy vọng cũng xuất hiện. Ta nhận ra mình nghèo nàn, nhưng Người là sự giàu có. Ta nhận ra mình yếu, nhưng Người là sức mạnh. Ta nhận ra mình tội lỗi, nhưng Người là Đấng Cứu Độ. Ta nhận ra mình bị trói buộc, nhưng Người là Đấng giải thoát. Sự thật về ta chỉ có thể được chịu đựng khi đặt trong sự thật về Chúa. Nếu chỉ nhìn mình, ta có thể tuyệt vọng. Nhưng nếu nhìn mình trong ánh sáng lòng thương xót, ta sẽ có can đảm thay đổi.
Có người hỏi: làm sao biết mình đang thực sự sống trong sự thật? Có thể nhìn vào một vài dấu hiệu. Ta có dễ dàng nhận lỗi không? Ta có lắng nghe góp ý hay lập tức phản ứng? Ta có thường xuyên đổ lỗi không? Ta có một đời sống khác nhau hoàn toàn giữa bên ngoài và bên trong không? Ta có điều gì sợ người khác phát hiện đến mức phải duy trì nhiều lời nói dối không? Ta có đang gọi một điều sai là đúng chỉ vì không muốn từ bỏ? Ta có đủ khiêm nhường để tìm sự giúp đỡ không? Ta có trung thành với việc xét mình và xưng tội không? Ta có dám ở một mình trước mặt Chúa mà không trốn chạy không?
Việc xét mình mỗi ngày là một phương thế quý giá để sống trong sự thật. Không phải xét mình trong thái độ soi mói, sợ hãi hay ám ảnh, nhưng là đứng dưới ánh sáng yêu thương của Chúa. Ta có thể nhìn lại ngày sống và hỏi: hôm nay Chúa đã ban cho tôi điều gì? Tôi đã đáp lại thế nào? Tôi đã yêu thương ở đâu? Tôi đã ích kỷ lúc nào? Lời nói nào của tôi đem bình an? Lời nói nào gây tổn thương? Tôi đã tìm Chúa hay tìm mình? Có điều gì tôi cần xin lỗi? Có điều gì cần sửa lại vào ngày mai? Việc xét mình như thế giúp ta không để bóng tối tích tụ.
Sự thật cũng cần thời gian và sự kiên nhẫn. Có những vết thương quá sâu không thể giải quyết chỉ bằng một lời khuyên. Có những vấn đề cần sự hỗ trợ của người đồng hành thiêng liêng, của chuyên gia tâm lý hay của những người đáng tin cậy. Tìm kiếm sự trợ giúp không phải là thiếu đức tin. Thiên Chúa có thể chữa lành qua bí tích, qua Lời Chúa, qua cộng đoàn, nhưng Người cũng có thể dùng kiến thức chuyên môn và sự đồng hành của con người. Điều quan trọng là ta không tiếp tục trốn chạy.
Có những người mang trong lòng bí mật đau đớn nhiều năm và nghĩ rằng nếu nói ra, mọi sự sẽ sụp đổ. Nhưng đôi khi chính việc giữ kín mới đang làm họ dần sụp đổ. Dĩ nhiên, cần chọn đúng người, đúng nơi và đúng cách. Không phải ai cũng đủ khôn ngoan và đáng tin để nghe câu chuyện của ta. Nhưng ít nhất, trước mặt Chúa, ta cần ngừng che giấu. Và trong nhiều trường hợp, việc có một linh mục, một người đồng hành hoặc một chuyên gia thích hợp để giúp đỡ là điều rất cần thiết.
Tin Mừng nói rằng người sống theo sự thật thì đến cùng ánh sáng “để thiên hạ thấy rõ: các việc của người ấy đã được thực hiện trong Thiên Chúa.” Người sống trong sự thật không sợ ánh sáng vì họ không cần che giấu động cơ. Điều này không có nghĩa họ không còn sai lỗi, nhưng hướng đi của họ thuộc về Chúa. Họ để Chúa hành động trong những việc nhỏ. Họ biết rằng điều tốt nơi mình không hoàn toàn do sức riêng, mà là hoa trái của ân sủng. Chính vì thế, họ không kiêu ngạo khi làm được việc tốt và không tuyệt vọng khi thấy sự yếu đuối. Họ luôn trở về với Thiên Chúa.
Cứu độ không phải là một biến cố chỉ xảy ra ở cuối đời. Cứu độ bắt đầu ngay hôm nay, mỗi khi ta chọn ánh sáng thay vì bóng tối, sự thật thay vì giả dối, khiêm nhường thay vì tự ái, thống hối thay vì biện minh, tha thứ thay vì nuôi hận, trung thành thay vì thỏa hiệp. Mỗi lần ta thú nhận một lỗi lầm, đó là một bước ra ánh sáng. Mỗi lần ta xin lỗi, đó là một bước ra ánh sáng. Mỗi lần ta nói sự thật dù phải chịu thiệt, đó là một bước ra ánh sáng. Mỗi lần ta đến với bí tích Hòa Giải, đó là một bước ra ánh sáng. Mỗi lần ta từ bỏ một điều sai trái, dù lòng còn quyến luyến, đó là một bước ra ánh sáng.
Có thể hôm nay ta đang mang một điều không muốn ai biết. Có thể đó là một lỗi lầm trong quá khứ, một thói quen xấu, một mối quan hệ không ngay chính, một sự gian dối, một lòng thù hận, một sự bất trung, một tham vọng, một vết thương hay một nỗi sợ. Ta đã cố che giấu, nhưng càng che, lòng càng nặng. Ta đã cố quên, nhưng nó vẫn trở lại. Ta đã dùng nhiều lý lẽ để biện minh, nhưng lương tâm vẫn không bình an. Tin Mừng hôm nay không đến để kết án, nhưng mời gọi: hãy bước ra ánh sáng. Đừng đợi đến khi mọi thứ trở nên tồi tệ hơn. Đừng đợi đến khi lương tâm không còn cảm thấy gì. Đừng đợi đến khi những hậu quả không thể sửa chữa.
Hãy đến với Chúa như mình đang là. Đừng mang đến một phiên bản đã chỉnh sửa. Đừng chỉ kể phần đẹp. Đừng nói về lỗi của người khác trước. Hãy nói phần của mình. Hãy thưa: “Lạy Chúa, con đã sai.” Có thể đó là câu khó nói nhất, nhưng cũng có thể là câu mở ra tự do lớn nhất. Khi người con hoang đàng trở về, anh đã chuẩn bị một bài nói dài, nhưng người cha không để anh kết thúc. Ông ôm lấy anh. Sự thật đã đưa anh trở về, và lòng thương xót phục hồi phẩm giá của anh.
Thiên Chúa không sợ tội lỗi của ta. Điều làm Người đau lòng là ta không cho Người chạm đến. Người không ghê tởm những vết thương. Người là vị lương y. Người không quay lưng với người tội lỗi. Người là Đấng đã ăn uống với họ, đã chạm vào người phong cùi, đã tha thứ cho kẻ ngoại tình, đã tìm kiếm người thu thuế, đã mở cửa thiên đàng cho người trộm lành. Không có vùng tối nào quá sâu đến mức ánh sáng của Người không thể chiếu vào. Không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót, nếu con người thật lòng trở về.
Nhưng trở về không chỉ là cảm xúc. Trở về đòi hỏi quyết định. Nếu đã lấy của người khác, cần tìm cách trả lại. Nếu đã vu khống, cần sửa lại danh dự cho họ. Nếu đã làm ai tổn thương, cần xin lỗi. Nếu đang ở trong một mối quan hệ sai trái, cần can đảm chấm dứt. Nếu đang sống gian dối, cần sửa lại. Nếu đang nghiện một điều gì đó, cần tìm trợ giúp và thiết lập những giới hạn rõ ràng. Ơn Chúa không thay thế trách nhiệm. Ân sủng giúp ta làm điều mà một mình ta không đủ sức làm.
Sống trong sự thật có thể khiến ta mất một số điều: mất hình ảnh đẹp trong mắt người khác, mất một lợi ích bất chính, mất một mối quan hệ không đúng, mất sự thoải mái của việc tiếp tục như cũ. Nhưng ta sẽ nhận lại điều lớn hơn: sự bình an, tự do, phẩm giá, khả năng yêu thương và mối tương quan thật với Chúa. Có những mất mát thực ra là giải thoát. Có những cánh cửa đóng lại để ta không còn đi vào bóng tối. Có những sự thật làm đau nhưng cứu được cả cuộc đời.
Chúa Giêsu đã nói: “Sự thật sẽ giải phóng anh em.” Sự thật ấy trước hết là chính Người. Người không chỉ dạy một số chân lý, nhưng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Đến với sự thật không chỉ là phân tích tâm lý hay nhìn nhận lỗi lầm. Đó là đến với một Ngôi Vị, đến với Đức Kitô, để ánh mắt của Người giúp ta thấy mình đúng hơn. Trong ánh mắt ấy, ta thấy tội lỗi là nghiêm trọng, nhưng không phải là lời cuối. Ta thấy mình yếu đuối, nhưng không bị khinh thường. Ta thấy mình cần thay đổi, nhưng không phải thay đổi một mình.
Lạy Chúa Giêsu là ánh sáng thế gian, nhiều lần con đã sợ ánh sáng. Con sợ bị nhìn thấy đúng như con là. Con sợ phải thú nhận rằng con không mạnh, không tốt và không thánh thiện như vẻ bên ngoài. Con đã che giấu, biện minh và đổ lỗi. Con đã làm cho lương tâm im tiếng bằng những lý lẽ khéo léo. Con đã nhìn rất rõ lỗi của người khác nhưng lại nhắm mắt trước lỗi của mình. Con đã muốn Chúa cứu con khỏi hậu quả nhưng không muốn Chúa chạm đến nguyên nhân. Con đã muốn được tha thứ nhưng chưa thật sự muốn thay đổi.
Xin cho con can đảm bước ra ánh sáng. Xin cho con biết gọi đúng tên tội lỗi của mình mà không tuyệt vọng. Xin cho con tin rằng lòng thương xót của Chúa lớn hơn sự yếu đuối của con. Xin cho con biết đến với bí tích Hòa Giải bằng một tâm hồn chân thành, không giấu giếm, không quanh co, không xưng tội như một thói quen, nhưng thật sự khao khát được đổi mới. Xin cho con biết xin lỗi người con đã làm tổn thương, đền bù những gì con đã gây thiệt hại, từ bỏ những điều đang kéo con xa Chúa và kiên trì bắt đầu lại.
Lạy Chúa, đây là con, không phải con người mà con muốn người khác nhìn thấy, nhưng là con người thật của con. Đây là những vết thương của con. Đây là lòng tham, sự ghen tị, tính nóng nảy, sự kiêu ngạo, nỗi sợ và những yếu đuối của con. Đây là những điều con chưa thể vượt qua. Đây là những điều con xấu hổ. Con không muốn trốn chạy nữa. Xin ánh sáng của Chúa chiếu vào. Xin đừng để sự thật làm con tuyệt vọng, nhưng xin để sự thật dẫn con vào lòng thương xót.
Vì cứu độ bắt đầu khi con người không còn chạy trốn chính mình. Cứu độ bắt đầu khi ta dám đứng trước mặt Chúa với đôi bàn tay trắng. Cứu độ bắt đầu khi ta ngừng nói: “Con không có tội,” và bắt đầu thưa: “Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ có tội.” Cứu độ bắt đầu khi cánh cửa tòa giải tội được mở ra, khi lời thú nhận được cất lên, khi bàn tay linh mục giơ lên ban ơn tha thứ, khi một tâm hồn nặng trĩu được nghe lời bình an. Cứu độ bắt đầu khi bóng tối không còn là nơi ta muốn ở lại, và dù bước chân còn run rẩy, ta vẫn chọn đi về phía ánh sáng.
Xin cho chúng ta đừng sợ sự thật, bởi vì sự thật trong tay Chúa không phải là lưỡi dao giết chết, nhưng là phương thuốc chữa lành. Sự thật không đóng cánh cửa, nhưng mở đường trở về. Sự thật không tước mất phẩm giá, nhưng trả lại cho ta khuôn mặt người con. Sự thật không dẫn đến kết án, nếu ta đặt mình trong lòng thương xót của Đức Kitô. Và khi một người dám sống trong sự thật, họ sẽ không còn phải chạy trốn, không còn phải mang quá nhiều mặt nạ, không còn phải sống trong sợ hãi. Họ có thể bước đi trong ánh sáng, không phải vì họ hoàn hảo, nhưng vì họ đã để cho Thiên Chúa yêu thương và cứu độ chính con người thật của mình.
ĐỨC KITÔ CỨU CHÚNG TA KHỎI NỖI SỢ SỰ CHẾT
Tin Mừng: Ga 3,15-16; liên hệ Ga 11,25-26
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong cuộc đời con người, có lẽ không có điều gì vừa gần gũi lại vừa khiến chúng ta sợ hãi cho bằng sự chết. Chúng ta biết chắc một ngày nào đó mình sẽ chết, nhưng lại thường sống như thể ngày ấy sẽ không bao giờ đến. Chúng ta thấy người khác qua đời, tiễn đưa người thân ra nghĩa trang, đọc những bản tin về tai nạn, bệnh tật, chiến tranh, thiên tai, nhưng tận sâu trong lòng, ta vẫn luôn cảm thấy cái chết là chuyện của một ai khác, của một nơi nào khác, của một ngày nào còn rất xa. Người ta có thể nói rất nhiều về tiền bạc, công việc, sức khỏe, thành công, tình yêu, gia đình và tương lai, nhưng lại thường tránh nhắc đến sự chết. Có người cho rằng nói đến cái chết là bi quan, là xui xẻo, là làm mất niềm vui. Có gia đình không muốn cho người bệnh nặng biết sự thật về tình trạng của họ vì sợ họ suy sụp. Có người đã lớn tuổi nhưng vẫn không muốn chuẩn bị gì cho giờ cuối cùng, không dám viết di chúc, không dám nói lời từ biệt, không dám nghĩ đến việc hòa giải với người thân hay lãnh nhận các bí tích sau hết. Người ta muốn đẩy sự chết ra xa khỏi suy nghĩ của mình, nhưng càng cố không nghĩ đến nó, nỗi sợ ấy lại càng âm thầm ẩn sâu trong tâm hồn và chi phối rất nhiều lựa chọn của chúng ta. Chúng ta sợ già vì tuổi già nhắc rằng thời gian đang ngắn lại. Chúng ta sợ bệnh vì bệnh tật làm ta nhận ra thân xác này mong manh. Chúng ta sợ mất của cải vì tài sản cho ta cảm giác an toàn. Chúng ta sợ mất địa vị vì danh tiếng khiến ta tưởng rằng mình còn có giá trị. Chúng ta sợ bị quên lãng vì sâu xa trong lòng ai cũng muốn đời mình để lại một dấu vết. Nhiều khi chính nỗi sợ sự chết làm con người trở nên tham lam, ích kỷ, bất an và vội vã. Người ta cố tích lũy thật nhiều, hưởng thụ thật nhiều, chiếm hữu thật nhiều, bởi cảm thấy thời gian không còn bao lâu. Người ta cố níu giữ tuổi trẻ bằng mọi giá, cố chạy theo những phương pháp làm đẹp, những thứ thuốc kéo dài sự sống, những tiện nghi giúp con người quên đi thân phận hữu hạn của mình. Thế nhưng, dù khoa học tiến bộ đến đâu, dù con người có thể chữa được nhiều bệnh hơn, kéo dài tuổi thọ hơn, thay thế được nhiều bộ phận trong cơ thể hơn, thì vẫn không ai có thể tự giải thoát mình khỏi cái chết. Ta có thể trì hoãn nó, nhưng không thể xóa bỏ nó. Ta có thể chuẩn bị cho nó, nhưng không thể tự mình chiến thắng nó. Vì thế, khi Tin Mừng nói rằng: “Để ai tin vào Người thì được sống muôn đời”, đó không phải là một lời an ủi mơ hồ dành cho những người yếu đuối. Đó là lời công bố về một chiến thắng lớn lao nhất mà con người không thể tự mình đạt được: Đức Kitô đã bước vào sự chết, đã mang lấy sự chết của chúng ta và từ trong chính sự chết, Người đã mở ra con đường dẫn đến sự sống đời đời.
Chúa Giêsu không hứa với các môn đệ rằng nếu họ tin vào Người thì họ sẽ không bao giờ đau bệnh, không bao giờ già yếu và không bao giờ chết về thể lý. Chính những người tin nhất, những vị thánh lớn nhất, những người sống gần Chúa nhất cũng vẫn phải đi qua cái chết. Đức Maria, các Tông đồ, các thánh tử đạo, các nhà truyền giáo, những người đã hiến trọn đời cho Chúa, tất cả đều phải kết thúc hành trình trần thế. Đức tin Kitô giáo không phải là một phép màu giúp con người trốn khỏi quy luật của thân phận thụ tạo. Chúa không cứu chúng ta bằng cách giữ cho thân xác trần gian tồn tại mãi mãi trong tình trạng hiện tại. Người cứu chúng ta bằng cách biến đổi ý nghĩa của sự chết. Trước khi Đức Kitô đến, sự chết giống như một cánh cửa đóng kín, một vực thẳm không ai có thể vượt qua, một bóng tối nuốt chửng mọi hy vọng. Nhưng khi Con Thiên Chúa làm người, mang lấy thân phận phải chết, chịu đóng đinh, được mai táng và sống lại, sự chết không còn là nơi Thiên Chúa vắng mặt. Chính Con Thiên Chúa đã đi vào mồ đá. Người đã đi xuống nơi sâu thẳm nhất của kiếp người. Người đã nếm trải sự đau đớn, cô đơn, sợ hãi và bất lực mà con người cảm nhận trước cái chết. Người không đứng bên ngoài để nói với chúng ta rằng đừng sợ. Người bước vào chính nơi làm chúng ta sợ nhất. Người đã chịu chết thật, thân xác Người được hạ xuống khỏi thập giá, được quấn trong khăn liệm và đặt trong mồ. Nhưng ngôi mộ ấy đã không thể giữ được Người. Sự chết đã nuốt lấy sự sống, nhưng chính sự sống đã phá tung lòng sự chết. Bóng tối tưởng rằng mình đã chiến thắng, nhưng ánh sáng Phục Sinh đã bừng lên từ nơi tối tăm nhất. Từ đó, người tin vào Đức Kitô vẫn phải chết, nhưng không còn chết như người không có hy vọng. Họ đi vào sự chết với niềm xác tín rằng Đấng mình tin đã đi qua con đường này trước họ. Người đang đứng ở bờ bên kia để đón họ. Cái chết không còn là nhảy vào hư vô, nhưng là bước vào vòng tay của Thiên Chúa. Không còn là bị tước mất tất cả, nhưng là được dẫn đến sự viên mãn. Không còn là mất sự sống, nhưng là thay đổi cách sống. Không còn là bị tách khỏi mọi tình yêu, nhưng là đi vào tình yêu không bao giờ phai tàn.
Khi Đức Giêsu đến Bêtania sau khi Lazarô đã chết, Người gặp bà Mácta trong nỗi đau mất em. Mácta đã tin rằng em mình sẽ sống lại trong ngày sau hết. Nhưng Đức Giêsu không chỉ nói với bà về một biến cố sẽ xảy ra trong tương lai. Người nói một lời rất mạnh mẽ: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, dù đã chết, cũng sẽ được sống. Ai sống và tin vào Thầy, sẽ không bao giờ phải chết.” Chúa không nói: “Thầy biết con đường dẫn đến sự sống.” Người nói: “Thầy là sự sống.” Người không chỉ hứa sẽ ban một phần thưởng sau cái chết. Người ban chính bản thân Người. Người Kitô hữu không đặt hy vọng đời đời vào một ý tưởng, một triết lý, một quy luật đạo đức hay một ước mong tốt đẹp. Chúng ta đặt hy vọng vào một Đấng đang sống. Đức tin vào sự sống đời đời không chỉ là tin rằng có một thế giới khác sau thế giới này, nhưng trước hết là kết hiệp với Đức Kitô, Đấng đã chết và đang sống đến muôn đời. Ai thuộc về Người thì đã mang trong mình mầm sống đời đời ngay từ hôm nay. Sự sống đời đời không chỉ bắt đầu sau khi ta nhắm mắt lìa đời. Nó bắt đầu từ lúc ta đón nhận Chúa, sống trong ân sủng, yêu mến Người và để Người sống trong ta. Cái chết thể lý chỉ làm rơi xuống lớp vỏ bên ngoài, nhưng không thể phá hủy sự sống mà Thiên Chúa đã gieo vào linh hồn. Chính vì thế, thánh Phaolô mới có thể nói rằng dù con người bên ngoài có tiêu tan, con người bên trong vẫn được đổi mới mỗi ngày. Ngài cũng xác tín rằng dù sống hay chết, chúng ta đều thuộc về Chúa. Nếu chúng ta sống, là sống cho Chúa; nếu chúng ta chết, là chết cho Chúa. Vì Đức Kitô đã chết và sống lại để làm Chúa kẻ sống cũng như kẻ chết. Đó là nền tảng của niềm hy vọng Kitô giáo. Sự an toàn của chúng ta không nằm ở việc ta kiểm soát được bao nhiêu điều trong cuộc đời, nhưng ở chỗ ta thuộc về ai. Nếu ta thuộc về Đức Kitô, thì không quyền lực nào, không đau khổ nào, không bóng tối nào, ngay cả sự chết, có thể giật chúng ta ra khỏi tay Người.
Nỗi sợ sự chết không chỉ xuất hiện khi một người đối diện với bệnh nặng hoặc tuổi già. Nó còn ẩn dưới nhiều hình thức rất bình thường trong cuộc sống. Có người sợ mất tiền đến mức không dám chia sẻ với ai, vì tiền bạc cho họ cảm giác rằng mình có thể tự bảo vệ đời mình. Có người sợ mất danh tiếng đến mức sẵn sàng che giấu lỗi lầm, nói dối và làm tổn thương người khác để giữ hình ảnh. Có người sợ mất quyền lực nên cố nắm giữ chức vụ, kiểm soát người xung quanh và không cho ai thay thế mình. Có người sợ bị lãng quên nên luôn muốn mình phải được nhắc đến, được khen ngợi và được công nhận. Có người sợ cô đơn nên bám víu vào một mối tương quan độc hại, chỉ vì không dám đối diện với cảm giác trống vắng. Có người sợ thân xác suy yếu nên quá chú trọng hình thức bên ngoài, đến mức đánh mất bình an và sự tự do nội tâm. Có người sợ tương lai nên sống trong lo âu triền miên, lúc nào cũng dự phòng, tính toán, tích trữ và không bao giờ thật sự sống trong giây phút hiện tại. Tận cùng của tất cả những nỗi sợ ấy nhiều khi vẫn là nỗi sợ rằng một ngày nào đó mình không còn nữa, rằng những gì mình có sẽ mất, những gì mình xây dựng sẽ bị người khác chiếm lấy, và tên tuổi mình sẽ bị xóa khỏi ký ức của cuộc đời. Đức Kitô không chế giễu những nỗi sợ đó. Người hiểu chúng vì Người đã thực sự mang lấy thân phận con người. Trong vườn Cây Dầu, Người đã buồn sầu đến chết được. Người đã đổ mồ hôi máu. Người đã cầu xin Chúa Cha, nếu có thể, cho chén đắng rời khỏi Người. Điều ấy cho thấy can đảm không có nghĩa là không cảm thấy sợ. Đức tin không biến chúng ta thành những con người vô cảm trước đau khổ và cái chết. Chính Đức Giêsu cũng đã run sợ trước chén đắng. Nhưng điều khác biệt là Người không để nỗi sợ điều khiển sự vâng phục và tình yêu của mình. Người đã nói: “Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Người đi qua nỗi sợ bằng sự phó thác. Người đi vào cái chết bằng tình yêu. Người tự do hiến mạng sống, không phải vì Người coi thường sự sống, nhưng vì Người biết sự sống của mình nằm trong tay Chúa Cha. Khi tin vào Đức Kitô, chúng ta cũng được mời gọi đi theo con đường ấy: không phủ nhận nỗi sợ, nhưng mang nỗi sợ vào trong lời cầu nguyện; không giả vờ mạnh mẽ, nhưng đặt sự yếu đuối của mình trong tay Thiên Chúa; không đòi phải hiểu hết mọi sự, nhưng dám phó thác cho Đấng đã yêu ta đến cùng.
Có những người nói rằng họ không sợ chết, nhưng thật ra họ chỉ không muốn nghĩ đến cái chết. Có người lao vào hưởng thụ, ăn uống, vui chơi, mua sắm và tìm kiếm những cảm giác mạnh để quên rằng đời người ngắn ngủi. Có người làm việc không ngừng nghỉ, không dám nghỉ ngơi, vì khi dừng lại họ phải đối diện với khoảng trống trong tâm hồn. Có người nói cười rất nhiều, nhưng đêm xuống lại cảm thấy hoang mang, tự hỏi tất cả những gì mình đang theo đuổi rồi sẽ đi về đâu. Cũng có người vì sợ chết mà trở nên mê tín, tìm đủ mọi cách để đoán biết tương lai, kéo dài tuổi thọ, tránh vận rủi và tìm một cảm giác chắc chắn giả tạo. Nhưng Chúa Cứu Thế không giải thoát chúng ta bằng cách cho biết chính xác ngày nào ta sẽ chết, chết ở đâu hay chết như thế nào. Nếu biết trước, có khi con người còn sợ hơn. Người giải thoát chúng ta bằng cách cho biết ai đang chờ ta ở cuối con đường. Người không cho ta nắm quyền kiểm soát sự chết, nhưng ban cho ta một mối tương quan mạnh hơn sự chết. Đó là mối tương quan với chính Người. Một đứa trẻ có thể đi qua một con đường tối không phải vì con đường đã sáng hơn, nhưng vì nó đang nắm tay cha mình. Người tin cũng vậy. Ta không biết mình còn sống bao lâu. Ta không biết giờ cuối cùng sẽ đến trong bình an hay đau đớn, đến từ từ hay bất ngờ. Ta không biết mình sẽ có người thân bên cạnh hay phải ra đi trong cô quạnh. Nhưng ta biết rằng Đức Kitô sẽ không bỏ rơi ta. Người đã hứa ở cùng chúng ta mọi ngày cho đến tận thế. Người không chỉ ở cùng trong những ngày thành công, khỏe mạnh và vui vẻ. Người còn ở cùng trong giờ hấp hối, khi mắt ta không còn nhìn rõ, tai ta không còn nghe rõ, thân xác không còn sức lực và người thân cũng không thể đi cùng ta thêm nữa. Có một ranh giới mà không người thân nào có thể bước qua với ta, dù họ yêu ta đến đâu. Họ có thể nắm tay ta bên giường bệnh, cầu nguyện, khóc và gọi tên ta, nhưng cuối cùng mỗi người phải tự mình đi qua cánh cửa sự chết. Tuy nhiên, ta không đi một mình, bởi Đức Kitô đã đi qua cánh cửa ấy và đang đi cùng ta. Chính trong giây phút tưởng như cô độc nhất, người tin lại được bao bọc trong sự hiện diện sâu xa nhất của Chúa.
Thưa cộng đoàn, niềm tin vào sự sống đời đời không làm cho chúng ta xem nhẹ cuộc sống hiện tại. Trái lại, chỉ khi biết rằng cuộc đời có một đích điểm nơi Thiên Chúa, ta mới có thể sống trọn vẹn từng ngày. Người không tin rằng đời sống có ý nghĩa vĩnh cửu rất dễ rơi vào một trong hai thái cực. Hoặc họ bám chặt lấy cuộc đời này như thể đây là tất cả, nên sợ mất mát, sợ hy sinh, sợ cho đi, sợ tha thứ, sợ dấn thân. Hoặc họ cho rằng mọi sự rồi cũng trở thành hư vô, nên sống buông thả, bất cần, không chịu trách nhiệm về những gì mình làm. Đức tin Kitô giáo giải thoát chúng ta khỏi cả hai thái cực ấy. Vì biết cuộc đời này không phải là tất cả, ta không cần bám víu tuyệt đối vào tiền bạc, quyền lực hay danh tiếng. Nhưng vì biết mọi việc làm trong tình yêu đều có giá trị đời đời, ta không được sống hời hợt, buông xuôi hay vô trách nhiệm. Một ly nước trao cho người bé nhỏ sẽ không bị quên lãng. Một lời tha thứ âm thầm, một hy sinh không ai biết, một hành động trung thực, một lần đứng về phía sự thật, một giờ chăm sóc người bệnh, một lời cầu nguyện trong nước mắt, tất cả đều được Thiên Chúa đón nhận và đưa vào sự sống vĩnh cửu. Cái chết có thể lấy khỏi tay ta những gì ta sở hữu, nhưng không thể lấy đi những gì ta đã trở thành trong tình yêu. Nó có thể tách ta khỏi căn nhà, tài sản và công việc, nhưng không thể xóa bỏ sự hiệp thông của ta với Thiên Chúa. Nó có thể làm cho thân xác ngừng hoạt động, nhưng không thể hủy diệt một linh hồn đang sống trong ân sủng. Chính vì thế, người Kitô hữu không sống để tích lũy càng nhiều càng tốt, nhưng để yêu càng sâu càng tốt. Không sống để tên mình được nhắc mãi, nhưng để tên mình được ghi trong lòng Thiên Chúa. Không sống để giữ lấy mọi thứ, nhưng để trao ban chính mình như Đức Kitô đã trao ban.
Khi một người thật sự tin rằng sự chết không phải là tiếng nói cuối cùng, họ sẽ sống tự do hơn. Họ có thể cho đi mà không sợ nghèo đi. Họ có thể tha thứ mà không sợ mình bị thua thiệt. Họ có thể nhận lỗi mà không sợ mất mặt. Họ có thể phục vụ mà không cần được vinh danh. Họ có thể hy sinh mà không nghĩ rằng cuộc đời mình bị lãng phí. Các thánh tử đạo là những chứng nhân rõ ràng nhất cho sự tự do ấy. Các ngài không phải là những người không yêu sự sống. Chính vì yêu sự sống thật nên các ngài không chấp nhận phản bội Đức Kitô để kéo dài sự sống tạm bợ. Các ngài biết rằng người ta có thể giết thân xác nhưng không thể giết linh hồn. Các ngài bước ra pháp trường, không phải với sự liều lĩnh mù quáng, nhưng với niềm tin rằng cái chết chỉ là cánh cửa đưa các ngài đến gặp Đấng mình yêu. Máu các thánh tử đạo đã trở thành hạt giống trổ sinh các Kitô hữu, bởi thế gian nhìn thấy nơi các ngài một sức mạnh mà quyền lực, bạo lực và cái chết không thể khuất phục. Đó là sức mạnh của con người đã được giải thoát khỏi nỗi sợ lớn nhất. Khi không còn bị sự chết đe dọa, người ta không còn dễ dàng bị mua chuộc, thao túng hay ép buộc. Một người quá sợ mất chức sẽ dễ thỏa hiệp. Người quá sợ mất tiền sẽ dễ gian dối. Người quá sợ mất mạng sẽ dễ phản bội lương tâm. Nhưng người biết rằng mình thuộc về Đức Kitô và được hứa ban sự sống đời đời thì có thể đứng vững trong sự thật. Không phải vì họ mạnh hơn người khác, nhưng vì họ đặt hy vọng vào một quyền năng lớn hơn sự chết.
Tuy nhiên, chúng ta cũng cần thành thật rằng đức tin không phải lúc nào cũng làm nỗi sợ biến mất ngay lập tức. Có những người đạo đức vẫn sợ chết. Có linh mục, tu sĩ, người tận hiến, những người đọc kinh mỗi ngày, vẫn cảm thấy bối rối khi nhận một chẩn đoán bệnh nặng. Có người tin Chúa nhưng khi thấy thân xác suy yếu, phải phụ thuộc vào người khác, vẫn cảm thấy buồn tủi và hoang mang. Điều đó không có nghĩa là họ không có đức tin. Đức tin không phải là một cảm xúc luôn bình an, không dao động. Đức tin là vẫn bám lấy Chúa ngay cả khi lòng mình run sợ. Chúa không đòi chúng ta phải tỏ ra bình thản cách giả tạo. Người mời gọi ta đem chính nỗi sợ ấy đến với Người. Ta có thể thưa: “Lạy Chúa, con tin, nhưng con sợ. Con tin vào sự sống đời đời, nhưng con vẫn sợ đau đớn. Con tin Chúa ở cùng con, nhưng con vẫn sợ phải xa người thân. Con tin Chúa sẽ đón nhận con, nhưng con vẫn sợ vì con thấy mình còn nhiều thiếu sót. Xin nâng đỡ đức tin yếu kém của con.” Một lời cầu nguyện chân thật như thế đẹp lòng Chúa hơn những lời mạnh mẽ nhưng không phát xuất từ sự thật. Chúa đã không khiển trách các môn đệ vì họ yếu đuối, nhưng Người kiên nhẫn đào luyện họ. Người không bỏ rơi Phêrô sau khi ông sợ hãi và chối Thầy. Người không từ chối Tôma vì ông nghi ngờ. Người đến, cho ông chạm vào vết thương và nói: “Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.” Chúa cũng đối xử với chúng ta như thế. Người không yêu cầu ta tự mình vượt qua nỗi sợ. Người cho ta chạm vào vết thương Phục Sinh của Người. Những dấu đinh trên thân thể Đức Kitô là bảo chứng rằng tình yêu đã đi qua sự chết và chiến thắng. Đấng sống lại không phải là một thần linh xa lạ không biết đau khổ. Người vẫn mang những vết thương. Vì thế, Người có thể đồng hành với tất cả những ai đang đau đớn và sợ hãi.
Nỗi sợ sự chết đôi khi còn liên quan đến cảm thức tội lỗi. Có người sợ chết không chỉ vì sợ rời bỏ cuộc sống, nhưng vì sợ phải đứng trước mặt Thiên Chúa. Họ nhớ đến quá khứ, những điều sai trái đã làm, những người đã gây tổn thương, những bổn phận đã bỏ quên, những cơ hội yêu thương đã đánh mất. Họ sợ rằng mình không xứng đáng được tha thứ. Có người vì thế mà tránh cầu nguyện, tránh xưng tội, tránh gặp linh mục khi bệnh nặng, bởi nghĩ rằng tốt hơn là không đối diện. Nhưng Tin Mừng lễ Chúa Cứu Thế nói với chúng ta rằng: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.” Con Thiên Chúa được sai đến không phải vì chúng ta đã hoàn hảo, nhưng vì chúng ta là những tội nhân cần được cứu. Thập giá không phải là phần thưởng dành cho người tốt; thập giá là lòng thương xót dành cho người lạc mất. Chúa không chờ đến khi ta xứng đáng rồi mới cứu. Chính Người làm cho ta trở nên xứng đáng bằng ân sủng. Vì thế, đừng để mặc cảm tội lỗi biến thành tuyệt vọng. Người trộm lành trên thập giá không còn thời gian để sửa chữa quá khứ, không còn cơ hội đền bù mọi thiệt hại, không còn khả năng làm những việc đạo đức lớn lao. Ông chỉ có thể nhìn sang Đức Giêsu và thưa: “Khi vào Nước của Ngài, xin nhớ đến tôi.” Và Chúa trả lời: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên thiên đàng.” Đó là lời hy vọng cho những người tưởng mình đã quá muộn. Bao lâu còn có thể quay về, chưa bao giờ là quá muộn. Bao lâu còn có thể thưa với Chúa một lời sám hối chân thành, cánh cửa lòng thương xót vẫn mở. Chúa Cứu Thế không muốn cái chết bắt gặp ta đang chạy trốn Người. Người muốn ta trở về, để ngay từ bây giờ ta có thể sống trong bình an của một người con được tha thứ.
Bởi vậy, chuẩn bị cho cái chết không phải là chuyện chỉ dành cho người già hoặc người bệnh nặng. Người khôn ngoan là người sống mỗi ngày trong tư thế sẵn sàng. Sẵn sàng không có nghĩa là sống trong lo sợ, lúc nào cũng nghĩ rằng tai họa sắp đến. Sẵn sàng nghĩa là không để những điều quan trọng bị trì hoãn mãi mãi. Có lời xin lỗi nào cần nói, hãy nói khi còn có thể. Có người nào cần tha thứ, hãy bắt đầu tha thứ khi lòng còn có thể mở ra. Có bổn phận nào cần chu toàn, đừng viện lý do để trốn tránh. Có một tội lỗi nào cần từ bỏ, đừng chờ đến lúc bệnh nặng mới sám hối. Có một người thân nào cần được yêu thương, đừng chỉ yêu họ trong lòng nhưng hãy cho họ biết. Có một ơn gọi nào Chúa đang mời, đừng cứ hẹn ngày mai. Có một điều bất công nào cần sửa chữa, hãy sửa khi còn cơ hội. Cái chết nhắc chúng ta rằng thời gian là quà tặng, không phải quyền sở hữu. Không ai biết mình còn bao nhiêu ngày. Có người trẻ ra đi trước người già. Có người buổi sáng còn khỏe mạnh, buổi tối đã không trở về nhà. Có người chuẩn bị rất nhiều kế hoạch cho tương lai nhưng không kịp thực hiện. Điều ấy không nhằm làm chúng ta hoảng sợ, nhưng giúp ta tỉnh thức. Khi biết mỗi ngày có thể là ngày cuối cùng, ta sẽ bớt phí thời gian vào những giận hờn vô ích, những tranh chấp nhỏ nhen, những cuộc hơn thua không đáng và những lời nói làm đau nhau. Biết mình sẽ chết không làm cuộc sống mất ý nghĩa; trái lại, làm từng giây phút trở nên quý giá. Một bữa cơm gia đình, một cuộc trò chuyện, một lần nắm tay, một Thánh lễ, một lời cầu nguyện, một buổi sáng thức dậy khỏe mạnh, tất cả đều là những ơn lành không nên xem thường.
Có lẽ một trong những điều đau đớn nhất của sự chết là sự chia lìa. Khi một người thân qua đời, chúng ta không chỉ mất đi một người, nhưng dường như mất đi cả một phần đời mình. Những căn phòng quen thuộc trở nên trống vắng. Một chiếc ghế không còn người ngồi. Một số điện thoại không còn ai bắt máy. Một giọng nói chỉ còn trong ký ức. Có những người sau nhiều năm vẫn nhớ một ánh mắt, một nụ cười, một câu nói của người đã khuất. Đau buồn trước sự chết là điều rất con người. Chính Đức Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Người biết Lazarô sẽ sống lại, nhưng Người vẫn khóc với những người đang đau khổ. Điều ấy cho thấy niềm tin Phục Sinh không cấm chúng ta khóc. Đức tin không đòi người Kitô hữu phải tỏ ra cứng rắn trước mất mát. Chúng ta có thể khóc, thương nhớ, cảm thấy trống vắng và đau lòng. Nhưng chúng ta khóc trong hy vọng. Nước mắt của người tin không phải là nước mắt của tuyệt vọng. Chúng ta không nói rằng người thân đã biến mất vào hư vô. Chúng ta tin họ đã được trao vào lòng thương xót của Thiên Chúa. Chúng ta vẫn tiếp tục yêu họ bằng lời cầu nguyện, bằng Thánh lễ, bằng những việc bác ái dâng cho họ. Mầu nhiệm các thánh cùng thông công cho ta biết rằng sự chết không phá vỡ hoàn toàn mối dây hiệp thông trong Đức Kitô. Những người đã ra đi không còn ở bên ta theo cách cũ, nhưng trong Chúa, tình yêu không bị xóa bỏ. Một ngày kia, khi chính ta hoàn tất hành trình, sự chia lìa sẽ được chữa lành trong cuộc gặp gỡ viên mãn nơi Thiên Chúa. Đó không phải là một mong ước sentimental để tự an ủi, nhưng là hệ quả của niềm tin vào Đức Kitô phục sinh. Nếu Người đã sống lại, thì những ai thuộc về Người cũng sẽ được sống.
Cũng vì niềm hy vọng ấy, Hội Thánh luôn chăm sóc người hấp hối bằng một sự dịu dàng đặc biệt. Bí tích Xức dầu bệnh nhân, Bí tích Hòa giải và Mình Thánh Chúa không phải là dấu hiệu cho thấy Hội Thánh đã bỏ cuộc, nhưng là dấu chỉ Chúa đang đến gần người bệnh hơn bao giờ hết. Nhiều người ngại mời linh mục đến vì sợ người bệnh nghĩ rằng mình sắp chết. Đôi khi gia đình chờ đến khi người bệnh hôn mê hoàn toàn mới báo cho linh mục. Nhưng đó là một sự hiểu lầm đáng tiếc. Bí tích Xức dầu không chỉ dành cho giây phút cuối cùng. Đó là bí tích ban sức mạnh, bình an, ơn tha thứ và sự nâng đỡ trong bệnh tật. Người bệnh cần được gặp Chúa khi còn tỉnh táo, còn có thể xưng tội, cầu nguyện, lãnh nhận Mình Thánh Chúa và hòa giải với người thân. Giấu họ mọi sự chưa chắc đã là yêu thương. Có khi điều họ cần nhất không phải là một lời trấn an rằng “không sao đâu”, nhưng là một người dám ở bên, lắng nghe nỗi sợ và giúp họ phó thác. Cái chết Kitô giáo không phải là một thất bại y khoa mà mọi người phải xấu hổ. Đó là giây phút một người con hoàn tất cuộc lữ hành và trở về nhà Cha. Gia đình có thể giúp người sắp qua đời bằng lời kinh, sự hiện diện bình an, lời xin lỗi, lời cám ơn và lời yêu thương. Có những người ra đi nhẹ nhàng hơn khi nghe người thân nói: “Chúng con yêu ông, yêu bà, yêu cha, yêu mẹ. Xin cứ bình an về với Chúa. Chúng con sẽ cố gắng sống tốt.” Đó là một hành động của đức tin và lòng hiếu thảo sâu xa.
Chúa Cứu Thế giải thoát chúng ta khỏi nỗi sợ sự chết không phải để chúng ta coi thường thân xác hay không chăm sóc sức khỏe. Sự sống trần gian vẫn là quà tặng quý giá. Chúng ta có trách nhiệm giữ gìn sức khỏe, chữa bệnh, bảo vệ sự sống từ lúc thụ thai cho đến khi chết tự nhiên, chăm sóc người già, người khuyết tật và người đang hấp hối. Không được lấy lý do “đằng nào cũng chết” để sống bất cẩn, hủy hoại thân xác hay bỏ mặc người bệnh. Đức tin Phục Sinh càng làm ta trân trọng sự sống, bởi thân xác con người được Thiên Chúa tạo dựng và được Đức Kitô cứu chuộc. Thân xác này sẽ không bị vứt bỏ vĩnh viễn, nhưng được hứa ban sự sống lại. Vì thế, chăm sóc một người bệnh, tắm rửa cho một người già, đút từng thìa cháo cho người không thể tự ăn, ngồi bên người hấp hối, đó đều là những hành động đầy phẩm giá. Khi thế gian đánh giá một người dựa trên khả năng làm việc, sự độc lập và lợi ích họ đem lại, Tin Mừng khẳng định rằng một người dù yếu liệt, mất trí nhớ, nằm bất động hay không còn khả năng nói vẫn có giá trị vô biên. Họ vẫn là người được Đức Kitô yêu và cứu bằng giá máu của Người. Không ai trở thành vô dụng chỉ vì họ sắp chết. Những ngày cuối đời có thể là thời gian của ân sủng, hòa giải, thanh luyện và trao ban. Có những gia đình nhờ chăm sóc một người sắp qua đời mà học lại cách yêu thương. Có những người con nhờ ngồi bên giường bệnh của cha mẹ mà hiểu những hy sinh trước đây. Có những mối bất hòa được chữa lành khi mọi người nhận ra thời gian không còn nhiều. Thiên Chúa có thể biến ngay cả sự yếu đuối cuối đời thành một trường học của tình yêu.
Khi còn trẻ và khỏe mạnh, ta thường nghĩ mình là chủ đời mình. Ta lên kế hoạch, đặt mục tiêu, xây dựng sự nghiệp và tin rằng chỉ cần cố gắng thì mọi việc sẽ diễn ra theo ý. Nhưng bệnh tật và cái chết làm sụp đổ ảo tưởng kiểm soát ấy. Chỉ một kết quả xét nghiệm, một cơn đau bất thường, một tai nạn hoặc một biến cố bất ngờ cũng đủ làm toàn bộ những ưu tiên của ta thay đổi. Khi ấy, ta mới nhận ra nhiều điều mình từng xem là rất quan trọng thật ra không đáng kể. Những cuộc tranh cãi, những hơn thua, những lần tự ái, những khát vọng được khen ngợi bỗng trở nên nhỏ bé. Và những điều tưởng bình thường như có người thân ở bên, được nghe một lời chân thành, được rước lễ, được ngủ một đêm yên bình, lại trở thành vô cùng quý giá. Sự chết dạy con người sự khiêm nhường. Nó nhắc rằng ta không phải là Thiên Chúa. Ta không sở hữu thời gian. Ta không thể giữ mãi những người mình yêu. Ta không thể mang theo tài sản, bằng cấp, chức danh hay tiếng tăm. Khi nằm trong quan tài, người giàu và người nghèo đều không mang theo gì ngoài chính con người họ đã trở thành trước mặt Chúa. Sự thật ấy không nhằm hạ thấp con người, nhưng giải phóng ta khỏi những ảo tưởng. Ta không cần sống như thể mọi sự phụ thuộc hoàn toàn vào mình. Ta có thể làm việc hết lòng nhưng vẫn phó thác kết quả cho Chúa. Ta có thể yêu người thân sâu đậm nhưng không biến họ thành sở hữu. Ta có thể sử dụng của cải với lòng biết ơn nhưng không để của cải làm chủ. Ta có thể đón nhận tuổi già như một mùa của đời sống, không phải như một tai họa cần che giấu. Ta có thể chuẩn bị cho cái chết như một cuộc trở về, không phải như sự hủy diệt.
Người Kitô hữu được mời gọi tập chết mỗi ngày, không phải theo nghĩa u ám, nhưng theo nghĩa chết đi cho những gì ngăn cản sự sống của Chúa trong mình. Chết đi cho lòng kiêu ngạo để sống khiêm nhường. Chết đi cho ích kỷ để sống quảng đại. Chết đi cho hận thù để sống tha thứ. Chết đi cho gian dối để sống trong sự thật. Chết đi cho những đam mê hỗn loạn để sống tự do. Mỗi lần ta chấp nhận từ bỏ ý riêng vì tình yêu, mỗi lần hy sinh cho người khác, mỗi lần vượt qua bản thân để làm điều đúng, ta đang bước vào mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô. Người biết chết đi cho mình mỗi ngày sẽ bớt sợ cái chết cuối cùng, bởi họ đã quen đặt đời mình trong tay Chúa. Trái lại, người luôn sống để bảo vệ cái tôi, giữ lấy mọi quyền lợi và không bao giờ chịu mất mát điều gì sẽ rất sợ giờ phút phải buông tất cả. Tất cả đời sống Kitô hữu là một hành trình học buông trong tình yêu. Khi lãnh nhận Bí tích Rửa tội, chúng ta đã được dìm vào cái chết của Đức Kitô để sống đời sống mới. Khi tham dự Thánh lễ, chúng ta tưởng niệm và hiện tại hóa hy tế của Người. Khi rước lễ, chúng ta đón nhận Đấng đã chết và sống lại, như của ăn cho hành trình. Mỗi Thánh lễ là một sự chuẩn bị cho cuộc Vượt Qua cuối cùng. Bàn tiệc Thánh Thể hôm nay là bảo chứng cho bàn tiệc Nước Trời mai sau.
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.” Câu Tin Mừng này cho ta thấy gốc rễ của sự sống đời đời là tình yêu. Chúng ta được cứu không phải vì sự chết quá yếu, nhưng vì tình yêu Thiên Chúa quá mạnh. Không phải vì con người đủ khả năng vươn lên trời, nhưng vì Thiên Chúa đã cúi xuống tận vực sâu của con người. Không phải vì ta nắm chặt Chúa, nhưng vì Chúa nắm chặt ta. Đôi tay Người đã mang dấu đinh để không ai còn nghi ngờ rằng mình được yêu đến mức nào. Khi giờ chết đến, có thể trí nhớ ta không còn minh mẫn, lời cầu nguyện không còn trọn vẹn, sức lực không còn đủ để bày tỏ đức tin. Nhưng ơn cứu độ không phụ thuộc vào việc ta phải giữ Chúa bằng sức riêng. Chính Chúa giữ ta. Một người mẹ không buông đứa con chỉ vì đứa trẻ đang ngủ và không còn biết nắm tay mẹ. Cũng vậy, khi sức lực ta cạn kiệt, tình yêu Thiên Chúa không cạn kiệt. Khi ta không còn nói được, Chúa vẫn nghe tiếng lòng. Khi ta không còn nhớ được những lời kinh, Chúa vẫn nhớ tên ta. Khi tất cả mọi người phải dừng lại trước cánh cửa sự chết, Chúa vẫn tiếp tục đồng hành. Đó là lý do sâu xa nhất để người tin có thể bình an.
Chúng ta hãy thử tự hỏi: điều gì khiến tôi sợ nhất khi nghĩ đến cái chết? Tôi sợ đau đớn? Sợ phải xa người thân? Sợ những dự định còn dang dở? Sợ bị quên lãng? Sợ phải trả lẽ trước mặt Chúa? Sợ vì chưa biết điều gì đang chờ mình? Đừng vội xua đuổi những câu hỏi ấy. Hãy mang chúng đến trước Chúa. Có khi chính việc dám đối diện với nỗi sợ sẽ giúp ta sống tốt hơn. Nếu sợ phải xa người thân, hãy yêu họ nhiều hơn hôm nay. Nếu sợ còn nhiều việc dang dở, hãy phân định điều gì thật sự quan trọng. Nếu sợ quá khứ tội lỗi, hãy trở về với Bí tích Hòa giải. Nếu sợ phải trả lẽ, hãy sống ngay thẳng từ bây giờ. Nếu sợ đau đớn, hãy xin Chúa ban sức mạnh và hãy học cách đồng hành với những người đang đau. Nếu sợ bị quên lãng, hãy nhớ rằng điều quan trọng không phải là thế gian nhớ tên ta bao lâu, nhưng là Thiên Chúa đã khắc tên ta trong lòng bàn tay Người. Có những người rất nổi tiếng khi còn sống nhưng rồi cũng bị thời gian phủ lấp. Có những người âm thầm, không ai biết đến, nhưng đời họ tỏa sáng trước mặt Chúa. Giá trị đời người không được đo bằng số người tham dự tang lễ, số lời khen sau khi ta chết hay số tài sản để lại. Giá trị ấy được đo bằng tình yêu ta đã nhận và đã trao ban.
Mỗi khi đứng trước một nấm mồ, người Kitô hữu được mời gọi nghe lại câu hỏi của Đức Giêsu với bà Mácta: “Con có tin thế không?” Con có tin rằng Thầy là sự sống lại và là sự sống không? Con có tin rằng người thân con không biến mất trong hư vô không? Con có tin rằng đời con không kết thúc trong một nắm tro bụi không? Con có tin rằng tình yêu mạnh hơn sự chết không? Đức tin không xóa đi toàn bộ bí ẩn. Chúng ta vẫn không biết sự sống đời sau sẽ diễn ra cụ thể như thế nào. Ngôn ngữ con người không thể diễn tả đầy đủ thực tại của Thiên Chúa. Nhưng ta biết đủ để phó thác: Đức Kitô đã sống lại. Ngôi mộ trống là lời tuyên bố rằng cái chết không còn là chủ cuối cùng của con người. Đấng chịu đóng đinh đang sống. Người đã hiện ra với các môn đệ, cho họ thấy tay và cạnh sườn, ăn uống với họ và sai họ đi loan báo Tin Mừng. Toàn bộ đức tin Kitô giáo đứng vững hay sụp đổ trên biến cố Phục Sinh. Nếu Đức Kitô không sống lại, niềm tin của chúng ta là hão huyền. Nhưng vì Người đã sống lại, nên cả cuộc đời, đau khổ và cái chết của chúng ta đều được đặt trong một ánh sáng mới.
Thưa cộng đoàn, một ngày nào đó mỗi người chúng ta sẽ nghe tiếng Chúa gọi mình rời khỏi cuộc đời này. Có thể ngày ấy còn xa, cũng có thể gần hơn ta nghĩ. Chúng ta không cần sống trong hoảng loạn. Người Kitô hữu không chờ cái chết như chờ một kẻ thù đến cướp đi tất cả, nhưng như chờ giờ gặp Đấng mình đã yêu mến, dù tình yêu ấy còn nhiều yếu đuối. Thánh Phanxicô Assisi gọi sự chết là “chị chết”, không phải vì ngài không biết sự đau đớn của nó, nhưng vì trong Đức Kitô, ngay cả sự chết cũng trở thành một phần của hành trình dẫn về nhà Cha. Điều quan trọng không phải là ta chết lúc bao nhiêu tuổi, nhưng là ta chết trong tình trạng nào trước mặt Chúa. Không phải là ta có kịp hoàn thành mọi kế hoạch không, nhưng là ta có sống trong tình yêu và ân sủng không. Không phải là ta ra đi trong một căn phòng sang trọng hay một nơi nghèo khó, nhưng là ta có thể thưa: “Lạy Chúa, con phó linh hồn con trong tay Chúa” hay không. Người chết trẻ trong tình yêu của Chúa không phải là một cuộc đời thất bại. Người sống rất lâu nhưng khép kín trong ích kỷ cũng chưa chắc đã thật sự sống. Sự viên mãn không được đo bằng số năm, nhưng bằng mức độ ta thuộc về Thiên Chúa.
Xin Chúa Cứu Thế hôm nay giải thoát chúng ta khỏi nỗi sợ sự chết đang âm thầm trói buộc lòng mình. Xin Người giúp chúng ta không chạy trốn sự thật về thân phận hữu hạn, nhưng biết nhìn nó trong ánh sáng Phục Sinh. Xin cho những người đang mang bệnh nặng được nâng đỡ. Xin cho những ai vừa nhận một chẩn đoán đáng sợ không rơi vào tuyệt vọng. Xin cho những người già yếu cảm nhận rằng đời họ vẫn có giá trị và họ không bị bỏ rơi. Xin cho các gia đình đang chăm sóc người hấp hối có đủ sức mạnh, kiên nhẫn và dịu dàng. Xin cho những ai đang đau buồn vì mất người thân được an ủi bởi niềm hy vọng gặp lại. Xin cho những người đang sống trong tội lỗi biết mau chóng trở về, để không phải đối diện giờ chết trong cô độc và sợ hãi. Xin cho mỗi người chúng ta biết sống mỗi ngày như một món quà, biết yêu khi còn có thể yêu, tha thứ khi còn có thể tha thứ, làm hòa khi còn có thể làm hòa, phụng sự Chúa khi còn sức lực và chuẩn bị tâm hồn cho cuộc gặp gỡ cuối cùng.
Rồi sẽ đến ngày đôi mắt này khép lại, nhưng ta sẽ mở mắt trong ánh sáng của Chúa. Sẽ đến ngày tai ta không còn nghe tiếng người thân, nhưng ta sẽ nghe tiếng Đấng gọi tên mình. Sẽ đến ngày đôi tay này buông khỏi mọi sự, nhưng bàn tay Chúa sẽ đón lấy ta. Sẽ đến ngày thân xác được đặt xuống lòng đất, nhưng hạt giống ấy sẽ chờ ngày sống lại. Sẽ đến ngày mọi danh hiệu, thành tựu và sở hữu đều ở lại phía sau, nhưng tình yêu sẽ đi cùng ta vào cõi đời đời. Người tin vào Đức Kitô không phủ nhận rằng mình sẽ chết. Người tin dám nhìn thẳng vào sự chết và nói: ngươi không còn là tiếng nói cuối cùng. Đức Kitô mới là tiếng nói cuối cùng. Ngôi mộ không phải là nhà vĩnh viễn của tôi. Nhà Cha mới là quê hương thật. Bóng tối không thể nuốt chửng tôi, bởi tôi thuộc về Đấng là ánh sáng. Sự chết không thể tách tôi khỏi tình yêu Thiên Chúa, bởi Đức Kitô đã chết cho tôi và đã sống lại. Vì thế, dù hôm nay chúng ta còn yếu đuối, còn sợ hãi, còn bám víu vào nhiều điều, hãy học mỗi ngày đặt đời mình trong tay Chúa và thưa với Người: “Lạy Chúa Giêsu, Chúa là sự sống lại và là sự sống. Con tin vào Chúa. Xin ở bên con trong cuộc sống này. Xin ở bên con trong giờ chết. Xin đón con vào sự sống muôn đời. Và xin cho con biết sống hôm nay thế nào để ngày cuối cùng của con không phải là ngày mất tất cả, nhưng là ngày con được gặp Chúa mặt đối mặt, trong niềm vui không bao giờ chấm dứt. Amen.”
CHÚA CỨU THẾ – ĐẤNG BIẾN BẢN ÁN THÀNH LỜI THA THỨ
Tin Mừng: Ga 3,17-18; liên hệ Ga 8,1-11
“Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ. Ai tin vào Con của Người thì không bị lên án.” Những lời này trong Tin Mừng theo thánh Gioan mở ra cho chúng ta một chân trời thật lớn lao về dung mạo của Thiên Chúa và về sứ mạng của Đức Giêsu Kitô, Chúa Cứu Thế. Người đến không phải để tìm thêm bằng chứng nhằm kết tội con người, bởi những bằng chứng về sự yếu đuối, tội lỗi và phản bội của chúng ta vốn đã quá nhiều. Người đến không phải để đọc lại bản cáo trạng mà lương tâm chúng ta đã nhiều lần nghe thấy. Người cũng không đến để đứng về phía những kẻ cho mình là công chính, rồi cùng họ ném thêm những viên đá kết án vào người tội lỗi. Người đến để cứu. Người đến để mở ra một con đường cho những người tưởng rằng đời mình đã hoàn toàn bế tắc. Người đến để nói với kẻ đang bị quá khứ trói buộc rằng quá khứ không phải là lời cuối cùng. Người đến để khẳng định rằng tội lỗi của một con người, dù nặng nề đến đâu, cũng không lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Trong thế giới của chúng ta, người ta thường nhớ rất lâu lỗi lầm của người khác, nhưng lại mau quên những điều tốt đẹp họ đã từng làm. Chỉ cần một lần sa ngã, một lần thất bại, một lần vướng vào tai tiếng, một quyết định sai lầm hay một biến cố đáng xấu hổ, người ta có thể bị đóng khung suốt cả đời. Người đời có thể không còn gọi họ bằng tên, nhưng gọi bằng lỗi lầm của họ: đó là người ngoại tình, đó là kẻ lừa đảo, đó là người nghiện ngập, đó là đứa con hư, đó là người từng ở tù, đó là người đã bỏ gia đình, đó là người phản bội, đó là người sống không ra gì. Một lỗi lầm xảy ra trong vài phút có thể trở thành chiếc nhãn bị dán trên trán một con người trong nhiều năm. Một tội lỗi thuộc về quá khứ có thể bị người khác lôi lại mỗi khi tranh cãi, mỗi khi bất đồng, mỗi khi muốn làm nhục, mỗi khi muốn chứng minh rằng người ấy không xứng đáng được tin tưởng, yêu thương hay bắt đầu lại. Có những người đã thật lòng sám hối, đã cố gắng thay đổi, đã âm thầm làm lại cuộc đời, nhưng xã hội, gia đình, cộng đoàn và thậm chí cả những người thân cận vẫn không chịu để họ bước ra khỏi quá khứ. Họ đã ra khỏi nhà tù, nhưng ánh mắt của người đời tiếp tục biến cuộc sống của họ thành một nhà tù khác. Họ đã được Chúa tha thứ, nhưng những người chung quanh vẫn không ngừng xét xử. Họ đã muốn trở về, nhưng chẳng ai chịu mở cửa. Và có lẽ nỗi đau lớn nhất của một con người không chỉ là đã phạm tội, mà là bị người khác khiến cho họ tin rằng họ không còn có thể trở nên tốt hơn được nữa.
Câu chuyện người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình trong Tin Mừng theo thánh Gioan là một câu chuyện đầy đau đớn nhưng cũng tràn ngập ánh sáng của ơn cứu độ. Người ta điệu chị đến trước mặt Đức Giêsu. Chị không được dẫn đến như một con người cần được cứu giúp, nhưng như một tang vật trong một vụ án. Chị không còn được nhìn như một người phụ nữ có tên tuổi, có gia đình, có những vết thương, có những yếu đuối, có một lịch sử riêng và có thể có những điều không ai biết. Trong mắt đám đông, chị chỉ còn là “người đàn bà phạm tội”. Tội lỗi đã che khuất hoàn toàn con người của chị. Những người tố cáo không quan tâm chị sẽ sống thế nào, không quan tâm điều gì đã đưa chị đến sự sa ngã, cũng không quan tâm chị có thể sám hối hay không. Họ chỉ muốn dùng chị để thử Đức Giêsu. Chị trở thành phương tiện cho một cuộc tranh luận tôn giáo. Nỗi nhục của chị trở thành cái bẫy họ giăng ra. Sinh mạng của chị trở thành một quân cờ trong tay những người muốn loại trừ Chúa. Đó là điều đáng sợ: con người có thể nhân danh luật lệ, đạo đức và sự công chính để hủy hoại một con người khác. Họ có thể nói những lời hoàn toàn đúng về tội lỗi, nhưng trong lòng lại không có chút tình thương nào đối với người phạm tội. Họ có thể trích dẫn luật Môsê rất chính xác, nhưng lại quên rằng luật của Thiên Chúa được ban để dẫn con người đến sự sống, chứ không phải để thỏa mãn lòng độc ác, sự hiếu thắng hay khao khát trả thù. Họ hỏi Đức Giêsu: “Trong sách Luật, ông Môsê truyền cho chúng tôi phải ném đá hạng đàn bà đó. Còn Thầy, Thầy nghĩ sao?” Họ muốn đẩy Người vào một tình thế không có lối thoát. Nếu Đức Giêsu nói hãy tha cho chị, họ sẽ tố cáo Người chống lại luật Môsê. Nếu Người nói hãy ném đá chị, Người sẽ phủ nhận chính sứ mạng của lòng thương xót mà Người vẫn rao giảng. Nhưng Đức Giêsu không để mình bị lôi vào trò chơi của sự kết án. Người cúi xuống và lấy ngón tay viết trên đất. Sự im lặng của Người thật lạ lùng. Người không vội bênh vực người phụ nữ bằng cách nói rằng tội của chị không đáng kể. Người cũng không lập tức lên án những người đang tố cáo. Người im lặng để mỗi người có thời gian bước vào trong lương tâm mình. Khi họ tiếp tục hỏi, Người đứng lên và nói: “Ai trong các ông sạch tội, thì cứ việc lấy đá mà ném trước đi.” Câu nói ấy không phủ nhận rằng người phụ nữ đã phạm tội. Câu nói ấy cũng không bảo rằng từ nay không còn đúng sai, không còn tội phúc, không còn lề luật hay trách nhiệm. Đức Giêsu chỉ đặt những kẻ xét xử trước một sự thật mà họ đang cố tình quên: trước mặt Thiên Chúa, tất cả đều là những người cần được thương xót.
Thật dễ dàng để cầm viên đá khi ta chỉ nhìn thấy tội của người khác mà quên mất tội của mình. Thật dễ để lên án một cuộc hôn nhân đổ vỡ khi ta không biết bao nhiêu năm người trong cuộc đã âm thầm chịu đựng. Thật dễ để phê phán một người trẻ sa ngã khi ta không biết họ đã lớn lên trong một gia đình thiếu tình thương ra sao. Thật dễ để khinh thường người nghiện ngập khi ta không biết họ đã tìm đến rượu, ma túy hay những đam mê khác để trốn chạy những vết thương sâu kín nào. Thật dễ để nói một người yếu đức tin khi ta không biết họ đã cầu nguyện trong nước mắt bao nhiêu lần mà vẫn chưa thấy lối ra. Thật dễ để gọi ai đó là kẻ phản bội khi ta không biết trong lòng mình cũng có biết bao lần phản bội Chúa, phản bội những lời hứa, phản bội lương tâm, phản bội tình yêu và phản bội những người đã tin tưởng ta. Có lẽ mỗi người chúng ta đều đã từng cầm những viên đá trong tay. Không phải lúc nào cũng là những viên đá thật, nhưng có thể là những lời nói cay nghiệt, những tin nhắn đầy giận dữ, những lời đồn thổi, sự chế giễu, thái độ lạnh nhạt, những cái nhìn khinh bỉ, sự tẩy chay, việc bêu xấu trên mạng xã hội, những câu chuyện được kể đi kể lại nhằm hạ thấp người khác. Có những viên đá được ném bằng miệng. Có những viên đá được ném bằng ánh mắt. Có những viên đá được ném bằng sự im lặng cố tình. Có những viên đá được ném bằng cách không cho người khác cơ hội giải thích. Có những viên đá được ném bằng việc luôn nhắc lại lỗi cũ mỗi khi có chuyện. Có những viên đá được bọc trong những lời nghe có vẻ đạo đức: “Tôi chỉ nói sự thật thôi”, “Tôi làm vậy để bảo vệ cộng đoàn”, “Tôi chỉ muốn người đó chừa”, “Tôi nói để người khác biết mà đề phòng”. Nhưng đằng sau nhiều lời như thế đôi khi không phải là lòng nhiệt thành đối với sự thật, mà là sự ghen ghét, cay cú, tự mãn hoặc niềm vui kín đáo khi thấy người khác bị hạ xuống. Đức Giêsu không nói rằng chúng ta không được phân định đúng sai, không được bảo vệ người yếu thế hay không được sửa chữa điều xấu. Người chỉ cấm chúng ta biến sự thật thành vũ khí để hủy diệt một con người. Sự thật không có tình yêu sẽ trở thành tàn nhẫn. Công lý không có lòng thương xót sẽ trở thành một cỗ máy nghiền nát những người yếu đuối. Lề luật không có trái tim sẽ không còn phản ánh dung mạo của Thiên Chúa nữa.
Sau lời nói của Đức Giêsu, đám đông bắt đầu bỏ đi, kẻ trước người sau, bắt đầu từ những người lớn tuổi. Có lẽ người lớn tuổi ra đi trước vì họ đã sống đủ lâu để biết rằng không ai hoàn toàn trong sạch. Càng đi qua nhiều năm tháng, người ta càng nhận ra lòng mình phức tạp, yếu đuối và dễ sa ngã biết bao. Người trẻ có thể nghĩ rằng mình mạnh mẽ, rõ ràng và công chính. Nhưng người từng trải hiểu rằng có những lúc mình đứng vững không hẳn vì mạnh hơn người khác, mà chỉ vì chưa gặp đúng hoàn cảnh thử thách. Có người chưa ngoại tình không có nghĩa là lòng họ chưa bao giờ bất trung. Có người chưa trộm cắp không có nghĩa là họ chưa từng tham lam. Có người chưa giết người không có nghĩa là họ chưa từng giết chết danh dự, hy vọng hay niềm vui của người khác bằng lời nói. Có người chưa công khai bỏ Chúa không có nghĩa là họ chưa từng sống nhiều ngày như thể không có Chúa. Có người chưa gây ra một tội lớn khiến mọi người biết đến, nhưng vẫn có thể mang trong lòng vô số ích kỷ, kiêu ngạo, dối trá và lạnh lùng. Khi thực sự nhìn vào lòng mình, bàn tay đang nắm đá sẽ từ từ mở ra. Không phải vì tội lỗi không còn nghiêm trọng, nhưng vì ta nhận ra mình cũng đang sống nhờ lòng thương xót. Không phải vì người khác vô tội, nhưng vì ta không còn dám đứng ở vị trí của Thiên Chúa để quyết định rằng người ấy không xứng đáng được cứu. Chỉ khi ý thức rằng bản thân là một tội nhân được tha thứ, chúng ta mới có thể đối xử đúng đắn với tội nhân khác. Người chưa bao giờ nhận mình cần được thương xót thường rất nghiêm khắc với người yếu đuối. Người tin rằng mình công chính nhờ sức riêng thường dễ khinh thường người sa ngã. Trái lại, người đã từng được Chúa kéo ra khỏi vực sâu sẽ không vội xô người khác xuống. Người đã từng được tha thứ sẽ hiểu giá trị của một cơ hội bắt đầu lại. Người đã từng khóc vì tội mình sẽ không vui mừng trước sự nhục nhã của người khác.
Cuối cùng, chỉ còn lại Đức Giêsu và người phụ nữ. Thánh Augustinô đã diễn tả cảnh ấy bằng một hình ảnh rất đẹp: chỉ còn lại sự khốn cùng và lòng thương xót. Người phụ nữ đứng trước Đấng duy nhất thật sự có quyền kết án chị, bởi chỉ mình Người là Đấng vô tội. Những người cầm đá đã ra đi vì họ không đủ trong sạch để xét xử. Nhưng Đức Giêsu thì trong sạch. Người có quyền nói lời cuối cùng. Người có quyền tuyên án. Người có quyền kết thúc đời chị. Thế nhưng chính Đấng có quyền kết án lại nói: “Này chị, họ đâu cả rồi? Không ai lên án chị sao?” Chị trả lời: “Thưa ông, không có ai cả.” Đức Giêsu nói: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Đây là một trong những lời dịu dàng nhất nhưng cũng mạnh mẽ nhất của Tin Mừng. “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu.” Người không nói: “Chị không có tội.” Người không gọi điều sai là đúng. Người không biến lòng thương xót thành sự dễ dãi. Người không nói: “Chị cứ tiếp tục sống như cũ, không sao đâu.” Người tha thứ cho chị, nhưng đồng thời mở ra trước mặt chị một con đường mới: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Ơn cứu độ luôn có hai chiều không thể tách rời: được cứu khỏi bản án và được mời gọi bước ra khỏi tội lỗi; được ôm lấy bằng lòng thương xót và được trao trách nhiệm sống một đời sống mới; được nói rằng quá khứ không hủy diệt tương lai, nhưng cũng được mời gọi đừng trở lại con đường đã làm mình và người khác đau khổ.
Chỉ tha thứ mà không mời gọi hoán cải sẽ biến lòng thương xót thành một thứ cảm xúc rẻ tiền. Khi ấy người ta có thể nghĩ rằng tội lỗi không có hậu quả, rằng muốn sống thế nào cũng được, rằng Thiên Chúa luôn tha nên chẳng cần thay đổi. Nhưng đó không phải là Tin Mừng. Lòng thương xót của Đức Kitô không bao giờ là sự dung túng cho điều ác. Người cứu chúng ta khỏi tội, chứ không cứu chúng ta để tiếp tục ở lại trong tội. Người phá vỡ xiềng xích, chứ không mở cửa nhà tù để rồi bảo ta quay trở lại buồng giam. Người chữa lành vết thương, chứ không bảo ta tiếp tục cầm dao cứa vào chính mình. Khi Chúa nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa”, Người đang nói với người phụ nữ rằng chị có thể sống một cách khác. Chị không bị định mệnh buộc phải mãi là con người của quá khứ. Chị không phải là một kẻ hư hỏng không thể thay đổi. Trong chị vẫn còn một khả năng sống tốt lành, trong sạch và có phẩm giá. Lời mời gọi hoán cải của Chúa không phải là một gánh nặng lạnh lùng, nhưng là một lời khẳng định đầy hy vọng: “Ta tin con có thể đứng dậy. Ta tin con có thể bắt đầu lại. Ta tin ân sủng có thể làm nơi con điều mà một mình con không thể làm được.” Ngược lại, chỉ đòi hoán cải mà không trao lòng thương xót sẽ biến đức tin thành tàn nhẫn. Nếu chúng ta chỉ nói với người tội lỗi rằng họ phải thay đổi, nhưng không cho họ cảm thấy mình vẫn được yêu, họ sẽ tuyệt vọng. Nếu chỉ đưa ra luật lệ, đe dọa và hình phạt, nhưng không chỉ cho họ thấy cánh cửa trở về, chúng ta sẽ chất thêm gánh nặng lên vai người đã kiệt sức. Nếu chỉ nói: “Anh phải tốt hơn, chị phải sống khác đi, con phải chừa bỏ”, nhưng không đồng hành, không lắng nghe, không nâng đỡ, không tha thứ và không cho cơ hội, thì những lời đúng đắn của chúng ta cũng có thể trở thành những viên đá.
Chúa Cứu Thế biến bản án thành lời tha thứ không có nghĩa là Người xóa bỏ công lý, nhưng là Người tự mình gánh lấy bản án của chúng ta trên thập giá. Đây là điểm sâu xa nhất của mầu nhiệm cứu chuộc. Người phụ nữ trong Tin Mừng được thoát khỏi những viên đá, nhưng sau đó chính Đức Giêsu sẽ bị con người loại trừ, làm nhục và đóng đinh. Đấng vô tội đứng vào chỗ của kẻ có tội. Đấng có quyền xét xử lại để mình bị xét xử. Đấng có thể kết án nhân loại lại chấp nhận bản án của nhân loại. Trên đồi Canvê, những lời tố cáo, sự chế nhạo, lòng thù ghét và án tử đã đổ xuống trên Người. Người không chỉ nói rằng Thiên Chúa tha thứ; Người trả giá cho sự tha thứ ấy bằng chính máu mình. Vì thế, lòng thương xót của Thiên Chúa không phải là thái độ làm ngơ trước tội lỗi. Thập giá cho thấy tội lỗi nghiêm trọng đến mức nào, bởi nó có thể đóng đinh Con Thiên Chúa. Nhưng thập giá đồng thời cho thấy tình yêu còn mạnh hơn tội lỗi, bởi Con Thiên Chúa chấp nhận chịu đóng đinh để cứu chính những người đang giết mình. Trên thập giá, bản án của con người trở thành nơi Thiên Chúa công bố lời tha thứ: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Chính ở đó, Đức Kitô đã mang lấy mọi lời kết án chống lại chúng ta. Người bước vào nơi sâu nhất của sự xấu hổ, thất bại và sự chết, để từ nay không ai phải tuyệt vọng rằng mình đã đi quá xa khỏi lòng thương xót. Không có quá khứ nào mà thập giá không thể chạm đến. Không có tội lỗi nào mà máu Đức Kitô không thể thanh tẩy, miễn là con người thành tâm trở về. Không có bản án nào của thế gian có thể mạnh hơn lời tha thứ của Thiên Chúa.
Có những người đang sống dưới một bản án do chính mình tuyên cho mình. Không ai còn nhắc đến lỗi lầm ấy nữa, nhưng trong lòng họ vẫn không ngừng kết án bản thân. Họ đi lễ, đọc kinh, xưng tội, làm việc tốt, nhưng sâu thẳm bên trong vẫn cảm thấy mình không xứng đáng được yêu. Họ tin rằng Chúa có thể tha cho người khác, nhưng khó có thể tha cho họ. Họ nhớ lại một lần phá thai, một lần phản bội, một cuộc hôn nhân đổ vỡ, một quyết định khiến người thân đau khổ, một lỗi lầm thời trẻ, một người mà họ đã không kịp nói lời xin lỗi, một bổn phận đã không chu toàn, một cơ hội đã bỏ mất. Họ mang quá khứ như một bản án chung thân. Mỗi khi cuộc sống gặp khó khăn, họ nghĩ đó là Chúa đang trừng phạt. Mỗi khi cầu nguyện không được như ý, họ nghĩ Chúa đã quay mặt. Mỗi khi đứng trước một điều tốt đẹp, họ lại tự hỏi: “Một người như tôi có xứng đáng không?” Tin Mừng hôm nay nói với những tâm hồn ấy rằng tiếng nói kết án không phải lúc nào cũng là tiếng Chúa. Chúa sửa dạy, nhưng Người không nghiền nát. Chúa làm lương tâm đau đớn để con người sám hối, nhưng Người không đẩy con người vào tuyệt vọng. Lời của Chúa luôn chỉ ra tội lỗi, nhưng đồng thời cũng chỉ ra con đường trở về. Tiếng của ma quỷ nói: “Ngươi đã phạm tội, vì thế ngươi hết hy vọng.” Tiếng của Chúa nói: “Con đã phạm tội, nhưng hãy trở về, Ta sẽ chữa lành con.” Tiếng của sự kết án nói: “Ngươi chính là tội lỗi của ngươi.” Tiếng của Chúa nói: “Con đã phạm tội, nhưng con vẫn là người Ta yêu và muốn cứu.” Tiếng của tuyệt vọng nói: “Mọi sự đã quá muộn.” Tiếng của lòng thương xót nói: “Hôm nay vẫn là ngày con có thể bắt đầu lại.”
Điều quan trọng là chúng ta phải học cách phân biệt giữa tội lỗi và căn tính của một con người. Con người có thể phạm một hành vi xấu, nhưng họ không hoàn toàn đồng nhất với hành vi ấy. Một người có thể nói dối, nhưng không có nghĩa là suốt đời họ chỉ là một kẻ nói dối. Một người có thể phản bội, nhưng vẫn có thể sám hối và học lại sự trung thành. Một người có thể nghiện ngập, nhưng họ không chỉ là cơn nghiện của mình. Một người có thể thất bại trong đời sống hôn nhân, nhưng cuộc đời họ không chỉ được định nghĩa bằng cuộc đổ vỡ ấy. Một người trẻ có thể lầm đường, nhưng sai lầm tuổi trẻ không nhất thiết phải trở thành số phận của cả đời. Đức Kitô nhìn sâu hơn tội lỗi để thấy hình ảnh Thiên Chúa vẫn còn nơi con người, dù hình ảnh ấy đã bị bụi bặm, thương tích và bóng tối che phủ. Người nhìn Phêrô không chỉ như kẻ sẽ chối Thầy, nhưng như người sau này sẽ củng cố anh em. Người nhìn Mátthêu không chỉ như một người thu thuế cộng tác với ngoại bang, nhưng như một tông đồ và tác giả Tin Mừng. Người nhìn Dakêu không chỉ như một người giàu có bất chính, nhưng như một người có thể mở lòng, đền bù và chia sẻ. Người nhìn người trộm lành không chỉ qua quá khứ tội phạm, nhưng thấy nơi anh một đức tin vừa được đánh thức trong giờ cuối. Người nhìn người phụ nữ Samari không chỉ qua năm đời chồng và mối quan hệ rối ren hiện tại, nhưng như một người có thể trở thành chứng nhân cho cả thành. Người nhìn người phụ nữ ngoại tình không chỉ thấy một tội nhân đáng chết, nhưng thấy một cuộc đời có thể được trao lại từ đầu.
Đó cũng phải là cách Hội Thánh nhìn con người. Hội Thánh trung thành với Chúa Cứu Thế không thể trở thành một pháp đình lạnh lùng, nơi người ta đến chỉ để bị nhắc lại lỗi lầm. Hội Thánh phải là nơi sự thật được nói trong tình yêu, tội lỗi được gọi đúng tên, nhưng người tội lỗi không bị tước mất phẩm giá và hy vọng. Tòa giải tội là một dấu chỉ đặc biệt của quyền năng biến bản án thành lời tha thứ. Người tín hữu đến đó không phải vì họ vô tội, nhưng vì họ tin rằng Thiên Chúa có thể làm mới một tâm hồn tan vỡ. Trong bí tích hòa giải, linh mục không ngồi ở vị trí của người công chính nhìn xuống tội nhân, nhưng hiện diện như một tội nhân đã được tha thứ và được trao sứ mạng công bố lòng thương xót. Lời xá giải không nói rằng tội lỗi không đáng kể. Trái lại, chính vì tội lỗi nghiêm trọng nên chúng ta cần đến cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô. Nhưng lời xá giải cũng công bố rằng sự chết và phục sinh của Người mạnh hơn mọi tội lỗi. Biết bao người đã bước vào tòa giải tội với một bản án nặng nề trên lương tâm và bước ra với nước mắt nhẹ nhõm. Không phải vì họ tự biện minh cho mình, nhưng vì họ nghe được qua thừa tác vụ của Hội Thánh lời của Đức Kitô: “Cha tha tội cho con.” Có những gánh nặng đã được mang nhiều năm, chỉ chờ một lời thú nhận chân thành để được đặt xuống. Có những vết thương đã mưng mủ vì che giấu, chỉ chờ được đưa ra ánh sáng để bắt đầu chữa lành. Có những cuộc đời tưởng như đã mất hết hướng đi, chỉ cần biết rằng Thiên Chúa vẫn chưa từ bỏ họ.
Tuy nhiên, cộng đoàn Kitô hữu phải tự hỏi liệu cách sống của mình có giúp người tội lỗi trở về hay khiến họ càng xa Chúa hơn. Có những người không dám đến nhà thờ vì sợ ánh mắt của người khác. Có những bà mẹ đơn thân cảm thấy mình luôn bị xét đoán. Có những người từng ly dị, từng ở tù, từng nghiện ngập, từng có quá khứ phức tạp, cảm thấy họ chỉ được nhắc đến như một vấn đề mục vụ chứ không được đón nhận như một người anh chị em. Có những người trẻ vấp ngã trong tình cảm hoặc đời sống luân lý, nhưng thay vì được hướng dẫn, họ bị bêu xấu và xa lánh. Có những gia đình che giấu khó khăn vì sợ cộng đoàn bàn tán. Có những người đồng tính, người nhiễm HIV, người mang thai ngoài ý muốn, người mắc bệnh tâm lý hay những người có đời sống khác với những gì cộng đoàn mong đợi, cảm thấy cánh cửa nhà thờ mở nhưng lòng người lại đóng. Điều ấy không có nghĩa là Hội Thánh phải gọi mọi lựa chọn là đúng, nhưng Hội Thánh phải làm như Đức Giêsu: bảo vệ phẩm giá con người, ngăn chặn những viên đá kết án, nói sự thật với lòng thương xót, và đồng hành để họ có thể bước vào một đời sống mới. Một cộng đoàn chỉ biết giữ người tốt mà không biết đi tìm người lạc mất thì chưa giống trái tim Chúa Cứu Thế. Một cộng đoàn chỉ vui khi đón người ngay lành mà lúng túng trước người tội lỗi thì chưa hiểu hết Tin Mừng. Chúa không cần chúng ta lập một câu lạc bộ của những người hoàn hảo. Người muốn Hội Thánh trở thành mái nhà của những người biết mình cần được cứu.
Trong gia đình cũng vậy, chúng ta thường vô tình đóng đinh nhau bằng những bản án kéo dài. Cha mẹ có thể luôn gọi một người con là “đứa không nên thân” chỉ vì nó đã từng thất bại. Vợ chồng có thể sống nhiều năm trong sự lạnh nhạt vì một lỗi lầm cũ chưa bao giờ được tha thứ thật sự. Anh chị em có thể cắt đứt tình thân chỉ vì tranh chấp tiền bạc, đất đai hay một lời xúc phạm. Có những người nói rằng mình đã tha, nhưng mỗi khi giận lại nhắc lại mọi chuyện từ đầu. Có những gia đình biến bữa cơm thành tòa án, nơi người ta không được phép quên quá khứ. Có những đứa trẻ lớn lên dưới những lời kết án như: “Mày chẳng làm được gì nên hồn”, “Mày giống hệt người cha tệ bạc của mày”, “Đời mày rồi cũng hư thôi”, “Mày làm nhục gia đình”. Những lời ấy có thể trở thành lời tiên tri đen tối, khiến một người dần tin rằng họ thật sự vô giá trị. Người Kitô hữu được mời gọi học nơi Đức Giêsu một cách nói khác. Không phủ nhận lỗi lầm, nhưng đừng dùng lỗi lầm để xóa bỏ con người. Có thể nói: “Điều con làm là sai, nhưng con vẫn là con của cha mẹ.” Có thể nói: “Anh đã làm em tổn thương, nhưng em vẫn mong chúng ta tìm được con đường chữa lành.” Có thể nói: “Cha không đồng ý với lựa chọn của con, nhưng cha không từ bỏ con.” Có thể nói: “Chúng ta cần đối diện với sự thật, nhưng chúng ta sẽ không hủy diệt nhau.” Đó chính là cách bản án được biến thành lời tha thứ, và lời tha thứ trở thành khởi đầu của một cuộc sống mới.
Tha thứ không phải lúc nào cũng có nghĩa là lập tức khôi phục mọi sự như chưa từng xảy ra. Có những vết thương cần thời gian. Có những tương quan cần được xây dựng lại từng bước. Có những trường hợp phải đặt ra ranh giới để bảo vệ người bị tổn thương. Có những hành vi phạm pháp phải chịu trách nhiệm trước công lý. Có những người gây bạo lực cần được ngăn chặn, điều trị hoặc cách ly để không tiếp tục làm hại người khác. Lòng thương xót không yêu cầu nạn nhân phải quay lại một hoàn cảnh nguy hiểm. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận đau khổ, chấp nhận bạo hành hay từ bỏ công lý. Đức Giêsu không nói rằng hành vi của người phụ nữ là đúng. Người nói: “Đừng phạm tội nữa.” Vì thế, tha thứ Kitô giáo luôn hướng đến sự thật, trách nhiệm và chữa lành. Người gây lỗi phải nhận lỗi, đền bù trong khả năng, thay đổi hành vi và kiên nhẫn xây dựng lại niềm tin. Người bị tổn thương cần được lắng nghe, bảo vệ và đồng hành. Không thể nhân danh tha thứ để buộc nạn nhân im lặng. Cũng không thể nhân danh công lý để từ chối mọi khả năng hoán cải của người gây lỗi. Tin Mừng giữ cả hai: bảo vệ người yếu thế và mở cửa cho tội nhân sám hối.
Có một điều khác cũng cần được nói đến: đôi khi chúng ta muốn Chúa tha thứ cho mình, nhưng lại không muốn Người tha thứ cho người đã làm tổn thương mình. Chúng ta vui khi nghe nói lòng thương xót của Chúa vô biên, nhưng lòng thương xót ấy chỉ được hoan nghênh khi áp dụng cho chính ta hoặc những người ta yêu quý. Khi nghĩ đến người đã phản bội, nói xấu, lừa dối hay gây đau khổ cho mình, ta lại muốn công lý thật nghiêm khắc. Ta có thể giống người anh cả trong dụ ngôn người cha nhân hậu: không chịu bước vào nhà vì thấy cha đón đứa em hoang đàng trở về. Ta có thể giống những người thợ làm cả ngày nhưng khó chịu khi ông chủ quảng đại với người đến sau. Ta có thể giống ngôn sứ Giôna, giận dữ vì Thiên Chúa tha cho thành Ninivê. Lòng thương xót của Thiên Chúa nhiều khi làm chúng ta khó chịu, vì nó vượt khỏi những tính toán công bằng của con người. Chúng ta muốn người khác phải trả giá thật lâu. Chúng ta muốn họ phải đau như ta đã đau. Chúng ta sợ rằng nếu tha thứ, điều họ làm sẽ bị xem là không nghiêm trọng. Nhưng tha thứ không có nghĩa là nói người ấy vô tội. Tha thứ có nghĩa là từ chối để tội lỗi của họ tiếp tục điều khiển tâm hồn mình. Tha thứ là trao quyền phán xét cuối cùng cho Thiên Chúa. Tha thứ là không tiếp tục uống thuốc độc của hận thù với hy vọng người khác sẽ chết. Tha thứ là giải phóng mình khỏi nhà tù của quá khứ. Tha thứ có thể là một hành trình dài, đôi khi phải lặp lại mỗi ngày. Có những ngày ta tưởng mình đã tha, nhưng ký ức lại trỗi dậy và vết thương lại đau. Khi ấy, ta phải tiếp tục đặt người ấy trong tay Chúa và thưa: “Lạy Chúa, con chưa thể quên, nhưng con không muốn hận. Con chưa thể gần gũi, nhưng con không muốn điều dữ cho họ. Xin Chúa chữa lành con và xử sự với họ theo lòng thương xót và công lý của Ngài.”
Lễ Chúa Cứu Thế mời chúng ta nhìn lên Đức Kitô và nhận ra rằng tất cả chúng ta đều là những người đã được tha một món nợ lớn. Không ai đứng trước thập giá với tư cách người chiến thắng. Không ai có thể tự hào rằng mình đã tự cứu mình. Chúng ta đều đến với đôi bàn tay trống rỗng. Có người tội lỗi công khai, có người tội lỗi kín đáo. Có người sa ngã khiến cả cộng đoàn biết, có người che giấu rất khéo phía sau một vẻ ngoài đạo đức. Nhưng tất cả đều cần máu của Đức Kitô. Điều ấy không làm chúng ta xấu hổ theo nghĩa tuyệt vọng, nhưng làm chúng ta khiêm tốn. Khi biết mình được cứu nhờ ân sủng, ta không còn lý do để khinh thường người khác. Khi biết Chúa đã kiên nhẫn với mình, ta học kiên nhẫn với người chung quanh. Khi nhớ Chúa đã tha cho mình biết bao lần, ta bớt nghiêm khắc trước lỗi lầm của anh em. Khi biết mình vẫn còn được Chúa tin tưởng sau những lần phản bội, ta cũng có thể trao cho người khác một cơ hội.
Có thể hôm nay trong cộng đoàn này có người đang đứng ở vị trí của người phụ nữ bị bắt quả tang. Không ai biết, nhưng trong lòng họ đang run sợ vì một tội lỗi, một bí mật, một quá khứ hay một thất bại. Họ sợ rằng nếu mọi người biết sự thật, họ sẽ bị khinh bỉ. Họ sợ gia đình từ bỏ. Họ sợ Chúa không còn đón nhận. Tin Mừng hôm nay nói với họ rằng hãy ở lại trước mặt Đức Giêsu. Đừng bỏ chạy khỏi Người. Đừng trốn trong bóng tối. Người biết tất cả, nhưng Người vẫn nhìn bạn bằng lòng thương xót. Hãy nghe Người nói: “Ta không lên án con. Hãy đứng dậy và bước vào một đời sống mới.” Có thể hôm nay có người đang đứng trong đám đông, tay cầm một viên đá. Họ đang giận một người, ghét một người, muốn người ấy bị nhục, bị trừng phạt và mất hết danh dự. Tin Mừng mời họ cúi xuống nhìn lại lòng mình. Trước khi ném đá, hãy nhớ những lần Chúa đã không ném đá chúng ta. Trước khi kể lại tội người khác, hãy nhớ bao nhiêu tội của mình đã được Chúa che phủ. Trước khi đóng cánh cửa với một người, hãy nhớ bao nhiêu lần Chúa vẫn mở cửa khi chúng ta trở về. Có thể hôm nay có người vừa là người phụ nữ vừa là đám đông: họ bị người khác kết án, nhưng đồng thời cũng đang kết án chính mình. Họ cần đặt viên đá xuống, kể cả viên đá họ đang muốn ném vào bản thân.
Chúng ta thường nói rằng mình tin vào Chúa Cứu Thế. Nhưng niềm tin ấy phải được thể hiện trong cách chúng ta đối xử với người sa ngã. Nếu chúng ta ca tụng lòng thương xót của Chúa nhưng lại vui mừng trước sự sụp đổ của người khác, đức tin của chúng ta còn nhiều mâu thuẫn. Nếu chúng ta xin Chúa tha tội mỗi ngày nhưng không cho người trong gia đình một cơ hội, chúng ta chưa để Tin Mừng thấm vào đời sống. Nếu chúng ta tham dự Thánh lễ, rước lễ và đọc kinh, nhưng dùng lời nói để kết án, bêu xấu và làm nhục người khác, chúng ta đang cầm những viên đá ngay trước mặt Đấng đã tha thứ cho mình. Chúa Cứu Thế không chỉ muốn cứu từng cá nhân khỏi bản án đời đời; Người còn muốn biến chúng ta thành những khí cụ hòa giải trong thế giới. Người muốn qua chúng ta, một người tuyệt vọng được nghe rằng họ vẫn còn hy vọng. Qua chúng ta, một người bị loại trừ được cảm thấy mình vẫn thuộc về. Qua chúng ta, một người lầm lỗi được khích lệ sửa đổi. Qua chúng ta, một gia đình đang rạn nứt tìm được con đường tha thứ. Qua chúng ta, một cộng đoàn đang chia rẽ học lại cách lắng nghe và đón nhận nhau.
Chúa Giêsu nói với người phụ nữ: “Chị cứ về đi.” Chị được trả lại cuộc sống. Trước đó, chị bị lôi đến như một người sắp chết; giờ đây chị được sai về như một người được sống. Chị bước đi không phải vì tội của chị chưa từng xảy ra, nhưng vì lời tha thứ đã mở ra một tương lai lớn hơn quá khứ. Có lẽ những người chung quanh vẫn nhớ chị là ai. Có lẽ cuộc đời sau đó không dễ dàng. Có lẽ chị vẫn phải đối diện với hậu quả của những chọn lựa cũ. Nhưng có một điều không ai có thể lấy khỏi chị: Đấng vô tội đã không kết án chị. Từ giây phút ấy, chị không còn phải sống dưới quyền lực của đám đông. Chị có thể sống dưới ánh mắt của Đức Giêsu. Ánh mắt của thế gian nói: “Ngươi là một người tội lỗi.” Ánh mắt của Chúa nói: “Con là người đã được tha và được gọi sống một cuộc đời mới.” Đó là căn tính của mỗi Kitô hữu. Chúng ta không phải là những người chưa bao giờ phạm tội. Chúng ta là những người đã được tìm thấy, được tha thứ, được nâng dậy và được sai đi.
Trong mỗi Thánh lễ, chúng ta bắt đầu bằng việc thú nhận: “Tôi thú nhận cùng Thiên Chúa toàn năng và cùng anh chị em: tôi đã phạm tội nhiều.” Chúng ta không bước vào nhà thờ với những viên đá trong tay, nhưng với đôi tay đấm ngực. Không ai đến trước bàn thờ vì mình xứng đáng hơn người khác. Chúng ta đến vì Chúa nhân hậu. Sau đó, chúng ta nghe Lời Chúa, được nuôi dưỡng bằng Mình và Máu Đức Kitô, rồi được sai đi bình an. Thánh lễ chính là hành trình từ bản án đến lời tha thứ, từ thú nhận tội lỗi đến việc được trao ban sự sống, từ sự chết đến phục sinh. Nhưng khi ra về, chúng ta phải mang theo điều mình đã lãnh nhận. Người đã được rước lấy thân mình bị bẻ ra của Đức Kitô không thể tiếp tục bẻ gãy cuộc đời người khác bằng lời nói. Người đã uống chén máu đổ ra để tha tội không thể nuôi dưỡng hận thù. Người đã nghe: “Xin Thiên Chúa toàn năng thương xót, tha tội và dẫn đưa chúng ta đến sự sống muôn đời” không thể đóng cánh cửa sự sống đối với anh chị em mình.
Xin Chúa Cứu Thế hôm nay bước vào những tòa án mà chúng ta đã dựng lên trong lòng. Có thể ở đó chúng ta đang xét xử cha mẹ, vợ chồng, con cái, anh em, người đồng nghiệp, một thành viên trong cộng đoàn, một linh mục, một người đã làm ta thất vọng hoặc chính bản thân mình. Xin Người làm cho chúng ta đủ can đảm đặt viên đá xuống. Xin Người ban cho chúng ta sự khôn ngoan để không dung túng điều xấu, nhưng cũng không hủy diệt người làm điều xấu. Xin Người cho chúng ta biết kết hợp sự thật với tình yêu, công lý với lòng thương xót, sửa dạy với kiên nhẫn, trách nhiệm với hy vọng. Xin Người chữa lành những người đang sống dưới sự kết án của người khác. Xin Người nâng dậy những ai đang bị quá khứ đè nặng. Xin Người mở một con đường cho những người nghĩ rằng mình không còn cơ hội trở về.
Và mỗi khi chúng ta sa ngã, xin cho chúng ta đừng chạy trốn Chúa, nhưng chạy về với Người. Vì Đấng đang chờ chúng ta không phải là một quan tòa lạnh lùng thích thú khi thấy tội nhân bị trừng phạt, nhưng là Chúa Cứu Thế đã mang trên thân mình bản án của chúng ta. Người sẽ không nói rằng tội lỗi không quan trọng. Người sẽ chỉ cho chúng ta thấy sự thật. Nhưng Người cũng sẽ không để sự thật ấy nghiền nát chúng ta. Người sẽ nói: “Ta không lên án con. Hãy đứng dậy. Hãy trở về. Hãy bắt đầu lại. Từ nay đừng phạm tội nữa.” Đó không phải là lời của sự dễ dãi. Đó là lời của tình yêu có quyền năng tái tạo. Đó là lời không chỉ xóa đi bản án, nhưng còn làm cho một con người được sinh lại trong hy vọng. Đó là lời của Chúa Cứu Thế, Đấng không đến để lên án thế gian, nhưng để thế gian nhờ Người mà được cứu độ.
CHÚA CỨU THẾ – ĐẤNG ĐI TÌM CON NGƯỜI TRONG ĐÊM TỐI
Tin Mừng: Ga 3,1-21
Trong Tin Mừng theo thánh Gioan, có một cuộc gặp gỡ rất đặc biệt giữa Đức Giêsu và một người tên là Nicôđêmô. Cuộc gặp gỡ ấy không diễn ra giữa quảng trường đông người, không diễn ra trong hội đường lúc có đông đảo dân chúng, cũng không diễn ra vào ban ngày, khi mọi sự đều rõ ràng và dễ được nhìn thấy. Cuộc gặp gỡ ấy diễn ra trong đêm tối. Thánh Gioan viết rất ngắn gọn: “Có một người trong nhóm Pharisêu, tên là Nicôđêmô, một thủ lãnh của người Do Thái. Ông đến gặp Đức Giêsu ban đêm.” Chỉ một chi tiết “ban đêm” thôi, nhưng lại mở ra biết bao ý nghĩa về tâm hồn con người và về tình yêu cứu độ của Thiên Chúa. Nicôđêmô đến trong đêm vì có thể ông sợ bị người khác nhìn thấy. Ông là người có địa vị, có uy tín, có kiến thức, có chỗ đứng trong xã hội và trong tôn giáo. Ông thuộc nhóm Pharisêu, lại là một thủ lãnh của người Do Thái. Một người như thế mà công khai tìm đến Đức Giêsu, một vị thầy đang gây nhiều tranh luận, chắc chắn có thể làm ảnh hưởng đến danh dự, quyền lợi và vị trí của ông. Vì thế, ông chọn bóng tối làm nơi che chở cho cuộc tìm kiếm của mình. Nhưng cũng có thể đêm tối không chỉ là thời gian bên ngoài. Đêm tối ấy còn là hình ảnh của chính tâm hồn ông. Ông có nhiều kiến thức, nhưng vẫn có những điều không hiểu. Ông có địa vị, nhưng vẫn chưa tìm được bình an. Ông có uy tín, nhưng sâu thẳm trong lòng vẫn có những câu hỏi chưa được giải đáp. Ông có thể được nhiều người kính trọng, nhưng chính ông lại cảm thấy đời mình còn thiếu một điều gì đó. Bên ngoài, ông là một con người thành công. Bên trong, ông lại là một người đang đi tìm ánh sáng. Và điều rất đẹp trong trình thuật Tin Mừng hôm nay là Đức Giêsu không khước từ Nicôđêmô chỉ vì ông đến ban đêm. Người không nói với ông rằng: “Tại sao ông không dám đến giữa ban ngày? Tại sao ông sợ hãi? Tại sao ông không công khai đứng về phía Ta?” Đức Giêsu không làm ông xấu hổ. Người không chê trách sự nhút nhát của ông. Người không khép cửa vì ông chưa đủ can đảm. Trái lại, Đức Giêsu tiếp nhận ông, ngồi lại với ông, lắng nghe ông, trả lời những câu hỏi của ông và kiên nhẫn dẫn ông từng bước từ bóng tối đến ánh sáng. Đó chính là dung mạo của Chúa Cứu Thế: Người không chỉ đón nhận những ai đã mạnh tin, nhưng còn đi tìm những người đang nghi ngờ; Người không chỉ ở với những ai đang đứng trong ánh sáng, nhưng còn bước vào đêm tối của những người chưa tìm thấy đường; Người không chỉ yêu những người đã công khai thuộc về Người, nhưng còn kiên nhẫn với những người vẫn đang âm thầm tìm kiếm, vẫn còn sợ hãi, vẫn chưa đủ can đảm để bước ra trước ánh sáng.
Có lẽ trong cộng đoàn chúng ta hôm nay cũng có những Nicôđêmô. Có những người vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn mang danh là người có đạo, nhưng sâu bên trong lại có rất nhiều câu hỏi. Có người đã cầu nguyện nhiều năm mà vẫn chưa thấy điều mình xin được đáp lại. Có người đã sống tốt, nhưng lại liên tiếp gặp đau khổ. Có người nhìn thấy những bất công trong cuộc đời và tự hỏi tại sao Thiên Chúa lại im lặng. Có người chứng kiến người thân qua đời quá sớm và trong lòng nảy sinh biết bao nghi ngờ. Có người từng rất sốt sắng, nhưng sau một biến cố đau buồn, đức tin trở nên nguội lạnh. Có người vẫn ngồi trong nhà thờ, nhưng tâm hồn đã ở rất xa Chúa. Có người vẫn giữ mọi hình thức đạo đức bên ngoài, nhưng trong lòng không còn cảm thấy niềm vui, không còn thấy Chúa gần gũi, không còn biết mình đang cầu nguyện với ai. Có người không dám nói ra những câu hỏi ấy, vì sợ bị đánh giá là yếu đức tin. Có người không dám thú nhận mình đang nghi ngờ, vì sợ người khác nghĩ mình không đạo đức. Họ giống như Nicôđêmô: âm thầm đến với Chúa trong đêm. Họ không đến bằng sự mạnh mẽ của một người đã có câu trả lời, nhưng đến bằng sự bối rối của một người đang đi tìm. Và Tin Mừng hôm nay cho chúng ta một niềm an ủi rất lớn: Chúa không xua đuổi những ai đến với Người trong đêm tối. Chúa không đòi chúng ta phải hiểu hết rồi mới được đến. Chúa không yêu cầu chúng ta phải có một đức tin hoàn hảo rồi mới được gặp Người. Chúa chỉ cần chúng ta có một bước chân thành thật hướng về Người. Dù bước chân ấy còn run rẩy, dù lời cầu nguyện còn ngập ngừng, dù đức tin còn nhiều vết nứt, Chúa vẫn đón nhận. Có khi lời cầu nguyện chân thành nhất không phải là một lời kinh trôi chảy, nhưng chỉ là một tiếng thở dài: “Lạy Chúa, con không hiểu.” Có khi hành động đức tin can đảm nhất không phải là tuyên xưng giữa đám đông, nhưng chỉ là trong một đêm mất ngủ, ta thì thầm: “Lạy Chúa, nếu Chúa có thật, xin hãy tìm con.” Có khi khởi đầu của ơn cứu độ không phải là ta đã nhìn thấy ánh sáng, nhưng là ta bắt đầu nhận ra mình đang ở trong bóng tối và không muốn ở lại đó mãi.
Nicôđêmô mở đầu cuộc đối thoại bằng một lời rất kính trọng: “Thưa Thầy, chúng tôi biết Thầy là một vị tôn sư được Thiên Chúa sai đến, vì chẳng ai làm được những dấu lạ Thầy làm, nếu Thiên Chúa không ở cùng người ấy.” Ông đã nhận ra Đức Giêsu là một người đặc biệt. Ông nhìn thấy những dấu lạ và biết rằng Thiên Chúa đang hoạt động nơi Người. Nhưng nhận ra Đức Giêsu là một vị thầy được Thiên Chúa sai đến vẫn chưa đủ. Đức Giêsu muốn dẫn ông đi xa hơn. Người không chỉ muốn Nicôđêmô nhìn nhận Người là một bậc thầy, nhưng muốn ông mở lòng đón nhận một đời sống mới. Vì thế, Đức Giêsu nói: “Thật, tôi bảo thật ông, không ai có thể thấy Nước Thiên Chúa nếu không được sinh ra một lần nữa bởi ơn trên.” Nicôđêmô không hiểu. Ông nghĩ theo nghĩa thể lý nên hỏi: “Một người đã già rồi, làm sao có thể sinh ra được? Chẳng lẽ người ấy có thể trở vào lòng mẹ lần thứ hai để sinh ra sao?” Câu hỏi ấy nghe có vẻ ngây ngô, nhưng thật ra lại chạm đến một vấn đề rất sâu của con người: một người đã sống nhiều năm, đã mang theo một quá khứ dài, đã bị những thói quen, lỗi lầm, vết thương và tính cách cũ ràng buộc, liệu người ấy có thể bắt đầu lại không? Một người đã già trong sự ích kỷ có thể sinh lại để trở nên quảng đại không? Một người đã quen gian dối có thể trở nên ngay thẳng không? Một người đã sống nhiều năm trong hận thù có thể học lại cách tha thứ không? Một người đã đánh mất niềm tin có thể tìm lại đức tin không? Một gia đình đã nguội lạnh có thể tìm lại tình yêu ban đầu không? Một tâm hồn đã chai cứng có thể trở nên dịu dàng không? Nicôđêmô đang hỏi điều mà nhiều người chúng ta vẫn âm thầm hỏi: “Đời tôi đã như thế này rồi, còn thay đổi được không? Tôi đã đi quá xa rồi, còn trở về được không? Tôi đã phạm quá nhiều sai lầm, còn có thể làm lại không? Tôi đã thất bại quá nhiều lần, còn có thể trở nên một con người mới không?”
Câu trả lời của Đức Giêsu là có. Con người có thể bắt đầu lại, nhưng không chỉ bằng sức riêng của mình. Con người cần được sinh ra bởi nước và Thần Khí. Con người không thể tự mình cứu mình, không thể chỉ dựa vào ý chí mà biến đổi tận căn, không thể chỉ sửa một vài thói quen bên ngoài mà trở nên con người mới. Chúng ta có thể tô lại một bức tường cũ, nhưng không thể tự xây lại nền móng của tâm hồn nếu không có ân sủng Thiên Chúa. Chúng ta có thể học cách che giấu sự nóng giận, nhưng chỉ Thánh Thần mới có thể chữa lành căn nguyên của lòng thù hận. Chúng ta có thể cố gắng tỏ ra bình an, nhưng chỉ Chúa mới có thể ban bình an thật. Chúng ta có thể tạo cho mình một hình ảnh đạo đức, nhưng chỉ Thánh Thần mới có thể làm cho lòng ta trở nên trong sạch. Chúng ta có thể cố quên đi quá khứ, nhưng chỉ lòng thương xót của Chúa mới có thể giải thoát ta khỏi quyền lực của quá khứ. Sinh lại từ trên không có nghĩa là phủ nhận con người cũ, nhưng là để Thiên Chúa bước vào và làm mới tất cả. Chúa không xóa lịch sử đời ta, nhưng Người có thể viết tiếp lịch sử ấy theo một hướng mới. Chúa không nhất thiết lấy đi mọi hậu quả của lỗi lầm, nhưng Người có thể biến cả những đổ vỡ thành nơi ân sủng hoạt động. Chúa không làm cho ta trở lại tuổi trẻ, nhưng Người có thể làm cho tâm hồn ta trẻ lại trong niềm hy vọng. Chúa không hứa rằng quá trình đổi mới sẽ không đau đớn, nhưng Người hứa rằng bất cứ ai mở lòng cho Thánh Thần đều có thể trở nên một thụ tạo mới.
Đức Giêsu dùng hình ảnh gió để nói về hoạt động của Thánh Thần: “Gió muốn thổi đâu thì thổi; ông nghe tiếng gió, nhưng không biết gió từ đâu đến và đi đâu. Ai bởi Thần Khí mà sinh ra thì cũng vậy.” Chúng ta không nhìn thấy gió, nhưng nhìn thấy những cành cây lay động. Chúng ta không thể cầm giữ gió trong tay, nhưng có thể nhận ra sức mạnh của nó. Cũng vậy, chúng ta không nhìn thấy Thánh Thần bằng mắt, nhưng có thể nhận ra Người qua những biến đổi trong đời sống. Khi một người từng nhiều năm không thể tha thứ bỗng bắt đầu cầu nguyện cho người đã làm mình đau khổ, đó là gió của Thánh Thần đang thổi. Khi một người từng chạy theo tiền bạc bỗng biết dừng lại để quan tâm đến gia đình và người nghèo, đó là gió của Thánh Thần. Khi một người đã xa nhà thờ nhiều năm bỗng cảm thấy trong lòng một tiếng gọi muốn trở về, đó có thể là gió của Thánh Thần. Khi một người đang tuyệt vọng bỗng tìm lại được một tia hy vọng nhỏ bé, đó là gió của Thánh Thần. Khi một người từng sống trong tội lỗi bắt đầu thấy xấu hổ không phải vì sợ người khác biết, nhưng vì không muốn tiếp tục làm tổn thương tình yêu của Chúa, đó là gió của Thánh Thần. Thánh Thần hoạt động âm thầm, nhiều khi rất chậm, nhưng không ngừng nghỉ. Người có thể bắt đầu bằng một câu hỏi, một nỗi thao thức, một lời nói của ai đó, một đoạn Tin Mừng tình cờ đọc được, một biến cố đau buồn, một đêm cô đơn, một lần bước vào nhà thờ sau nhiều năm xa cách. Nhiều người tưởng rằng mình đang tìm Chúa, nhưng thật ra chính Chúa đã tìm họ trước. Nhiều người tưởng rằng họ tình cờ nhớ đến Chúa, nhưng thật ra Thánh Thần đã âm thầm đánh động từ lâu. Nhiều người nghĩ rằng mình quay về vì đã suy nghĩ đủ, nhưng thật ra họ quay về vì lòng thương xót của Chúa chưa bao giờ ngừng chờ đợi.
Đêm tối của Nicôđêmô cũng là hình ảnh của nhiều đêm tối trong cuộc đời chúng ta. Có những đêm tối của tội lỗi, khi một người biết mình đang sống sai nhưng không đủ sức thoát ra. Có những đêm tối của nghiện ngập, khi người ta hứa từ bỏ rất nhiều lần rồi lại tiếp tục sa ngã. Có những đêm tối của gia đình, khi vợ chồng vẫn sống chung dưới một mái nhà nhưng không còn nói chuyện với nhau bằng tình yêu. Có những đêm tối của người cha, người mẹ nhìn thấy con cái xa rời đức tin mà không biết phải làm gì. Có những đêm tối của người trẻ, khi đứng trước quá nhiều lựa chọn nhưng không biết đời mình có ý nghĩa gì. Có những đêm tối của người thành đạt, khi có tiền bạc, địa vị và sự công nhận, nhưng mỗi tối trở về lại cảm thấy lòng trống rỗng. Có những đêm tối của người bệnh, khi thân thể đau đớn và tương lai trở nên mù mịt. Có những đêm tối của người đang chịu tang, khi căn nhà vẫn còn đó nhưng người thân yêu đã không còn. Có những đêm tối của người bị phản bội, khi lòng tin sụp đổ và không còn dám mở lòng với ai. Có những đêm tối của người sống đời thánh hiến hay làm công tác mục vụ, khi vẫn phục vụ, vẫn giảng dạy, vẫn xuất hiện trước cộng đoàn, nhưng bên trong lại cạn kiệt, mệt mỏi và cô đơn. Có những đêm tối không ai nhìn thấy, vì ban ngày người ta vẫn cười, vẫn làm việc, vẫn trả lời rằng “tôi ổn”, nhưng đêm xuống lại không ngủ được, nước mắt âm thầm chảy và trong lòng chỉ còn những câu hỏi không biết nói với ai. Chính trong những đêm như thế, Chúa Cứu Thế không đứng xa. Người không chỉ hiện diện trong những giờ kinh sốt sắng, những thánh lễ đông người hay những khoảnh khắc đầy cảm xúc. Người còn hiện diện trong căn phòng tối, trong tiếng thở dài, trong nỗi đau không nói thành lời, trong sự trống rỗng mà không ai hiểu được. Người hiện diện cả khi ta không cảm thấy Người. Người lắng nghe cả khi ta không biết phải cầu nguyện thế nào. Người vẫn ở đó ngay cả khi ta tưởng rằng mình đã bị bỏ rơi.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: Nicôđêmô là người đã chủ động đi gặp Đức Giêsu, nhưng khi đọc toàn bộ Tin Mừng Gioan, ta nhận ra rằng chính Đức Giêsu mới là Đấng đã đi tìm ông trong chiều sâu tâm hồn. Chúa không chỉ ngồi chờ con người tìm đến. Người luôn đi trước, luôn đánh động, luôn gieo vào lòng con người một nỗi thao thức về chân lý, về sự sống, về ý nghĩa, về điều không thể mua được bằng tiền bạc. Có những nỗi bất an không phải để phá hủy chúng ta, nhưng để nhắc rằng chúng ta chưa tìm thấy nơi nghỉ ngơi đích thực. Có những khoảng trống không phải để chúng ta vội lấp đầy bằng vui chơi, danh vọng hay hưởng thụ, nhưng để chúng ta nhận ra lòng mình được dựng nên cho Thiên Chúa. Có những câu hỏi cứ trở đi trở lại không phải vì chúng ta yếu đuối, nhưng vì Chúa đang dùng chúng để dẫn chúng ta đến gần Người hơn. Thánh Augustinô sau một hành trình dài tìm kiếm đã thú nhận rằng lòng con người khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa. Con người có thể chạy rất xa, có thể tìm đủ mọi thứ để lấp đầy tâm hồn, nhưng chỉ có Thiên Chúa mới có thể chạm đến chiều sâu mà không gì khác chạm tới được. Có người tìm quên trong công việc, có người tìm quên trong tiền bạc, có người tìm quên trong những cuộc vui, có người tìm quên trong các mối quan hệ, có người tìm quên trong rượu chè hoặc những thói quen nguy hại. Nhưng sau tất cả, đêm tối vẫn trở về. Sự im lặng vẫn trở về. Câu hỏi “Tôi đang sống để làm gì?” vẫn trở về. Và trong chính câu hỏi ấy, Chúa Cứu Thế đang gõ cửa.
Đức Giêsu đã nói với Nicôđêmô một trong những lời đẹp nhất của toàn bộ Tin Mừng: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời. Quả vậy, Thiên Chúa đã sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Đây là câu trả lời sâu xa nhất cho mọi đêm tối của con người. Chúng ta không được cứu vì chúng ta đã tìm thấy Chúa bằng trí thông minh của mình, nhưng vì Thiên Chúa đã yêu và tìm thấy chúng ta trước. Chúng ta không được cứu vì chúng ta xứng đáng, nhưng vì Con Một Thiên Chúa đã được trao ban. Chúng ta không được cứu vì không có tội, nhưng vì lòng thương xót của Chúa lớn hơn tội lỗi. Chúng ta không được cứu vì đã ở trong ánh sáng, nhưng vì Ánh Sáng đã đi vào bóng tối để tìm chúng ta. Chúa Cứu Thế không đứng từ xa để gọi người đang chìm trong đêm tối tự tìm đường bước ra. Người bước vào bóng tối ấy. Người đã đi vào bóng tối của thân phận con người, sinh ra trong cảnh nghèo hèn, sống giữa những người bị coi thường, chạm đến người phong cùi, ngồi ăn với người tội lỗi, khóc bên mộ người bạn, cô đơn trong vườn Cây Dầu, bị bỏ rơi trên thập giá và đi vào bóng tối của mồ đá. Không có đêm tối nào của con người mà Đức Kitô chưa từng bước qua. Không có nỗi cô đơn nào hoàn toàn xa lạ với Người. Không có vết thương nào khiến Người ghê sợ. Không có tội nhân nào nằm ngoài tầm với của lòng thương xót. Người đã đi vào tận cùng bóng tối để từ bên trong phá vỡ quyền lực của bóng tối. Vì thế, khi ta ở trong đêm, ta không ở đó một mình. Khi ta khóc, có một Đấng đã từng khóc. Khi ta sợ hãi, có một Đấng đã từng đổ mồ hôi máu. Khi ta bị phản bội, có một Đấng đã từng bị bán bằng ba mươi đồng bạc. Khi ta cảm thấy bị Thiên Chúa bỏ rơi, có một Đấng đã từng kêu lên trên thập giá: “Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đức Kitô có thể cứu chúng ta trong đêm tối vì Người không cứu từ bên ngoài, nhưng đã mang lấy chính đêm tối của chúng ta.
Nhiều người nghĩ rằng khi đến với Chúa, điều đầu tiên họ sẽ gặp là sự kết án. Họ sợ bước vào nhà thờ vì cảm thấy mình không xứng đáng. Họ sợ đến tòa giải tội vì xấu hổ về quá khứ. Họ nghĩ rằng Chúa chỉ nhìn thấy lỗi lầm và đang chờ để trừng phạt. Nhưng Đức Giêsu nói rất rõ: “Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Chúa không phủ nhận tội lỗi, nhưng Người không đồng hóa con người với tội lỗi của họ. Chúa nhìn thấy tội lỗi, nhưng còn nhìn thấy sâu hơn: Người nhìn thấy một người con đang lạc đường cần được đưa về; một tâm hồn đang bị thương cần được chữa lành; một người đang bị trói buộc cần được giải thoát; một cuộc đời tưởng như đã hỏng nhưng vẫn có thể được đổi mới. Chúa không đến để nói rằng bóng tối không nguy hiểm, nhưng Người đến để thắp lên ánh sáng. Chúa không đến để bảo rằng mọi lựa chọn đều như nhau, nhưng Người đến để chỉ cho con người con đường dẫn đến sự sống. Chúa không cứu ta bằng cách để ta ở nguyên trong tội lỗi, nhưng bằng cách tha thứ, nâng dậy và mời gọi ta bước đi trong đời sống mới. Lòng thương xót không phải là sự dung túng để con người tiếp tục hủy hoại mình. Lòng thương xót là sức mạnh giúp con người có thể đứng dậy và bắt đầu lại. Khi người con hoang đàng trở về, người cha không bắt anh đứng ngoài cửa để kể hết tội lỗi trước mặt mọi người. Ông chạy ra ôm lấy anh. Nhưng cái ôm ấy không để anh quay lại chuồng heo. Cái ôm ấy đưa anh trở về nhà, trả lại cho anh áo đẹp, nhẫn và phẩm giá của người con. Chúa cũng làm như thế với mỗi chúng ta.
Tuy nhiên, Đức Giêsu cũng nói một lời nghiêm túc: “Ánh sáng đã đến thế gian, nhưng người ta đã chuộng bóng tối hơn ánh sáng, vì các việc họ làm đều xấu xa.” Chúa tìm con người trong đêm tối, nhưng Người không muốn con người mãi mãi ở lại trong đêm tối. Chúa gặp Nicôđêmô ban đêm, nhưng cuộc gặp gỡ ấy phải dẫn ông dần dần đến ánh sáng. Lòng thương xót của Chúa luôn tôn trọng con người, nhưng cũng luôn mời gọi con người thay đổi. Có những người nói rằng mình đang tìm Chúa, nhưng thật ra chỉ muốn Chúa xác nhận điều mình đang sống. Có những người cầu xin Chúa cứu mình khỏi hậu quả của tội lỗi, nhưng lại không muốn từ bỏ tội lỗi. Có những người xin Chúa ban bình an, nhưng vẫn giữ lòng thù hận. Xin Chúa cứu gia đình, nhưng không chịu hạ mình nói lời xin lỗi. Xin Chúa giải thoát khỏi nghiện ngập, nhưng vẫn giữ những mối quan hệ và hoàn cảnh dẫn mình vào dịp tội. Xin Chúa soi sáng, nhưng lại không muốn nghe điều trái với ý riêng. Chúa có thể tìm ta trong bóng tối, nhưng ta phải để Người đưa ra ánh sáng. Ánh sáng có thể làm ta đau vì nó phơi bày sự thật. Khi ở lâu trong bóng tối, đôi mắt sẽ khó chịu lúc nhìn thấy ánh sáng. Cũng vậy, khi đã quen sống trong dối trá, sự thật có thể làm ta bất an. Khi đã quen đổ lỗi, việc nhận trách nhiệm có thể làm ta đau. Khi đã quen nuôi hận thù, việc tha thứ có thể khiến ta cảm thấy mình thua thiệt. Khi đã quen đặt mình ở trung tâm, việc từ bỏ cái tôi sẽ rất khó khăn. Nhưng chỉ điều được đưa ra ánh sáng mới có thể được chữa lành. Một vết thương bị che kín và không được chăm sóc có thể ngày càng nhiễm trùng. Một tội lỗi bị giấu kín có thể âm thầm điều khiển cả cuộc đời. Một nỗi đau bị chôn sâu có thể biến thành cay đắng. Một mối quan hệ thiếu sự thật sẽ dần chết đi. Chúa không đưa ta ra ánh sáng để làm nhục ta, nhưng để chữa lành ta.
Nicôđêmô không thay đổi ngay trong một đêm. Tin Mừng Gioan cho chúng ta thấy hành trình của ông diễn ra từ từ. Lần đầu, ông đến với Đức Giêsu trong đêm tối và đặt câu hỏi. Sau đó, khi những người Pharisêu muốn kết án Đức Giêsu mà chưa xét xử công bằng, Nicôđêmô đã lên tiếng: “Lề Luật của chúng ta có cho phép kết án ai trước khi nghe người ấy và biết người ấy làm gì không?” Lời lên tiếng ấy còn thận trọng, chưa phải là một lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ, nhưng đó đã là một bước tiến. Ông bắt đầu bảo vệ sự thật giữa những người có thể chế giễu ông. Và sau cùng, khi Đức Giêsu chết trên thập giá, Nicôđêmô đã cùng ông Giuse Arimathê đến mai táng Người. Ông mang theo một trăm cân mộc dược trộn với trầm hương, một số lượng rất lớn, như một hành động công khai bày tỏ lòng kính trọng và yêu mến. Người từng đến trong bóng tối vì sợ bị nhìn thấy, cuối cùng đã xuất hiện công khai vào lúc các môn đệ khác đang trốn chạy. Hành trình đức tin của ông không diễn ra trong một khoảnh khắc, nhưng qua nhiều bước nhỏ. Chúa đã không vội vàng với ông. Người kiên nhẫn để hạt giống được gieo trong đêm lớn lên dần dần cho đến ngày sinh hoa trái. Điều này đem lại rất nhiều hy vọng cho chúng ta khi nhìn vào hành trình của chính mình và của người khác. Có khi chúng ta quá nôn nóng muốn một người thay đổi ngay. Cha mẹ muốn con cái trở lại nhà thờ ngay. Người vợ muốn chồng bỏ thói xấu ngay. Người làm mục vụ muốn một người vừa nghe giảng đã hoán cải ngay. Chúng ta thất vọng khi không thấy kết quả lập tức. Nhưng Thiên Chúa kiên nhẫn hơn chúng ta rất nhiều. Người biết có những hạt giống cần thời gian dài nằm trong lòng đất. Người biết có những bức tường không thể sụp đổ chỉ sau một lời nói. Người biết có những vết thương cần được chạm đến rất nhẹ nhàng. Người biết có những người chỉ có thể tiến từng bước nhỏ. Điều quan trọng là đừng khinh thường những bước nhỏ ấy. Một người bắt đầu ngừng nói xấu đã là một bước ra khỏi bóng tối. Một người dám xin lỗi sau nhiều năm cố chấp đã là một bước ra ánh sáng. Một người xa nhà thờ lâu năm nhưng bắt đầu đứng ngoài cổng nhà thờ đã là một bước trở về. Một người chưa thể cầu nguyện dài nhưng bắt đầu làm dấu thánh giá trước khi ngủ đã là một dấu chỉ Thánh Thần đang hoạt động. Một người chưa thể tha thứ nhưng bắt đầu xin Chúa cho mình muốn tha thứ đã là khởi đầu của chữa lành.
Bài Tin Mừng hôm nay đặc biệt dành cho những ai đang âm thầm tìm Chúa. Có thể bạn chưa hiểu hết giáo lý. Có thể bạn đang có những nghi ngờ. Có thể bạn không chắc mình còn tin như trước. Có thể bạn đã xa nhà thờ rất lâu và cảm thấy ngại ngùng khi quay lại. Có thể bạn nghĩ những người trong nhà thờ sẽ nhìn mình và phán xét. Có thể đời sống của bạn đang có những điều chưa thể sắp xếp ngay. Có thể bạn đang mang một lỗi lầm quá lớn và nghĩ rằng Chúa sẽ không đón nhận. Hãy nhớ đến Nicôđêmô. Ông không đến với một đức tin hoàn hảo. Ông đến với những câu hỏi. Ông không đến giữa ban ngày. Ông đến trong đêm. Nhưng Chúa vẫn đón nhận ông. Bạn không cần phải giải quyết xong mọi vấn đề rồi mới đến với Chúa. Bạn không cần trở nên tốt lành rồi mới cầu nguyện. Bạn không cần hiểu hết rồi mới bước vào nhà thờ. Hãy đến như bạn đang là. Hãy đem theo những câu hỏi, những nghi ngờ, những sợ hãi và cả những tội lỗi. Đừng đợi đến khi lòng hoàn toàn sáng mới tìm Chúa, bởi chính Chúa là ánh sáng. Đừng đợi đến khi vết thương lành mới đến gần Người, bởi chính Người là Đấng chữa lành. Đừng đợi đến khi mình xứng đáng, bởi không ai tự làm cho mình xứng đáng với tình yêu nhưng không của Thiên Chúa. Hãy bắt đầu bằng một lời cầu nguyện rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con đang ở đây. Con không biết phải nói gì. Con không hiểu mọi sự. Nhưng con xin mở lòng cho Chúa.”
Bài Tin Mừng hôm nay cũng dành cho những người bên ngoài có vẻ thành công nhưng bên trong trống rỗng. Nicôđêmô có địa vị, học vấn và uy tín, nhưng những điều ấy không thể trả lời mọi câu hỏi trong tâm hồn ông. Con người có thể đạt được rất nhiều thành công mà vẫn không biết mình sống để làm gì. Có thể xây được một ngôi nhà lớn mà không xây được một mái ấm. Có thể có rất nhiều người quen mà không có một người thật sự hiểu mình. Có thể được nhiều người ngưỡng mộ mà vẫn không thể yêu chính bản thân. Có thể mua được những món đồ đắt tiền mà không mua được một giấc ngủ bình an. Có thể giữ một chức vụ cao mà vẫn sợ hãi mất đi giá trị của mình. Có thể biết rất nhiều điều nhưng không biết cách đối diện với cái chết. Có thể chăm sóc kỹ hình ảnh bên ngoài nhưng bỏ quên linh hồn bên trong. Nhiều người chỉ khi đêm xuống mới dám đối diện với sự thật: mọi thành công vẫn không lấp đầy được lòng mình. Điều ấy không có nghĩa thành công là xấu, tiền bạc là xấu hay kiến thức là xấu. Nhưng khi những điều tốt ấy trở thành thần tượng và bị đặt vào vị trí chỉ thuộc về Thiên Chúa, chúng sẽ trở thành gánh nặng. Chúng có thể làm đời sống tiện nghi hơn nhưng không thể ban sự sống đời đời. Chúng có thể giúp ta được công nhận nhưng không thể xóa tội. Chúng có thể cho ta cảm giác kiểm soát nhưng không thể ngăn cản sự chết. Chỉ Chúa Cứu Thế mới có thể trả lời khát vọng sâu nhất của con người, vì con người không chỉ cần có nhiều hơn, mà cần được yêu, được tha thứ, được thuộc về và được sống mãi trong Thiên Chúa.
Bài Tin Mừng hôm nay còn dành cho cộng đoàn Hội Thánh. Chúng ta được mời gọi trở nên nơi mà những Nicôđêmô của thời đại hôm nay có thể tìm đến mà không sợ bị khước từ. Có những người chưa dám công khai đức tin. Có những người đến nhà thờ với một quá khứ phức tạp. Có những người ăn mặc, suy nghĩ hoặc sống khác với điều chúng ta quen thuộc. Có những người đang nghi ngờ. Có những người chỉ đứng ở cuối nhà thờ. Có những người đến rất trễ và ra về rất sớm. Có những người chưa biết đọc kinh. Có những người bước vào nhà thờ nhưng không biết phải quỳ lúc nào, đứng lúc nào. Có những người đã phạm những lỗi lầm mà cả cộng đoàn đều biết. Câu hỏi dành cho chúng ta là: họ sẽ gặp nơi cộng đoàn một Đức Giêsu kiên nhẫn hay một đám đông phán xét? Họ sẽ được lắng nghe hay bị tra hỏi? Họ sẽ được mở cho một con đường trở về hay bị nhắc lại quá khứ? Họ sẽ cảm thấy nhà thờ là nhà của lòng thương xót hay một nơi chỉ dành cho những người đã hoàn hảo? Có khi một ánh mắt lạnh lùng của chúng ta đủ làm một người không bao giờ quay lại. Có khi một lời nói thiếu tế nhị đủ làm một vết thương đức tin thêm sâu. Có khi ta nhân danh bảo vệ sự thánh thiện nhưng lại đóng cánh cửa mà Chúa đang muốn mở. Đức Giêsu đã không hạ thấp chân lý để làm hài lòng Nicôđêmô, nhưng Người truyền đạt chân lý trong tình yêu và sự kiên nhẫn. Hội Thánh cũng phải làm như vậy. Chúng ta không thể nói rằng bóng tối là ánh sáng, nhưng chúng ta phải bước vào bóng tối để dẫn người ta ra. Chúng ta không thể gọi tội lỗi là điều tốt, nhưng chúng ta phải nhìn tội nhân bằng đôi mắt của Đấng Cứu Thế. Chúng ta không thể bỏ qua lời mời gọi hoán cải, nhưng lời mời gọi ấy phải được nói bằng một trái tim biết thương xót.
Đặc biệt, những người làm mục vụ, linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, hội đoàn và những người phục vụ trong cộng đoàn cần học nơi Đức Giêsu cách tiếp nhận một tâm hồn đang tìm kiếm. Không phải câu hỏi nào cũng là chống đối. Có những câu hỏi phát xuất từ đau khổ. Không phải sự im lặng nào cũng là vô tâm. Có những người im lặng vì quá nhiều vết thương. Không phải người xa nhà thờ nào cũng là người cố tình chối bỏ Chúa. Có người xa nhà thờ vì từng bị một người trong Hội Thánh làm tổn thương. Không phải người nghi ngờ nào cũng là người không có đức tin. Đôi khi nghi ngờ là cơn đau sinh nở của một đức tin trưởng thành hơn. Người làm mục vụ không được sợ câu hỏi. Chân lý không cần được bảo vệ bằng thái độ nóng giận. Đức Giêsu đã để Nicôđêmô hỏi, dù câu hỏi của ông có vẻ ngây ngô. Người không cắt ngang. Người không mỉa mai. Người không dùng kiến thức để làm ông xấu hổ. Người dẫn ông đi từ điều ông biết đến điều ông chưa biết, từ dấu lạ đến mầu nhiệm tái sinh, từ sự hiểu biết của trí óc đến sự trao phó của lòng tin, từ đêm tối đến ánh sáng của thập giá. Loan báo Tin Mừng không phải là thắng một cuộc tranh luận, nhưng là giúp một con người gặp được Đấng Cứu Thế. Một câu trả lời đúng nhưng thiếu tình yêu có thể đóng cửa lòng người. Một lời nói đơn sơ nhưng xuất phát từ sự cảm thông có thể mở ra cả một hành trình trở về.
Đôi khi chúng ta cũng phải chấp nhận rằng Chúa gặp con người theo những cách mà ta không ngờ. Người gặp Nicôđêmô trong đêm, không phải trong khuôn khổ chính thức. Chúa có thể gặp một người qua một biến cố đau buồn, qua một người nghèo, qua một cuốn sách, qua một bài hát, qua sự thất bại, qua bệnh tật, qua một lần bị phản bội, thậm chí qua chính sự trống rỗng của họ. Chúng ta thường mong Chúa chỉ xuất hiện trong những gì sáng sủa, trật tự và dễ hiểu. Nhưng trong Kinh Thánh, Chúa đã gặp nhiều người giữa đêm tối. Người gọi Samuel trong đêm. Người vật lộn với Giacóp trong đêm. Người đưa dân Israel ra khỏi Ai Cập trong đêm. Người sinh ra tại Bêlem trong đêm. Người cầu nguyện trong vườn Cây Dầu giữa đêm. Người sống lại khi trời còn tối. Đêm tối không phải là nơi Chúa vắng mặt. Nhiều khi đó lại là nơi con người thôi bị phân tán bởi tiếng ồn và bắt đầu nghe được tiếng Chúa. Ban ngày, chúng ta bận rộn với công việc, vai trò, trách nhiệm và hình ảnh của mình. Đêm xuống, những lớp che phủ rơi đi. Ta không còn là ông giám đốc, người nổi tiếng, người thành đạt, người đạo đức hay người mạnh mẽ. Ta chỉ còn là một con người mỏng giòn đứng trước Thiên Chúa. Chính lúc ấy, cuộc gặp gỡ thật sự có thể bắt đầu.
Có người hỏi: tại sao Chúa không cất ngay đêm tối khỏi đời tôi? Tại sao Chúa không trả lời ngay mọi câu hỏi? Tại sao Chúa để tôi phải chờ đợi? Chúng ta không có một câu trả lời đơn giản cho mọi đau khổ. Nhưng câu chuyện Nicôđêmô cho thấy Chúa không phải lúc nào cũng cho ta một lời giải thích đầy đủ, nhưng Người ban chính mình. Nicôđêmô đến để tìm câu trả lời, nhưng cuối cùng ông được dẫn đến mầu nhiệm Con Người sẽ được giương cao. Đức tin không phải là hiểu hết mọi sự, nhưng là biết mình có thể đặt đời vào tay ai. Một đứa trẻ không hiểu hết con đường, nhưng vẫn bình an vì đang nắm tay cha mình. Người Kitô hữu cũng vậy. Có thể ta không hiểu tại sao mình phải đi qua đêm tối này, nhưng có thể tin rằng Đấng đang đi cùng ta là Đấng đã chiến thắng bóng tối. Có thể ta chưa nhìn thấy bình minh, nhưng biết mặt trời vẫn tồn tại. Có thể lời cầu nguyện chưa được đáp lại theo điều ta mong muốn, nhưng Thiên Chúa không vì thế mà ngừng yêu ta. Có thể ta không cảm thấy Chúa hiện diện, nhưng cảm xúc của ta không phải là thước đo cho sự trung tín của Người. Chúa vẫn làm việc trong sự thinh lặng. Hạt giống vẫn nảy mầm dưới lòng đất dù mắt ta không nhìn thấy. Bình minh vẫn đang đến ngay cả khi đêm còn rất sâu.
Lễ Chúa Cứu Thế mời gọi chúng ta nhìn lại những đêm tối trong cuộc đời mình. Có đêm tối nào ta đang cố che giấu không? Có câu hỏi nào ta không dám đem đến với Chúa không? Có tội lỗi nào ta vẫn giữ kín vì xấu hổ không? Có vết thương nào ta không muốn ai chạm tới không? Có sự trống rỗng nào ta đang cố lấp đầy bằng những thứ không thể cứu mình không? Có thể chúng ta vẫn đang sống một đời sống rất bình thường, vẫn đi làm, vẫn chăm sóc gia đình, vẫn tham dự thánh lễ, nhưng sâu bên trong lại có một cánh cửa chưa bao giờ mở cho Chúa. Hôm nay, Chúa không ép buộc. Người chỉ ngồi đó như đã từng ngồi đối thoại với Nicôđêmô. Người chờ ta bắt đầu. Có thể ta chỉ nói được một câu: “Lạy Chúa, con sợ.” Hãy nói câu ấy. Có thể ta chỉ thú nhận: “Lạy Chúa, con đang giận Chúa.” Hãy nói thật với Người. Có thể ta chỉ thưa: “Con đã xa Chúa quá lâu.” Hãy để câu ấy trở thành bước đầu trở về. Chúa không bị xúc phạm bởi sự thành thật. Người chỉ không thể chữa lành điều chúng ta nhất quyết che giấu. Đến với ánh sáng không có nghĩa là ta đã hoàn hảo, nhưng là ta không muốn tiếp tục sống trong giả dối.
Chúng ta cũng được mời gọi trở thành người mang ánh sáng đến cho những ai đang ở trong đêm. Không phải bằng những lời lên án, nhưng bằng sự hiện diện. Có người không cần ta giảng nhiều, chỉ cần ta ngồi bên và lắng nghe. Có người không cần một câu trả lời ngay, chỉ cần biết rằng họ không bị bỏ rơi. Có người đang mất đức tin không phải vì thiếu lý lẽ, nhưng vì chưa gặp được một tình yêu đủ kiên nhẫn. Có người đang sống trong tội lỗi cần được nhắc nhở, nhưng trước hết họ cần biết rằng cuộc đời họ vẫn có giá trị và vẫn có đường trở về. Một lời hỏi thăm chân thành có thể là tia sáng trong một đêm dài. Một cuộc điện thoại có thể giữ một người khỏi tuyệt vọng. Một lời tha thứ có thể mở cánh cửa đã đóng nhiều năm. Một cử chỉ đón nhận có thể giúp người xa nhà thờ dám bước vào. Một người cha biết xin lỗi con có thể bắt đầu chữa lành cả gia đình. Một người vợ không đáp trả cay nghiệt có thể làm dịu một cuộc xung đột. Một người trẻ sống ngay thẳng giữa môi trường gian dối có thể làm chứng rằng ánh sáng vẫn còn. Ta không phải là Đấng Cứu Thế, nhưng ta có thể là người cầm đèn để người khác nhận ra Đấng Cứu Thế đang đến.
Cuối cùng, cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu và Nicôđêmô nhắc chúng ta rằng không có đêm tối nào kéo dài mãi đối với người mở lòng cho Chúa. Nicôđêmô bắt đầu trong đêm, nhưng hành trình của ông không kết thúc trong đêm. Ông từ một người âm thầm tìm kiếm trở thành người dám lên tiếng bảo vệ công lý, rồi trở thành người công khai bày tỏ lòng trung thành với Đức Giêsu lúc Người đã chết. Ánh sáng đã lớn dần trong ông. Có thể hành trình của chúng ta cũng chậm như thế. Có thể hôm nay ta chưa đủ mạnh mẽ để tuyên xưng điều lớn lao. Nhưng hãy bắt đầu bằng một bước nhỏ. Hãy trở lại với một lời cầu nguyện. Hãy mở lại cuốn Kinh Thánh. Hãy đến với bí tích Hòa Giải. Hãy tham dự thánh lễ với một tâm hồn thành thật. Hãy nói lời xin lỗi mà ta đã trì hoãn. Hãy tìm một người đáng tin cậy để chia sẻ nỗi đau. Hãy ngừng một thói quen đang kéo ta vào bóng tối. Hãy để một tia sáng nhỏ đi vào. Chúa sẽ làm phần còn lại bằng ân sủng và sự kiên nhẫn của Người.
Lạy Chúa Giêsu là Chúa Cứu Thế, Chúa đã không khước từ Nicôđêmô khi ông đến với Chúa trong đêm tối. Xin cũng đừng bỏ rơi chúng con trong những đêm tối của cuộc đời. Có những đêm chúng con không ngủ được vì lo âu. Có những đêm chúng con khóc vì mất mát. Có những đêm chúng con hoang mang vì không biết phải chọn con đường nào. Có những đêm chúng con xấu hổ vì tội lỗi. Có những đêm chúng con cảm thấy đức tin đã tắt. Có những đêm chúng con ở giữa rất nhiều người mà vẫn cô đơn. Xin hãy đến ngồi bên chúng con như Chúa đã ngồi với Nicôđêmô. Xin kiên nhẫn nghe những câu hỏi vụng về của chúng con. Xin đừng để chúng con trốn chạy khỏi ánh sáng chỉ vì sợ phải nhìn thấy sự thật về mình. Xin ban Thánh Thần để chúng con được sinh lại, được đổi mới, được giải thoát khỏi con người cũ và bước vào đời sống mới. Xin cho chúng con tin rằng mình không bị định nghĩa bởi thất bại lớn nhất, không bị giam cầm mãi mãi trong quá khứ và không bị bỏ rơi trong bóng tối. Xin cho chúng con nhận ra rằng chính Chúa đang đi tìm chúng con, ngay cả khi chúng con chưa biết cách tìm Chúa.
Lạy Chúa Cứu Thế, xin bước vào những gia đình đang sống trong đêm tối của bất hòa. Xin bước vào những tâm hồn đang bị đêm tối của trầm buồn và tuyệt vọng bao phủ. Xin bước vào đời những người trẻ đang mất phương hướng. Xin bước vào nỗi cô đơn của người già, nỗi đau của người bệnh, sự xấu hổ của người tội lỗi, sự hoang mang của người nghi ngờ và khoảng trống của những người tưởng rằng mình có tất cả. Xin cho Hội Thánh trở thành ngôi nhà luôn có một ngọn đèn sáng để bất cứ ai trở về trong đêm cũng có thể nhận ra đường. Xin cho mỗi người chúng con biết đón nhận người khác bằng sự dịu dàng, không vội kết án, không lấy quá khứ của họ để đóng kín tương lai, nhưng biết kiên nhẫn đồng hành như Chúa đã đồng hành với Nicôđêmô.
Lạy Chúa, chúng con tin rằng bóng tối không mạnh hơn ánh sáng, tội lỗi không mạnh hơn lòng thương xót, sự chết không mạnh hơn sự sống và không một khoảng cách nào lớn hơn tình yêu cứu độ của Chúa. Xin cho chúng con dám bước ra khỏi nơi ẩn náu, dám mở lòng, dám để ánh sáng của Chúa chiếu vào những góc sâu kín nhất của tâm hồn. Và khi chưa thể bước nhanh, xin cho chúng con ít nhất biết hướng mặt về phía ánh sáng. Khi chưa thể cầu nguyện nhiều, xin cho chúng con còn biết gọi tên Chúa. Khi chưa hiểu được đường đi, xin cho chúng con còn biết nắm lấy tay Người. Bởi vì chỉ cần Chúa ở cùng, đêm tối không còn là nơi tuyệt vọng, nhưng có thể trở thành nơi bắt đầu của một cuộc gặp gỡ; nước mắt không còn chỉ là dấu hiệu của đau khổ, nhưng có thể trở thành dòng nước thanh tẩy; những câu hỏi không còn là dấu hiệu của xa cách, nhưng có thể trở thành cánh cửa đưa chúng con đến một đức tin sâu sắc hơn. Xin Chúa Cứu Thế tìm thấy chúng con trong đêm tối, dẫn chúng con ra ánh sáng và làm cho cuộc đời chúng con trở thành chứng nhân rằng: ai tin vào Người thì không phải chết, nhưng được sống muôn đời. Amen.



